Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau bằng kỹ thuậ

Tài liệu: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau bằng kỹ thuật koyanagi cải tiến với vạt che phủ có cuống. Tải miễn phí tại TaiLieu

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Hypospadias Định nghĩa phân loại chẩn đoán

Luận án tiến sĩ này tập trung vào dị tật lỗ tiểu lệch thấp (Hypospadias), một bất thường bẩm sinh phổ biến ở bé trai. Việc hiểu rõ về Hypospadias là nền tảng cho mọi chiến lược điều trị. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về định nghĩa, các hình thái phân loại Hypospadias, đặc biệt nhấn mạnh thể sau (posterior hypospadias) do tính chất phức tạp của nó. Phân loại chính xác giúp xác định mức độ nghiêm trọng và định hướng cho phẫu thuật. Ngoài ra, luận án cũng đề cập đến dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự hình thành dị tật này. Các phương pháp chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng được trình bày chi tiết, giúp phát hiện sớm và đánh giá toàn diện tình trạng của bệnh nhân trước khi tiến hành can thiệp. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò then chốt trong việc lập kế hoạch điều trị hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực Tiết niệu nhi. Những thông tin này cung cấp bối cảnh quan trọng cho Nghiên cứu lâm sàng Hypospadias được thực hiện.

1.1. Định nghĩa và Phân loại Hypospadias

Lỗ tiểu lệch thấp (Hypospadias) là dị tật bẩm sinh niệu đạo. Lỗ tiểu mở ra bất thường ở mặt bụng dương vật. Dị tật này có nhiều dạng. Phân loại Hypospadias dựa vào vị trí lỗ tiểu. Các thể bao gồm trước, giữa, và sau. Thể sau là nghiêm trọng nhất. Thể sau thường kèm theo cong dương vật. Bìu chẽ đôi và chuyển vị dương vật bìu cũng phổ biến. Phân loại chính xác giúp định hướng Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp. Đây là bước đầu quan trọng trong điều trị.

1.2. Dịch tễ học và Nguyên nhân Hypospadias

Dị tật Hypospadias là phổ biến. Tỷ lệ mắc khoảng 1/200 đến 1/300 bé trai. Nguyên nhân phức tạp. Yếu tố di truyền đóng vai trò. Yếu tố môi trường cũng ảnh hưởng. Tiếp xúc với hóa chất gây rối loạn nội tiết là một khả năng. Rối loạn phát triển giới tính (DSD) cần được loại trừ. Đặc biệt ở các trường hợp Hypospadias thể sau. Nghiên cứu lâm sàng Hypospadias tìm hiểu sâu về nguyên nhân.

1.3. Chẩn đoán lâm sàng LTLT thể sau

Chẩn đoán Hypospadias dựa vào khám lâm sàng. Vị trí lỗ tiểu bất thường được xác định. Mức độ cong dương vật cần đánh giá. Tình trạng bao quy đầu cũng quan trọng. Dị tật phối hợp được tìm kiếm. Ví dụ như ẩn tinh hoàn, thoát vị bẹn. Siêu âm có thể cần thiết. Nội soi niệu đạo có thể đánh giá toàn diện. Chẩn đoán trước sinh ngày càng phổ biến. Phát hiện sớm giúp lập kế hoạch điều trị.

II.Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp Kỹ thuật cải tiến Koyanagi

Trong điều trị Hypospadias, phẫu thuật là phương pháp chủ yếu. Luận án này tập trung vào Kỹ thuật tạo hình niệu đạo tiên tiến. Cụ thể là kỹ thuật Koyanagi cải tiến với vạt che phủ có cuống. Kỹ thuật này được thiết kế để khắc phục các thách thức của Hypospadias thể sau. Mục tiêu phẫu thuật không chỉ là tạo hình lỗ tiểu mà còn chữa cong dương vật. Vạt có cuống mạch từ bao quy đầu cung cấp mô lý tưởng cho việc tái tạo niệu đạo, giúp đảm bảo nguồn cấp máu và giảm nguy cơ Biến chứng phẫu thuật Hypospadias. Hơn nữa, tầm quan trọng của lớp đệm trung gian bảo vệ niệu đạo tân tạo cũng được nhấn mạnh. Lớp đệm này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đường khâu, hạn chế tối đa nguy cơ dò niệu đạo, từ đó cải thiện Kết quả điều trị Hypospadias. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến này là chìa khóa để đạt được hiệu quả lâu dài và chức năng tối ưu cho bệnh nhân.

2.1. Mục tiêu điều trị LTLT thể sau

Mục tiêu chính của Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp là chức năng và thẩm mỹ. Niệu đạo mới phải thẳng. Lỗ tiểu cần đưa về đúng đỉnh quy đầu. Chức năng tiểu tiện phải bình thường. Dòng tiểu phải thẳng và mạnh. Dương vật phải thẳng khi cương. Kích thước dương vật cần phát triển tự nhiên. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật được cải thiện. Đây là mục tiêu quan trọng của Tiết niệu nhi.

2.2. Kỹ thuật Koyanagi cải tiến trong tạo hình niệu đạo

Kỹ thuật tạo hình niệu đạo là trọng tâm điều trị. Phương pháp Koyanagi cải tiến được sử dụng. Kỹ thuật này sử dụng vạt bao quy đầu. Vạt có cuống mạch để tái tạo niệu đạo. Đặc biệt phù hợp cho Hypospadias thể sau. Vạt bao quy đầu cung cấp mô đủ chất lượng. Giúp giảm thiểu biến chứng. Kỹ thuật đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Nhiều trường hợp phải phẫu thuật nhiều thì.

2.3. Vai trò lớp đệm che phủ niệu đạo

Lớp đệm trung gian bảo vệ đóng vai trò thiết yếu. Sau khi tạo hình niệu đạo mới. Lớp đệm này che phủ đường khâu niệu đạo. Giúp bảo vệ khỏi tổn thương bên ngoài. Giảm nguy cơ dò niệu đạo. Màng tinh hoàn là một lựa chọn. Lớp đệm hỗ trợ quá trình lành vết thương. Nâng cao Kết quả điều trị Hypospadias. Đây là yếu tố then chốt giảm Biến chứng phẫu thuật Hypospadias.

III.Đánh giá kết quả điều trị Hypospadias Hiệu quả biến chứng

Việc Đánh giá hiệu quả điều trị là một phần không thể thiếu của luận án. Tài liệu trình bày các tiêu chí đánh giá kết quả phẫu thuật một cách toàn diện. Cả tiêu chí khách quan và chủ quan đều được xem xét. Các Biến chứng phẫu thuật Hypospadias thường gặp như dò niệu đạo, hẹp niệu đạo được phân tích chi tiết. Luận án cũng sử dụng các thang điểm chuẩn hóa. Ví dụ như thang điểm HOSE (Hypospadias Objective Scoring Evaluation) để đánh giá khách quan tình trạng dương vật và lỗ tiểu. Bộ câu hỏi nhận thức dương vật trẻ em (PPPS) được dùng để đo lường sự hài lòng của bệnh nhân và gia đình. Những công cụ này giúp định lượng Kết quả điều trị Hypospadias một cách khoa học. Đồng thời cung cấp cái nhìn sâu sắc về Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Việc đánh giá kỹ lưỡng này giúp cải thiện quy trình điều trị và quản lý biến chứng trong tương lai.

3.1. Tiêu chí đánh giá hiệu quả phẫu thuật

Đánh giá hiệu quả điều trị Hypospadias rất quan trọng. Các tiêu chí bao gồm vị trí lỗ tiểu mới. Tình trạng cong dương vật sau mổ. Chất lượng dòng tiểu cũng được xem xét. Không có tình trạng hẹp niệu đạo. Không có dò niệu đạo. Đánh giá bởi phẫu thuật viên là cần thiết. Sự hài lòng của gia đình cũng là yếu tố.

3.2. Biến chứng phẫu thuật Hypospadias thường gặp

Biến chứng phẫu thuật Hypospadias là thách thức lớn. Dò niệu đạo là biến chứng phổ biến nhất. Hẹp niệu đạo cũng thường xảy ra. Teo hoặc hoại tử niệu đạo tân tạo ít gặp hơn. Nhiễm trùng vết mổ có thể xảy ra. Cong dương vật tái phát là một vấn đề. Các biến chứng này ảnh hưởng đến Kết quả điều trị Hypospadias. Đòi hỏi phẫu thuật bổ sung.

3.3. Thang điểm đánh giá khách quan và hài lòng người bệnh

Nhiều công cụ được dùng để Đánh giá hiệu quả điều trị. Thang điểm HOSE (Hypospadias Objective Scoring Evaluation) là một ví dụ. Thang điểm này đánh giá khách quan. Bao gồm vị trí lỗ tiểu, hình dạng dương vật. Bộ câu hỏi nhận thức dương vật trẻ em (PPPS) đánh giá sự hài lòng. PPPS giúp đo lường Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Đây là các công cụ chuẩn hóa. Giúp so sánh Kết quả điều trị Hypospadias giữa các nghiên cứu.

IV.Nghiên cứu lâm sàng Hypospadias Phương pháp và đặc điểm

Luận án tiến sĩ này thực hiện một Nghiên cứu lâm sàng Hypospadias được thiết kế cẩn thận. Phần phương pháp mô tả rõ ràng đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được định nghĩa cụ thể. Thiết kế nghiên cứu dọc được áp dụng để theo dõi bệnh nhân qua nhiều giai đoạn. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các đặc điểm chung của bệnh nhân Hypospadias thể sau được phân tích. Bao gồm tuổi, địa lý, và các dị tật phối hợp. Thông tin về tiền sử gia đình và bệnh lý của mẹ cũng được ghi nhận. Việc mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giúp hiểu sâu hơn về tình trạng bệnh. Quy trình theo dõi sau phẫu thuật và xử lý các Biến chứng phẫu thuật Hypospadias cũng được trình bày rõ ràng. Tất cả nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của Kết quả điều trị Hypospadias.

4.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu lâm sàng

Nghiên cứu này tập trung vào Hypospadias thể sau. Bệnh nhân được lựa chọn theo tiêu chuẩn cụ thể. Tiêu chuẩn loại trừ cũng rõ ràng. Thiết kế Nghiên cứu lâm sàng Hypospadias là nghiên cứu dọc. Thu thập dữ liệu trước, trong và sau phẫu thuật. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận. Đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thống kê.

4.2. Đặc điểm bệnh nhân và dị tật phối hợp

Các đặc điểm chung của bệnh nhân được phân tích. Bao gồm tuổi phẫu thuật, địa lý, dân tộc. Tiền sử gia đình và bệnh lý của mẹ cũng ghi nhận. Thời điểm phát hiện dị tật được xem xét. Sự có mặt của các dị tật phối hợp rất quan trọng. Ẩn tinh hoàn, thoát vị bẹn là thường gặp. Chuyển vị dương vật bìu và bìu chẽ đôi cũng được đánh giá. Đặc điểm lâm sàng giúp hiểu rõ hơn về bệnh.

4.3. Quy trình theo dõi và xử lý biến chứng

Bệnh nhân được theo dõi sát sao. Giai đoạn hậu phẫu cấp tính và theo dõi xa. Thời gian lưu ống thông tiểu được ghi nhận. Biến chứng phẫu thuật Hypospadias được phát hiện kịp thời. Quy trình xử lý biến chứng được chuẩn hóa. Đảm bảo chăm sóc tốt nhất cho bệnh nhân. Giúp tối ưu hóa Kết quả điều trị Hypospadias.

V.Kết quả điều trị Hypospadias Thang điểm HOSE PPPS

Kết quả chính của luận án cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp. Đặc biệt là khi áp dụng Kỹ thuật Koyanagi cải tiến. Luận án trình bày chi tiết Kết quả điều trị Hypospadias theo dõi cả ngắn hạn và dài hạn. Tỷ lệ thành công và các Biến chứng phẫu thuật Hypospadias được báo cáo minh bạch. Việc sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn hóa như thang điểm HOSE cung cấp dữ liệu khách quan về tình trạng giải phẫu và chức năng của dương vật. Đồng thời, bộ câu hỏi PPPS mang lại cái nhìn sâu sắc về Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Đây là thước đo quan trọng về sự hài lòng của bệnh nhân và gia đình. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố liên quan đến thành công và thất bại của ca phẫu thuật. Từ đó rút ra những bài học quý giá. Những phát hiện này góp phần định hình các khuyến nghị thực hành tốt nhất trong lĩnh vực Tiết niệu nhi.

5.1. Kết quả phẫu thuật theo dõi ngắn và dài hạn

Luận án đánh giá chi tiết Kết quả điều trị Hypospadias. Kết quả tức thì và theo dõi xa được phân tích. Tỷ lệ thành công được báo cáo. Tỷ lệ các Biến chứng phẫu thuật Hypospadias cũng được công bố. Đặc biệt là dò niệu đạo và hẹp niệu đạo. Kết quả phẫu thuật bằng Kỹ thuật Koyanagi cải tiến được so sánh. So sánh với các kỹ thuật khác.

5.2. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật

Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật là mục tiêu cuối cùng. Đánh giá bằng thang điểm PPPS. Thang điểm này đo lường sự hài lòng của trẻ và gia đình. Về chức năng tiểu tiện. Về thẩm mỹ của dương vật. Phản ánh chân thực cảm nhận của người bệnh. Đây là một chỉ số quan trọng về hiệu quả điều trị toàn diện.

5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị

Nghiên cứu xác định các yếu tố liên quan. Liên quan đến Kết quả điều trị Hypospadias thành công. Tuổi phẫu thuật có thể ảnh hưởng. Mức độ nặng của dị tật ban đầu. Kỹ thuật tạo hình niệu đạo được áp dụng. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Sự hiện diện của lớp đệm bảo vệ. Các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược điều trị. Góp phần nâng cao hiệu quả Tiết niệu nhi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau bằng kỹ thuật koyanagi cải tiến với vạt che phủ có cuống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ HỒNG TUÂN ®¸nh gi¸ kÕt qu¶ ®iÒu trÞ lç tiÓu lÖch thÊp thÓ sau b»ng kü thuËt koyanagi c¶i tiÕn víi v¹t che phñ cã cuèng LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ HỒNG TUÂN ®¸nh gi¸ kÕt qu¶ ®iÒu trÞ lç tiÓu lÖch thÊp thÓ sau b»ng kü thuËt koyanagi c¶i tiÕn víi v¹t che phñ cã cuèng Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đỗ Trường Thành 2. Nguyễn Việt Hoa HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Hồng Tuân, nghiên cứu sinh khoá 37, chuyên ngành Ngoại khoa, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Trường Thành và TS.

Nguyễn Việt Hoa. Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 26 tháng 06 năm 2022 Vũ Hồng Tuân DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG ANH VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT Hypospadias Lỗ tiểu lệch thấp Posterior hypospadias Lỗ tiểu lêch thấp thể sau Artificial erection test Gây cương nhân tạo Chordee Cong dương vật Penoscrotal transposition Chuyển vị dương vật bìu Bifid scrotum Bìu chẽ đôi Tunica vaginalis flap Màng tinh hoàn DSD Disorders of sex development Rối loạn phát triển giới tính PITU Preputial island tube urethroplasty Vạt cuộn có cuống mạch TPIF Transverse preputial island flap Vạt úp có cuống mạch Hormon therapy Liệu pháp nội tiết tố TIP Tubularized incised plate Cuốn ống có rạch sàn niệu đạo PPPS Paediatric Penile Perception Score Bộ câu hỏi nhận thức về dương vật của trẻ em HOSE Hypospadias Objective Scoring Thang điểm đánh giá khách Evaluation quan sau mổ lỗ tiểu lệch thấp SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT ATH Ẩn tinh hoàn BN Bệnh nhân BQĐ Bao quy đầu BV Bệnh viện CS Cộng sự DV Dương vật LTLT Lỗ tiểu lệch thấp NC Nghiên cứu NĐ Niệu đạo NST Nhiễm sắc thể PT Phẫu thuật QĐ Quy đầu TH Trường hợp TLT Tiền liệt tuyến TSM Tầng sinh môn TVB Thoát vị bẹn MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Định nghĩa và phân loại Hypospadias. Phân loại lỗ tiểu lệch thấp.

Sự hình thành lỗ tiểu lệch thấp. Dịch tễ và nguyên nhân của dị tật lỗ tiểu lệch thấp. Chẩn đoán lỗ tiểu lệch thấp. Chẩn đoán trước sinh bệnh lỗ tiểu lệch thấp.

Đặc điểm lâm sàng chung của dị tật lỗ tiểu lệch thấp. Các thay đổi giải phẫu đặc trưng trong dị tật lỗ tiểu lệch thấp thể sau. Các dị tật phối hợp với lỗ tiểu lệch thấp. Mối liên quan giữa LTLT thể sau và rối loạn phát triển giới tính.

Điều trị dị tật lỗ tiểu lệch thấp thể sau. Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp thể sau. Chữa cong dương vật. Các phương pháp tạo hình niệu đạo trong LTLT thể sau.

Kỹ thuật Koyanagi. Kỹ thuật chữa tật chuyển vị dương vật - bìu. Lớp đệm trung gian bảo vệ. Đánh giá kết quả sau mổ lỗ tiểu lệch thấp.

Đánh giá của phẫu thuật viên. Đánh giá bằng các thang điểm, bộ câu hỏi. Đánh giá bằng thăm dò chức năng. Tình hình nghiên cứu phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp ở Việt Nam.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.

Phương pháp thu thập số liệu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Cách tiến hành thu thập số liệu.

Theo dõi, phát hiện và xử trí các biến chứng. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Một số khái niệm dùng trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị.

Y đức trong nghiên cứu. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung.

Tuổi bệnh nhân. Phân bố LTLT theo địa dư. Tiền sử bệnh của gia đình và tuổi, bệnh của mẹ. Thời điểm phát hiện bệnh.

Các dị tật phối hợp. Đặc điểm lâm sàng. Vị trí lỗ tiểu và thể bệnh: Vị trí lỗ tiểu sau phẫu tích chính là chẩn đoán xác định. Cong dương vật.

Các đặc điểm lâm sàng. Kích thước quy đầu. Chiều dài dương vật. Cận lâm sàng.

Phương pháp phẫu thuật. Chữa cong dương vật. Chiều dài niệu đạo tân tạo. Kích cỡ ống thông tiểu.

Lớp đệm che phủ niệu đạo. Xử lý dị tật chuyển vị dương vật và bìu chẽ đôi. Thời gian phẫu thuật. Kết quả điều trị.

Biến chứng trong thời gian hậu phẫu. Thời gian lưu ống thông tiểu. Kết quả theo dõi xa. Các yếu tố liên quan đến kết quả theo dõi xa của phẫu thuật.

Đánh giá kết quả phẫu thuật theo thang điểm HOSE. Đánh giá sự hài lòng theo bộ câu hỏi nhận thức dương vật trẻ em PPPS. Kết quả điều trị biến chứng xa sau mổ. Đặc điểm chung.

Tuổi phẫu thuật. Phân bố theo địa dư và dân tộc. Tiền sử gia đình, bệnh của mẹ. Thời điểm phát hiện bệnh.

Liệu pháp nội tiết trước mổ. Các dị tật phối hợp. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Thể bệnh và đặc điểm của lỗ tiểu.

Cong dương vật. Kích thước quy đầu. Chiều dài dương vật trước phẫu thuật. Chuyển vị dương vật - bìu và bìu chẽ đôi.

Các cận lâm sàng cho LTLT thể sau. Quy trình phẫu thuật. Kỹ thuật Koyanagi, sự cải tiến, ưu - nhược điểm, nguyên tắc chống cong. Cải tiến kỹ thuật Koyanagi trong nghiên cứu và chỉ định.

Các đặc điểm trong mổ. Thời gian phẫu thuật. Ống thông niệu đạo, thời gian lưu ống thông tiểu. Biến chứng sớm sau mổ.

Biến chứng xa sau mổ LTLT thể sau theo kỹ thuật Koyanagi cải tiến. So sánh với kết quả điều trị các nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Koyanagi. So sánh với các tác giả trong nước điều trị LTLT thể sau. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.

Sử dụng các thang điểm để đánh giá sau mổ LTLT thể sau. Kết quả điều trị biến chứng. 150 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Biến chứng khi dùng kỹ thuật Koyanagi nguyên ủy trong y văn.

Tỷ lệ bệnh theo nhóm tuổi bệnh nhân. Phân bố bệnh theo dân tộc và địa dư. Thời điểm phát hiện bệnh. Các dị tật tiết niệu sinh dục phối hợp với LTLT.

Phân bố vị trí LTLT trong thể sau. Phân loại cong dương vật liên quan với thể bệnh. Đặc điểm lâm sàng. Kích thước quy đầu.

Phân loại kích thước quy đầu. Liên quan kích thước quy đầu và liệu pháp nội tiết, nhóm tuổi. Chiều dài dương vật trước và sau phẫu tích. Đặc điểm cận lâm sàng.

Mối liên quan giữa cong thân dương vật và các nhóm tuổi. Phương pháp chữa cong. Chiều dài niệu đạo tân tạo liên quan một số yếu tố. Mối liên quan lớp đệm che phủ niệu đạo với thể bệnh và NĐ tân tạo.

Mối liên quan da che phủ dương vật và thể bệnh, NĐ tân tạo, chiều dài DV sau dựng. Thời gian phẫu thuật với một số yếu tố liên quan. Mối liên quan giữa biến chứng sớm hậu phẫu và thể bệnh. Biến chứng chảy máu sau mổ và một số yếu tố liên quan.

Thời gian lưu ống thông tiểu với thể bệnh, NĐ tân tạo, quy đầu. Liên quan thời gian lưu ống thông tiểu và các biến chứng hậu phẫu. Biến chứng muộn sau mổ về tạo hình niệu đạo qua các lần khám lại. Kết quả điều trị cong dương vật.

Kết quả theo dõi xa. Đặc điểm của bệnh nhân có biến chứng nặng. Liên quan của các đặc điểm lâm sàng với kết quả phẫu thuật. Liên quan giữa các yếu tố trong mổ với kết quả phẫu thuật.

Liên quan giữa các biến chứng sớm hậu phẫu và kết quả phẫu thuật. Đánh giá chi tiết theo thang điểm HOSE. Mối liên quan điểm HOSE và kết quả phẫu thuật, thể bệnh. Điểm PPPS được bố mẹ bệnh nhân đánh giá.

Mối liên quan điểm PPPS với kết quả phẫu thuật và thể bệnh. Kết quả điều trị biến chứng xa sau mổ. Phân bố thể bệnh trong một số nghiên cứu. So sánh biến chứng với một số tác giả cải tiến kỹ thuật Koyanagi.

138 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Kích cỡ ống thông tiểu sử dụng. Phân bố tỷ lệ vật liệu che phủ niệu đạo.

Da che phủ dương vật. Các biến chứng trong thời gian nằm viện. Phân loại kết quả phẫu thuật theo thang điểm HOSE. 88 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Phân loại lỗ tiểu lệch thấp. LTLT thể sau. Sự hình thành bộ phận sinh dục ngoài của nam. Các yếu tố liên quan hình thành lỗ tiểu lệch thấp.

Hình ảnh lỗ tiểu lệch thấp trên siêu âm trước sinh. Cong dương vật. Hình dạng quy đầu trong lỗ tiểu lệch thấp. Hình chuyển vị DV-bìu hoàn toàn kết hợp bìu chẽ đôi.

Sơ đồ chẩn đoán và điều trị các bệnh lý DSD. Dương vật cong và gây cương dương vật chủ động. Chữa cong khâu gấp nếp lưng DV. Chữa cong bằng làm dài mặt bụng dương vật.

Lược đồ điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau. Phẫu thuật Snodgrass. Phẫu thuật Inlay hay <Snodgraft=. Kỹ thuật Onlay.

Kỹ thuật Duckett. Phương pháp dùng vạt tự do bao quy đầu. Phẫu thuật 2 thì với da niêm mạc bao quy đầu. Phương pháp Bracka.

Kỹ thuật Koyanagi nguyên ủy. Kỹ thuật YOKE. Kỹ thuật Koyanagi cải tiến theo Emir. Lớp đệm bảo vệ che phủ niệu đạo.

Bộ dụng cụ và các phương tiện phục vụ phẫu thuật. Lược đồ phẫu thuật. Đo các thông số trước mổ. Vẽ đường rạch da.

Phẫu tích lột dương vật, cắt máng niệu đạo. Gây cương chủ động, kiểm tra đo độ cong thân DV. Tạo đường hầm qua quy đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau bằng kỹ thuật koyanagi cải tiến với vạt che phủ có cuống. Tải miễn phí tại TaiLieu

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter