Nghiên cứu giá trị cộng hưởng từ trong chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng phương pháp nút mạch hóa dầu tại Việt Nam
Cộng hưởng từ (MRI) chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sau nút mạch: phương pháp, ưu điểm, ứng dụng lâm sàng và đánh giá hiệu quả.
Số trang
75
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ung thư biểu mô tế bào gan và phương pháp TACE
- Số trang:
- 75 trang
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ung thư biểu mô tế bào gan và phương pháp TACE
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến. Bệnh đứng hàng thứ năm ở nam giới và hàng thứ chín ở nữ giới trên toàn cầu. Hơn 80% trường hợp ung thư gan nguyên phát thuộc thể này. Tại Việt Nam, bệnh có tỷ lệ mắc cao và tiến triển nhanh. Phát hiện muộn dẫn đến tiên lượng xấu và nguy cơ tử vong sớm. Can thiệp điều trị kịp thời đóng vai trò sống còn. Nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan (TACE) là phương pháp can thiệp nội mạch tiêu chuẩn. Kỹ thuật này giúp kiểm soát khối u hiệu quả, ít xâm lấn và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
1.1. Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan HCC
Tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tế bào gan có sự phân bố không đồng đều theo địa lý. Khu vực châu Á và châu Phi ghi nhận số ca mắc cao nhất. Độ tuổi mắc bệnh tại các vùng này trẻ hơn từ 10 đến 20 tuổi so với phương Tây. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2 đến 10 lần nữ giới. Nhiễm virus viêm gan B mạn tính là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Người mang kháng nguyên HBsAg có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 100 lần bình thường. Nhiễm virus viêm gan C và thói quen lạm dụng rượu bia cũng làm tăng nhanh tiến trình xơ gan dẫn đến ung thư.
1.2. Vai trò của nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan hiện nay
Nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan là giải pháp ưu tiên cho bệnh nhân không còn chỉ định phẫu thuật. Phương pháp này tắc mạch nuôi u kết hợp đưa hóa chất đậm đặc trực tiếp vào mô ung thư. Khối u bị cắt đứt nguồn máu nuôi dưỡng dẫn đến thiếu máu cục bộ. Quá trình này kích thích hiện tượng hoại tử u sau nút mạch nhanh chóng. TACE giúp giảm kích thước khối u và hạn chế sự phát triển của tế bào ác tính. Phương pháp có độ an toàn cao, ít tai biến và bảo tồn tối đa nhu mô gan lành xung quanh.
II. Vai trò cộng hưởng từ gan mật sau nút mạch điều trị HCC
Đánh giá kết quả sau can thiệp nút mạch đòi hỏi công cụ chẩn đoán hình ảnh có độ chính xác cao. Cộng hưởng từ gan mật hiện là phương pháp hàng đầu trong theo dõi sau điều trị. Kỹ thuật này khắc phục hoàn toàn nhược điểm cản quang do lắng đọng Lipiodol trên cắt lớp vi tính. Hình ảnh cộng hưởng từ cung cấp độ tương phản mô mềm vượt trội. Bác sĩ dễ dàng phân biệt giữa tổn thương hoại tử vô mạch và mô u còn hoạt động. Kỹ thuật hỗ trợ đưa ra quyết định can thiệp bổ sung đúng thời điểm, nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.
2.1. Ưu thế vượt trội của MRI đánh giá sau TACE so với chụp CT
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính thường gặp khó khăn do hiện tượng nhiễu ảnh từ vật liệu tắc mạch Lipiodol. Vùng tăng đậm độ của Lipiodol dễ che lấp các vùng ngấm thuốc của khối u. Ngược lại, MRI đánh giá sau TACE không bị ảnh hưởng bởi hiện tượng cản quang này. Chuỗi xung cộng hưởng từ xóa mỡ và các chuỗi xung khuếch tán mô tả chi tiết ranh giới khối u. Phương pháp cho phép phát hiện sớm tổn thương tái phát có kích thước rất nhỏ. Đồng thời, chụp cộng hưởng từ không sử dụng bức xạ ion hóa, an toàn hơn cho người bệnh khi cần chụp lặp lại nhiều lần.
2.2. Khảo sát tưới máu vi mạch và phân biệt mô sẹo xơ sau can thiệp
Cộng hưởng từ gan mật sở hữu khả năng phân tích huyết động học vi mạch xuất sắc. Thuốc đối quang từ giúp hiển thị rõ dòng chảy mao mạch bên trong và xung quanh khối u. Kỹ thuật này giúp phân biệt chính xác giữa phản ứng viêm xơ hạt lành tính và u tồn dư sau nút mạch (Viable tumor). Vùng xơ sẹo thường ngấm thuốc từ từ, đồng nhất ở thì muộn và không có hiện tượng thải thuốc. Việc nhận diện chính xác các đặc điểm mô học này giúp ngăn ngừa các can thiệp không cần thiết lên vùng mô gan lành đã thoái hóa.
III. Đặc điểm MRI chẩn đoán u tồn dư và hoại tử sau nút mạch
Hình ảnh học sau can thiệp TACE thể hiện sự biến đổi phức tạp của cấu trúc mô học khối u. Mục tiêu cốt lõi của chẩn đoán hình ảnh là xác định tình trạng hoại tử hay còn tế bào u sống sót. Cộng hưởng từ sử dụng đa chuỗi xung kết hợp khảo sát động học thuốc đối quang từ. Bác sĩ có thể định lượng chính xác thể tích mô hoại tử so với thể tích u ban đầu. Việc xác định sớm u tồn dư sau nút mạch giúp định hướng can thiệp TACE bổ sung hoặc chuyển đổi sang các liệu pháp điều trị toàn thân phù hợp.
3.1. Dấu hiệu ngấm thuốc thì động mạch APHE nhận diện u tồn dư
Ngấm thuốc thì động mạch (APHE) là dấu hiệu quan trọng nhất chỉ điểm mô ung thư còn sống. Khối u ác tính tăng sinh mạch mạnh mẽ từ các nhánh động mạch gan tân tạo. Trên chuỗi xung T1W tiêm thuốc đối quang từ thì động mạch sớm, vùng u còn sống ngấm thuốc nhanh, mạnh và không đồng nhất. Vùng ngấm thuốc thường xuất hiện dạng viền nốt không đều ở ngoại vi khối u. Sự hiện diện của APHE khẳng định sự tồn tại của u tồn dư sau nút mạch (Viable tumor), đòi hỏi phải có chiến lược can thiệp tắc mạch bổ sung kịp thời.
3.2. Dấu hiệu thải thuốc thì tĩnh mạch cửa và muộn Washout
Hiện tượng thải thuốc thì tĩnh mạch cửa và muộn (Washout) đi kèm với APHE là tiêu chuẩn vàng khẳng định bản chất ác tính. Các tế bào ung thư gan thoát thuốc nhanh do thiếu nguồn cấp máu từ tĩnh mạch cửa và có shunt động-tĩnh mạch. Trên hình ảnh MRI thì tĩnh mạch cửa và thì muộn, vùng mô u tồn dư giảm tín hiệu rõ rệt so với nhu mô gan xung quanh. Dấu hiệu viền bao quanh u có thể ngấm thuốc muộn, phản ánh vỏ bao xơ của khối ung thư. Đây là đặc điểm then chốt giúp phân biệt mô ung thư với phản ứng sung huyết viêm lành tính.
3.3. Đặc điểm hoại tử u sau nút mạch trên chuỗi xung T1W và T2W
Hoại tử u sau nút mạch thể hiện đặc trưng rõ rệt trên các chuỗi xung cơ bản. Vùng hoại tử do thiếu máu cục bộ thường biểu hiện tăng tín hiệu tự nhiên trên T1W do xuất huyết hoặc tích tụ dịch protein. Trên chuỗi xung T2W, mô hoại tử có thể tăng tín hiệu dạng dịch hoặc giảm tín hiệu khi có hiện tượng vôi hóa và đông đặc xơ. Sau khi tiêm thuốc đối quang từ, toàn bộ vùng mô hoại tử hoàn toàn không ngấm thuốc ở bất kỳ thì nào. Kích thước vùng không ngấm thuốc phản ánh trực tiếp mức độ thành công của thủ thuật can thiệp mạch.
IV. Tiêu chuẩn mRECIST và LI RADS đánh giá đáp ứng sau TACE
Chuẩn hóa kết quả đọc phim là yêu cầu bắt buộc trong quy trình theo dõi điều trị ung thư gan. Các thang điểm quốc tế giúp đồng bộ hóa nhận định giữa bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ lâm sàng. Việc sử dụng các tiêu chuẩn định lượng giúp đánh giá chính xác mức độ thoái triển của khối u. Thông qua đó, tiên lượng thời gian sống không tiến triển bệnh được dự đoán chính xác hơn. Hai hệ thống đánh giá uy tín và phổ biến nhất hiện nay là tiêu chuẩn mRECIST và phân loại LI-RADS điều trị, mang lại hiệu quả vượt bậc trong thực hành lâm sàng.
4.1. Đánh giá đáp ứng khối u theo hệ thống tiêu chuẩn mRECIST
Tiêu chuẩn mRECIST tập trung đo lường đường kính lớn nhất của phần mô u còn ngấm thuốc thì động mạch thay vì kích thước toàn bộ u. Kết quả điều trị được phân chia thành bốn nhóm rõ ràng: đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh ổn định và bệnh tiến triển. Đáp ứng hoàn toàn tương ứng với sự biến mất hoàn toàn của dấu hiệu ngấm thuốc động mạch ở mọi tổn thương. Đáp ứng một phần xảy ra khi tổng đường kính mô u còn sống giảm trên 30%. Tiêu chuẩn này phản ánh chính xác hiệu quả điều trị hơn nhiều so với tiêu chuẩn RECIST truyền thống dựa trên kích thước giải phẫu đơn thuần.
4.2. Ứng dụng hệ thống LI RADS sau điều trị LR TR phân loại u
Hệ thống LI-RADS sau điều trị (LR-TR) cung cấp phân loại chuẩn hóa chuyên biệt cho cộng hưởng từ gan mật. Mỗi tổn thương sau can thiệp được xếp vào một trong ba nhóm chính: LR-TR Không ngấm thuốc (không còn u sống), LR-TR Nghi ngờ (tổn thương ngấm thuốc chưa điển hình) và LR-TR Còn u sống (khẳng định có u tồn dư). Nhóm còn u sống đòi hỏi có dấu hiệu ngấm thuốc dạng nốt hoặc viền dày ở thì động mạch kèm theo thải thuốc ở thì muộn. Bảng phân loại này giúp chuẩn hóa ngôn ngữ báo cáo kết quả và chỉ dẫn xử trí lâm sàng nhất quán, chính xác.
V. Chiến lược theo dõi bằng MRI sau nút mạch điều trị HCC
Chiến lược theo dõi định kỳ bằng hình ảnh học đóng vai trò quyết định trong việc duy trì kiểm soát bệnh lâu dài. Ung thư gan có tỷ lệ tái phát tại chỗ và di căn nội gan tương đối cao sau điều trị ban đầu. Chụp cộng hưởng từ định kỳ giúp phát hiện kịp thời các nốt u mới hình thành hoặc sự tái tưới máu của khối u cũ. Kế hoạch theo dõi cần kết hợp chặt chẽ giữa hình ảnh MRI và xét nghiệm nồng độ chỉ dấu sinh học AFP trong máu. Nhờ đó, người bệnh được bảo đảm cơ hội can thiệp tái nút mạch hoặc áp dụng các phương pháp phối hợp kịp thời.
5.1. Khung thời gian định kỳ chụp MRI đánh giá sau TACE
Lần chụp cộng hưởng từ đầu tiên thường được chỉ định sau 4 đến 6 tuần kể từ khi thực hiện nút mạch TACE. Thời điểm này giúp đánh giá chính xác mức độ hoại tử u và sự tiêu biến của phản ứng viêm phù nề quanh u. Nếu tổn thương đạt đáp ứng hoàn toàn, bệnh nhân được khuyến nghị chụp MRI định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng trong hai năm đầu. Đối với những trường hợp nghi ngờ u tồn dư, khoảng cách giữa các lần chụp có thể rút ngắn xuống 1 đến 2 tháng. Lịch trình theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm tổn thương trước khi khối u phát triển lan rộng.
5.2. Hướng xử trí lâm sàng khi phát hiện u tồn dư sau nút mạch
Khi cộng hưởng từ phát hiện u tồn dư sau nút mạch (Viable tumor), hội đồng đa chuyên khoa sẽ hội chẩn phác đồ tiếp theo. Tùy thuộc vào kích thước, vị trí mô u sống và chức năng gan, bác sĩ có thể chỉ định nút mạch hóa chất nhắc lại. Phối hợp TACE với phương pháp đốt nhiệt cao tần (RFA) hoặc tiêm cồn vi điểm mang lại hiệu quả triệt để cho các tổn thương nhỏ còn sót. Trường hợp khối u kháng TACE hoặc tiến triển xâm lấn mạch máu, phác đồ điều trị trúng đích kết hợp miễn dịch toàn thân sẽ được kích hoạt để kiểm soát sự lan rộng của tế bào ung thư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (75 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư biểu mô tế bào gan là một bệnh lý ác tính khá phổ biến của hệ tiêu hóa. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2000 ung thư gan nguyên phát đứng hàng thứ 5 ở nam giới và hàng thứ 9 ở nữ trong các bệnh ung thư nói chung [75]. Số lượng bệnh nhân ung thư gan nguyên phát mới mắc trên thế giới ước tính 564.000 nữ) [76] trong đó 80% là ung thư biểu mô tế bào gan. Theo thống kê tại Mỹ cứ 100.000 dân có 100 người bị ung thư gan nguyên phát, tỷ lệ này ở các đảo Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương là 10,8 người trên 100.
Ở Việt Nam, ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư phổ biến trên cả nước [3], [10]. Theo nghiên cứu của Trần Văn Huy ung thư biểu mô tế bào gan đứng hàng thứ hai sau ung thư dạ dày nhưng lại là ung thư tiêu hóa phổ biến nhất ở nam giới [10]. Ung thư biểu mô tế bào gan nếu phát hiện muộn tiên lượng bệnh rất xấu, tỷ lệ tử vong rất cao và tử vong trong một thời gian ngắn kể từ khi phát hiện được bệnh. Các phương tiện thăm dò hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính và đặc biệt là cộng hưởng từ đã giúp cho việc chẩn đoán sớm và chính xác các tổn thương trong ung thư biểu mô tế bào gan.
Từ đó định hướng cho việc lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp cũng như theo dõi tình trạng sau điều trị. Cho đến nay đã có nhiều phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế bào gan như: cắt gan, ghép gan, thắt động mạch gan, phóng xạ, hóa chất, miễn dịch, laser, tiêm cồn vào khối u, đốt nhiệt cao tần, nút mạch gan. Trong đó nút mạch gan là một phương pháp điều trị phổ biến, nhẹ nhàng và có hiệu quả tốt [21], [25]. Việc chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tế bào gan và theo dõi sau điều trị nút mạch là một nhu cầu cần thiết và cấp bách, trong đó có sự trợ giúp quan trọng 2 của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
Siêu âm và chụp cắt lớp vi tính là hai kỹ thuật khảo sát thường quy. Tuy nhiên khảo sát sự tăng sinh mạch của khối u sau nút còn nhiều hạn chế [61]. Trong những năm gần đây vai trò của cộng hưởng từ trong chẩn đoán xác định và đánh giá sau điều trị ung thư biểu mô tế bào gan ngày càng được khẳng định [57], [61], [94]. Do vậy chúng tôi thực hiện đề tài "Nghiên cứu vai trò cộng hưởng từ trong chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng phương pháp nút mạch hóa dầu” nhằm ba mục tiêu sau: 1.
Mô tả đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ của ung thư biểu mô tế bào gan. Xác định các giá trị chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan của cộng hưởng từ. Đánh giá vai trò của cộng hưởng từ trong theo dõi điều trị ung thư biểu mô tế bào gan sau nút mạch hóa dầu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.
DỊCH TỄ HỌC VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ 2. Dịch tễ học Ung thư biểu mô tế bào gan có tỷ lệ phát bệnh khác nhau tùy theo khu vực địa lý trên thế giới. Khu vực có tỷ lệ phát bệnh cao nhất là ở châu Á, kế tiếp đến là châu Phi, châu Âu và Bắc Mỹ [85]. Phân bố theo tuổi: Những bệnh nhân UTBMTBG ở những vùng có tỷ lệ phát bệnh cao như châu Á, châu Phi có tuổi trung bình thấp hơn 10-20 tuổi so với những vùng có tỷ lệ thấp ( Bắc Mỹ, Bắc Âu).
Ở Quảng Đông, Trung Quốc tỷ lệ phát bệnh cao nhất gặp ở nhóm 45-55 tuổi so với Tây Âu, tỷ lệ cao nhất ở 61,4 tuổi [10]. Trong khi đó một nghiên cứu khác tại Mỹ tuổi mắc bệnh trung bình là 45-54 tuổi [42]. Những trường hợp trẻ tuổi thường thuộc thể ung thư tế bào xơ lát là thể UTBMTBG hết sức hiếm ở châu Á. Ung thư gan dưới 5 tuổi thường là u nguyên bào gan (hepatoblastoma) [71].
Phân bố theo giới: Ở tất cả các thống kê, nam giới đều bị UTBMTBG nhiều hơn nữ giới, thường từ 2 đến 10 lần, ở Hoa Kỳ tỷ lệ nam/nữ là 2,14 còn ở các nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Indonesia tỷ lệ nam/nữ là khoảng 3,64 [76]. Nguyên nhân nam bị bệnh cao hơn nữ chưa được hiểu đầy đủ, nhưng có thể cắt nghĩa một phần bởi ở nam, các yếu tố nguy cơ như viêm gan virus, nghiện rượu… phổ biến hơn [20]. Ở Việt Nam số liệu của Phạm Hoàng Anh và cộng sự về tình hình bệnh ung thư ở Hà Nội trong thời gian 1996-1999 cho thấy UTBMTBG đứng hàng thứ 3 ở nam giới và thứ 6 ở nữ giới nhưng các số liệu giải phẫu thi thể tại các bệnh viện lớn cho thấy UTBMTBG là phổ biến nhất trong các ung thư [2]. Ở bệnh viện Trung ương Huế, Trần Văn Huy cho thấy UTBMTBG đứng hàng thứ 2 sau ung thư dạ dày nhưng lại là loại ung thư tiêu hóa phổ biến nhất ở nam giới, và số bệnh nhân nhập viện vì ung thư gan ngày một tăng cao trong 10 năm qua [10].
Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ 2. Virus viêm gan B Là yếu tố nguy cơ hàng đầu của ung thư biểu mô tế bào gan, sự liên quan nhân quả qua các công trình nghiên cứu trên thế giới ngày càng được chứng minh rõ rệt [69], [95], [99], [55], [63]. Nghiên cứu của Beasley R.P và cộng sự cho thấy 90% ung thư biểu mô tế bào gan có HBsAg (+) mạn, gấp 100 lần so với người không có HBsAg [76]. Virus viêm gan C Là yếu tố nguy cơ thứ 2 của ung thư biểu mô tế bào gan sau virus viêm gan B mạn [99], [83], [86], [76], [90].
Về sự đồng nhiễm virus HBV và HCV, một số nghiên cứu cho thấy có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện ung thư biểu mô tế bào gan [47]. Rượu Sự liên quan của rượu đối với ung thư gan cũng đã được nghiên cứu trên hàng ngàn trường hợp. Rượu uống nhiều và kéo dài nhiều năm sẽ gây ra xơ gan, và đó chắc chắn là cơ sở để gây ra ung thư biểu mô tế bào gan [71], [99]. Ở một nghiên cứu đa trung tâm trên người xơ gan cho thấy nguy cơ bị ung thư biểu mô tế bào gan cao gấp 13 lần ở người uống nhiều rượu so với người không uống [74].
Ở Việt Nam virus viêm gan B là yếu tố nguy cơ chính của ung thư biểu mô tế bào gan, sau đó là virus viêm gan C; nghiện rượu cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng [20]. Aflatoxin Là một mycotoxin được tiết ra từ các chủng nấm mốc Aspergillus flavus mọc trên lạc và các hạt ngũ cốc ẩm ướt. Đó là một chất gây ung thư tương tác với virus viêm gan B để tăng đáng kể nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan [5],[64].5 Xơ gan và các bệnh gan mạn tính ở các mức độ nguyên nhân khác nhau Tối đại đa số (95%) ung thư biểu mô tế bào gan đều phát triển trên một gan đã bị xơ, nhất là xơ gan kiểu hậu viêm gan, nốt tái tạo to. Xơ gan thường là giai đoạn phát triển nặng của một bệnh viêm gan mạn tính với những nguyên nhân khác nhau.
Người ta nghĩ rằng sự tái tạo tế bào ở các nốt xơ gan là cơ sở dễ dẫn đến sự 5 biến đổi ác tính thành ung thư biểu mô tế bào gan [20], [83], [84]. Nguy cơ khác Các nguy cơ khác bao gồm [20]: - Dioxin (chất độc màu da cam). - Thuốc trừ sâu. - Tiếp xúc với những chất độc hại như polyvinyl choloride, thuốc lá.
- Yếu tố gia đình: Người mang HBsAg có nguy cơ ung thư gan cao hơn gấp 4,6 lần nếu trong gia đình có người bị ung thư gan. - Yếu tố dinh dưỡng: Ăn ít rau làm tăng tỷ lệ phát bệnh. - Yếu tố nội tiết tố: Tỷ lệ nam mắc bệnh cao hơn nhiều so với nữ. GIẢI PHẪU BỆNH Phân thành 3 loại sau: 2.
Ung thư gan thể nốt Thể nốt có thể là một nốt độc nhất ≤5cm đường kính hoặc gồm 2,3 nốt với kích thước khác nhau. Khi nốt được bao bọc bởi vỏ xơ dày rõ được gọi là thể có vỏ bọc. Thể có vỏ bọc kích thước nhỏ thường là 2-3cm, phát triển chậm, tiên lượng tốt [8]. Ung thư thể khối U có kích thước >5cm, u lớn có thể chiếm một phần hay toàn bộ thùy gan.
Đặc điểm u là xâm lấn tĩnh mạch cửa, di căn trong gan làm thay đổi hình dạng khối u. Qua mặt cắt thường có tổn thương phối hợp như ứ mật có màu vàng hoặc chảy máu có màu loang lổ tạp sắc. Trường hợp mô u kém được nuôi dưỡng hoại tử nhũn như bã đậu hoặc lỏng như mủ làm ta có thể lầm tưởng với áp xe gan [8]. Ung thư thể lan tỏa Có nhiều nốt u phân bố lan tỏa khắp toàn bộ gan phải, gan trái.
Các nốt này có thể nhỏ 1-2mm cho tới 1-2cm hoặc lớn hơn. Các nốt nhỏ rất khó phân biệt với xơ gan. Các nốt được ngăn cách nhau bởi giải xơ. Khi nhiều nốt sát nhập với nhau sẽ tạo thành giả khối, gan to.
Qua mặt cắt nhận thấy các nốt được bao quanh bởi các vành xơ. Thể giả khối cũng có thể bị hoại tử, chảy máu, nhiễm mật như trong ung thư thể khối [8]. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG Giai đoạn đầu triệu chứng rất nghèo nàn, hiếm khi được chẩn đoán sớm nếu không dựa vào các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Giai đoạn muộn triệu chứng lâm sàng và triệu chứng cận lâm sàng rõ nhưng bệnh đã diễn tiến đến giai đoạn nặng, tiên lượng xấu [7].
Triệu chứng cơ năng Chán ăn, mệt mỏi, sụt cân [3], [7], [12]. Đau bụng: 60% có cảm giác tức, nặng vùng hạ sườn phải, 20% đau thực sự, 20% không đau. Đau có khi lan lên vai phải [7]. Triệu chứng thực thể Có thể sờ thấy gan to ở vùng dưới sườn phải hay ở vùng trên rốn, u rắn, lổn nhổn không đều, thường không đau trừ khi có xuất huyết hay hoại tử [3], [7], [12].
11% nghe được tiếng thổi tâm thu ở u do có nhiều mạch máu [3]. Triệu chứng toàn thân Vàng da nhẹ gặp ở giai đoạn muộn của ung thư tế bào gan, chủ yếu do suy gan. Vàng da sớm trong trường hợp u gây tắc nghẽn đường mật hay ung thư tế bào ống mật. Thỉnh thoảng sốt nhẹ, có thể sốt cao khi khối u hoại tử, áp xe hoá [7].
CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cộng hưởng từ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sau nút mạch (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/cong-huong-tu-chan-doan-ung-thu-bieu-mo-te-bao-gan-sau-nut-mach
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cộng hưởng từ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sau nút mạch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cộng hưởng từ (MRI) chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sau nút mạch: phương pháp, ưu điểm, ứng dụng lâm sàng và đánh giá hiệu quả.
Luận án "Cộng hưởng từ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sau nút mạch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cộng hưởng từ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sau nút mạch" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Cộng hưởng từ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sau nút mạch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cộng hưởng từ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sau nút mạch" có 75 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cộng hưởng từ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sau nút mạch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.