Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị nồng độ lh trong tiên lượng đi
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về biến đổi nồng độ LH, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giá trị y nghĩa.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Biến đổi nồng độ LH ở bệnh nhân PCOS vô sinh.
- Số trang:
- 120 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Hạnh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về sự biến đổi nồng độ LH (hormone Luteinizing) ở bệnh nhân vô sinh mắc Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). Sự biến đổi hormone này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và tiên lượng điều trị. Nồng độ LH thường cao bất thường ở nhóm bệnh nhân này, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ kinh nguyệt và chức năng sinh sản. Hiểu rõ sự thay đổi và giá trị nồng độ LH cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế bệnh sinh của PCOS và phản ứng của cơ thể với các phác đồ kích thích phóng noãn. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các yếu tố tác động đến nồng độ LH, giúp xây dựng phương pháp điều trị cá thể hóa, tối ưu hóa cơ hội rụng trứng và mang thai thành công cho bệnh nhân vô sinh do PCOS.
1.1. Nồng độ LH nền ở bệnh nhân PCOS.
Bệnh nhân Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) thường có nồng độ LH (hormone Luteinizing) cơ bản cao. Sự tăng LH này góp phần vào tình trạng vô sinh. Nồng độ LH bất thường gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt. Nó cũng ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng. Việc xác định nồng độ LH nền quan trọng cho chẩn đoán và điều trị. Giá trị hormone LH này là một chỉ số ban đầu cần thiết.
1.2. Sự thay đổi LH trong các chu kỳ điều trị.
Trong quá trình kích thích phóng noãn, nồng độ LH có thể biến đổi đáng kể. Sự thay đổi hormone này cần được theo dõi sát sao. Biến đổi LH khác nhau giữa nhóm đáp ứng và không đáp ứng với điều trị. Hiểu biết về sự biến đổi hormone này giúp điều chỉnh phác đồ. Nó cải thiện cơ hội thành công của điều trị vô sinh và chức năng sinh sản.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ LH.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ LH ở bệnh nhân PCOS. Chỉ số khối cơ thể (BMI) có liên quan. Nồng độ androgen cao cũng tác động. Kháng insulin là một yếu tố quan trọng. Các yếu tố này góp phần vào sự biến đổi hormone. Chúng cần được xem xét khi đánh giá giá trị LH và lên kế hoạch điều trị.
II.
Nghiên cứu đánh giá vai trò của nồng độ LH (hormone Luteinizing) như một yếu tố tiên lượng quan trọng trong điều trị vô sinh ở bệnh nhân PCOS. Giá trị hormone LH trước điều trị có thể dự đoán khả năng đáp ứng với các phác đồ kích thích phóng noãn. Luận án phân tích mối liên hệ giữa nồng độ LH với hiệu quả của Clomiphene Citrate (CC) đơn thuần và CC kết hợp FSH. Việc xác định ngưỡng nồng độ LH tối ưu giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn, từ đó cải thiện tỷ lệ rụng trứng và mang thai. Nồng độ LH là một chỉ số đáng tin cậy để tối ưu hóa chiến lược điều trị vô sinh.
2.1. LH như một chỉ dấu tiên lượng đáp ứng.
Nồng độ LH đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng điều trị vô sinh. Đặc biệt là trong kích thích rụng trứng. Giá trị hormone LH trước điều trị có thể dự đoán khả năng đáp ứng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ. Chỉ số này mang lại thông tin quý giá cho bác sĩ lâm sàng.
2.2. Mối liên hệ LH với hiệu quả phác đồ CC và FSH.
Nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa nồng độ LH và hiệu quả điều trị. Phác đồ Clomiphene Citrate (CC) đơn thuần được so sánh với CC kết hợp FSH. Giá trị LH có thể tiên lượng nhóm bệnh nhân nào sẽ đáp ứng tốt hơn. Nó cũng dự đoán nhóm nào cần phác đồ phối hợp. Đây là cơ sở để tối ưu hóa điều trị.
2.3. Ngưỡng nồng độ LH tối ưu cho điều trị.
Việc xác định ngưỡng nồng độ LH cụ thể rất quan trọng. Ngưỡng này có thể là chỉ số cho đáp ứng điều trị tối ưu. Bệnh nhân có nồng độ LH trên ngưỡng có thể cần phác đồ mạnh hơn. Ngược lại, nồng độ LH dưới ngưỡng có thể cho kết quả tốt với phác đồ đơn giản. Nồng độ LH giúp cá thể hóa phác đồ điều trị.
III.
Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là nguyên nhân phổ biến gây vô sinh ở phụ nữ. Trong PCOS, nồng độ hormone Luteinizing (LH) thường tăng cao và có nhịp tiết bất thường, đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh. Sự mất cân bằng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng sinh sản, đặc biệt là quá trình rụng trứng. Nghiên cứu này làm rõ đặc điểm của LH trong PCOS, giải thích cách LH tác động tiêu cực đến sự phát triển nang trứng và mối tương quan của nó với các biến đổi hormone khác. Hiểu sâu về vai trò của LH trong PCOS là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
3.1. Đặc điểm hormone Luteinizing ở PCOS.
Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) đặc trưng bởi sự rối loạn hormone. Trong đó, nồng độ hormone Luteinizing (LH) thường tăng cao. Tỷ lệ LH/FSH thường vượt ngưỡng bình thường. Điều này dẫn đến tăng sản xuất androgen. Nó cũng gây ra tình trạng không rụng trứng mãn tính.
3.2. Ảnh hưởng của LH đến chức năng rụng trứng.
Sự tăng cao và nhịp tiết bất thường của LH làm rối loạn quá trình trưởng thành nang trứng. Nang trứng không thể phát triển hoàn chỉnh và phóng noãn. Điều này trực tiếp gây ra vô sinh ở bệnh nhân PCOS. Chức năng sinh sản bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hiểu rõ vai trò của LH giúp can thiệp đúng đắn.
3.3. LH và các biến đổi hormone khác trong PCOS.
LH không hoạt động đơn độc trong PCOS. Nó tương tác với nhiều hormone khác. Nồng độ androgen tăng. Kháng insulin thường đi kèm. Những biến đổi hormone này tạo thành một vòng luẩn quẩn. Chúng duy trì các triệu chứng của PCOS. Việc kiểm soát LH góp phần ổn định toàn bộ hệ thống nội tiết.
IV.
Nghiên cứu tập trung vào hai phác đồ chính để kích thích rụng trứng ở bệnh nhân vô sinh do PCOS: Clomiphene Citrate (CC) đơn thuần và CC kết hợp FSH. Mỗi phác đồ có cơ chế hoạt động riêng và hiệu quả khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm bệnh nhân. Luận án phân tích chi tiết cơ chế của CC trong việc tăng cường giải phóng gonadotropin và vai trò của FSH ngoại sinh trong việc trực tiếp thúc đẩy sự phát triển nang trứng. Quan trọng hơn, nghiên cứu này làm nổi bật cách nồng độ LH ban đầu có thể định hướng lựa chọn phác đồ, đảm bảo phương pháp điều trị tối ưu nhất cho từng trường hợp, nhằm cải thiện chức năng sinh sản và tỷ lệ mang thai.
4.1. Cơ chế hoạt động của Clomiphene Citrate.
Clomiphene Citrate (CC) là phương pháp điều trị vô sinh phổ biến. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn thụ thể estrogen ở vùng dưới đồi và tuyến yên. Điều này khiến cơ thể nghĩ rằng nồng độ estrogen thấp. Từ đó, tuyến yên giải phóng nhiều FSH và LH hơn. Mục tiêu là kích thích sự phát triển của nang trứng và rụng trứng.
4.2. Vai trò của FSH trong kích thích phóng noãn.
FSH (Follicle Stimulating Hormone) trực tiếp kích thích sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng. Ở những bệnh nhân không đáp ứng với CC, việc bổ sung FSH ngoại sinh có thể hiệu quả. FSH giúp nang trứng trưởng thành đúng cách. Nó thúc đẩy quá trình rụng trứng. Phác đồ kết hợp FSH tăng cường cơ hội mang thai.
4.3. Lựa chọn phác đồ dựa trên nồng độ LH.
Việc lựa chọn phác đồ điều trị cần cân nhắc nồng độ LH ban đầu. Bệnh nhân có nồng độ LH cao có thể có phản ứng khác với CC hoặc FSH. Nồng độ LH có thể giúp quyết định giữa CC đơn thuần và CC kết hợp FSH. Quyết định này tối ưu hóa điều trị vô sinh. Nó mang lại hiệu quả cao hơn cho chức năng sinh sản.
V.
Nghiên cứu trình bày các kết quả quan trọng về mối liên hệ giữa nồng độ LH và đáp ứng điều trị ở bệnh nhân PCOS vô sinh. Phân tích chi tiết nồng độ LH trung bình trước điều trị cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa nhóm đáp ứng và không đáp ứng. Kết quả chỉ ra rằng giá trị hormone LH là một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho tỷ lệ rụng trứng và khả năng mang thai. Luận án cũng theo dõi sự biến đổi hormone Luteinizing trong suốt quá trình điều trị, cung cấp dữ liệu thực nghiệm về cách LH thay đổi và tầm quan trọng của việc theo dõi nó để tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Những phát hiện này khẳng định giá trị tiên lượng của nồng độ LH.
5.1. Phân tích nồng độ LH trung bình trước điều trị.
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích nồng độ LH trung bình trước khi điều trị. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm bệnh nhân đáp ứng và không đáp ứng. Nhóm không đáp ứng thường có nồng độ LH cao hơn. Giá trị hormone này là một yếu tố quan trọng để phân biệt. Nó giúp xác định hướng điều trị ban đầu.
5.2. Mối liên quan giữa LH và tỷ lệ rụng trứng mang thai.
Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa nồng độ LH và kết quả lâm sàng. Bệnh nhân có nồng độ LH trong một khoảng nhất định có tỷ lệ rụng trứng cao hơn. Tỷ lệ mang thai cũng được cải thiện đáng kể. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó khẳng định giá trị của LH trong tiên lượng điều trị vô sinh.
5.3. Biến đổi LH trong quá trình theo dõi điều trị.
Sự biến đổi nồng độ LH được ghi nhận trong suốt quá trình điều trị. Theo dõi LH giúp đánh giá phản ứng của buồng trứng với phác đồ. Nồng độ LH cần được duy trì ở mức phù hợp. Điều này giảm thiểu nguy cơ quá kích buồng trứng. Nó cũng tối ưu hóa khả năng rụng trứng thành công và cải thiện chức năng sinh sản.
VI.
Các phát hiện từ luận án có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc đối với quản lý vô sinh ở bệnh nhân PCOS. Nồng độ LH (hormone Luteinizing) không chỉ là một chỉ số chẩn đoán mà còn là một công cụ mạnh mẽ để cá thể hóa điều trị. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để phát triển các chiến lược điều trị mới, dựa trên giá trị hormone Luteinizing, nhằm tối ưu hóa hiệu quả kích thích phóng noãn. Tầm quan trọng của xét nghiệm LH định kỳ cũng được nhấn mạnh, giúp các bác sĩ theo dõi sát sao phản ứng của bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ kịp thời. Điều này hứa hẹn cải thiện đáng kể chức năng sinh sản và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân vô sinh do PCOS.
6.1. Hướng dẫn cá thể hóa điều trị vô sinh ở PCOS.
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để cá thể hóa điều trị vô sinh cho bệnh nhân PCOS. Nồng độ LH trước điều trị giúp lựa chọn phác đồ phù hợp. Nó tối ưu hóa hiệu quả kích thích phóng noãn. Điều này cải thiện đáng kể chức năng sinh sản và tăng cơ hội mang thai thành công.
6.2. Phát triển chiến lược điều trị dựa trên giá trị LH.
Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển các chiến lược điều trị mới. Chiến lược này dựa trên giá trị hormone Luteinizing. Việc điều chỉnh liều lượng hoặc phác đồ có thể dựa vào LH. Mục tiêu là tăng tỷ lệ rụng trứng và mang thai. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học sinh sản.
6.3. Tầm quan trọng của xét nghiệm LH định kỳ.
Xét nghiệm nồng độ LH định kỳ được nhấn mạnh tầm quan trọng. Nó hỗ trợ theo dõi và đánh giá phản ứng với điều trị. Điều này giúp điều chỉnh kịp thời phác đồ nếu cần. Việc theo dõi sát sao nồng độ LH tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Nó mang lại hy vọng cho bệnh nhân vô sinh do PCOS.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ THU HẠNH nghiªn cøu sù biÕn ®æi, gi¸ trÞ nång ®é lh trong tiªn lîng ®iÒu trÞ kÝch thÝch phãng no·n bÖnh nh©n v« sinh do buång trøng ®a nang b»ng clomiphene citrate ®¬n thuÇn vµ kÕt hîp fsh LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ THU HẠNH nghiªn cøu sù biÕn ®æi, gi¸ trÞ nång ®é lh trong tiªn lîng ®iÒu trÞ kÝch thÝch phãng no·n bÖnh nh©n v« sinh do buång trøng ®a nang b»ng clomiphene citrate ®¬n thuÇn vµ kÕt hîp fsh Chuyên ngành : Sản Phụ khoa Mã số : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Quốc Tuấn HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Thu Hạnh, nghiên cứu sinh khóa 30, trường Đại Học Y Hà Nội, chuyên ngành Phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thày PGS. Nguyễn Quốc Tuấn.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiêm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội ngày tháng năm 2018.
Tác giả Trần Thị Thu Hạnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT AGE : Advanced Glycation Endproducts AES-PCOS : The Androgen Excess and PCOS Society BMI : Body mass index BTĐN : Buồng trứng đa nang BPA : Bisphenol A hay 2,2-bis (4-hydroxyphenyl) propan CC : Clomiphene citrate DES : Diethylstilbestrol syndrome DHT : Dyhydro-testosterone DHEAS : Dehydroepiandrosterone sulfate ESHRE/ASRM : European Society for Human Reproduction and Embryology/American Society for Reproduction Medicine FDA : Food and Drug Administration FSH : Follicle stimulating hormone GnRh : Gonadotropin – releasing hormone Granlulosa : Tế bào hạt GABA : Gamma – Aminobutyric acid HCBTĐN : Hội chứng buồng trứng đa nang ICSI : Intra-cytoplasmic Sperm injection IGF : Insulin-like growth factors IUI : Intrauterine insemination IVF : In vitro fertilization MIF : Marcrophage migration inhibitory factor NICE : National institute for Health and Care Excellence NIH/ NICHD : The National Institute of Child Health and Human Disease LH : Luteinizing hormone LOD : Đốt điểm buồng trứng (Laparoscopic Ovarian Drilling) PCO : Polycystic ovary PCOS : polycystic ovary syndrome SHGB : Sexual hormone binding globulin Theca : Tế bào vỏ TNF : The tumor necrosis factor WHO : World health organization – Tổ chức Y tế thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang. Các triệu chứng lâm sàng của BTĐN.
Các triệu chứng cận lâm sàng .3 Các tiêu chuẩn chẩn đoán. Cơ chế bệnh sinh. Cơ chế hoạt động của tuyến dưới đồi, tuyến yên, buồng trứng. Cơ chế hoạt động hai tế bào ở buồng trứng.
Các cơ chế bệnh sinh của BTĐN. Các nguyên nhân gây BTĐN. Điều trị vô sinh ở bênh nhân hội chứng BTĐN. Giảm cân và tập thể dục.
Phẫu thuật nội soi. Ức chế thơm hóa. Thụ tinh ống nghiệm. Tình hình nghiên cứu về mối liên quan giữa LH và điều trị trong BTĐN.
Kỹ thuật xét nghiệm LH. 40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
42 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu .3 Qui trình nghiên cứu. Sơ đồ qui trình nghiên cứu. Biến số nghiên cứu .6 Xử lý số liệu .4 Đạo đức trong nghiên cứu.
50 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Nồng độ LH và tỷ số LH/FSH ở bệnh nhân vô sinh có HCBTĐN. Lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ điều trị CC đơn thuần. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. So sánh các đặc điểm lâm sàng giữa nhóm đáp ứng điều trị với CC và nhóm không đáp ứng điều trị CC. Sự biến đổi nồng độ LH ở bệnh nhân có đáp ứng và không đáp ứng với phác đồ CC đơn thuần và phác đồ CC kết hợp FSH. Nồng độ LH và chỉ số LH/FSH trung bình trước điều trị của 2 nhóm.
Phân tích sự phân bố nồng độ của LH ở hai nhóm điều trị. Phân tích đường cong ROC .5 So sánh đáp ứng điều trị theo ngưỡng nồng độ LH. Phân tích hồi qui đơn biến mối liên quan của LH với các yếu tố:. Phân tích hồi qui logistics:.
Sự biến đổi của nồng độ LH trong quá trình điều trị. 70 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 4: BÀN LUẬN. Nồng độ LH ở bệnh nhân vô sinh có BTĐN. Lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ điều trị CC đơn thuần.
Sự biến đổi nồng độ LH ở bệnh nhân có đáp ứng và không đáp ứng với phác đồ CC đơn thuần và phác đồ CC kết hợp FSH. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỷ lệ rậm lông ở bệnh nhân HC BTĐN .2: Phân loại theo BMI .3: Chỉ số BMI trung bình trong các nghiên cứu .4: Tỷ lệ BTĐN các vùng ở một số nghiên cứu .5: Diễn biến nồng độ LH trong chu kỳ kinh nguyệt .6: Nồng độ LH và tỷ lệ LH/FSH trung bình trong các nghiên cứu ở Việt Nam .7: Nồng độ LH trung bình trong một số nghiên cứu.8: Tỷ lệ rụng trứng và có thai hoặc sinh sống khi điều trị CC .9: Tỷ lệ rụng trứng và có thai của các phác đồ khác nhau trên bệnh nhân không đáp ứng với clomiphene citrate đơn thuần .10: Các nghiên cứu đã thực hiện ở Việt Nam.11: So sánh đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân không đáp ứng clomiphene citrat. So sánh nồng độ LH theo đáp ứng điều trị .1: Kết quả điều trị của nhóm CC.2: Nồng độ LH, FSH và tỷ số LH/FSH trung bình ngày 2 trước điều trị .3: Phân bố nồng độ LH .4: Phân bố chỉ số LH/FSH .5: So sánh nồng độ LH trung bình theo đặc điểm rậm lông.6: So sánh nồng độ LH trung bình theo đặc điểm mụn trứng cá. So sánh nồng độ LH trung bình ở bệnh nhân vô sinh I và II .8: So sánh nồng độ LH trung bình theo nồng độ testosterone .9: Nồng độ LH trung bình theo đặc điểm kinh nguyệt .10: Nồng độ LH trung bình theo phân loại chỉ số BMI.
57 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.11: Liên quan giữa cân nặng cơ thể và nồng độ LH .12: So sánh nồng độ LH trung bình theo phân loại hình ảnh siêu âm BTĐN .13: Đặc điểm lâm sàng nhóm không đáp ứng với CC .14: Mối liên quan giữa rậm lông với nồng độ testosterone.15: Mối liên quan giữa rậm lông với mụn trứng cá .16: Nồng độ hormone trung bình của nhóm không đáp ứng với CC 61 Bảng 3.17: Tỷ lệ bệnh nhân có hình ảnh siêu âm BTĐN .18: So sánh chỉ số BMI trung bình của 2 nhóm .19: So sánh tuổi có kinh trung bình ở 2 nhóm.20: So sánh số ngày mất kinh dài nhất trung bình ở 2 nhóm .21: Mối liên quan giữa hình ảnh siêu âm với đáp ứng điều trị CC 63 Bảng 3.22: So sánh chỉ số LH/FSH của hai nhóm.23: Phân tích đường cong ROC của nồng độ LH .24: Phân tích hồi qui đơn biến mối liên quan của LH với các đặc điểm khác .25: So sánh nồng độ LH trung bình trước điều trị CC50mg/24h .26: So sánh nồng độ trung bình LH sau điều trị CC50mg/24h .27: Nồng độ trung bình LH trước điều trị CC100 .28: So sánh nồng độ trung bình LH sau điều trị CC100mg/24h .29: So sánh nồng độ trung bình LH trước điều trị CC150mg/24h .30: Nồng độ trung bình LH trước điều trị FSH+CC .1: So sánh kết quả điều trị của CC .2: So sánh tỷ lệ phóng noãn và có thai trong các nghiên cứu sử dụng phác đồ kết hợp .3: So sánh tổng liều FSH của phác đồ kết hợp với sử dụng FSH đơn thuần. 78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4: So sánh nồng độ LH trung bình với các nghiên cứu khác .5: Nồng độ LH, FSH và tỷ lệ LH/FSH ban đầu [134] .6: So sánh nồng độ FSH trung bình với nghiên cứu khác.7: So sánh chỉ số LH/FSH trung bình với nghiên cứu khác .8: So sánh nồng độ LH và chỉ số LH/FSH trung bình ở Việt Nam 88 Bảng 4.9: Tuổi bắt đầu có kinh trung bình của bé gái theo quốc gia .10: So sánh tuổi trung bình nhóm nghiên cứu .11: So sánh phân loại vô sinh .12: So sánh các đặc điểm lâm sàng .13: So sánh nồng độ Testosterone trung bình với nghiên cứu khác .14: So sánh nồng độ estrogen .15: Siêu âm có hình ảnh buồng trứng đa nang .16: So sánh biến đổi LH với các nghiên cứu khác. 102 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố BMI ở nhóm bệnh nhân không đáp ứng CC .2: So sánh nồng độ LH trung bình của hai nhóm .3: So sánh phân bố nồng độ LH giữa hai nhóm. Đường cong roc với nồng độ LH .5: Đường cong ROC với tỷ lệ LH/FSH .6: Biểu đồ tỷ lệ đáp ứng điều trị với nồng độ LH theo ngưỡng 68 Biểu đồ 3.7: Mối liên quan giữa nồng độ LH và xác xuất không đáp ứng .8: So sánh nồng độ trung bình LH trước và sau điều trị ở nhóm CC50 .9: So sánh nồng độ trung bình LH trước và sau điều trị ở nhóm CC100.
73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Bảng điểm Ferriman Gallwey .2: Hình ảnh buồng trứng đa nang trên siêu âm. Cơ chế hoạt động tuyến dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng.4: Hoạt động của tế bào vỏ và tế bào hạt .5: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng BTĐN .6: Cấu trúc hóa học của oestradiol và Bisphenol A .7: Hướng dẫn điều trị bệnh nhân có hội chứng BTĐN .8: Buồng trứng khi đốt điểm .9: Phác đồ điều trị GnRH agonist ngắn và dài .10: Các phác đồ điều trị GnRH antagonist .11: Vòng xoay dự báo cơ hội thành công khi điều trị BTĐN bằng CC 37 Hình 1.12: So sánh tỷ lệ đáp ứng điều trị bằng Metformin theo nồng độ LH 38 Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Hạnh (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị nồng độ lh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/citrate
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị nồng độ lh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về biến đổi nồng độ LH, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giá trị y nghĩa.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị nồng độ lh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị nồng độ lh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị nồng độ lh" thuộc chuyên ngành Sản Phụ khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị nồng độ lh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị nồng độ lh" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi và giá trị nồng độ lh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.