Nghiên cứu tiêu chuẩn chẩn đoán chết não của Việt Nam trên bệnh nhân chấn thương sọ não

Nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán chết não Việt Nam trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng, so sánh với tiêu chuẩn quốc tế.

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Chẩn đoán chết não là một thách thức lớn trong y học hiện đại. Đặc biệt trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Chết não được định nghĩa là tình trạng mất chức năng não bộ toàn bộ và không hồi phục. Tình trạng này bao gồm cả não bộ và thân não. Việc xác định chính xác chết não có ý nghĩa quan trọng về mặt pháp lý, đạo đức và y tế. Nó ảnh hưởng đến các quyết định điều trị tiếp theo và khả năng hiến tạng. Quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia. Đồng thời, cần loại trừ tất cả các nguyên nhân có thể gây nhầm lẫn.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của chết não.

Chết não đại diện cho sự chấm dứt vĩnh viễn mọi hoạt động của não. Điều này bao gồm chức năng vỏ não và thân não. Tình trạng này không thể hồi phục. Xác định chết não giúp định rõ ranh giới giữa sự sống và cái chết. Nó cho phép đưa ra quyết định ngừng hỗ trợ sự sống. Đồng thời, nó mở ra cơ hội cho việc hiến tạng cứu người. Đây là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa.

1.2. Các điều kiện tiên quyết trước chẩn đoán.

Trước khi tiến hành chẩn đoán chết não, cần đảm bảo một số điều kiện. Bệnh nhân phải trong tình trạng hôn mê sâu. Nguyên nhân hôn mê phải được xác định rõ ràng. Loại trừ hoàn toàn các yếu tố gây nhiễu. Ví dụ, không có tình trạng hạ thân nhiệt nặng. Không có rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng. Không có tác dụng của thuốc an thần, giãn cơ hoặc chất độc. Huyết áp phải ổn định để đảm bảo tưới máu não đầy đủ trước đánh giá. Môi trường bệnh viện phải đảm bảo đủ điều kiện theo dõi và thực hiện các test chuyên biệt.

1.3. Thách thức trong chẩn đoán chết não nặng.

Chẩn đoán chết não trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng gặp nhiều khó khăn. Tình trạng phù não và tăng áp lực nội sọ (ICP) là phổ biến. Những yếu tố này có thể làm sai lệch đánh giá lâm sàng. Chấn thương sọ não có thể gây ra các dấu hiệu giống chết não tạm thời. Ví dụ như sốc tủy sống hoặc hội chứng locked-in. Việc phân biệt giữa hôn mê sâu và chết não thực sự đòi hỏi kinh nghiệm. Quy trình chẩn đoán phải loại trừ mọi khả năng phục hồi. Áp dụng tiêu chuẩn khách quan là điều thiết yếu.

II.

Việt Nam có các tiêu chuẩn rõ ràng để chẩn đoán chết não. Các tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên các hướng dẫn quốc tế. Đồng thời, có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện y tế trong nước. Quá trình chẩn đoán bao gồm đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng. Mỗi tiêu chí đều phải được kiểm tra cẩn thận. Mục tiêu là xác định mất chức năng não bộ toàn bộ không hồi phục. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này là bắt buộc. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của chẩn đoán.

2.1. Tiêu chuẩn lâm sàng Mất chức năng não bộ toàn bộ.

Tiêu chuẩn lâm sàng là nền tảng của chẩn đoán chết não. Bệnh nhân phải trong trạng thái hôn mê sâu. Không có bất kỳ phản ứng tự phát hay có ý thức nào. Mất hoàn toàn các phản xạ thân não là dấu hiệu chính. Các phản xạ này bao gồm phản xạ đồng tử với ánh sáng, phản xạ giác mạc. Phản xạ đầu mắt, phản xạ tiền đình mắt, phản xạ nuốt, phản xạ ho đều vắng mặt. Cuối cùng, bệnh nhân phải mất khả năng tự thở. Nghiệm pháp ngưng thở sẽ xác nhận điều này. Tổng thể, tất cả các chức năng não bộ phải không còn.

2.2. Tiêu chuẩn cận lâm sàng xác nhận ngừng tuần hoàn.

Khi tiêu chuẩn lâm sàng không thể áp dụng đầy đủ, cận lâm sàng được sử dụng. Các xét nghiệm này cung cấp bằng chứng khách quan về mất chức năng não. Điện não đồ (EEG) giúp xác định ngừng hoạt động điện não. EEG đẳng điện là một chỉ dấu quan trọng. Siêu âm Doppler xuyên sọ (TCD) đánh giá lưu lượng máu não. TCD có thể phát hiện tình trạng ngừng tuần hoàn não. Xạ hình tưới máu não cũng cho phép hình ảnh hóa sự ngừng cung cấp máu tới não. Các phương pháp này hỗ trợ xác nhận mất chức năng não bộ toàn bộ.

2.3. Quy định về thời gian và số người chẩn đoán.

Theo quy định Việt Nam, chẩn đoán chết não cần được thực hiện bởi một hội đồng. Thường bao gồm ít nhất hai bác sĩ chuyên khoa độc lập. Các bác sĩ này phải có kinh nghiệm trong hồi sức cấp cứu hoặc thần kinh. Họ không được liên quan đến việc hiến tạng. Quy định về thời gian quan sát cũng được đặt ra. Khoảng thời gian này nhằm đảm bảo tính không hồi phục của tình trạng. Việc ghi chép hồ sơ phải đầy đủ và minh bạch. Điều này củng cố tính pháp lý của chẩn đoán.

III.

Các phương pháp cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán chết não. Đặc biệt khi các dấu hiệu lâm sàng không rõ ràng. Hoặc khi có nghi ngờ về các yếu tố gây nhiễu. Các kỹ thuật này cung cấp bằng chứng khách quan về mất chức năng não bộ toàn bộ. Chúng giúp củng cố chẩn đoán lâm sàng. Đồng thời, tăng độ tin cậy của kết luận. Việc lựa chọn phương pháp cận lâm sàng phù hợp cần dựa trên tình trạng bệnh nhân và nguồn lực hiện có.

3.1. Nghiệm pháp ngưng thở Đánh giá phản xạ thân não.

Nghiệm pháp ngưng thở là test lâm sàng quan trọng nhất. Nó đánh giá khả năng tự thở của bệnh nhân. Loại bỏ máy thở trong một khoảng thời gian ngắn. Quan sát sự có mặt của bất kỳ nỗ lực thở nào. Nghiệm pháp này phải được thực hiện cẩn thận. Theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân. Kết quả dương tính, tức là không có nỗ lực thở nào, xác nhận mất chức năng trung tâm hô hấp. Đây là bằng chứng quan trọng về tổn thương thân não không hồi phục.

3.2. Điện não đồ EEG Xác định ngừng hoạt động điện não.

Điện não đồ (EEG) là kỹ thuật ghi lại hoạt động điện của não. Trong trường hợp chết não, EEG cho thấy đường đẳng điện. Điều này có nghĩa là không có hoạt động điện nào được ghi nhận từ vỏ não. EEG là một trong những tiêu chuẩn cận lâm sàng phổ biến nhất. Nó cung cấp bằng chứng trực tiếp về mất chức năng vỏ não. Việc thực hiện EEG cần đảm bảo kỹ thuật chuẩn. Loại trừ các yếu tố gây nhiễu như hạ thân nhiệt hay thuốc an thần liều cao.

3.3. Siêu âm Doppler xuyên sọ TCD và xạ hình tưới máu não.

Siêu âm Doppler xuyên sọ (TCD) là phương pháp không xâm lấn. TCD đánh giá lưu lượng máu trong các động mạch lớn của não. Trong chết não, TCD thường cho thấy hình ảnh sóng đảo ngược. Hoặc không có dòng chảy qua mạch máu não lớn. Điều này chứng tỏ ngừng tuần hoàn não. Xạ hình tưới máu não cũng được sử dụng. Kỹ thuật này sử dụng đồng vị phóng xạ. Nó hình ảnh hóa sự phân bố máu tới các vùng não. Không có sự bắt giữ chất phóng xạ xác nhận không có tưới máu não. Cả hai phương pháp đều cung cấp bằng chứng khách quan về mất chức năng não bộ.

IV.

Chẩn đoán chết não dựa chủ yếu vào các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng. Những dấu hiệu này phản ánh sự mất chức năng não bộ toàn bộ. Cả vỏ não và thân não đều không còn hoạt động. Việc đánh giá lâm sàng cần được thực hiện bởi các bác sĩ có kinh nghiệm. Mỗi phản xạ và chức năng phải được kiểm tra cẩn thận. Mục tiêu là loại trừ mọi khả năng phục hồi. Các dấu hiệu này phải tồn tại liên tục trong suốt quá trình quan sát.

4.1. Hôn mê sâu mất hoàn toàn ý thức.

Bệnh nhân chết não biểu hiện bằng tình trạng hôn mê sâu. Hoàn toàn không có phản ứng với bất kỳ kích thích nào. Điều này bao gồm cả kích thích đau mạnh nhất. Không có các cử động tự phát. Không có các phản ứng có mục đích. Mất chức năng não bộ toàn bộ dẫn đến tình trạng này. Đây là dấu hiệu cơ bản nhất, cho thấy sự ngừng hoạt động của vỏ não và các trung tâm dưới vỏ.

4.2. Mất phản xạ thân não quan trọng.

Thân não điều khiển các chức năng sống còn. Mất phản xạ thân não là chỉ dấu quyết định của chết não. Các phản xạ như phản xạ đồng tử với ánh sáng, phản xạ giác mạc đều vắng mặt. Phản xạ đầu mắt (oculocephalic), phản xạ tiền đình mắt (oculovestibular) cũng không còn. Phản xạ ho và nuốt cũng mất đi. Sự vắng mặt của những phản xạ này chứng tỏ tổn thương không hồi phục tại thân não.

4.3. Không có hoạt động tự thở.

Trung tâm điều hòa hô hấp nằm ở thân não. Khi thân não bị tổn thương hoàn toàn, khả năng tự thở sẽ mất đi. Bệnh nhân phụ thuộc hoàn toàn vào máy thở. Để xác nhận, nghiệm pháp ngưng thở được tiến hành. Không có bất kỳ nỗ lực thở nào khi ngừng hỗ trợ hô hấp trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một tiêu chuẩn không thể thiếu trong chẩn đoán chết não.

V.

Chấn thương sọ não nặng thường gây ra một chuỗi các sự kiện sinh lý bệnh. Chuỗi này cuối cùng dẫn đến chết não. Nổi bật nhất là sự phát triển của phù não và tăng áp lực nội sọ (ICP). Những yếu tố này tạo ra một vòng luẩn quẩn. Chúng làm tổn thương não bộ một cách nghiêm trọng và không thể đảo ngược. Hiểu rõ cơ chế này giúp nhận định sớm nguy cơ. Nó cũng hỗ trợ quản lý hiệu quả bệnh nhân chấn thương sọ não nặng.

5.1. Sinh lý bệnh chết não sau chấn thương sọ não nặng.

Sau chấn thương sọ não nặng, não bộ bị tổn thương trực tiếp. Các cơ chế thứ phát nhanh chóng xuất hiện. Phù não là phản ứng viêm và sưng tấy của mô não. Phù não gây chèn ép lên các mạch máu và nhu mô não. Điều này làm giảm lưu lượng máu não. Thiếu oxy và chất dinh dưỡng diễn ra trên diện rộng. Các tế bào não bị hoại tử dần. Chuỗi sự kiện này cuối cùng dẫn đến mất chức năng não bộ toàn bộ.

5.2. Vai trò của tăng áp lực nội sọ ICP và phù não.

Tăng áp lực nội sọ (ICP) là một trong những yếu tố quyết định. Hộp sọ là một khoang kín. Khi phù não xảy ra, thể tích trong hộp sọ tăng lên. Điều này dẫn đến tăng ICP. ICP tăng cao sẽ chèn ép các mạch máu não. Nó làm giảm áp lực tưới máu não (CPP). Khi ICP bằng hoặc vượt quá huyết áp động mạch trung bình, lưu lượng máu não ngừng hẳn. Não bộ không còn được cung cấp oxy. Điều này gây ra tổn thương không hồi phục và chết não.

5.3. Ảnh hưởng đa hệ thống của chết não.

Chết não không chỉ dừng lại ở tổn thương não bộ. Nó còn gây ra những thay đổi nghiêm trọng trên toàn hệ thống. Rối loạn chức năng tim mạch, hô hấp và nội tiết thường gặp. Sự mất kiểm soát của thân não dẫn đến rối loạn điều hòa thần kinh tự chủ. Kích hoạt phản ứng viêm toàn thân cũng xảy ra. Những thay đổi này làm phức tạp quá trình duy trì sự sống của các cơ quan. Đặc biệt ảnh hưởng đến khả năng duy trì các cơ quan cho mục đích hiến tạng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu áp dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán chết não của việt nam trên các bệnh nhân chấn thương sọ não nặng la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM TIẾN QUÂN NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG CÁC TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN CHẾT NÃO CỦA VIỆT NAM TRÊN CÁC BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM TIẾN QUÂN NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG CÁC TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN CHẾT NÃO CỦA VIỆT NAM TRÊN CÁC BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số : 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Quốc Kính HÀ NỘI – 2017 LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới; - GS. Nguyễn Quốc Kính, là ngƣời thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn và động viên tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Nguyễn Thụ, là ngƣời thầy đã tận tình truyền đạt những điều quí báu về kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn, nghiên cứu khoa học và luôn là tấm gƣơng sáng cho tôi từ khi học chuyên ngành Gây mê hồi sức và trong hoàn thành luận án.

Nguyễn Hữu Tú, là ngƣời thầy, ngƣời anh đã chỉ bảo cho tôi phong cách làm việc, nghiên cứu khoa học, đã có nhiều góp ý quí báu và tận tình giúp đỡ tôi từ khi học nội trú cũng nhƣ quá trình hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Giáo sƣ, Phó giáo sƣ, Tiến sỹ trong chuyên ngành GMHS và các chuyên ngành liên quan đã nhiệt tình đóng góp cho tôi những ý kiến hết sức quý báu, chi tiết và khoa học trong quá trình tiến hành nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn: - Ban Giám hiệu, Bộ môn Gây mê hồi sức, Phòng Đào tạo sau đại học - Trƣờng đại học Y Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. - Ban Giám đốc, Tập thể khoa Gây mê hồi sức, khoa Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực, Phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện Việt Đức, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

- Trân trọng biết ơn bố mẹ, vợ cùng hai con yêu quý, những ngƣời thân yêu trong gia đình hai bên nội ngoại, các bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày 9 tháng 02 năm 2017 PHẠM TIẾN QUÂN LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Phạm Tiến Quân, nghiên cứu sinh khóa 29 – Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của GS. Nguyễn Quốc Kính.

Công trình không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi tôi tiến hành nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày 9 tháng 2 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan Phạm Tiến Quân CÁC CHỮ VIẾT TẮT CTA : Computed Tomographic Angiography Chụp mạch cắt lớp vi tính DSA : Digital Subtraction Angiography Chụp mạch số hóa xóa nền EEG : Electroencephalography Điện não đồ ET : Endothelin GCS : Glasgow Coma Scale Thang điểm hôn mê Glasgow IL : Interleukin MRI/MRA : Magnetic Resonance Imaging/Magnetic Resonance Angiography Chụp cộng hƣởng từ/Chụp mạch cộng hƣởng từ mRNA : messenger Ribonucleic Acid RNA thông tin PaCO2 : Pressure arterial CO2 Áp lực khí cacbonic máu động mạch PaO2 : Pressure arterial O2 Áp lực ôxy hòa tan máu động mạch SpO2 : Saturation pulse O2 Bão hòa ôxy máu bắt qua mao mạch giƣờng móng tay TCD : Transcranial Doppler Siêu âm Doppler xuyên sọ TGF : Transforming Growth Factor Yếu tố tăng sinh mô TNF : Tumor Necrosis Factor Yếu tố hoại tử mô MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.

Lịch sử về chết não. Giải phẫu và chức năng của hệ thần kinh. Hệ thần kinh trung ƣơng. Hệ thần kinh ngoại biên.

Hệ thống mạch máu não chính. Sinh lý bệnh chết não. Tác dụng trên tim mạch. Tác dụng lên phổi.

Thay đổi hệ thống nội tiết. Kích hoạt phản ứng viêm. Tác dụng lên hệ thống thần kinh – cơ. Tác dụng lên thận.

Thay đổi về gan và đông máu. Thay đổi về chuyển hóa. Hạ thân nhiệt. Lâm sàng chết não.

Các điều kiện tiên quyết. Hôn mê sâu. Mất các phản xạ thân não. Các tình trạng thần kinh dễ gây nhầm lẫn trong chết não.

Cận lâm sàng chẩn đoán chết não. Các test cận lâm sàng xác định ngừng tuần hoàn não. Các test cận lâm sàng xác định ngừng hoạt động điện não. Sự lựa chọn test cận lâm sàng trong chẩn đoán chết não.

Các tiêu chuẩn chẩn đoán chết não ở ngƣời lớn trên thế giới. Các tiêu chuẩn chẩn đoán chết não của Hội Thần kinh học Mỹ năm 1995 và cập nhật dựa trên bằng chứng năm 2010. Các tiêu chuẩn chẩn đoán chết thân não. Các tiêu chuẩn chẩn đoán chết não của Việt Nam.

Tiêu chuẩn lâm sàng xác định chết não. Tiêu chuẩn cận lâm sàng xác định chết não. Tiêu chuẩn thời gian để xác định chết não. Quy định về số ngƣời tham gia chẩn đoán chết não.

Các trƣờng hợp không áp dụng tiêu chuẩn lâm sàng để xác định chết não. 42 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đƣa ra khỏi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá trong nghiên cứu. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu.

Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 68 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung.

Các điều kiện tiên quyết trƣớc mỗi lần thực hiện các test lâm sàng chẩn đoán chết não, những thay đổi và biến chứng trong thực hiện test ngừng thở. Các điều kiện tiên quyết trƣớc mỗi lần thực hiện các test lâm sàng chẩn đoán chết não. Những thay đổi và biến chứng trong thực hiện test ngừng thở để chẩn đoán chết não ở 53 bệnh nhân nghiên cứu. Sự phù hợp về kết quả của các test lâm sàng chẩn đoán chết não giữa bác sỹ gây mê hồi sức và ngoại thần kinh trong 3 lần thực hiện chẩn đoán ở 53 bệnh nhân nghiên cứu.

Năng lực chẩn đoán chết não của các test lâm sàng lần 3 và các test cận lâm sàng ở 41 bệnh nhân. Năng lực chẩn đoán chết não của các test lâm sàng lần 3. Năng lực chẩn đoán chết não của các test cận lâm sàng. 88 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm chung bệnh nhân trong nghiên cứu. Các điều kiện tiên quyết trƣớc mỗi lần thực hiện các test lâm sàng chẩn đoán chết não, những thay đổi và biến chứng trong thực hiện test ngừng thở. Các điều kiện tiên quyết trƣớc mỗi lần thực hiện các test lâm sàng chẩn đoán chết não. Những thay đổi và biến chứng trong thực hiện test ngừng thở.

Kết quả của các test lâm sàng chẩn đoán chết não, sự phù hợp về kết quả của các test lâm sàng giữa bác sỹ gây mê hồi sức và bác sỹ ngoại thần kinh ở 3 lần thực hiện chẩn đoán. Kết quả của các test lâm sàng chẩn đoán chết não. Sự phù hợp về kết quả các test lâm sàng chẩn đoán chết não giữa 2 bác sỹ ở 3 lần thực hiện chẩn đoán, tiêu chuẩn thời gian trong chẩn đoán lâm sàng chết não và quy định số ngƣời tham gia chẩn đoán chết não. Năng lực chẩn đoán chết não của các test lâm sàng lần 3 và các test cận lâm sàng.

Năng lực chẩn đoán chết não của các test lâm sàng lần 3. Năng lực chẩn đoán chết não của các test cận lâm sàng. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Kết cục của 53 bệnh nhân sau chẩn đoán chết não trong nghiên cứu.

Các đặc điểm tổn thƣơng sọ não và phẫu thuật của 53 bệnh nhân trong nghiên cứu. Điều kiện tiên quyết về huyết áp trƣớc mỗi lần thực hiện các test lâm sàng chẩn đoán chết não ở 53 bệnh nhân nghiên cứu. Các điều kiện tiên quyết khác trƣớc mỗi lần thực hiện các test lâm sàng chẩn đoán chết não ở 53 bệnh nhân nghiên cứu. Các điều kiện tiên quyết về toan kiềm, khí máu trƣớc mỗi lần thực hiện các test lâm sàng chẩn đoán chết não ở 53 bệnh nhân nghiên cứu.

Thay đổi toan kiềm, khí máu, SpO2 trong thực hiện test ngừng thở lần 1 ở 53 bệnh nhân nghiên cứu. Các biến chứng trong thực hiện test ngừng thở lần 1 ở 53 bệnh nhân nghiên cứu. Thay đổi toan kiềm, khí máu, SpO2 trong thực hiện test ngừng thở lần 2 ở 53 bệnh nhân nghiên cứu. Các biến chứng trong thực hiện test ngừng thở lần 2 ở 53 bệnh nhân nghiên cứu.

Thay đổi toan kiềm, khí máu, SpO2 trong thực hiện test ngừng thở lần 3 ở 53 bệnh nhân nghiên cứu. Các biến chứng trong thực hiện test ngừng thở lần 3 ở 53 bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả của các test lâm sàng trong chẩn đoán chết não lần 1 ở 53 bệnh nhân nghiên cứu. Sự phù hợp về kết quả của test lâm sàng chẩn đoán chết não ở lần 1: Hai đồng tử cố định ở giữa và giãn > 4 mm.

Sự phù hợp về kết quả của test lâm sàng chẩn đoán chết não ở lần 1: Mất phản xạ đồng tử với ánh sáng. Sự phù hợp về kết quả của test lâm sàng chẩn đoán chết não ở lần 1: Mất phản xạ đầu – mắt. Sự phù hợp về kết quả của test lâm sàng chẩn đoán chết não ở lần 1: Mất phản xạ mắt – tiền đình. Sự phù hợp về kết quả của cả 4 test lâm sàng chẩn đoán chết não ở lần 1.

Kết quả của 3 test lâm sàng còn lại trong chẩn đoán lâm sàng chết não lần 1 ở 53 bệnh nhân nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chẩn đoán chết não trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán chết não Việt Nam trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng, so sánh với tiêu chuẩn quốc tế.

Luận án "Chẩn đoán chết não trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chẩn đoán chết não trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chẩn đoán chết não trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Chẩn đoán chết não trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chẩn đoán chết não trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chẩn đoán chết não trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter