Luận án tiến sĩ: Điều trị u lymphô ác tính không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa CD20+ bằng phác đồ R-CHOP - Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả phác đồ R-CHOP điều trị u lymphô ác tính không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa CD20 dương tính.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Điều trị U Lymphô Tế Bào B Lớn Lan Tỏa: Tổng quan
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Lưu Hùng Vũ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Điều trị U Lymphô Tế Bào B Lớn Lan Tỏa Tổng quan
U lymphô không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) là một dạng ung thư hạch bạch huyết ác tính, phổ biến nhất ở người trưởng thành. Bệnh phát triển nhanh chóng, đòi hỏi phác đồ điều trị tích cực ngay khi chẩn đoán. Sự tiến bộ trong y học đã mang lại những giải pháp điều trị hiệu quả hơn, trong đó phác đồ R-CHOP đóng vai trò trung tâm. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả và an toàn của R-CHOP trong điều trị DLBCL, đặc biệt là các trường hợp CD20(+). Mục tiêu là cung cấp dữ liệu lâm sàng về việc áp dụng phác đồ này tại Việt Nam, góp phần cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Hiểu rõ DLBCL và các phương pháp điều trị hiện hành là bước đầu tiên để tối ưu hóa liệu pháp cho từng cá thể.
1.1. Bệnh U Lymphô Không Hodgkin Tế Bào B Lớn Lan Tỏa DLBCL
U lymphô không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa là một loại ung thư xuất phát từ các tế bào bạch huyết B. Bệnh biểu hiện dưới dạng khối u phát triển nhanh ở các hạch bạch huyết hoặc ngoài hạch. Sự tiến triển nhanh của DLBCL đòi hỏi chẩn đoán sớm và điều trị cấp tốc. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng tăng, đặc biệt ở người lớn tuổi. Việc xác định chính xác DLBCL rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất.
1.2. Nhu cầu về phác đồ điều trị hiệu quả cho ung thư hạch
Trước khi có R-CHOP, các phác đồ hóa trị liệu truyền thống mang lại hiệu quả hạn chế cho bệnh nhân DLBCL. Tỷ lệ sống thêm thấp và nguy cơ tái phát cao là những thách thức lớn. Nhu cầu tìm kiếm một liệu pháp có khả năng cải thiện đáng kể kết quả điều trị là cấp thiết. R-CHOP đã trở thành tiêu chuẩn vàng, mang lại bước đột phá trong cuộc chiến chống lại loại ung thư hạch này.
II.Phác Đồ R CHOP Liệu Pháp Miễn Dịch Hóa Trị Hiện Đại
Phác đồ R-CHOP đại diện cho một bước tiến quan trọng trong điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa. Đây là một sự kết hợp mạnh mẽ giữa liệu pháp miễn dịch và hóa trị liệu. Rituximab, một kháng thể đơn dòng kháng CD20, được thêm vào phác đồ CHOP truyền thống, tăng cường đáng kể hiệu quả điều trị. Sự ra đời của R-CHOP đã làm thay đổi hoàn toàn tiên lượng cho bệnh nhân DLBCL, cải thiện tỷ lệ đáp ứng và sống thêm toàn bộ. Liệu pháp này đã được công nhận rộng rãi là phương pháp điều trị hàng đầu cho các trường hợp DLBCL CD20 dương tính.
2.1. Giới thiệu về liệu pháp miễn dịch Rituximab
Rituximab là một kháng thể đơn dòng tổng hợp, nhắm đích protein CD20 trên bề mặt tế bào B. CD20 có mặt trên hầu hết các tế bào B bình thường và tế bào u lymphô tế bào B lớn lan tỏa. Rituximab hoạt động bằng cách kích hoạt các cơ chế miễn dịch của cơ thể để tiêu diệt các tế bào B mang CD20. Sự bổ sung Rituximab vào phác đồ hóa trị liệu đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với hóa trị đơn thuần.
2.2. Kết hợp hóa trị liệu và liệu pháp miễn dịch trong R CHOP
Sức mạnh của R-CHOP nằm ở sự phối hợp hiệp đồng giữa các thuốc. Liệu pháp miễn dịch Rituximab tấn công chọn lọc tế bào B mang CD20. Đồng thời, hóa trị liệu (CHOP) tác động lên các tế bào ung thư đang phân chia. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc sử dụng từng phương pháp riêng lẻ. Đây là một ví dụ điển hình về thành công của liệu pháp kết hợp trong điều trị ung thư hạch.
III.Thành Phần R CHOP và Cơ Chế Tác Động Đặc Hiệu
Phác đồ R-CHOP bao gồm năm loại thuốc khác nhau, mỗi loại có cơ chế tác động riêng biệt nhưng cùng hướng đến mục tiêu tiêu diệt tế bào ung thư. Sự phối hợp của các thành phần này tạo nên một liệu pháp toàn diện và mạnh mẽ. Việc hiểu rõ từng thành phần giúp tối ưu hóa liều lượng và quản lý tác dụng phụ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự kết hợp này có hiệu quả cao trong việc chống lại u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa. Các thành phần bao gồm một kháng thể đơn dòng và bốn loại thuốc hóa trị cổ điển.
3.1. Các thuốc hóa trị cốt lõi Cyclophosphamide Doxorubicin Vincristine Prednisone
Phác đồ CHOP bao gồm: Cyclophosphamide (một tác nhân alkyl hóa), Doxorubicin (Hydroxydaunorubicin) (một anthracycline, gây độc DNA), Vincristine (Oncovin) (một alkaloid dừa cạn, ức chế phân bào) và Prednisone (một corticosteroid, có tác dụng chống viêm và gây chết tế bào lympho). Mỗi thuốc này tấn công tế bào ung thư ở các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ tế bào, mang lại hiệu quả hóa trị liệu mạnh mẽ.
3.2. Rituximab Cơ chế tác động nhắm đích tế bào B CD20
Rituximab là kháng thể đơn dòng IgG1 nhắm vào kháng nguyên CD20 trên bề mặt tế bào B. CD20 được biểu hiện trên tế bào B bình thường và các tế bào u lymphô, bao gồm u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa. Rituximab gây chết tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế như độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC), độc tế bào phụ thuộc bổ thể (CDC) và gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
IV.Hiệu Quả Lâm Sàng của R CHOP trên Bệnh Nhân DLBCL
Hiệu quả của phác đồ R-CHOP đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng trên toàn thế giới, bao gồm cả các nghiên cứu tại Việt Nam. Phác đồ này mang lại tỷ lệ đáp ứng cao, cả đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần, góp phần kéo dài đáng kể thời gian sống thêm cho bệnh nhân u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa. Các chỉ số như sống thêm không tiến triển (PFS) và sống thêm toàn bộ (OS) đều cho thấy sự vượt trội của R-CHOP so với hóa trị liệu đơn thuần. Tuy nhiên, kết quả điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố tiên lượng của bệnh nhân. Việc đánh giá cẩn thận các yếu tố này giúp dự đoán và tối ưu hóa kết quả.
4.1. Tỷ lệ đáp ứng và sống thêm toàn bộ Các chỉ số quan trọng
Các nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) và đáp ứng toàn bộ (ORR) cao khi sử dụng phác đồ R-CHOP. Điều này trực tiếp chuyển thành việc cải thiện các chỉ số sống thêm, bao gồm sống thêm không tiến triển (PFS) và sống thêm toàn bộ (OS). Đối với bệnh nhân DLBCL, tỷ lệ sống thêm 5 năm đã tăng lên đáng kể sau khi R-CHOP trở thành liệu pháp tiêu chuẩn. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của liệu pháp miễn dịch hóa trị này.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị R CHOP Tiên lượng bệnh nhân
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của điều trị R-CHOP. Chỉ số tiên lượng quốc tế (IPI) là công cụ quan trọng để đánh giá nguy cơ. Các yếu tố như tuổi, giai đoạn bệnh, tình trạng hoạt động (ECOG performance status), nồng độ LDH huyết thanh và số lượng vị trí ngoài hạch có thể tác động đến hiệu quả của hóa trị liệu. Phân loại dưới nhóm phân tử (GCB/ABC) của u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa cũng có vai trò quan trọng trong việc dự đoán đáp ứng điều trị.
V.Tác Dụng Phụ và Quản Lý trong Điều Trị R CHOP
Giống như bất kỳ liệu pháp ung thư mạnh mẽ nào, phác đồ R-CHOP cũng đi kèm với một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ này có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc nhận biết sớm và quản lý hiệu quả các biến cố bất lợi là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và duy trì khả năng tuân thủ điều trị. Đội ngũ y tế cần theo dõi sát sao bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị để can thiệp kịp thời. Hiểu rõ hồ sơ an toàn của mỗi thành phần thuốc trong R-CHOP giúp đưa ra chiến lược quản lý tối ưu.
5.1. Các tác dụng phụ thường gặp Hóa trị liệu và Rituximab
Tác dụng phụ của hóa trị liệu CHOP bao gồm ức chế tủy xương (gây thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu), rụng tóc, buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc, bệnh thần kinh ngoại biên do Vincristine và độc tính trên tim do Doxorubicin. Rituximab có thể gây ra các phản ứng liên quan đến truyền dịch (sốt, ớn lạnh, hạ huyết áp), nhiễm trùng và hiếm gặp hơn là viêm gan B tái hoạt động. Cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử lý kịp thời.
5.2. Biện pháp hỗ trợ và quản lý biến cố Đảm bảo an toàn bệnh nhân
Để quản lý tác dụng phụ, các biện pháp hỗ trợ được áp dụng. Bao gồm sử dụng thuốc chống nôn, yếu tố kích thích tạo bạch cầu (G-CSF) để ngăn ngừa giảm bạch cầu trung tính, và thuốc giảm đau. Đối với Rituximab, cần tiêm truyền chậm và theo dõi sát bệnh nhân để xử lý các phản ứng truyền dịch. Đánh giá chức năng tim trước và trong điều trị Doxorubicin cũng rất quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu ảnh hưởng của tác dụng phụ mà không làm giảm hiệu quả của phác đồ điều trị ung thư hạch.
VI.Triển Vọng Nghiên Cứu và Cải Tiến Điều Trị Ung Thư Hạch
Mặc dù phác đồ R-CHOP đã cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa, vẫn còn những thách thức đáng kể. Một số bệnh nhân không đáp ứng hoặc tái phát sau điều trị R-CHOP. Điều này thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo nhằm tìm kiếm các liệu pháp mới và cải thiện hiệu quả của các phác đồ hiện có. Hướng nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ hơn về sinh học phân tử của DLBCL, phát triển liệu pháp nhắm đích và liệu pháp miễn dịch tiên tiến hơn. Mục tiêu cuối cùng là đạt được tỷ lệ chữa khỏi cao hơn và giảm thiểu tác dụng phụ, mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho bệnh nhân.
6.1. Hạn chế của phác đồ R CHOP và bệnh nhân kháng thuốc
Khoảng 30-40% bệnh nhân u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa không đáp ứng hoàn toàn với R-CHOP hoặc tái phát sau điều trị ban đầu. Đây là một nhóm bệnh nhân có tiên lượng xấu, cần các phương pháp điều trị thay thế. Các cơ chế kháng thuốc của tế bào ung thư đối với R-CHOP đang được nghiên cứu để phát triển các liệu pháp mới. Nhu cầu về các liệu pháp cứu vãn hiệu quả là rất lớn cho những trường hợp này.
6.2. Hướng phát triển mới trong điều trị DLBCL Liệu pháp đích miễn dịch tiên tiến
Nghiên cứu đang khám phá các liệu pháp nhắm đích mới như chất ức chế BTK, chất ức chế BCL2 và các kháng thể đơn dòng thế hệ tiếp theo. Liệu pháp tế bào T cải biến thụ thể kháng nguyên (CAR T-cell therapy) đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn ở bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị. Các liệu pháp miễn dịch khác cũng đang được thử nghiệm để tăng cường phản ứng chống ung thư của hệ miễn dịch. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp cá nhân hóa, hiệu quả hơn cho từng bệnh nhân DLBCL.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƢU HÙNG VŨ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ U LYMPHÔ ÁC TÍNH KHÔNG HODGKIN TẾ BÀO B LỚN LAN TỎA VỚI CD20(+) BẰNG PHÁC ĐỒ R-CHOP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƢU HÙNG VŨ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ U LYMPHÔ ÁC TÍNH KHÔNG HODGKIN TẾ BÀO B LỚN LAN TỎA VỚI CD20(+) BẰNG PHÁC ĐỒ R-CHOP Chuyên ngành: Ung thƣ Mã số: 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quang Tùng 2. Phạm Xuân Dũng HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án tiến sỹ, tôi xin trân trọng cảm ơn: - Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng quản lý đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ung thƣ – Trƣờng Đại học Y Hà Nội. Lê Văn Quảng, các Thầy Cô bộ môn Ung thƣ trƣờng Đại học Y Hà Nội đã chấp thuận tên đề tài và hƣớng dẫn thực hiện nghiên cứu.
Nguyễn Quang Tùng và TS. Phạm Xuân Dũng là những ngƣời Thầy đã hƣớng dẫn khoa học và tận tình chỉ bảo tôi trong toàn bộ quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. - Ban Giám đốc BVUB, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Phòng Chỉ đạo tuyến, các bác sỹ, điều dƣỡng Khoa Nội Huyết học, hạch đã hỗ trợ chúng tôi trong lục hồ sơ bệnh án và ghi thông tin vào phiếu ghi nhận. - Các bác sỹ, điều dƣỡng Khoa Giải phẫu bệnh BV Ung Bƣớu TP.HCM và đơn vị sinh học phân tử phòng khám đa khoa Đại Phƣớc giúp chẩn đoán mô bệnh học và thực hiện xét nghiệm FISH tìm đột biến gen trên mẫu mô của bệnh nhân.
- Các Quý Thầy Cô, Đồng nghiệp đã hỗ trợ, góp ý, sửa chữa trong thời gian chúng tôi thực hiện luận án. - Tất cả bệnh nhân trong loạt nghiên cứu này đã tích cực tham gia và hợp tác từ lúc chẩn đoán, điều trị và theo dõi sau điều trị, giúp chúng tôi có đƣợc đầy đủ kết quả nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố, Mẹ và gia đình đã luôn ủng hộ, động viên tôi học tập, phấn đấu và trƣởng thành trong cuộc sống và sự nghiệp. Lƣu Hùng Vũ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là LƢU HÙNG VŨ, nghiên cứu sinh khóa 35 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thƣ, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Nguyễn Quang Tùng và TS. Phạm Xuân Dũng 2. Công trình này không trùng lấp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 14 tháng 06 năm 2022 Ngƣời viết cam đoan Lƣu Hùng Vũ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt ADN Axit deoxyribonucleic ARN Axit ribonucleic BVUB TP.HCM Bệnh viện Ung Bƣớu Thành phố Hồ Chí Minh CSTLQT Chỉ số tiên lƣợng quốc tế ĐUHT Đáp ứng hoàn toàn ĐUMP Đáp ứng một phần ĐUTB Đáp ứng toàn bộ HMMD Hóa mô miễn dịch KTTM Không trung tâm mầm STKTT Sống thêm không tiến triển STTB Sống thêm toàn bộ TKTW Thần kinh trung ƣơng TTM Trung tâm mầm ULATKH U lymphô ác tính không Hodgkin ULBLLT U lymphô tế bào B lớn lan tỏa Tiếng Anh ABC Activated B-cell like ALT Alanine aminotransferase AST Aspartate aminotransferase CTCAE Commun Terminology Criteria for Adverse Events CT scan Computer tomography scanner DLBCL Diffuse large B-ecll lymphoma DFS Disease-free survival LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DNA Deoxyribonucleic acid EBV Epstein Barr Virus ECOG Eastern Cooperative Oncology Group EF Ejection fraction EFS Event-free survival FDG 18-fluorodeoxyglucose FISH Fluorescent in situ hydridization GCB Germinal centre B-cell like GEP Gene expression profilng HBV Hepatitis B virus HCV Hepatitis C virus HHV Human Herpes virus HIV Human Immunodeficiency Virus IG Immunoglobulin IGH Immunoglobulin high-chaine IGK Immunoglobulin kappa-chaine IGL Immunoglobulin lamda-chaine IWG International Working Group LDH Lactate dehydrogenase LLN Lower limit of normal MALT Mucose-associated lymphoid tissue NCCN National Comprehensive Cancer Network NCI National Cancer Institute NHL Non-Hodgkin‟s lymphomas NON-GCB Non-Germinal centre B-cell like OS Overall survival PET Positron Emission Tomography LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PFS Progressive-free survival REAL Revised European American Lymphoma Classification SEER Surveillance, Epidemiology and End Results Program SWOG South West Oncology Group ULN Upper limit of normal WHO World Health Organization Tiếng Pháp GELA Groupe d'Etudes des Lymphomes de l'Adulte LNH Lymphome non Hodgkinien LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh-Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Activated B-cell Tế bào B hoạt hóa Computer tomography scanner Chụp cất lớp vi tính Diffuse large B-cell lymphoma U lymphô tế bào B lớn lan tỏa Disease-free survival Sống thêm không bệnh Double-hit lymphoma U lymphô với đột biến kép Double expressor lymphoma U lymphô đồng biểu hiện hai protein Ejection fraction Phân suất tống máu Event-free survival Sống thêm không biến cố Fluorescence in-situ hybridization Lai tại chỗ phát huỳnh quang Germinal centre B-cell Tế bào B trung tâm mầm Gene expression profiling Trắc đồ biểu hiện gen International Prognostic Index Chỉ số tiên lƣợng quốc tế National Comprehensive Cancer Mạng lƣới ung thƣ toàn diện quốc gia Network Hoa Kỳ National Cancer Institute Viện ung thƣ quốc gia Hoa Kỳ Non-Germinal centre B-cell Tế bào B không trung tâm mầm Overall survival Sống thêm toàn bộ Positron Emission Tomography Chụp cắt lớp phát hạt điện tích dƣơng Post-Trasplant Bệnh lý tăng sinh lympho sau ghép Lymphoproliferative Disease Progressive-free survival Sống thêm không tiến triển Triple-hit lymphoma U lympho với ba đột biến World Health Organization Tổ chức y tế thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về u lymphô tế bào B lớn lan tỏa. Lịch sử tên gọi.
Xếp giai đoạn. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về u lympho tế bào B lớn lan tỏa. Những vấn đề tồn tại mà luận án cần tập trung nghiên cứu giải quyết.
37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh:. Tiêu chuẩn loại trừ:.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Các tiêu chuẩn, chỉ số và biến số nghiên cứu.
44 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phƣơng pháp thu thập dữ liệu. Phƣơng pháp phân tích và xử lý số liệu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Đạo đức nghiên cứu. 48 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân ULATKH tế bào B lớn lan tỏa với CD20(+) điều trị bằng phác đồ R-CHOP. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm của phân nhóm tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6. Đặc điểm phân nhóm tái sắp xếp hai gen MYC và BCL2/BCL6. Kết quả điều trị của bệnh nhân ULATKH tế bào B lớn lan tỏa với CD20(+) bằng phác đồ R-CHOP và phân nhóm tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6. Tỷ lệ đáp ứng.
Tỷ lệ sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ 3 năm. Tác dụng phụ của hóa trị ở bệnh nhân nghiên cứu. 81 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân ULATKH tế bào B lớn lan tỏa với CD20(+) điều trị bằng phác đồ R-CHOP.
Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm phân nhóm có tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6. Đặc điểm bệnh nhân tái sắp xếp hai gen MYC và BCL2/BCL6. Kết quả điều trị của bệnh nhân nghiên cứu và phân nhóm tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6.
Tỷ lệ đáp ứng của bệnh nhân nghiên cứu và phân nhóm tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6. 99 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tỷ lệ sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ 3 năm của bệnh nhân nghiên cứu và phân nhóm tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6. Tác dụng phụ của hóa trị ở bệnh nhân nghiên cứu.
114 KẾT LUẬN 118 KIẾN NGHỊ 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: U lymphô tế bào B lớn lan tỏa theo phân loại WHO 2008 5 Bảng 1.2: Phân loại WHO cập nhật 2016 của ULBLLT và các phân nhóm .3: Các chất đánh dấu thƣờng biểu hiện trong ULBLLT .4: Các chuyển vị nhiễm sắc thể và gen ở ULBLLT .5: Hệ thống xếp giai đoạn Ann Arbor .6: Kết quả 1063 bệnh nhân u lymphô diễn tiến nhanh điều trị bằng RCHOP theo CSTLQT .7: Hƣớng dẫn cách thức truyền phác đồ R-CHOP của BCCA .8: Các nghiên cứu trong nƣớc về ULATKH bao gồm cả ULBLLT.9: Các nghiên cứu trong nƣớc về ULATKH bao gồm cả ULBLLT.10: Các nghiên cứu chính trong ULBLLT giai đoạn khu trú.11: Các nghiên cứu chính trong ULBLLT giai đoạn tiến xa .12: Các nghiên cứu điều trị ở ULBLLT với đột biến gen MYC và u lymphô với cú hích đôi .1: Triệu chứng đầu tiên của bệnh nhân nghiên cứu .2: Thời gian khởi phát bệnh của bệnh nhân nghiên cứu .3: Triệu chứng B của bệnh nhân nghiên cứu .4: Vị trí tổn thƣơng ngoài hạch của bệnh nhân nghiên cứu .5: Kích thƣớc tổn thƣơng của bệnh nhân nghiên cứu .6: Xếp giai đoạn của bệnh nhân nghiên cứu. 53 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.7: Sự liên hệ giữa giai đoạn và triệu chứng B ở bệnh nhân nghiên cứu .8: LDH máu trƣớc điều trị của bệnh nhân nghiên cứu .9: CSTLQT của bệnh nhân nghiên cứu .10: Phân nhóm trung tâm mầm và không trung tâm mầm của bệnh nhân nghiên cứu .11: Phân nhóm đồng biểu hiện protein MYC và BCL2/BCL6 của bệnh nhân nghiên cứu .12: Đặc điểm của 39 trƣờng hợp phân nhóm có và không tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6 .13: Đặc điểm 2 trƣờng hợp tái sắp xếp hai gen MYC và BCL2/BCL6.14: Phƣơng pháp điều trị của bệnh nhân nghiên cứu .15: Số chu kỳ hóa trị của bệnh nhân nghiên cứu .16: Liều thực tế hóa trị của bệnh nhân nghiên cứu .17: Đáp ứng sau 2 chu kỳ hóa trị của bệnh nhân nghiên cứu.18: Đáp ứng điều trị của bệnh nhân nghiên cứu .19: Sự liên hệ giữa đáp ứng điểu trị và kích thƣớc tổn thƣơng .20: Sự liên hệ giữa đáp ứng điểu trị và giai đoạn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Hùng Vũ (2022). Điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn bằng phác đồ R-CHOP [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/cd20-bang-phac-do-r-chop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn bằng phác đồ R-CHOP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả phác đồ R-CHOP điều trị u lymphô ác tính không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa CD20 dương tính.
Luận án "Điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn bằng phác đồ R-CHOP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn bằng phác đồ R-CHOP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn bằng phác đồ R-CHOP" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn bằng phác đồ R-CHOP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn bằng phác đồ R-CHOP" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lớn bằng phác đồ R-CHOP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.