Can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng
Nghiên cứu thực trạng và hiệu quả can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng, đề xuất giải pháp cải thiện sức khỏe nghề nghiệp.
Trường Đại học Y - Dược Hải Phòng
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng viêm mũi dị ứng ở công nhân thú nhồi bông
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y - Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Trọng Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng viêm mũi dị ứng ở công nhân thú nhồi bông
Viêm mũi dị ứng là bệnh lý đường hô hấp phổ biến trong ngành sản xuất đồ chơi vải sợi. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất của công nhân may thú nhồi bông. Môi trường làm việc chứa nhiều bụi mịn và xơ vải kích thích niêm mạc mũi liên tục. Khi tiếp xúc lâu dài, phản ứng miễn dịch dị ứng khởi phát. Tỷ lệ mắc bệnh tại các xưởng sản xuất luôn ở mức cao. Các triệu chứng thường trở nên nghiêm trọng hơn trong ca làm việc. Việc can thiệp sớm giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng mạn tính. Các doanh nghiệp cần chú trọng kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động. Kiểm soát môi trường làm việc là bước then chốt. Sự phối hợp giữa y tế và quản lý xưởng mang lại hiệu quả bền vững.
1.1. Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng nghề nghiệp tại nhà xưởng
Nghiên cứu cho thấy viêm mũi dị ứng nghề nghiệp chiếm tỷ lệ đáng kể trong các nhà máy may. Công nhân làm việc tại khu vực cắt vải, chải lông và nhồi bông có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Nồng độ dị nguyên trong không khí vượt ngưỡng cho phép làm gia tăng số ca bệnh. Số lượng công nhân xuất hiện triệu chứng tăng dần theo thâm niên làm việc. Người có cơ địa dị ứng từ trước dễ bị tổn thương niêm mạc hơn. Tỷ lệ nghỉ ốm do bệnh lý mũi xoang làm giảm hiệu suất của dây chuyền. Tình trạng này đòi hỏi chính sách giám sát y tế liên tục tại cơ sở sản xuất. Khám sàng lọc định kỳ giúp phát hiện sớm các ca bệnh mới.
1.2. Biểu hiện lâm sàng phổ biến ở người lao động
Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân rất điển hình và tái phát thường xuyên. Triệu chứng bao gồm hắt hơi từng tràng, chảy nước mũi trong và ngứa mũi dữ dội. Nghẹt mũi kéo dài gây cản trở hô hấp và làm giảm chất lượng giấc ngủ. Niêm mạc cuốn mũi thường phù nề nhợt nhạt hoặc tím tái khi thăm khám nội soi. Nhiều trường hợp kèm theo ngứa mắt, đỏ mắt và chảy nước mắt. Các dấu hiệu thường bùng phát mạnh trong giờ làm việc và thuyên giảm vào ngày nghỉ. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh dễ tiến triển thành viêm xoang mạn tính hoặc hen phế quản. Đánh giá lâm sàng chính xác là cơ sở cho phác đồ can thiệp.
II. Tác nhân gây bệnh viêm mũi dị ứng ở công nhân xưởng may
Môi trường sản xuất thú nhồi bông tồn tại nhiều yếu tố nguy hại cho hệ hô hấp. Bụi phát sinh từ các công đoạn cắt may, nhồi bông và hoàn thiện sản phẩm. Các hạt bụi siêu nhỏ dễ dàng xâm nhập sâu vào đường thở của công nhân. Sự kết hợp giữa yếu tố vật lý và hóa học làm tăng độc tính của môi trường. Không gian xưởng kín và nhiệt độ cao làm tăng nồng độ chất gây kích ứng. Tiếp xúc liên tục kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể IgE đặc hiệu. Nhận diện chính xác nguồn phát thải là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp xử lý.
2.1. Tác động từ bụi bông và sợi tổng hợp trong sản xuất
Trong quá trình sản xuất, bụi bông và sợi tổng hợp phát tán với mật độ dày đặc. Xơ bông tự nhiên chứa nhiều nội độc tố vi khuẩn kích hoạt phản ứng viêm hô hấp. Các sợi polyester tổng hợp có kích thước nhỏ, cạnh sắc nhọn dễ gây tổn thương cơ học niêm mạc mũi. Quá trình dập cắt và nhồi ép cơ học tạo ra lượng bụi lơ lửng lớn trong không khí. Công nhân hít phải các hạt bụi này mỗi ngày trong suốt ca làm việc. Bụi tích tụ lâu ngày làm suy giảm chức năng thanh thải của niêm mạc đường thở. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm mũi dị ứng và các bệnh lý phổi nghề nghiệp.
2.2. Dị nguyên từ lông thú nhân tạo và hóa chất xử lý
Bề mặt lông thú nhân tạo chứa nhiều bụi mịn và vụn sợi hóa học siêu nhỏ. Vật liệu này thường được xử lý bằng thuốc nhuộm, chất chống mốc và hóa chất hoàn tất vải. Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi phát tán từ sợi vải đóng vai trò là dị nguyên đường hô hấp mạnh. Kháng nguyên bụi bông kết hợp với hóa chất kích thích phản ứng quá mẫn tức thì. Người lao động hít phải dị nguyên sẽ khởi phát chuỗi phản ứng dị ứng qua trung gian tế bào mast. Sự nhạy cảm hóa đường thở diễn ra nhanh chóng sau vài tháng làm việc. Việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào giúp giảm tải lượng dị nguyên trong xưởng.
III. Giải pháp kỹ thuật giảm viêm mũi dị ứng ở công nhân may
Kiểm soát kỹ thuật là tuyến phòng vệ cơ bản nhằm loại trừ nguồn phát sinh ô nhiễm. Thiết kế nhà xưởng đạt chuẩn giúp giảm thiểu sự tích tụ dị nguyên trong không khí. Doanh nghiệp cần ưu tiên cải tiến quy trình công nghệ và bảo dưỡng thiết bị định kỳ. Các giải pháp kỹ thuật cần được triển khai đồng bộ từ vị trí làm việc cá nhân đến toàn bộ mặt bằng xưởng. Việc ứng dụng công nghệ lọc hiện đại giúp thu gom bụi ngay tại nguồn phát sinh. Môi trường lao động sạch sẽ trực tiếp bảo vệ niêm mạc đường hô hấp cho công nhân. Hiệu quả kinh tế lâu dài từ việc giảm chi phí y tế và tăng năng suất là rất rõ rệt.
3.1. Lắp đặt hệ thống hút bụi cục bộ tại từng vị trí làm việc
Doanh nghiệp cần trang bị hệ thống hút bụi cục bộ tại các vị trí phát sinh bụi nhiều. Các vị trí như máy cắt vải, bàn chải lông và máy nhồi bông cần có chụp hút chuyên dụng. Luồng khí hút đủ mạnh sẽ giữ lại bụi trước khi chúng khuếch tán ra môi trường xung quanh. Hệ thống đường ống dẫn khí phải được vệ sinh và bảo dưỡng thường xuyên để tránh tắc nghẽn. Màng lọc bụi hiệu suất cao giúp thu gom xơ vải và hạt bụi mịn hiệu quả. Giải pháp này làm giảm đáng kể nồng độ bụi hô hấp tại vùng thở của công nhân. Đây là biện pháp kỹ thuật then chốt giúp kiểm soát nguy cơ bệnh nghề nghiệp.
3.2. Cải thiện hệ thống thông gió nhà xưởng may công nghiệp
Hệ thống thông gió nhà xưởng may công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc luân chuyển không khí. Thiết kế thông gió tự nhiên kết hợp thông gió cưỡng bức giúp giảm nhiệt độ và độ ẩm nhà xưởng. Cửa hút gió tươi và cửa thải khí bẩn cần được bố trí khoa học theo hướng gió tự nhiên. Tốc độ gió tại vị trí thao tác phải được duy trì ở mức phù hợp để tránh làm xáo trộn bụi. Việc duy trì áp suất âm tại khu vực phát sinh nhiều bụi ngăn ô nhiễm lan sang khu vực khác. Môi trường thoáng khí giúp giảm sự tích tụ của các chất gây dị ứng trong không gian làm việc.
IV. Can thiệp y tế đối với viêm mũi dị ứng ở công nhân may
Can thiệp y tế là giải pháp thiết yếu nhằm điều trị và ngăn ngừa bệnh diễn tiến nặng. Sự kết hợp giữa bảo vệ cá nhân và can thiệp dược lý mang lại hiệu quả cao. Doanh nghiệp cần phối hợp với cơ sở y tế chuyên khoa để lập hồ sơ sức khỏe lao động. Việc hướng dẫn người lao động tuân thủ các quy tắc vệ sinh mũi xoang hàng ngày rất cần thiết. Khám sàng lọc định kỳ giúp phân loại mức độ bệnh và đưa ra phác đồ phù hợp. Kiểm soát triệu chứng giúp người lao động duy trì sức khỏe và gắn bó với công việc.
4.1. Sử dụng khẩu trang chống bụi N95 và phương tiện bảo vệ cá nhân PPE
Người lao động bắt buộc phải trang bị khẩu trang chống bụi N95 trong suốt ca làm việc. Loại khẩu trang này có khả năng lọc sạch ít nhất 95% các hạt bụi mịn và vi sợi trong không khí. Ngoài ra, việc sử dụng đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân PPE như kính bảo hộ, mũ trùm đầu và găng tay giúp hạn chế tiếp xúc dị nguyên. Công nhân cần được hướng dẫn quy trình đeo và tháo khẩu trang đúng kỹ thuật để đảm bảo độ kín khít. Không sử dụng lại khẩu trang dùng một lần đã bám bụi bẩn. Doanh nghiệp cần cung cấp miễn phí và đầy đủ trang thiết bị bảo hộ đạt chuẩn cho công nhân.
4.2. Phác đồ điều trị với thuốc kháng histamin H1 và kiểm soát dị ứng
Phác đồ điều trị nội khoa ưu tiên sử dụng thuốc kháng histamin H1 thế hệ mới nhằm giảm nhanh triệu chứng hắt hơi, ngứa mũi và chảy nước mũi. Nhóm thuốc này ít gây buồn ngủ, giúp công nhân duy trì sự tỉnh táo và an toàn khi vận hành máy móc. Kết hợp xịt mũi bằng corticoid tại chỗ giúp kháng viêm mạnh và giảm phù nề niêm mạc cuốn mũi. Bệnh nhân cần rửa mũi hàng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý để loại bỏ bụi bẩn và dịch nhầy ứ đọng. Bác sĩ chuyên khoa cần theo dõi và điều chỉnh liều lượng thuốc theo từng giai đoạn tiến triển của bệnh.
V. Đánh giá hiệu quả can thiệp viêm mũi dị ứng xưởng may
Đánh giá can thiệp là bước cuối cùng để đo lường mức độ thành công của chương trình sức khỏe. Quá trình theo dõi được thực hiện liên tục trước, trong và sau can thiệp. Các chỉ số về môi trường và sức khỏe lâm sàng phản ánh chân thực chất lượng của các giải pháp. Dữ liệu thu thập được giúp ban quản lý tối ưu hóa các biện pháp kỹ thuật và chính sách y tế. Kết quả can thiệp tạo tiền đề nhân rộng mô hình cho các nhà máy dệt may khác. Đầu tư cho sức khỏe người lao động luôn mang lại lợi ích kinh tế và xã hội bền vững.
5.1. Thay đổi nhận thức và hành vi bảo vệ sức khỏe của công nhân
Các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe giúp nâng cao nhận thức của người lao động. Công nhân hiểu rõ tác hại của bụi bông và các triệu chứng cảnh báo sớm của bệnh. Tỷ lệ người lao động tự giác sử dụng khẩu trang và thiết bị bảo hộ tăng lên rõ rệt. Thói quen vệ sinh mũi họng sau ca làm việc được hình thành và duy trì đều đặn. Công nhân chủ động thông báo cho bộ phận y tế khi phát hiện các biểu hiện bất thường. Sự thay đổi hành vi tích cực tạo nên văn hóa an toàn vệ sinh lao động bền vững trong doanh nghiệp.
5.2. Cải thiện chỉ số lâm sàng và giảm nồng độ dị nguyên môi trường
Sau can thiệp, nồng độ bụi toàn phần và bụi hô hấp trong nhà xưởng giảm mạnh dưới ngưỡng giới hạn cho phép. Tỷ lệ công nhân mắc bệnh mới giảm rõ rệt so với giai đoạn trước can thiệp. Các triệu chứng lâm sàng như ngứa mũi, chảy nước mũi và nghẹt mũi thuyên giảm đáng kể ở nhóm bệnh nhân cũ. Kết quả xét nghiệm tế bào dịch mũi cho thấy sự sụt giảm bạch cầu ái toan. Năng suất lao động và mức độ hài lòng của công nhân đối với môi trường làm việc được cải thiện vượt bậc. Đây là minh chứng rõ ràng cho tính hiệu quả của mô hình can thiệp toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC HẢI PHÒNG Nguyễn Trọng Tuấn NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP VIÊM MŨI DỊ ỨNG CỦA CÔNG NHÂN SẢN XUẤT THÚ NHỒI BÔNG TẠI HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hải Phòng - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC HẢI PHÒNG Nguyễn Trọng Tuấn NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP VIÊM MŨI DỊ ỨNG CỦA CÔNG NHÂN SẢN XUẤT THÚ NHỒI BÔNG TẠI HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số : 62 72 03 01 Ngƣời hƣớng dẫn: 1.TS Trần Xuân Bách 2.TSKH Vũ Thị Minh Thục Hải Phòng - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hải Phòng, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Trọng Tuấn luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Y tế công cộng, Trƣờng Đại học Y Dƣợc Hải Phòng đã tạo điều kiện trong quá trình học tập, triển khai thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.
Phạm Văn Thức, Nguyên hiệu trƣởng trƣờng Đại học Y Dƣợc Hải Phòng, đã hỗ trợ tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Xuân Bách và GS. Vũ Minh Thục, những nhà khoa học đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận án Tiến sỹ này.
Tôi cũng xin cảm ơn gia đình, anh em bạn bè, các bạn đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành chƣơng trình học tập và nghiên cứu. Hải Phòng, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Trọng Tuấn luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ATVSLĐ An toàn vệ sinh lao động BB Bụi bông BHLĐ Bảo hộ lao động BN Bệnh nhân BS Bác sỹ BS Bác sỹ BV Bệnh viện BVSK Bảo vệ sức khỏe BYT Bộ y tế CLS cận lâm sàng CN Công nhân CN SX Công nhân sản xuất CS Cộng sự CSHQ Chỉ số hiệu quả CT Can thiệp ĐHY Đại học Y ĐHYK Đại học Y khoa DN Dị nguyên DNBB Dị nguyên bụi bông DNNN Dị nguyên nghề nghiệp GP Giải pháp HPQ Hen phế quản HQ Hiệu quả HQCT Hiệu quả can thiệp KHKT Khoa học kỷ thuật KQ Kết quả KT – XH Kinh tế - Xã hội KTV Kỷ thuật viên LS Lâm sàng MDĐH Miễn dịch đặc hiệu PBB Phổi bụi bông PBB Phổi bụi bông PQ Phế quản SCIT Subcutaneos immuno theraphy luan an (Miễn dịch đặc hiệu đƣờng tiêm) SK Sức khỏe Sublingue immuno theraphy SLIT (Miễn dịch đặc hiệu đƣờng dƣới lƣỡi) SX Sản xuất TB Tế bào TC Triệu chứng TCVSCP Tiêu chuẩn vệ sinh cho phép TCVSLĐ Tiêu chuẩn vệ sinh lao động TMH Tai Mũi Họng TNHH Trách nhiệm hữu hạn ToC Nhiệt độ TS Tiền sử TW Trung ƣơng VĐXMT Viêm đa xoang mạn tính VMDƢ Viêm mũi dị ứng VMDƢNN Viêm mũi dị ứng nghề nghiệp VMX Viêm mũi xoang VMXDƢ Viêm mũi xoang dị ứng VMXMT Viêm mũi xoang mạn tính VTG Viêm tai giữa World Health Organization WHO (Tổ chức y tế thế giới) luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. LỜI CẢM ƠN CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN .Thực trạng VMDƢ ở công nhân dệt may và sản xuất thú nhồi bông.
Bệnh viêm mũi dị ứng. VMDƢ do DNBB của công nhân dệt may và sản xuất thú nhồi bông. Các yếu tố liên quan ảnh hƣởng sức khỏe và VMDƢ của công nhân dệt may và sản xuất thú nhồi bông. Môi trƣờng, điều kiện lao động của CN dệt may và SX thú nhồi bông.
Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Các biện pháp can thiệp viêm mũi dị ứng. Biện pháp về chế độ chính sách.
Biện pháp công nghệ và điều kiện lao động. Giải pháp truyền thông,giáo dục sức khỏe. Biện pháp dự phòng cá nhân. Một số biện pháp y tế.
Thông tin về cơ sở nghiên cứu. 31 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm, thời gian và đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu:.
Thời gian nghiên cứu:. Đối tƣợng nghiên cứu:. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:.
Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Nội dung, biến số và chỉ số trong nghiên cứu. Các phƣơng pháp, công cụ và kỹ thuật thu thập thông tin. Đối với mục tiêu 1.
Đối với mục tiêu 2. Đối với mục tiêu. Một số qui trình đánh giá. Sai số và cách khống chế sai số:.
Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Sơ đồ các bƣớc nghiên cứu. Thực trạng VMDƢ do DNBB ở công nhân sản xuất thú nhồi bông.
Đặc điểm chung:. Thực trạng VMDƢ do DNBB của công nhân SX thú nhồi bông. Một số yếu tố liên quan VMDƢ do DNBB của CN SX thú nhồi bông. Thực trạng về các yếu tố môi trƣờng lao động.
Một số yếu tố đặc điểm cá nhân ngƣời lao động liên quan đến VMDƢ do dị nguyên bụi bông. Hiệu quả của các biện pháp can thiệp đối với viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông ở công nhân sản xuất thú nhồi bông. Hiêu quả can thiệp bằng truyền thông giáo dục sức khỏe. Kết quả can thiệp về mặt lâm sàng.
Kết quả can thiệp về mặt cận lâm sàng. Thực trạng VMDƢ do DNBB ở CNSX thú nhồi bông tại Hải Phòng. Đặc điểm chung về đối tƣợng nghiên cứu. Thực trạng VMDƢ do DNBB của công nhân SX thú nhồi bông.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của VMDƢ do DNBB. Môt số yếu tố liên quan viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông của công nhân sản xuất thú nhồi bông. Thực trạng các yếu tố môi trƣờng lao động. Mối liên quan giữa các yếu tố: Tuổi, giới tính, tuổi nghề, công việc hàng ngày và tiền sử dị ứng (cá nhân, gia đình) với VMDƢ do DNBB.
Hiệu quả của các biện pháp can thiệp đối với viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông ở công nhân sản xuất thú nhồi bông. Hiệu quả can thiệp bằng biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe. Hiệu quả can thiệp về mặt lâm sàng. Hiệu quả can thiệp về mặt cận lâm sàng.
Một số đóng góp chính của đề tài. Một số hạn chế của đề tài. 119 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO. TÀI LIỆU THAM KHẢO.
CÁC PHỤ LỤC: - Danh sách công nhân nhóm 1 và nhóm 2 - Phụ lục 1.0: Tiêu chuẩn về vệ sinh lao động - Phụ lục 1. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu - Phụ lục 1.2: Phiếu điều tra công nhân tiếp xúc bụi bông - Phụ lục 1.3: Phiếu khai thác tiền sử dị ứng - Phụ lục 1.4: Phiếu điều tra Kiến thức – Thái độ - Thực hành luan an - Phụ lục 1.5: Bệnh án nghiên cứu VMDƢ - Phụ lục 1.7: Phiếu xét nghiệm - Phụ lục 1.8: Các bƣớc rửa mũi - Một số hình ảnh điều tra, khám sức khỏe và hoạt động của nhà máy luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các nội dung, biến số và chỉ số nghiên cứu. Mức độ của test lẩy da.
Đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành an toàn vệ sinh lao động. Đánh giá mức độ các triệu chứng lâm sàng. Đánh giá hiệu quả can thiệp về lâm sàng. Đánh giá hiệu quả can thiệp về mặt cận lâm sàng.
Phân bố theo độ tuổi của công nhân. Phân bố theo tuổi nghề của công nhân. Tỷ lệ VMDƢ, VMDƢ do DNBB của CN SX thú nhồi bông. Tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng của VMDU do DNBB.
Mức độ các triệu chứng lâm sàng VMDƢ do DNBB. Kết quả mức độ Pricktest (+) với DNBB ở công nhân mắc VMDƢ. Kết quả đo các chỉ số về vi khí hậu. Kết quả các chỉ số đo về ánh sáng và tiếng ồn.
KQ các chỉ số nồng độ bụi bông và khí CO2 môi trƣờng làm việc. Liên quan tới yếu tố tuổi của công nhân. Liên quan tới yếu tố giới tính của công nhân. Liên quan tới yếu tố tuổi nghề của công nhân.
Liên quan tới yếu tố tính chất công việc hàng ngày. Liên quan tới yếu tố tiền sử dị ứng cá nhân. Liên quan tới yếu tố tiền sử dị ứng gia đình. Kết quả phân tích đa biến mối liên quan giữa một số yếu tố và viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông.
KQ kiến thức, thái độ và thực hành đạt trƣớc và sau can thiệp. 68 luan an Bảng 3. Kết quả mức độ triệu chứng ngứa mũi trƣớc và sau can thiệp. KQ thay đổi mức độ của triệu chứng ngứa mũi sau can thiệp.
Kết quả can thiệp đối với triệu chứng ngứa mũi. Kết quả mức độ triệu chứng hắt hơi trƣớc và sau can thiệp. Kết quả thay đổi mức độ của triệu chứng hắt hơi sau can thiệp. Kết quả can thiệp đối với triệu chứng hắt hơi.
Kết quả mức độ triệu chứng chảy mũi trƣớc và sau can thiệp. KQ thay đổi mức độ của triệu chứng chảy mũi sau can thiệp. Kết quả can thiệp đối với triệu chứng chảy mũi. Kết quả mức độ triệu chứng ngạt mũi trƣớc và sau can thiệp.
KQ thay đổi mức độ của triệu chứng ngạt mũi sau can thiệp. Kết quả can thiệp đối với triệu chứng ngạt mũi. Kết quả mức độ thay đổi niêm mạc mũi trƣớc và sau can thiệp. KQ thay đổi mức độ thay đổi niêm mạc mũi sau can thiệp.
Kết quả can thiệp đối với thay đổi niêm mạc mũi. KQ mức độ thay đổi quá phát cuốn dƣới trƣớc và sau can thiệp. Kết quả thay đổi mức độ quá phát cuốn dƣới sau can thiệp. Kết quả can thiệp đối với thay đổi quá phát cuốn dƣới.
Kết quả mức độ Prick test (+) với DNBB trƣớc và sau can thiệp. KQ thay đổi mức độ Pricktest (+) với DNBB trƣớc và sau can thiệp 85 Bảng 3. Kết quả xét nghiệm Pricktest sau can thiệp. 86 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 1.
Cơ chế bệnh sinh của VMDƢ. Phân loại bệnh VMDƢ. Cuốn mũi dƣới bị quá phát (T). Sơ đồ dây chuyền sản xuất thú nhồi bông .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trọng Tuấn (2020). Can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/can-thiep-viem-mui-di-ung-cong-nhan-san-xuat-thu-nhoi-bong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng và hiệu quả can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông tại Hải Phòng, đề xuất giải pháp cải thiện sức khỏe nghề nghiệp.
Luận án "Can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Can thiệp viêm mũi dị ứng ở công nhân sản xuất thú nhồi bông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.