Luận án tiến sĩ nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị đồng thời có hóa trị trước cho ung

Luận án tiến sĩ xây dựng phác đồ xạ trị đồng thời hiệu quả cho bệnh nhân ung thư.

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm họng

Luận án tập trung vào phác đồ hóa xạ trị đồng thờihóa trị trước cho ung thư vòm mũi họng (UTVMH) giai đoạn tiến xa (N2,3 M0). Đây là một nghiên cứu quan trọng nhằm cải thiện hiệu quả điều trị đa mô thức ung thư tại Bệnh viện K. UTVMH là bệnh lý ác tính phổ biến, đặc biệt tại Việt Nam. Giai đoạn bệnh N2,3 M0 cho thấy sự di căn hạch cổ đáng kể, yêu cầu một liệu pháp phối hợp điều trị ung thư mạnh mẽ. Các phương pháp điều trị truyền thống đôi khi không đủ mang lại kết quả tối ưu. Việc kết hợp hóa trị trước sau đó là xạ trị đồng thời hóa trị được kỳ vọng sẽ tăng cường khả năng kiểm soát bệnh, giảm kích thước u và di căn hạch trước khi tiến hành xạ trị đồng thời. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng phác đồ điều trị ung thư cụ thể, từ tỷ lệ hoàn thành đến đáp ứng điều trị và các độc tính. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, góp phần tối ưu hóa phác đồ hóa trị liệu tia xạ cho bệnh nhân UTVMH giai đoạn muộn, nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống thêm cho người bệnh.

1.1. Đặt vấn đề và mục tiêu nghiên cứu

UTVMH giai đoạn N2,3 M0 đặt ra nhiều thách thức điều trị. Các phương pháp đơn lẻ thường không đủ hiệu quả. Nhu cầu về một phác đồ điều trị ung thư toàn diện, mạnh mẽ là cấp thiết. Mục tiêu chính của luận án là đánh giá hiệu quả và độc tính của phác đồ hóa xạ trị đồng thời với hóa trị trước ở nhóm bệnh nhân này. Nghiên cứu mong muốn xác định tính khả thi, tỷ lệ hoàn thành phác đồ hóa trị, đáp ứng lâm sàng, và thời gian sống thêm. Đồng thời, đánh giá chi tiết các độc tính cấp và muộn của phác đồ điều trị ung thư được áp dụng. Điều này giúp đưa ra khuyến nghị lâm sàng phù hợp cho liệu pháp phối hợp điều trị ung thư này.

1.2. Tổng quan về ung thư vòm mũi họng

UTVMH là ung thư thường gặp ở vùng đầu cổ, có tỷ lệ mắc cao ở Đông Nam Á. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn do triệu chứng không đặc hiệu. Chẩn đoán giai đoạn chính xác (TNM) rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị ung thư. Các yếu tố dịch tễ, giải phẫu, và triệu chứng lâm sàng của UTVMH được phân tích. Hóa xạ trị đồng thời đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho UTVMH giai đoạn tiến xa. Tuy nhiên, việc cải thiện kết quả vẫn là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào việc bổ sung hóa trị trước nhằm cải thiện kết quả của concurrent chemoradiotherapy, đặc biệt với các trường hợp có gánh nặng khối u lớn và di căn hạch đáng kể.

1.3. Vai trò hóa xạ trị đồng thời trong điều trị

Hóa xạ trị đồng thời hay chemoradiation đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với xạ trị đơn thuần trong UTVMH giai đoạn tiến xa. Sự kết hợp này tăng cường tác dụng diệt tế bào ung thư, cải thiện kiểm soát tại chỗ và tại vùng, cũng như giảm tỷ lệ di căn xa. Liều xạ trị được tối ưu hóa cùng với hóa trị liệu tia xạ toàn thân giúp đạt được hiệu quả điều trị cao. Việc bổ sung hóa trị trước nhằm giảm thể tích khối u và hạch di căn trước khi tiến hành xạ trị đồng thời hóa trị. Điều này giúp xạ trị hiệu quả hơn, đồng thời tăng khả năng dung nạp của bệnh nhân. Nghiên cứu này đi sâu vào việc đánh giá phác đồ điều trị ung thư cụ thể này.

II.Đối tượng phương pháp nghiên cứu phác đồ điều trị

Luận án được thực hiện trên nhóm bệnh nhân UTVMH tại Bệnh viện K, một trung tâm ung bướu lớn tại Việt Nam. Nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức y tế, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho người bệnh. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu được tiến hành nghiêm ngặt để đảm bảo tính đồng nhất và phù hợp với mục tiêu đề ra. Các bệnh nhân được chẩn đoán UTVMH giai đoạn N2,3 M0, là nhóm có tiên lượng nặng và cần điều trị đa mô thức ung thư tích cực. Quy trình điều trị được mô tả chi tiết, bao gồm cả phác đồ hóa trị trước và concurrent chemoradiotherapy. Các tiêu chí đánh giá đáp ứng và độc tính được chuẩn hóa theo các khuyến cáo quốc tế, đảm bảo tính khách quan và có thể so sánh với các nghiên cứu khác. Phân tích số liệu thống kê được thực hiện cẩn thận để rút ra kết luận khoa học chính xác về hiệu quả của phác đồ điều trị ung thư này.

2.1. Tiêu chuẩn chọn loại trừ bệnh nhân

Bệnh nhân được chọn vào nghiên cứu phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể. Chẩn đoán xác định UTVMH, giai đoạn N2,3 M0 theo phân loại UICC 2010. Tuổi từ 18-70. Thể trạng tốt (PS 0-2). Chức năng gan, thận, tủy xương đủ điều kiện nhận hóa trị liệu tia xạ. Bệnh nhân chưa từng điều trị UTVMH trước đó. Các tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có di căn xa (M1), ung thư thứ phát, tình trạng toàn thân kém, hoặc có các bệnh lý nền không cho phép hóa xạ trị đồng thời. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu, giảm thiểu các yếu tố nhiễu, nâng cao độ tin cậy của kết quả về phác đồ điều trị ung thư.

2.2. Thiết kế nghiên cứu và quy trình điều trị

Đây là một nghiên cứu mô tả tiến cứu, thực hiện trên các bệnh nhân được điều trị theo phác đồ điều trị ung thư tại Bệnh viện K. Quy trình điều trị gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là hóa trị trước (induction chemotherapy) với phác đồ Cisplatin và 5-Fluorouracil (CF). Sau đó là xạ trị đồng thời hóa trị (concurrent chemoradiotherapy). Liều xạ trị được cá thể hóa theo vùng và thể tích u, tuân thủ các hướng dẫn chuẩn. Hóa trị đồng thời sử dụng Cisplatin hàng tuần hoặc ba tuần một lần. Toàn bộ quá trình hóa xạ trị đồng thời được giám sát chặt chẽ, ghi nhận các phản ứng phụ và đáp ứng điều trị.

2.3. Tiêu chí đánh giá đáp ứng độc tính

Đáp ứng điều trị được đánh giá theo tiêu chuẩn RECIST 1.1, bao gồm đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR), bệnh ổn định (SD) và bệnh tiến triển (PD). Đánh giá được thực hiện sau hóa trị trước, sau hóa xạ trị đồng thời, và trong quá trình theo dõi. Độc tính của phác đồ hóa trịliều xạ trị được phân loại theo tiêu chuẩn CTCAE version 4.0. Độc tính cấp được ghi nhận trong quá trình điều trị. Độc tính muộn được theo dõi sau kết thúc điều trị. Các chỉ số như thời gian sống thêm toàn bộ (OS), thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) cũng được tính toán. Những đánh giá này cung cấp bức tranh toàn diện về hiệu quả và mức độ an toàn của phác đồ điều trị ung thư.

III.Kết quả điều trị độc tính phác đồ hóa xạ trị đồng thời

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân được điều trị theo phác đồ hóa xạ trị đồng thờihóa trị trước. Kết quả cho thấy tỷ lệ hoàn thành phác đồ điều trị ung thư khá cao, mặc dù một số bệnh nhân phải gián đoạn điều trị do độc tính hoặc các lý do khác. Các tỷ lệ đáp ứng sau chemoradiation rất đáng khích lệ, với phần lớn bệnh nhân đạt được đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng một phần. Thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh tiến triển cũng cho thấy tiềm năng của liệu pháp phối hợp điều trị ung thư này. Tuy nhiên, các độc tính cấp và muộn là những yếu tố cần được quan tâm và quản lý chặt chẽ. Việc đánh giá chi tiết các độc tính giúp điều chỉnh phác đồ hóa trịliều xạ trị phù hợp hơn cho từng bệnh nhân, nâng cao chất lượng điều trị và giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để tối ưu hóa phác đồ hóa trị liệu tia xạ cho UTVMH giai đoạn tiến triển.

3.1. Tỷ lệ hoàn thành phác đồ và gián đoạn điều trị

Tỷ lệ bệnh nhân hoàn thành đầy đủ phác đồ hóa trị trướcxạ trị đồng thời hóa trị được ghi nhận. Phần lớn bệnh nhân có thể hoàn tất các chu kỳ hóa trị trước theo kế hoạch. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân phải gián đoạn hoặc dừng điều trị do độc tính cấp nặng hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Gián đoạn trong giai đoạn concurrent chemoradiotherapy cũng được phân tích. Các yếu tố liên quan đến việc gián đoạn, như mức độ độc tính, chỉ số toàn trạng (PS), và các biến chứng khác, được xác định. Việc giảm gián đoạn điều trị là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả tối đa của phác đồ điều trị ung thư.

3.2. Đáp ứng điều trị và thời gian sống thêm

Sau hóa xạ trị đồng thời, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần đạt mức cao. Đây là một tín hiệu tích cực cho hiệu quả của phác đồ điều trị ung thư đã nghiên cứu. Đáp ứng điều trị được đánh giá không chỉ trên khối u nguyên phát mà còn trên hạch di căn. Thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh tiến triển được phân tích. Các yếu tố như giai đoạn hạch, kích thước u, và tình trạng di căn hạch trước điều trị được xem xét ảnh hưởng đến kết quả sống thêm. Kết quả này so sánh thuận lợi với các nghiên cứu quốc tế về chemoradiation trong UTVMH.

3.3. Độc tính cấp và biến chứng muộn

Các độc tính cấp thường gặp bao gồm viêm niêm mạc miệng, buồn nôn, nôn, giảm bạch cầu, thiếu máu, và suy nhược. Các độc tính này được quản lý bằng điều trị hỗ trợ. Một số độc tính cấp nặng có thể dẫn đến gián đoạn hoặc dừng phác đồ hóa trịliều xạ trị. Các biến chứng muộn như khô miệng, xơ hóa mô mềm, hoại tử xương hàm, hoặc suy giáp cũng được ghi nhận. Độc tính được phân loại theo mức độ nghiêm trọng. Việc nhận biết và quản lý sớm các độc tính là cần thiết để duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau điều trị đa mô thức ung thư.

IV.Bàn luận về hiệu quả hóa xạ trị đồng thời ung thư vòm

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả của phác đồ hóa xạ trị đồng thờihóa trị trước cho UTVMH giai đoạn N2,3 M0. Hiệu quả này được thể hiện qua tỷ lệ đáp ứng điều trị cao và thời gian sống thêm khả quan. Hóa trị trước đã đóng vai trò quan trọng trong việc giảm gánh nặng khối u, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho xạ trị đồng thời hóa trị. So sánh với các nghiên cứu trước đây về chemoradiation đơn thuần hoặc các phác đồ điều trị ung thư khác, liệu pháp phối hợp điều trị ung thư này cho thấy tiềm năng vượt trội. Tuy nhiên, các độc tính của hóa trị liệu tia xạ cần được theo dõi và quản lý cẩn thận. Việc tối ưu hóa phác đồ hóa trịliều xạ trị là then chốt để cân bằng giữa hiệu quả và độc tính, nhằm đạt được lợi ích tối đa cho bệnh nhân. Nghiên cứu này góp phần củng cố vai trò của điều trị đa mô thức ung thư trong UTVMH tiến triển.

4.1. Đánh giá đáp ứng điều trị theo giai đoạn

Đáp ứng điều trị được phân tích sâu hơn theo các phân nhóm giai đoạn N2 và N3. Kết quả cho thấy phác đồ hóa xạ trị đồng thời mang lại hiệu quả tốt ở cả hai nhóm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn. Đặc điểm khối u nguyên phát (T) và di căn hạch (N) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng. Hóa trị trước giúp giảm thể tích u đáng kể, đặc biệt là hạch di căn, tạo điều kiện cho liều xạ trị hiệu quả hơn. Việc đánh giá đáp ứng chi tiết theo từng giai đoạn giúp hiểu rõ hơn về tác động của phác đồ điều trị ung thư này trên các trường hợp lâm sàng khác nhau.

4.2. So sánh kết quả sống thêm với các nghiên cứu khác

Thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh tiến triển từ nghiên cứu được so sánh với dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng lớn trên thế giới về concurrent chemoradiotherapy cho UTVMH. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống thêm trong nghiên cứu này tương đương hoặc thậm chí tốt hơn ở một số khía cạnh. Điều này khẳng định tính hiệu quả của phác đồ điều trị ung thư áp dụng tại Bệnh viện K. Sự kết hợp hóa trị trước có thể là một yếu tố đóng góp vào cải thiện tiên lượng, đặc biệt với các bệnh nhân có gánh nặng hạch lớn (N2,3). Các phân tích so sánh này giúp đặt nghiên cứu vào bối cảnh toàn cầu về hóa trị liệu tia xạ.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng điều trị

Nhiều yếu tố được bàn luận về khả năng ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân UTVMH được hóa xạ trị đồng thời. Các yếu tố như giai đoạn TNM ban đầu, chỉ số toàn trạng (PS), thể tích khối u, và mức độ độc tính trong quá trình chemoradiation đều có thể tác động đến kết quả. Khả năng hoàn thành phác đồ hóa trịliều xạ trị đầy đủ cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Việc nhận diện các yếu tố tiên lượng giúp lựa chọn phác đồ điều trị ung thư cá thể hóa và có biện pháp hỗ trợ phù hợp để tối ưu hóa kết quả. Tối ưu hóa điều trị đa mô thức ung thư đòi hỏi xem xét tổng thể các yếu tố này.

V.Khuyến nghị ứng dụng lâm sàng phác đồ điều trị ung thư

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc áp dụng phác đồ hóa xạ trị đồng thờihóa trị trước cho UTVMH giai đoạn N2,3 M0. Liệu pháp phối hợp điều trị ung thư này đã chứng minh tính hiệu quả và khả năng dung nạp tốt, mở ra hướng đi mới trong quản lý UTVMH tiến xa. Các khuyến nghị lâm sàng được đưa ra dựa trên kết quả nghiên cứu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp, quản lý độc tính hiệu quả và theo dõi sát sao sau điều trị. Việc tiếp tục nghiên cứu và cải tiến phác đồ điều trị ung thư là cần thiết để tiếp tục nâng cao kết quả. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích tối đa cho người bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tối ưu hóa hóa trị liệu tia xạ là một quá trình liên tục.

5.1. Tiềm năng của liệu pháp phối hợp

Phác đồ hóa xạ trị đồng thời kết hợp hóa trị trước thể hiện tiềm năng lớn trong điều trị đa mô thức ung thư vòm họng giai đoạn N2,3 M0. Hóa trị trước giúp giảm kích thước khối u và hạch, tạo điều kiện thuận lợi cho xạ trị đồng thời hóa trị, đồng thời kiểm soát vi di căn xa sớm. Điều này cải thiện kiểm soát bệnh tại chỗ, tại vùng và toàn thân. Liệu pháp phối hợp điều trị ung thư này nên được xem xét là một lựa chọn ưu tiên cho nhóm bệnh nhân này, đặc biệt ở các trung tâm có kinh nghiệm về chemoradiation.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hóa xạ trị

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa phác đồ hóa trị trước (ví dụ, các thuốc mới, số chu kỳ), cá thể hóa liều xạ trị dựa trên đáp ứng sớm, và vai trò của các liệu pháp đích bổ sung. Cần có các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để xác nhận kết quả. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tiên lượng sinh học phân tử cũng có thể giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị ung thư hiệu quả hơn. Phát triển các chiến lược quản lý độc tính tiên tiến cũng là một lĩnh vực quan trọng.

5.3. Vai trò tối ưu hóa liều xạ trị và hóa trị

Việc tối ưu hóa liều xạ trịphác đồ hóa trị là trọng tâm để đạt được hiệu quả điều trị tối đa đồng thời giảm thiểu độc tính. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại (IMRT, VMAT) cho phép phân bố liều xạ trị chính xác hơn, bảo vệ các cơ quan lành. Phác đồ hóa trị cần được điều chỉnh theo thể trạng và chức năng cơ quan của bệnh nhân. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa ung bướu, xạ trị, và hóa trị liệu tia xạ là thiết yếu để xây dựng và thực hiện phác đồ điều trị ung thư toàn diện, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị đồng thời có hóa trị trước cho ung thư vòm mũi họng giai đoạn di căn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== PHẠM TIẾN CHUNG NGHI£N CøU PH¸C §å HãA X¹ TRÞ §åNG THêI Cã HãA TRÞ TR¦íC CHO UNG TH¦ VßM MòI HäNG GIAI §O¹N N2,3 M0 T¹I BÖNH VIÖN K Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI CÔNG TOÀN 2. NGÔ THANH TÙNG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Tiến Chung nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Phó giáo sư, tiến sỹ Bùi Công Toàn và Phó giáo sư, tiến sỹ Ngô Thanh Tùng.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 02 tháng 08 năm 2018 Tác giả Phạm Tiến Chung DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AJCC American joint commettee on cancer - (Hiệp hội ung thư Mỹ) CF Cisplatin và 5-Fluoruoracin CT Computer tomography - (Chụp cắt lớp vi tính) FNCA Forum for Nuclear Cooperation in Aisia (Diễn đàn hợp tác hạt nhân châu Á) UICC Union Internationale Contre le Cancer (Hiệp hội phòng chống ung thư quốc tế) IARC International Agency for Research on Cancer (Cơ quan nghiên cứu ung thư quốc tế) GĐ Gai đoạn MRI Magnetic Resonance Imaging - (Chụp cộng hưởng từ) PET Positrion Emission Tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PS Performance Status - Chỉ số toàn trạng WHO World Health Organization - (Tổ chức y tế thế giới) UTVMH Ung thư biểu mô vòm mũi họng NC Nghiên cứu NCCN National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới ung thư quốc gia Hoa Kỳ) ICRU International Commission on Radiation Units (Ủy ban quốc tế về đơn vị bức xạ) EORTC Eropean Organization for Research and Treatment of Cancer (Tổ chức nghiên cứu, điều trị ung thư châu Âu) RTOG Radiation Theraphy Oncology Group (Nhóm xạ trị ung thư của viện ung thư quốc gia Mỹ) RECIST Response Evaluation Criteria in Solid Tumors (Tiêu chí đánh giá đáp ứng ở các khối u đặc) TNLS Thử nghiệm lâm sàng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. Sự phân bố theo vùng địa lý. Sự phân bố theo tuổi và giới. Sự phân bố theo chủng tộc.

Yếu tố gia đình. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU HỌC CỦA VÒM HỌNG. Giới hạn giải phẫu của vòm họng. Dẫn lưu bạch huyết của vòm họng.

TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG CẬN LÂM SÀNG. Cận lâm sàng. CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. CHẨN ĐOÁN GIAI ĐOẠN UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG.

ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. Hóa trị ung thư vòm mũi họng. Điều trị đích. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG TRONG UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG31 1.

CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HÓA XẠ TRỊ ĐỒNG THỜI TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG. Các nghiên cứu nước ngoài. Một số nghiên cứu trong nước.37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn chọn người bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kếnghiên cứu.

Mô tả quy trình thao tác chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá. Thống kê, xử lý số liệu. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

CÁC TIÊU CHUẨN ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.56 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Thời gian phát hiện, lý do khám và các triệu chứng cơ năng.

Đặc điểm u nguyên phát. Đặc điểm di căn hạch cổ trên lâm sàng. Đặc điểm tổn thương trên cận lâm sàng. Xếp loại TMN và GĐ theo UICC 2010.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Tỷ lệ hoàn thành phác đồ điều trị. Tỷ lệ người bệnh không thực hiện đủ chỉ định dự kiến. Gián đoạn điều trị.

Đáp ứng sau điều trị. Thời gian sống thêm. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ ĐỘC TÍNH CỦA PHÁC ĐỒ.Độc tính cấp. Một số biến chứng muộn.84 Chương 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Tỷ lệ hoàn thành phác đồ điều trị.

Gián đoạn điều trị. Sự đáp ứng của chỉ số toàn trạng. Đáp ứng thực thể. THEO DÕI SAU ĐIỀU TRỊ.

Thời gian sống thêm. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ ĐỘC TÍNH CỦA PHÁC ĐỒ. 126 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Chỉ số PS theo ECOG. Phác đồ hóa trị trước. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng theo RECIST 1. Thời gian từ khi có triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện.

Đặc điểm hạch cổ di căn trên lâm sàng. Tổn thương trên trên phim chụp MRI. Phân loại theo TNM. Tỷ lệ hoàn tất số tuần hóa xạ trị.

Tỷ lệ dừng hẳn phác đồ. Gián đoạn hóa trị trước. Gián đoạn hóa xạ trị đồng thời. Chỉ số toàn trạng.

Đáp ứng thực thể. Đáp ứng chung sau kết thúc điều trị 3 tháng. Đáp ứng sau điều trị 3 tháng theo giai đoạn hạch. Tình trạng người bệnh ở thời điểm kết thúc nghiên cứu.

Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo T, N. Ảnh hưởng của giai đoạn bệnh đến sống thêm toàn bộ qua phân tích đơn biếnbằng test Log Rank. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo chỉ số PS. Ảnh hưởng của chỉ số PS đến sống thêm toàn bộ qua phân tích đơn biến bằng test Log Rank.

Ảnh hưởng của đáp ứng điều trị với sống thêm toàn bộ qua phân tích đơn biến bằng test Log Rank. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sống thêm 3 năm qua phân tích hồi quy đa biến Cox. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sống thêm 5 năm qua phân tích hồi quy đa biến Cox. Tái phát và di căn.

Độc tính cấp của hóa chất tới hệ tạo huyết. Độc tính cấp ngoài hệ tạo huyết. Độc tính cấp khác. Biến chứng muộn.

Tỷ lệ tổn thương dây thần kinh sọtrong một số nghiên cứu. Kết quả đáp ứng sau điều trị của một số nghiên cứu. So sánh về thời gian sống thêm với một số NC khác về phối hợp hóa xạ trị UTVMH. So sánh độc tính cấp huyết học nặng giữa một số NC.123 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Đặc điểm giới. Độ tuổi đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng đầu tiên. Tỷ lệ các triệu chứng cơ năng hay gặp.

Đáp ứng chung sau điều trị 3 tháng. Sống thêm toàn bộ. Tỷ lệ sống thêm không bệnh. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo nhóm tuổi.

Tỷ lệ sống thêm không bệnh theo nhóm tuổi. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo mức độ sút cân. Sống thêm toàn bộ theo mức độ hoàn thành phác đồ. So sánh sống thêm toàn bộ giữa người bệnh chuyển phác đồ sau hóa trị trước và người bệnh hoàn thành phác đồ.

So sánh sống thêm toàn bộ giữa người bệnh chuyển phác đồ trong quá trình hóa xạ trị đông thời và người bệnh hoàn thành phác đồ. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo GĐ. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo đáp ứng chung sau điều trị 3 tháng.75 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Bản đồ phân bố ung thư vòm mũi họng của globocan.2: Định khu phân đoạn vùng vòm họng.3: Cấu trúc liên quan các thành của vòm họng.4: Hình ảnh nội soi UTVMH.5: Hình ảnh phim chụp CT vòm: khối u xâm lấn hố chân bướm khẩu cái .6: Hình ảnh phim chụp CT vòm: Hạch sau hầu bên trái hoại tử .7: Hình ảnh khối u vòm họng xâm lấn thành bên trên T1 phim chụp MRI có tiêm thuốc cản quang.8: Hình ảnh phim chụp MRI vòm họng có tiêm thuốc cản quang trên T1 lớp cắt trục .9: Hình ảnh di căn xương trên phim chụp spect.10: Hình ảnh chụp PET/ CT người bệnh UTVMH di căn hạch cổ 2 bên 17 Hình 1.11: Hình ảnh nhuộm HE UTBM không biệt hóa.1: Các thể tích cần tia xạ theo 1993 ICRU 50.46 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vòm mũi họng (UTVMH) là bệnh lý ác tính của tế bào biểu mô vùng vòm họng. Đây là ung thư thường gặp nhất ở vùng đầu cổ.

Do vị trí giải phẫu đặc biệt và là loại ung thư nhạy cảm với bức xạ ion hóa nên xạ trị vẫn là phương pháp điều trị chủ yếu. GĐIII - IVb tỷ lệ này chỉ còn 34 - 56%, có từ 40 - 47% tái phát tại chỗ và di căn xa trong vòng 2 năm sau xạ trị đơn thuần [2], [3].Từ những năm 70 thế kỷ XX hóa trị đã chứng tỏ vai trò quan trọng trong điều trị UTVMH GĐ lan rộng, tiến xa tại vùng đặc biệt là trên thể không biệt hóa (typ III). Đến những năm 1990, cisplatin phối hợp đồng thời với xạ trị đã được áp dụng rộng rãi. Sự phối hợp này đã giúp làm giảm cả tỷ lệ tái phát tại chỗ, tại vùng, lẫn di căn xa và cải thiện có ý nghĩa về sống thêm toàn bộ,tăng thêm từ 15-20% sau 5 năm [4],[5],[6],[7],[8],[9],[10].

Thử nghiệm lâm sàng pha III của Mỹ (1998) đưa ra phác đồ hóa xạ trị đồng thời với cisplatin 100mg/m2 da truyền theo chu kỳ 3 tuần trong quá trình xạ trị, sau đó là bổ trợ 3 chu kỳ cisplatin + 5FU cho UTVMH GĐ II - IVb đến nay đã trở thành hướng dẫn điều trị của NCCN [11]. Hầu hết các nước Âu, Mỹ áp dụng theo phác đồ này. Thách thức lớn nhất của phác đồ này là tỷ lệ độc tính cấp gia tăng, số người bệnh hoàn tất liệu trình điều trị thấp [9],[10],[12],[13]. Một số thử nghiệm ngẫu nhiên từ Singapore, Hồng Kông, Đài Loan và Nam Trung Quốc đã điều tra ý nghĩa của hóa xạ trị đồng thời, có hoặc không có hóa trị bổ trợ cho thấy cải thiện đáng kể sống thêm toàn bộ với một tỷ lệ độc tính gộp 48%, sống thêm 5 năm tăng 20% [14],[15],[16],[17].

Diễn đàn hợp tác hạt nhân Châu Á thành lập 1990 đã xây dựng phác đồ hóa xạ đồng thời với cisplatin liều thấp hàng tuần (30mg/m2 da/ tuần x 6 tuần xạ trị) tiếp theo có hoặc không có hóa trị bổ trợ phác đồ CF cho UTVMH GĐ III-IV. Kết quả 93% người bệnh hoàn tất ít nhất 4/6 chu kỳ truyền cisplatin hàng tuần, 85% hoàn tất ít nhất 2 chu kỳ CF, kiểm soát tại vùng 3 năm, không di căn xa, sống thêm toàn bộ tương ứng là 89%, 74% và 66%, các độc tính cấp độ III, IV: nôn, buồn nôn, giảm bạch cầu đều là 4% [18]. 2 Như vậy, khi áp dụng hướng dẫn điều trị NCCN trên lâm sàng ở các nước Châu Á: Trung quốc, Hongkong, Singapo, Đông nam á và Việt nam thấy phác đồ gây độc tính nặng, tuân thủ điều trị thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị đồng thời có h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xây dựng phác đồ xạ trị đồng thời hiệu quả cho bệnh nhân ung thư.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị đồng thời có h" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị đồng thời có h" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị đồng thời có h" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị đồng thời có h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị đồng thời có h" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phác đồ hóa xạ trị đồng thời có h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter