Luận văn thạc sĩ: Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng - Đại học Y Dược TP.HCM (2021)

Nghiên cứu về biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng nhằm hiểu rõ hơn về cơ chế sinh bệnh và tìm kiếm phương pháp điều trị mới.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

một số nghiên cứu biểu hiện của cathepsin K trong UTNMM 17 2.1 Danh sách các biến số nghiên cứu 23 3.1 Tuổi và giới tính của 86 bệnh nhân UTNMM trong mẫu nghiên cứu 37 3.2 Thói quen nguy cơ của 86 bệnh nhân UTNMM trong mẫu nghiên cứu 39 3.3 Đặc điểm lâm sàng của 86 ca UTNMM trong mẫu nghiên cứu 41 3.4 Liên quan giữa đặc điểm lâm sàng với giai đoạn UTNMM 42 3.5 Liên quan giữa di căn hạch giải phẫu bệnh và các đặc điểm lâm sàng 44 3.6 Liên quan giữa di căn hạch GPB và độ mô học theo WHO 45 3.7 Liên quan giữa di căn hạch GPB với từng thông số mô học của phân 46 độ ác tính mô học theo Anneroth (1987) 3.8 Liên quan biểu hiện cathepsin K với lâm sàng UTNMM 52 3.9 Liên quan giữa biểu hiện cathepsin K với độ mô học theo WHO 54 3.10 Liên quan giữa biểu hiện cathepsin K với từng thông số của phân độ 55 ác tính mô học theo Anneroth (1987) 3.11 Liên quan giữa biểu hiện cathepsin K với di căn hạch GPB 56 3.12 Liên quan biểu hiện cathepsin K với di căn hạch GPB giai đoạn I và II 58 3.13 Giá trị dự đoán di căn hạch âm thầm của xét nghiệm hóa mô miễn 60 dịch cathepsin K trong UTNMM giai đoạn sớm 4.1 So sánh tuổi trung bình UTNMM giữa các nghiên cứu 61 4.2 Tỉ lệ biểu hiện cathepsin K trong UTNMM giữa các nghiên cứu 71 . v

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cathepsin K trong bệnh lý ung thư niêm mạc miệng
Số trang:
129 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cathepsin K trong bệnh lý ung thư niêm mạc miệng

Ung thư niêm mạc miệng là bệnh lý ác tính phổ biến vùng đầu cổ. Phần lớn các trường hợp thuộc loại ung thư biểu mô tế bào vảy khoang miệng (OSCC). Bệnh có xu hướng xâm lấn cục bộ mạnh. Tỷ lệ tái phát và di căn hạch vùng vẫn ở mức cao. Các khối u thường phá hủy mô liên kết xung quanh nhanh chóng. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của nhiều enzyme phân giải protein. Trong đó, Cathepsin K (CTSK) đóng vai trò then chốt. CTSK tham gia phân hủy các thành phần cấu trúc chất nền ngoại bào. Sự hiện diện của protein này làm gia tăng khả năng xâm lấn của tế bào bướu. Việc nghiên cứu biểu hiện Cathepsin K cung cấp dữ liệu quan trọng về sinh học khối u. Đây là cơ sở để phát hiện sớm các nguy cơ tiến triển xấu của bệnh.

1.1. Bản chất sinh học của protease Cathepsin K

Cathepsin K là một enzyme cysteine protease lysosome thuộc họ papain. Gen mã hóa CTSK nằm trên nhiễm sắc thể số 1q21. Enzyme này ban đầu được biết đến nhiều nhất ở hủy cốt bào. Chức năng chính là phân cắt collagen loại I và collagen loại II. Đây là enzyme duy nhất có khả năng phân giải cả vùng xoắn ba của sợi collagen tự nhiên. Ngoài mô xương, CTSK còn biểu hiện ở biểu mô và tế bào viêm. Protein này hoạt động tối ưu trong môi trường acid nhẹ. Khi bài tiết ra khoang ngoại bào, CTSK duy trì hoạt tính tiêu protein mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy phá vỡ màng đáy và cấu trúc nâng đỡ biểu mô. Khả năng phân giải chất nền giúp tế bào ác tính di chuyển dễ dàng.

1.2. Cơ chế biểu hiện CTSK trong mô ung thư khoang miệng

Trong ung thư niêm mạc miệng, tế bào biểu mô ác tính tăng cường tổng hợp CTSK. Quá trình này chịu ảnh hưởng từ các cytokine gây viêm và yếu tố tăng trưởng. Vi môi trường khối u chứa nhiều nguyên bào sợi và đại thực bào kích hoạt. Các tế bào này tạo tín hiệu kích thích bướu giải phóng protease. CTSK tích tụ tại diện xâm lấn của khối ung thư biểu mô tế bào vảy khoang miệng. Enzyme làm lỏng lẻo các liên kết tế bào lân cận. Mô đệm xung quanh bị thoái hóa và tạo đường dẫn cho bướu lan tràn. Nồng độ CTSK tăng cao phản ánh mức độ hoạt động mạnh của khối u.

II. Vai trò của CTSK đối với xâm lấn xương hàm và OSCC

Xâm lấn xương hàm là biến chứng nghiêm trọng trong ung thư niêm mạc miệng. Xương hàm nằm sát niêm mạc nướu và sàn miệng. Khối u dễ dàng tiếp cận và phá hủy vỏ xương. Quá trình tiêu xương ung thư làm giảm chất lượng sống và tiên lượng bệnh. Bệnh nhân thường đối mặt với đau đớn dữ dội, biến dạng mặt và gãy xương bệnh lý. Cathepsin K đóng vai trò trung tâm trong cơ chế hủy hoại xương này. Enzyme này trực tiếp hòa tan khung collagen của chất nền xương khoáng hóa. Đồng thời, các yếu tố từ tế bào bướu kích thích hủy cốt bào gia tăng hoạt động tiêu xương. Sự phối hợp này thúc đẩy ung thư lan rộng nhanh chóng vào tủy xương.

2.1. Quá trình tiêu xương ung thư tại vùng xương hàm

Tiêu xương ung thư diễn ra qua sự tương tác giữa tế bào bướu và hủy cốt bào. Tế bào ung thư khoang miệng tiết ra các yếu tố hoạt hóa hủy cốt bào. Hủy cốt bào bám dính vào bè xương và tạo vi môi trường acid. Môi trường acid khử khoáng chất vô cơ của xương. Sau đó, Cathepsin K được bài tiết với số lượng lớn. CTSK phân cắt hoàn toàn khung protein collagen loại I hữu cơ. Sự phá hủy này diễn ra liên tục và không hồi phục. Vỏ xương hàm bị xói mòn tạo điều kiện cho tế bào ung thư định cư sâu bên trong.

2.2. Sự lan rộng của ung thư biểu mô tế bào vảy khoang miệng

Ung thư biểu mô tế bào vảy khoang miệng xâm lấn xương làm thay đổi giai đoạn lâm sàng TNM. Khi có tổn thương xương hàm, khối u tự động nâng lên giai đoạn T4. Độ sâu xâm lấn tăng cao khiến việc phẫu thuật cắt trọn khối u gặp nhiều thách thức. Tế bào bướu biểu hiện CTSK mạnh thường có xu hướng xâm nhập tủy xương theo dạng bè hoặc tế bào rời rạc. Hình thái xâm lấn này khó xác định ranh giới an toàn trên lâm sàng. Tỷ lệ tái phát tại chỗ sau phẫu thuật tăng lên rõ rệt ở các ca có tiêu xương.

III. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch Cathepsin K trong OSCC

Hóa mô miễn dịch là phương pháp xét nghiệm then chốt trong chẩn đoán giải phẫu bệnh. Kỹ thuật này phát hiện sự hiện diện và vị trí của protein CTSK trên mảnh mô bệnh phẩm. Nghiên cứu thực hiện trên các mẫu mô ung thư niêm mạc miệng được cố định bằng formalin và đúc khối paraffin. Quá trình nhuộm sử dụng kháng thể đặc hiệu kháng Cathepsin K. Kết quả hiển thị màu nhuộm nâu đặc trưng trong bào tương tế bào bướu và mô đệm. Phương pháp hóa mô miễn dịch giúp định lượng tỷ lệ tế bào dương tính. Đồng thời, kỹ thuật này phản ánh cường độ biểu hiện protein tại từng khu vực của khối bướu.

3.1. Phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch trên mẫu mô

Quy trình hóa mô miễn dịch bao gồm nhiều bước kỹ thuật nghiêm ngặt. Các lát cắt mô mỏng từ 3 đến 4 micromet được khử nến và bù nước. Bước phục hồi kháng nguyên thực hiện bằng nhiệt trong dung dịch đệm phù hợp. Kháng thể đơn dòng hoặc đa dòng kháng CTSK được ủ trên tiêu bản. Tiếp theo, hệ thống phát hiện gắn enzyme peroxidase tạo phản ứng tạo màu với cơ chất DAB. Nhân tế bào được nhuộm đối màu bằng dung dịch Hematoxylin. Mẫu chứng dương và chứng âm luôn được thực hiện song song để đảm bảo độ tin cậy của kết quả xét nghiệm.

3.2. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ dương tính của Cathepsin K

Mức độ biểu hiện Cathepsin K được đánh giá dựa trên tỷ lệ phần trăm tế bào dương tính và cường độ nhuộm màu. Cường độ nhuộm chia thành các mức: không bắt màu, bắt màu yếu, trung bình và mạnh. Tỷ lệ tế bào dương tính được tính theo các khoảng phần trăm diện tích bướu. Điểm số tổng hợp kết hợp hai yếu tố trên để phân nhóm biểu hiện protein. Các nhóm phân loại gồm âm tính, dương tính yếu và dương tính mạnh. Tế bào ung thư ở diện xâm lấn thường có cường độ nhuộm CTSK cao hơn vùng trung tâm bướu.

IV. Đặc điểm mô bệnh học khoang miệng và di căn hạch

Mô bệnh học khoang miệng cung cấp thông tin cốt lõi về bản chất tế bào ung thư. Đánh giá vi thể xác định độ biệt hóa, dạng xâm lấn và phản ứng viêm mô đệm. Các thông số này liên quan trực tiếp đến hành vi xâm lấn và nguy cơ di căn. Di căn hạch cổ là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong ung thư niêm mạc miệng. Tình trạng di căn làm giảm tỷ lệ sống còn của bệnh nhân xuống gần một nửa. Sự gia tăng nồng độ Cathepsin K liên quan mật thiết với các đặc điểm mô bệnh học có độ ác tính cao và khả năng lan tràn hạch lympho.

4.1. Phân loại mô bệnh học khoang miệng theo WHO và Anneroth

Hệ thống phân độ mô học WHO chia ung thư biểu mô tế bào vảy thành biệt hóa tốt, vừa và kém. Phân độ dựa trên mức độ sừng hóa, đa hình thái nhân và tỷ lệ phân bào. Hệ thống chấm điểm ác tính theo Anneroth bổ sung đánh giá cấu trúc bướu và diện xâm lấn. Mô bướu xâm lấn dạng dải mỏng hoặc tế bào đơn độc có điểm ác tính cao. Tế bào ung thư biệt hóa kém và bướu có điểm Anneroth cao thường biểu hiện mạnh Cathepsin K. Khả năng phân hủy chất nền tăng giúp tế bào dễ dàng tách rời khối u nguyên phát.

4.2. Mối liên quan giữa Cathepsin K và di căn hạch lympho

Di căn hạch lympho phản ánh khả năng xâm nhập mạch bạch huyết của tế bào ung thư. Cathepsin K tham gia phân hủy thành mạch và màng đáy khoang ngoại bào. Tế bào bướu dễ dàng thâm nhập vào tuần hoàn bạch huyết và di chuyển đến các hạch vùng cổ. Các nghiên cứu ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa biểu hiện CTSK cao và tình trạng di căn hạch giải phẫu bệnh (pN+). Tỷ lệ biểu hiện mạnh enzyme này tăng rõ ở nhóm có hạch di căn so với nhóm không di căn.

V. Giá trị dấu ấn sinh học ung thư trong tiên lượng

Dấu ấn sinh học ung thư hỗ trợ cá thể hóa chẩn đoán và điều trị. Cathepsin K nổi lên như một dấu ấn sinh học có giá trị tiên đoán cao trong ung thư niêm mạc miệng. Mức độ biểu hiện protein này phản ánh tính chất xâm lấn, mức độ phá hủy xương và nguy cơ di căn hạch. Xét nghiệm CTSK giúp xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao tái phát. Thông tin này hỗ trợ định hướng phác đồ điều trị phẫu thuật triệt để hoặc hóa xạ trị bổ túc kịp thời. Việc ứng dụng dấu ấn này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý bệnh nhân ung thư.

5.1. Tiềm năng tiên lượng bệnh của dấu ấn sinh học Cathepsin K

Biểu hiện Cathepsin K tương quan thuận với kích thước khối u, giai đoạn tiến triển lâm sàng và độ ác tính mô học. Bệnh nhân có khối u dương tính mạnh với CTSK thường có thời gian sống không bệnh và sống còn toàn bộ ngắn hơn. Dấu ấn sinh học này giúp dự báo khả năng xâm lấn xương hàm tiềm ẩn ngay cả khi hình ảnh học chưa biểu hiện rõ. Đánh giá CTSK trên bệnh phẩm sinh thiết ban đầu hỗ trợ tiên đoán nguy cơ di căn hạch ẩn, từ đó quyết định chỉ định nạo vét hạch cổ phòng ngừa.

5.2. Định hướng ứng dụng điều trị ức chế Cathepsin K

Sự tham gia của Cathepsin K vào quá trình xâm lấn mở ra hướng tiếp cận điều trị nhắm trúng đích mới. Các chất ức chế chọn lọc CTSK giúp làm chậm quá trình hủy xương và giảm lan tràn tế bào bướu. Phối hợp thuốc ức chế protease với các liệu pháp chuẩn giúp kiểm soát khối u tốt hơn. Hạn chế tiêu xương ung thư còn giúp bảo tồn cấu trúc giải phẫu xương hàm và chức năng ăn nhai. Đây là hướng nghiên cứu nhiều triển vọng nhằm cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư biểu mô khoang miệng.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục từ viết tắt
Bảng đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh
Danh mục bảng
Danh mục hình
Danh mục biểu đồ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Bệnh học ung thư niêm mạc miệng
1.2. Cathepsin K
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Kiểm soát sai lệch thông tin
2.4. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: Đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư niêm mạc miệng trong mẫu nghiên cứu
3.1. Biểu hiện cathepsin K ung thư niêm mạc miệng
3.2. Liên quan giữa biểu hiện cathepsin K với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư niêm mạc miệng
4. Chương 4: Đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư niêm mạc miệng trong mẫu nghiên cứu
4.1. Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng
4.2. Liên quan giữa biểu hiện cathepsin K với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư niêm mạc miệng
4.3. Giá trị dự đoán của biểu hiện cathepsin K đối với di căn hạch của ung thư niêm mạc miệng
4.4. Ý nghĩa và hạn chế của nghiên cứu
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu
Phụ lục 2: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu
Phụ lục 3: Một số hình ảnh trong quá trình thực hiện nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Biểu hiện cathepsin k trong ung thư niêm mạc miệng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- TRƯƠNG THỊ KIM THỊNH BIỂU HIỆN CATHEPSIN K TRONG UNG THƯ NIÊM MẠC MIỆNG LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- TRƯƠNG THỊ KIM THỊNH BIỂU HIỆN CATHEPSIN K TRONG UNG THƯ NIÊM MẠC MIỆNG CHUYÊN NGÀNH: RĂNG HÀM MẶT MÃ SỐ: NT 62 72 28 01 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THỊ HỒNG TS. VÕ ĐẮC TUYẾN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021.

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của PGS. NGUYỄN THỊ HỒNG và TS. Các dữ liệu và kết quả nêu trong luận văn này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Trương Thị Kim Thịnh.

MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục từ viết tắt i Bảng đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh ii Danh mục bảng iii Danh mục hình iv Danh mục biểu đồ vi MỞ ĐẦU 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Bệnh học ung thư niêm mạc miệng 3 1. Cathepsin K 12 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 20 2.

Đối tượng nghiên cứu 20 2. Phương pháp nghiên cứu 20 2. Kiểm soát sai lệch thông tin 35 2. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu 36 Chương 3.

Đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư niêm mạc miệng trong mẫu nghiên cứu 37 3. Biểu hiện cathepsin K ung thư niiêm mạc miệng 47 3. Liên quan giữa biểu hiện cathepsin K với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư niêm mạc miệng 51 Chương 4. Đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư niêm mạc miệng trong mẫu nghiên cứu 61.

Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng 68 4. Liên quan giữa biểu hiện cathepsin K với lâm sàng, giải phẫu bệnh của ung thư niêm mạc miệng 72 4. Giá trị dự đoán của biểu hiện cathepsin K đối với di căn hạch của ung thư niêm mạc miệng 74 4. Ý nghĩa và hạn chế của nghiên cứu 78 KẾT LUẬN 81 KIẾN NGHỊ 83 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu Phụ lục 2: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu Phụ lục 3: Một số hình ảnh trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BVUB Bệnh viện Ung Bướu c. Cộng sự cN Clinical N-stage CT Computed tomography DNA Deoxyribonucleic Acid EBV Epstein - Barr virus FNA Fine Needle Aspiration GPB Giải phẫu bệnh HE Hematoxylin - Eosin HMMD Hoá mô miễn dịch HPV Human Papillomavirus IARC International Agency for Research on Cancer MRI Magnetic Resonance Imaging PET Positron emission tomography pN Pathological N-stage RNA Ribonucleic Acid Tb Tế bào TME Tumour Microenvironment TNF Tumor Necrosis Factor TNM (Primary) Tumor, Nodal metastasis, (Distant) Metastasis Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh UICC Union for International Cancer Control UTNMM Ung thư niêm mạc miệng WHO World Health Organization. i BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Biểu hiện protein Protein expression Carcinôm tế bào gai niêm mạc miệng Oral squamous cell carcinoma Chọc hút bằng kim nhỏ Fine needle aspiration Chụp cắt lớp phát xạ positron Positron emission tomography Cơ quan Quốc tế Nghiên cứu Ung thư International Agency for Research on Cancer Dấu ấn sinh học tiên đoán Predictive biomarker Di căn hạch Lymph node metastasis Diện xâm lấn Invasive front Độ sâu xâm lấn Depth of invasion Enzym phân hủy chất nền matrix-degrading enzyme Gen đè nén bướu Tumor suppressor gene Gen sinh ung Oncogene Giai đoạn xâm lấn Stage of invasion Enzyme phân hủy chất nền Matrix-degrading enzyme Hiệp hội Quốc tế Chống Ung thư Union for International Cancer Control Hóa mô miễn dịch Immnunohistochemistry Hoạt động ly giải protein Proteolytic activity Thấm nhập limphô bào Lymphocyte infiltration Tiên lượng sống còn Survival prognosis Tình trạng hạch giải phẫu bệnh Pathological N-status Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization Ung thư niêm mạc miệng Oral cancer Virút bướu nhú người Human papillomavirus Yếu tố hoại tử khối bướu Tumor necrosis factor. ii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 Xếp giai đoạn TNM của UTNMM (UICC, 2017) 5 1.2 Xếp giai đoạn lâm sàng của UTNMM (UICC, 2009) 7 1.3 Phân độ mô học theo WHO 8 1.4 Hệ thống phân độ ác tính mô học ung thư biểu mô tế bào gai theo 9 Anneroth (1987) 1.5 Tóm tắt một số nghiên cứu biểu hiện của cathepsin K trong UTNMM 17 2.1 Danh sách các biến số nghiên cứu 23 3.1 Tuổi và giới tính của 86 bệnh nhân UTNMM trong mẫu nghiên cứu 37 3.2 Thói quen nguy cơ của 86 bệnh nhân UTNMM trong mẫu nghiên cứu 39 3.3 Đặc điểm lâm sàng của 86 ca UTNMM trong mẫu nghiên cứu 41 3.4 Liên quan giữa đặc điểm lâm sàng với giai đoạn UTNMM 42 3.5 Liên quan giữa di căn hạch giải phẫu bệnh và các đặc điểm lâm sàng 44 3.6 Liên quan giữa di căn hạch GPB và độ mô học theo WHO 45 3.7 Liên quan giữa di căn hạch GPB với từng thông số mô học của phân 46 độ ác tính mô học theo Anneroth (1987) 3.8 Liên quan biểu hiện cathepsin K với lâm sàng UTNMM 52 3.9 Liên quan giữa biểu hiện cathepsin K với độ mô học theo WHO 54 3.10 Liên quan giữa biểu hiện cathepsin K với từng thông số của phân độ 55 ác tính mô học theo Anneroth (1987) 3.11 Liên quan giữa biểu hiện cathepsin K với di căn hạch GPB 56 3.12 Liên quan biểu hiện cathepsin K với di căn hạch GPB giai đoạn I và II 58 3.13 Giá trị dự đoán di căn hạch âm thầm của xét nghiệm hóa mô miễn 60 dịch cathepsin K trong UTNMM giai đoạn sớm 4.1 So sánh tuổi trung bình UTNMM giữa các nghiên cứu 61 4.2 Tỉ lệ biểu hiện cathepsin K trong UTNMM giữa các nghiên cứu 71.

v DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 1.1 Diễn tiến tự nhiên và sự thay đổi trong quá trình phát sinh UTNMM 4 1.2 Phân độ biệt hóa ung thư biểu mô tế bào gai theo WHO 8 1.3 Vai trò cathepsin trong tiến trình và sự xâm lấn của ung thư 12 1.4 Cấu trúc ba chiều của cathepsin K 13 1.5 Vai trò của cathepsin trong quá trình di căn của khối bướu 16 1.6 Biểu hiện cathepsin K trong UTNMM 19 2.1 Đánh giá độ sừng hóa và thấm nhập limphô bào trong phân độ ác 28 tính mô học theo Anneroth (1987) 2.2 Dạng xâm lấn và độ sâu xâm lấn trong phân độ ác tính mô học theo 29 Annerroth (1987) 2.3 Kháng thể kháng cathepsin K và hệ thống Envision+ Dual link 30 system-HRP 2.4 Biểu hiện cathepsin K mạnh ở bào tương hủy cốt bào 33 2.5 Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng 34 3.1 Biểu hiện cathepsin K ở biểu mô niêm mạc miệng bình thường 47 3.2 Biểu hiện cathepsin K ở tế bào nội mô mạch máu niêm mạc miệng 47 bình thường 3.3 Biểu hiện cathepsin K trong UTNMM 48 3.4 Biểu hiện cathepsin K mức độ (1+) trong UTNMM 49 3.5 Biểu hiện cathepsin K mức độ (2+) trong UTNMM 50 3.6 Biểu hiện cathepsin K mức độ (3+) trong UTNMM 50 3.7 Biểu hiện cathepsin K âm tính trong UTNMM 51 3.8 Biểu hiện cathepsin K trong UTNMM theo phân độ mô học WHO 53 3.9 Biểu hiện cathepsin K ở giao diện xâm lấn 56 3.10 Kiểu xâm lấn nhóm nhỏ ≤ 15 tế bào, biểu hiện cathepsin K (3+) ở 57 bệnh nhân UTNMM di căn hạch .11 Kiểu xâm lấn nhóm nhỏ ≤ 15 tế bào, biểu hiện cathepsin K âm tính 58 ở bệnh nhân UTNMM không di căn hạch 4.1 Vai trò cathepsin K trong sự hoạt hóa dòng thác ly giải protein 76. i DANH MỤC SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ Trang 2.1 Tóm tắt quy trình nghiên cứu 22 DANH MỤC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang 3.1 Phân bố số ca UTNMM trong mỗi nhóm tuổi theo giới tính 38 3.2 Phân bố số ca UTNMM theo giới tính và vị trí 40 3.3 Tỉ lệ di căn hạch giải phẫu bệnh trong UTNMM 42 3.4 Tỉ lệ % biểu hiện cathepsin K trong UTNMM 49 3.5 Phân bố di căn hạch GPB theo biểu hiện cathepsin K trong UTNM 57 3.6 Phân bố tình trạng di căn hạch GPB giai đoạn I và II theo biểu hiện 59 cathepsin K trong UTNMM. MỞ ĐẦU Ung thư niêm mạc miệng (UTNMM) phát triển từ biểu mô lát tầng không sừng hóa phủ khoang miệng, trong đó ung thư biểu mô tế bào gai chiếm tỉ lệ cao nhất với hơn 90%. UTNMM là bệnh lý ác tính quan trọng ở nhiều vùng trên thế giới với tỉ lệ mới mắc trên thế giới mỗi năm ước tính khoảng 275.000 người, hai phần ba số đó ở các nước đang phát triển [33].

Theo thống kê của Bệnh viện Ung Bướu Tp.HCM năm 2016, xuất độ UTNMM ở nam giới đứng hàng thứ 7 trong khi ở nữ giới đứng hàng thứ 13 trong số các loại ung thư [3]. Tuy hốc miệng là vị trí dễ dàng thăm khám nhưng hơn 70% UTNMM được phát hiện ở giai đoạn trễ là giai đoạn III và IV [38]. Di căn hạch là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc thiết lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân [61]. Tỷ lệ di căn hạch trong UTNMM tương đối cao, đặc biệt tỉ lệ di căn hạch âm thầm trong ung thư lưỡi là 40% ở giai đoạn I, II và 60% ở giai đoạn T3N0 [53].

Vì vậy, bệnh nhân UTNMM thường được chỉ định nạo hạch cổ phòng ngừa. Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân không có di căn hạch thực sự, việc nạo hạch cổ phòng ngừa để lại những di chứng đáng kể về cả thẩm mỹ và chức năng [31], [38]. Hiện nay, việc xác định di căn hạch âm thầm trước điều trị vẫn chưa thể thực hiện được khi chỉ dựa vào các phương tiện cận lâm sàng và đánh giá mô bệnh học mẫu mô sinh thiết. Sự phát triển của những kỹ thuật sinh học phân tử đang mở ra triển vọng để tìm ra những dấu ấn sinh học có vai trò trong hỗ trợ phát hiện di căn hạch âm thầm, góp phần vào việc đưa ra kế hoạch điều trị sớm và đầy đủ đối với bệnh nhân UTNMM [62].

Cathepsin K là một enzyme cystein protease có hoạt tính phân giải collagen mạnh, đặc biệt là collagen tuýp IV là thành phần của màng đáy, đóng vai trò quan trọng trong tái cấu trúc chất nền ngoại bào [82]. Vì vậy, vai trò của cathepsin K trong quá trình xâm lấn. và di căn trong ung thư đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu [60], [82].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Kim Thịnh (2021). Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng: Nghiên cứu luận văn [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/bieu-hien-cathepsin-k-trong-ung-thu-niem-mac-mieng

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng: Nghiên cứu luận văn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu về biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng nhằm hiểu rõ hơn về cơ chế sinh bệnh và tìm kiếm phương pháp điều trị mới.

Luận án "Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng: Nghiên cứu luận văn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng: Nghiên cứu luận văn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng: Nghiên cứu luận văn" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng: Nghiên cứu luận văn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng: Nghiên cứu luận văn" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biểu hiện cathepsin K trong ung thư niêm mạc miệng: Nghiên cứu luận văn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter