Luận án TS Nguyễn Minh Tuấn: Mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu sau tán sỏi nội soi
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận độ thẩm thấu nước tiểu ở bệnh nhân trước và sau tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi. Tải mi
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về sỏi niệu quản và chức năng thận
Sỏi niệu quản là bệnh lý phổ biến, gây tắc nghẽn đường tiểu. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận. Sỏi làm cản trở dòng chảy của nước tiểu, gây ứ nước và tăng áp lực trong thận. Hậu quả là mức lọc cầu thận (GFR) suy giảm. GFR là chỉ số quan trọng đánh giá khả năng lọc máu của thận. Khi GFR giảm, thận không thể loại bỏ chất thải hiệu quả. Điều này dẫn đến nguy cơ cao mắc bệnh thận mạn (CKD) và suy giảm chức năng thận vĩnh viễn. Việc điều trị kịp thời sỏi niệu quản là cực kỳ cần thiết. Mục tiêu là giải quyết tắc nghẽn, khôi phục dòng chảy nước tiểu. Từ đó, chức năng thận có thể được bảo vệ hoặc cải thiện. Các phương pháp điều trị hiện đại đã phát triển đáng kể. Chúng giúp giảm thiểu xâm lấn và tăng hiệu quả. Tuy nhiên, tác động lâu dài của các can thiệp này lên mức lọc cầu thận cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Hiểu rõ biến đổi GFR sau điều trị giúp tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân. Việc này cũng góp phần phòng ngừa các biến chứng thận về sau. Dữ liệu từ các nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng y học vững chắc.
1.1. Sỏi niệu quản gây suy giảm chức năng thận
Sự hiện diện của sỏi trong niệu quản tạo ra tắc nghẽn cơ học. Tắc nghẽn này cản trở dòng nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Áp lực bên trong thận tăng lên, làm tổn thương cấu trúc cầu thận và ống thận. Tổn thương này dẫn đến giảm khả năng lọc máu. Mức lọc cầu thận (GFR) là chỉ số phản ánh chức năng này. GFR bị ảnh hưởng trực tiếp bởi thời gian và mức độ tắc nghẽn. GFR giảm đồng nghĩa với việc chức năng thận suy yếu. Suy giảm chức năng thận nếu kéo dài sẽ dẫn đến bệnh thận mạn. Các triệu chứng ban đầu có thể không rõ ràng. Do đó, việc chẩn đoán sớm và điều trị triệt để rất quan trọng. Mục đích là bảo vệ thận khỏi tổn thương không hồi phục. Theo dõi GFR là cần thiết trong quá trình này.
1.2. Các phương pháp điều trị sỏi niệu quản phổ biến
Nhiều phương pháp được áp dụng để điều trị sỏi niệu quản. Phổ biến bao gồm điều trị nội khoa, tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) và can thiệp nội soi. Tán sỏi niệu quản nội soi (ureteroscopy) là một trong những kỹ thuật hiệu quả. Kỹ thuật này sử dụng ống nội soi mềm hoặc cứng. Ống được đưa qua niệu đạo, bàng quang và vào niệu quản. Sỏi được tiếp cận trực tiếp và tán nhỏ bằng laser (tán sỏi bằng laser). Sau đó, các mảnh sỏi được gắp ra ngoài. Phương pháp này có tỷ lệ thành công cao. Nó phù hợp với nhiều loại sỏi và vị trí khác nhau. Quyết định lựa chọn phương pháp dựa trên kích thước sỏi, vị trí và tình trạng bệnh nhân. Mục tiêu chính là loại bỏ sỏi. Đồng thời, bảo tồn tối đa chức năng thận.
1.3. Tầm quan trọng của mức lọc cầu thận GFR
Mức lọc cầu thận (GFR) là thước đo chính của chức năng thận. GFR cho biết lượng máu mà thận lọc trong một đơn vị thời gian. Chỉ số GFR ước tính (eGFR) thường được tính toán. Nó dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh và các yếu tố khác. eGFR giúp phát hiện sớm suy giảm chức năng thận. Nó cũng giúp theo dõi tiến triển của bệnh thận. Đối với bệnh nhân sỏi niệu quản, eGFR cung cấp thông tin quý giá. Nó đánh giá mức độ tổn thương thận trước và sau điều trị. Việc theo dõi eGFR giúp tiên lượng khả năng hồi phục. Nó cũng định hướng chiến lược quản lý lâu dài. Duy trì GFR ổn định là mục tiêu hàng đầu trong điều trị các bệnh lý thận.
II.Đánh giá biến đổi mức lọc cầu thận sau tán sỏi niệu quản nội soi
Nghiên cứu này tập trung vào sự thay đổi của mức lọc cầu thận (eGFR). Sự thay đổi này được quan sát ở bệnh nhân sau khi thực hiện tán sỏi niệu quản nội soi. Tán sỏi niệu quản nội soi là kỹ thuật phổ biến. Kỹ thuật này giúp loại bỏ sỏi một cách hiệu quả. Tuy nhiên, tác động của nó đến chức năng thận cần được đánh giá cụ thể. Dữ liệu được thu thập trước can thiệp, 1 tuần sau và 6 tháng sau tán sỏi. Mục đích là theo dõi diễn biến của eGFR. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phục hồi của chức năng thận. Bao gồm kích thước sỏi, thời gian tắc nghẽn, tình trạng nhiễm trùng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về quá trình phục hồi. Nó giúp xác định liệu pháp này có cải thiện eGFR hay không. Kết quả có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng. Nó hỗ trợ bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa kế hoạch theo dõi sau thủ thuật. Việc hiểu rõ biến đổi eGFR là chìa khóa. Nó giúp ngăn ngừa suy giảm chức năng thận lâu dài. Các LSI keywords như GFR, eGFR, sỏi niệu quản, ureteroscopy được phân tích kỹ lưỡng trong ngữ cảnh này.
2.1. Phương pháp tán sỏi niệu quản nội soi
Tán sỏi niệu quản nội soi là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu. Ống nội soi được đưa qua đường tự nhiên. Nó tiếp cận trực tiếp sỏi niệu quản. Sỏi sau đó được tán nhỏ bằng năng lượng laser. Phương pháp tán sỏi bằng laser có độ chính xác cao. Nó ít gây tổn thương mô xung quanh. Sau khi sỏi được tán, các mảnh vỡ được lấy ra. Đôi khi, một ống stent niệu quản được đặt tạm thời. Ống stent giúp duy trì dòng chảy nước tiểu. Nó cũng hỗ trợ quá trình lành vết thương. Kỹ thuật nội soi niệu quản này đã chứng minh tính an toàn. Nó hiệu quả trong việc loại bỏ sỏi. Đặc biệt, nó giảm thiểu thời gian nằm viện. Nó cũng giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Việc lựa chọn phương pháp này phụ thuộc vào nhiều yếu tố cụ thể.
2.2. Thay đổi eGFR ngay sau can thiệp
Sau tán sỏi niệu quản nội soi, chức năng thận có thể thay đổi. Trong tuần đầu tiên sau can thiệp, eGFR có thể có những biến động. Sự biến động này có thể do viêm hoặc phù nề tạm thời. Hoặc nó có thể do quá trình phục hồi ban đầu của thận. Giải tỏa tắc nghẽn giúp giảm áp lực trong thận. Điều này tạo điều kiện cho thận bắt đầu phục hồi. Tuy nhiên, sự phục hồi hoàn toàn không diễn ra ngay lập tức. Cần có thời gian để các đơn vị cầu thận hoạt động bình thường trở lại. Việc theo dõi eGFR trong giai đoạn cấp tính là quan trọng. Nó giúp phát hiện sớm bất kỳ biến chứng nào. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả tức thì của việc giải tắc nghẽn. Giai đoạn này đặt nền tảng cho sự phục hồi lâu dài.
2.3. Xu hướng phục hồi chức năng thận lâu dài
Nghiên cứu theo dõi eGFR của bệnh nhân sau 6 tháng. Khoảng thời gian này cung cấp cái nhìn về sự phục hồi lâu dài. Hầu hết bệnh nhân cho thấy sự cải thiện đáng kể về eGFR. Điều này chứng tỏ tán sỏi niệu quản nội soi có thể phục hồi chức năng thận. Việc loại bỏ sỏi giúp giảm bớt gánh nặng cho thận. Nó ngăn ngừa tiến triển của suy giảm chức năng thận. Kết quả tích cực này nhấn mạnh tầm quan trọng của điều trị sớm. Nó cũng khẳng định hiệu quả của ureteroscopy. Đối với những bệnh nhân có GFR thấp trước mổ, sự cải thiện có thể rõ rệt hơn. Việc phục hồi này có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh thận mạn trong tương lai. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
III.Tác động của ureteroscopy đến bệnh thận mạn
Bệnh thận mạn (CKD) là một biến chứng nghiêm trọng. CKD có thể xuất hiện do sỏi niệu quản không được điều trị. Tắc nghẽn kéo dài gây tổn thương không thể phục hồi cho thận. Tán sỏi niệu quản nội soi (ureteroscopy) đóng vai trò quan trọng. Nó không chỉ điều trị sỏi mà còn ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến trình CKD. Bằng cách giải tỏa tắc nghẽn, ureteroscopy giúp cải thiện dòng chảy nước tiểu. Điều này giảm áp lực trong hệ thống thu thập nước tiểu của thận. Từ đó, chức năng lọc của cầu thận được bảo vệ. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi của eGFR. Nó giúp xác định mức độ tác động của ureteroscopy. Đặc biệt là đối với những bệnh nhân đã có suy giảm chức năng thận từ trước. Phát hiện về sự cải thiện eGFR sau thủ thuật là rất quan trọng. Nó chứng minh lợi ích bảo vệ thận của phương pháp này. Theo dõi dài hạn là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả thực sự trong việc phòng ngừa bệnh thận mạn. Điều này cũng góp phần cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân sỏi niệu quản. Các biện pháp dự phòng suy giảm chức năng thận được nhấn mạnh.
3.1. Nguy cơ suy giảm chức năng thận trước điều trị
Trước khi thực hiện tán sỏi niệu quản nội soi, nhiều bệnh nhân đã có eGFR giảm. Đây là dấu hiệu của suy giảm chức năng thận. Nguyên nhân chính là do sỏi niệu quản gây tắc nghẽn kéo dài. Tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận mạn. Thời gian tắc nghẽn càng lâu, tổn thương thận càng nặng. Điều này được thể hiện qua chỉ số GFR thấp. Việc xác định mức độ suy giảm trước mổ rất quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ cấp tính của vấn đề. Đồng thời, nó giúp tiên lượng khả năng phục hồi sau can thiệp. Các yếu tố như tuổi, giới, bệnh nền cũng ảnh hưởng đến chức năng thận. Cần đánh giá toàn diện để đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất.
3.2. Ureteroscopy giúp ngăn ngừa bệnh thận mạn
Ureteroscopy loại bỏ sỏi niệu quản. Việc này giúp khôi phục dòng chảy nước tiểu. Điều này làm giảm áp lực ngược dòng lên thận. Quá trình này rất quan trọng trong việc ngăn ngừa tổn thương thận tiến triển. Bằng cách giải tỏa tắc nghẽn, ureteroscopy bảo vệ các tế bào thận. Nó cho phép thận hoạt động bình thường trở lại. Sự cải thiện eGFR sau tán sỏi là bằng chứng rõ ràng. Nó chứng tỏ khả năng bảo vệ thận của phương pháp này. Đặc biệt đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao suy giảm chức năng thận. Ureteroscopy là một biện pháp hiệu quả. Nó giúp phòng ngừa sự phát triển của bệnh thận mạn. Việc này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
3.3. Theo dõi định kỳ GFR sau tán sỏi
Theo dõi GFR sau tán sỏi niệu quản nội soi là cần thiết. Nó không chỉ đánh giá hiệu quả của thủ thuật. Nó còn giúp phát hiện sớm bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào. Việc theo dõi định kỳ eGFR giúp đảm bảo chức năng thận ổn định. Nó giúp theo dõi sự phục hồi của chức năng thận theo thời gian. Nếu eGFR không cải thiện hoặc có xu hướng giảm, cần điều tra thêm. Điều này có thể chỉ ra biến chứng hoặc tổn thương thận còn lại. Chế độ theo dõi bao gồm xét nghiệm máu và nước tiểu. Kết hợp với siêu âm thận định kỳ. Quá trình này giúp quản lý bệnh nhân một cách toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa chăm sóc và phòng ngừa bệnh thận mạn.
IV.Kỹ thuật nội soi niệu quản Lợi ích và hiệu quả
Kỹ thuật nội soi niệu quản, hay ureteroscopy, đã cách mạng hóa điều trị sỏi niệu quản. Đây là một phương pháp an toàn và hiệu quả cao. Nó mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho bệnh nhân. Thủ thuật này ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. Điều này giúp giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm và trở lại hoạt động bình thường. Việc sử dụng laser trong tán sỏi bằng laser giúp phá vỡ sỏi thành mảnh nhỏ. Các mảnh sỏi này dễ dàng được loại bỏ. Điều này giảm nguy cơ sót sỏi. Tỷ lệ sạch sỏi sau ureteroscopy rất cao. Kỹ thuật này phù hợp với hầu hết các vị trí sỏi trong niệu quản. Bao gồm cả sỏi ở niệu quản trên, giữa và dưới. Ưu điểm này làm cho ureteroscopy trở thành lựa chọn hàng đầu. Nó giải quyết triệt để vấn đề sỏi niệu quản. Đồng thời, nó tối thiểu hóa rủi ro cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của kỹ thuật này đến chức năng thận. Nó cho thấy những kết quả tích cực. Việc này củng cố thêm vị thế của ureteroscopy trong điều trị sỏi. Nó là một phương pháp đáng tin cậy và hiệu quả.
4.1. Ưu điểm của tán sỏi bằng laser
Tán sỏi bằng laser là công nghệ tiên tiến trong ureteroscopy. Laser cho phép phá vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ. Thậm chí sỏi có độ cứng cao cũng được xử lý hiệu quả. Năng lượng laser có thể được điều chỉnh linh hoạt. Điều này giúp bác sĩ kiểm soát tốt quá trình tán sỏi. Nó giảm thiểu tổn thương cho niệu quản xung quanh. Tỷ lệ thành công của việc loại bỏ sỏi rất cao. Nguy cơ sót sỏi được giảm đáng kể. Kỹ thuật này cũng an toàn hơn. Nó giảm thiểu nguy cơ chảy máu và nhiễm trùng. Lợi ích của tán sỏi bằng laser đã được chứng minh rộng rãi. Nó cải thiện kết quả điều trị tổng thể cho bệnh nhân. Việc này góp phần vào sự phục hồi chức năng thận tốt hơn.
4.2. Tối ưu hóa kết quả điều trị sỏi niệu quản
Để tối ưu hóa kết quả tán sỏi niệu quản nội soi, nhiều yếu tố được xem xét. Bao gồm chuẩn bị bệnh nhân kỹ lưỡng trước mổ. Kỹ thuật viên phải có kinh nghiệm. Chọn lựa thiết bị phù hợp cũng rất quan trọng. Việc đặt stent niệu quản sau mổ có thể cần thiết. Stent giúp giảm phù nề và tạo điều kiện cho nước tiểu lưu thông. Quản lý đau hiệu quả và theo dõi sát sao sau mổ cũng quan trọng. Tất cả các bước này đều góp phần vào việc đạt được tỷ lệ sạch sỏi cao. Đồng thời, chúng giảm thiểu biến chứng. Mục tiêu cuối cùng là loại bỏ hoàn toàn sỏi. Đồng thời, bảo vệ chức năng thận một cách tối đa. Việc này đảm bảo sự phục hồi tốt nhất cho bệnh nhân.
4.3. Hạn chế và biến chứng tiềm ẩn
Mặc dù tán sỏi niệu quản nội soi có nhiều ưu điểm, vẫn tồn tại hạn chế và biến chứng. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu. Có thể xảy ra tổn thương niệu quản như thủng hoặc hẹp. Một số trường hợp có thể không lấy hết sỏi hoàn toàn. Việc này đòi hỏi can thiệp lặp lại. Đôi khi, có thể cần chuyển sang phương pháp khác. Các yếu tố như kích thước sỏi lớn, sỏi kẹt lâu ngày, hoặc giải phẫu bất thường làm tăng nguy cơ biến chứng. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng. Họ cần hiểu rõ về lợi ích và rủi ro của thủ thuật. Việc lựa chọn phương pháp phải cân nhắc cẩn thận. Mục đích là để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị tối ưu.
V.Khuyến nghị quản lý chức năng thận sau tán sỏi
Sau tán sỏi niệu quản nội soi, việc quản lý chức năng thận là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự phục hồi tối ưu và phòng ngừa biến chứng lâu dài. Khuyến nghị bao gồm việc theo dõi sát sao mức lọc cầu thận (eGFR). Việc theo dõi được thực hiện định kỳ trong nhiều tháng sau thủ thuật. Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống và sinh hoạt. Mục đích là giảm nguy cơ tái phát sỏi. Uống đủ nước là điều cần thiết. Nó giúp duy trì dòng chảy nước tiểu ổn định. Việc này ngăn chặn sự hình thành sỏi mới. Đối với những bệnh nhân có tiền sử bệnh thận mạn hoặc GFR thấp, việc theo dõi càng chặt chẽ hơn. Có thể cần các xét nghiệm chuyên sâu hơn. Ví dụ như protein niệu hoặc siêu âm thận định kỳ. Phác đồ quản lý toàn diện giúp tối đa hóa khả năng phục hồi chức năng thận. Nó giảm thiểu nguy cơ suy giảm chức năng thận trong tương lai. Hợp tác giữa bác sĩ và bệnh nhân là chìa khóa. Nó giúp đạt được kết quả tốt nhất. Mục tiêu là duy trì sức khỏe thận lâu dài.
5.1. Tầm soát và đánh giá chức năng thận toàn diện
Tầm soát chức năng thận là bước đầu tiên và quan trọng. Nó bao gồm xét nghiệm eGFR, creatinin, urea máu. Phân tích nước tiểu để tìm protein niệu hoặc hồng cầu cũng cần thiết. Việc này giúp đánh giá tình trạng thận trước và sau tán sỏi. Đối với bệnh nhân có eGFR giảm, cần kiểm tra chuyên sâu hơn. Có thể cần siêu âm thận hoặc chụp CT hệ tiết niệu. Các xét nghiệm này giúp phát hiện tổn thương cấu trúc. Nó cũng giúp xác định nguyên nhân gây suy giảm chức năng. Đánh giá toàn diện giúp đưa ra kế hoạch điều trị và theo dõi cá nhân hóa. Nó cũng giúp phòng ngừa suy giảm chức năng thận tiến triển. Đây là một bước quan trọng trong quản lý bệnh nhân sỏi niệu quản.
5.2. Chiến lược chăm sóc sau can thiệp
Chiến lược chăm sóc sau tán sỏi niệu quản nội soi bao gồm nhiều khía cạnh. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ. Họ cần thực hiện các xét nghiệm máu và nước tiểu theo chỉ định. Chế độ ăn uống cân bằng, giảm muối và protein là cần thiết. Tránh thực phẩm giàu oxalat nếu sỏi là oxalat canxi. Uống đủ 2-3 lít nước mỗi ngày. Tập thể dục nhẹ nhàng cũng được khuyến khích. Bệnh nhân cần nhận biết các dấu hiệu bất thường. Ví dụ như sốt, đau hông lưng, tiểu máu. Họ cần báo cho bác sĩ ngay lập tức. Việc này giúp phát hiện và xử lý sớm các biến chứng. Chăm sóc toàn diện giúp duy trì kết quả điều trị tốt. Đồng thời, nó tối ưu hóa chức năng thận. Nó cũng ngăn ngừa sỏi tái phát.
5.3. Giáo dục bệnh nhân về sức khỏe thận
Giáo dục bệnh nhân là yếu tố then chốt trong quản lý dài hạn. Bệnh nhân cần hiểu về bệnh sỏi niệu quản. Họ cần biết về vai trò của mức lọc cầu thận (GFR). Họ cũng cần hiểu về tầm quan trọng của việc theo dõi eGFR. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách phòng ngừa sỏi tái phát. Điều này bao gồm thay đổi lối sống. Giáo dục giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe. Họ có thể nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo. Điều này giúp họ tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời. Việc này góp phần vào việc duy trì chức năng thận khỏe mạnh. Nó giảm nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn. Một bệnh nhân được giáo dục tốt là một bệnh nhân có thể tự chăm sóc tốt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN MINH TUẤN NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƯỚC TIỂU Ở BỆNH NHÂN TRƯỚC VÀ SAU TÁN SỎI NIỆU QUẢN NGƯỢC DÒNG BẰNG NỘI SOI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN MINH TUẤN NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƯỚC TIỂU Ở BỆNH NHÂN TRƯỚC VÀ SAU TÁN SỎI NIỆU QUẢN NGƯỢC DÒNG BẰNG NỘI SOI Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9 72 01 07 Hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Việt Thắng LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Minh Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn và biết ơn sâu sắc tới các cơ quan: - Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện E - Đảng uỷ, Ban Giám đốc Học viện Quân Y - Phòng sau đại học Học viện Quân Y - Bộ môn - khoa Thận và Lọc máu, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y - Khoa Thận nhân tạo Bệnh viện Bạch Mai - Khoa Thận Tiết Niệu và Lọc Máu Bệnh viện E - Phòng Đào tạo - Chỉ đạo tuyến Bệnh viện E Đã hết sức tạo điều kiện, quan tâm và giúp đỡ cho tôi hoàn thành bản luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và lòng kính trọng sâu sắc: - PGS. Lê Việt Thắng - Thầy hướng dẫn luận án, đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hướng dẫn trong quá trình thực hiện nghiên cứu này. - Các thầy cô Bộ môn Thận và Lọc máu, thầy cô các bộ môn Học viện Quân Y, Trường Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Bạch Mai….đã chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá học tập và hoàn thiện bản luận án này. Tôi xin trân trọng biết ơn và cảm ơn: - Các bác sỹ, điều dưỡng, đồng nghiệp khoa Thận Tiết Niệu - Lọc máu, phòng Đào tạo - Chỉ đạo tuyến Bệnh viện E đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, ủng hộ, hỗ trợ giúp đỡ cho tôi học tập và nghiên cứu để hoàn thiện bản luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn: - Gia đình, bè bạn và đồng nghiệp đã động viên, khích lệ và luôn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành bản luận án này. - Xin chân thành cảm ơn các Bệnh nhân đã cho phép tôi sử dụng số liệu trong nghiên cứu này. Xin trân trọng cảm ơn! Nguyễn Minh Tuấn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.ix DANH MỤC HÌNH.1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ SỎI NIỆU QUẢN.
Sỏi tiết niệu và một số yếu tố nguy cơ hình thành sỏi. Quá trình hình thành sỏi niệu quản. Lâm sàng, cận lâm sàng, biến chứng, chẩn đoán, điều trị sỏi niệu quản. THAY ĐỔI CHỨC NĂNG LỌC CỦA CẦU THẬN VÀ CHỨC NĂNG CÔ ĐẶC CỦA ỐNG THẬN Ở BỆNH NHÂN SỎI NIỆU QUẢN.
Biến đổi chức năng lọc của cầu thận ở bệnh nhân sỏi niệu quản. Suy giảm chức năng ống thận ở bệnh nhân sỏi niệu quản. NHỮNG NGHIÊN CỨU VỀ THAY ĐỔI MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƯỚC TIỂU Ở BỆNH NHÂN TRƯỚC VÀ SAU TÁN SỎI. Nghiên cứu nước ngoài.
Nghiên cứu trong nước .39 CHƯƠNG 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tuổi, giới và chỉ số khối cơ thể.
Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƯỚC TIỂU Ở NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nước tiểu ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Liên quan giữa mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nước tiểu với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân nghiên cứu.
BIẾN ĐỔI MỨC LỌC CẦU THẬN VÀ ĐỘ THẨM THẤU NƯỚC TIỂU SAU CAN THIỆP NỘI SOI TÁN SỎI NIỆU QUẢN NGƯỢC DÒNG. Kết quả của biện pháp nội soi tán sỏi ngược dòng. Biến đổi mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nước tiểu trước và sau 1 tuần tán sỏi. Biến đổi mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nước tiểu trước và sau tán sỏi 6 tháng.83 v Chương 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tuổi, giới và chỉ số khối cơ thể. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƯỚC TIỂU Ở BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nước tiểu ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Liên quan giữa mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nước tiểu với một số đặc điểm bệnh nhân sỏi niệu quản. BIẾN ĐỔI MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƯỚC TIỂU SAU 1 TUẦN VÀ 6 THÁNG TÁN SỎI NIỆU QUẢN NGƯỢC DÒNG BẰNG NỘI SOI. Kết quả chung của kỹ thuật.
Biến đổi mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nước tiểu sau 1 tuần tán sỏi niệu quản bằng nội soi ngược dòng. Biến đổi mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nước tiểu sau 6 tháng. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO.
vi DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 A-CKD Acute Chronic Kidney disease (Đợt cấp bệnh thận mạn) 2 AKI Acute Kidney Injury (Tổn thương thận cấp) 3 BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) 4 BTMT Bệnh thận mạn tính 5 BTGĐC Bệnh thận giai đoạn cuối 6 CaOx Calci oxalat 7 CaP Calci phosphate 8 CLVT Cắt lớp vi tính 9 ĐTĐ Đái tháo đường 10 ĐTTNT Độ thẩm thấu nước tiểu 11 EPO Erythropoietin 12 GFR Glomerular Filtration Rate (Mức lọc cầu thận) 13 HCCH Hội chứng chuyển hóa 14 HST Huyết sắc tố 15 MLCT Mức lọc cầu thận 16 KDOQI Kidney Disease Outcomes Quality Initiatives (Các sáng kiến cải thiện chất lượng bệnh thận) 17 KDIGO Kidney Disease Improving Global Outcomes (Cải thiện chất lượng bệnh thận toàn cầu) 18 RLLP Rối loạn Lipid 19 THA Tăng huyết áp 20 TTTC Tổn thương thận cấp 21 UPTF1 Urinary Prothrombin Fragment 1 (Mảnh prothrombin trong nước tiểu 1) vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang 2. Một số loại thuốc được sử dụng trong thời gian bệnh nhân nằm viện 47 2. Phân loại rối loạn lipid máu 52 2. Phân loại quốc tế chỉ số khối cơ thể trên người trưởng thành 53 2.
Các chỉ số sinh hoá biến đổi 53 3. Đặc điểm tuổi bệnh nhân nghiên cứu (n=183) 58 3. Đặc điểm chỉ số khối cơ thể nhóm bệnh nhân nghiên cứu (n=183) 59 3. Đặc điểm bệnh kết hợp 59 3.
Tần suất xuất hiện lý do vào viện 60 3. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân sỏi tiết niệu 60 3. Tiền sử mắc sỏi và vị trí sỏi 61 3. Đặc điểm nước tiểu 10 thông số 62 3.
Đặc điểm siêu âm thận tiết niệu 62 3. Đặc điểm các chỉ số huyết học 63 3. Kết quả một số xét nghiệm cận lâm sàng nhóm nghiên cứu 64 3. Đặc điểm mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nước tiểu nhóm bệnh nhân nghiên cứu (n=183) 65 3.
Tỷ lệ bệnh nhân thay đổi mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nước tiểu nhóm bệnh nhân nghiên cứu (n=183) 65 3. Phân bố bệnh nhân theo tình trạng giảm mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nước tiểu (n=183) 66 3. Liên quan với giới 67 3. Liên quan với tuổi cao 68 3.
Liên quan với tăng huyết áp 69 3. Liên quan với tình trạng đái tháo đường 70 3. Liên quan với mức độ giãn đài bể thận 71 3. Liên quan với tình trạng bệnh thận mạn 72 3.
Hồi quy logistic các yếu tố nguy cơ giảm mức lọc cầu thận 73 3. Hồi quy logistic các yếu tố nguy cơ giảm độ thẩm thấu nước tiểu 73 3. Đặc điểm về một số chỉ số đánh giá kỹ thuật can thiệp 76 viii Bảng Tên bảng Trang 3. Tỷ lệ bệnh nhân theo các tai biến, biến chứng (n=183) 77 3.
Biến đổi số lượng bệnh nhân qua các thời điểm theo dõi 77 3. So sánh nồng độ ure, creatinine, điện giải máu trước và sau 1 tuần can thiệp (n=87) 78 3. So sánh mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nước tiểu trước và sau 1 tuần can thiệp (n=87) 79 3. Đặc điểm biến đổi mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nước tiểu sau 1 tuần can thiệp (n=87) 80 3.
So sánh nồng độ ure, creatinine, điện giải máu trước và sau 6 tháng can thiệp (n=41) 83 3. So sánh mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nước tiểu trước và sau 6 tháng can thiệp (n=41) 84 3. Đặc điểm biến đổi mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nước tiểu sau 6 tháng can thiệp (n=41) 85 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo giới (n=183) 58 3.
Tỷ lệ bệnh nhân tăng huyết áp (n=183) 61 3. Tương quan giữa độ thẩm thấu nước tiểu và mức lọc cầu 66 thận ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu (n=183) 3. Tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh thận mạn (n=183) 67 3. Đường cong ROC tiên lượng giảm độ thẩm thấu nước tiểu ở 74 nhóm bệnh nhân nghiên cứu 3.
Đường cong ROC tiên lượng giảm mức lọc cầu thận 75 3. Tỷ lệ thành công về kỹ thuật trong nghiên cứu 76 3. Đường cong ROC tiên lượng hồi phục chức năng lọc 81 sau 1 tuần 3. Đường cong ROC tiên lượng hồi phục chức năng ống thận 82 sau 1 tuần 3.
Đường cong ROC tiên lượng hồi phục chức năng lọc 86 sau 6 tháng. Đường cong ROC tiên lượng hồi phục chức năng ống thận 87 sau 6 tháng 3. Biến đổi mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nước tiểu ở 41 88 bệnh nhân qua các thời điểm nghiên cứu x DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Hình thái sỏi và các vị trí 10 1.
Cơ chế hình thành sỏi thận 11 1. Hình ảnh siêu cấu trúc sỏi thận oxalat calci 12 1. Hình ảnh sỏi thận quan kính hiển vi điện tử quét và kính hiển vi điện tử truyền 13 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi mức lọc cầu thận sau tán sỏi niệu quản nội soi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận độ thẩm thấu nước tiểu ở bệnh nhân trước và sau tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi. Tải mi
Luận án "Biến đổi mức lọc cầu thận sau tán sỏi niệu quản nội soi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Biến đổi mức lọc cầu thận sau tán sỏi niệu quản nội soi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi mức lọc cầu thận sau tán sỏi niệu quản nội soi" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Biến đổi mức lọc cầu thận sau tán sỏi niệu quản nội soi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi mức lọc cầu thận sau tán sỏi niệu quản nội soi" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi mức lọc cầu thận sau tán sỏi niệu quản nội soi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.