Luận án: Bevacizumab tiêm nội nhãn điều trị thoái hóa hoàng điểm thể tân mạch

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả bevacizumab tiêm nội nhãn điều trị thoái hóa hoàng điểm thể tân mạch ở người già. Phân tích kết quả lâm sàng.

Chuyên ngành

Nhãn khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Bevacizumab tiêm nội nhãn Trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch

Bevacizumab, còn được biết đến với tên Avastin, là một thuốc kháng VEGF quan trọng. Thuốc này được sử dụng rộng rãi để điều trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch (AMD ướt) thông qua tiêm nội nhãn. Phương pháp tiêm vào mắt giúp thuốc tiếp cận trực tiếp đến hoàng điểm. Mục tiêu là ngăn chặn sự phát triển của tân mạch hắc mạc. Điều này giúp bảo tồn và cải thiện thị lực cho bệnh nhân AMD ướt. Bevacizumab đã thay đổi đáng kể phương pháp điều trị căn bệnh suy giảm thị lực nghiêm trọng này. Hiệu quả của Bevacizumab trong việc làm giảm rò rỉ và thoái triển tân mạch đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Chi phí hợp lý cũng là một lợi thế lớn của Bevacizumab.

1.1. Bevacizumab là gì

Bevacizumab, còn được biết đến rộng rãi với tên thương mại Avastin, là một loại thuốc sinh học. Nó hoạt động như một kháng thể đơn dòng được tạo ra từ công nghệ tái tổ hợp DNA. Chức năng chính của Bevacizumab là nhận diện và liên kết với yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF-A). VEGF-A là một protein đóng vai trò trung tâm trong quá trình hình thành các mạch máu mới. Bằng cách trung hòa VEGF-A, Bevacizumab ngăn chặn sự phát triển của các mạch máu bất thường. Ban đầu, thuốc được cấp phép cho điều trị ung thư. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã khám phá ra tiềm năng của nó trong nhãn khoa, đặc biệt là trong các bệnh gây tân mạch.

1.2. Ứng dụng tiêm nội nhãn

Phương pháp tiêm nội nhãn là cách đưa Bevacizumab trực tiếp vào khoang dịch kính của mắt. Đây là một kỹ thuật y tế chính xác và được kiểm soát chặt chẽ. Mục đích là để thuốc tiếp cận trực tiếp đến các vùng hoàng điểm bị tổn thương. Việc tiêm vào mắt giúp đạt nồng độ thuốc cao tại chỗ. Điều này mang lại hiệu quả điều trị tối ưu cho thoái hóa hoàng điểm tân mạch. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ toàn thân. Thủ thuật tiêm nội nhãn thường được thực hiện nhanh chóng trong phòng thủ thuật vô trùng. Bệnh nhân sẽ được gây tê tại chỗ để đảm bảo sự thoải mái tối đa.

1.3. Mục tiêu điều trị AMD ướt

Mục tiêu cơ bản của việc điều trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch (AMD ướt) bằng Bevacizumab là bảo tồn và cải thiện thị lực. AMD ướt đặc trưng bởi sự hình thành các tân mạch hắc mạc dễ vỡ. Những mạch máu này rò rỉ dịch, gây phù và xuất huyết dưới võng mạc, làm hỏng hoàng điểm. Bevacizumab giúp làm khô dịch dưới võng mạc và làm thoái triển các tân mạch bất thường. Từ đó, thuốc cải thiện đáng kể thị lực trung tâm của bệnh nhân. Mục tiêu dài hạn bao gồm duy trì ổn định thị lực. Đồng thời, ngăn ngừa sự tái phát của các tổn thương tân mạch, bảo vệ chất lượng cuộc sống.

II.Thoái hóa hoàng điểm tân mạch Nắm vững bệnh AMD ướt

Thoái hóa hoàng điểm tân mạch, hay AMD ướt, là một dạng nghiêm trọng của thoái hóa hoàng điểm tuổi già. Bệnh này gây suy giảm thị lực nhanh chóng do sự hình thành các tân mạch hắc mạc. Các mạch máu mới này rất yếu, dễ vỡ và rò rỉ dịch hoặc máu dưới hoàng điểm. Sự rò rỉ này dẫn đến phù nề, xuất huyết và cuối cùng là hình thành sẹo. Hậu quả là bệnh nhân mất thị lực trung tâm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng đọc, lái xe và nhận diện khuôn mặt. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh của AMD ướt là rất quan trọng để điều trị hiệu quả bằng các thuốc kháng VEGF như Bevacizumab.

2.1. Định nghĩa thoái hóa hoàng điểm tân mạch

Thoái hóa hoàng điểm tân mạch, còn được gọi là thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể ướt (AMD ướt), là một bệnh lý về mắt. Bệnh này là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người lớn tuổi tại các nước phát triển. Đặc trưng của AMD ướt là sự phát triển của các tân mạch hắc mạc. Những mạch máu mới này bất thường, yếu ớt, và dễ vỡ. Chúng xuất phát từ màng mạch. Sau đó, chúng xâm nhập vào không gian dưới võng mạc hoặc dưới lớp biểu mô sắc tố. Sự hiện diện của các tân mạch hắc mạc này là điểm phân biệt chính giữa AMD ướt và thể khô ít nghiêm trọng hơn.

2.2. Cơ chế bệnh sinh tân mạch hắc mạc

Cơ chế hình thành tân mạch hắc mạc rất phức tạp. Yếu tố chính thúc đẩy quá trình này là sự tăng sinh yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). Tình trạng thiếu oxy mãn tính ở hoàng điểm là nguyên nhân kích hoạt sự giải phóng VEGF. VEGF sau đó kích thích các tế bào nội mô mạch máu. Điều này dẫn đến sự nảy mầm và tăng trưởng của các mạch máu mới từ màng mạch. Những tân mạch này có cấu trúc không hoàn chỉnh. Chúng có thành mạch bị hỏng, làm tăng tính thấm. Hậu quả là dịch và máu dễ dàng rò rỉ ra ngoài. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm gen di truyền, tuổi cao, hút thuốc lá và chế độ ăn uống không lành mạnh.

2.3. Hậu quả của AMD ướt

Hậu quả của thoái hóa hoàng điểm tân mạch rất nghiêm trọng và ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống bệnh nhân. Thị lực trung tâm bị suy giảm nhanh chóng và thường không thể phục hồi nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh nhân trải qua sự biến dạng hình ảnh, mất khả năng nhìn rõ các chi tiết nhỏ. Các hoạt động như đọc sách, lái xe, hoặc nhận diện khuôn mặt trở nên cực kỳ khó khăn. Nếu không can thiệp, sự rò rỉ dịch và máu từ tân mạch sẽ tạo thành sẹo xơ dưới hoàng điểm. Sẹo này gây tổn thương vĩnh viễn các tế bào cảm thụ ánh sáng. Dẫn đến mất thị lực trung tâm hoàn toàn ở mắt bị ảnh hưởng.

III.Cơ chế hoạt động Bevacizumab kháng VEGF hiệu quả

Bevacizumab là một thuốc kháng VEGF mạnh mẽ, được thiết kế để nhắm mục tiêu vào yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). VEGF đóng vai trò trung tâm trong sự hình thành tân mạch hắc mạc, gây ra thoái hóa hoàng điểm tân mạch. Bevacizumab ngăn chặn VEGF liên kết với các thụ thể của nó, từ đó ức chế sự phát triển của các mạch máu bất thường. Cơ chế này giúp làm giảm tính thấm của mạch máu, hạn chế rò rỉ dịch và máu. Kết quả là làm khô hoàng điểm và thoái triển các tân mạch. Bevacizumab hoạt động hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh AMD ướt bằng cách vô hiệu hóa nguyên nhân gốc rễ của sự hình thành mạch máu bất thường.

3.1. Vai trò của yếu tố tăng trưởng VEGF

Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), đặc biệt là VEGF-A, là một protein quan trọng trong cơ thể. Trong điều kiện bình thường, VEGF đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành mạch máu mới, ví dụ như trong quá trình lành vết thương. Tuy nhiên, trong các bệnh lý như thoái hóa hoàng điểm tân mạch (AMD ướt), sự sản xuất VEGF-A bị điều hòa quá mức. Nồng độ VEGF-A cao bất thường kích thích sự tăng sinh của các mạch máu mới. Những mạch máu này phát triển một cách không kiểm soát và không theo trật tự. Chúng gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho hoàng điểm. VEGF-A cũng làm tăng tính thấm của thành mạch, dẫn đến rò rỉ dịch và máu.

3.2. Bevacizumab chống VEGF như thế nào

Bevacizumab hoạt động như một kháng thể đơn dòng. Kháng thể này có khả năng liên kết đặc hiệu với VEGF-A. Khi Bevacizumab gắn vào VEGF-A, nó sẽ ngăn chặn VEGF-A liên kết với các thụ thể trên bề mặt tế bào nội mô mạch máu. Quá trình này cắt đứt con đường tín hiệu thúc đẩy tăng trưởng mạch máu bất thường. Điều này dẫn đến ức chế sự hình thành và phát triển của tân mạch hắc mạc. Đồng thời, nó làm giảm tính thấm của các mạch máu đã tồn tại. Cơ chế tác động này giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng của AMD ướt. Nó làm ổn định và thậm chí cải thiện tình trạng hoàng điểm.

3.3. Tác dụng cụ thể trên tân mạch

Tác dụng của Bevacizumab trên tân mạch hắc mạc là đa diện và hiệu quả. Đầu tiên, thuốc làm giảm đáng kể sự rò rỉ dịch từ các mạch máu bất thường. Điều này giúp giảm phù hoàng điểm và thanh dịch dưới võng mạc (SRF). Thứ hai, Bevacizumab gây thoái triển các tân mạch. Các mạch máu yếu ớt và dễ vỡ này dần dần co lại. Một số có thể biến mất hoàn toàn. Điều này làm giảm kích thước tổn thương tân mạch. Thứ ba, Bevacizumab ngăn chặn sự hình thành các tân mạch mới. Sự ức chế liên tục VEGF duy trì một môi trường ổn định. Điều này bảo vệ các tế bào hoàng điểm khỏe mạnh và phục hồi cấu trúc võng mạc.

IV.Hiệu quả lâm sàng Bevacizumab tiêm vào mắt cho tân mạch

Hiệu quả của Bevacizumab tiêm nội nhãn trong điều trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch đã được chứng minh rộng rãi. Thuốc mang lại sự cải thiện đáng kể về thị lực cho nhiều bệnh nhân. Đồng thời, Bevacizumab cũng cải thiện cấu trúc giải phẫu của hoàng điểm, được thể hiện qua các kết quả chụp OCT. Các phác đồ tiêm vào mắt đã được phát triển để tối ưu hóa hiệu quả và giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Sự kết hợp giữa cải thiện thị lực và ổn định giải phẫu giúp bệnh nhân AMD ướt duy trì chất lượng cuộc sống. Bevacizumab là một giải pháp điều trị hiệu quả và kinh tế cho tình trạng tân mạch hắc mạc.

4.1. Cải thiện thị lực với Bevacizumab

Bevacizumab đã chứng minh hiệu quả lâm sàng đáng kể trong việc cải thiện thị lực. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân thoái hóa hoàng điểm tân mạch được điều trị bằng tiêm nội nhãn Bevacizumab thường trải qua sự ổn định hoặc tăng thị lực. Cụ thể, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân có thể đọc thêm một số dòng trên biểu đồ thị lực. Sự cải thiện này là nhờ vào việc giảm phù hoàng điểm và làm thoái triển các tân mạch hắc mạc. Việc lấy lại hoặc duy trì thị lực trung tâm là cực kỳ quan trọng. Nó giúp bệnh nhân phục hồi khả năng thực hiện các công việc hàng ngày, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.

4.2. Thay đổi giải phẫu hoàng điểm

Bên cạnh những cải thiện về chức năng thị giác, Bevacizumab cũng mang lại những thay đổi tích cực về mặt giải phẫu. Các đánh giá bằng chụp cắt lớp quang học (OCT) thường cho thấy sự giảm rõ rệt về độ dày võng mạc trung tâm. Dịch dưới võng mạc (SRF) và dịch trong võng mạc (IRF) cũng giảm đi đáng kể sau điều trị. Các hình ảnh OCT cũng có thể cho thấy sự ổn định hoặc co nhỏ của khối tân mạch hắc mạc. Những dấu hiệu này chứng minh rằng thuốc đang hoạt động hiệu quả. Chúng giúp khôi phục cấu trúc bình thường của hoàng điểm. Đây là bằng chứng khách quan về hiệu quả của Bevacizumab trong việc kiểm soát bệnh lý.

4.3. Phác đồ điều trị tiêm nội nhãn

Phác đồ điều trị Bevacizumab tiêm nội nhãn thường bắt đầu bằng một giai đoạn nạp. Giai đoạn này bao gồm ba mũi tiêm liên tiếp, mỗi tháng một lần, để đạt được nồng độ thuốc tối ưu. Sau đó, phác đồ duy trì có thể được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Hai phác đồ phổ biến là "tiêm theo nhu cầu" (PRN) và "Điều trị và Kéo dài" (Treat-and-Extend). Phác đồ PRN yêu cầu theo dõi định kỳ và tiêm lại khi có dấu hiệu bệnh tái hoạt động. Phác đồ Treat-and-Extend giúp kéo dài khoảng cách giữa các mũi tiêm nếu tình trạng bệnh ổn định. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó giảm thiểu số lần tiêm, mang lại sự tiện lợi hơn cho bệnh nhân.

V.An toàn tiêm nội nhãn Bevacizumab Kiểm soát biến chứng

Tiêm nội nhãn Bevacizumab nhìn chung là an toàn và được dung nạp tốt. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được thông báo về các tai biến và biến chứng tiềm ẩn. Các phản ứng thường gặp tại chỗ tiêm thường nhẹ và tự giới hạn. Các biến chứng nghiêm trọng hơn, như viêm nội nhãn, tuy hiếm nhưng cần được phát hiện và xử lý kịp thời. Quy trình theo dõi an toàn chặt chẽ sau khi tiêm vào mắt là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự an toàn tối đa cho bệnh nhân khi điều trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch. Việc tuân thủ kỹ thuật vô trùng và theo dõi định kỳ là yếu tố then chốt.

5.1. Tai biến thường gặp khi tiêm vào mắt

Bevacizumab tiêm nội nhãn thường được dung nạp tốt. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ thủ thuật y tế nào, có thể xảy ra một số tai biến. Các tai biến thường gặp bao gồm đỏ mắt nhẹ hoặc xuất huyết dưới kết mạc tại vị trí tiêm. Bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu hoặc đau nhẹ thoáng qua. Một số trường hợp có thể gặp tăng nhãn áp tạm thời sau tiêm. Nhìn thấy "ruồi bay" hoặc các điểm đen trong tầm nhìn cũng là một hiện tượng phổ biến. Những triệu chứng này thường nhẹ. Chúng tự giới hạn và sẽ biến mất trong vài ngày. Việc tuân thủ kỹ thuật vô trùng tuyệt đối là thiết yếu. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng nhiễm trùng.

5.2. Biến chứng nghiêm trọng của Avastin

Dù rất hiếm, các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra sau khi tiêm nội nhãn Avastin. Biến chứng đáng lo ngại nhất là viêm nội nhãn. Đây là một nhiễm trùng nghiêm trọng bên trong mắt. Viêm nội nhãn có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các rủi ro khác bao gồm bong võng mạc, đục thủy tinh thể do chấn thương. Xuất huyết trong khoang dịch kính hoặc tăng nhãn áp kéo dài cũng là các biến chứng tiềm ẩn. Mặc dù mối liên hệ với các biến cố toàn thân như huyết khối động mạch còn đang được tranh cãi, việc theo dõi tổng thể sức khỏe bệnh nhân vẫn rất quan trọng.

5.3. Quy trình theo dõi an toàn Bevacizumab

Một quy trình theo dõi an toàn nghiêm ngặt là không thể thiếu trong liệu pháp Bevacizumab. Sau mỗi mũi tiêm nội nhãn, bệnh nhân cần được kiểm tra mắt định kỳ. Các buổi khám này nhằm phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng hoặc biến chứng nào. Thị lực, nhãn áp và tình trạng tổng thể của mắt cần được đánh giá kỹ lưỡng. Bệnh nhân được hướng dẫn về các dấu hiệu cảnh báo. Các dấu hiệu này bao gồm đau mắt dữ dội, mắt đỏ, sưng, giảm thị lực đột ngột hoặc xuất hiện chớp sáng. Việc tuân thủ lịch tái khám là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo xử lý kịp thời mọi vấn đề phát sinh.

VI.Tầm quan trọng Bevacizumab Điều trị tối ưu AMD ướt

Bevacizumab đóng một vai trò thiết yếu trong việc điều trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch, hay AMD ướt. Thuốc nổi bật nhờ hiệu quả lâm sàng tương đương với các thuốc kháng VEGF khác nhưng với chi phí thấp hơn đáng kể. Điều này làm tăng khả năng tiếp cận điều trị cho nhiều bệnh nhân. Các nghiên cứu so sánh đã khẳng định giá trị của Bevacizumab. Tiềm năng của thuốc vẫn đang được khám phá, với các hướng nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa phác đồ và giảm tần suất tiêm. Bevacizumab tiếp tục là một lựa chọn điều trị hàng đầu, mang lại hy vọng cho bệnh nhân AMD ướt.

6.1. Chi phí hiệu quả của Bevacizumab

Một trong những ưu điểm nổi bật của Bevacizumab là hiệu quả về chi phí. So với các thuốc kháng VEGF khác được sản xuất đặc biệt cho mắt, Bevacizumab có giá thành thấp hơn đáng kể. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn điều trị khả thi hơn. Đặc biệt là cho các hệ thống y tế công cộng và bệnh nhân có ngân sách hạn chế. Việc giảm gánh nặng tài chính giúp tăng khả năng tiếp cận điều trị. Nhiều bệnh nhân hơn có thể nhận được phương pháp điều trị cần thiết để bảo vệ thị lực. Tính kinh tế của Bevacizumab đã đóng góp lớn vào việc mở rộng phạm vi điều trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch.

6.2. So sánh với các thuốc kháng VEGF khác

Bevacizumab thuộc cùng nhóm thuốc kháng VEGF với Ranibizumab (Lucentis) và Aflibercept (Eylea). Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã so sánh hiệu quả và an toàn của Bevacizumab với các thuốc này. Kết quả cho thấy Bevacizumab mang lại hiệu quả tương đương. Thuốc đạt được sự cải thiện thị lực và các thay đổi giải phẫu tương tự. Tuy nhiên, Bevacizumab có chi phí thấp hơn đáng kể. Mặc dù Bevacizumab được sử dụng "off-label" cho bệnh về mắt, nó đã được chấp nhận rộng rãi. Các bác sĩ nhãn khoa tin dùng Bevacizumab dựa trên bằng chứng khoa học mạnh mẽ và kinh nghiệm lâm sàng lâu năm.

6.3. Tiềm năng và hướng nghiên cứu Bevacizumab

Bevacizumab vẫn giữ một vai trò quan trọng trong điều trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị. Mục tiêu là giảm gánh nặng cho bệnh nhân thông qua ít mũi tiêm hơn. Việc khám phá các yếu tố di truyền hoặc sinh học giúp dự đoán đáp ứng điều trị cũng rất hứa hẹn. Nghiên cứu kết hợp Bevacizumab với các phương pháp điều trị khác cũng đang được tiến hành. Điều này có thể tăng cường hiệu quả. Phát triển các công thức Bevacizumab có thời gian tác dụng kéo dài hơn là một hướng đi quan trọng. Điều này nhằm giảm tần suất tiêm. Bevacizumab tiếp tục là một công cụ thiết yếu trong điều trị AMD ướt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả sử dụng bevacizumab tiêm nội nhãn điều trị thoái hoá hoàng điểm tuổi già thể tân mạch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG TRẦN ĐẠT Nghiªn cøu kÕt qu¶ sö dông Bevacizumab tiªm néi nh·n ®iÒu trÞ bÖnh tho¸i hãa hoµng ®iÓm tuæi giµ thÓ t©n m¹ch LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG TRẦN ĐẠT Nghiªn cøu kÕt qu¶ sö dông Bevacizumab tiªm néi nh·n ®iÒu trÞ bÖnh tho¸i hãa hoµng ®iÓm tuæi giµ thÓ t©n m¹ch Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Đỗ Nhƣ Hơn HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đặng Trần Đạt, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhãn khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 09 năm 2016 Ngƣời viết cam đoan Đặng Trần Đạt CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Aged-related macular degeneration : Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD) Vascular endothelial grow factor : Yếu tố tăng sinh tế bào nội mạc A (VEGF-A) Food and drug administration (FDA) : Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Hoa kỳ Optical coherence tomography (OCT) : Chụp cố kết quang học XH : Xuất huyết VM : Võng mạc BMST : Biểu mô sắc tố Indocyanine green (ICG) : Thuốc chụp xanh indocyanin Messenger adeno ribonucleotide : ARN thông tin (mARN) Low density lipid (LDL) : Lipid phân tử lượng thấp Transpupil themotherapy (TTT) : Phương pháp điều trị nhiệt xuyên đồng tử Photodynamic therapy (PDT) : Phương pháp điều trị quang động Early treatment diabetic retinopathy : Nghiên cứu điều trị sớm bệnh võng study (ETDRS) mạc đái tháo đường Pro-nata (PRN) : Tùy biến theo nhu cầu Loading dose (LD) : Tiêm liều nạp và tùy biến Body mass index (BMI) : Chỉ số cơ thể TDVM : Thanh dịch võng mạc Pigment epithelium-derived factor : Yếu tố nguồn gốc từ biểu mô sắc tố (PEDF) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già và các thể lâm sàng. Thể ướt hay còn gọi thể tân mạch. Cơ chế bệnh sinh thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch và vai trò của VEGF. Cơ chế sinh tân mạch trong thoái hóa hoàng điểm tuổi già.

Vai trò của VEGF trong bệnh sinh thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Các phương pháp điều trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Điều trị bằng quang đông. Phương pháp điều trị nhiệt xuyên đồng tử.

Phương pháp điều trị quang động. Phẫu thuật điều trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già. Tiêm nội nhãn corticosteroid. Tiêm nội nhãn các thuốc ức chế VEGF.

Bevacizumab và ứng dụng trên lâm sàng. Nghiên cứu trên thực nghiệm. Nghiên cứu lâm sàng. Một số nghiên cứu điển hình về hiệu quả điều trị bevacizumab 26 1.

Tác dụng không mong muốn. Vai trò điều trị của bevacizumab trong bệnh lý thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. 33 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chẩn đoán tân mạch. Chia nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu.

Quy trình tiến hành nghiên cứu. Biến số/chỉ số chính của nghiên cứu. Xử lý dữ liệu và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

52 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Hình thái lâm sàng của bệnh nhân trong nghiên cứu. Triệu chứng cơ năng.

Dấu hiệu thực thể. Kết quả về xuất huyết võng mạc và kích thước tổn thương của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tình trạng thể thỷ tinh của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tổn thương trên chụp mạch huỳnh quang của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Phân bố hình thái tân mạch trong nhóm nghiên cứu:. Thị lực trước khi điều trị. Độ dày võng mạc trung bình trước điều trị của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả điều trị.

Kết quả về mặt giải phẫu của toàn thể nhóm nghiên cứu. Kết quả về thị lực của toàn thể nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tai biến, biến chứng của phương pháp. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

Yếu tố ảnh hưởng về giải phẫu. Yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi thị lực. 77 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN .Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu trước điều trị. Đặc điểm về tuổi.

Đặc điểm về giới. Đặc điểm về nghề nghiệp. Đặc điểm về chỉ số khối cơ thể. Đặc điểm về tiền sử.

Đặc điểm hình thái lâm sàng. Đặc điểm về triệu chứng cơ năng. Dấu hiệu thực thể. Dấu hiệu trên chụp mạch huỳnh quang.

Hiệu quả điều trị. Kết quả giải phẫu. Kết quả chức năng. Tai biến và biến chứng của phương pháp.

Một số yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị. Yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả chức năng. 107 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA NGHIÊN CỨU.

109 KHUYẾN NGHỊ VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 110 CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Độ tuổi trung bình nhóm bệnh nhân nghiên cứu.2: Phân bố giới, nghề nghiệp của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.3: Một số đặc điểm toàn thân của đối tượng nghiên cứu .4: Tiền sử bệnh lý của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .5: Triệu chứng cơ năng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .6: Dấu hiệu thực thể của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .7: Kích thước xuất huyết của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .8: Kích thước tổn thương của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .9: Tình trạng thể thủy tinh nhóm bệnh nhân nghiên cứu .10: Tổn thương trên chụp mạch huỳnh quangcủa nhóm bệnh nhân nghiên cứu .11: Sự phân bố các hình thái tân mạch của nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu .12: Thị lực trước điều trị của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .13: Độ dày võng mạc trung bình trên OCT trước điều trị.14: Giá trị trung bình của độ dày võng mạc của toàn thể nhóm bệnh nhân nghiên cứu theo các mốc thời gian .15: Kết quả về thị lực của toàn thể nhóm bệnh nhân nghiên cứu theo các mốc thời gian theo dõi.16: Sự thay đổi thị lực trước và sau điều trị của toàn thể nhóm nghiên cứu .17: Các tai biến của phương pháp tiêm nội nhãn .18: Các biến chứng của phương pháp điều trị .19: Sự thay đổi độ dày võng mạc trung tâm của các nhóm điều trị qua thời gian theo dõi .20: Thay đổi độ dày võng mạc trung tâm theo hình thái tân mạch .21: Thay đổi độ dày võng mạc trung tâm theo kích thước tổn thương qua thời gian.22: Mô hình hồi quy đa biến của chiều dày võng mạc trung tâm tại thời điểm cuối .23: Thay đổi thị lực LogMar theo nhóm điều trị.24: Trung bình thị lực LogMar theo hình thái tân mạch .25: Thay đổi thị lực LogMar trung bình theo kích thước tổn thương .26: Mô hình hồi quy đa biến của thị lực LogMar tại thời điểm cuối sau can thiệp. 83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố theo nhóm tuổi của bệnh nhân.2: Giá trị trung bình của độ dày võng mạc trên OCT qua thời gian .3: Thay đổi thị lực của toàn thể nhóm nghiên cứu theo thời gian. Thay đổi độ dày võng mạc trung tâm của hai nhóm điều trị theo thời gian .5: Thay đổi chiều dày võng mạc trung tâm qua thời gian theo hình thái tân mạch.

Thay đổi độ dày võng mạc trung tâm theo kích thước tổn thương .7: Thay đổi thị lực LogMar theo nhóm điều trị. Thay đổi thị lực qua thời gian theo hình thái tân mạch. Sự thay đổi thị lực LogMar qua thời gian theo phân nhóm kích thước tổn thương.1: Giá trị trung bình của độ dày võng mạc trung tâm tại điểm bắt đầu can thiệp và thời điểm cuối. 96 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Kết quả test Amsler của bệnh nhân bình thường. Kết quả test Amsler của mắt có hội chứng hoàng điểm. Các hình ảnh tổn thương thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Hình ảnh màng tân mạch hắc mạc toàn bộ vùng hoàng điểm và xuất huyết dưới võng mạc.

Hình ảnh tân mạch ẩn và tân mạch hỗn hợp-hiện. Hình thái tân mạch trên chụp mạch huỳnh quang. Sơ đồ sinh bệnh học thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Vai trò của VEGF trong tiến triển bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch.

Kết quả chức năng của nghiên cứu CATT. Các phương tiện nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Các triệu chứng thực thể.

Bong biểu mô sắc tố. Bong thanh dịch võng mạc. 47 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (aged-related macular degeneration- AMD) là nguyên nhân gây mù hàng đầu với người trên 50 tuổi ở các nước phát triển và là nguyên nhân gây mù quan trọng ở các nước đang phát triển [1]. Ở Mỹ ước tính có khoảng 1,6 triệu người bị mắc thoái hóa hoàng điểm tuổi già nặng ở một hay hai mắt và có khoảng 7 triệu người khác có nguy cơ bị đe dọa [2].

Khi đã bị mắc thoái hóa hoàng điểm tuổi già nặng ở một mắt thì nguy cơ mắc thoái hóa hoàng điểm tuổi già nặng ở mắt thứ hai trong vòng 5 năm lên tới 43% [3]. Theo các nghiên cứu mới đây tại các nước châu Á trong đó có các nước Đông Nam Á tỷ lệ mắc bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già được ghi nhận gần tương đương như ở người da trắng với tỷ lệ khoảng 3,5% dân số trong độ tuổi từ 40 đến 80 tuổi mắc thoái hóa hoàng điểm tuổi già giai đoạn sớm và 0,34% mắc thoái hóa hoàng điểm tuổi già giai đoạn muộn [4]. Tại Việt Nam tuy chưa có số liệu thống kê chính thức nhưng với việc tuổi thọ trung bình tăng lên đáng kể tình hình các bệnh tật liên quan đến tuổi già trong đó có bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già có xu hướng ngày càng tăng mạnh. Thoái hóa hoàng điểm tuổi già là một bệnh lý liên quan đến quá trình lão hóa tại mắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bevacizumab tiêm nội nhãn: Trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả bevacizumab tiêm nội nhãn điều trị thoái hóa hoàng điểm thể tân mạch ở người già. Phân tích kết quả lâm sàng.

Luận án "Bevacizumab tiêm nội nhãn: Trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Bevacizumab tiêm nội nhãn: Trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bevacizumab tiêm nội nhãn: Trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Bevacizumab tiêm nội nhãn: Trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bevacizumab tiêm nội nhãn: Trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bevacizumab tiêm nội nhãn: Trị thoái hóa hoàng điểm tân mạch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter