Luận án Tiến sĩ Y học: Bệnh lậu - Lâm sàng, kháng sinh, gen kháng thuốc VN

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, yếu tố liên quan bệnh lậu tại Việt Nam. Phân tích sâu độ nhạy cảm kháng sinh và gen kháng thuốc của vi khuẩn lậu.

Chuyên ngành

Nội khoa - Da liễu

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đặc điểm lâm sàng yếu tố liên quan bệnh lậu ở Việt Nam

Luận án này tập trung vào việc mô tả các đặc điểm lâm sàng của bệnh lậu tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích các dấu hiệu và triệu chứng cụ thể của người bệnh, xem xét sự đa dạng về nhân khẩu học. Nó cũng xác định các yếu tố liên quan ảnh hưởng đến tỷ lệ hiện mắc và động lực lây truyền bệnh. Việc nắm vững các khía cạnh lâm sàng và dịch tễ học này là thiết yếu cho chẩn đoán hiệu quả và các can thiệp y tế công cộng. Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết giá trị về tình hình nhiễm trùng lậu cầu hiện tại. Điều này hỗ trợ phát triển các chiến lược phát hiện sớm và phòng ngừa mục tiêu trong bối cảnh Việt Nam.

1.1. Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng bệnh lậu

Bệnh lậu (Neisseria gonorrhoeae) thể hiện nhiều biểu hiện lâm sàng đa dạng. Nam giới thường có triệu chứng viêm niệu đạo cấp tính, với tiểu buốt và chảy mủ từ niệu đạo. Nữ giới có thể có triệu chứng ít rõ ràng hơn, như viêm cổ tử cung, tiết dịch âm đạo bất thường hoặc đau vùng chậu. Nhiễm trùng không triệu chứng phổ biến ở cả hai giới, gây khó khăn trong phát hiện sớm. Ngoài ra, bệnh lậu có thể ảnh hưởng đến các vị trí ngoài sinh dục, bao gồm hậu môn, họng và mắt, đặc biệt ở các nhóm có hành vi nguy cơ cao. Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán. Phản ứng khuếch đại acid nucleic (NAAT) là phương pháp được ưu tiên do độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Các xét nghiệm vi sinh như nhuộm Gram và nuôi cấy cũng được sử dụng để xác định sự hiện diện của vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae. Việc kết hợp các phương pháp này đảm bảo chẩn đoán chính xác, hỗ trợ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các biểu hiện tại các cơ sở y tế ở Việt Nam, cung cấp dữ liệu lâm sàng cụ thể và cập nhật về bệnh lậu.

1.2. Yếu tố dịch tễ và nguy cơ lây nhiễm bệnh lậu

Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố liên quan đến sự lây nhiễm và lan truyền bệnh lậu. Các yếu tố dịch tễ học bao gồm tuổi tác, giới tính, tình trạng hôn nhân và khu vực địa lý. Nhóm tuổi trẻ, đặc biệt là thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi, có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn. Nam quan hệ đồng giới (MSM) là một nhóm quần thể có nguy cơ cao, với các hình thức lây nhiễm đặc thù. Các hành vi tình dục không an toàn, như quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su, có nhiều bạn tình, và lịch sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác, làm tăng đáng kể nguy cơ nhiễm bệnh lậu. Sử dụng ma túy cũng được xem là một yếu tố nguy cơ gián tiếp thông qua việc thay đổi hành vi tình dục. Sự di chuyển dân cư và môi trường đô thị hóa có thể ảnh hưởng đến tốc độ lây lan của bệnh. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe tình dục nhắm mục tiêu để giảm tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng, đặc biệt ở các nhóm dễ bị tổn thương.

II.Độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn lậu tại Việt Nam

Nghiên cứu này đánh giá toàn diện độ nhạy cảm của các chủng Neisseria gonorrhoeae với kháng sinh tại Việt Nam. Nó khảo sát mức độ hiệu quả của các loại thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiễm lậu. Sự xuất hiện của các chủng kháng thuốc là một thách thức lớn đối với y tế công cộng. Phân tích này cung cấp dữ liệu quan trọng về tình hình kháng kháng sinh hiện tại, giúp cập nhật các hướng dẫn điều trị. Các phương pháp xét nghiệm tiêu chuẩn được áp dụng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của từng loại kháng sinh. Dữ liệu này là cơ sở để giám sát xu hướng kháng thuốc và dự báo nguy cơ thất bại điều trị. Việc theo dõi liên tục độ nhạy cảm kháng sinh là cần thiết để duy trì hiệu quả của các phác đồ hiện hành, đảm bảo điều trị thành công cho người bệnh.

2.1. Đánh giá tình hình kháng kháng sinh chính

Tình hình kháng kháng sinh của Neisseria gonorrhoeae đang diễn biến phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào các kháng sinh chủ lực như Ceftriaxone, Azithromycin, Cefixime và Ciprofloxacin. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ kháng Ciprofloxacin đã tăng cao trong nhiều năm, khiến loại thuốc này không còn được khuyến nghị làm phác đồ điều trị ban đầu. Kháng Azithromycin cũng đang có xu hướng gia tăng, đặc biệt khi sử dụng đơn trị liệu. Mặc dù Ceftriaxone vẫn được coi là kháng sinh hiệu quả nhất, đã có báo cáo về các chủng có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cao hơn. Sự kết hợp giữa Ceftriaxone và Azithromycin hiện là phác đồ khuyến cáo tại nhiều nơi. Tuy nhiên, nguy cơ kháng thuốc kép đang đặt ra những thách thức mới cho việc kiểm soát bệnh. Việc giám sát chặt chẽ MIC của từng chủng vi khuẩn là cần thiết để phát hiện sớm các dấu hiệu kháng thuốc. Các báo cáo định kỳ về độ nhạy cảm kháng sinh giúp cập nhật các khuyến nghị điều trị quốc gia và toàn cầu.

2.2. Cơ chế kháng thuốc và tác động điều trị

Vi khuẩn lậu phát triển nhiều cơ chế kháng kháng sinh. Một số cơ chế bao gồm biến đổi điểm đích của kháng sinh, sản xuất enzyme bất hoạt thuốc, và giảm tính thấm của màng tế bào. Ví dụ, sự thay đổi trong protein gắn penicillin (PBP2) có thể làm giảm hiệu quả của cephalosporin. Cơ chế bơm đẩy thuốc ra khỏi tế bào cũng góp phần vào khả năng kháng thuốc. Các plasmid mang gen kháng thuốc cũng có thể được truyền giữa các vi khuẩn, làm lan rộng sự kháng thuốc. Những cơ chế này khiến việc điều trị trở nên phức tạp. Khi vi khuẩn kháng thuốc, phác đồ điều trị tiêu chuẩn có thể thất bại, dẫn đến kéo dài bệnh, tăng nguy cơ biến chứng và lây nhiễm cho người khác. Đặc biệt, nhiễm lậu lan tỏa (DGI) có thể phát sinh nếu không điều trị hiệu quả. Thất bại điều trị còn làm tăng chi phí y tế và áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe. Hiểu rõ các cơ chế này là tiền đề để phát triển các loại thuốc mới hoặc các chiến lược điều trị thay thế.

III.Phân tích gen kháng thuốc của vi khuẩn lậu tại Việt Nam

Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các gen liên quan đến khả năng kháng kháng sinh của Neisseria gonorrhoeae tại Việt Nam. Nó sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến để xác định sự hiện diện và đặc điểm của các gen này. Việc phát hiện sớm các gen kháng thuốc là rất quan trọng để dự đoán hiệu quả điều trị và ngăn chặn sự lây lan của các chủng vi khuẩn siêu kháng thuốc. Dữ liệu gen học bổ sung cho các kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh truyền thống. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ sở di truyền của sự kháng thuốc, hỗ trợ trong việc phát triển các chiến lược kiểm soát dịch bệnh. Phân tích này cũng giúp xác định các đột biến mới và đánh giá mức độ phổ biến của chúng trong quần thể vi khuẩn lậu ở Việt Nam.

3.1. Các gen kháng kháng sinh và phương pháp xác định

Nhiều gen đã được xác định có vai trò trong cơ chế kháng kháng sinh của Neisseria gonorrhoeae. Ví dụ, gen penAmtrR liên quan đến kháng cephalosporin và azithromycin. Các đột biến trong gen gyrAparC là nguyên nhân chính gây kháng Ciprofloxacin. Gen tetMblaTEM lần lượt mã hóa cho kháng tetracycline và penicillin. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử như phản ứng chuỗi polymerase (PCR) và giải trình tự gen (sequencing). Giải trình tự đa kháng nguyên vi khuẩn lậu (NG-MAST) và giải trình tự gen kháng thuốc vi khuẩn lậu (NG-STAR) cung cấp thông tin chi tiết về các đột biến cụ thể. Các phương pháp này cho phép xác định nhanh chóng các chủng vi khuẩn mang gen kháng thuốc. Điều này đặc biệt hữu ích khi nuôi cấy vi khuẩn khó khăn hoặc khi cần kết quả nhanh để đưa ra quyết định điều trị. Việc xác định sớm các gen kháng thuốc giúp định hướng các chiến lược giám sát và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.

3.2. Mối liên hệ gen kháng thuốc và thất bại điều trị

Sự hiện diện của các gen kháng thuốc có mối tương quan trực tiếp với nguy cơ thất bại điều trị lâm sàng. Khi một chủng Neisseria gonorrhoeae mang các gen kháng thuốc đối với phác đồ được lựa chọn, khả năng điều trị thành công giảm đáng kể. Ví dụ, các chủng mang gen penA đột biến hoặc biểu hiện mtrR bị thay đổi thường cho thấy nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cao hơn đối với cephalosporin. Điều này dẫn đến các trường hợp bệnh không thuyên giảm sau khi dùng kháng sinh chuẩn. Thất bại điều trị không chỉ gây ra gánh nặng bệnh tật cho cá nhân mà còn thúc đẩy sự lây lan của các chủng kháng thuốc trong cộng đồng. Việc xác định sớm các gen kháng thuốc cho phép bác sĩ lâm sàng điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế sự phát triển của các chủng lậu kháng thuốc rộng (XDR). Phân tích mối liên hệ này giúp cải thiện các hướng dẫn điều trị dựa trên bằng chứng di truyền, đặc biệt trong bối cảnh kháng sinh ngày càng bị hạn chế.

IV.Tình hình nghiên cứu bệnh lậu kháng thuốc Toàn cầu và Việt Nam

Luận án tổng hợp các nghiên cứu quan trọng về bệnh lậu kháng thuốc trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Nó so sánh xu hướng kháng thuốc giữa các khu vực và quốc gia khác nhau. Việc này cung cấp một cái nhìn tổng thể về mức độ nghiêm trọng của vấn đề kháng thuốc trên toàn cầu. Dữ liệu từ các nghiên cứu quốc tế giúp định vị tình hình Việt Nam trong bối cảnh chung. Nghiên cứu này cũng làm nổi bật những đóng góp của các nhà khoa học Việt Nam trong lĩnh vực này. Tổng quan này là cơ sở để xây dựng các chính sách y tế công cộng hiệu quả và các chiến lược can thiệp phù hợp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát liên tục và hợp tác quốc tế trong cuộc chiến chống lại bệnh lậu kháng thuốc.

4.1. Tổng quan nghiên cứu bệnh lậu trên thế giới

Tình hình kháng kháng sinh của Neisseria gonorrhoeae là một mối lo ngại toàn cầu. Các tổ chức y tế như WHO và CDC liên tục giám sát. Chương trình giám sát chủng lậu (GISP) đã hoạt động ở nhiều quốc gia, cung cấp dữ liệu quan trọng về xu hướng kháng thuốc. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ kháng Ciprofloxacin, Azithromycin và thậm chí cả Ceftriaxone. Một số trường hợp siêu kháng thuốc (XDR) đã được báo cáo ở Nhật Bản, Anh và Úc, gây ra thách thức lớn trong điều trị. Các nghiên cứu này thường sử dụng nuôi cấy vi khuẩn, xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và các kỹ thuật giải trình tự gen tiên tiến. Chúng cũng tập trung vào các nhóm nguy cơ cao như nam quan hệ đồng giới (MSM) và các quần thể di dân. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các phác đồ điều trị mới và các chiến lược phòng ngừa sáng tạo. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và giám sát là yếu tố then chốt để đối phó với thách thức này.

4.2. Khảo sát bệnh lậu kháng thuốc tại Việt Nam

Việt Nam cũng đang đối mặt với những thách thức tương tự về bệnh lậu kháng thuốc. Các nghiên cứu tại Việt Nam đã chỉ ra xu hướng tăng kháng Ciprofloxacin và Azithromycin. Dù Ceftriaxone vẫn còn hiệu quả trong điều trị bệnh lậu, đã có những dấu hiệu về sự giảm nhạy cảm của các chủng vi khuẩn. Các nghiên cứu này thường được thực hiện tại các bệnh viện da liễu lớn ở Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng, phản ánh tình hình tại các trung tâm đô thị lớn. Chúng sử dụng cả phương pháp nuôi cấy truyền thống và sinh học phân tử để đánh giá độ nhạy cảm kháng sinh và gen kháng thuốc. Một số nghiên cứu đã bắt đầu xác định các gen kháng thuốc đặc trưng cho quần thể vi khuẩn lậu tại Việt Nam, cung cấp dữ liệu quan trọng cho y tế công cộng. Những kết quả này đóng góp vào việc cập nhật các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị quốc gia. Chúng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường hệ thống giám sát kháng thuốc trên toàn quốc để kiểm soát hiệu quả sự lây lan của các chủng kháng thuốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm lâm sàng yếu tố liên quan bệnh lậu độ nhạy cảm với kháng sinh và gen kháng thuốc của vi khuẩn lậu tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRỊNH MINH TRANG ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, YẾU TỐ LIÊN QUAN BỆNH LẬU, ĐỘ NHẠY CẢM VỚI KHÁNG SINH VÀ GEN KHÁNG THUỐC CỦA VI KHUẨN LẬU TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRỊNH MINH TRANG ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, YẾU TỐ LIÊN QUAN BỆNH LẬU, ĐỘ NHẠY CẢM VỚI KHÁNG SINH VÀ GEN KHÁNG THUỐC CỦA VI KHUẨN LẬU TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Nội khoa - Da liễu Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Lan 2. Rogier Van Doorn Hà Nội – 2024 LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Da liễu - Trường đại học Y Hà Nội; Ban Giám đốc, Khoa Vi sinh, Nấm, Ký sinh trùng - Bệnh viện Da liễu Trung ương, Bệnh viện Da liễu tp Hồ Chí Minh, Bệnh viện Da liễu Đà Nẵng, Viện Nghiên cứu lâm sàng Đại học Oxford Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình tôi học tập và tiến hành nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.

Phạm Thị Lan và PGS. H Rogier VanDoorn - những người thầy đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tôi trong quá trình học tập, công tác chuyên môn nghề nghiệp và chỉ bảo giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các anh chị đi trước, bạn bè đồng nghiệp đã nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Sau nữa, tôi xin dành tình yêu thương và lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình, bạn bè đã chia sẻ, là chỗ dựa vững chắc để tôi thực hiện và hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 05 tháng 02 năm 2024 Tác giả luận án Trịnh Minh Trang LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trịnh Minh Trang, nghiên cứu sinh khoá 38, chuyên ngành Nội khoa - Da liễu, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thị Lan và PGS. Rogier Van Doorn.

Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. T i xin hoàn toàn chịu trách nhi m truớc pháp luạt v nh ng cam kết này Hà Nội, ngày 05 tháng 02 năm 2024 Trịnh Minh Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ tiếng Việt Viết đầy đủ tiếng Anh CDC Cơ quan kiểm soát bệnh tật Centers for Disease Control and Prevention CLSI Viện tiêu chuẩn v lâm sàng Clinical and Laboratory Standards và xét nghiệm Institute CT Chlamydia trachomatis Chlamydia trachomatis DGI Nhiễm lậu lan tỏa Disseminated Gonorrhoeae Infection ESC Cephalosporin phổ rộng Extended spectrum cephalosporin EUCAST Hội đồng Đánh giá độ nhạy European Committee on cảm kháng sinh Châu Âu Antimicrobial Susceptibility Testing GISP Dự án khảo sát chủng lậu Gonococcal Isolate Surveillance Project MIC Nồng độ ức chế tối thiểu Minimal Inhibitory Concentration MLST Giải trình tự đa loci Multiple Loci Sequence Typing MSM Nam quan hệ đồng giới Men having sex with men NAAT Phản ứng khuếch đại acid Nucleic Acid Amplification Test nucleic NG-MAST Giải trình tự đa kháng Neisseria gonorrhoeae multiantigen nguyên vi khuẩn lậu sequence typing NG-STAR Giải trình tự gen kháng Neisseria gonorrhoeae sequence thuốc vi khuẩn lậu typing for antimicrobial resistance OUCRU Viện nghiên cứu lâm sàng Oxford University Clinical Research Đại học Oxford PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase PID Viêm vùng chậu Pelvic inflammatory disease QHTD Quan hệ tình dục ST Loại trình tự Sequence type STIs Các nhiễm trùng lây truy n Sexually Transmitted Infections qua đường tình dục TLLH Tỷ lệ lưu hành WGS Giải trình tự toàn bộ gen Whole Genome Sequencing WHO Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization XDR Kháng thuốc rộng Extensively Drug Resistance MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU.

Tổng quan bệnh lậu. Vi khuẩn lậu. 2 1 1 2 Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh lậu. Một số yếu tố liên quan bệnh lậu.

Sự kháng kháng sinh của vi khuẩn lậu. Tình hình kháng kháng sinh của vi khuẩn lậu. 22 1 2 2 Cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn lậu. Xét nghiệm đánh giá độ nhạy cảm kháng sinh.

Gen kháng kháng sinh của vi khuẩn lậu. Khái niệm sinh học phân tử thường dùng trong phân tích gen vi khuẩn lậu. Gen kháng và yếu tố kháng kháng sinh của vi khuẩn lậu. Xét nghiệm phân tử học xác định gen kháng thuốc ở vi khuẩn lậu.

Một số nghiên cứu v lậu kháng kháng sinh và gen kháng kháng sinh của vi khuẩn lậu trên thế giới và Việt Nam. Một số nghiên cứu trên thế giới. Một số nghiên cứu tại Việt Nam. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

43 2 1 Đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu 1: Đặc điểm lâm sàng và yếu tố liên quan bệnh lậu. Mục tiêu 2: Xác định độ nhạy cảm kháng sinh của các chủng lậu. Mục tiêu 3: Phân tích một số gen kháng kháng sinh của các chủng lậu.

44 2 2 Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. 44 2 2 3 Phương pháp lấy mẫu.

45 2 2 4 Các bước nghiên cứu. Các kỹ thuật xét nghiệm. Một số biến số, chỉ số trong nghiên cứu. 58 2 4 Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Xử lý số liệu. 65 2 7 Đạo đức trong nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu.

Cách khống chế sai số trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 68 3 1 Đặc điểm lâm sàng và yếu tố liên quan bệnh lậu. Một số yếu tố liên quan.

Hành vi tình dục nguy cơ. 71 3 1 3 Đặc điểm lâm sàng. 72 3 2 Độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn lậu. Kết quả độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn lậu.

Mối liên quan gi a kháng kháng sinh (azithromycin, ceftriaxone, cefixim) với một số yếu tố nhân khẩu học. Mối liên quan gi a nhóm kháng và nhóm không kháng sinh (azithromycin, ceftriaxone, cefixim) với hành vi quan hệ tình dục. Gen kháng kháng sinh của vi khuẩn lậu. 80 3 3 1 Đặc điểm phân loại trình tự và gen kháng của 216 chủng lậu.

81 3 3 2 Đặc điểm gen kháng của nhóm chủng lậu kháng ESCs, kháng azithromycin và đa kháng. 85 3 3 3 Đặc điểm gen kháng của 19 chủng lậu MLST 13871. Cây di truy n của các chủng lậu. 93 4 1 Đặc điểm lâm sàng và yếu tố liên quan bệnh lậu.

93 4 1 1 Đặc điểm nhân khẩu học. Hành vi tình dục nguy cơ. 95 4 1 3 Đặc điểm lâm sàng. 97 4 2 Độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn lậu.

Gen kháng thuốc của vi khuẩn lậu. 104 4 3 1 Đặc điểm phân loại MLST và gen kháng của 216 chủng lậu. 104 4 3 2 Đặc điểm gen kháng của 44 chủng kháng các ESCs. 110 4 3 3 Đặc điểm gen kháng của 18 chủng kháng azthithromycin.

114 4 3 4 Đặc điểm gen kháng của 4 chủng XDR. Đặc điểm phân loại và gen kháng của 19 chủng kháng MLST 13871. 125 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân biệt NG với các loài Neisseria chỉ chuyển hóa glucose .2: Tỷ lệ kháng azithromycin của vi khuẩn lậu .3: Độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn lậu .4: Gen kháng và yếu tố kháng từng nhóm kháng sinh ở vi khuẩn lậu .1: Thông số kỹ thuật của khoanh giấy kháng sinh .2: Giới hạn đường kính vùng ức chế NG theo CLSI M100-S30.3: Giới hạn MIC của một số KS đối với NG theo CLSI M100-S30 .4: Mô tả các biến số trong nghiên cứu.1: Đặc điểm v tuổi và giới của nhóm nghiên cứu .2: Đặc điểm ngh nghiệp của nhóm nghiên cứu .3: Nơi ở, trình hộ học vấn và tình trạng hôn nhân của nhóm nghiên cứu .4: Đặc điểm hành vi nguy cơ cao của nhóm nghiên cứu .5: Hành vi tình dục nguy cơ của nhóm nghiên cứu .6: Đặc điểm lâm sàng bệnh lậu của nhóm nghiên cứu .7: Phân bố các triệu chứng rối loạn tiểu tiện theo giới tính.8: Tính chất đặc của dịch tiết sinh dục ở 2 giới .9: Số lượng dịch tiết sinh dục ở nam giới và n giới .10: Tính chất màu sắc dịch tiết sinh dục ở nam giới và n giới .11: Phân bố kết quả kháng/giảm nhạy cảm kháng sinh của các chủng lậu theo khu vực .12: MIC của 04 chủng đa kháng .13: Sự khác biệt v đặc điểm nhân khẩu học gi a nhóm kháng và nhóm không kháng azithromycin, ceftriaxone và cefixim .14: Sự khác biệt v đặc điểm trình độ học vấn và ngh nghiệp gi a nhóm kháng và nhóm không kháng azithromycin, ceftriaxone và cefixim .15: Sự khác biệt v hành vi tình dục nguy cơ gi a nhóm kháng và nhóm không kháng azithromycin. Sự khác biệt v hành vi tình dục nguy cơ gi a nhóm kháng và nhóm không kháng ceftriaxone.

Sự khác biệt v hành vi tình dục nguy cơ gi a nhóm kháng và nhóm không khángcefixim .18: Đặc điểm phân loại NG-MAST của 216 chủng lậu .19: Gen kháng kháng sinh của 216 chủng lậu .20: Tần suất gen penA .21: Gen kháng và đột biến ở chủng lậu kháng ESCs .22: Gen kháng và đột biến ở 18 chủng lậu kháng azithromycin .23: Gen kháng và đột biến ở 4 chủng lậu XDR.24: Tần suất gen kháng của 19 chủng ST13871 .25: Tần suất đột biến của các gen kháng ở chủng 13871. 89 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Kết quả kháng sinh đồ của các chủng lậu .2: Đặc điểm phân loại MLST của 216 chủng lậu .3: Cây di truy n 216 chủng lậu .4: Cây di truy n các chủng lậu MLST 13871 và một số chủng lậu kháng ESCs tại khu vực Châu Á. 92 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Song cầu lậu nằm trong bạch cầu đa nhân trung tính trên tiêu bản nhuộm Gram .2: Hình ảnh khuẩn lạc vi khuẩn lậu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bệnh lậu tại Việt Nam: Lâm sàng, kháng sinh và gen kháng thuốc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, yếu tố liên quan bệnh lậu tại Việt Nam. Phân tích sâu độ nhạy cảm kháng sinh và gen kháng thuốc của vi khuẩn lậu.

Luận án "Bệnh lậu tại Việt Nam: Lâm sàng, kháng sinh và gen kháng thuốc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Bệnh lậu tại Việt Nam: Lâm sàng, kháng sinh và gen kháng thuốc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bệnh lậu tại Việt Nam: Lâm sàng, kháng sinh và gen kháng thuốc" thuộc chuyên ngành Nội khoa - Da liễu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Bệnh lậu tại Việt Nam: Lâm sàng, kháng sinh và gen kháng thuốc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bệnh lậu tại Việt Nam: Lâm sàng, kháng sinh và gen kháng thuốc" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bệnh lậu tại Việt Nam: Lâm sàng, kháng sinh và gen kháng thuốc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter