Luận án tiến sĩ: Điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng methylprednisolone tĩnh mạch kết hợp azathioprine tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng phương pháp kết hợp methylprednisolone tĩnh mạch và azathioprine."

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiểu rõ Bệnh Nhãn Giáp Hoạt Tính (Graves Orbitopathy)
Số trang:
157 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiểu rõ Bệnh Nhãn Giáp Hoạt Tính Graves Orbitopathy

Bệnh nhãn giáp (Thyroid Eye Disease - TED) là một tình trạng tự miễn phức tạp. Đây là biểu hiện ngoài tuyến giáp phổ biến nhất của bệnh Basedow (Graves’ disease). Bệnh gây viêm và sưng các mô quanh mắt, đặc biệt là cơ ngoại nhãn và mỡ hốc mắt. Điều này dẫn đến các triệu chứng như lồi mắt, sưng mí mắt, song thị, và giảm thị lực. Giai đoạn 'hoạt tính' của bệnh nhãn giáp là khi quá trình viêm đang diễn ra mạnh mẽ, cần được can thiệp điều trị sớm. Việc chẩn đoán và phân loại chính xác bệnh nhãn giáp hoạt tính là rất quan trọng. Điều này giúp định hướng phác đồ điều trị phù hợp, ngăn ngừa biến chứng vĩnh viễn. Mục tiêu chính là kiểm soát viêm, giảm sưng, bảo vệ chức năng thị giác. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh lý bệnh giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.

1.1. Bệnh nhãn giáp Basedow là gì

Bệnh nhãn giáp (TED) là một bệnh tự miễn phức tạp. Đây là biểu hiện ngoài tuyến giáp thường gặp của bệnh Graves Basedow. Bệnh ảnh hưởng đến mô hốc mắt, gây viêm và sưng. Mục tiêu điều trị là kiểm soát viêm, ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn. Đặc biệt, 'bệnh nhãn giáp hoạt tính' chỉ giai đoạn viêm đang tiến triển. Cần can thiệp y tế kịp thời. Tình trạng này liên quan chặt chẽ đến rối loạn chức năng tuyến giáp nhưng có thể diễn biến độc lập. Bệnh gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng cách.

1.2. Thang điểm hoạt tính lâm sàng CAS

Thang điểm hoạt tính lâm sàng (Clinical Activity Score - CAS) được sử dụng để đánh giá mức độ viêm hoạt động của bệnh nhãn giáp. CAS bao gồm bảy dấu hiệu và triệu chứng của viêm. Một điểm số CAS từ 3 trở lên thường chỉ ra bệnh đang ở giai đoạn hoạt tính. Điểm CAS cao cho thấy tình trạng viêm nặng, cần điều trị tích cực. Đây là công cụ quan trọng để theo dõi đáp ứng với liệu pháp. CAS giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Thang điểm này được Tổ chức EUGOGO khuyến nghị. Sử dụng CAS đảm bảo tính khách quan trong đánh giá.

1.3. Phân độ nặng và mức độ đe dọa thị lực

Bệnh nhãn giáp được phân độ nặng theo các tiêu chí lâm sàng. Phân loại này dựa trên mức độ lồi mắt, sưng nề, song thị và giảm thị lực. Bệnh được chia thành mức độ nhẹ, trung bình và nặng. Mức độ nặng nhất là 'đe dọa mất thị lực'. Tình trạng này bao gồm bệnh thần kinh thị do rối loạn chức năng tuyến giáp (Dysthyroid Optic Neuropathy - DON). DON là biến chứng nghiêm trọng, cần điều trị cấp cứu. Các hướng dẫn của EUGOGO cung cấp tiêu chuẩn rõ ràng. Tiêu chuẩn này giúp phân loại độ nặng, định hướng phác đồ điều trị tối ưu. Việc phát hiện sớm DON là yếu tố then chốt. Can thiệp kịp thời giúp bảo tồn thị lực cho bệnh nhân.

II.Phác đồ Methylprednisolone Nền tảng điều trị

Methylprednisolone tĩnh mạch xung (pulse methylprednisolone) được xem là liệu pháp hàng đầu cho bệnh nhãn giáp hoạt tính mức độ trung bình đến nặng. Thuốc này có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh mẽ. Methylprednisolone hoạt động bằng cách giảm phản ứng viêm và ức chế hoạt động của hệ miễn dịch. Liệu pháp này thường được truyền tĩnh mạch theo chu kỳ. Phác đồ này mang lại hiệu quả nhanh chóng trong việc kiểm soát viêm. Tuy nhiên, Methylprednisolone cũng có nhiều tác dụng phụ tiềm tàng. Việc sử dụng liều cao trong thời gian dài cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của nó trong giảm lồi mắt, cải thiện vận nhãn và giảm sưng nề. Dù vậy, tỷ lệ tái phát vẫn là một thách thức. Tìm kiếm các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả và giảm tác dụng phụ là cần thiết. Đây là lý do thúc đẩy các nghiên cứu về liệu pháp phối hợp.

2.1. Methylprednisolone tĩnh mạch Lựa chọn hàng đầu

Liệu pháp Methylprednisolone tĩnh mạch xung (IV pulse methylprednisolone) là trụ cột trong điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính. Phác đồ này được ưu tiên cho các trường hợp từ trung bình đến nặng. Đặc biệt là khi có dấu hiệu viêm rõ ràng trên thang điểm CAS. Methylprednisolone giúp giảm viêm nhanh chóng. Thuốc cũng cải thiện các triệu chứng như sưng mí mắt, đau nhức và song thị. Liệu pháp xung là phương pháp truyền liều cao trong thời gian ngắn. Sau đó là các khoảng nghỉ. Phương pháp này tối ưu hóa hiệu quả đồng thời giảm tác dụng phụ so với dùng đường uống. Các hướng dẫn quốc tế, như của EUGOGO, khuyến cáo mạnh mẽ phương pháp này. Hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Methylprednisolone tĩnh mạch là phương pháp đáng tin cậy. Phương pháp này giúp kiểm soát bệnh trong giai đoạn cấp tính.

2.2. Cơ chế và liều lượng Methylprednisolone

Methylprednisolone là một loại corticosteroid tổng hợp. Thuốc có khả năng chống viêm mạnh mẽ. Thuốc ức chế hoạt động của các tế bào miễn dịch. Methylprednisolone cũng giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm. Điều này giúp giảm sưng, đau và các triệu chứng viêm khác trong hốc mắt. Phác đồ thông thường bao gồm tổng liều 4.5g đến 7.5g chia thành 6-12 đợt. Mỗi đợt truyền 0.5g đến 1g mỗi tuần hoặc hai tuần một lần. Liều lượng cụ thể có thể điều chỉnh theo mức độ nặng của bệnh. Việc tuân thủ phác đồ chuẩn giúp tối đa hóa hiệu quả. Đồng thời, nó cũng giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị để đảm bảo an toàn.

2.3. Hạn chế của đơn trị Methylprednisolone

Mặc dù Methylprednisolone hiệu quả, liệu pháp đơn thuần vẫn có những hạn chế. Tỷ lệ tái phát bệnh sau khi ngừng điều trị là đáng kể. Một số bệnh nhân không đáp ứng hoàn toàn với phác đồ chuẩn. Tác dụng phụ của Methylprednisolone liều cao cũng là một mối lo ngại lớn. Các tác dụng phụ bao gồm tăng đường huyết, tăng huyết áp, loãng xương và suy tuyến thượng thận. Có thể xuất hiện các biến chứng gan hiếm gặp. Việc giảm liều hoặc ngừng thuốc sớm có thể làm bệnh tái phát. Những hạn chế này thúc đẩy việc tìm kiếm các liệu pháp bổ trợ. Các liệu pháp bổ trợ nhằm duy trì hiệu quả, giảm liều steroid. Đồng thời, chúng cũng giúp hạn chế tác dụng phụ. Đây là lý do nghiên cứu về liệu pháp phối hợp.

III.Liệu pháp phối hợp MP và Azathioprine hiệu quả

Kết hợp Methylprednisolone với Azathioprine đại diện cho một bước tiến trong điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính. Mục tiêu của liệu pháp phối hợp là tăng cường hiệu quả ức chế miễn dịch. Đồng thời, liệu pháp này giảm liều corticosteroid cần thiết. Azathioprine là một thuốc ức chế miễn dịch khác. Nó hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình nhân đôi DNA của tế bào miễn dịch. Sự kết hợp này được kỳ vọng mang lại hiệu quả tốt hơn. Điều này bao gồm kiểm soát viêm lâu dài và giảm tỷ lệ tái phát. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tính an toàn và hiệu quả của phác đồ này. Các kết quả ban đầu cho thấy nhiều hứa hẹn. Liệu pháp phối hợp có thể cải thiện kết quả lâm sàng. Phương pháp này cũng giúp giảm gánh nặng tác dụng phụ của steroid.

3.1. Rationale kết hợp steroid và azathioprine

Liệu pháp Methylprednisolone tĩnh mạch hiệu quả. Tuy nhiên, tác dụng phụ và tái phát là vấn đề. Kết hợp Azathioprine có thể giảm liều steroid. Liều steroid thấp hơn giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ. Azathioprine cũng kéo dài hiệu quả ức chế miễn dịch. Mục tiêu là cải thiện kết quả lâm sàng bền vững. Liệu pháp phối hợp steroid và azathioprine mang lại hiệu quả hiệp đồng. Điều này cho phép điều trị tích cực hơn. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Đây là hướng đi mới trong điều trị bệnh mắt tuyến giáp hoạt tính. Giảm tác dụng phụ của steroid là ưu tiên hàng đầu.

3.2. Thuốc ức chế miễn dịch Azathioprine

Azathioprine là một thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng rộng rãi. Thuốc này thường dùng trong các bệnh tự miễn và ghép tạng. Azathioprine hoạt động bằng cách chuyển hóa thành các chất ức chế tổng hợp purine. Quá trình này ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của tế bào lympho T và B. Từ đó, Azathioprine làm giảm phản ứng miễn dịch. Trong điều trị bệnh nhãn giáp, Azathioprine được sử dụng như một thuốc bổ trợ. Nó giúp duy trì hiệu quả của steroid và giảm liều steroid. Thuốc có thời gian tác dụng chậm hơn. Do đó, thường được bắt đầu cùng hoặc sau Methylprednisolone. Thuốc ức chế miễn dịch azathioprine cần được theo dõi chặt chẽ. Cần kiểm tra công thức máu và chức năng gan định kỳ.

3.3. Lợi ích tiềm năng của liệu pháp phối hợp

Liệu pháp phối hợp steroid và azathioprine mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích chính là tăng cường hiệu quả kiểm soát viêm. Sự kết hợp này có thể đạt được tỷ lệ đáp ứng cao hơn. Đồng thời, nó giúp duy trì sự thuyên giảm lâu dài. Liệu pháp phối hợp giúp giảm tổng liều Methylprednisolone. Từ đó, giảm nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến steroid. Phương pháp này có thể cải thiện các chỉ số lâm sàng. Cải thiện bao gồm lồi mắt, vận nhãn và song thị. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đây là một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn. Hướng tiếp cận này nhằm tối ưu hóa điều trị bệnh mắt tuyến giáp hoạt tính.

IV.Đánh giá hiệu quả điều trị Lồi Mắt Basedow

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh hiệu quả giữa liệu pháp Methylprednisolone đơn trị và phối hợp với Azathioprine. Các tiêu chí đánh giá bao gồm sự thay đổi của thang điểm hoạt tính lâm sàng (CAS), độ lồi mắt, vận nhãn, và tình trạng song thị. Kết quả cho thấy liệu pháp phối hợp mang lại lợi ích đáng kể. Các cải thiện này thể hiện rõ rệt hơn so với nhóm đơn trị. Đặc biệt, có sự cải thiện tốt hơn về độ lồi mắt và vận nhãn. Tỷ lệ đáp ứng và thuyên giảm cũng cao hơn ở nhóm phối hợp. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát viêm. Các yếu tố này bao gồm tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh và mức độ nặng ban đầu. Việc xác định các yếu tố này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Từ đó, tối ưu hóa kết quả cho từng bệnh nhân.

4.1. Tiêu chí cải thiện lâm sàng

Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí lâm sàng. Các tiêu chí này bao gồm sự giảm điểm trên thang điểm hoạt tính lâm sàng CAS. Sự cải thiện độ lồi mắt cũng là một tiêu chí quan trọng. Các dấu hiệu khác như vận nhãn, tình trạng song thị, sưng nề mi mắt cũng được ghi nhận. Việc giảm độ lồi mắt có ý nghĩa thẩm mỹ và chức năng. Cải thiện vận nhãn giúp bệnh nhân di chuyển mắt dễ dàng hơn. Giảm song thị nâng cao chất lượng cuộc sống. Các tiêu chí này giúp lượng hóa mức độ thành công của liệu pháp. EUGOGO cũng đưa ra các tiêu chuẩn cải thiện rõ ràng. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong đánh giá kết quả. Phân tích các tiêu chí này cho phép đánh giá toàn diện hiệu quả điều trị lồi mắt Basedow.

4.2. So sánh hiệu quả giữa MP đơn trị và phối hợp

Nghiên cứu đã thực hiện so sánh đối chứng giữa hai nhóm điều trị. Một nhóm sử dụng Methylprednisolone đơn thuần. Nhóm còn lại nhận liệu pháp phối hợp Methylprednisolone và Azathioprine. Kết quả cho thấy nhóm phối hợp có tỷ lệ cải thiện lâm sàng tốt hơn. Cụ thể, các chỉ số như giảm lồi mắt, cải thiện vận nhãn và giảm song thị đạt được mức độ cao hơn. Liệu pháp phối hợp chứng minh khả năng kiểm soát viêm tốt hơn. Đồng thời, nó giảm nguy cơ tái phát bệnh. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm. Điều này khẳng định lợi ích của việc bổ sung Azathioprine. Liệu pháp phối hợp đã mang lại kết quả vượt trội. Đây là bước tiến quan trọng trong điều trị bệnh mắt tuyến giáp hoạt tính.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị

Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Các yếu tố này bao gồm tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh, mức độ nặng ban đầu của bệnh. Mức độ hoạt tính của bệnh theo CAS tại thời điểm khởi trị cũng là một yếu tố quan trọng. Các yếu tố nguy cơ khác như hút thuốc lá, kiểm soát chức năng tuyến giáp cũng được xem xét. Việc xác định các yếu tố này giúp bác sĩ cá thể hóa phác đồ. Nó giúp đưa ra tiên lượng chính xác hơn cho từng bệnh nhân. Một số yếu tố có thể liên quan đến đáp ứng kém. Việc nhận diện sớm các yếu tố này giúp điều chỉnh chiến lược điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả cho bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị lồi mắt Basedow.

V.Quản lý Tác dụng phụ An toàn liệu pháp kết hợp

An toàn là một khía cạnh quan trọng khi sử dụng liệu pháp Methylprednisolone và Azathioprine. Cả hai loại thuốc đều có tác dụng phụ riêng biệt. Corticosteroid liều cao có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Azathioprine cũng tiềm ẩn các rủi ro. Nghiên cứu đã theo dõi và ghi nhận các tác dụng phụ của cả hai nhóm điều trị. Mục tiêu là đánh giá tính an toàn của liệu pháp phối hợp. Kết quả cho thấy liệu pháp phối hợp có thể giúp giảm thiểu một số tác dụng phụ. Điều này là nhờ khả năng giảm liều Methylprednisolone. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số máu và chức năng gan thận. Quản lý tác dụng phụ hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành phác đồ điều trị. Đồng thời, nó duy trì chất lượng cuộc sống trong suốt quá trình điều trị.

5.1. Tác dụng phụ thường gặp của Methylprednisolone

Methylprednisolone tĩnh mạch có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm tăng đường huyết, tăng huyết áp, rối loạn tiêu hóa. Có thể gặp mất ngủ, thay đổi tâm trạng, tích nước. Sử dụng lâu dài có nguy cơ loãng xương, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp. Trong một số ít trường hợp, có thể xảy ra suy gan cấp tính. Cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan, thận, đường huyết và huyết áp. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng về các tác dụng phụ này. Việc quản lý và xử trí kịp thời giúp giảm thiểu rủi ro. Điều này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị.

5.2. Tác dụng phụ của Azathioprine và liệu pháp kết hợp

Azathioprine cũng có những tác dụng phụ đặc trưng. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm ức chế tủy xương, gây giảm bạch cầu, tiểu cầu. Thuốc cũng có thể gây rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Tăng men gan là một tác dụng phụ tiềm tàng khác. Khi kết hợp với Methylprednisolone, nguy cơ tác dụng phụ có thể tăng. Tuy nhiên, liệu pháp phối hợp có thể giảm liều steroid. Điều này có thể bù đắp một phần rủi ro. Việc theo dõi công thức máu và chức năng gan định kỳ là bắt buộc. Cần phát hiện sớm và xử lý kịp thời mọi biến động. Điều này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân khi sử dụng thuốc ức chế miễn dịch Azathioprine.

5.3. Chiến lược giảm thiểu và theo dõi tác dụng phụ

Để giảm thiểu tác dụng phụ, cần có chiến lược quản lý chặt chẽ. Điều này bao gồm việc sàng lọc bệnh nhân kỹ lưỡng trước khi điều trị. Cần đánh giá các bệnh lý nền và nguy cơ cá nhân. Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ. Cần kiểm tra công thức máu, chức năng gan thận, đường huyết. Các dấu hiệu sinh tồn cũng cần được ghi nhận. Việc điều chỉnh liều Azathioprine hoặc Methylprednisolone có thể được xem xét. Điều chỉnh dựa trên dung nạp và đáp ứng lâm sàng. Giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu cảnh báo là rất quan trọng. Bệnh nhân cần báo cáo ngay khi có bất thường. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Đồng thời, duy trì hiệu quả điều trị bệnh mắt tuyến giáp hoạt tính.

VI.Hướng dẫn EUGOGO trong điều trị Bệnh Mắt Tuyến Giáp

Các hướng dẫn của Nhóm Châu Âu về Bệnh Hốc Mắt Graves (EUGOGO) là tài liệu tham khảo quan trọng. Hướng dẫn này cung cấp phác đồ chuẩn mực cho điều trị bệnh nhãn giáp. EUGOGO đã phát triển các khuyến cáo dựa trên bằng chứng khoa học. Các khuyến cáo này bao gồm đánh giá, phân loại và các lựa chọn điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả lâm sàng và giảm thiểu rủi ro. Nghiên cứu về liệu pháp Methylprednisolone kết hợp Azathioprine đóng góp vào kho tàng kiến thức này. Các phát hiện mới có thể ảnh hưởng đến các bản cập nhật hướng dẫn trong tương lai. Việc áp dụng các hướng dẫn EUGOGO giúp thống nhất cách tiếp cận điều trị trên toàn cầu. Đồng thời, nó thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu giúp cải thiện liên tục chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân.

6.1. Khuyến cáo điều trị Bệnh Mắt Tuyến Giáp theo EUGOGO

EUGOGO đưa ra các khuyến cáo chi tiết cho điều trị bệnh nhãn giáp. Các khuyến cáo này dựa trên mức độ hoạt tính (CAS) và độ nặng của bệnh. Đối với bệnh nhãn giáp hoạt tính trung bình đến nặng, liệu pháp Methylprednisolone tĩnh mạch xung là ưu tiên hàng đầu. EUGOGO cũng nhấn mạnh vai trò của việc kiểm soát tốt chức năng tuyến giáp. Cần loại bỏ các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá. Các khuyến cáo bao gồm cả phác đồ phẫu thuật khi cần thiết. Việc tuân thủ hướng dẫn EUGOGO giúp đảm bảo điều trị hiệu quả. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu biến chứng. Đây là nền tảng cho mọi quyết định điều trị lâm sàng.

6.2. Vị trí của liệu pháp phối hợp trong hướng dẫn

Trong bối cảnh hướng dẫn EUGOGO, liệu pháp phối hợp Methylprednisolone và Azathioprine đang dần được xem xét. Nó là một lựa chọn tiềm năng cho các trường hợp khó điều trị. Điều này bao gồm những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với Methylprednisolone đơn thuần. Hoặc những bệnh nhân tái phát. Cũng áp dụng cho những trường hợp có nguy cơ cao về tác dụng phụ của steroid. Nghiên cứu như luận án này cung cấp bằng chứng thực tiễn. Bằng chứng này giúp củng cố vị thế của liệu pháp phối hợp. Nó có thể được đưa vào các khuyến cáo cập nhật trong tương lai. Đặc biệt, nó có thể trở thành một phác đồ chuẩn. Điều này áp dụng cho những bệnh nhân cần kiểm soát miễn dịch mạnh hơn và lâu dài hơn. Điều trị bệnh mắt tuyến giáp hoạt tính ngày càng được cá thể hóa.

6.3. Ý nghĩa nghiên cứu đối với thực hành lâm sàng

Nghiên cứu về liệu pháp phối hợp Methylprednisolone và Azathioprine có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về hiệu quả và an toàn của phác đồ này. Các kết quả có thể giúp cải thiện thực hành lâm sàng. Bác sĩ có thêm lựa chọn điều trị cho bệnh nhân bệnh nhãn giáp hoạt tính. Đặc biệt là những trường hợp kháng trị hoặc có nguy cơ cao. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng các hướng dẫn điều trị EUGOGO trong tương lai. Nó thúc đẩy cá thể hóa điều trị. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả cho từng bệnh nhân. Việc áp dụng các phát hiện này giúp nâng cao chất lượng chăm sóc. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh nhãn giáp Basedow.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt, các thuật ngữ Anh - Việt tương đương
Danh mục các bảng, các hình, biểu đồ, sơ đồ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Sơ lược về bệnh Graves
1.2. Bệnh nhãn giáp: Những khía cạnh lâm sàng
1.3. Điều trị nội khoa bệnh nhãn giáp
1.4. Tình hình nghiên cứu điều trị bệnh nhãn giáp hiện nay và tính cần thiết của đề tài
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Mô tả đặc điểm của 2 nhóm: MP và MP + Aza
3.2. So sánh hiệu quả điều trị của MP và MP+Aza
3.3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát viêm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Tính hiệu quả của MP và MP + Aza
4.2. Tính an toàn của MP và MP + Aza
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát viêm
4.4. Ý nghĩa và tính ứng dụng của đề tài
CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng methylprednisolone tĩnh mạch kết hợp azathioprine

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NGỌC ANH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÃN GIÁP HOẠT TÍNH BẰNG METHYLPREDNISOLONE KẾT HỢP AZATHIOPRINE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP Hồ Chí Minh – Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NGỌC ANH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÃN GIÁP HOẠT TÍNH BẰNG METHYLPREDNISOLONE KẾT HỢP AZATHIOPRINE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: Nhãn Khoa Mã số: 62720157 Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ MINH THÔNG 2. NGUYỄN THỊ BÍCH ĐÀO TP Hồ Chí Minh – Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nguyễn Ngọc Anh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt, các thuật ngữ Anh - Việt tương đương Danh mục các bảng, các hình, biểu đồ, sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược về bệnh Graves. Bệnh nhãn giáp: Những khía cạnh lâm sàng.

Điều trị nội khoa bệnh nhãn giáp. Tình hình nghiên cứu điều trị bệnh nhãn giáp hiện nay và tính cần thiết của đề tài. 27 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. 37 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả đặc điểm của 2 nhóm: MP và MP + Aza. So sánh hiệu quả điều trị của MP và MP+Aza.

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát viêm. 83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Tính hiệu quả của MP và MP + Aza. Tính an toàn của MP và MP + Aza.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát viêm. Ý nghĩa và tính ứng dụng của đề tài. 116 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TiếngViệt - KTC: Khoảng tin cậy - TDP: Tác dụng phụ - TKT: Thần kinh thị - Tr. b ± Đlc: Trung bình ± độ lệch chuẩn Tiếng Anh - Aza: Azathioprine - CAS: Clinical Activity Score - CTCAE: Common Terminology Criteria for Adverse Events - DON: Dysthyroid Optic Neuropathy - EUGOGO: European Group on Graves’ Orbitopathy.

- GO: Graves’ Orbitopathy hoặc Graves’ Ophthalmology - ITT: Intention-to-treat - MP: Methylprednisolone - PP: Per Protocol - TED: Thyroid Eye Disease - TR-Ab: TSH receptor antibody - TES: Total Eye Score DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ ANH - VIỆT - Activity: Độ viêm - Active phase: Giai đoạn tiến triển (pha hoạt tính) - Combined Immunosuppression: Ức chế miễn dịch kết hợp - Dysthyroid Optic Neuropathy: Bệnh thần kinh thị do rối loạn chức năng tuyến giáp. - Graves’ Orbitopathy: Bệnh hốc mắt Graves - Graves’ Ophthalmopathy: Bệnh mắt Graves: - Immunomodulatory Drugs: Các thuốc điều hoà miễn dịch - Inactive phase # Stable phase: Giai đoạn không tiến triển, ổn định - Intention-to-treat (ITT): (Phân tích theo) dự định phân bố ngẫu nhiên ban đầu - Intravenous Methylprednisolone pulse therapy: Liệu pháp methylprednisolone tĩnh mạch xung - NOSPECS: Phânloại NOSPECS - Per Protocol: (Phân tích theo) những bệnh nhân đã hoàn tất qui trình - Pulse Therapy: Liệu pháp xung - Severity: Độ nặng - Sight-threatening: Đe dọa mất thị lực - Thyroid Eye Disease: Bệnh nhãn giáp - Thyroid - Stimulating Hormone Receptor: Thụ thể TSH - TSH receptor antibody: Kháng thể kháng thụ thể TSH - Total Eye Score: Tổng điểm mắt - Common Terminology Criteria for Adverse Events: Tiêu chí thuật ngữ chung cho tác dụng phụ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Đặc điểm của bệnh Graves.2: Phân độ NOSPECS cải biên .3: Thang đo độ viêm lâm sàng .4: Phân độ nặng của bệnh nhãn giáp theo EUGOGO.5: Các dấu hiệu chèn ép thần kinh thị trong DON.6: Khuyến cáo điều trị bệnh nhãn giáp mức trung bình – nặng.7: Các cách dùng Methylprednisolone thường gặp.8: Các nghiên cứu dùng MP xung cho TED trung bình – nặng .9: Các thuốc điều hoà miễn dịch thường dùng trong bệnh viêm mắt.10: Các nghiên cứu kết hợp Glucocorticoid + điều hoà miễn dịch.1: Các biến số nghiên cứu và thời điểm đánh giá .2: Phân độ TDP về công thức máu và sinh hoá máu .3: Tiêu chuẩn cải thiện độ nặng dùng trong các thử nghiệm lâm sàng của EUGOGO .4: Tổng điểm mắt theo NOSPECS .1: Mô tả đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của 2 nhóm trước điều trị .2: Xét nghiệm chức năng tuyến giáp tại thời điểm t0 và t6 .3: Bảng sống (life table) ước tính xác suất hoạt tính tích tụ còn lại trong mỗi khoảng thời gian.4: So sánh độ rộng khe mi 2 nhóm trước và sau 6, 12 tháng điều trị .5: So sánh độ lồi mắt 2 nhóm trước và sau 6, 12 tháng điều trị .6: So sánh độ vận nhãn 2 nhóm trước và sau 6, 12 tháng điều trị .7: So sánh tỉ lệ cải thiện lồi mắt, vận nhãn, song thị của nhóm MP và nhóm MP + Aza sau 6, 12 tháng điều trị theo ITT .8: So sánh tỉ lệ cải thiện lồi mắt, vận nhãn, song thị theo PP .9: Mô tả đặc điểm trước và sau điều trị của 3 ca ngoại lệ .10: So sánh các chỉ số TDP chung của 2 phương thức điều trị .11: Tác dụng phụ trên công thức máu và chỉ số sinh hoá máu .12: So sánh các tác dụng phụ thường gặp khác.13: Mô hình COX ước tính mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nguy cơ đến kết quả kiểm soát viêm.1: So sánh hiệu quả của các loại Methylprednisolone đơn liệu pháp trên độ hoạt tính lâm sàng của bệnh nhãn giáp.2: So sánh hiệu quả của các liệu pháp kết hợp trên độ hoạt tính lâm sàng của bệnh nhãn giáp.3: So sánh tỉ lệ cải thiện khoảng cách bờ mi, lồi mắt, vận nhãn, song thị giữa các nghiên cứu.4: So sánh tỉ lệ cải thiện thị lực sau 6 tháng giữa các liệu pháp ức chế miễn dịch trong điều trị DON .5: Tỉ lệ các biến chứng giữa các nghiên cứu .6: So sánh tác dụng phụ của Azathioprine trong điều trị TED. 107 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.: Mô hình bệnh sinh bệnh Graves.2: Mô hình bệnh sinh bệnh nhãn giáp.3: Giai đoạn tiến triển (A) Giai đoạn không tiến triển (B).4: Dấu co trợn mí trên và dấu bất đồng vận mi - nhãn cầu .5: Bệnh nhân có viêm mô mềm, lồi mắt và hạn chế vận nhãn.6: Viêm loét giác mạc nặng dọa thủng .7: Mất thị lực (NOSPECS-6): .1: Hình ảnh phù mi .2: Hình ảnh đỏ mi .3: Dấu hiệu viêm cục lệ và nếp gấp kết mạc .4: Kỹ thuật đo khoảng cách bờ mi .5: Co trợn mí trên và dưới.6: Đo độ lồi bằng thước Hertel.7: kỹ thuật phản chiếu ánh sáng (light reflex) lượng giá vận nhãn.8: Kỹ thuật khám tìm dấu khiếm khuyết đồng tử hướng tâm .9: Đánh giá độ chật hẹp đỉnh hốc mắt theo Nugent.10: Phì đại bụng cơ, phì đại bụng và gân cơ. 51 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Đường cong Rundle .2: Đường cong Rundle cải biên và ảnh hưởng của thời điểm điều trị ức chế miễn dịch lên kết quả “độ nặng”.3: Đường cong Rundle cải biên và ảnh hưởng của điều trị ức chế miễn dịch.1: Độ hoạt tính lâm sàng của nhóm MP và MP + Aza trước và sau điều trị.2: Biểu đồ Kaplan – Meier so sánh tỉ lệ kiểm soát hoạt tính của 2 nhóm MP và MP + Aza theo thời gian.3: Độ rộng khe mi trước và sau điều trị của từng bệnh nhân trong nhóm MP và MP + Aza.4: Độ lồi mắt trước và sau điều trị của từng bệnh nhân trong nhóm MP và MP + Aza.5: Độ vận nhãn trước và sau điều trị của nhóm MP và MP + Aza.6: Thay đổi song thị trước và sau 6 tháng điều trị .7: Thị lực trước và sau điều trị 2 tuần của nhóm DON .8: Thị lực trước và sau 6 tháng điều trị của nhóm DON .9: Thị lực trước và sau 12 tháng điều trị của nhóm DON .10: Tổng điểm mắt trước và sau 6 tháng điều trị .1: Sinh lý bệnh các triệu chứng của bệnh nhãn giáp .2: Sơ đồ chẩn đoán bệnh nhãn giáp.3: Phác đồ điều trị bệnh nhãn giáp của EUGOGO .1: Sơ đồ quyết định dùng Azathioprine dựa theo công thức máu, chức năng gan dùng trong nghiên cứu .2: Tóm tắt qui trình nghiên cứu.

57 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh nhãn giáp (Thyroid Eye Disease) còn gọi là bệnh mắt Graves (Graves Ophthalmology, Graves Orbitopathy), hay bệnh hốc mắt liên quan tuyến giáp (Thyroid Associated Obitopathy) là một tình trạng viêm tự miễn ở hốc mắt có liên quan chặt chẽ với bệnh tuyến giáp tự miễn [12], [53]. Bệnh cảnh lâm sàng thường bắt đầu từ giai đoạn tiến triển với các biểu hiện: Phù mi, phù sung huyết kết mạc, co trợn mí, lồi mắt, liệt vận nhãn, hở mi, viêm loét giác mạc hoặc chèn ép thần kinh thị. Những tổn thương này có thể gây mất thị lực, song thị và biến dạng vẻ mặt, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, dẫn đến nhu cầu cần thiết phải điều trị. Điều trị ức chế miễn dịch (Glucocorticoid, thuốc điều hoà miễn dịch) thường được thực hiện sớm trong giai đoạn tiến triển của bệnh.

Mục tiêu là khống chế phản ứng viêm tự miễn trong hốc mắt, qua đó làm thay đổi tiến trình tự nhiên của bệnh theo chiều hướng tốt hơn: giảm viêm mô mềm, cải thiện thị lực, cải thiện song thị, giảm co trợn mí và giảm lồi mắt [23], [29]. Glucocorticoid được dùng để điều trị bệnh nhãn giáp hơn bốn mươi năm qua, hiện nay vẫn là thuốc chủ yếu. Nhiều nghiên cứu cho thấy: Methylprednisolone tĩnh mạch liều cao có hiệu quả hơn và dung nạp tốt hơn Prednisolone uống [11], [72], [85], [116]. Theo hướng dẫn của EUGOGO năm 2008, Methylprednisolone tĩnh mạch liều cao là lựa chọn đầu tiên trong điều trị bệnh nhãn giáp giai đoạn tiến triển mức độ trung bình – nặng và đe dọa mất thị lực.

Tuy nhiên, do giai đoạn tiến triển thường kéo dài từ 6 – 18 tháng, nên cách dùng Methylprednisolone tĩnh mạch trong 3 tháng hiện hành không hoàn toàn kiểm soát được quá trình viêm. Khoảng 35% – 55% bệnh 2 nhân vẫn còn viêm sau 1 liệu trình điều trị ban đầu là vấn đề nan giải hiện tại [15], [20], [137]. Đã có những báo cáo khả quan về việc kết hợp Glucocorticoid với Cyclosporine hay Azathioprine trong điều trị bệnh nhãn giáp nặng, để tăng hiệu quả chống viêm, giảm bớt liều Glucocorticoid [34], [35], [71], [93]. Azathioprine, thuốc điều hoà miễn dịch thuộc nhóm chống chuyển hoá (Antimetabolite Immunosuppressants), thường được sử dụng an toàn với Methylprednisolone tĩnh mạch trong điều trị xơ cứng rải rác [33], [90], viêm mạch máu Wegener [59].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Anh (2017). Điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng methylprednisolone + azathioprine [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/azathioprine

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng methylprednisolone + azathioprine" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng phương pháp kết hợp methylprednisolone tĩnh mạch và azathioprine."

Luận án "Điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng methylprednisolone + azathioprine" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng methylprednisolone + azathioprine" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng methylprednisolone + azathioprine" thuộc chuyên ngành Nhãn Khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng methylprednisolone + azathioprine" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng methylprednisolone + azathioprine" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị bệnh nhãn giáp hoạt tính bằng methylprednisolone + azathioprine" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter