Luận án: Ảnh hưởng gen KRAS, lâm sàng & sống thêm UT đại tràng GĐ II-III
Luận văn nghiên cứu mối liên quan lâm sàng và ảnh hưởng sống thêm của gen KRAS trong ung thư đại tràng không polyp giai đoạn II/III.
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về gen KRAS và ung thư đại tràng giai đoạn II III
Gen KRAS đóng vai trò trung tâm trong quá trình điều hòa tăng trưởng và biệt hóa tế bào. Đây là một proto-oncogene quan trọng, tham gia vào con đường truyền tín hiệu RAS/MAPK. Khi xảy ra đột biến gen KRAS, con đường này hoạt động quá mức, thúc đẩy sự phân chia tế bào không kiểm soát. Điều này góp phần hình thành và phát triển khối u ác tính. Ung thư đại tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến. Bệnh thường tiến triển âm thầm, có thể không biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu. Việc hiểu rõ về gen KRAS rất cần thiết. Nó giúp định hướng chiến lược điều trị cho bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào ung thư đại tràng không polyp. Đặc điểm này giúp phân loại bệnh rõ ràng hơn. Giai đoạn II và III là những giai đoạn tiến triển. Khối u đã xâm lấn sâu hoặc lan đến hạch bạch huyết. Tuy nhiên, bệnh chưa di căn xa. Điều trị ở giai đoạn này thường bao gồm phẫu thuật, hóa trị bổ trợ. Xác định tình trạng đột biến gen KRAS là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của một số loại thuốc đích.
1.1. Vai trò của gen KRAS trong sinh học phân tử ung thư
Gen KRAS mã hóa protein KRAS. Protein này là một GTPase nhỏ, đóng vai trò công tắc phân tử. Nó chuyển đổi giữa trạng thái hoạt động (liên kết GTP) và không hoạt động (liên kết GDP). Khi KRAS hoạt động, nó kích hoạt nhiều con đường tín hiệu. Con đường RAS/MAPK là ví dụ điển hình. Con đường này điều hòa tăng sinh, sống sót, và di cư của tế bào. Đột biến gen KRAS thường khóa protein KRAS ở trạng thái hoạt động. Điều này dẫn đến tín hiệu tăng trưởng liên tục. Tế bào ung thư phát triển không kiểm soát. Đây là một cơ chế chính trong sinh học phân tử ung thư. Gen KRAS là một trong những gen đột biến thường gặp nhất ở người. Đột biến KRAS xuất hiện trong nhiều loại ung thư. Ung thư đại trực tràng là một trong số đó.
1.2. Ung thư đại tràng không polyp Đặc điểm và thách thức
Ung thư đại tràng không polyp là một phân loại quan trọng. Nó chỉ những khối u phát triển trực tiếp từ niêm mạc ruột. Không có tiền sử polyp trước đó. Dạng ung thư này thường khó phát hiện sớm hơn. Nó có thể tiến triển nhanh chóng. Đặc điểm mô học của chúng có thể khác biệt. Việc xác định tình trạng đột biến gen KRAS trong các trường hợp này là cấp thiết. Nó giúp cá thể hóa điều trị. Bệnh nhân ung thư đại trực tràng không polyp giai đoạn II và III đối mặt với thách thức. Họ cần phác đồ điều trị hiệu quả. Khả năng tái phát vẫn còn. Nghiên cứu gen KRAS cung cấp thông tin quý giá. Nó cải thiện tiên lượng cho những bệnh nhân này.
1.3. Phân loại giai đoạn II III ung thư đại tràng
Phân loại giai đoạn ung thư đại tràng dựa trên hệ thống TNM. Giai đoạn II bao gồm các khối u đã xâm lấn qua lớp cơ. Tuy nhiên, hạch bạch huyết chưa bị ảnh hưởng. Cũng không có di căn xa. Giai đoạn III là khi khối u đã lan đến hạch bạch huyết. Tuy nhiên, vẫn chưa có di căn xa. Cả hai giai đoạn này đều có thể điều trị khỏi. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát không nhỏ. Đặc biệt, việc xác định đột biến gen KRAS có ý nghĩa tiên lượng. Nó ảnh hưởng đến việc lựa chọn liệu pháp hóa trị bổ trợ. Bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn II và III cần được đánh giá kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị.
II.Cơ chế đột biến gen KRAS trong ung thư đại trực tràng không polyp
Đột biến gen KRAS là một trong những sự kiện di truyền sớm nhất. Nó thúc đẩy quá trình sinh ung thư đại trực tràng. Đặc biệt ở ung thư đại trực tràng không polyp, đột biến KRAS đóng vai trò then chốt. Các đột biến này thường xảy ra tại một số điểm nóng nhất định. Chúng làm thay đổi cấu trúc protein KRAS. Từ đó, protein KRAS bị khóa ở trạng thái hoạt động vĩnh viễn. Điều này dẫn đến kích hoạt liên tục các con đường tín hiệu nội bào. Con đường RAS/MAPK là một ví dụ. Con đường này điều hòa các chức năng tế bào quan trọng. Bao gồm tăng sinh, biệt hóa và khả năng sống sót. Hoạt động quá mức của KRAS thúc đẩy tế bào ung thư phát triển không kiểm soát. Nó tăng khả năng xâm lấn và di căn. Việc hiểu rõ cơ chế đột biến KRAS rất quan trọng. Nó mở ra hướng mới cho các liệu pháp nhắm mục tiêu. Nhằm ức chế trực tiếp hoạt động của protein KRAS.
2.1. Đột biến gen KRAS Khởi phát và tiến triển bệnh
Đột biến gen KRAS thường là một trong những biến đổi di truyền đầu tiên. Nó xảy ra trong quá trình hình thành ung thư đại trực tràng. Đặc biệt trong các trường hợp ung thư đại trực tràng không polyp. Những đột biến này kích hoạt sự tăng trưởng tế bào. Chúng còn tăng cường khả năng sống sót của tế bào. Từ đó, các tế bào bình thường có thể biến đổi thành tế bào tiền ung thư. Đột biến KRAS duy trì sự phát triển của khối u. Nó ảnh hưởng đến đáp ứng với hóa trị. Nó cũng ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Sự hiện diện của đột biến gen KRAS có thể định hình toàn bộ quá trình tiến triển của bệnh. Nó ảnh hưởng đến các giai đoạn ung thư đại tràng giai đoạn II và III.
2.2. Các loại đột biến gen KRAS phổ biến Codon 12 và 13
Đột biến gen KRAS phổ biến nhất xảy ra tại các exon 2, 3 và 4. Trong đó, đột biến codon 12 và codon 13 của exon 2 chiếm tỷ lệ cao nhất. Đột biến codon 12 thường là thay đổi glycine thành valine (G12V). Hoặc thay đổi glycine thành aspartate (G12D). Những thay đổi này làm mất chức năng GTPase nội tại của KRAS. Kết quả là KRAS luôn ở trạng thái hoạt động. Đột biến codon 13 thường là thay đổi glycine thành aspartate (G13D). Các đột biến này có thể ảnh hưởng khác nhau đến sinh học khối u. Chúng còn ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng với điều trị. Việc xác định chính xác loại đột biến rất quan trọng. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.
2.3. Hậu quả sinh học phân tử của đột biến KRAS
Khi đột biến gen KRAS xảy ra, protein KRAS bị kích hoạt liên tục. Điều này dẫn đến sự kích hoạt bền vững của các con đường tín hiệu xuôi dòng. Con đường MAPK/ERK và PI3K/AKT là hai con đường chính. Con đường MAPK/ERK điều hòa tăng sinh tế bào, biệt hóa và sống sót. Con đường PI3K/AKT ảnh hưởng đến quá trình tăng trưởng tế bào và chống chết theo chương trình. Sự hoạt động quá mức của các con đường này gây ra nhiều thay đổi. Bao gồm tăng sinh tế bào không kiểm soát. Nó còn gây tăng khả năng sống sót của tế bào ung thư. Đột biến KRAS cũng ảnh hưởng khả năng đáp ứng của tế bào. Nhất là với các liệu pháp nhắm mục tiêu thụ thể EGFR. Điều này lý giải tại sao bệnh nhân có đột biến KRAS thường không đáp ứng với thuốc ức chế EGFR. Đây là một yếu tố quan trọng trong điều trị ung thư đại tràng giai đoạn II và III.
III.Ý nghĩa xét nghiệm đột biến gen KRAS trong chẩn đoán và điều trị
Xét nghiệm đột biến gen KRAS đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp định hướng chiến lược điều trị cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Đặc biệt là những trường hợp ung thư đại tràng giai đoạn II và III. Kết quả xét nghiệm cung cấp thông tin quan trọng. Nó dự đoán khả năng đáp ứng với các liệu pháp nhắm mục tiêu. Các thuốc kháng EGFR, ví dụ cetuximab hoặc panitumumab, là những ví dụ. Những thuốc này không hiệu quả ở bệnh nhân có đột biến gen KRAS. Việc xét nghiệm sớm giúp tránh các điều trị không cần thiết. Nó giảm thiểu chi phí và tác dụng phụ. Xét nghiệm này là một phần không thể thiếu. Nó thuộc quy trình chẩn đoán và điều trị ung thư hiện đại. Nắm vững tình trạng đột biến KRAS giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Quyết định này tối ưu hóa hiệu quả điều trị cho từng bệnh nhân.
3.1. Phương pháp xét nghiệm đột biến gen KRAS hiện đại
Nhiều kỹ thuật được sử dụng để phát hiện đột biến gen KRAS. PCR là một phương pháp phổ biến. Giải trình tự Sanger cũng được dùng rộng rãi. Các phương pháp thế hệ mới như NGS (Next-Generation Sequencing) ngày càng được ưa chuộng. NGS có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó có thể phát hiện nhiều đột biến cùng lúc. Kỹ thuật này phát hiện các đột biến hiếm. Nó bao gồm cả KRAS exon 2, KRAS exon 3, và KRAS exon 4. Kết quả xét nghiệm cần được phân tích bởi các chuyên gia. Đảm bảo độ chính xác và tin cậy của thông tin.
3.2. Chỉ định xét nghiệm KRAS cho bệnh nhân ung thư đại tràng
Xét nghiệm đột biến gen KRAS được chỉ định cho tất cả bệnh nhân. Đặc biệt là bệnh nhân ung thư đại tràng di căn. Hoặc những trường hợp ung thư đại tràng giai đoạn III. Với ung thư đại tràng giai đoạn II, chỉ định có thể xem xét. Đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ tái phát cao. Mục tiêu là xác định khả năng đáp ứng với liệu pháp kháng EGFR. Đồng thời, nó giúp lựa chọn hóa trị bổ trợ phù hợp. Xét nghiệm này cần được thực hiện trên mẫu mô u. Nó có thể là mẫu sinh thiết hoặc mẫu phẫu thuật.
3.3. Tác động của kết quả xét nghiệm KRAS lên phác đồ điều trị
Kết quả xét nghiệm đột biến gen KRAS có ý nghĩa quyết định. Bệnh nhân có đột biến KRAS sẽ không được điều trị bằng thuốc kháng EGFR. Các đột biến codon 12 là một ví dụ. Hoặc các đột biến tại KRAS exon 2, KRAS exon 3, KRAS exon 4. Các liệu pháp khác sẽ được ưu tiên. Ví dụ, hóa trị truyền thống hoặc các liệu pháp nhắm mục tiêu khác. Đối với bệnh nhân không có đột biến KRAS (KRAS wild-type), thuốc kháng EGFR có thể hiệu quả. Điều này giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Việc hiểu rõ tác động này giúp tối ưu hóa chiến lược. Nó cá nhân hóa phác đồ điều trị ung thư đại tràng.
IV.Ảnh hưởng đột biến KRAS đến tiên lượng ung thư đại tràng giai đoạn II III
Đột biến gen KRAS không chỉ định hướng điều trị. Nó còn là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Đặc biệt trong ung thư đại tràng giai đoạn II và III. Bệnh nhân có đột biến KRAS thường có tiên lượng xấu hơn. So với những người có KRAS wild-type. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan này. Đột biến KRAS có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tái phát. Nó cũng ảnh hưởng đến thời gian sống thêm không bệnh (DFS) và sống thêm toàn bộ (OS). Việc xác định tình trạng đột biến KRAS là cần thiết. Nó giúp đánh giá nguy cơ và đưa ra lời khuyên phù hợp. Thông tin này giúp bệnh nhân và bác sĩ chuẩn bị tâm lý. Đồng thời lựa chọn chiến lược theo dõi và điều trị tối ưu hơn.
4.1. Mối liên quan giữa đột biến KRAS và kết quả điều trị
Đột biến gen KRAS làm giảm hiệu quả của một số hóa trị. Đặc biệt là các liệu pháp nhắm mục tiêu EGFR. Ở bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn II và III, việc này rất quan trọng. Các nghiên cứu cho thấy đột biến KRAS có thể dự đoán kém đáp ứng. Bệnh nhân có đột biến KRAS ít khả năng hưởng lợi từ hóa trị bổ trợ nhất định. Điều này dẫn đến tỷ lệ thất bại điều trị cao hơn. Hoặc tái phát bệnh sớm hơn. Do đó, việc xác định đột biến gen KRAS giúp điều chỉnh phác đồ điều trị. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả cho từng cá nhân.
4.2. Đột biến KRAS và khả năng sống thêm của bệnh nhân
Nhiều nghiên cứu đã phân tích tác động của đột biến gen KRAS. Chúng ảnh hưởng đến khả năng sống thêm của bệnh nhân ung thư đại tràng. Nhất là ở ung thư đại trực tràng không polyp giai đoạn II-III. Bệnh nhân có đột biến KRAS thường có thời gian sống thêm ngắn hơn. So với bệnh nhân không có đột biến. Điều này phản ánh tính chất sinh học hung hãn hơn của khối u. Hoặc khả năng kháng trị của chúng. Thông tin này giúp các nhà lâm sàng đưa ra tiên lượng chính xác. Từ đó, họ có thể tư vấn cho bệnh nhân về lộ trình điều trị và theo dõi. Việc này cũng thúc đẩy nghiên cứu các liệu pháp mới. Liệu pháp mới cần vượt qua sự kháng trị do KRAS đột biến.
4.3. Các yếu tố tiên lượng khác trong ung thư đại tràng
Ngoài đột biến gen KRAS, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Giai đoạn bệnh ban đầu là quan trọng nhất. Sự xâm lấn mạch máu, thần kinh cũng là yếu tố bất lợi. Mức độ biệt hóa của khối u cũng cần được xem xét. Tình trạng mất ổn định vi vệ tinh (MSI) cũng có ý nghĩa. Các đột biến gen khác như BRAF hay PIK3CA cũng ảnh hưởng. Tất cả các yếu tố này kết hợp với tình trạng đột biến gen KRAS. Chúng tạo nên một bức tranh toàn diện về tiên lượng. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa. Đặc biệt cho bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn II và III.
V.Các đột biến KRAS exon 2 3 4 và tác động sinh học phân tử
Gen KRAS có nhiều exon khác nhau. Các đột biến tại KRAS exon 2, KRAS exon 3 và KRAS exon 4 là quan trọng nhất. Chúng có tác động khác nhau đến sinh học phân tử của khối u. Và đến đáp ứng điều trị ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Đặc biệt là những trường hợp ung thư đại tràng không polyp. Đột biến ở các exon này làm thay đổi cấu trúc protein KRAS. Từ đó, nó ảnh hưởng đến hoạt động và khả năng tương tác của protein. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các đột biến này rất cần thiết. Nó giúp phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu hiệu quả hơn. Đồng thời, nó cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nhất là về sự đa dạng sinh học của ung thư đại tràng.
5.1. Đột biến KRAS exon 2 Tần suất và ảnh hưởng
Đột biến KRAS exon 2 là loại phổ biến nhất. Nó chiếm khoảng 85% tổng số đột biến KRAS. Đặc biệt là đột biến codon 12 và codon 13. Những đột biến này thường liên quan đến kháng thuốc kháng EGFR. Chúng cũng liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Đột biến KRAS exon 2 gây ra sự hoạt hóa liên tục của protein KRAS. Điều này thúc đẩy quá trình tăng sinh và sống sót của tế bào ung thư. Việc xác định các đột biến này là bước đầu tiên. Nó giúp lựa chọn phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư đại tràng. Đặc biệt là ung thư đại tràng giai đoạn II và III.
5.2. Vai trò của đột biến KRAS exon 3 và exon 4
Mặc dù ít phổ biến hơn exon 2, đột biến KRAS exon 3 và KRAS exon 4 vẫn rất quan trọng. Chúng chiếm khoảng 10-15% các đột biến KRAS. Các đột biến này cũng dẫn đến sự hoạt hóa KRAS. Từ đó, nó gây ra sự kháng thuốc kháng EGFR. Các đột biến này có thể nằm ở codon 59, 61 (exon 3) hoặc codon 117, 146 (exon 4). Việc phát hiện đầy đủ các đột biến này là cần thiết. Nó giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được điều trị phù hợp nhất. Không bỏ sót các trường hợp có đột biến KRAS.
5.3. Sinh học phân tử phức tạp của các đột biến KRAS
Các đột biến gen KRAS không chỉ đơn thuần là sự kích hoạt một protein. Chúng còn tạo ra một mạng lưới tín hiệu phức tạp. Các đột biến khác nhau có thể kích hoạt các con đường xuôi dòng với mức độ khác nhau. Ví dụ, một số đột biến KRAS có thể ảnh hưởng đến con đường PI3K/AKT mạnh hơn. Trong khi các đột biến khác lại ảnh hưởng đến con đường MAPK/ERK. Sự phức tạp này đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn. Nó giúp hiểu rõ hơn về sinh học phân tử ung thư. Từ đó, phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu hiệu quả. Nó cũng cần thiết cho việc điều trị ung thư đại trực tràng không polyp giai đoạn II-III.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG MINH CƢƠNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN LÂM SÀNG VÀ ẢNH HƢỞNG SỐNG THÊM CỦA GEN KRAS TRONG UNG THƢ ĐẠI TRÀNG KHÔNG POLYP GIAI ĐOẠN II-III LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG MINH CƢƠNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN LÂM SÀNG VÀ ẢNH HƢỞNG SỐNG THÊM CỦA GEN KRAS TRONG UNG THƢ ĐẠI TRÀNG KHÔNG POLYP GIAI ĐOẠN II-III Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Vũ Hồng Thăng 2. Bùi Thị Thu Hương HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS. Vũ Hồng Thăng - Phó trưởng Bộ môn Ung thư và TS.
Bùi Thị Thu Hương – Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, hai thầy cô đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ em trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án. Em xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô trong Hội đồng đã cho em những nhận xét, và ý kiến đóng góp quý báu để hoàn thiện luận án này. Em xin bày tỏ lòng biết ơn tới: - Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội. - Phòng Đào tạo sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội.
- Bộ môn Ung thư, Trường Đại học Y Hà Nội. - Phòng Kế hoạch Tổng hợp của Bệnh viện K, Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện Bạch Mai. - Khoa Nội 5, Bệnh viện K. - Khoa Điều trị theo yêu cầu, Bệnh viện K.
- Khoa Ung bướu, Bệnh viện Việt Đức. - Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai. - Bộ môn Ung thư, Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn: các bạn bè đồng nghiệp, những người thân trong gia đình đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày.
năm 2023 Tác giả luận án Hoàng Minh Cƣơng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Minh Cương, nghiên cứu sinh khóa 37, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Vũ Hồng Thăng và TS. Bùi Thị Thu Hương.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu và thông qua Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu sinh y học. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày .năm 2023 Ngƣời viết cam đoan Hoàng Minh Cƣơng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng việt AJCC American Joint Committee on Ủy ban liên hiệp về ung thư Cancer Hoa Kỳ ATP Adenosine Triphosphate Phân tử mang năng lượng - Năng lượng ATP BN Bệnh nhân BRAF V-raf murine sarcoma viral Gen BRAF oncogene homolog B1 CEA Carcinoma embryonic antigen Kháng nguyên ung thư biểu mô phôi.
CI The confidence Interval Khoảng tin cậy CLVT Cắt lớp vi tính CME Complete mesocolic excision Phẫu thuật cắt đại tràng kèm toàn bộ mạc treo đại tràng tương ứng ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTP Đại tràng phải ĐTT Đại tràng trái EGFR Epidermal Growth Factor Thụ thể có yếu tố tăng trưởng Receptor biểu bì HR Hazard Ratio Tỉ số rủi ro HSBA Hồ sơ bệnh án KRAS Kirsten rat sarcoma viral Gen KRAS oncogene homolog MAC Mucinous adenocarcinoma Ung thư biểu mô tuyến chứa nhầy. MAPK Mitogen-activated protein kinase Con đường tín hiệu MAPK MBH Mô bệnh học MSI Microsatellite instability Mất ổn định vi vệ tinh MSI-H High microsatellite instability Mất ổn định vi vệ tinh mức độ cao MSI-L Low microsatellite instability Mất ổn định vi vệ tinh mức độ thấp MSS Microsatellite Stable Ổn định vi vệ tinh NMAC Non Mucinous adenocarcinoma Không phải ung thư biểu mô tuyến chế nhầy NST Nhiễm sắc thể OR Odds Ratio Tỉ suất chênh PCR Polymerase-Chain-Reaction Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase PET/CT Positron Emission Tomography Chụp cắt lớp phát xạ positron / Computed Tomography PIK3CA phosphatidylinositol-4,5- Gen PIK3CA bisphosphate 3-kinase catalytic subunit alpha PTEN Phosphatase and tensin homolog Gen PTEN RAS Rat sarcoma Gia đình gen RAS STKB Sống thêm không bệnh STTB Sống thêm toàn bộ SV So với TB Trung bình TGFβ Transforming growth factor-β Gen TGFβ TGTD Thời gian theo dõi TKNT Thần kinh nội tiết TNM Tumour - Node - Metastasis Hệ thống phân giai đoạn TNM TP53 Tumor protein 53 Gen TP53 UTBM Ung thư biểu mô UTĐT Ung thư đại tràng UTĐTT Ung thư đại trực tràng WHO World health organization Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Giải phẫu và mô học đại tràng .Giải phẫu đại tràng. Phôi thai học đại tràng và cấu tạo mô học thành đại tràng.
Phân chia đại tràng phải - đại tràng trái. Chẩn đoán và điều trị ung thư đại tràng. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng ung thư đại tràng giai đoạn II - III.
Xét nghiệm mô bệnh học. Phân loại TNM và giai đoạn ung thư đại tràng. Điều trị ung thư đại tràng giai đoạn II-III. Một số con đường tín hiệu liên quan đến gen RAS.
Con đường tín hiệu từ EGFR. Con đường tín hiệu MAPK. Đột biến gen KRAS trong ung thư đại tràng. Cơ chế bệnh sinh ung thư đại tràng liên quan đến gen KRAS.
Một số kỹ thuật phát hiện đột biến gen KRAS. Kỹ thuật giải trình tự gen. Kỹ thuật PCR và Real-time PCR. So sánh một số phương pháp phổ biến phát hiện đột biến gen KRAS.
Nghiên cứu gen KRAS trong ung thư đại trực tràng và một số vấn đề tồn tại cần nghiên cứu. Liên quan tới một số triệu chứng lâm sàng. Liên quan đến tuổi. Liên quan đến giới.
Liên quan đến vị trí khối u. Liên quan đến thể mô bệnh học. Liên quan đến tình trạng u, di căn hạch và giai đoạn bệnh. Liên quan đến tình trạng MSI và một số yếu tố khác.
Tình trạng gen KRAS với sống thêm. Tổng hợp một số nghiên cứu trong nước và quốc tế về gen KRAS trong ung thư đại trực tràng. Một số vấn đề tồn tại cần nghiên cứu. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng và thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian tiến hành.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu trong nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Lựa chọn bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn II-III được điều trị triệt căn. Theo dõi sau điều trị. Thu thập các tiêu chuẩn đánh giá. Các biến số và chỉ số nghiên cứu.
Cách thu thập chỉ tiêu nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố theo nhóm tuổi. Triệu chứng vào viện. Triệu chứng trước phẫu thuật.
Biến chứng trước phẫu thuật. Tình trạng đột biến gen KRAS và các dạng đột biến. Phương pháp phẫu thuật và phác đồ hóa trị bổ trợ. Liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với tình trạng gen KRAS.
Liên quan giữa tuổi, giới với tình trạng gen KRAS. Liên quan giữa một số triệu chứng trước phẫu thuật với tình trạng gen KRAS. Liên quan giữa tình trạng mổ cấp cứu với tình trạng gen KRAS. Liên quan giữa vị trí khối u và thể mô bệnh học với tình trạng gen KRAS.
Liên quan giữa giai đoạn bệnh với tình trạng gen KRAS. Phân tích hồi quy logistic đa biến. Sống thêm liên quan tình trạng gen KRAS. Thời gian sống thêm và liên quan của đột biến gen KRAS với thời gian sống thêm nói chung.
Liên quan của tình trạng gen KRAS với sống thêm theo nhóm tuổi. Liên quan của tình trạng gen KRAS với sống thêm theo giới. Liên quan của tình trạng gen KRAS với sống thêm theo vị trí u. Liên quan của tình trạng gen KRAS với sống thêm trong nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến.
Liên quan của tình trạng gen KRAS với sống thêm theo giai đoạn bệnh. Liên quan của tình trạng gen KRAS với sống thêm theo sự xâm lấn của u. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm trên bệnh nhân có đột biến gen KRAS.1 Thời gian sống thêm. Thời gian sống thêm và một số yếu tố liên quan.
Một số đặc điểm chung. Đặc điểm về tuổi, giới. Lý do vào viện và các triệu chứng trước phẫu thuật. Đột biến gen KRAS.
Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với tình trạng gen KRAS. Liên quan giữa tuổi mắc bệnh với tình trạng gen KRAS .2 Liên quan giữa giới với tình trạng gen KRAS. Liên quan giữa một số triệu chứng lâm sàng với tình trạng gen KRAS. Liên quan giữa tình trạng cấp cứu trước phẫu thuật với tình trạng gen KRAS.
Liên quan giữa vị trí khối u với tình trạng gen KRAS. Liên quan giữa thể mô bệnh học với tình trạng gen KRAS. Liên quan giữa độ xâm lấn của u (pT) với tình trạng gen KRAS. Liên quan giữa tình trạng hạch vùng với tình trạng gen KRAS.
Liên quan giữa giai đoạn bệnh với tình trạng gen KRAS. Phân tích hồi quy logistic đa biến. Sống thêm liên quan tình trạng gen KRAS. Thời gian sống thêm và ảnh hưởng của đột biến gen KRAS với thời gian sống thêm.
Ảnh hưởng của tình trạng gen KRAS với sống thêm theo nhóm tuổi. Ảnh hưởng của tình trạng gen KRAS với sống thêm theo giới tính. Ảnh hưởng của tình trạng gen KRAS với sống thêm theo vị trí u106 4. Ảnh hưởng của tình trạng gen KRAS với sống thêm trong nhóm ung thư biểu mô tuyến.
Ảnh hưởng của tình trạng gen KRAS với sống thêm theo mức độ xâm lấn của u. Ảnh hưởng của tình trạng gen KRAS với sống thêm theo giai đoạn bệnh. Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm trên nhóm bệnh nhân ung thư đại tràng không polyp giai đoạn II-III có đột biến gen KRAS. Đặc điểm bệnh nhân.
Thời gian sống thêm và các yếu tố liên quan. Sống thêm liên quan với vị trí đột biến trên Exon 2. Hạn chế của luận án. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân độ mô học theo WHO 2010 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu gen KRAS ung thư đại tràng không polyp GĐ II-III" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn nghiên cứu mối liên quan lâm sàng và ảnh hưởng sống thêm của gen KRAS trong ung thư đại tràng không polyp giai đoạn II/III.
Luận án "Nghiên cứu gen KRAS ung thư đại tràng không polyp GĐ II-III" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu gen KRAS ung thư đại tràng không polyp GĐ II-III" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu gen KRAS ung thư đại tràng không polyp GĐ II-III" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu gen KRAS ung thư đại tràng không polyp GĐ II-III" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu gen KRAS ung thư đại tràng không polyp GĐ II-III" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu gen KRAS ung thư đại tràng không polyp GĐ II-III" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.