Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến kết quả thụ tinh trong ống ng

Nghiên cứu ảnh hưởng chất lượng tinh trùng đến tỷ lệ thành công thụ tinh ống nghiệm IVF

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ảnh hưởng chất lượng tinh trùng đến kết quả IVF

Nghiên cứu về chất lượng tinh trùng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản. Chất lượng tinh trùng kém là một trong những nguyên nhân chính gây vô sinh nam. Vô sinh nam ảnh hưởng đáng kể đến các cặp vợ chồng mong con. Phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là giải pháp hiệu quả cho nhiều trường hợp. Tuy nhiên, kết quả IVF không chỉ phụ thuộc vào noãn mà còn chịu tác động lớn từ tinh trùng. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của các yếu tố tinh trùng giúp tối ưu hóa quy trình IVF. Điều này nâng cao tỷ lệ thành công cho bệnh nhân.

1.1. Chất lượng tinh trùng Khái niệm và tầm quan trọng

Chất lượng tinh trùng được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm mật độ tinh trùng, khả năng di chuyển của tinh trùng và hình thái tinh trùng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đưa ra các tiêu chuẩn để phân loại. Tinh trùng có chất lượng tốt đảm bảo quá trình thụ tinh diễn ra hiệu quả. Nó cũng góp phần tạo ra phôi khỏe mạnh. Việc đánh giá chất lượng tinh trùng là bước thiết yếu trước khi thực hiện IVF.

1.2. Mối liên hệ chất lượng tinh trùng và tỷ lệ thành công IVF

Chất lượng tinh trùng tác động trực tiếp đến tỷ lệ thụ tinh. Tinh trùng kém chất lượng có thể gây khó khăn trong việc thụ tinh. Điều này dẫn đến chất lượng phôi thấp. Phôi kém chất lượng khó có thể làm tổ thành công. Khả năng phát triển của thai nhi cũng bị ảnh hưởng. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ này. Tinh trùng đóng góp một nửa bộ gen di truyền cho phôi. Do đó, chất lượng gen của tinh trùng là cực kỳ quan trọng.

II. Vai trò phân tích tinh dịch đồ trong đánh giá vô sinh nam

Phân tích tinh dịch đồ là xét nghiệm cơ bản và phổ biến. Nó được sử dụng để đánh giá chức năng sinh sản của nam giới. Đây là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán vô sinh nam. Kết quả phân tích cung cấp thông tin quý giá về tình trạng tinh trùng. Các thông số quan trọng được kiểm tra. Dựa vào đó, bác sĩ đưa ra chẩn đoán và hướng điều trị phù hợp.

2.1. Mật độ khả năng di chuyển và hình thái tinh trùng

Mật độ tinh trùng chỉ số lượng tinh trùng trên một đơn vị thể tích. Khả năng di chuyển của tinh trùng đánh giá phần trăm tinh trùng có thể di chuyển. Hình thái tinh trùng liên quan đến cấu trúc bình thường của tinh trùng. Các tiêu chí này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận và thụ tinh với noãn. Bất thường ở bất kỳ tiêu chí nào đều có thể giảm khả năng sinh sản.

2.2. Phân tích tinh dịch đồ chuẩn theo WHO

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã ban hành các hướng dẫn chi tiết. Hướng dẫn này tiêu chuẩn hóa quy trình phân tích tinh dịch đồ. Các giá trị tham chiếu được cập nhật định kỳ. Việc tuân thủ tiêu chuẩn WHO đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Điều này giúp các phòng thí nghiệm trên toàn cầu có thể so sánh dữ liệu. Kết quả chuẩn hóa hỗ trợ hiệu quả trong chẩn đoán và điều trị vô sinh.

III. Mối liên hệ phân mảnh DNA tinh trùng và thành công IVF

Ngoài các thông số truyền thống, phân mảnh DNA tinh trùng là một chỉ số tiên lượng mới. Đây là một yếu tố quan trọng trong đánh giá chất lượng tinh trùng. Mức độ phân mảnh DNA cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả IVF. Nó liên quan đến sự suy giảm chất lượng phôi và tăng nguy cơ sảy thai. Việc xét nghiệm phân mảnh DNA tinh trùng ngày càng được quan tâm.

3.1. Phân mảnh DNA tinh trùng Yếu tố tiên lượng

Phân mảnh DNA tinh trùng (DFI) phản ánh tổn thương di truyền trong tinh trùng. Tổn thương này có thể do nhiều nguyên nhân. Các nguyên nhân bao gồm stress oxy hóa, nhiễm trùng, lối sống. DFI cao liên quan đến tỷ lệ thụ tinh giảm. Nó cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi. Do đó, DFI được coi là một yếu tố tiên lượng độc lập cho kết quả IVF.

3.2. Ảnh hưởng phân mảnh DNA đến phôi và tỷ lệ thai

Tinh trùng với DNA bị phân mảnh nghiêm trọng khó có thể tạo ra phôi khỏe mạnh. Ngay cả khi thụ tinh thành công, phôi có thể kém chất lượng. Điều này dẫn đến tỷ lệ làm tổ thấp. Nguy cơ sảy thai sớm cũng tăng lên đáng kể. Các cặp vợ chồng vô sinh nam không rõ nguyên nhân thường có chỉ số DFI cao. Việc kiểm soát và giảm phân mảnh DNA là cần thiết để cải thiện tỷ lệ thai sống.

IV. Tối ưu chất lượng tinh trùng Cải thiện cơ hội IVF

Cải thiện chất lượng tinh trùng là mục tiêu quan trọng. Nó nhằm nâng cao hiệu quả của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là IVF. Các can thiệp có thể bao gồm thay đổi lối sống, điều trị y tế hoặc các phương pháp chọn lọc tinh trùng. Mục đích là để cung cấp tinh trùng khỏe mạnh nhất. Tinh trùng khỏe mạnh tối đa hóa khả năng thụ tinh và phát triển phôi.

4.1. Các phương pháp cải thiện chất lượng tinh trùng

Nhiều phương pháp giúp cải thiện chất lượng tinh trùng. Thay đổi lối sống lành mạnh là cơ bản. Các thay đổi này bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn, tránh hút thuốc, rượu bia. Bổ sung vitamin và khoáng chất cũng có thể hỗ trợ. Điều trị các bệnh lý nền như giãn tĩnh mạch thừng tinh cũng rất quan trọng. Các can thiệp này giúp giảm stress oxy hóa và cải thiện môi trường sinh tinh.

4.2. Lựa chọn tinh trùng tối ưu trong IVF ICSI

Trong các kỹ thuật như tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI), việc lựa chọn tinh trùng rất quan trọng. Kỹ thuật viên sẽ chọn tinh trùng có khả năng di chuyển tốt nhất. Tinh trùng có hình thái bình thường được ưu tiên. Các phương pháp chọn lọc tinh trùng tiên tiến cũng đang được nghiên cứu. Các phương pháp này bao gồm MACS (Magnetic Activated Cell Sorting) hoặc PICSI (Physiological IntraCytoplasmic Sperm Injection). Mục tiêu là chọn tinh trùng có DNA nguyên vẹn, khỏe mạnh nhất. Điều này giúp tối đa hóa tiềm năng thành công của IVF.

V. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ tinh và chất lượng phôi

Kết quả cuối cùng của IVF phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tỷ lệ thụ tinh và chất lượng phôi là những chỉ số then chốt. Chúng quyết định khả năng làm tổ và mang thai thành công. Không chỉ tinh trùng, mà cả chất lượng noãn cũng đóng vai trò quan trọng. Sự tương tác giữa tinh trùng và noãn là nền tảng cho sự phát triển phôi khỏe mạnh.

5.1. Tinh trùng khỏe mạnh Nền tảng phôi chất lượng

Tinh trùng khỏe mạnh cung cấp bộ gen đầy đủ và không bị tổn thương. Nó khởi động quá trình phát triển phôi một cách tối ưu. Tinh trùng có khả năng di chuyển tốt sẽ dễ dàng tiếp cận và thụ tinh với noãn. Hình thái bình thường cũng góp phần vào sự tương tác chính xác. Một tinh trùng kém chất lượng có thể dẫn đến phôi bất thường. Phôi bất thường có khả năng làm tổ kém hoặc không phát triển.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng phôi trong IVF

Ngoài chất lượng tinh trùng, nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến chất lượng phôi. Chất lượng noãn là một yếu tố hàng đầu. Tuổi của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng noãn. Môi trường nuôi cấy phôi và kinh nghiệm của phòng thí nghiệm cũng quan trọng. Các rối loạn nội tiết tố ở người mẹ có thể tác động tiêu cực. Việc tối ưu hóa tất cả các yếu tố này giúp cải thiện đáng kể chất lượng phôi. Điều này tăng cơ hội thành công của IVF.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến kết quả thụ tinh trong ống nghiệm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ THỊ TUẤT NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA CHẤT LƢỢNG TINH TRÙNG ĐẾN KẾT QUẢ THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== VŨ THỊ TUẤT NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA CHẤT LƢỢNG TINH TRÙNG ĐẾN KẾT QUẢ THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM Chuyên ngành : Sản phụ khoa Mã số : 9720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Phương Mai 2. Nguyễn Khang Sơn HÀ NỘI – 2024 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thị Phương Mai, nguyên Phó vụ trưởng Vụ sức khỏe sinh sản – Bộ Y Tế, nguyên cán bộ giảng dạy bộ môn Phụ sản trường Đại học Y Hà Nội, người Thầy đã tận tình dạy bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành bản Luận án này. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Khang Sơn, Phó chủ nhiệm Bộ môn Mô phôi, người thầy đã hướng dẫn tôi rất nhiều, luôn tận tâm, tận tình dạy bảo tôi và đóng góp rất nhiều ý kiến quý báu cho bản Luận án được hoàn thiện tốt nhất.

Tôi xin chân thành cảm ơn Giáo sư, Tiến sĩ Trần Danh Cường chủ nhiệm Bộ môn Phụ sản trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương, người Thầy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Viết Tiến, nguyên Thứ trưởng Bộ Y Tế, nguyên Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Phụ sản Trường Đại học Y Hà Nội, người đã giúp tôi trong quá trình thực hiện luận án, góp phần vào hoàn thiện Luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ và các thầy trong hội đồng chấm Luận án, hội đồng chấm chuyên đề Nguyên cứu sinh và chuyên đề Tổng quan, đã góp nhiều ý kiến quý báu cho bản Luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Sau Đại học, Trung tâm hỗ trợ sinh sản và công nghệ mô ghép, các anh chị em đồng nghiệp trong Trung tâm đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành bản Luận án này.

Tôi xin cảm ơn tới Ban Giám đốc Bệnh viện Kiến An, tập thể Khoa Phụ khoa Bệnh viện Kiến An đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án này. Cảm ơn bố, mẹ, chồng, các con và các anh chị em những người đã luôn theo sát và động viên tôi kịp thời trong cuộc sống, trong công việc và trong suốt thời gian thực hiện Luận án! Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Vũ Thị Tuất LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Thị Tuất, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Thị Phương Mai và PGS.

Công trình này không trùng lặp với bất cứ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Người viết cam đoan Vũ Thị Tuất DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFC : Antral Follicle Count (Nang thứ cấp) AMH : Anti Mullerian Hormon (Hormon kháng ống Muller) ART : Assited reproductive technology (Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản) BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối của cơ thể) CI : Confidence Inteval (khoảng tin cậy) DFI DNA Fragmentation Index (Chỉ số phân mảnh DNA tinh trùng) DNA : Deoxyribo Nucleic Acid E2 : Estradiol EPL : Early pregnancy loss (Sảy thai sớm) FSH : Follicle Stimulating Hormon (Hormon kích thích nang noãn) GnRH : Gonadotropin Realeasing Hormon (Hormon giải phóng hướng sinh dục) hCG : Human Chorionic Gonadotropin (Hormon rau thai người) ICSI : Intra Cytoplasmic Sperm Injection (tiêm tinh trùng vào bào tương noãn) IU : International Unit (Đơn vị quốc tế) IVF : Invitro Fertilization (thụ tinh trong ống nghiệm) IVF - ET : Invitro Fertilization - Embryo Transfers (Thụ tinh trong ống nghiệm - chuyển phôi) IVF - FET : Invitro Fertilization - Frozen Embryo Transfers (Thụ tinh trong ống nghiệm - chuyển phôi đông lạnh) LH : Luteinizing Hormon (Hormon hoàng thể hóa) M2 : Metaphase II (Noãn trưởng thành) MESA : Microsurgical Epididymal Sperm Aspiration (Vi phẫu trích xuất tinh trùng từ mào tinh) OR : Odd Ratio (tỉ suất chênh) PCOS : Buồng trứng đa nang PESA : Percutaneous Epidymal Sperm Aspiration (chọc hút tinh trùng từ mào tinh qua da) ROC : Receiver Operating Characteristic (Đường cong đặc trưng hoạt động bộ thu nhận) TESA : Testicular Sperm aspiration (Chọc hút tinh trùng từ tinh hoàn) TESE : Testicular Sperm Extration (Trích xuất lấy tinh trùng từ tinh hoàn) Tetatozoospermia : (Tinh trùng dị dạng) : WHO : World Healthy Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa về vô sinh. Tình hình và nguyên nhân vô sinh nam trên thế giới và trong nước. Giải phẫu cơ quan sinh dục nam và sinh lý liên quan đến quá trình sinh tinh.

Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục nam. Đặc điểm sinh lý liên quan đến quá trình sinh tinh. Nội tiết sinh tinh. Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản trong điều trị vô sinh nam.

Xét nghiệm tinh dịch đồ và sự toàn vẹn DNA tinh trùng. Xét nghiệm tinh dịch đồ. Đại cương về phân mảnh DNA của tinh trùng. Các nghiên cứu liên quan.

Các nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu:. Các bước tiến hành nghiên cứu. Thu thập số liệu nghiên cứu. Thăm khám lâm sàng.

Quy trình kỹ thuật IVF/ICSI. Quy trình xét nghiệm tinh dịch đồ theo thường quy của trung tâm Hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Đại học Y Hà Nội có dựa theo WHO 2010, WHO 2021. Quy trình kỹ thuật xét nghiệm xác định mức độ phân mảnh DNA của tinh trùng (Halosperm) theo thường quy của của trung tâm di truyền và gen Đại học Y Hà Nội. Các biến số và chỉ số nghiên cứu.

Đặc điểm về đối tượng nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu. Một số thuật ngữ và định nghĩa trong luận án. Xử lý và phân tích số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả về mối liên quan giữa đặc điểm hình thái tinh trùng và kết quả ICSI. Đặc điểm lâm sàng người chồng của 2 nhóm hình thái tinh trùng55 3.

Mối liên quan giữa hình thái tinh trùng với mật độ tinh trùng và tỷ lệ tinh trùng di động. Đặc điểm lâm sàng của người vợ trong 2 nhóm hình thái tinh trùng. Mối liên quan của kết quả noãn - phôi với hình thái tinh trùng. Kết quả sau mỗi chu kỳ chuyển phôi.

Sự phân bố tỉ lệ có thai, không có thai của 2 nhóm hình thái tinh trùng. Kết quả của chu kỳ chuyển phôi tươi và chuyển phôi đông lạnh. Kết quả về mối liên quan giữa phân mảnh DNA của tinh trùng và đặc điểm hình thái của tinh trùng. Đặc điểm của người chồng trong từng nhóm DFI.

Sự phân bố mức độ phân mảnh DNA tinh trùng trong các nhóm tinh trùng tham gia xét nghiệm Halosperm. Ngưỡng giá trị phân mảnh DNA trong chẩn đoán vô sinh. Mối liên quan giữa tỷ lệ phân mảnh DNA của tinh trùng và kết quả IVF/ICSI. Đặc điểm người vợ trong 3 nhóm DFI.

Đặc điểm người chồng trong 3 nhóm DFI của tinh trùng. Kết quả noãn và phôi của 3 nhóm DFI. Kết quả chuyển phôi của 3 nhóm phân mảnh DNA của tinh trùng. So sánh đặc điểm bệnh nhân có thai và không có thai trong nhóm xét nghiệm Halosperm.

Đặc điểm bệnh nhân có thai lâm sàng và không có thai lâm sàng trong nhóm xét nghiệm Halosperm. Đặc điểm bệnh nhân có thai diễn tiến và không có thai diễn tiến trong nhóm xét nghiệm Halosperm. Đặc điểm bệnh nhân sảy thai và không sảy thai trong nhóm xét nghiệm Halosperm. Bàn luận về mục tiêu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu.

Bàn luận về mục tiêu nghiên cứu:. Bàn luận về đối tượng và phương pháp nghiên cứu:. Bàn luận về mối liên quan giữa hình thái tinh trùng và kết quả ICSI. Đặc điểm 2 nhóm hình thái tinh trùng.

Mối liên quan giữa hình thái tinh trùng và mật độ tinh trùng:. Mối liên quan giữa hình thái tinh trùng và tỉ lệ tinh trùng di động. Đặc điểm lâm sàng người vợ của 2 nhóm hình thái tinh trùng. Kết quả noãn- phôi của 2 nhóm hình thái tinh trùng.

Kết quả chuyển phôi/ 1 chu kỳ của 2 nhóm hình thái tinh trùng 104 4. Sự phân bố tỉ lệ có thai, không có thai trong 2 nhóm hình thái tinh trùng. Kết quả của các chu kỳ chuyển phôi tươi và chuyển phôi đông lạnh. Mối liên quan giữa mức độ phân mảnh DNA của tinh trùng với hình thái tinh trùng.

Đặc điểm người chồng trong từng nhóm DFI. Mối liên quan giữa phân mảnh DNA của tinh trùng và mật độ tinh trùng hay tỉ lệ tinh trùng di động. Đặc điểm phân mảnh DNA tinh trùng trong nhóm hình thái tinh trùng tham gia xét nghiệm Halosperm. Sự phân bố mức độ phân mảnh DNA tinh trùng trong các nhóm hình thái tinh trùng xét nghiệm Halosperm.

Ngưỡng giá trị DFI trong chẩn đoán vô sinh. Đặc điểm lâm sàng của người vợ trong 3 nhóm DFI. Đặc điểm người chồng trong 3 nhóm DFI. Ảnh hưởng của mức độ phân mảnh DNA tinh trùng lên thụ tinh và chất lượng phôi.

Mối liên quan giữa mức độ phân mảnh DNA tinh trùng và kết quả chuyển phôi. Bình luận về giá trị DFI trung bình. Bàn luận về 2 nhóm có thai, không có thai. Bàn luận về 2 nhóm có thai lâm sàng và không có thai lâm sàng.

Bàn luận về 2 nhóm có thai diễn tiến và không có thai diễn tiến. Bàn luận về 2 nhóm sảy thai và không sảy thai. Bàn luận về đóng góp mới và hạn chế của nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến kết quả t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng chất lượng tinh trùng đến tỷ lệ thành công thụ tinh ống nghiệm IVF

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến kết quả t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến kết quả t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến kết quả t" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến kết quả t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến kết quả t" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến kết quả t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter