Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hs crp procalcitoni

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh lý nghiên cứu chi tiết hiệu quả chẩn đoán điều trị.

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu Viêm Phổi Nặng Do Vi Rút Trẻ Dưới 5 Tuổi

Luận án tập trung vào viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi, một thách thức lớn trong nhi khoa. Nghiên cứu này phân tích sâu các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, cùng vai trò của các marker sinh học HS-CRP, Procalcitonin (PCT), và Interleukin-6 (IL-6). Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện, hỗ trợ chẩn đoán sớm và quản lý hiệu quả căn bệnh nguy hiểm này. Hiểu rõ các yếu tố này cải thiện kết quả điều trị cho trẻ nhỏ.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu nhằm xác định các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cụ thể của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ nhỏ. Luận án cũng đánh giá giá trị chẩn đoán và tiên lượng của HS-CRP, PCT, IL-6. Phạm vi nghiên cứu bao gồm bệnh nhi dưới 5 tuổi được chẩn đoán viêm phổi nặng do vi rút. Dữ liệu thu thập từ Bệnh viện Nhi Trung ương, đảm bảo tính đại diện và thực tiễn. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện phác đồ điều trị.

1.2. Đối tượng và phương pháp luận án

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhi dưới 5 tuổi mắc viêm phổi nặng do vi rút. Phương pháp nghiên cứu sử dụng thiết kế quan sát mô tả, kết hợp phân tích các yếu tố liên quan. Các thông số lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và nồng độ marker sinh học được thu thập. Phân tích thống kê giúp đánh giá mối tương quan giữa các yếu tố. Luận án tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y học, bảo mật thông tin bệnh nhân.

1.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào kiến thức về viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học để tối ưu hóa chẩn đoán và điều trị. Việc hiểu rõ hơn về các marker sinh học giúp phân tầng nguy cơ và đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn. Luận án góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhi khoa. Tầm quan trọng còn nằm ở việc giảm gánh nặng bệnh tật và tử vong cho trẻ nhỏ.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng Cận Lâm Sàng Viêm Phổi Trẻ Em

Viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi biểu hiện qua nhiều dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng. Nhận diện sớm các đặc điểm này là then chốt để can thiệp kịp thời. Nghiên cứu đi sâu vào các triệu chứng điển hình và kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh. Việc phân tích này giúp phân biệt viêm phổi do vi rút với các căn nguyên khác, từ đó định hướng điều trị phù hợp.

2.1. Biểu hiện lâm sàng phổ biến

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở trẻ em mắc viêm phổi nặng do vi rút bao gồm sốt cao, ho liên tục, thở nhanh và khó thở. Dấu hiệu rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi thể hiện tình trạng suy hô hấp. Trẻ có thể quấy khóc, bỏ bú hoặc li bì. Nghe phổi thường phát hiện ran ẩm, ran rít hoặc khò khè. Việc đánh giá kỹ lưỡng các biểu hiện này giúp chẩn đoán sơ bộ và định hướng mức độ nặng.

2.2. Dấu hiệu cận lâm sàng trọng yếu

Kết quả cận lâm sàng cung cấp bằng chứng xác nhận và đánh giá mức độ bệnh. X-quang phổi thường thấy hình ảnh thâm nhiễm, đông đặc hoặc ứ khí. Công thức máu có thể cho thấy tăng hoặc giảm bạch cầu. Xét nghiệm khí máu động mạch chỉ ra tình trạng thiếu oxy máu. Các xét nghiệm vi rút học xác định căn nguyên gây bệnh, như virus hợp bào hô hấp (RSV) hay cúm.

2.3. So sánh đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng theo căn nguyên

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng có thể khác biệt tùy thuộc vào loại vi rút gây bệnh. Ví dụ, nhiễm RSV thường gây triệu chứng viêm tiểu phế quản với khò khè rõ rệt. Trong khi đó, các virus khác có thể gây viêm phổi thùy hoặc viêm phổi kẽ. Phân tích sự khác biệt này hỗ trợ chẩn đoán phân biệt và cá thể hóa điều trị. Mối liên quan giữa căn nguyên vi rút và biểu hiện bệnh được làm rõ.

III. Vai Trò HS CRP PCT IL 6 Trong Chẩn Đoán Viêm Phổi

Các marker sinh học như HS-CRP, Procalcitonin (PCT), và Interleukin-6 (IL-6) đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và đánh giá viêm phổi nặng do vi rút. Chúng cung cấp thông tin về phản ứng viêm của cơ thể, giúp phân biệt nhiễm vi rút đơn thuần với đồng nhiễm vi khuẩn. Nghiên cứu này phân tích giá trị của từng marker và tiềm năng ứng dụng của chúng trong thực hành lâm sàng nhi khoa.

3.1. Giá trị của HS CRP trong viêm phổi

HS-CRP là một chỉ số viêm cấp tính nhạy cảm, thường tăng cao trong các trường hợp viêm phổi. Mặc dù không đặc hiệu cho vi rút, nồng độ HS-CRP có thể phản ánh mức độ nặng của quá trình viêm. HS-CRP đặc biệt hữu ích khi nghi ngờ có đồng nhiễm vi khuẩn, thường làm tăng chỉ số này lên đáng kể. Theo dõi động thái của HS-CRP giúp đánh giá đáp ứng điều trị. Chỉ số này là một công cụ dễ tiếp cận và được sử dụng rộng rãi.

3.2. Procalcitonin và Interleukin 6

Procalcitonin (PCT) là marker có giá trị cao trong việc phân biệt nhiễm khuẩn và nhiễm vi rút. Nồng độ PCT tăng cao có tính đặc hiệu cao cho nhiễm khuẩn. Interleukin-6 (IL-6) là một cytokine tiền viêm mạnh, chỉ thị cho phản ứng viêm toàn thân. Cả PCT và IL-6 đều cung cấp thông tin quý giá về mức độ nặng của bệnh và sự hiện diện của nhiễm khuẩn thứ phát. Chúng hỗ trợ quyết định sử dụng kháng sinh hợp lý.

3.3. Tiềm năng ứng dụng các marker sinh học

Việc kết hợp HS-CRP, PCT, và IL-6 có thể cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán viêm phổi nặng do vi rút. Các marker này giúp định hướng phác đồ điều trị, đặc biệt trong việc quyết định khởi đầu hoặc ngưng kháng sinh. Chúng cũng hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh. Ứng dụng rộng rãi các marker này có tiềm năng giảm thiểu việc lạm dụng kháng sinh. Điều này góp phần vào cuộc chiến chống lại kháng kháng sinh.

IV. Đánh Giá Mối Liên Quan Giữa Marker Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu phân tích mối liên quan giữa các marker sinh học (HS-CRP, PCT, IL-6) với mức độ nặng, tiên lượng và kết quả điều trị viêm phổi nặng do vi rút. Việc xác định các mối liên hệ này có ý nghĩa quan trọng trong việc cá thể hóa phác đồ điều trị và cải thiện tiên lượng bệnh. Các marker này có thể trở thành công cụ hữu ích trong việc theo dõi bệnh nhân.

4.1. Liên quan marker với mức độ nặng

Nồng độ của HS-CRP, PCT và IL-6 thường tương quan trực tiếp với mức độ nặng của viêm phổi. Bệnh nhi có nồng độ marker cao hơn thường có biểu hiện lâm sàng nặng hơn và cần can thiệp hỗ trợ hô hấp. Việc theo dõi sự thay đổi nồng độ marker giúp đánh giá diễn biến bệnh. Sự tăng cao đột ngột của các marker có thể cảnh báo tình trạng bệnh xấu đi. Đây là chỉ số đáng tin cậy cho việc phân tầng nguy cơ.

4.2. Tương quan marker với tiên lượng bệnh

Các marker sinh học không chỉ phản ánh mức độ nặng mà còn có giá trị tiên lượng. Nồng độ cao kéo dài của HS-CRP, PCT, IL-6 thường liên quan đến tiên lượng xấu. Ngược lại, sự giảm dần của các marker cho thấy bệnh nhân đang hồi phục tốt. Thông tin này giúp các bác sĩ dự đoán khả năng xảy ra biến chứng và thời gian nằm viện. Từ đó, đưa ra kế hoạch chăm sóc và điều trị phù hợp.

4.3. Ứng dụng trong điều trị và theo dõi

Dựa trên mối liên quan này, các marker sinh học có thể được ứng dụng để tối ưu hóa điều trị. Chúng giúp định hướng việc sử dụng kháng sinh khi nghi ngờ đồng nhiễm khuẩn. Việc theo dõi định kỳ HS-CRP, PCT, IL-6 hỗ trợ đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Điều này cho phép điều chỉnh kịp thời các can thiệp, đảm bảo bệnh nhi nhận được chăm sóc tốt nhất. Các marker sinh học đóng vai trò trung tâm trong y học cá thể hóa.

V. Cơ Chế Bệnh Sinh Đồng Nhiễm Viêm Phổi Vi Rút Nhi

Viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi phát triển thông qua các cơ chế bệnh sinh phức tạp. Đặc biệt, tình trạng đồng nhiễm vi khuẩn là một yếu tố làm tăng mức độ nặng của bệnh. Luận án làm rõ quá trình virus xâm nhập, phản ứng viêm của cơ thể và cơ chế gây tổn thương phổi. Nghiên cứu cũng tập trung vào các yếu tố nguy cơ và cách tiếp cận dự phòng, quản lý đồng nhiễm.

5.1. Cơ chế xâm nhập và phản ứng viêm

Vi rút gây viêm phổi xâm nhập vào tế bào biểu mô đường hô hấp, bắt đầu quá trình nhân lên. Sự hiện diện của vi rút kích hoạt hệ miễn dịch, dẫn đến giải phóng các cytokine tiền viêm như IL-6. Phản ứng viêm này gây tổn thương mô phổi, dẫn đến suy hô hấp. Cơ chế này bao gồm cả sự phá hủy tế bào trực tiếp và phản ứng miễn dịch quá mức. Hiểu rõ cơ chế giúp phát triển các phương pháp điều trị đích.

5.2. Viêm phổi đồng nhiễm vi khuẩn vi rút

Đồng nhiễm vi khuẩn là biến chứng phổ biến và nghiêm trọng của viêm phổi do vi rút. Vi rút làm suy yếu hàng rào bảo vệ đường hô hấp, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và phát triển. Các tác nhân vi khuẩn thường gặp bao gồm phế cầu, Haemophilus influenzae. Đồng nhiễm thường làm nặng thêm tình trạng lâm sàng, kéo dài thời gian điều trị. Chẩn đoán và điều trị kháng sinh kịp thời là cần thiết.

5.3. Yếu tố nguy cơ và dự phòng

Trẻ sinh non, có bệnh nền mạn tính, hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao mắc viêm phổi nặng do vi rút. Tiếp xúc với khói thuốc lá, môi trường đông đúc cũng là yếu tố nguy cơ. Các biện pháp dự phòng bao gồm tiêm vắc xin cúm hàng năm và vệ sinh cá nhân. Đối với trẻ sơ sinh non tháng, có thể dùng kháng thể đơn dòng (Palivizumab) để dự phòng nhiễm RSV. Dự phòng hiệu quả giảm đáng kể tỷ lệ mắc và tử vong.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hs crp procalcitonin interleukin 6 trong viêm phổi copy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HS-CRP, PROCALCITONIN, INTERLEUKIN-6 TRONG VIÊM PHỔI NẶNG DO VI RÚT Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HS-CRP, PROCALCITONIN, INTERLEUKIN-6 TRONG VIÊM PHỔI NẶNG DO VI RÚT Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐÀO MINH TUẤN HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y, Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Phòng sau đại học, Bộ môn - Trung tâm Nội hô hấp, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Đào Minh Tuấn là những người thầy đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn và động viên tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các Thầy trong Hội đồng chấm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Huy Lực cùng các Thầy trong Bộ môn - Trung tâm Nội hô hấp đã tận tình hướng dẫn và có những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng và nhân viên khoa Hô hấp, khoa Chẩn đoán hình ảnh, khoa Huyết học và Sinh hóa, khoa Sinh học phân tử các bệnh truyền nhiễm, Phòng lưu trữ hồ sơ - Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhi và gia đình bệnh nhi đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn Bố, Mẹ đã sinh, dưỡng và là nguồn động viên to lớn cổ vũ tôi học tập và phấn đấu. Cảm ơn Chồng và các Con thân yêu cùng người thân trong gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, giúp đỡ và là chỗ dựa vô cùng to lớn cả về vật chất lẫn tinh thần để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Trân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Trân MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Khái niệm viêm phổi.

Khái niệm viêm phổi do vi rút. Khái niệm hs-CRP, PCT và IL-6. Nguyên nhân gây viêm phổi. Vi rút gây viêm phổi thường gặp.

Cơ chế bệnh sinh viêm phổi do vi rút. Xâm nhập của vi rút tại đường thở. Sự phá huỷ tế bào và phản ứng viêm. Sự hồi phục sau khi nhiễm vi rút.

Triệu chứng viêm phổi do vi rút. Yếu tố dịch tễ. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng.

Chẩn đoán viêm phổi. Chẩn đoán viêm phổi nặng do vi rút. Điều trị viêm phổi nặng do vi rút. Chống suy hô hấp.

Điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Chống nhiễm khuẩn. Điều trị nguyên nhân. Viêm phổi do một số loại vi rút hay gặp ở trẻ em.

Vi rút hợp bào hô hấp. Viêm phổi đồng nhiễm. Viêm phổi đồng nhiễm vi rút và vi khuẩn. Cơ chế đồng nhiễm, nhiễm khuẩn thứ phát.

Vai trò và cơ chế của một số các marker sinh học. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Các thông số nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá các thông số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức y học:. Sơ đồ quy trình nghiên cứu.55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi.

Một số đặc điểm chung của bệnh nhi. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với căn nguyên gây bệnh.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi có viêm phổi nặng do vi rút đồng nhiễm.78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ dưới 5 tuổi. Một số đặc điểm chung của bệnh nhi. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo các nhóm vi rút ở những bệnh nhi mắc 1 vi rút đơn thuần. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở những bệnh nhi mắc đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đánh giá mối liên quan giữa hs-CRP, PCT, IL-6 và lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị, căn nguyên vi rút trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi. So sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút.

Tương quan giữa các chỉ số cận lâm sàng và lâm sàng. Kết quả điều trị. Hạn chế của nghiên cứu.124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACTH Adrenocorticotropic hormone (Hormon kích vỏ thượng thận) ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome (Hội chứng suy hô hấp cấp) ARN Axit ribonucleic BC Bạch cầu CS Cộng sự CTM Công thức máu INF Interferon IL Interleukin Hb Hemoglobin Hs-CRP High sensitivity C-Reactive Protein (Protein phản ứng C siêu nhạy) Ig Immunoglobulin IVIG Intravenous Immune Globulin (Globulin miễn dịch đường tiêm) MUC Mucin (mucin 5AC, mucin 5B) NEUT Neutrophil (Bạch cầu đa nhân trung tính) NOD Nucleotide‐binding oligomerization domain (vùng oligomer gắn nucleotide) NKHHCT Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính MN Monocyte (Bạch cầu mono) LYM Lymphocyte (Bạch cầu lympho) RT-PCR Real-time Polymerase chain reaction (phản ứng tổng hợp chuỗi thời gian thực) PCT Procalcitonin PT Prothrombin RSV Respiratory Syncytial Virus (Vi rút hợp bào hô hấp) TNF Tumor Necrosis Factor (Yếu tố hoại tử u) SDD Suy dinh dưỡng SHH Suy hô hấp SpO2 Peripheral capillary oxygen saturation (Độ bão hòa Oxy qua da) Se Sensitivity (Độ nhậy) Sp Specificity (Độ đặc hiệu) WHO World Health Oganization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Những phương pháp thường dùng để chẩn đoán nhiễm vi rút hô hấp.

Thuốc kháng vi rút trong phòng và điều trị viêm phổi vi rút nặng. Các marker sinh học sử dụng trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi nhiễm khuẩn huyết. Phân bố bệnh nhi theo tuổi và giới. Tiền sử sản khoa của bệnh nhi.

Tiền sử nuôi dưỡng và tiêm chủng. Tiền sử bệnh tật của bệnh nhi. Bệnh sử của bệnh nhi. Triệu chứng lâm sàng.

Đặc điểm xét nghiệm của bệnh nhi. Đặc điểm xét nghiệm bạch cầu của bệnh nhi. Tình trạng thiếu máu của bệnh nhi. Nồng độ hs-CRP và PCT.

Tình trạng suy hô hấp của bệnh nhi theo SpO2 và PaO2. Đặc điểm vi rút. Đặc điểm đồng nhiễm. Đặc điểm đồng nhiễm vi khuẩn.

Đặc điểm chung của bệnh nhi theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm tiền sử sản khoa theo các nhóm vi rút đơn thuần. Tiền sử nuôi dưỡng và tiêm chủng theo các nhóm vi rút đơn thuần. Tiền sử mắc bệnh hô hấp theo các nhóm vi rút đơn thuần.

Đặc điểm bệnh sử theo các nhóm vi rút đơn thuần. Triệu chứng lâm sàng theo các nhóm vi rút đơn thuần. Tổn thương X-quang theo các nhóm vi rút đơn thuần .71 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm chỉ số xét nghiệm theo các nhóm vi rút đơn thuần.

Đặc điểm chỉ số bạch cầu theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm thiếu máu, hs-CRP và PCT theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm suy hô hấp theo các nhóm vi rút đơn thuần. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác.

Tổn thương X-quang phổi các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đặc điểm các chỉ số xét nghiệm ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đặc điểm chỉ số bạch cầu ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. Đặc điểm thiếu máu, hs-CRP và PCT ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút.

Đặc điểm suy hô hấp theo SpO2 và PaO2 ở các bệnh nhi đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút. So sánh triệu chứng lâm sàng giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. So sánh tổn thương X-quang phổi giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nặng nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. So sánh các chỉ số xét nghiệm giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác.

So sánh chỉ số bạch cầu giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. So sánh tình trạng thiếu máu, hs-CRP và PCT giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác .87 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Tình trạng suy hô hấp giữa nhóm bệnh nhi viêm phổi nhiễm 1 vi rút đơn thuần và nhóm đồng nhiễm vi khuẩn, vi rút khác. Một số triệu chứng lâm sàng và một số chỉ số cận lâm sàng.

Tương quan giữa các chỉ số cận lâm sàng. Phương trình hồi quy tuyến tính biểu diễn.92 mối quan hệ giữa hs-CRP và PCT. Thời gian điều trị theo căn nguyên. Kết quả điều trị theo căn nguyên.

Kết quả điều trị theo một số đặc điểm cận lâm sàng. So sánh cận lâm sàng bệnh nhân viêm phổi và trẻ khỏe mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh lý nghiên cứu chi tiết hiệu quả chẩn đoán điều trị.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter