Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đa hình gen TNF-α-308, TGF-β1-509 ở bệnh nhân UTBMTBG có HBsAg dương tính

"Nghiên cứu đa hình gen TNF-α 308 G/A và TGF-β1 509 C/T ở bệnh nhân UTMBT có HBsAg dương tính."

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ung thư biểu mô tế bào gan và virus viêm gan B
Số trang:
129 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ung thư biểu mô tế bào gan và virus viêm gan B

Ung thư biểu mô tế bào gan là bệnh lý ác tính nguy hiểm hàng đầu thế giới. Bệnh còn có tên khoa học là hepatocellular carcinoma (HCC). Khối u ác tính này khởi phát trực tiếp từ tế bào nhu mô gan. Bệnh chiếm trên 90% tổng số các ca ung thư gan nguyên phát. Tỷ lệ tử vong do bệnh rất cao trên phạm vi toàn cầu. Nhiễm virus viêm gan B mạn tính là căn nguyên bệnh sinh chủ yếu. Quá trình nhiễm virus gây tổn thương tế bào gan liên tục và kéo dài. Tình trạng viêm gan mạn tiến triển dần thành xơ gan và ung thư. Khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hiện nay còn nhiều hạn chế. Người bệnh thường đến khám khi khối u đã tiến triển nặng. Tiên lượng sống thêm của bệnh nhân vì thế rất ngắn. Do đó, việc nghiên cứu các dấu ấn sinh học trở nên vô cùng cấp thiết. Mục tiêu chính là nhận diện sớm nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan.

1.1. Thực trạng dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan toàn cầu

Theo ước tính của GLOBOCAN năm 2018, toàn thế giới ghi nhận 841.000 ca mắc mới. Cùng năm đó có tới 782.000 trường hợp tử vong do hepatocellular carcinoma (HCC). Số ca tử vong gần tương đương số ca mắc mới trong năm. Con số này phản ánh mức độ ác tính nghiêm trọng của bệnh. UTBMTBG đứng hàng thứ sáu trong danh sách các bệnh ung thư phổ biến nhất. Bệnh là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ ba toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao hơn nữ giới từ 2 đến 4 lần. Đỉnh tuổi mắc bệnh trung bình rơi vào khoảng 65 đến 70 tuổi. Tuy nhiên, tại các vùng lưu hành dịch tễ virus viêm gan B (HBV), đỉnh tuổi mắc bệnh sớm hơn. Độ tuổi phát bệnh phổ biến tại các khu vực này là 55 đến 60 tuổi. Khu vực Đông Á, Đông Nam Á và châu Phi hạ Sahara có tỷ lệ mắc cao nhất thế giới.

1.2. Gánh nặng bệnh tật và vai trò của virus viêm gan B tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong khu vực dịch tễ lưu hành cao của virus viêm gan B (HBV). Tỷ lệ người mang kháng nguyên bề mặt HBsAg trong cộng đồng chiếm tỷ lệ rất lớn. Nhiễm HBV mạn tính gây tổn thương hoại tử tế bào gan liên tục. Phản ứng viêm tái diễn kích thích tăng sinh mô sợi và hình thành nốt xơ. Quá trình này đẩy nhanh tiến triển xơ gan và dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan. Việt Nam ghi nhận số lượng bệnh nhân UTBMTBG tăng đều qua từng năm. Chương trình tiêm phòng vắc xin HBV đã giúp giảm tỷ lệ mắc ở thế hệ trẻ. Dẫu vậy, số bệnh nhân viêm gan mạn chưa được kiểm soát vẫn đối mặt rủi ro cao. Khả năng tầm soát và chẩn đoán sớm bệnh tại tuyến cơ sở cần tiếp tục được đẩy mạnh. Nhận biết đối tượng nguy cơ cao mang ý nghĩa quyết định đối với sự sống của bệnh nhân.

II. Đa hình gen TNF alpha 308G A và nguy cơ mắc bệnh UTBMTBG

Yếu tố hoại tử u alpha là cytokine tiền viêm giữ vai trò điều hòa miễn dịch then chốt. Gen mã hóa cytokine này có nhiều điểm biến dị di truyền đơn nucleotide. Trong đó, điểm biến thể tại vị trí -308 thu hút nhiều sự quan tâm khoa học. Đa hình TNF-alpha -308G/A (rs1800629) làm thay đổi trực tiếp mức độ biểu hiện gen. Người mang alen đột biến có nồng độ cytokine trong máu tăng cao. Nồng độ cytokine tăng kích hoạt phản ứng viêm kéo dài tại nhu mô gan. Tình trạng viêm mạn tính gây tổn hại cấu trúc vi thể của tế bào gan. Từ đó, nguy cơ hình thành ung thư biểu mô tế bào gan gia tăng rõ rệt. Đánh giá đa hình gen TNF-alpha -308G/A (rs1800629) hỗ trợ đắc lực trong phân tầng nguy cơ ác tính ở bệnh nhân có virus viêm gan B.

2.1. Cấu trúc gen và vai trò của yếu tố hoại tử u alpha TNF alpha

Gen TNF-alpha nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 6 tại vị trí 6p21. Gen này chịu trách nhiệm mã hóa yếu tố hoại tử u alpha. Đây là một cytokine đa chức năng do các tế bào miễn dịch tiết ra. Protein này tham gia điều hòa quá trình biệt hóa và tăng trưởng của tế bào. Ngoài ra, cytokine này kích hoạt cơ chế chết tế bào tự nhiên theo chương trình. Trong nhiễm virus viêm gan B (HBV), yếu tố hoại tử u alpha hỗ trợ kiểm soát tải lượng virus. Tuy nhiên, sự sản xuất quá mức cytokine này lại gây độc cho mô gan. Phản ứng miễn dịch quá tải phá hủy cấu trúc các tế bào gan lành. Sự tổn thương tế bào liên tục tạo cơ hội cho các đột biến gen tích lũy. Hậu quả lâu dài là sự hình thành khối u gan ác tính không thể đảo ngược.

2.2. Điểm đa hình rs1800629 và nguy cơ phát triển UTBMTBG

Điểm đa hình đơn nucleotide (SNP) rs1800629 nằm tại vùng khởi động của gen TNF-alpha. Điểm này có sự thay thế nucleotide Guanine (G) bằng Adenine (A) tại vị trí -308. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tác động sinh học của biến thể này. Alen A làm tăng hoạt tính phiên mã của promoter và tăng sản xuất cytokine. Nồng độ protein được tạo ra cao hơn hẳn so với người mang alen G. Người mang kiểu gen có alen A có nguy cơ mắc UTBMTBG cao hơn người mang alen G. Biến thể di truyền này làm suy yếu khả năng kiểm soát miễn dịch tế bào trước virus. Phản ứng viêm duy trì liên tục kích thích tế bào tiền ác tính phân chia nhanh. Do đó, đột biến rs1800629 được xem là dấu ấn sinh học có giá trị cảnh báo ung thư gan HCC.

III. Đa hình gen TGF beta1 509C T với nguy cơ ung thư gan HCC

Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta 1 là cytokine điều hòa miễn dịch và xơ hóa mô. Gen mã hóa cytokine này nằm trên nhánh dài nhiễm sắc thể số 19 vị trí 19q13.3. Đa hình gen TGF-beta1 -509C/T (rs1800469) nằm ở vùng điều hòa promoter của gen. Biến thể di truyền này tác động trực tiếp đến nồng độ cytokine trong huyết tương người bệnh. Bệnh nhân mang alen T có xu hướng biểu hiện nồng độ protein TGF-beta1 cao hơn. Sự gia tăng nồng độ cytokine gây ức chế hoạt động của các tế bào miễn dịch tiêu diệt khối u. Đồng thời, cytokine này kích thích sinh mạch máu và tái cấu trúc chất nền ngoại bào. Do đó, biến thể TGF-beta1 -509C/T liên quan chặt chẽ đến sự xuất hiện hepatocellular carcinoma (HCC).

3.1. Đặc điểm sinh học của yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta 1

Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta 1 tham gia kiểm soát nhiều chu trình tế bào quan trọng. Protein này điều hòa hoạt động tăng sinh, biệt hóa và chết rụng của tế bào. Trong điều kiện sinh lý, cytokine này có tác dụng ức chế sự nhân lên bất thường của tế bào biểu mô. Tuy nhiên, trong vi môi trường khối u gan, chức năng của nó bị biến đổi sâu sắc. Cytokine chuyển hướng sang kích thích tế bào ác tính xâm lấn và di căn xa. Protein này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển dạng biểu mô thành trung mô. Khả năng di động và xâm lấn của tế bào ung thư biểu mô tế bào gan tăng vọt. Ngoài ra, cytokine này kích hoạt tế bào sao gan sản xuất lượng lớn collagen sợi. Quá trình xơ hóa diễn ra nhanh chóng, tạo nền tảng thuận lợi cho ung thư gan HCC phát triển.

3.2. Điểm đa hình rs1800469 và sự thay đổi nồng độ TGF beta1 huyết tương

Điểm đa hình TGF-beta1 -509C/T (rs1800469) là vị trí thay thế base Cytosine bằng Thymine. Đa hình đơn nucleotide (SNP) này ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ phiên mã gen. Các cá thể mang alen T có nồng độ protein TGF-beta1 trong huyết tương cao hơn người mang alen C. Nồng độ cytokine tăng cao làm suy giảm chức năng bảo vệ của hệ thống miễn dịch gan. Các tế bào lympho T độc và tế bào diệt tự nhiên bị ức chế khả năng tiêu diệt tế bào lạ. Khối u gan vì thế dễ dàng lẩn tránh sự giám sát miễn dịch của vật chủ. Bệnh nhân mang kiểu gen TT hoặc CT có nguy cơ tiến triển UTBMTBG cao hơn rõ rệt. Việc phân tích biến thể rs1800469 hỗ trợ hiệu quả công tác tiên lượng bệnh lý gan mạn tính.

IV. Tác động của cytokine và kháng nguyên bề mặt HBsAg ở gan

Sự kết hợp giữa virus viêm gan B và các cytokine tạo nên vi môi trường sinh u phức tạp. Kháng nguyên bề mặt HBsAg tồn tại dai dẳng trong tế bào gan của người nhiễm mạn tính. Sự hiện diện này kích hoạt phản ứng viêm kéo dài không dứt. Trong bối cảnh đó, yếu tố hoại tử u alpha và yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta 1 cùng phối hợp hoạt động. Yếu tố hoại tử u alpha duy trì phản ứng viêm và thúc đẩy hoại tử mô gan. Trong khi đó, yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta 1 đẩy mạnh quá trình xơ hóa và ức chế miễn dịch. Hai cytokine này tương tác hỗ trợ lẫn nhau trong vùng mô gan bị tổn thương. Tế bào gan liên tục phân chia để bù đắp các tổn thương mất mát. Quá trình phân chia nhanh làm tăng xác suất tích lũy các đột biến gây ác tính dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan.

4.1. Cơ chế phối hợp của cytokine trong vi môi trường sinh ung gan

Vi môi trường khối u gan là nơi diễn ra các tương tác miễn dịch vô cùng phức tạp. Yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha) kích thích biểu hiện nhiều phân tử tiền viêm. Quá trình này thu hút lượng lớn bạch cầu đến thâm nhiễm tại mô gan. Các gốc oxy hóa tự do sinh ra nhiều, gây tổn thương trực tiếp cấu trúc DNA tế bào. Cùng lúc đó, yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta 1 (TGF-beta1) tạo ra môi trường dung nạp miễn dịch. Tế bào u gan nhờ vậy thoát khỏi sự tấn công của các tế bào lympho T. Hơn nữa, TGF-beta1 còn thúc đẩy sự hình thành mạng lưới mạch máu nuôi khối u. Hệ thống mạch máu mới cung cấp oxy và dưỡng chất giúp khối u phát triển kích thước. Mối tương tác hiệp đồng này làm tăng độ xâm lấn của hepatocellular carcinoma (HCC).

4.2. Tác động của kháng nguyên bề mặt HBsAg đối với tế bào gan

Kháng nguyên bề mặt HBsAg là dấu ấn sinh học kinh điển của tình trạng nhiễm virus viêm gan B (HBV). Sự tích tụ kéo dài của protein HBsAg trong lưới nội chất gây stress oxy hóa nội bào. Tình trạng này làm rối loạn cân bằng nội môi và kích hoạt con đường tín hiệu sinh ung thư. Tế bào gan mang kháng nguyên bề mặt HBsAg trở thành mục tiêu tấn công liên tục của hệ miễn dịch. Hoại tử mô gan tái diễn kích thích tế bào gan phân chia bù trừ qua nhiều năm. Quá trình tái tạo liên tục thúc đẩy xơ hóa gan và hình thành các nốt loạn sản ác tính. Khi phối hợp cùng các đa hình đơn nucleotide (SNP) bất lợi, rủi ro sinh u tăng lên gấp bội. Do đó, người bệnh có HBsAg dương tính cần được theo dõi định kỳ nghiêm ngặt.

V. Giá trị lâm sàng của đa hình đơn nucleotide SNP trong HCC

Nghiên cứu đa hình đơn nucleotide (SNP) mang lại giá trị ứng dụng lâm sàng to lớn. Các điểm đa hình TNF-alpha -308G/A (rs1800629) và TGF-beta1 -509C/T (rs1800469) có vai trò dự báo bệnh rõ nét. Xác định kiểu gen cho phép nhận diện chính xác bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển UTBMTBG. Người nhiễm virus viêm gan B mang alen nguy cơ cần được xếp vào phác đồ theo dõi chuyên sâu. Bác sĩ có thể cá thể hóa chiến lược tầm soát và phát hiện khối u từ giai đoạn sớm. Chẩn đoán bệnh kịp thời giúp tăng tỷ lệ điều trị thành công và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Các dấu ấn di truyền này bổ sung giá trị vững chắc cho xét nghiệm cận lâm sàng và hình ảnh học. Đây là bước tiến quan trọng của y học chính xác đối với bệnh lý ung thư biểu mô tế bào gan.

5.1. Phân tầng nguy cơ bệnh nhân qua đa hình đơn nucleotide SNP

Đa hình đơn nucleotide (SNP) giữ vai trò trung tâm trong phân tầng nguy cơ người bệnh. Không phải tất cả bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B (HBV) đều tiến triển thành ung thư. Sự khác biệt về cấu trúc gen của vật chủ giải thích sự biến thiên nguy cơ này. Bệnh nhân mang đồng thời alen A của SNP rs1800629 và alen T của SNP rs1800469 có rủi ro mắc bệnh cao nhất. Nhóm đối tượng này cần được xếp vào diện nguy cơ rất cao trong quản lý lâm sàng. Tần suất tầm soát ung thư gan định kỳ cho nhóm này cần được rút ngắn khoảng cách. Việc kết hợp xét nghiệm đa hình gen với định lượng kháng nguyên bề mặt HBsAg giúp tăng độ chính xác dự báo. Phân tầng sớm giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế và nâng cao hiệu quả điều trị.

5.2. Ứng dụng dấu ấn sinh học trong chẩn đoán sớm ung thư tế bào gan

Chẩn đoán sớm hepatocellular carcinoma (HCC) vẫn là mục tiêu cấp bách hàng đầu trong lâm sàng. Các dấu ấn sinh học phân tử như TNF-alpha -308G/A và TGF-beta1 -509C/T hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ tiềm ẩn. Khi kết hợp kiểu gen với xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) và siêu âm gan, độ nhạy chẩn đoán nâng cao rõ rệt. Nhờ đó, bác sĩ phát hiện được tổn thương u khi kích thước còn dưới 2 cm. Ở giai đoạn sớm, các can thiệp triệt căn như phẫu thuật cắt gan hoặc đốt sóng cao tần đem lại hiệu quả cao. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật giảm mạnh và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được bảo tồn. Nghiên cứu đa hình gen cytokine mở ra triển vọng to lớn trong kiểm soát ung thư biểu mô tế bào gan.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.1.1. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan trên thế giới
1.1.2. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan Việt Nam
1.1.3. Các yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô tế bào gan
1.1.4. Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan
1.1.4.1. Chẩn đoán xác định
1.1.4.2. Chẩn đoán giai đoạn
1.1.5. Mối liên quan giữa nhiễm HBV và ung thư biểu mô tế bào gan
1.2. GEN TNFα, TGFβ VÀ ĐIỂM ĐA HÌNH GEN TNFα-308 G>A, TGFβ1-509 C>T
1.2.1. Khái niệm đa hình nucleotide đơn (SNP)
1.2.1.1. Cơ chế tác dụng của các SNP
1.2.1.2. Cytokine
1.2.2. Gen TNFα và điểm đa hình TNF-α–308 G>A
1.2.2.1. Gen TNF-α và một số điểm đa hình
1.2.2.2. Điểm đa hình gen TNF-α – 308 G>A
1.2.2.3. Tỷ lệ alen và gen TNF- a – 308 G>A
1.2.3. Gen TGF-β1 và điểm đa hình TGF-β1 – 509 C>T
1.2.3.1. Gen TGF-β1
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa hình gen tnf α 308 g a và tgf β1 509c t ở bệnh nhân utbmtbg có hbsag dương tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma - HCC, UTBMTBG) là một trong những bệnh lý ác tính hay gặp hàng đầu thế giới. Bệnh đứng hàng thứ 6 trong 10 loại ung thư hay gặp, là nguyên nhân thứ ba gây tử vong do ung thư. Theo GLOBOCAN ước tính riêng năm 2018 đã có 841.00 trường hợp mắc mới và 782.000 bệnh nhân tử vong do UTBMTBG [1]. Các nghiên cứu đã ghi nhận nhiễm virus viêm gan B (HBV) mạn là nguyên nhân chính gây UTBMTBG.

Việt Nam có tỷ lệ nhiễm HBV cao tương ứng có số người mắc UTBMTBG tương đối lớn. Đây là loại ung thư có tiên lượng xấu với thời gian sống thêm ngắn, liên quan đến khả năng chẩn đoán sớm còn nhiều hạn chế. Do vậy, hiện nay trên thế giới những nghiên cứu về sinh bệnh học của UTBMTBG nhằm mục tiêu nhận diện những dấu ấn sinh học có giá trị trong chẩn đoán, điều trị đã được tiến hành rộng rãi. Với sự phát triển mạnh mẽ của sinh học phân tử, nhiều nghiên cứu đã ghi nhận vai trò kiểu gen, đặc biệt các đa hình gen (SNP: Single nucleotide polymorphism) của vật chủ đóng vai trò quan trọng trong đáp ứng miễn dịch của cơ thể khi nhiễm HBV, ảnh hưởng đến quá trình hình thành viêm gan mạn, xơ gan, phát triển UTBMTBG.

Như vậy, nghiên cứu đa hình gen giúp phân tầng đối tượng nguy cơ, cải thiện phát hiện sớm và kết quả điều trị bệnh [2], [3]. Gen TNF - α nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 6 (NST 6p21). Đây là một gen có nhiều điểm đa hình đơn, điểm đa hình tại vị trí -308 được đánh giá có liên quan đến nguy cơ UTBMTBG. Các nghiên cứu cho thấy alen A của điểm đa hình trên liên quan đến tăng cường sản xuất TNF – α trên cả in vitro và in vivo.

Ngoài ra, người mang alen A có tăng nguy cơ UTBMTBG cao hơn khi so sánh với người mang alen G [4], [5]. Gen TGF – β1 nằm trên nhánh dài nhiễm sắc thể số 19 (19q13.3), có nhiều điểm đa hình, trong đó điểm đa hình tại vị trí -509 C>T đã được luan an 2 đánh giá có liên quan đến nồng độ TGFβ huyết tương. Hơn nữa, phân tích điểm đa hình TGF – β1-509 C>T thấy những cá thể có alen T tăng nguy cơ UTBMTBG so với những cá thể mang alen C [6]. Nhiều nghiên cứu cho thấy các điểm đa hình TNF - α -308 và TGF - β1- 509 ảnh hưởng đến tiến triển của viêm gan mạn, xơ gan, hình thành, phát triển và di căn của UTBMTBG thông qua việc kiểm soát nồng độ các cytokine tương ứng [3], [7], [8].

TNFα và TGFβ là những cytokine đa chức năng, đóng vai trò kiểm soát nhiều quá trình của tế bào như tăng trưởng, biệt hóa, hình thành mạng lưới gian bào, đáp ứng miễn dịch, sinh mạch máu, chết theo chương trình. Bên cạnh đó, trong vi môi trường sinh u các cytokine này tương tác, hỗ trợ lẫn nhau làm tăng cường quá trình hình thành và tiến triển UTBMTBG [5],[3], [9]. Việt Nam là quốc gia có tỷ lệ nhiễm HBV và mắc UTBMTBG cao với những hậu quả vô cùng nặng nề. Tuy nhiên, cho đến nay chưa có một nghiên cứu nào đánh giá ảnh hưởng của đa hình hai gen trên với nguy cơ bị UTBMTBG.

Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đa hình gen TNF-α-308 và TGF-β1-509 ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan có HBsAg dương tính” với 2 mục tiêu: 1. Xác định tỷ lệ kiểu gen và alen của 2 điểm đa hình gen TNF - α - 308, TGF - β1 - 509 ở bệnh nhân UTBMTBG có HBsAg (+). Phân tích mối liên quan của đa hình gen TNF- α - 308, TGF- β1- 509 với nguy cơ UTBMTBG và một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân UTBMTBG có HBsAg (+). luan an 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là một bệnh ác tính khởi phát từ tế bào gan (HCC: hepatocellular carcinoma), chiếm đa số các bệnh ác tính của gan (> 90%) [10]. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan trên thế giới Ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư đứng hàng thứ 6 trong 10 loại ung thư phổ biến trên toàn cầu (thứ 5 với nam, thứ 9 đối với nữ). Đặc điểm dịch tễ của UTBMTBG khác nhau ở các vùng trên thế giới, những vùng có tỷ lệ mắc cao bao gồm Sahara châu Phi, Đông Á, Đông Nam Á, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, do đây là nơi lưu hành dịch tễ của HBV, loại virus có mối liên quan chặt chẽ với UTBMTBG [11]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, ước tính riêng năm 2018 đã có tới 841.000 trường hợp mắc mới UTBMTBG trên toàn cầu, chịu trách nhiệm cho 782.000 trường hợp tử vong cùng năm.

Số trường hợp tử vong gần bằng số mới mắc, phản ánh UTBMTBG là một bệnh có tiên lượng nặng, thời gian sống thêm ngắn [12]. Nam giới có mắc bệnh cao hơn nữ, gấp từ 2-4 lần. Tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi, cao nhất khoảng 65-70 tuổi, trong đó ở những vùng lưu hành dịch tễ HBV, đỉnh mắc bệnh thấp hơn chỉ từ 55-60 tuổi [10], [13], [14]. Vài thập kỷ gần đây, xu hướng mắc UTBMTBG thay đổi khá nhiều.

Trong khi các vùng có tỷ lệ mắc thấp (Mỹ, trung tâm châu Âu) bệnh có xu hướng gia tăng do liên quan đến béo phì và nhiễm HCV, các vùng trước đây có tỷ lệ mắc cao lại có xu hướng giảm vì áp dụng chương trình tiêm phòng HBV [2]. luan an 4 Hình 1. Tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tế bào gan chuẩn theo tuổi và giới trên thế giới * Nguồn: Singal, A. Dịch tễ ung thư biểu mô tế bào gan Việt Nam Nằm trong khu vực Đông Nam Á, điểm nóng của thế giới về UTBMTBG, Việt Nam có tỷ lệ mắc bệnh cao.

Tổng kết một số nghiên cứu được tiến hành tại nhiều địa phương trên toàn quốc, ở các thời điểm khác nhau cho thấy UTBMTBG thực sự là một gánh nặng với nền y tế. Báo cáo của Nguyễn Văn Vy và cs về công tác phòng chống ung thư kéo dài 10 năm tại Hải Phòng (2003) đã cho thấy UTBMTBG có mức độ phổ biến đứng hàng thứ 3 trong các loại ung thư [16]. Một nghiên cứu được khác tiến hành bởi Nguyễn Đình Tùng (2010) tại Thừa Thiên Huế trong thời gian từ 2001 – 2009 với 7234 trường hợp mắc ung thư mới, cũng ghi nhận trong 10 loại ung thư hay gặp, UTBMTBG đứng hàng đầu ở nam với ASRI (Age Standardised Incidence Rate – tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi)/ 100.000 người là 34,8 và đứng thứ 4 đối với nữ [17]. Năm 2018, GLOBOCAN đã công bố tỷ lệ mắc UTBMTBG chuẩn theo tuổi (ASIR) tính chung cho hai giới tại Việt Nam là 23,2 xếp thứ 4 trên toàn cầu sau Mông Cổ (93,7), Ai Cập (32,2) và Giambia (23,9) [1].

luan an 5 Theo Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), UTBMTBG là loại ung thư phổ biến nhất, có xu hướng phát triển nhanh là nguyên nhân chủ yếu gây tử vong do ung thư ở cả hai giới tại Việt Nam. Dựa vào những số liệu thống kê đã được công bố từ 2010 - 2018 cho thấy UTBMTBG có tốc độ phát triển nhanh thứ 2 đối với nam và thứ 5 đối với nữ. Tính riêng năm 2018 tại Việt Nam, đã có tới 25.335 trường hợp mắc UTBMTBG mới và có tới 20.710 trường hợp tử vong cùng năm [18]. Tương ứng với tình trạng UTBMTBG có tỷ lệ mắc và tử vong cao, thực trạng nhiễm HBV cũng rất đáng lo ngại, theo Robert G.

và cs (2011) tiến hành nghiên cứu tại 12 bệnh viện trên toàn quốc từ 2005 – 2008 cho thấy Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ nhiễm HBV cao nhất thế giới với gần 12% người có HBsAg (+), khoảng 10 triệu người chung sống với HBV mạn. Tình hình nhiễm HBV khác nhau giữa các vùng: như tại thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội khoảng 10-14%, Thái Bình, Thanh Hóa chiếm 18,8-19%. Tỷ lệ nhiễm HBV thậm chí còn cao hơn ở những bệnh nhân có biểu hiện bệnh lý gan, ước tính lên tới 31,2 - 47%. Nhóm nghiên cứu đã tính toán và đưa ra ước lượng với tình hình nhiễm HBV như trên vào năm 2025, HBV sẽ là nguyên nhân gây nên 56.650 bệnh nhân xơ gan, 25.000 người bị UTBMTBG và 40.000 người tử vong [19].

Rõ ràng tại Việt Nam, gánh nặng UTBMTBG do nhiễm HBV là rất lớn, do vậy thực sự cần có biện pháp hỗ trợ sàng lọc giúp chẩn đoán, điều trị sớm cho bệnh nhân, nhằm cải thiện tiên lượng bệnh. Các yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô tế bào gan Các yếu tố nguy cơ chủ yếu của UTBMTBG bao gồm nhiễm HBV, HCV, bệnh gan do rượu, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, xơ gan. Các yếu tố nguy cơ khác ít gặp hơn như ứ sắt huyết thanh di truyền, thiếu hụt alpha 1- antitrypsin, bệnh gan tự miễn, nhiễm aflatoxin B (AFB1), đái tháo đường typ 2, béo phì.Trong các yếu tố nguy cơ gây UTBMTBG, HBV và HCV là luan an 6 nguyên nhân hàng đầu chiếm tới 80% các trường hợp, trong đó nguyên nhân do HBV chiếm 75-80%, HCV chiếm 10-20%. Yếu tố nguy cơ chính ở những vùng có tỷ lệ bị UTBMTBG cao như các quốc gia châu Á, châu Phi là nhiễm HBV và tiếp xúc với aflatoxin, ngược lại các vùng có tỷ lệ bị UTBMTBG thấp gồm Mỹ, châu Âu lại là nhiễm HCV, nghiện rượu, đái tháo đường và béo phì.

Nhiễm HBV chiếm khoảng 60% các nguyên nhân gây UTBMTBG ở các nước đang phát triển, trong khi đối với các nước phát triển tỷ lệ này chỉ khoảng 23% [20]. Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan Chẩn đoán xác định Trên thế giới các khuyến cáo chẩn đoán UTBMTBG chủ yếu dựa vào kích thước khối u và tính chất ngấm thuốc, thải thuốc của khối u trên các phương pháp chẩn đoán hình ảnh [21] - Khuyến cáo của AASLD, EASL khối u có kích thước khối u (>1cm), cần tiến hành chụp CT hoặc MRI có tiêm thuốc. Nếu khối có hình ảnh điển hình của UTBMTBG là ngấm thuốc nhanh, hiện rõ thì động mạch và thải thuốc nhanh ở thì tĩnh mạch và thì muộn thì có thể khẳng định chẩn đoán. Sinh thiết chẩn đoán mô bệnh học được đặt ra nếu phương pháp chẩn đoán hình ảnh không thấy hình ảnh điển hình.

- Khuyến cáo APASL và JSH khối tăng sinh mạch ở pha động mạch sau đó thải thuốc nhanh ở pha tĩnh mạch được chẩn đoán UTBMTBG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đa hình gen TNF-α-308, TGF-β1-509 và nguy cơ UTBMTBG HBsAg dương tính (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/308-g-a-va-tgf-1-509c-t-o-benh-nhan-utbmtbg-co-hbsag-duong-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa hình gen TNF-α-308, TGF-β1-509 và nguy cơ UTBMTBG HBsAg dương tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu đa hình gen TNF-α 308 G/A và TGF-β1 509 C/T ở bệnh nhân UTMBT có HBsAg dương tính."

Luận án "Đa hình gen TNF-α-308, TGF-β1-509 và nguy cơ UTBMTBG HBsAg dương tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa hình gen TNF-α-308, TGF-β1-509 và nguy cơ UTBMTBG HBsAg dương tính" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đa hình gen TNF-α-308, TGF-β1-509 và nguy cơ UTBMTBG HBsAg dương tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa hình gen TNF-α-308, TGF-β1-509 và nguy cơ UTBMTBG HBsAg dương tính" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa hình gen TNF-α-308, TGF-β1-509 và nguy cơ UTBMTBG HBsAg dương tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter