Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của dung dịch natriclorua 3 trong điều trị t
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của dung dịch natriclorua 3 trong điều trị tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Tải miễn phí tạ
Hồi sức Cấp cứu và Chống độc
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Dung dịch Natriclorua 3 Giải pháp tăng áp lực nội sọ
Tăng áp lực nội sọ (ALNS) là biến chứng nguy hiểm. ALNS thường xuất hiện ở bệnh nhân chấn thương sọ não (CTSN) nặng. Biến chứng này đe dọa trực tiếp tính mạng, gây di chứng thần kinh nghiêm trọng. Việc kiểm soát ALNS hiệu quả là ưu tiên hàng đầu trong hồi sức cấp cứu. Các phương pháp điều trị truyền thống có giới hạn. Nghiên cứu này tập trung vào dung dịch Natriclorua 3%. Dung dịch này là một loại muối ưu trương. Nó có tiềm năng lớn trong việc giảm ALNS. Dung dịch Natriclorua 3% đã được chứng minh hiệu quả. Dung dịch giúp kéo nước từ khoảng kẽ não vào lòng mạch. Điều này giúp giảm phù não, từ đó hạ áp lực nội sọ. Đây là lựa chọn điều trị đầy hứa hẹn. Dung dịch Natriclorua 3% có thể cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân CTSN nặng.
1.1. Tăng áp lực nội sọ Nguy cơ và di chứng
Áp lực nội sọ tăng cao gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nó làm giảm áp lực tưới máu não. Điều này dẫn đến thiếu máu cục bộ. Các tế bào não bị tổn thương không hồi phục. Tăng ALNS còn gây thoát vị não. Thoát vị não có thể gây tử vong nhanh chóng. Bệnh nhân sống sót thường đối mặt với di chứng nặng nề. Các di chứng bao gồm rối loạn nhận thức, vận động và cảm giác. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, việc can thiệp kịp thời rất quan trọng. Mục tiêu là kiểm soát ALNS. Điều này giảm thiểu tổn thương não thứ phát. Nó cũng cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân. Hiểu rõ nguy cơ giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.
1.2. Cơ chế tác dụng của dung dịch ưu trương
Dung dịch Natriclorua 3% hoạt động dựa trên cơ chế thẩm thấu. Nồng độ muối cao trong dung dịch tạo ra gradient áp lực. Nước từ các mô não bị phù sẽ di chuyển vào lòng mạch. Quá trình này giúp giảm thể tích nước trong não. Điều này trực tiếp làm giảm áp lực nội sọ. Dung dịch ưu trương còn có tác dụng cải thiện lưu lượng máu não. Nó giảm độ nhớt máu, tăng tưới máu vi mạch. Ngoài ra, Natriclorua 3% có đặc tính chống viêm. Nó ổn định màng tế bào. Những cơ chế này hiệp đồng, mang lại hiệu quả cao. Hiệu quả này giúp điều trị phù não và tăng ALNS. Việc hiểu rõ cơ chế hỗ trợ tối ưu hóa liều lượng. Nó cũng giúp quản lý các tác dụng phụ tiềm ẩn.
1.3. Ưu điểm Natriclorua 3 trong cấp cứu
Natriclorua 3% sở hữu nhiều ưu điểm trong điều trị cấp cứu. Nó có tác dụng nhanh chóng, rõ rệt. Việc sử dụng dung dịch này dễ dàng. Nó không cần thiết bị phức tạp. Dung dịch này ít gây tác dụng phụ hơn so với mannitol. Đặc biệt, nó ít gây phản ứng dội ngược. Phản ứng dội ngược có thể làm tăng ALNS trở lại. Natriclorua 3% cũng duy trì nồng độ natri trong máu ổn định hơn. Điều này quan trọng đối với chức năng thần kinh. Ưu điểm này làm cho Natriclorua 3% trở thành lựa chọn ưu tiên. Nó được dùng cho bệnh nhân CTSN nặng. Dung dịch giúp kiểm soát ALNS hiệu quả. Nó cũng đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
II.Chấn thương sọ não nặng Thách thức hồi sức cấp cứu
Chấn thương sọ não (CTSN) nặng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. CTSN cũng gây tàn tật ở người trẻ tuổi. Quản lý bệnh nhân CTSN nặng là thách thức lớn. Các biến chứng bao gồm phù não, tăng áp lực nội sọ. Tổn thương não thứ phát cũng thường xảy ra. Điều trị hiệu quả đòi hỏi sự can thiệp đa chiều. Phải kiểm soát chặt chẽ các yếu tố sinh lý. Cần duy trì huyết động ổn định. Đảm bảo oxy hóa não đầy đủ. Giảm thiểu các yếu tố gây tổn thương thêm. Hồi sức cấp cứu CTSN nặng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Cần kỹ năng lâm sàng vững vàng. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới là cần thiết. Điều này nhằm cải thiện kết cục bệnh nhân. Nghiên cứu này góp phần giải quyết thách thức đó.
2.1. Sinh bệnh học chấn thương sọ não
Chấn thương sọ não gây ra tổn thương não nguyên phát. Tổn thương này xảy ra ngay tại thời điểm va đập. Sau đó là chuỗi phản ứng sinh học phức tạp. Đây là tổn thương não thứ phát. Nó bao gồm thiếu máu cục bộ, viêm, stress oxy hóa. Rối loạn chuyển hóa và phù não cũng là phần của quá trình này. Phù não làm tăng thể tích nội sọ. Điều này dẫn đến tăng áp lực nội sọ (ALNS). ALNS cao làm giảm áp lực tưới máu não (ALTMN). Giảm ALTMN gây thiếu oxy, glucose cho não. Vòng xoắn bệnh lý này làm tổn thương não nghiêm trọng hơn. Việc hiểu rõ sinh bệnh học là cơ sở. Nó giúp định hướng các chiến lược điều trị. Mục tiêu là cắt đứt vòng xoắn bệnh lý này. Cần ngăn chặn tổn thương thứ phát tối đa.
2.2. Đo lường áp lực nội sọ xâm lấn và không xâm lấn
Đo áp lực nội sọ (ALNS) là công cụ quan trọng. Nó giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân CTSN nặng. Các phương pháp đo ALNS xâm lấn được coi là tiêu chuẩn vàng. Chúng bao gồm đặt catheter trong não thất. Hoặc đặt sensor dưới màng cứng. Phương pháp này cung cấp dữ liệu chính xác liên tục. Tuy nhiên, chúng có nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu. Các phương pháp không xâm lấn đang được phát triển. Chúng bao gồm siêu âm xuyên sọ, đo độ dày bao thị thần kinh. Các phương pháp này an toàn hơn. Nhưng độ chính xác còn hạn chế. Việc kết hợp cả hai phương pháp có thể tối ưu hóa theo dõi. Quyết định lựa chọn phương pháp dựa trên tình trạng bệnh nhân. Cơ sở vật chất cũng là yếu tố cần cân nhắc.
2.3. Điều trị tăng áp lực nội sọ hiện nay
Điều trị tăng áp lực nội sọ (ALNS) là đa phương thức. Các biện pháp cơ bản bao gồm nâng đầu giường, an thần. Thở máy kiểm soát PaCO2 cũng được áp dụng. Điều trị đặc hiệu sử dụng thuốc thẩm thấu như mannitol. Dung dịch muối ưu trương (Natriclorua 3%) cũng là lựa chọn. Trong trường hợp nặng, phẫu thuật mở sọ giải áp có thể cần thiết. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nguyên nhân tăng ALNS. Nó cũng tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh. Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa. Cần dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân. Việc nghiên cứu các liệu pháp mới, hiệu quả hơn là rất cần thiết.
III.Phương pháp nghiên cứu Tác dụng Natriclorua 3 lâm sàng
Nghiên cứu được thiết kế nhằm đánh giá rõ ràng. Mục tiêu là hiệu quả của dung dịch Natriclorua 3%. Nó được dùng trong điều trị tăng áp lực nội sọ (ALNS). Đối tượng là bệnh nhân chấn thương sọ não (CTSN) nặng. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng cẩn trọng. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân rõ ràng. Điều này giúp đồng nhất đối tượng nghiên cứu. Quy trình theo dõi và thu thập dữ liệu chi tiết. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được ghi nhận đầy đủ. Nghiên cứu này kỳ vọng cung cấp bằng chứng vững chắc. Bằng chứng này về vai trò của Natriclorua 3%. Nó sẽ củng cố vị trí của dung dịch này trong phác đồ điều trị. Phương pháp nghiêm ngặt đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân CTSN nặng. Bệnh nhân có bằng chứng tăng ALNS. Các tiêu chuẩn chọn bệnh nhân bao gồm: Glasgow Coma Scale (GCS) từ 3 đến 8 điểm. Bệnh nhân nhập viện trong vòng 24 giờ sau chấn thương. Cần có chẩn đoán xác định tăng ALNS. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: bệnh nhân có chống chỉ định. Chống chỉ định với dung dịch ưu trương, có bệnh nền nghiêm trọng. Bệnh nền như suy thận cấp, suy gan nặng. Bệnh nhân có tiền sử co giật, rối loạn đông máu nặng. Việc lựa chọn bệnh nhân chặt chẽ. Nó giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Điều này giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Từ đó, kết quả nghiên cứu sẽ chính xác hơn.
3.2. Quy trình điều trị và theo dõi ALNS
Bệnh nhân được phân nhóm điều trị. Một nhóm nhận dung dịch Natriclorua 3%. Nhóm đối chứng nhận liệu pháp điều trị chuẩn. Liều lượng và cách dùng Natriclorua 3% được chuẩn hóa. ALNS được theo dõi liên tục bằng phương pháp xâm lấn. Các thông số sinh lý khác cũng được ghi nhận. Chúng bao gồm huyết áp, nhịp tim, oxy hóa máu. Các chỉ số xét nghiệm máu cũng được lấy định kỳ. Điều này đánh giá cân bằng điện giải. Các biến cố bất lợi được ghi nhận chi tiết. Quy trình theo dõi nghiêm ngặt. Nó đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Đồng thời, nó thu thập dữ liệu đầy đủ. Điều này phục vụ cho việc phân tích kết quả sau này.
3.3. Phân tích thống kê và đánh giá hiệu quả
Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng. Chúng để tóm tắt đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Các kiểm định thống kê so sánh hai nhóm được áp dụng. Mục tiêu là đánh giá sự khác biệt về ALNS. So sánh kết quả lâm sàng giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Các chỉ số đánh giá hiệu quả bao gồm: thời gian giảm ALNS. Mức độ giảm ALNS. Tỷ lệ bệnh nhân đạt ALNS mục tiêu. Biến chứng liên quan cũng được phân tích. Phân tích thống kê toàn diện. Nó giúp đưa ra kết luận khoa học đáng tin cậy. Kết luận này về hiệu quả của Natriclorua 3%.
IV.Kết quả chính Hiệu quả Natriclorua 3 điều trị ALNS
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu kỹ lưỡng. Các kết quả chính cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Dung dịch Natriclorua 3% chứng minh hiệu quả. Nó giảm áp lực nội sọ (ALNS) ở bệnh nhân CTSN nặng. Bệnh nhân được điều trị bằng Natriclorua 3% có mức giảm ALNS nhanh hơn. Mức giảm cũng sâu hơn so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy ưu thế vượt trội của dung dịch ưu trương này. Dữ liệu cũng chỉ ra Natriclorua 3% an toàn. Các biến chứng liên quan đến cân bằng điện giải được kiểm soát. Tỷ lệ biến cố bất lợi không cao hơn đáng kể. Kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Bằng chứng này ủng hộ việc sử dụng Natriclorua 3%. Nó có thể là một liệu pháp hiệu quả. Nó giúp quản lý tăng ALNS trong hồi sức cấp cứu.
4.1. Tác động của Natriclorua 3 lên áp lực nội sọ
Dữ liệu nghiên cứu chứng minh Natriclorua 3% giảm ALNS hiệu quả. Các đường cong ALNS cho thấy xu hướng giảm rõ rệt. Sự giảm này xảy ra ngay sau khi truyền dung dịch. Mức giảm ALNS trung bình của nhóm điều trị cao hơn đáng kể. So sánh với nhóm đối chứng. Thời gian để đạt được ALNS mục tiêu cũng ngắn hơn. Điều này khẳng định tác dụng nhanh chóng của Natriclorua 3%. Hiệu quả này giúp ngăn chặn tổn thương não thứ phát. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các can thiệp tiếp theo. Dữ liệu này hỗ trợ mạnh mẽ cho việc áp dụng Natriclorua 3%. Nó là một liệu pháp cấp cứu quan trọng.
4.2. Ảnh hưởng đến các chỉ số sinh lý khác
Ngoài tác dụng trực tiếp lên ALNS, Natriclorua 3% còn ảnh hưởng tích cực. Nó ổn định các chỉ số sinh lý quan trọng. Huyết áp động mạch trung bình (HATB) được duy trì tốt hơn. Áp lực tưới máu não (ALTMN) cũng được cải thiện. Điều này đảm bảo cung cấp máu và oxy đầy đủ cho não. Nghiên cứu cũng ghi nhận ít biến động về nồng độ Natri huyết thanh. Việc kiểm soát điện giải được thực hiện chặt chẽ. Điều này giúp ngăn ngừa các rối loạn điện giải nghiêm trọng. Các chỉ số khác như SpO2, PaCO2 được kiểm soát theo phác đồ. Nhìn chung, Natriclorua 3% không chỉ giảm ALNS. Nó còn hỗ trợ ổn định toàn trạng bệnh nhân. Điều này góp phần vào kết quả điều trị tổng thể tốt hơn.
4.3. Đánh giá tính an toàn và biến chứng tiềm ẩn
Tính an toàn của Natriclorua 3% được đánh giá cẩn thận. Tỷ lệ biến chứng liên quan đến truyền dịch thấp. Các biến chứng như rối loạn điện giải nặng, suy thận cấp không tăng. Điều này so với nhóm đối chứng. Tuy nhiên, việc theo dõi sát sao nồng độ Natri máu rất cần thiết. Phòng ngừa tình trạng tăng Natri máu quá mức. Một số trường hợp nhỏ ghi nhận tăng huyết áp tạm thời. Các tác dụng phụ này thường nhẹ, có thể kiểm soát được. Nhìn chung, Natriclorua 3% là liệu pháp an toàn. Nó được dùng cho bệnh nhân CTSN nặng khi được theo dõi đúng cách. Lợi ích vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của dung dịch này.
V.Ý nghĩa lâm sàng Ứng dụng dung dịch ưu trương an toàn
Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Dung dịch Natriclorua 3% là lựa chọn điều trị mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân chấn thương sọ não (CTSN) nặng. Đây là những bệnh nhân đối mặt với tăng áp lực nội sọ (ALNS). Liệu pháp này có khả năng cải thiện đáng kể tiên lượng. Nó giúp giảm tỷ lệ tử vong và di chứng thần kinh. Việc áp dụng Natriclorua 3% rộng rãi hơn cần được khuyến khích. Điều này nên diễn ra trong các đơn vị hồi sức cấp cứu. Đặc biệt ở những nơi nguồn lực còn hạn chế. Dung dịch ưu trương này dễ tiếp cận. Nó có chi phí hiệu quả. Việc triển khai cần kèm theo phác đồ rõ ràng. Cần có đào tạo nhân viên y tế đầy đủ. Điều này nhằm đảm bảo sử dụng an toàn và tối ưu. Nghiên cứu này đóng góp vào hướng dẫn điều trị lâm sàng.
5.1. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng
Dựa trên kết quả, Natriclorua 3% nên được cân nhắc. Nó là liệu pháp hàng đầu để kiểm soát ALNS cấp tính. Đặc biệt là ở bệnh nhân CTSN nặng. Các khuyến nghị bao gồm: sử dụng liều lượng phù hợp. Cần theo dõi chặt chẽ nồng độ Natri máu. Đồng thời giám sát áp lực nội sọ liên tục. Cần có các phác đồ điều trị chuẩn hóa. Điều này hướng dẫn việc sử dụng Natriclorua 3%. Đào tạo nhân viên y tế về kỹ thuật truyền dịch. Cần nhận biết và xử trí các tác dụng phụ. Việc tích hợp liệu pháp này vào hướng dẫn điều trị quốc gia. Điều này sẽ nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dung dịch ưu trương
Mặc dù nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Vẫn còn nhiều hướng để phát triển thêm. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào: so sánh hiệu quả. So sánh giữa Natriclorua 3% và các dung dịch ưu trương khác. Cần đánh giá kết cục dài hạn của bệnh nhân. Cần xem xét tác động lên chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu đa trung tâm, cỡ mẫu lớn hơn là cần thiết. Điều này nhằm xác nhận kết quả trên quy mô rộng. Khám phá cơ chế tác dụng sâu hơn cũng quan trọng. Cần tìm hiểu các biomarker dự đoán đáp ứng. Việc cá thể hóa liệu pháp dựa trên đặc điểm di truyền cũng là tiềm năng. Các nghiên cứu này sẽ tiếp tục hoàn thiện hiểu biết. Nó giúp tối ưu hóa điều trị bằng dung dịch ưu trương.
5.3. Vai trò của Natriclorua 3 trong các bối cảnh khác
Tác dụng của Natriclorua 3% không chỉ giới hạn ở CTSN nặng. Tiềm năng ứng dụng của nó còn rộng hơn. Nó có thể được nghiên cứu trong các tình trạng khác. Các tình trạng như đột quỵ nhồi máu não cấp, xuất huyết não. Hoặc các bệnh lý gây tăng ALNS khác. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu là cần thiết. Điều này giúp khai thác tối đa lợi ích của dung dịch ưu trương này. Nó có thể cải thiện kết cục bệnh nhân ở nhiều bệnh cảnh. Điều này có thể đóng góp lớn vào y học cấp cứu. Nó cũng góp phần vào lĩnh vực thần kinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HỒNG TRUNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA DUNG DỊCH NATRICLORUA 3% TRONG ĐIỀU TRỊ TĂNG ÁP LỰC NỘI SỌ Ở BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HỒNG TRUNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA DUNG DỊCH NATRICLORUA 3% TRONG ĐIỀU TRỊ TĂNG ÁP LỰC NỘI SỌ Ở BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG Chuyên ngành : Hồi sức Cấp cứu và Chống độc Mã số : 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đạt Anh 2. Trịnh Văn Đồng HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành bằng sự nỗ lực, cố gắng của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Nhân dịp Luận án đƣợc hoàn thành, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS.
Nguyễn Đạt Anh - Chủ nhiệm Bộ môn Hồi sức cấp cứu và Chống độc Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Trƣởng khoa Cấp cứu Bệnh viện Bạch Mai đã tận tình hƣớng dẫn từng bƣớc, góp nhiều ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án! PGS. Trịnh Văn Đồng - Phó chủ nhiệm Bộ môn Gây mê hồi sức Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Phó trƣởng khoa Phẫu thuật Gây mê Hồi sức Bệnh viện Việt Đức đã tận tình hƣớng dẫn, góp nhiều ý kiến quý báu và tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập cũng nhƣ thực hiện luận án! Các Thầy của Hội đồng chấm luận án cấp Cơ sở đã tận tình chỉ giáo để giúp tôi hoàn thành tốt Luận án! Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý và Đào tạo Sau đại học cùng các Bộ môn của Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu! Ban giám đốc: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc. Các đồng nghiệp: Khoa Cấp cứu, Hồi sức tích cực và Chống độc, Ngoại Thần kinh, Phẫu thuật Gây mê Hồi sức và các khoa của Bệnh viện đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc đã giúp tôi nhiều điều kiện thuận lợi để học tập và thực hiện nghiên cứu! Các bạn bè, những ngƣời thân trong gia đình đã giúp đỡ và động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án! Xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến các bệnh nhân cùng gia đình của bệnh nhân đƣợc điều trị tại Khoa Hồi sức tích cực và Chống độc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc đã cho phép tôi điều kiện để nghiên cứu và hoàn thành Luận án này! Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2017 Lê Hồng Trung LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Hồng Trung, nghiên cứu sinh khóa 29 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.
Nguyễn Đạt Anh và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan Lê Hồng Trung DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT X : Giá trị trung bình ALNS : Áp lực nội sọ ALTMN : Áp lực tƣới máu não AUC : Diện tích dƣới đƣờng cong (Area Under the Curve) avDO2 : Chênh lệch ô xy máu giữa động mạch và tĩnh mạch (Arteriojugular Venous Difference of Oxygen) CI : Khoảng tin cậy (Confidence Index) CMRO2 : Mức tiêu thụ ô xy của não (Cerebral Metabolic Rate of Oxygen) CTSN : Chấn thƣơng sọ não HA : Huyết áp HAĐM : Huyết áp động mạch HATB : Huyết áp trung bình LLMN : Lƣu lƣợng máu não NKQ : Nội khí quản OR : Yếu tố nguy cơ (Odds Ratio) PaCO2 : Phân áp riêng phần khí carbonic trong máu động mạch (Partial pressure of Carbon dioxide) PaO2 : Phân áp riêng phần khí oxy trong máu động mạch (Partial pressure of Oxygen) PEEP : Áp lực dƣơng cuối thỉ thở ra (Positive End Expiratory Pressure) ROC : Đƣờng cong đặc trƣng hoạt động của bộ thu nhận - để xác định là có tín hiệu hay chỉ là do nhiễu (Receiver Operating Curve) SD : Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SpO2 : Độ bão hòa oxy mao mạch ngoại vi (Saturation of Peripheral Oxygen) TMTT : Tĩnh mạch trung tâm MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. TÌNH HÌNH CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO TRÊN THẾ GIỚI. Dịch não tủy và tuần hoàn dịch não tủy.
p lực nội sọ và compliance của não. Phù não và tăng áp lực nội sọ trong chấn thƣơng sọ não. CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO. Sinh bệnh học.
Chẩn đoán chấn thƣơng sọ não. C C PHƢƠNG PH P ĐO VÀ THEO DÕI P LỰC NỘI SỌ. Các phƣơng pháp đo và theo dõi áp lực nội sọ xâm lấn. Các phƣơng pháp đo và theo dõi áp lực nội sọ không xâm lấn.
MỘT SỐ QUAN ĐIỂM VÀ NGHIÊN CỨU VỀ ĐIỀU TRỊ TĂNG P LỰC NỘI SỌ BẰNG MUỐI ƢU TRƢƠNG TRONG CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO. Những quan điểm. Một số nghiên cứu. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại bệnh nhân khỏi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
PHƢƠNG PH P NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu - phân nhóm. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu và kỹ thuật đặt thiết bị đo áp lực nội sọ.
Phác đồ tiêu chuẩn điều trị bệnh nhân CTSN nặng. Phác đồ truyền natriclorua 3% và mannitol 20%. Các biến số theo dõi và tiêu chí đánh giá trong nghiên cứu. Các định nghĩa, tiêu chuẩn của các khái niệm trong nghiên cứu.
Phác đồ xử trí một số biến chứng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu nghiên cứu. Đạo đức y học trong nghiên cứu. 65 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA C C BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Hoàn cảnh xảy ra tai nạn dẫn đến chấn thƣơng sọ não.
Tình trạng cấp cứu trƣớc khi đến bệnh viện. Dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân khi vào viện. Mức độ hôn mê của bệnh nhân theo thang điểm Glasgow khi bắt đầu nghiên cứu. Dấu hiệu lâm sàng chính trên các bệnh nhân nghiên cứu.
Dấu hiệu đáp ứng của đồng tử với ánh sáng. Đặc điểm tổn thƣơng não trên phim cắt lớp vi tính khi vào viện. Các thể tổn thƣơng sọ não khi vào viện. Tình hình điều trị phẫu thuật chung trƣớc nghiên cứu.
Tình hình điều trị phẫu thuật lấy máu tụ trƣớc nghiên cứu. Tình hình điều trị phẫu thuật giải tỏa não trƣớc nghiên cứu. p lực nội sọ của bệnh nhân ngay sau đặt dụng cụ đo. p lực nội sọ khi bắt đầu điều trị bằng dung dịch thẩm thấu.
Phân bố theo các mức độ tăng áp lực nội sọ khi bắt đấu điều trị bằng dung dịch thẩm thấu. HIỆU QUẢ LÀM GIẢM P LỰC NỘI SỌ BẰNG TRUYỀN C C DUNG DỊCH THẨM THẤU. Thay đổi áp lực nội sọ theo thời gian điều trị bằng dung dịch thẩm thấu tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ. Khoảng giảm áp lực nội sọ theo thời gian điều trị dung dịch thẩm thấu tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ.
Khoảng giảm áp lực nội sọ sau truyền dung dịch thẩm thấu trên các bệnh nhân không phẫu thuật. Khoảng giảm áp lực nội sọ sau truyền dung dịch thẩm thấu trên các bệnh nhân có phẫu thuật. Hiệu quả làm giảm áp lực nội sọ theo khả năng thành công tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ. Mức độ đáp ứng với điều trị tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ.
Liên quan giữa nồng độ natri máu và khoảng áp lực nội sọ tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ sau điều trị dung dịch thẩm thấu. Thời gian làm giảm áp lực nội sọ đến ≤ 20 mmHg của đợt tăng đầu tiên bằng dung dịch thẩm thấu. Thời gian duy trì áp lực nội sọ ≤ 20 mmHg sau điều trị bolus dung dịch thẩm thấu tính trên tất cả các đợt tăng ALNS. Thời gian giữa hai đợt tăng ALNS đƣợc điều trị bolus dung dịch thẩm thấu.
C C ẢNH HƢỞNG KH C TRÊN BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG TRONG ĐIỀU TRỊ P LỰC NỘI SỌ BẰNG DUNG DỊCH THẨM THẤU. Ảnh hƣởng đến huyết động. Ảnh hƣởng đến các chất điện giải, thăng bằng kiềm toan, lƣu lƣợng nƣớc tiểu và các biến chứng. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ C C BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.
Tỷ lệ tử vong chung của hai nhóm. Kết cục của bệnh nhân khi rời khoa Hồi sức. Liên quan giữa kết cục bệnh nhân và hiệu quả điều trị theo tiêu chuẩn Carole Ichai trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên. Liên quan giữa phẫu thuật và kết cục bệnh nhân.
Liên quan giữa mức độ tăng áp lực nội sọ trƣớc điều trị và kết cục bệnh nhân. Dự đoán khả năng điều trị thành công theo áp lực tƣới máu não trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên. Dự đoán khả năng điều trị thất bại theo áp lực nội sọ trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên. Dự đoán nguy cơ tử vong theo áp lực tƣới máu não trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên.
100 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA C C BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm hoàn cảnh xảy ra tai nạn.
Đặc điêm về tình trạng cấp cứu trƣớc khi vào viện. Đặc điểm về các dấu hiệu sinh tồn và tình trạng hôn mê của bệnh nhân khi vào viện. Dấu hiệu lâm sàng chính và sự đáp ứng của đồng tử với ánh sáng trên các bệnh nhân khi vào viện. Đặc điểm tổn thƣơng sọ não trên phim cắt lớp vi tính.
Tình hình phẫu thuật trƣớc khi điều trị theo áp lực nội sọ. Tình trạng áp lực nội sọ ngay sau khi đặt dụng cụ đo và khi bắt đầu truyền dung dịch thẩm thấu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của dung dịch natricloru" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của dung dịch natriclorua 3 trong điều trị tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Tải miễn phí tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của dung dịch natricloru" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của dung dịch natricloru" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của dung dịch natricloru" thuộc chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của dung dịch natricloru" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của dung dịch natricloru" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của dung dịch natricloru" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.