Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị của peginterferon alpha 2b kết hợp rib

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả và an toàn của peginterferon trong điều trị bệnh. Phân tích tác động lâm sàng, khả năng đáp ứng và các yếu tố dự báo kết quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Peginterferon và Viêm gan C: Đánh giá tầm quan trọng
Số trang:
190 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Peginterferon và Viêm gan C Đánh giá tầm quan trọng

Viêm gan virus C (VGVRC) là thách thức sức khỏe toàn cầu. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư tế bào gan. Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) ước tính có khoảng 130-170 triệu người nhiễm virus viêm gan C (HCV) trên toàn cầu. Khoảng 80% trường hợp nhiễm HCV sẽ tiến triển thành viêm gan mạn tính. Viêm gan C mạn tính gây tích tụ protein và collagen. Điều này làm rối loạn cấu trúc gan, dẫn đến xơ gan và bệnh gan mất bù. Việc xác định tình trạng xơ hóa gan là yếu tố quan trọng để tiên lượng bệnh. Các giải pháp điều trị và chẩn đoán hiệu quả rất cần thiết.

1.1. Tầm quan trọng của Viêm gan C mạn tính.

Bệnh viêm gan virus C (VGVRC) là vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư tế bào gan. Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) báo cáo khoảng 130-170 triệu người trên thế giới nhiễm virus viêm gan C (HCV). Ước tính 80% trường hợp nhiễm HCV tiến triển thành viêm gan mạn tính. Trong viêm gan C mạn tính, các chất giàu protein và collagen tích tụ quá mức. Điều này làm rối loạn cấu trúc nhu mô gan, dẫn đến xơ gan và bệnh gan mất bù. Xác định tình trạng xơ hóa gan có ý nghĩa tiên lượng quan trọng. Các nghiên cứu tập trung vào hiệu quả điều trị để cải thiện tiên lượng bệnh.

1.2. Sự phát triển phác đồ điều trị Peginterferon.

Lịch sử điều trị viêm gan C mạn tính đã trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, các trường hợp được gọi là viêm gan không A không B. Năm 1987, virus viêm gan C (HCV) chính thức được phân lập. Sự kiện này mở ra kỷ nguyên mới trong chẩn đoán và điều trị. Năm 1991, Cơ quan Quản lý Thuốc và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép sử dụng interferon alfa (IFN) cho bệnh nhân. Năm 2001, phác đồ Peginterferon alfa-2b phối hợp Ribavirin (pegIFN alfa-2b + RBV) được giới thiệu. Phác đồ Peginterferon này đã cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị viêm gan C mạn tính. Nó từng là phác đồ cơ bản tại Việt Nam trước năm 2015. Hiện nay, các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) đang được nghiên cứu và áp dụng, hứa hẹn hiệu quả cao hơn.

II.Peginterferon Đánh giá hiệu quả điều trị tác dụng phụ

Mục tiêu chính trong điều trị viêm gan C là đạt Đáp ứng virus học bền vững (ĐƯVRBV). ĐƯVRBV được xem là tiêu chuẩn khỏi bệnh, giúp cải thiện tiên lượng. Phác đồ Peginterferon kết hợp Ribavirin đã được sử dụng rộng rãi, nhưng có nhiều hạn chế. Tỷ lệ thành công chỉ đạt 50-60%. Ngoài ra, phác đồ này gây nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Điều này ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị. Các nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm phác đồ thuốc kháng virus hiệu quả và an toàn hơn.

2.1. Mục tiêu điều trị Đáp ứng virus học bền vững.

Mục tiêu tối cao trong điều trị viêm gan C mạn tính là đạt được Đáp ứng virus học bền vững (ĐƯVRBV). ĐƯVRBV được xem là tiêu chuẩn vàng cho sự khỏi bệnh. Việc đạt ĐƯVRBV không chỉ loại bỏ virus khỏi cơ thể. Nó còn giúp giữ vững hoặc cải thiện mức độ xơ hóa tổ chức nhu mô gan. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng bệnh cho bệnh nhân. Các phác đồ điều trị, trong đó có Peginterferon và Ribavirin, đều được đánh giá dựa trên khả năng đạt được ĐƯVRBV.

2.2. Hạn chế của phác đồ Peginterferon cũ.

Mặc dù phác đồ Peginterferon alfa-2b kết hợp Ribavirin (pegIFN alfa-2b + RBV) đã nâng cao hiệu quả điều trị, nó vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Tỷ lệ thành công, hay khả năng đạt Đáp ứng virus học bền vững, chỉ dao động từ 50-60%. Tỷ lệ này không đủ cao để đáp ứng nhu cầu điều trị cho đa số bệnh nhân viêm gan C. Ngoài ra, phác đồ này còn gây nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Những hạn chế này đã thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển các phác đồ thuốc kháng virus mới (DAA) có hiệu quả điều trị cao hơn. Việc đánh giá Peginterferon cần xem xét các hạn chế này.

2.3. Tác dụng phụ thường gặp khi điều trị.

Phác đồ Peginterferon (pegIFN) kết hợp Ribavirin (RBV) được biết đến là có nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Mặc dù luận án không đi sâu vào chi tiết các tác dụng phụ cụ thể, nhưng sự hiện diện của chúng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Các tác dụng phụ này có thể gây khó chịu đáng kể cho bệnh nhân. Chúng có thể làm giảm sự tuân thủ điều trị hoặc thậm chí dẫn đến việc ngừng phác đồ. Vì vậy, việc quản lý và giảm thiểu tác dụng phụ là một thách thức trong quá trình điều trị. Điều này cũng là động lực để tìm kiếm các thuốc kháng virus mới ít tác dụng phụ hơn.

III.Chẩn đoán xơ hóa gan Vai trò Fibroscan phương pháp

Sinh thiết gan là tiêu chuẩn vàng để đánh giá xơ hóa gan. Tuy nhiên, thủ thuật này xâm lấn và có rủi ro. Các phương pháp không xâm nhập như Fibroscan và APRI được khuyến nghị. Chúng là lựa chọn thay thế an toàn và hiệu quả hơn. Fibroscan đặc biệt quan trọng trong việc theo dõi tiến triển xơ hóa gan. Luận án này sẽ so sánh giá trị của Fibroscan với bằng chứng mô bệnh học.

3.1. Sinh thiết gan Tiêu chuẩn vàng và hạn chế.

Sinh thiết gan đã và đang được công nhận là tiêu chuẩn vàng để đánh giá chính xác mức độ xơ hóa gan. Phương pháp này cung cấp bằng chứng mô bệnh học trực tiếp về cấu trúc gan. Tuy nhiên, sinh thiết gan là một thủ thuật xâm lấn. Nó tiềm ẩn nhiều hạn chế và rủi ro cho bệnh nhân. Các hạn chế bao gồm gây đau, khả năng xảy ra biến chứng như chảy máu. Thêm vào đó, kết quả sinh thiết có thể có sai số do lấy mẫu không đại diện. Những nhược điểm này thúc đẩy việc nghiên cứu các phương pháp thay thế. Các phương pháp đó phải ít xâm lấn hơn nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác.

3.2. Phương pháp không xâm lấn Fibroscan và APRI.

Để khắc phục những hạn chế của sinh thiết gan, các phương pháp chẩn đoán không xâm nhập đã được phát triển. Những phương pháp này mang lại lợi ích về sự an toàn và tiện lợi cho bệnh nhân. Năm 2014, Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) đã khuyến cáo sử dụng các phương pháp như Fibroscan và chỉ số APRI. Các phương pháp này dùng để theo dõi sự tiến triển của xơ hóa gan trên bệnh nhân viêm gan C mạn tính. Chúng được xem là giải pháp thay thế hiệu quả cho các thủ thuật xâm nhập. Fibroscan, một trong những kỹ thuật này, đã chứng minh giá trị đáng kể trong việc xác định mức độ xơ hóa gan. Luận án này sẽ đánh giá sâu hơn giá trị của Fibroscan khi so sánh với bằng chứng mô bệnh học thực tế. Việc áp dụng các kỹ thuật không xâm lấn giúp cải thiện quy trình chẩn đoán và theo dõi bệnh.

IV.Nghiên cứu Peginterferon tại Việt Nam Kết quả điều trị

Tại Việt Nam, phác đồ Peginterferon alfa-2b kết hợp Ribavirin là phác đồ điều trị cơ bản trước năm 2015. Đã có các nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên các chỉ số sinh hóa và virus học. Tuy nhiên, còn thiếu bằng chứng về thay đổi mô bệnh học. Luận án này sẽ đánh giá toàn diện kết quả điều trị của Peginterferon và giá trị của Fibroscan. Nghiên cứu cung cấp minh chứng khoa học, góp phần nâng cao thực hành lâm sàng trong điều trị viêm gan C.

4.1. Thực trạng điều trị viêm gan C trước 2015.

Tại Việt Nam, tình hình điều trị viêm gan C mạn tính trước năm 2015 chủ yếu dựa vào phác đồ Peginterferon alfa-2b kết hợp Ribavirin (pegIFN alfa-2b + RBV). Phác đồ này được xem là giải pháp điều trị cơ bản và mang lại hiệu quả nhất định vào thời điểm đó. Một số nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá kết quả điều trị của phác đồ này. Các đánh giá thường dựa trên các chỉ số sinh hóa và virus học, như tải lượng virus HCV. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, vẫn còn thiếu các bằng chứng khoa học chặt chẽ. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu sâu về hiệu quả của Peginterferon dựa trên thay đổi mô bệnh học ở bệnh nhân viêm gan C mạn tính tại Việt Nam. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.

4.2. Mục tiêu nghiên cứu về Peginterferon và Fibroscan.

Luận án này được tiến hành với các mục tiêu khoa học cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là đánh giá toàn diện kết quả điều trị bệnh viêm gan virus C mạn tính. Đặc biệt, nó tập trung vào phác đồ Peginterferon alpha-2b kết hợp Ribavirin, bao gồm cả ở những bệnh nhân xơ gan còn bù. Mục tiêu thứ hai là đánh giá giá trị chẩn đoán của Fibroscan. Giá trị này được xác định bằng cách so sánh với bằng chứng mô bệnh học trong việc xác định mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn tính. Nghiên cứu này kỳ vọng cung cấp các minh chứng khoa học chặt chẽ. Nó sẽ đóng góp vào việc hiểu rõ hơn hiệu quả của Peginterferon và độ tin cậy của Fibroscan. Điều này có ý nghĩa to lớn trong thực hành lâm sàng và nâng cao giá trị khoa học trong lĩnh vực điều trị viêm gan C.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Lịch sử bệnh viêm gan virus C mạn tính
1.2. Tình hình dịch tễ học viêm gan virus C
1.3. Đường lây truyền
1.4. Đặc điểm virus học
1.4.1. Cấu trúc virus viêm gan C
1.4.2. Sự nhân lên của virus viêm gan C
1.4.3. Các kiểu gen của virus viêm gan C
1.5. Sinh bệnh học viêm gan virus C
1.5.1. Cơ chế gây tổn thương tế bào gan
1.5.2. Sự hình thành xơ hóa gan
1.6. Chẩn đoán viêm gan virus C
1.6.1. Viêm gan virus C cấp
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị của peginterferon alpha 2b kết hợp ribavirin ở bệnh nhân viêm gan virus c mạn tính và giá trị của fibroscan trong chẩn đoán xơ hóa gan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh viêm gan virus C (VGVRC) đã được xác định trong hơn 3 thập kỷ qua, nhưng cho đến nay VGVRC vẫn đang là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư tế bào gan [1],[2]. Theo thông báo của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG), trên toàn cầu có khoảng 130 - 170 triệu người nhiễm virus viêm gan C (HCV) và theo ước tính khoảng 80% các trường hợp nhiễm HCV sẽ tiến triển thành viêm gan mạn tính [3]. Trong quá trình tiến triển của bệnh viêm gan virus C mạn tính (VGVRCMT) có sự tích tụ quá mức các chất cơ bản giàu protein và collagen ở khoảng gian bào, gây rối loạn cấu trúc nhu mô gan, xơ gan, bệnh gan mất bù [4],[5]. Vì vậy, các y văn đều nhận định việc xác định tình trạng xơ hóa gan là một trong những yếu tố quan trọng để tiên lượng sự tiến triển của bệnh.

Cho đến nay sinh thiết gan vẫn được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tình trạng xơ hóa gan [6],[7]. Tuy nhiên, đây là một thủ thuật xâm lấn nên có một số hạn chế như gây đau, có một số tai biến như chảy máu,… ngoài ra còn được ghi nhận là có thể có sai số [8]. Để khắc phục các hạn chế của kỹ thuật sinh thiết gan, một số phương pháp không xâm nhập đã được khuyến cáo nghiên cứu áp dụng vào thực hành điều trị bệnh. Năm 2014, TCYTTG đã khuyến cáo sử dụng các phương pháp không xâm nhập như Fibroscan và APRI để theo dõi tiến triển của xơ hóa gan trên bệnh nhân VGVRCMT thay thế cho các giải pháp xâm nhập [9].

Về điều trị, hiện tại các Hiệp hội gan mật quốc tế và TCYTTG đang khuyến cáo nghiên cứu các giải pháp điều trị VGVRCMT bằng thuốc kháng virus phù hợp với sự phân bố của các kiểu gen HCV ở mỗi khu vực [9],[10],[11]. Mục tiêu được đề ra cho điều trị là đạt được tiêu chuẩn đáp ứng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 virus bền vững (ĐƯVRBV) [9],[12]. Tiêu chuẩn này được xem là tiêu chuẩn khỏi bệnh, giúp giữ vững hoặc cải thiện mức độ xơ hóa tổ chức nhu mô gan, cải thiện tiên lượng bệnh [13],[14]. Tại Việt Nam từ năm 2015 trở về trước, phác đồ peginterferon alfa-2b phối hợp ribavirin (pegIFN alfa-2b + RBV) vẫn đang là phác đồ cơ bản cho hiệu quả điều trị cao.

Hiện đã có một số nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phác đồ trên dựa trên các chỉ số sinh hóa, virus học [15],[16]. Tuy nhiên, cho đến thời điểm hiện tại các nghiên cứu vẫn chưa có bằng chứng về hiệu quả của phác đồ pegIFN alfa-2b + RBV cũng như giá trị của kỹ thuật Fibroscan dựa trên bằng chứng về thay đổi mô bệnh học ở bệnh nhân VGVRCMT tại Việt Nam. Cho đến nay nhiều phác đồ mới điều trị cho bệnh nhân VGVRCMT đang được nghiên cứu tuy nhiên việc đánh giá kết quả điều trị của từng phác đồ bằng các phương pháp nghiên cứu chặt chẽ, các minh chứng khoa học cũng như áp dụng các kỹ thuật mới trong thực hành chẩn đoán và điều trị sẽ có ý nghĩa to lớn trong thực hành lâm sàng cũng như có giá trị khoa học. Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá kết quả điều trị của peginterferon alpha-2b kết hợp ribavirin ở bệnh nhân viêm gan virus C mạn tính và giá trị của Fibroscan trong chẩn đoán xơ hóa gan” với các mục tiêu sau: 1.

Đánh giá kết quả điều trị bệnh viêm gan virus C mạn tính bao gồm cả xơ gan còn bù bằng phác đồ peginterferon alpha-2b kết hợp ribavirin 2. Đánh giá giá trị của Fibroscan so sánh với bằng chứng mô bệnh học trong xác định mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan virus C mạn tính. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lịch sử bệnh viêm gan virus C mạn tính Từ những năm 1970, Alter H.J và cộng sự đã ghi nhận nhiều trường hợp viêm gan sau truyền máu và gọi các trường hợp này là viêm gan virus không A không B [17].

Năm 1987, Houghton M và Choo Q.L đã phân lập được virus viêm gan C nhờ phương pháp nhân dòng đơn tính và khẳng định là căn nguyên của các trường hợp viêm gan virus không A không B [18]. Sự phát hiện HCV đã mở ra một bước tiến mới trong chẩn đoán và điều trị cho các trường hợp VGVRC. Năm 1991, Cơ quan quản lý thuốc và dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cho phép sử dụng interferon alfa (IFN) để điều trị cho các bệnh nhân VGVRCMT [19],[20]. Từ đó đến nay đã có một số tiến bộ trong điều trị cho các bệnh nhân VGVRCMT.

Năm 2001 phác đồ pegIFN + RBV được đề xuất sử dụng đã góp phần nâng cao hiệu quả điều trị cho các bệnh nhân VGVRCMT [21]. Tuy nhiên phác đồ này cũng có nhiều hạn chế như tỷ lệ thành công chỉ đạt 50-60% và có nhiều tác dụng không mong muốn [12],[22]. Hiện nay, các phác đồ thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) có hiệu quả cao đang được tiếp tục nghiên cứu đưa vào sử dụng [23],[24],[25]. Tình hình dịch tễ học viêm gan virus C Theo báo cáo mới nhất của TCYTTG, trên phạm vi toàn cầu hiện có khoảng 130 – 170 triệu người, tức khoảng 3% dân số thế giới nhiễm HCV [3],[26],[27].

Tỷ lệ mắc VGVRCMT dao động từ 0,5% ở các nước châu Âu lên đến gần 20% ở khu vực đồng bằng sông Nile thuộc Ai Cập [28],[29]. Tại Pháp, nhiều nghiên cứu khác nhau cho thấy tỷ lệ mắc ở nhóm dân cư độ tuổi từ 18 đến 80 là 0,84% [30]. Có nhiều nghiên cứu trên các nhóm dân cư khác LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 nhau, cho thấy tỷ lệ nhiễm HCV ở người sử dụng ma túy lên tới gần 60%, tỷ lệ này ở nhóm người cho máu là 0,23% [31]. Tại Mỹ, theo Trung tâm dự phòng và kiểm soát bệnh tật (CDC), VGVRC là bệnh mạn tính lây truyền qua đường máu phổ biến nhất.

Ước tính có khoảng 3,2 triệu người mắc VGVRCMT. Nhóm đối tượng hay gặp bao gồm nhóm người 40 – 59 tuổi, nam giới, không có nguồn gốc Tây Ban Nha, có trình độ học vấn và thu nhập thấp [32]. Tuy nhiên, tỷ suất mắc và mô hình lây nhiễm HCV thường không đầy đủ do sự thiếu hụt nghiên cứu ở các nhóm có nguy cơ mắc cao như tù nhân, người sử dụng ma túy, nghiện rượu, người nhập cư bất hợp pháp và người vô gia cư [33],[34]. Tại Việt Nam, theo ước tính, tỷ lệ nhiễm HCV ở người trưởng thành dao động khoảng 2,0 – 2,9%.

Theo một nghiên cứu do Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương thực hiện, tỷ lệ nhiễm HCV ở nhóm nguy cơ thấp (người cho máu, phụ nữ có thai, tân binh) là 0,5%, trong khi tỷ lệ này ở người sử dụng ma túy là 55,6%, ở bệnh nhân lọc thận chu kỳ là 26,6%, ở nhóm đối tượng hành nghề mại dâm là 8,7% và ở bệnh nhân được truyền máu là 6,0% [35]. Tuy vậy, dịch tễ học VGVRCMT tại Việt Nam vẫn chưa đầy đủ do chưa có một hệ thống giám sát chung trên phạm vi toàn quốc [36],[37]. Đƣờng lây truyền Cho đến nay, HCV đã được xác định có đường lây truyền chính là qua đường máu. Thông qua con đường này sẽ có 3 phương thức để virus xâm nhập từ người này sang người khác là lây trực tiếp, qua quan hệ tình dục và từ mẹ sang con.

Trong đó lây truyền trực tiếp (qua tiêm chích ma túy, truyền máu) là hình thức lây truyền phổ biến nhất [26],[27]. Lây nhiễm qua quan hệ tình dục ít gặp hơn nhưng có thể tăng lên nếu mắc các bệnh lây truyền qua quan hệ tình dục, có nhiều bạn tình, quan hệ tình dục không an toàn, quan hệ tình dục thô bạo [38],[39]. Tỷ lệ lây nhiễm HCV từ mẹ sang con ở các bà mẹ có RNA-HCV LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 dương tính khoảng 4,3%. Tỷ lệ này tăng lên tới 22,1% ở các bà mẹ có đồng nhiễm HIV- HCV [40],[41].

Đặc điểm virus học 1. Cấu trúc virus viêm gan C HCV thuộc họ Flaviviridae, có đường kính 55 – 65 nm và trọng lượng phân tử khoảng 4106 daltons. Bộ gen (genome) của HCV là một chuỗi RNA đơn có cực tính dương, nằm bên trong phần nucleocapsid hình đa diện. Vỏ lipid chứa các protein E1 và E2.

Cấu trúc bộ gen của virus viêm gan C Hình 1.1: Sơ đồ cấu trúc bộ gen của HCV [42] Ghi chú: 5’NTR: cực 5’ không mã hoá. 3’NTR: cực 3’ không mã hoá. NS: không cấu trúc. E1, E2: glycoprotein của lớp vỏ.

IRES: vị trí gắn kết Ribosome. Bộ gen của HCV là một chuỗi đơn RNA cực tính dương có khoảng 9.400 nucleotide, được chia làm 3 vùng [42],[43],[44]: − Vùng 5’ không mã hoá (5’ NTR) gồm 341 – 344 nucleotide. Đây là vùng có ít khác biệt nhất giữa các phân nhóm HCV khác nhau. Chức năng của vùng này là tham gia vào việc điều hoà quá trình nhân lên của HCV.

Vùng này còn có vị trí gắn kết với ribosome, được gọi là IRES (internal ribosome entry site) để khởi động quá trình giải mã sinh tổng hợp chuỗi polyprotein tiền virion. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 − Vùng mã hoá nằm giữa 2 đầu 5’ và 3’. Vùng này chỉ có một khung đọc mở duy nhất (open reading frame) gồm 9.481 nucleotide, được giải mã để tổng hợp một polyprotein tiền chất (precursor) của virus gồm 3. Chuỗi polyprotein do vùng mã hóa này sẽ được các protease của HCV và các peptidase của tế bào chủ phân cắt thành các protein cấu trúc và protein không cấu trúc như:  Các protein cấu trúc được tạo ra từ các gen C, E1, E2.

Đây là các protein thành phần tham gia cấu trúc phần tử virus.  Các protein không cấu trúc bao gồm: o NS2 là phân tử có phần thực hiện hai chức năng khác nhau. Phần đầu tận cùng là N kỵ nước có tác dụng gắn với mặt trong màng tế bào tham gia vào sự hình thành của virus. NS2 carboxy (C) là một phần của protease NS2/3.

o Protease NS2/3 xúc tác cho quá trình phân cắt tại vị trí NS2/3. Protease có vai trò thiết yếu trong sự nhân đôi của RNA và sự lây truyền HCV. o NS4B là một protein kỵ nước mạnh có thể gây ra biến đổi màng, đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành phức hợp sao chép của virus. o NS5A phosphoryl hóa tham gia chủ yếu vào sự sao chép RNA, tuy nhiên vai trò chính xác của nó vẫn chưa được xác định rõ ràng.

NS5A gắn kết với RNA điều hoà quá trình từ sao chép RNA đến sự tạo thành virus.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị của peginterferon (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/2b-ket-hop-ribavirin-o-benh-nhan-viem-gan-virus-c-man-tinh-va-gia-tri-cua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị của peginterferon" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả và an toàn của peginterferon trong điều trị bệnh. Phân tích tác động lâm sàng, khả năng đáp ứng và các yếu tố dự báo kết quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị của peginterferon" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị của peginterferon" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị của peginterferon" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter