Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng và biến đổi huyết áp 24 giờ ở b

Luận án tiến sĩ phân tích cận lâm sàng, lâm sàng và biến đổi sinh học trong chẩn đoán bệnh.

Chuyên ngành

Nội Tim mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về Tăng Huyết Áp Kháng Trị và Nghiên cứu

Luận án tiến sĩ y khoa này tập trung vào bệnh tăng huyết áp kháng trị (THA kháng trị). Đây là tình trạng huyết áp cao không kiểm soát được dù đã dùng đủ ba loại thuốc hạ huyết áp, bao gồm lợi tiểu. Tình trạng này đặt ra thách thức lớn trong chẩn đoán bệnh và điều trị lâm sàng. Nghiên cứu lâm sàng về THA kháng trị rất cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và các yếu tố liên quan. Mục tiêu là cải thiện quản lý bệnh nhân. Các biến đổi sinh học trong cơ thể bệnh nhân cũng được khảo sát. Công trình này đóng góp vào kho tàng kiến thức y học. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về một dạng bệnh tim mạch phức tạp.

1.1. Khái niệm và tỷ lệ THA kháng trị

Tăng huyết áp kháng trị được định nghĩa rõ ràng. Đó là khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg. Điều này xảy ra dù bệnh nhân tuân thủ điều trị ba loại thuốc. Một trong số đó là thuốc lợi tiểu. Tỷ lệ mắc THA kháng trị dao động. Con số này chiếm khoảng 10-20% tổng số bệnh nhân tăng huyết áp. Chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên quan trọng.

1.2. Các yếu tố nguy cơ và nguyên nhân chính

Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến THA kháng trị. Tuổi cao, béo phì, đái tháo đường là các yếu tố phổ biến. Bệnh thận mạn tính cũng góp phần. Nguyên nhân gây THA kháng trị rất đa dạng. Có thể do tăng aldosteron nguyên phát. Hẹp động mạch thận cũng là một nguyên nhân. Ngưng thở khi ngủ cũng cần được xem xét. Việc xác định nguyên nhân rất quan trọng cho điều trị hiệu quả.

1.3. Ý nghĩa của luận án tiến sĩ y học

Luận án tiến sĩ y học này cung cấp thông tin giá trị. Nó làm rõ đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của THA kháng trị. Nghiên cứu cũng phân tích biến đổi huyết áp 24 giờ. Điều này giúp tối ưu hóa chẩn đoán bệnh và chiến lược điều trị. Công trình này là một đóng góp quan trọng cho ngành Nội Tim mạch. Nó mở ra hướng mới trong quản lý bệnh nhân.

II.Đặc điểm Lâm Sàng Cận Lâm Sàng của THA Kháng Trị

Nghiên cứu lâm sàng về THA kháng trị đòi hỏi đánh giá toàn diện. Nó bao gồm thu thập các thông số lâm sàng và thực hiện xét nghiệm cận lâm sàng. Các đặc điểm này giúp xác định nguyên nhân tiềm ẩn. Đồng thời, chúng cũng hỗ trợ dự báo các biến chứng. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp định hướng điều trị. Đặc điểm lâm sàng bao gồm triệu chứng cơ năng và dấu hiệu thực thể. Xét nghiệm cận lâm sàng cung cấp dữ liệu khách quan. Biến đổi sinh học trong cơ thể cần được theo dõi sát sao.

2.1. Triệu chứng lâm sàng và thông số cơ bản

Bệnh nhân THA kháng trị thường có các triệu chứng không đặc hiệu. Đau đầu, chóng mặt, ù tai là phổ biến. Các thông số lâm sàng cơ bản bao gồm huyết áp đo tại phòng khám. Tần số tim, chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng được ghi nhận. Khám thực thể có thể phát hiện phù, tiếng thổi. Những dấu hiệu này gợi ý về nguyên nhân hoặc biến chứng.

2.2. Các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết

Một loạt các xét nghiệm cận lâm sàng được thực hiện. Xét nghiệm máu bao gồm chức năng thận, điện giải đồ, đường huyết, lipid máu. Xét nghiệm nước tiểu tìm protein niệu. Điện tâm đồ (ECG) đánh giá phì đại thất trái. Siêu âm tim cung cấp thông tin cấu trúc tim. Siêu âm động mạch thận loại trừ hẹp. Đây là những chỉ số xét nghiệm quan trọng để chẩn đoán bệnh.

2.3. Biến chứng liên quan và đánh giá

THA kháng trị gây nhiều biến chứng nghiêm trọng. Tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim là những biến chứng thường gặp. Suy tim, suy thận cũng có thể xảy ra. Đánh giá điều trị cần theo dõi các dấu hiệu tổn thương cơ quan đích. Việc phát hiện sớm các biến chứng giúp cải thiện tiên lượng. Các thông số lâm sàng và cận lâm sàng đóng vai trò then chốt.

III.Phân tích Biến Đổi Huyết Áp 24 Giờ ở THA Kháng Trị

Đo huyết áp tự động liên tục 24 giờ (ABPM) là công cụ thiết yếu. Nó giúp đánh giá chính xác biến đổi huyết áp 24 giờ ở bệnh nhân. Đặc biệt là những người mắc THA kháng trị. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó khác với đo huyết áp tại phòng khám. ABPM phát hiện các kiểu huyết áp bất thường. Ví dụ như tăng huyết áp ban đêm hoặc không nhúng sâu. Các chỉ số xét nghiệm thu được từ ABPM rất có giá trị. Chúng hỗ trợ chẩn đoán bệnh, đánh giá điều trị và dự đoán nguy cơ tim mạch. Việc hiểu rõ các thông số lâm sàng này rất quan trọng.

3.1. Kỹ thuật đo huyết áp tự động 24 giờ

Thiết bị ABPM được đeo trên người bệnh nhân. Máy sẽ tự động đo huyết áp trong suốt 24 giờ. Các phép đo được thực hiện định kỳ. Ví dụ, mỗi 15-30 phút ban ngày và 30-60 phút ban đêm. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Kỹ thuật này cung cấp biểu đồ biến đổi huyết áp. Nó giúp phát hiện các rối loạn nhịp sinh học huyết áp.

3.2. Chỉ số huyết áp và hình thái biến đổi

Nghiên cứu phân tích các chỉ số huyết áp trung bình 24 giờ. Huyết áp trung bình ban ngày và ban đêm cũng được xem xét. Hình thái biến đổi huyết áp cũng được phân loại. Bao gồm 'nhúng sâu' (dipper), 'không nhúng sâu' (non-dipper), và 'nhúng ngược' (reverse dipper). Các biến đổi sinh học này có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt. Chúng liên quan đến mức độ tổn thương cơ quan đích.

3.3. Tầm quan trọng trong chẩn đoán điều trị

ABPM rất quan trọng trong chẩn đoán THA kháng trị thật sự. Nó giúp loại trừ 'tăng huyết áp áo choàng trắng'. ABPM cũng giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Việc điều chỉnh thuốc dựa trên kết quả ABPM. Nó có thể tối ưu hóa kiểm soát huyết áp. Từ đó giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Đây là thông số lâm sàng cực kỳ hữu ích.

IV.Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Bệnh Nhân THA Kháng Trị

Nghiên cứu bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị được thực hiện theo phương pháp khoa học. Thiết kế nghiên cứu rõ ràng. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của dữ liệu. Việc thu thập dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng được tiến hành có hệ thống. Các biến đổi sinh học được theo dõi cẩn thận. Tất cả dữ liệu được xử lý thống kê. Điều này giúp rút ra kết luận chính xác. Phương pháp nghiên cứu chặt chẽ là nền tảng cho luận án tiến sĩ y khoa.

4.1. Thiết kế nghiên cứu và tiêu chuẩn chọn bệnh

Nghiên cứu có thể có thiết kế cắt ngang hoặc dọc. Bệnh nhân được chọn theo các tiêu chuẩn cụ thể. Họ phải được chẩn đoán THA kháng trị. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh lý cấp tính. Việc này đảm bảo đối tượng nghiên cứu đồng nhất. Số lượng bệnh nhân đủ lớn để đảm bảo giá trị thống kê.

4.2. Thu thập dữ liệu lâm sàng cận lâm sàng

Dữ liệu được thu thập chi tiết. Thông tin bao gồm tuổi, giới, tiền sử bệnh. Các yếu tố nguy cơ tim mạch cũng được ghi nhận. Các chỉ số xét nghiệm máu, nước tiểu được lấy. Kết quả siêu âm, điện tâm đồ được phân tích. Dữ liệu từ đo huyết áp 24 giờ cũng được thu thập. Đây là những thông số lâm sàng cần thiết cho đánh giá.

4.3. Phân tích thống kê và xử lý số liệu

Số liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng. Phép kiểm T-test, Chi-square được áp dụng. Phân tích tương quan và hồi quy cũng có thể được thực hiện. Việc này giúp đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố. Nó cũng xác định các yếu tố tiên lượng.

V.Kết Luận và Kiến Nghị từ Luận Án Tiến Sĩ Y Học

Luận án tiến sĩ y học này đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các phát hiện cung cấp hiểu biết sâu sắc về THA kháng trị. Chúng làm rõ đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của biến đổi huyết áp 24 giờ. Những kết luận này có ý nghĩa thực tiễn. Chúng giúp cải thiện chẩn đoán bệnh và chiến lược điều trị. Các kiến nghị được đưa ra nhằm định hướng thực hành lâm sàng và nghiên cứu trong tương lai. Đánh giá điều trị dựa trên bằng chứng khoa học là rất cần thiết. Luận án này là một đóng góp thiết thực cho ngành y học.

5.1. Phát hiện chính từ nghiên cứu bệnh nhân

Nghiên cứu đã xác định các đặc điểm nổi bật. Bệnh nhân THA kháng trị thường có nhiều yếu tố nguy cơ. Biến đổi huyết áp 24 giờ bất thường rất phổ biến. Đặc biệt là kiểu 'non-dipper' hoặc 'reverse dipper'. Các chỉ số xét nghiệm cận lâm sàng cũng cho thấy các bất thường đặc trưng. Những phát hiện này khẳng định tính phức tạp của bệnh.

5.2. Đề xuất cải thiện chẩn đoán điều trị

Nghiên cứu kiến nghị tầm soát kỹ lưỡng các nguyên nhân thứ phát. Đặc biệt ở bệnh nhân THA kháng trị. ABPM 24 giờ nên được sử dụng rộng rãi hơn. Nó giúp xác nhận chẩn đoán và hướng dẫn điều trị. Phác đồ điều trị cần cá thể hóa. Việc này dựa trên các thông số lâm sàng và cận lâm sàng của từng bệnh nhân.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào hiệu quả của các liệu pháp mới. Cần tìm hiểu sâu hơn về cơ chế phân tử. Nghiên cứu bệnh nhân dài hạn cũng rất cần thiết. Nó giúp đánh giá tác động của biến đổi sinh học lên tiên lượng. Việc này mở rộng kiến thức về THA kháng trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng và biến đổi huyết áp 24 giờ ở bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐẶNG DUY QUÝ NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ BIẾN ĐỔI HUYẾT ÁP 24 GIỜ Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP KHÁNG TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội, 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐẶNG DUY QUÝ NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ BIẾN ĐỔI HUYẾT ÁP 24 GIỜ Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP KHÁNG TRỊ Chuyên ngành: Nội Tim mạch Mã số: 62 72 20 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Đức Công PGS. Nguyễn Oanh Oanh Hà Nội, 2012 Lêi cam ®oan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác.

Tác giả luận án Đặng Duy Quý LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: - Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y; Phòng sau đại học; Hệ sau đại học - Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi đƣợc học tập và nghiên cứu. - Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện 103 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu và hoàn thành luận án này. - Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Đức Công và PGS.

Nguyễn Oanh Oanh, những ngƣời thày đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ dìu dắt và vất vả với tôi trong suốt những năm qua. - Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Đoàn Văn Đệ - Chủ nhiệm bộ môn và các thày cô trong Bộ môn Tim, thận, khớp và nội tiết, nhân viên khoa Tim mạch - Bệnh viện 103 đã dành nhiều thời gian chỉ đạo, hƣớng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện 103 đã sát cánh, tạo điều kiện giúp tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và thực hiện luận án.

- Để có ngày hôm nay, với tình cảm trân trọng và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin cám ơn GS. Nguyễn Phú Kháng - Nguyên chủ nhiệm bộ môn, ngƣời thầy đã có ý tƣởng đầu tiên xây dựng đề tài này. Đã dạy bảo, dìu dắt và giúp đỡ tôi liên tục trong nhiều năm qua. - Tôi xin chân thành cảm ơn các Thày, Cô trong hội đồng đã dành nhiều thời gian và những đóng góp quý báu cho sự hoàn thiện của luận án này và tạo điều kiện giúp tôi thành công trong buổi bảo vệ luận án ngày hôm nay - Cuối cùng tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn tới Cha Mẹ đã sinh và nuôi tôi khôn lớn.

Xin trân trọng cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp, những ngƣời thân trong gia đình, đã luôn động viên cổ vũ và đặc biệt là vợ cùng hai con yêu quí đã dành cho tôi tất cả, nhất là động lực trong công việc và cuộc sống! Xin trân trọng cảm ơn. Hà nội ngày /09/2012 NCS Đặng Duy Quý MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1: TỐNG QUAN 18 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ TĂNG HUYẾT ÁP 18 1. Chẩn đoán, phân độ và phân chia giai đoạn tăng huyết áp 19 1.

TĂNG HUYẾT ÁP KHÁNG TRỊ 21 1. Tỷ lệ tăng huyết áp kháng trị 22 1. Đặc điểm bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị 23 1. Giả tăng huyết áp kháng trị 24 1.

Các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp kháng trị 25 1. Nguyên nhân tăng huyết áp kháng trị 28 1. Một số vấn đề liên quan tới nguyên nhân tăng huyết áp kháng trị 29 1. Biến chứng tăng huyết áp kháng trị 34 1.

Điều trị tăng huyết áp kháng trị 38 1. ĐO HUYẾT ÁP TỰ ĐỘNG LIÊN TỤC 24 GIỜ BẰNG MÁY MANG THEO NGƢỜI VÀ ỨNG DỤNG Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP KHÁNG TRỊ 43 1. Đo huyết áp tự động liên tục 24 giờ bằng máy mang theo ngƣời 43 1. Ứng dụng đo huyết áp liên tục 24 giờ bằng máy mang theo ngƣời trong tăng huyết áp kháng trị 46 1.

Những công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về tăng huyết áp kháng trị 52 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 56 2. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 56 2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu 56 2. Tiêu chuẩn loại trừ 58 2.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 58 2. Thiết kế nghiên cứu 58 2. Nội dung nghiên cứu 58 2. Đo huyết áp liên tục 24 giờ bằng máy mang theo ngƣời 71 2.

Các phƣơng tiện nghiên cứu và địa điểm nghiên cứu 75 2. Xử lý số liệu 76 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 78 3. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 81 3.

ĐẶC ĐIỂM BIẾN ĐỔI HUYẾT ÁP TRÊN BỆNH NHÂN ĐO HUYẾT ÁP LIÊN TỤC 24 GIỜ BẰNG MÁY MANG THEO NGƢỜI 97 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN 113 4. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 113 4. Đặc điểm tuổi và giới 113 4. Thời gian phát hiện bệnh tăng huyết áp.

Mức độ và giai đoạn tăng huyết áp 117 4. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA TĂNG HUYẾT ÁP KHÁNG TRỊ 118 4. Triệu chứng lâm sàng 118 4. Yếu tố nguy cơ 120 4.3 Đặc điểm cận lâm sàng 126 4.

Nguyên nhân tăng huyết áp kháng trị 130 4. Biến chứng tăng huyết áp kháng trị 134 4. Điều trị tăng huyết áp kháng trị 137 4. ĐẶC ĐIỂM HUYẾT ÁP 24 GIỜ Ở BỆNH NHÂN TĂNG HUYẾT ÁP KHÁNG TRỊ 140 4.

Đặc điểm biến thiên huyết áp và tần số tim trong ngày 140 4. Đặc điểm phân loại huyết áp, chỉ số và hình thái huyết áp 24 giờ 144 KẾT LUẬN 153 KIẾN NGHỊ 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO 157 PHỤ LỤC 172 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ABPM: Ambulatory blood pressure monitoring (Đo huyết áp tự động bằng máy mang theo ngƣời) BMI: Body Mass Index (Chỉ số khối lƣợng cơ thể ) BT: Bình thƣờng CKD: Chronic Kidney Disease (Bệnh thận mãn tính ) Ds: Đƣờng kính thất trái cuối tâm thu Dd: Đƣờng kính thất trái cuối tâm trƣơng ESH: European Society of Hypertension (Hiệp hội THA châu Âu) ESC : European Society of Cardiology (Hiệp hội tim mạch châu Âu) HA: Huyết áp HATT: Huyết áp tâm thu HATTr: Huyết áp tâm trƣơng HDL-c: High density lipoprotein-cholesterol (Lipoprotein tỷ trọng cao) IVSs: Chiều dày vách liên thất tâm thu IVSd: Chiều dày vách liên thất tâm trƣơng ISH: International Society of Hypertension (Hội THA quốc tế) LDL-c: Low density lipoprotein-cholesterol (Lipoprotein tỷ trọng thấp) LOAD: Presssure over load (Quá tải áp lực) LVM: Left Ventricular Mass (Khối lƣợng cơ thất trái) LVMI: Left Ventricular Mass Index (Chỉ số khối lƣợng cơ thất trái) LPWs: Thành sau thất trái tâm thu LPWd: Thành sau thất trái tâm trƣơng OSA: Obstructive Sleep Apnea (Ngừng thở khi ngủ) OBPM: Office blood pressure measurement (Đo HA phòng khám/Bệnh viện) PĐTT: Phì đại thất trái RAS: Renal Artery Stenosis (Hẹp động mạch thận) RWT: Relative Wall Thickness (Độ dày thành thất tƣơng đối) SBPM: Self blood pressure measurement (Tự đo HA tại nhà) THAKKT: Tăng huyết áp không kháng trị THA: Tăng huyết áp THAKT: Tăng huyết áp kháng trị ƢCMC: Ức chế men chuyển WCH: White Coat Hypertentsion (Tăng huyết áp áo choàng trắng) WHO: Wold Health Organiration (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân độ tăng huyết áp theo WHO/ISH -1999 20 1. Phân độ tăng huyết áp theo JNC VII (2003) 20 1.

Đánh giá huyết áp bằng đo huyết áp liên tục 24 giờ bằng máy mang theo ngƣời 45 1. So sánh đặc điểm bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị thật và tăng huyết áp kháng trị áo choàng trắng 48 2. Thuốc uống hạ huyết áp 57 2. Một số chỉ số siêu âm tim ở ngƣời Việt Nam bình thƣờng 63 2.

Phân độ tăng huyết áp 65 2. Phân độ tổn thƣơng đáy mắt 71 3. Tuổi và giới đối tƣợng nghiên cứu. Thời gian phát hiện bệnh đến khi nghiên cứu 79 3.

Mức độ tăng huyết áp của đối tƣợng nghiên cứu 80 3. Giai đoạn tăng huyết áp của đối tƣợng nghiên cứu 80 3. Triệu chứng chủ quan của đối tƣợng nghiên cứu. Giá trị huyết áp đo phƣơng pháp Korotkoff khi vào viện 82 3.

Giá trị huyết áp đo phƣơng pháp Korotkoff sau điều trị 82 3. Các yếu tố nguy cơ của đối tƣợng nghiên cứu. Số yếu tố nguy cơ trên một bệnh nhân 84 3. Chỉ số BMI của đối tƣợng nghiên cứu.

Tỷ lệ vòng bụng/ vòng mông (WHR) nhóm nghiên cứu. Kết quả xét nghiệm máu của nhóm tăng huyết áp kháng trị và nhóm tăng huyết áp không kháng trị. Kết quả xét nghiệm máu bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị và tăng huyết áp kháng trị do suy thận. Kết quả xét nghiệm nƣớc tiểu của nhóm tăng huyết áp kháng trị và nhóm tăng huyết áp không kháng trị 87 3.

Kết quả X quang tim phổi 88 3. Kết quả điện tim của đối tƣợng nghiên cứu. 88 Bảng Tên bảng Trang 3. Kết quả điện tim của bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị và tăng huyết áp kháng trị do suy thận.

Kết quả siêu âm tim đối tƣợng nghiên cứu 91 3. So sánh khối lƣợng cơ thất trái và chỉ số khối lƣợng cơ thất trái trên bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị và tăng huyết áp không kháng trị 92 3. Kết quả soi đáy mắt của đối tƣợng nghiên cứu 92 3. Nguyên nhân và yếu tố liên quan đến nguyên nhân tăng huyết áp kháng trị 93 3.

Một số biến chứng ở cơ quan đích của nhóm nghiên cứu 94 3. Cách sử dụng thuốc chống tăng huyết áp 94 3. Cách phối hợp các nhóm thuốc ở bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị 95 3. Các thuốc chống tăng huyết áp đã điều trị ở bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị 96 3.

Trung bình huyết áp, tần số tim theo giờ ở bệnh nhân tăng huyết áp không kháng trị 97 3. Trung bình huyết áp, tần số tim theo giờ ở bệnh nhân tăng huyết áp kháng trị 99 3. Trung bình huyết áp, tần số tim theo giờ ở tăng huyết áp kháng trị do suy thận 100 3. So sánh giá trị trung bình các chỉ số huyết áp trên huyết áp 24 giờ 102 3.

So sánh giá trị trung bình các chỉ số huyết áp giữa ban ngày và ban đêm ở nhóm tăng huyết áp kháng trị 103 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng và biến đổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích cận lâm sàng, lâm sàng và biến đổi sinh học trong chẩn đoán bệnh.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng và biến đổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng và biến đổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng và biến đổi" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng và biến đổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng và biến đổi" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng cận lâm sàng và biến đổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter