Đặc điểm lâm sàng và điều trị sóng xung kích thiếu máu cơ tim mạn - Lê Duy Thành

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & kết quả điều trị sóng xung kích hiệu quả cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính.

Chuyên ngành

Nội Tim mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính và trị liệu

Thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính (TMCTCBMT) là một bệnh lý tim mạch phổ biến. Tình trạng này gây ra đau thắt ngực và suy giảm chức năng tim. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị truyền thống đôi khi không mang lại hiệu quả mong muốn. Nhiều bệnh nhân vẫn đối mặt với triệu chứng đau thắt ngực kháng trị. Việc tìm kiếm các liệu pháp mới, hiệu quả là cần thiết. Sóng xung kích nổi lên như một phương pháp điều trị tiềm năng, không xâm lấn. Phương pháp này có khả năng cải thiện tưới máu cơ tim. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá vai trò của sóng xung kích trong điều trị TMCTCBMT.

1.1. Cơ chế bệnh sinh đau thắt ngực kháng trị

Đau thắt ngực kháng trị xảy ra khi bệnh nhân vẫn có triệu chứng đau thắt ngực mặc dù đã được điều trị nội khoa tối ưu. Nguyên nhân thường là do thiếu máu cơ tim kéo dài. Các nhánh mạch vành nhỏ bị tổn thương hoặc có rối loạn chức năng. Tình trạng này không thể can thiệp bằng tái tưới máu thông thường. Đau thắt ngực gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Các cơ chế liên quan bao gồm rối loạn chức năng nội mạc và tình trạng viêm mạn tính. Thiếu oxy mạn tính ở tế bào cơ tim cũng đóng vai trò quan trọng.

1.2. Chẩn đoán thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính

Chẩn đoán TMCTCBMT dựa vào triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Bệnh nhân thường có biểu hiện đau ngực khi gắng sức hoặc khi stress. Điện tâm đồ (ECG) có thể cho thấy dấu hiệu thiếu máu cơ tim. Siêu âm tim giúp đánh giá chức năng tim và các vùng vận động bất thường. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như xạ hình tưới máu cơ tim hoặc chụp mạch vành CT-scan cung cấp thông tin chi tiết về mức độ hẹp mạch vành. Đôi khi, chụp mạch vành xâm lấn được thực hiện để xác định chính xác tổn thương.

1.3. Các phương pháp điều trị truyền thống

Điều trị TMCTCBMT truyền thống bao gồm dùng thuốc và các thủ thuật tái tưới máu. Thuốc như nitrate, beta-blocker, calcium channel blocker giúp giảm triệu chứng. Thuốc chống kết tập tiểu cầu và statin được dùng để kiểm soát bệnh mạch vành. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG) là các thủ thuật tái tưới máu. Các phương pháp này hiệu quả với những trường hợp có tổn thương mạch vành lớn. Tuy nhiên, chúng không phù hợp cho bệnh nhân đau thắt ngực kháng trị hoặc tổn thương vi mạch.

II. Sóng xung kích điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính

Sóng xung kích ngoài cơ thể (ESWT) là một kỹ thuật y học tiên tiến. Phương pháp này đã được nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Đối với bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính, sóng xung kích mang lại hy vọng mới. Đây là một lựa chọn không xâm lấn cho bệnh nhân. Liệu pháp này nhắm vào việc cải thiện tưới máu cơ tim. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy kết quả tích cực. Sóng xung kích có thể kích thích các quá trình sinh học tự nhiên trong cơ thể. Mục tiêu là giúp tim phục hồi và hoạt động hiệu quả hơn.

2.1. Giới thiệu công nghệ sóng xung kích

Sóng xung kích là những sóng âm thanh có năng lượng cao. Chúng được tạo ra từ một thiết bị chuyên dụng bên ngoài cơ thể. Sóng này được truyền xuyên qua da và mô mềm. Sóng tập trung vào vùng cơ tim bị thiếu máu. Các thiết bị tạo sóng xung kích hiện đại cho phép kiểm soát chính xác cường độ và vị trí. Công nghệ này an toàn và không gây đau đớn đáng kể. Cơ chế hoạt động bao gồm việc tạo ra các lực cơ học nhỏ. Lực này kích thích các phản ứng sinh học ở cấp độ tế bào.

2.2. Chỉ định và chống chỉ định điều trị

Sóng xung kích được chỉ định cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính. Đặc biệt là những người có đau thắt ngực kháng trị. Bệnh nhân đã điều trị nội khoa tối ưu nhưng không cải thiện. Hoặc những người không đủ điều kiện cho các thủ thuật tái tưới máu. Các chống chỉ định bao gồm bệnh lý rối loạn đông máu nặng. Bệnh nhân có máy tạo nhịp tim hoặc defibrillator cần được đánh giá kỹ. Phụ nữ có thai và bệnh nhân ung thư đang điều trị cũng là chống chỉ định. Quyết định điều trị dựa trên sự đánh giá cẩn thận của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

2.3. Liều lượng và phương pháp chiếu sóng

Liều lượng sóng xung kích được cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Liều lượng bao gồm số lượng xung và cường độ năng lượng. Quá trình chiếu sóng thường được thực hiện trong vài tuần. Mỗi buổi kéo dài khoảng 20-30 phút. Vùng cơ tim đích được xác định bằng siêu âm tim hoặc các kỹ thuật hình ảnh khác. Điều này đảm bảo sóng xung kích tác động chính xác. Phương pháp này thường không yêu cầu gây mê. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường ngay sau buổi điều trị.

III. Cơ chế tác động và hiệu quả của sóng xung kích

Liệu pháp sóng xung kích ngoài cơ thể (ESWT) tác động đến cơ tim thông qua nhiều cơ chế sinh học phức tạp. Các cơ chế này góp phần cải thiện tưới máu và chức năng tim. Hiệu quả lâm sàng của sóng xung kích được ghi nhận qua nhiều nghiên cứu. Liệu pháp này mang lại lợi ích cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính. Việc hiểu rõ các cơ chế này là quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc ứng dụng sóng xung kích trong điều trị tim mạch.

3.1. Kích thích tái tưới máu cơ tim

Sóng xung kích được cho là kích thích quá trình tăng sinh mạch máu mới (angiogenesis). Các xung năng lượng thấp thúc đẩy sự giải phóng các yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). VEGF kích hoạt sự hình thành các mao mạch mới. Điều này cải thiện lưu lượng máu đến vùng cơ tim bị thiếu oxy. Tái tưới máu cơ tim giúp cung cấp đủ oxy và chất dinh dưỡng. Quá trình này làm giảm gánh nặng cho tim. Nó cũng hỗ trợ phục hồi chức năng cơ tim.

3.2. Cải thiện chức năng nội mạc mạch máu

Nội mạc mạch máu đóng vai trò quan trọng trong điều hòa lưu lượng máu. Ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim, chức năng nội mạc thường bị suy giảm. Sóng xung kích có thể giúp phục hồi chức năng nội mạc. Liệu pháp này thúc đẩy sản xuất nitric oxide (NO). NO là một chất giãn mạch tự nhiên. Nó giúp cải thiện sự đàn hồi của mạch máu. Chức năng nội mạc tốt hơn đồng nghĩa với lưu lượng máu đến cơ tim được điều hòa tốt hơn. Điều này cũng giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.

3.3. Giảm triệu chứng đau thắt ngực

Một trong những hiệu quả rõ rệt của sóng xung kích là giảm tần suất và cường độ đau thắt ngực. Việc tái tưới máu cơ tim và cải thiện chức năng nội mạc góp phần vào điều này. Sóng xung kích cũng có thể tác động trực tiếp đến các sợi thần kinh cảm giác đau. Liệu pháp này làm giảm sự nhạy cảm của chúng. Kết quả là bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn. Chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau thắt ngực cũng giảm đi.

IV. Đánh giá kết quả điều trị sóng xung kích tại Việt Nam

Các nghiên cứu về sóng xung kích trong điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính đã được tiến hành rộng rãi trên thế giới. Tại Việt Nam, phương pháp này cũng đang nhận được sự quan tâm đặc biệt. Việc đánh giá kết quả điều trị sóng xung kích ở bệnh nhân Việt Nam là cần thiết. Điều này cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó giúp xác nhận hiệu quả và độ an toàn của liệu pháp. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn toàn diện về tiềm năng của sóng xung kích.

4.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của sóng xung kích. Các nghiên cứu này được thực hiện ở nhiều quốc gia. Kết quả cho thấy sóng xung kích giúp giảm đau thắt ngực. Nó cũng cải thiện khả năng gắng sức và chất lượng cuộc sống. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cũng làm rõ các cơ chế phân tử của ESWT. Các nghiên cứu này mở đường cho việc ứng dụng rộng rãi liệu pháp. Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có kiểm soát cung cấp bằng chứng mạnh mẽ.

4.2. Kết quả ứng dụng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các bệnh viện lớn đã bắt đầu triển khai liệu pháp sóng xung kích. Luận án này là một trong những nghiên cứu tiên phong. Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị tại một bệnh viện trung ương. Các dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện của bệnh nhân. Các chỉ số như mức độ đau thắt ngực, khả năng gắng sức, và chức năng tim được theo dõi. Kết quả ban đầu cho thấy sự cải thiện đáng kể.

4.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

Nghiên cứu thu thập thông tin về đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý tim mạch, và các yếu tố nguy cơ được ghi nhận. Các chỉ số cận lâm sàng bao gồm kết quả siêu âm tim (EF, vận động vùng), điện tâm đồ và các chỉ số sinh hóa. Những dữ liệu này giúp phân tích sâu hơn. Nó cho phép xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân.

V. Hướng dẫn thực hành và triển vọng liệu pháp sóng xung kích

Việc triển khai liệu pháp sóng xung kích đòi hỏi quy trình chuẩn hóa. Cần có hướng dẫn rõ ràng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Luận án này góp phần xây dựng các khuyến nghị thực hành. Liệu pháp này có tiềm năng lớn. Nó có thể trở thành một phần quan trọng trong quản lý thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính. Việc hiểu rõ các biến chứng và cách xử lý là rất quan trọng. Điều này đảm bảo lợi ích tối đa cho bệnh nhân.

5.1. Quy trình thực hiện sóng xung kích an toàn

Quy trình thực hiện sóng xung kích cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn. Bệnh nhân được thăm khám kỹ lưỡng trước điều trị. Vùng điều trị được xác định chính xác bằng hình ảnh. Kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu thực hiện chiếu sóng. Các thông số máy được cài đặt phù hợp với từng bệnh nhân. Trong quá trình điều trị, bệnh nhân được theo dõi sát sao. Điều này nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các phản ứng phụ. Vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị cũng là yếu tố quan trọng.

5.2. Các biến chứng tiềm ẩn và cách xử lý

Liệu pháp sóng xung kích thường an toàn. Tuy nhiên, vẫn có thể xảy ra một số biến chứng nhẹ. Các biến chứng phổ biến bao gồm đỏ da tại chỗ, sưng nhẹ hoặc cảm giác khó chịu thoáng qua. Những triệu chứng này thường tự hết. Các biến chứng nghiêm trọng hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, cần chuẩn bị sẵn sàng phác đồ xử lý. Việc theo dõi chặt chẽ và giáo dục bệnh nhân là cần thiết. Bệnh nhân cần được thông báo về các dấu hiệu bất thường.

5.3. Tiềm năng phát triển trong tương lai

Liệu pháp sóng xung kích có tiềm năng lớn trong y học tim mạch. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị. Việc kết hợp sóng xung kích với các liệu pháp khác cũng là một hướng đi hứa hẹn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử có thể mở ra những ứng dụng mới. Sóng xung kích có thể đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh lý tim mạch khác. Liệu pháp này mang lại hy vọng về một tương lai với các lựa chọn điều trị không xâm lấn, hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị sóng xung kích ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 LÊ DUY THÀNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SÓNG XUNG KÍCH Ở BỆNH NHÂN THIẾU MÁU CƠ TIM CỤC BỘ MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ddd HÀ NỘI - NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 r LÊ DUY THÀNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SÓNG XUNG KÍCH Ở BỆNH NHÂN THIẾU MÁU CƠ TIM CỤC BỘ MẠN TÍNH Ngành/Chuyên ngành: NỘI KHOA/NỘI TIM MẠCH Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM NGUYÊN SƠN HÀ NỘI - NĂM 2023 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp luận án được hoàn thành, tôi xin trân trọng cảm ơn: Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng sau đại học, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Đảng ủy, Chỉ huy Viện Tim mạch đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong công tác cũng như trong quá trình thực hiện luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: PGS.

Phạm Nguyên Sơn- nguyên phó giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, người Thầy đã tận tâm truyền đạt kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp, hướng dẫn phương pháp nghiên cứu khoa học cho tôi, người đã định hướng, khuyến khích, giúp đỡ và dìu dắt tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, triển khai kỹ thuật sóng xung kích, học tập và công tác. Vũ Điện Biên người Thầy rất đáng kính trọng của nhiều thế hệ học trò, nhiều thế hệ Bác sĩ trong chuyên ngành Tim mạch, trong đó có tôi. Đã hướng dẫn, chỉ bảo, hỗ trợ tôi trong quá trình hoàn thành luận án này. Những kiến thức cũng như kinh nghiệm phong phú của Thầy luôn là hành trang trong sự nghiệp mà tôi đã lựa chọn.

Lê Văn Trường, người Thầy đã luôn giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu khoa học. Phạm Thái Giang, người Thầy đã tận tình dạy dỗ, giúp đỡ và chỉ bảo cho tôi về chuyên môn cũng như cuộc sống thường nhật. Các Giáo sư, Tiến sĩ ở các hội đồng chấm luận án đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo, sửa chữa những khuyết điểm và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới toàn thể cán bộ, nhân viên Viện Tim mạch, đặc biệt là các cán bộ, nhân viên khoa Nội Tim mạch, phòng siêu âm tim và điều trị sóng xung kích nơi tôi gắn bó hàng ngày trong công việc cũng như trong nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, chỉ huy khoa Nội Tim mạch: PGS. Phạm Trường Sơn, TS. Nguyễn Thị Kiều Ly đã luôn chỉ bảo, hướng dẫn và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để hoàn thành cuốn luận án này. Tất cả mọi người đã giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi làm việc và nghiên cứu.

Các anh chị, bạn bè, các em và đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và công tác. Tất cả bệnh nhân và gia đình bệnh nhân. Chính họ đã hợp tác và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài và chính họ là nỗi trăn trở, là động lực thúc đẩy những người thầy thuốc như tôi luôn cố gắng trong công việc hàng ngày và trong nghiên cứu khoa học. Với gia đình, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới: Ông bà nôi, Ông bà ngoại, những người đã sinh thành, dạy dỗ, tạo điều kiện tốt nhất và luôn bên cạnh tôi trong cuộc sống và trong công việc.

Vợ yêu quý của tôi, người đã động viên, an ủi và luôn nhận những khó khăn trong cuộc sống về phía mình, chia sẻ yêu thương và hỗ trợ để tôi có nhiều thời gian nhất trong nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án này. Hai con yêu dấu của tôi là nguồn động lực thôi thúc, cổ vũ, giúp đỡ tôi vượt qua những lúc khó khăn và phấn đấu trong học tâp, công tác, nghiên cứu khoa học và cuộc sống. Xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến những người Thầy, các Anh, Chị, bạn của tôi trong và ngoài ngành Y luôn động viên, hỗ trợ và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn.

Hà nội, ngày 12 tháng 07 năm 2023 Lê Duy Thành LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Tác giả Lê Duy Thành MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC HÌNH ẢNH ĐẶT VẤN ĐỀ. BỆNH THIẾU MÁU CƠ TIM CỤC BỘ MẠN TÍNH. Cơ chế bệnh sinh đau thắt ngực kháng trị trong bệnh HCVM. Chẩn đoán bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính.

Các phương pháp điều trị. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ BỆNH THIẾU MÁU CƠ TIM CỤC BỘ MẠN TÍNH BẰNG SÓNG XUNG KÍCH. Sóng xung kích. Chỉ định và chống chỉ định.

Liều lượng và phương pháp chiếu sóng xung kích. Các biến chứng của phương pháp điều trị bằng sóng xung kích. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ ĐIỀU TRỊ BỆNH TMCTCBMT BẰNG SÓNG XUNG KÍCH. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu.

Qui trình kỹ thuật điều trị sóng xung kích. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ SÓNG XUNG KÍCH Ở BỆNH NHÂN THIẾU MÁU CƠ TIM CỤC BỘ MẠN TÍNH. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm các phương pháp điều trị đã áp dụng trên nhóm nghiên cứu. Đặc điểm kỹ thuật của phương pháp điều trị sóng xung kích. KẾT QUẢ TRONG 6 THÁNG CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ SÓNG XUNG KÍCH Ở BỆNH NHÂN THIẾU MÁU CƠ TIM CỤC BỘ MẠN TÍNH.

Kết quả đặc điểm lâm sàng sau điều trị sóng xung kích. Kết quả đặc điểm cận lâm sàng sau điều trị sóng xung kích. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm kỹ thuật của phương pháp sóng xung kích ở nhóm bệnh nhân không cải thiện sau CSWT. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ SÓNG XUNG KÍCH Ở BỆNH NHÂN THIẾU MÁU CƠ TIM CỤC BỘ MẠN TÍNH. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm kỹ thuật của phương pháp điều trị bằng sóng xung kích.

KẾT QUẢ TRONG 6 THÁNG CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ SÓNG XUNG KÍCH Ở BỆNH NHÂN THIẾU MÁU CƠ TIM CỤC BỘ MẠN TÍNH. Đánh giá kết quả đặc điểm lâm sàng sau điều trị sóng xung kích. Đánh giá kết quả đặc điểm cận lâm sàng sau điều trị sóng xung kích. Đánh giá kết quả lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm kỹ thuật của phương pháp sóng xung kích ở nhóm bệnh nhân không cải thiện sau CSWT .127 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.

134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU TRONG LUẬN ÁN Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Tiếng Anh Tiếng Việt American Association of Hội tim mạch Hoa Kỳ AHA Heart ACC American College of Trường môn Tim mạch Hoa Cardiology Kỳ ACEI Angiotensin Converting Ức chế men chuyển Enzyme inhibitor ARB Angiotensin II receptor Chẹn thụ thể Angiotensin blockers BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân CABG Coronary Artery Bypass Phẫu thuật bắc cầu nối động Grafting mạch vành CCS Canadaian Cardiovascular Hiệp hội tim mạch Canada Society CĐTN Cơn đau thắt ngực CSWT Cardiac Shock Wave Liệu pháp sóng xung kích Therapy tim ĐMV Động mạch vành ĐM mũ Động mạch mũ ĐM LTT Động mạch liên thất trước ĐMV phải Động mạch vành phải ĐT Điều trị ĐTĐ Đái tháo đường ĐTN Đau thắt ngực ECG Electrocardiogram Điện tâm đồ EF Ejection Fration Phân số tống máu thất trái European Society of Hội tim mạch Châu Âu ESC Cardiology ESWT Extracoporeal Shock Wave Liệu pháp sóng xung kích Therapy ngoài cơ thể GLS Global Longitudinal Strain Sức căng dọc cơ tim HCVM Hội chứng vành mạn HCCH Hội chứng chuyển hóa NMCT Nhồi máu cơ tim NO Nitric Oxide NYHA New York Heart Association Hiệp hội Tim mạch New York PCI Percutaneous Coronary Can thiệp động mạch vành Intervention qua da PGF Progenitor Growth Factor Yếu tố tăng trưởng tiền thân RCA Right Coronary Artery Động mạch vành phải RLNT Rối loạn nhịp tim RLLM Rối loạn lipid máu SAT Siêu âm tim SATGS Siêu âm tim gắng sức SDF-1 Stromal derived factor 1 Yếu tố dẫn xuất mô đệm 1 SDS Summed Difference Score Tổng điểm chênh lệch giữa hai pha SPECT Single Photon Emission Chụp cắt lớp phát xạ đơn Computed Tomography photon SRS Summed Rest Score Tổng điểm pha nghỉ SSS Summed Stress Score Tổng điểm pha gắng sức SW Shockwave Sóng xung kích THA Tăng huyết áp TMCT Thiếu máu cơ tim TMCTCBMT Thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính VEGF Vascular Endothelial Yếu tố phát triển nội mạch Growth Factor của mạch máu WHO World Health Organizaion Tổ chức y tế thế giới WMS Wall Motion Score Điểm vận động thành WMSI Wall Motion Score Index Chỉ số điểm vận động thành XHTMCT Xạ hình tưới máu cơ tim XVĐM Xơ vữa động mạch DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Tiêu chuẩn chẩn đoán đau thắt ngực. Phân độ đau thắt ngực theo CCS. Phân loại và chẩn đoán suy tim theo ESC 2021.

Phân loại BMI ở người Châu Á. Phận loại mức độ TMCT theo SSS, SRS và SDS. Đặc điểm nhân trắc của nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ các yếu tố nguy cơ trong nhóm nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sóng xung kích điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & kết quả điều trị sóng xung kích hiệu quả cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính.

Luận án "Sóng xung kích điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Sóng xung kích điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sóng xung kích điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Y Học.

Luận án "Sóng xung kích điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sóng xung kích điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sóng xung kích điều trị thiếu máu cơ tim cục bộ mạn tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter