So sánh hiệu quả bóng Cook và Foley cải tiến trong gây chuyển dạ - Đoàn Thị Phương Lam
Nghiên cứu hiệu quả chế phẩm HPmax trị loét hành tá tràng do Helicobacter pylori. Phát hiện tác dụng, liều dùng tối ưu.
Sản phụ khoa
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của hai phương pháp cơ học làm chín muồi cổ tử cung: bóng Cook và sonde Foley cải tiến. Mục tiêu chính là xác định phương pháp nào đạt được hiệu quả làm mềm và mở cổ tử cung tốt hơn, đồng thời rút ngắn thời gian gây chuyển dạ. Cả hai bóng đều tạo áp lực cơ học lên cổ tử cung, kích thích giải phóng prostaglandin nội sinh. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy bóng Cook và Foley cải tiến đều an toàn và hiệu quả trong gây chuyển dạ. Tuy nhiên, có những khác biệt nhỏ về tỷ lệ thành công và thời gian từ khi đặt bóng đến khi chuyển dạ thực sự. Phân tích chi tiết giúp đưa ra lựa chọn tối ưu cho từng trường hợp sản phụ. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại bóng là cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng trong quản lý chuyển dạ hiệu quả, giảm thiểu can thiệp y tế không cần thiết.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về bóng Cook và Foley cải tiến.
Nghiên cứu so sánh trực tiếp tác dụng của bóng Cook và sonde Foley cải tiến. Mục đích là đánh giá khả năng làm mềm, mở cổ tử cung. Đồng thời, nghiên cứu xem xét thời gian gây chuyển dạ và tỷ lệ thành công chuyển dạ. So sánh các biến số lâm sàng quan trọng. Tìm ra phương pháp tối ưu hơn cho sản phụ cần gây chuyển dạ.
1.2. Kết quả chính về làm mềm mở cổ tử cung.
Cả hai loại bóng đều cải thiện chỉ số Bishop đáng kể. Cổ tử cung trở nên mềm hơn, mở rộng hơn sau khi đặt bóng. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt lớn về mức độ cải thiện điểm Bishop giữa hai nhóm. Điều này khẳng định hiệu quả của cả hai phương pháp cơ học trong quá trình chín muồi cổ tử cung. Cổ tử cung sẵn sàng hơn cho chuyển dạ.
1.3. Tỷ lệ thành công gây chuyển dạ của hai phương pháp.
Tỷ lệ thành công gây chuyển dạ với bóng Cook và Foley cải tiến được ghi nhận cao. Nhiều sản phụ chuyển dạ tự nhiên sau khi tháo bóng. Tuy nhiên, tỷ lệ mổ lấy thai cuối cùng cũng được xem xét. Nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng về hiệu quả tổng thể. Cả hai bóng đều là lựa chọn khả thi để bắt đầu quá trình chuyển dạ.
II.
Các phương pháp gây chuyển dạ bằng bóng cơ học hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở cổ tử cung. Bóng được đặt vào kênh cổ tử cung, sau đó bơm căng. Áp lực vật lý này kích thích cổ tử cung. Quá trình này bắt chước cơ chế chuyển dạ tự nhiên. Bóng tạo ra sức căng cục bộ, giải phóng prostaglandin nội sinh. Prostaglandin đóng vai trò quan trọng trong quá trình chín muồi cổ tử cung. Bóng Cook có hai túi, đặt cả trong và ngoài lỗ trong cổ tử cung. Sonde Foley cải tiến thường chỉ có một bóng, đặt trong lỗ trong. Sự khác biệt trong cấu tạo có thể ảnh hưởng đến hiệu quả. Cả hai đều mục tiêu đạt được sự giãn nở và mềm hóa cổ tử cung.
2.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của ống thông hai bóng.
Ống thông hai bóng bao gồm một hoặc hai túi. Các túi này được bơm nước muối sinh lý. Khi bơm căng, bóng gây áp lực lên thành cổ tử cung. Áp lực này kích thích các thụ thể cơ học. Thụ thể này gửi tín hiệu, bắt đầu quá trình chín muồi cổ tử cung. Điều này giúp cổ tử cung sẵn sàng cho chuyển dạ.
2.2. Tác động cơ học lên cổ tử cung để gây chín muồi.
Tác động cơ học trực tiếp làm giãn nở cổ tử cung. Điều này cũng kích hoạt các phản ứng sinh hóa. Các phản ứng này bao gồm sự tăng cường sản xuất prostaglandin. Prostaglandin làm mềm các sợi collagen trong cổ tử cung. Cổ tử cung trở nên linh hoạt và dễ giãn nở hơn.
2.3. Sự khác biệt giữa bóng Cook và sonde Foley cải tiến.
Bóng Cook có cấu tạo hai bóng, đặt ở cả hai mặt cổ tử cung. Điều này giúp tạo áp lực đều hơn. Sonde Foley cải tiến thường là một bóng đơn. Vị trí đặt bóng Foley thường là qua lỗ trong cổ tử cung. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giãn nở và tốc độ làm mềm.
III.
An toàn của phương pháp gây chuyển dạ bằng bóng là yếu tố hàng đầu. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các tai biến và biến chứng có thể xảy ra. Bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, vỡ ối sớm, hay cơn co tử cung cường tính. Dữ liệu cho thấy cả bóng Cook và sonde Foley cải tiến đều có hồ sơ an toàn tốt. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng thấp. Cần theo dõi sát sản phụ trong suốt quá trình đặt bóng. Phát hiện sớm và xử trí kịp thời các vấn đề phát sinh là tối quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi.
3.1. Các tai biến thường gặp khi đặt bóng gây chuyển dạ.
Tai biến phổ biến bao gồm khó chịu, đau nhẹ ở vùng bụng dưới. Một số trường hợp có thể gặp chảy máu âm đạo lượng ít. Nhiễm trùng là biến chứng hiếm gặp nhưng cần được phòng ngừa. Cần tuân thủ quy trình vô khuẩn nghiêm ngặt khi đặt bóng.
3.2. So sánh tỷ lệ biến chứng giữa bóng Cook và Foley.
Nghiên cứu so sánh tỷ lệ nhiễm trùng, chảy máu, và vỡ ối sớm giữa hai nhóm. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng. Cả hai phương pháp đều được coi là an toàn. Tuy nhiên, bóng Cook có thể gây khó chịu hơn một chút do cấu tạo hai bóng.
3.3. Biện pháp xử trí và quản lý tai biến hiệu quả.
Quản lý tai biến bao gồm việc theo dõi liên tục dấu hiệu sinh tồn. Đánh giá cơn co tử cung và tình trạng thai nhi là cần thiết. Nếu có dấu hiệu nhiễm trùng, cần điều trị kháng sinh. Trong trường hợp chảy máu nhiều, bóng cần được tháo ra và xử trí theo phác đồ.
IV.
Nhiều yếu tố lâm sàng ảnh hưởng đến hiệu quả của gây chuyển dạ bằng bóng. Chỉ số Bishop ban đầu đóng vai trò quan trọng. Cổ tử cung càng thuận lợi (Bishop cao), khả năng thành công càng lớn. Tiền sử sản khoa, như đa sản hay con so, cũng ảnh hưởng đáng kể. Sản phụ đa sản thường có quá trình chín muồi cổ tử cung nhanh hơn. Tuổi thai và các bệnh lý kèm theo cũng là những yếu tố cần xem xét. Phân tích đa biến giúp xác định các yếu tố tiên lượng. Điều này hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp phù hợp. Cá thể hóa quá trình gây chuyển dạ giúp tối ưu hóa kết quả.
4.1. Vai trò của chỉ số Bishop ban đầu trong hiệu quả bóng.
Chỉ số Bishop là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Cổ tử cung càng chín muồi, hiệu quả của bóng càng cao. Điểm Bishop thấp cho thấy cổ tử cung chưa sẵn sàng. Trong những trường hợp này, thời gian để đạt được chuyển dạ có thể kéo dài hơn.
4.2. Ảnh hưởng của tuổi thai tiền sử sản khoa đến kết quả.
Tuổi thai lớn hơn thường có cổ tử cung dễ chín muồi hơn. Sản phụ đa sản (đã từng sinh con) có cổ tử cung mềm mại hơn. Điều này giúp quá trình gây chuyển dạ diễn ra nhanh chóng hơn. Sản phụ con so có thể cần thời gian lâu hơn.
4.3. Các yếu tố liên quan đến thời gian và tỷ lệ thành công.
Các yếu tố như cân nặng thai nhi, tình trạng màng ối, và tình trạng sức khỏe tổng thể của sản phụ đều ảnh hưởng. Một số nghiên cứu cho thấy BMI cao có thể liên quan đến thời gian gây chuyển dạ kéo dài hơn. Tổng hòa các yếu tố này quyết định tỷ lệ thành công cuối cùng.
V.
Phương pháp gây chuyển dạ bằng bóng cơ học, bao gồm bóng Cook và sonde Foley cải tiến, ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong sản khoa. Các nghiên cứu đã khẳng định hiệu quả và an toàn của chúng. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện. Chỉ định và chống chỉ định cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Đây là những công cụ quan trọng, giúp giảm tỷ lệ mổ lấy thai không cần thiết. Đồng thời, chúng tăng cơ hội cho sản phụ sinh thường. Sự tiến bộ trong thiết kế bóng và kỹ thuật đặt bóng tiếp tục cải thiện kết quả.
5.1. Chỉ định và chống chỉ định của phương pháp bóng cơ học.
Chỉ định chính là khi cần gây chuyển dạ mà cổ tử cung chưa chín muồi. Chống chỉ định bao gồm rau tiền đạo, ngôi bất thường, nhiễm trùng vùng chậu. Cần thận trọng với những trường hợp có tiền sử vỡ tử cung hoặc vết mổ cũ.
5.2. Hướng dẫn lựa chọn bóng Cook hay Foley trong lâm sàng.
Lựa chọn giữa bóng Cook và Foley cải tiến phụ thuộc vào kinh nghiệm lâm sàng. Nó cũng phụ thuộc vào đặc điểm cổ tử cung của sản phụ. Bóng Cook có thể ưu việt hơn trong một số trường hợp do thiết kế hai bóng. Tuy nhiên, bóng Foley đơn giản hơn và dễ sử dụng hơn. Cả hai đều có vai trò riêng.
5.3. Tiềm năng phát triển của kỹ thuật gây chuyển dạ bằng bóng.
Nghiên cứu tiếp tục tìm cách tối ưu hóa hiệu quả bóng. Các vật liệu mới và thiết kế cải tiến đang được phát triển. Mục tiêu là giảm thiểu biến chứng. Đồng thời, rút ngắn thời gian gây chuyển dạ. Kỹ thuật này sẽ tiếp tục là một phần quan trọng của quản lý sản khoa hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐOÀN THỊ PHƯƠNG LAM NGHI£N CøU T¸C DôNG LµM MÒM, Më Cæ Tö CUNG CñA SONDE FOLEY C¶I TIÕN TRONG G¢Y CHUYÓN D¹ LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐOÀN THỊ PHƯƠNG LAM NGHI£N CøU T¸C DôNG LµM MÒM, Më Cæ Tö CUNG CñA SONDE FOLEY C¶I TIÕN TRONG G¢Y CHUYÓN D¹ Chuyên ngành: Sản phụ khoa Mã số: 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN: GS. NGUYỄN VIẾT TIẾN HÀ NỘI – 2019 LỜI CẢM ƠN Để luận án này được hoàn thành như ngày hôm nay, cho phép tôi bảy tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới: Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Viết Tiến, Thứ trưởng Bộ Y Tế, Chủ nhiệm bộ môn Phụ Sản Trường Đại học Y Hà Nội. Người thầy đã tận tình dạy bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành bản luận án này. Đặc biệt, thầy chính là người đầu tiên đưa thiết bị bóng Cook về ứng dụng tại Việt Nam khi thầy còn là giám đốc bệnh viện Phụ Sản Trung Ương, và từ đó công trình nghiên cứu này mới hình thành và được thực hiện.
Tiến sĩ Lê Thiện Thái, Phó giám đốc bệnh viện Phụ Sản Trung Ương, trưởng khoa Đẻ - người thầy, người lãnh đạo trực tiếp tôi trong công việc hàng ngày tại khoa Đẻ. Tôi xin trân thành bày tỏ lòng biết ơn tới: Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thị Phương Mai, nguyên Phó Vụ trưởng Vụ sức khỏe sinh sản – Bộ Y Tế, nguyên cán bộ giảng dạy Bộ môn Phụ Sản trường đại học Y Hà Nội. Người thầy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện luận án, chỉnh sửa cho tôi về nội dung và cho tôi những ý kiến đóng góp quý báu để bản luận án được hoàn thiện có ý nghĩa nhất. Phó giáo sư, Tiến sĩ Vũ Bá Quyết- nguyên giám đốc bệnh viện Phụ Sản Trung Ương; Phó giáo sư, Tiến sĩ Trần Danh Cường – giám đốc BVPSTW.
Những người thầy, người lãnh đạo đã tạo điều kiện cho tôi được đi học nghiên cứu sinh, được tiến hành một phương pháp gây chuyển dạ mới trong sản khoa. Tôi xin trân thành cảm ơn tới Phó giáo sư - Tiến sĩ Ngô Văn Tài, Phó giáo sư – Tiến sĩ Nguyễn Quốc Tuấn, Phó giáo sư – Tiến sĩ Đặng Thị Minh Nguyệt, Phó giáo sư – Tiến sĩ Phạm Thị Thanh Hiền, những người thầy đã tận tình hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ và các thầy cô trong hội đồng chấm luận án, hội đồng chấm chuyên đề Nghiên cứu sinh và chuyên đề tổng quan, đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho bản luận án này. Tôi xin bảy tỏ lòng biết ơn tới Đảng ủy, Ban giám đốc, khoa Đẻ bệnh viện Phụ sản Trung Ương, các anh chị em đồng nghiệp trong khoa Đẻ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành bản luận án này.
Cảm ơn bố, mẹ, chồng và hai con tôi, những người đã luôn theo sát và động viên tôi trong khi thực hiện luận án cũng như trong cuộc sống. Đoàn Thị Phương Lam MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU, SINH LÝ CỔ TỬ CUNG KHI CÓ THAI VÀ CHUYỂN DẠ.
Đặc điểm cấu trúc giải phẫu cổ tử cung. Thay đổi giải phẫu CTC khi có thai và khi chuyển dạ. TỔNG QUAN VỀ CHÍN MUỒI CTC VÀ GÂY CHUYỂN DẠ. Chỉ định và chống chỉ định của GCD.
Chỉ định gây chuyển dạ. Chống chỉ định. Những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả GCD. Những phương pháp làm chín muồi CTC và GCD.
Những tai biến, biến chứng có thể gặp trong quá trình làm chín muồi CTC và GCD. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP DÙNG BÓNG COOK VÀ SONDE FOLEY CẢI TIẾN LÀM MỀM, MỞ CTC TRONG GCD. Nguồn gốc, cấu tạo của ống thông hai bóng. Cơ chế tác dụng của ống thông hai bóng trong GCD.
Ứng dụng bóng Cook, sonde Foley cải tiến trong sản khoa. Một số nghiên cứu về hiệu quả của hai bóng trong GCD. 33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ khỏi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU. Tiến hành đặt bóng làm mềm, mở CTC gây chuyển dạ. Quản lý, chăm sóc sản phụ sau khi đặt bóng và trong thời gian lưu bóng ở CTC. Những tai biến, biến chứng có thể gặp trong và sau khi đặt bóng, hướng xử trí.
Chỉ định tháo bóng và cách tháo bóng. Quản lý, xử trí tiếp cuộc GCD sau khi làm mềm mở CTC bằng hai bóng. Đánh giá kết quả nghiên cứu. CÁC BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU.
CÁC PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ VÀ CÁC PHƯƠNG TIỆN KỸ THUẬT ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. Máy Monitoring sản khoa. Bảng điểm chỉ số Bishop CTC. Bảng đánh giá chỉ số Apgar trẻ sơ sinh khi ra đời.
XỬ LÝ SỐ LIỆU. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ………………………………63 3. SO SÁNH HIỆU QUẢ CỦA BÓNG FOLEY CẢI TIẾN VÀ BÓNG COOK LÀM MỀM, MỞ CTC TRONG GCD.
Kết quả về đặc điểm chung của sản phụ trong hai nhóm nghiên cứu. Kết quả làm mềm, mở CTC và gây chuyển dạ của sonde foley cải tiến và bóng Cook. PHÂN TÍCH MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ LÀM MỀM MỞ CTC CỦA SONDE FOLEY CẢI TIẾN VÀ BÓNG COOK. 777 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ SỬ DỤNG SONDE FOLEY CẢI TIẾN VÀ BÓNG COOK LÀM MỀM, MỞ CTC TRONG GCD. Bàn luận về đặc điểm chung của sản phụ trong nghiên cứu. Bàn luận về hiệu quả làm mềm mở CTC trong GCD và kết quả GCD của sonde foley cải tiến so với bóng Cook. BÀN LUẬN VỀ MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CỦA SONDE FOLEY CẢI TIẾN VÀ BÓNG COOK.
Ảnh hưởng của tuổi sản phụ lên kết quả của hai loại bóng. Ảnh hưởng của chỉ số khối cơ thể (BMI) sản phụ lên kết quả nghiên cứu của hai loại bóng. Bàn luận về ảnh hưởng của số lần sinh con trước của sản phụ lên kết quả thành công của mỗi loại bóng. Bàn luận về ảnh hưởng của chỉ định GCD và tuổi thai khi GCD lên kết quả thành công của hai loại bóng.
Ảnh hưởng của chiều dài CTC lên kết quả của hai loại bóng. Ảnh hưởng của trọng lượng trẻ sơ sinh lên kết quả thành công của hai loại bóng. 1155 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 1166 CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Gây chuyển dạ (GCD) là can thiệp sản khoa thường gặp và có xu hướng ngày càng tăng cao trên thế giới trong những năm gần đây.
Theo thống kê của tổ chức Y Tế Thế giới (WHO) gây chuyển dạ chiếm tỷ lệ từ 9,6% đến 23,3% tất cả những trường hợp thai nghén [1], [2], [3]. Mục đích của GCD là giúp sản phụ đạt được sinh đường âm đạo khi phải dừng thai nghén, tuy nhiên vẫn có 25% sản phụ GCD phải mổ lấy thai vì GCD không kết quả mà nguyên nhân chủ yếu là do cổ tử cung (CTC) không thuận lợi [4]. Cổ tử cung không thuận lợi sẽ làm chuyển dạ (CD) kéo dài, thời gian nằm viện lâu, chi phí nằm viện tăng cao, nguy cơ phải mổ lấy thai, đồng thời còn có thể làm gia tăng tai biến cho người mẹ và trẻ sơ sinh. Theo Bishop thì CTC không thuận lợi là khi tổng điểm Bishop CTC < 6 điểm và với những trường hợp này, để GCD thành công các nhà sản khoa phải sử dụng các phương pháp làm mềm mở CTC trước [5], [6], [7], [8].
Hai phương pháp làm chín muồi CTC trong GCD đã và đang được sử dụng là phương pháp hóa học ( sử dụng prostaglandinE1, E2; oxytocin) và phương pháp cơ học (sử dụng sonde Foley, que nong hút ẩm đặt CTC, ống thông hai bóng Cook). Cả hai phương pháp này đều được WHO công nhận có hiệu quả chín muồi CTC gần như nhau. Tuy nhiên, phương pháp cơ học ít gây tai biến làm CCTC cường tính, vỡ tử cung, suy thai hơn phương pháp hóa học [9], [10], [11]. Sử dụng bóng Foley đặt kênh CTC làm mềm mở CTC được mô tả lần đầu tiên bởi Embrey và cộng sự năm 1967 với lợi thế là dễ sử dụng, chi phí thấp, ít tác dụng phụ nhưng phải dùng lực kéo căng nên gây cảm giác khó chịu cho sản phụ [14].
Năm 1991 ống thông hai bóng (bóng Atad, bóng Cook) làm mềm mở CTC trong GCD được tác giả Atad và cộng sự sáng chế với cơ chế tác dụng dựa vào lực ép liên tục của hai bóng lên lỗ trong và lỗ ngoài CTC làm CTC ngắn lại, mềm và mở ra, do đó không làm sản phụ khó chịu 2 như bóng Foley [11], bên cạnh đó bóng Cook có tác dụng làm tăng điểm số Bishop CTC cao hơn, tỷ lệ chín muồi CTC thành công cao hơn bóng Foley [15], [16], [17]. Bóng Cook làm chín muồi CTC đã được ứng dụng ở nhiều nước trên Thế giới với tỷ lệ thành công cao. Tại Việt Nam, bóng Cook được sử dụng đầu tiên ở khoa Đẻ bệnh viện Phụ Sản Trung Ương (BVPSTW) vào cuối năm 2013 nhưng ít được sản phụ lựa chọn vì giá thành cao [18],[17]. Do nhu cầu cần có một phương pháp làm mềm, mở CTC khi GCD thay thế cho các loại thuốc trước đây đã bị ngừng sử dụng, bác sỹ BVPSTW đã dựa trên mô hình bóng Cook để sáng chế ra sonde Foley cải tiến hai bóng từ sonde Foley ba chạng số 24 (gọi là ống thông hai bóng cải tiến BVPSTW, bóng Cook cải tiến) với giá thành rẻ hơn rất nhiều so với bóng Cook, ứng dụng làm mềm, mở CTC giống như bóng Cook và cũng thu được hiệu quả thành công cao gần giống bóng Cook [19], [20], [21].
Qua thời gian sử dụng tại BVPSTW chúng tôi nhận thấy cùng với bóng Cook thì sonde Foley cải tiến thực sự là một phương pháp làm mềm mở CTC mới khi GCD với hiệu quả thành công cao, dễ sử dụng và ít tai biến cho cả sản phụ và thai nhi, đặc biệt là sonde Foley cải tiến rẻ hơn rất nhiều so với bóng Cook.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "So sánh hiệu quả bóng Cook và Foley cải tiến trong gây chuyển dạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả chế phẩm HPmax trị loét hành tá tràng do Helicobacter pylori. Phát hiện tác dụng, liều dùng tối ưu.
Luận án "So sánh hiệu quả bóng Cook và Foley cải tiến trong gây chuyển dạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "So sánh hiệu quả bóng Cook và Foley cải tiến trong gây chuyển dạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "So sánh hiệu quả bóng Cook và Foley cải tiến trong gây chuyển dạ" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "So sánh hiệu quả bóng Cook và Foley cải tiến trong gây chuyển dạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "So sánh hiệu quả bóng Cook và Foley cải tiến trong gây chuyển dạ" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "So sánh hiệu quả bóng Cook và Foley cải tiến trong gây chuyển dạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.