Luận án tiến sĩ: Dấu ấn sinh học huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2
Nghiên cứu dấu ấn sinh học trong huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có biến chứng võng mạc. Phân tích biomarkers bằng kỹ thuật nanoLC-MS/MS để cải thiện chẩn đoán.
Hóa sinh y học
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Dấu Ấn Sinh Học Huyết Thanh Đái Tháo Đường Type 2
Dấu ấn sinh học huyết thanh đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường type 2. Các biomarker huyết thanh giúp đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết, phát hiện sớm biến chứng và định hướng điều trị. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số sinh hóa máu phản ánh chuyển hóa glucose, chức năng tế bào beta tuyến tụy và tình trạng kháng insulin. Việc xác định các dấu ấn sinh học chính xác giúp phân tầng nguy cơ biến chứng võng mạc ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Các protein và enzyme trong huyết thanh thay đổi theo tiến triển bệnh, tạo cơ sở cho chẩn đoán phân tử. Công nghệ proteomics hiện đại cho phép phát hiện nhiều biomarker mới tiềm năng.
1.1. Vai Trò Biomarker Trong Chẩn Đoán
Biomarker huyết thanh là công cụ khách quan để chẩn đoán đái tháo đường type 2. Glucose máu đói phản ánh khả năng điều hòa đường huyết qua đêm. HbA1c đánh giá kiểm soát đường huyết trung bình trong 2-3 tháng. Peptide C đo lường khả năng tiết insulin nội sinh của tế bào beta. Fructosamine chỉ ra mức đường huyết trong 2-3 tuần gần đây. Các chỉ số này bổ sung cho nhau trong chẩn đoán và theo dõi điều trị.
1.2. Phân Loại Dấu Ấn Sinh Học Chính
Dấu ấn sinh học huyết thanh chia thành nhiều nhóm chức năng. Nhóm chuyển hóa glucose bao gồm glucose máu đói, HbA1c, fructosamine. Nhóm chức năng tế bào beta gồm insulin, peptide C, proinsulin. Nhóm kháng insulin có HOMA-IR, adiponectin. Nhóm biến chứng thận gồm creatinine huyết thanh, albumin niệu, mức lọc cầu thận. Nhóm viêm và stress oxy hóa bao gồm cytokine, protein phản ứng giai đoạn cấp.
1.3. Ứng Dụng Lâm Sàng Hiện Tại
Các biomarker huyết thanh được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. HbA1c là tiêu chuẩn vàng đánh giá kiểm soát đường huyết dài hạn. Glucose máu đói dùng sàng lọc và chẩn đoán ban đầu. Creatinine huyết thanh và albumin niệu theo dõi biến chứng thận. Lipid máu đánh giá nguy cơ tim mạch. Kết hợp nhiều biomarker tăng độ chính xác dự đoán biến chứng.
II. HbA1c Và Glucose Máu Đói Trong Đái Tháo Đường
HbA1c và glucose máu đói là hai biomarker huyết thanh cơ bản nhất trong quản lý đái tháo đường type 2. HbA1c phản ánh glycohemoglobin tạo thành qua phản ứng glycation không enzyme giữa glucose và hemoglobin. Chỉ số này ổn định, không bị ảnh hưởng bởi biến động glucose ngắn hạn. Glucose máu đói đo nồng độ đường huyết sau nhịn ăn 8-10 giờ, phản ánh sản xuất glucose gan và độ nhạy insulin cơ bản. Cả hai chỉ số đều quan trọng trong chẩn đoán, phân loại và theo dõi điều trị bệnh nhân đái tháo đường type 2.
2.1. Cơ Chế Hình Thành HbA1c
HbA1c hình thành qua quá trình glycation không enzyme. Glucose gắn vào nhóm amino đầu N-terminal của chuỗi beta hemoglobin. Phản ứng diễn ra liên tục trong suốt vòng đời hồng cầu 120 ngày. Tốc độ glycation tỷ lệ thuận với nồng độ glucose máu trung bình. HbA1c phản ánh kiểm soát đường huyết 2-3 tháng trước đó. Giá trị bình thường dưới 5.7%, tiền đái tháo đường 5.7-6.4%, đái tháo đường từ 6.5% trở lên.
2.2. Ý Nghĩa Glucose Máu Đói
Glucose máu đói đánh giá khả năng duy trì đường huyết ổn định qua đêm. Gan sản xuất glucose nội sinh qua quá trình gluconeogenesis và glycogenolysis. Insulin ức chế sản xuất glucose gan ở người khỏe mạnh. Kháng insulin và suy giảm tiết insulin làm tăng glucose máu đói. Ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường là glucose máu đói ≥ 126 mg/dL. Tiền đái tháo đường có glucose máu đói 100-125 mg/dL.
2.3. So Sánh Hai Chỉ Số Chẩn Đoán
HbA1c và glucose máu đói có ưu nhược điểm riêng. HbA1c không cần nhịn ăn, ổn định hơn, phản ánh kiểm soát dài hạn. Glucose máu đói đơn giản, rẻ hơn, phát hiện rối loạn glucose gan. HbA1c bị ảnh hưởng bởi bệnh hồng cầu, thiếu máu, hemoglobin bất thường. Glucose máu đói dao động theo stress, bệnh cấp tính. Kết hợp cả hai tăng độ nhạy chẩn đoán đái tháo đường type 2.
III. Insulin Kháng Và Peptide C Trong Đánh Giá Bệnh
Insulin kháng và peptide C là hai biomarker huyết thanh quan trọng đánh giá sinh lý bệnh đái tháo đường type 2. Insulin kháng phản ánh giảm đáp ứng tế bào với insulin, đặc trưng chính của đái tháo đường type 2. Peptide C đo lường khả năng tiết insulin nội sinh, giúp phân biệt type 1 và type 2. Tế bào beta tuyến tụy tiết insulin và peptide C theo tỷ lệ 1:1. Đo peptide C chính xác hơn đo insulin vì không bị gan chuyển hóa lần đầu. Đánh giá insulin kháng và chức năng tế bào beta giúp cá thể hóa điều trị.
3.1. Cơ Chế Kháng Insulin
Kháng insulin xảy ra khi tế bào giảm đáp ứng với insulin. Béo phì, viêm mạn tính, rối loạn lipid máu là nguyên nhân chính. Các cytokine viêm như TNF-alpha, IL-6 ức chế tín hiệu insulin. Lipid tích tụ trong cơ, gan gây độc tính lipid. Chỉ số HOMA-IR đánh giá mức độ kháng insulin. HOMA-IR = (glucose máu đói × insulin lúc đói) / 22.5. Giá trị HOMA-IR > 2.5 chỉ ra kháng insulin đáng kể.
3.2. Vai Trò Peptide C
Peptide C là đoạn nối giữa chuỗi A và B trong proinsulin. Tế bào beta tách peptide C khi chuyển proinsulin thành insulin. Peptide C có chu kỳ bán hủy dài hơn insulin (30 phút so với 5 phút). Nồng độ peptide C phản ánh chức năng tế bào beta chính xác. Peptide C thấp chỉ suy giảm tiết insulin nội sinh. Peptide C cao gợi ý kháng insulin hoặc insulinoma.
3.3. Ứng Dụng Trong Phân Loại Điều Trị
Đo insulin kháng và peptide C giúp cá thể hóa điều trị. Bệnh nhân kháng insulin nặng cần thuốc tăng nhạy insulin như metformin, thiazolidinedione. Suy giảm tiết insulin cần thuốc kích thích tiết insulin hoặc insulin ngoại sinh. Peptide C thấp chỉ định insulin sớm hơn. Theo dõi peptide C đánh giá tiến triển suy tế bào beta. Kết hợp với HbA1c, glucose máu đói tối ưu hóa phác đồ điều trị.
IV. Fructosamine Biomarker Kiểm Soát Trung Hạn
Fructosamine là biomarker huyết thanh phản ánh kiểm soát đường huyết trong 2-3 tuần. Fructosamine hình thành qua glycation protein huyết thanh, chủ yếu albumin. Chu kỳ bán hủy albumin 14-21 ngày ngắn hơn hồng cầu, nên fructosamine phản ánh thời gian ngắn hơn HbA1c. Fructosamine hữu ích khi HbA1c không tin cậy do bệnh hồng cầu. Chỉ số này theo dõi đáp ứng điều trị nhanh hơn HbA1c. Fructosamine cũng dự đoán biến chứng đái tháo đường type 2. Giá trị bình thường 205-285 μmol/L.
4.1. Quá Trình Hình Thành Fructosamine
Fructosamine tạo thành qua phản ứng Maillard giữa glucose và protein. Glucose gắn vào nhóm amino lysine của protein huyết thanh. Albumin chiếm 80% protein glycated vì nồng độ cao và nhiều lysine. Sản phẩm Amadori ổn định hơn base Schiff ban đầu. Tốc độ glycation phụ thuộc nồng độ glucose và thời gian tiếp xúc. Fructosamine cao phản ánh tăng đường huyết kéo dài 2-3 tuần.
4.2. Ưu Điểm So Với HbA1c
Fructosamine có ưu điểm trong một số tình huống lâm sàng. Không bị ảnh hưởng bởi bệnh hồng cầu như thiếu máu, hemoglobin bất thường. Phát hiện thay đổi kiểm soát đường huyết nhanh hơn HbA1c. Hữu ích theo dõi điều trị cấp tính, điều chỉnh thuốc. Đánh giá kiểm soát đường huyết trong thai kỳ khi HbA1c thay đổi sinh lý. Chi phí thấp hơn HbA1c ở một số phòng xét nghiệm.
4.3. Hạn Chế Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
Fructosamine có một số hạn chế cần lưu ý. Bị ảnh hưởng bởi nồng độ protein huyết thanh, đặc biệt albumin. Giảm protein máu làm giảm fructosamine giả tạo. Bệnh gan, thận, hội chứng thận hư ảnh hưởng kết quả. Chưa chuẩn hóa rộng rãi như HbA1c. Thiếu ngưỡng chẩn đoán rõ ràng cho đái tháo đường. Chủ yếu dùng theo dõi điều trị hơn chẩn đoán ban đầu.
V. Albumin Niệu Và Creatinine Phát Hiện Biến Chứng
Albumin niệu và creatinine huyết thanh là biomarker huyết thanh và nước tiểu quan trọng phát hiện biến chứng thận đái tháo đường. Albumin niệu phản ánh tổn thương màng lọc cầu thận, dấu hiệu sớm bệnh thận đái tháo đường. Creatinine huyết thanh đánh giá chức năng lọc thận tổng thể. Mức lọc cầu thận ước tính từ creatinine phân loại giai đoạn bệnh thận mạn. Phát hiện sớm vi albumin niệu cho phép can thiệp làm chậm tiến triển suy thận. Theo dõi định kỳ albumin niệu và creatinine là tiêu chuẩn chăm sóc bệnh nhân đái tháo đường type 2.
5.1. Cơ Chế Xuất Hiện Albumin Niệu
Albumin niệu xuất hiện khi màng lọc cầu thận bị tổn thương. Tăng đường huyết mạn tính gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu thận. Glycation protein màng đáy cầu thận làm dày màng, tăng thấm. Stress oxy hóa, viêm mạn tính làm tổn thương podocyte. Albumin rò rỉ qua màng lọc vào nước tiểu. Vi albumin niệu 30-300 mg/24h là dấu hiệu sớm. Albumin niệu lâm sàng > 300 mg/24h chỉ tổn thương nặng.
5.2. Creatinine Và Mức Lọc Cầu Thận
Creatinine là sản phẩm chuyển hóa cơ, thải qua thận. Nồng độ creatinine huyết thanh tỷ lệ nghịch với chức năng lọc thận. Công thức CKD-EPI hoặc MDRD ước tính mức lọc cầu thận từ creatinine. Mức lọc cầu thận bình thường > 90 mL/min/1.73m². Bệnh thận mạn giai đoạn 3 có mức lọc cầu thận 30-59 mL/min/1.73m². Suy thận giai đoạn cuối có mức lọc cầu thận < 15 mL/min/1.73m².
5.3. Tầm Quan Trọng Sàng Lọc Định Kỳ
Sàng lọc albumin niệu và creatinine định kỳ rất quan trọng. Bệnh nhân đái tháo đường type 2 cần kiểm tra ít nhất hàng năm. Phát hiện sớm vi albumin niệu cho phép can thiệp hiệu quả. Kiểm soát đường huyết, huyết áp chặt chẽ làm chậm tiến triển. Thuốc ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin II bảo vệ thận. Theo dõi chặt chẽ hơn khi có albumin niệu hoặc giảm mức lọc cầu thận.
VI. Biomarker Mới Trong Biến Chứng Võng Mạc
Biomarker huyết thanh mới đang được nghiên cứu để phát hiện sớm biến chứng võng mạc đái tháo đường. Công nghệ proteomics cho phép xác định nhiều protein thay đổi trong huyết thanh bệnh nhân. Các yếu tố tăng trưởng như VEGF, IGF-1 liên quan tân mạch võng mạc. Cytokine viêm như IL-6, TNF-alpha phản ánh viêm mạn tính. Yếu tố bổ thể C7, CFB tham gia phản ứng viêm và tổn thương mạch máu. Apolipoprotein A1, B liên quan rối loạn lipid và nguy cơ võng mạc. Các biomarker mới hứa hẹn cải thiện dự đoán và theo dõi biến chứng võng mạc.
6.1. Yếu Tố Tăng Trưởng Nội Mạc
VEGF là yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu chính gây tân mạch võng mạc. Thiếu oxy võng mạc kích thích tế bào tiết VEGF. VEGF tăng tính thấm mạch máu, gây phù hoàng điểm. VEGF kích thích tân mạch bất thường, dễ vỡ gây xuất huyết. IGF-1 cũng tham gia quá trình tân mạch võng mạc. Thuốc kháng VEGF điều trị phù hoàng điểm và tân mạch hiệu quả.
6.2. Cytokine Viêm Và Stress Oxy Hóa
Viêm mạn tính đóng vai trò quan trọng bệnh võng mạc đái tháo đường. IL-6, TNF-alpha tăng trong huyết thanh bệnh nhân biến chứng võng mạc. Cytokine viêm gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu võng mạc. Stress oxy hóa tạo gốc tự do tổn thương DNA, protein, lipid. Protein nhiệt sốc HSP phản ánh tổn thương tế bào do stress. Các chỉ số viêm và stress oxy hóa dự đoán tiến triển bệnh võng mạc.
6.3. Hệ Thống Bổ Thể Và Apolipoprotein
Hệ thống bổ thể tham gia viêm và tổn thương mô trong đái tháo đường. Yếu tố bổ thể C7 tham gia hình thành phức hợp tấn công màng tế bào. CFB kích hoạt con đường bổ thể thay thế. Apolipoprotein A1 có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa. Apolipoprotein B liên quan rối loạn lipid, tăng nguy cơ biến chứng mạch máu. Tỷ lệ APOB/APOA1 dự đoán nguy cơ tim mạch và võng mạc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== VŨ VÂN NGA NGHIÊN CỨU MỘT SỐ DẤU ẤN SINH HỌC TRONG HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2 CÓ BIẾN CHỨNG VÕNG MẠC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== VŨ VÂN NGA NGHIÊN CỨU MỘT SỐ DẤU ẤN SINH HỌC TRONG HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2 CÓ BIẾN CHỨNG VÕNG MẠC Chuyên ngành : Hóa sinh y học Mã số : 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Vân Khánh 2. Vũ Thị Thơm HÀ NỘI - 2024 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện đề tài này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của lãnh đạo các cơ quan, thầy cô, đồng nghiệp, các bệnh nhân và gia đình thân yêu của mình. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Trần Vân Khánh – Trưởng Bộ môn Bệnh học phân tử, Khoa Kỹ thuật Y học; Phó Trưởng Trung tâm Nghiên cứu Gen-Protein, Trường Đại học Y Hà Nội và PGS. Vũ Thị Thơm - Chủ nhiệm Bộ môn Y Dược học cơ sở, Trưởng phòng Quản lý Khoa học và Hợp tác phát triển, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, đã tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài, góp ý và sửa chữa luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến quý thầy cô, đồng nghiệp, những người đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này: Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại Học - trường Đại học Y Hà Nội. Toàn thể quý thầy cô, cán bộ trong Bộ môn Hóa Sinh - trường Đại học Y Hà Nội.
Ban giám hiệu Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội. Toàn thể quý thầy cô, cán bộ, sinh viên của Bộ môn Y Dược học cơ sở, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội. Toàn thể các bác sỹ, kỹ thuật viên, cán bộ của Khoa Sinh hóa, Khoa Nội tổng hợp, Khoa Mắt Bệnh viện E. Toàn thể các bác sỹ, cán bộ của Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa Xét nghiệm Bệnh viện Mắt Trung Ương.
Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới các bệnh nhân và gia đình của họ đã giúp tôi có được số liệu trong luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới đề tài Nghị định thư hợp tác với Trung Quốc mã số NĐT.CHN/19: “Hợp tác nghiên cứu kỹ thuật định lượng một số biomarker ở bệnh nhân bị bệnh võng mạc mắt do đái tháo đường” do PGS. Vũ Thị Thơm – Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội làm chủ nhiệm đề tài theo quyết định 1029/QĐ-BKHCN ký ngày 02/05/2019 đã hỗ trợ kinh phí cho nghiên cứu này. Xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS. Bùi Phương Thảo, TS. Trần Thị Minh Nguyệt – Khoa Sinh – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng, dạy dỗ, tình yêu thương của bố mẹ và các anh chị em trong gia đình, những người đã luôn ở bên, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Vũ Vân Nga LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Vân Nga, nghiên cứu sinh khóa 38 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô Trần Vân Khánh và Cô Vũ Thị Thơm 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Người viết cam đoan Vũ Vân Nga DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt APOA1 Apolipoprotein A1 APOB Apolipoprotein B APP Amyloid-beta precursor protein BCVM Biến chứng võng mạc BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể C7 Complement component C7 Yếu tố bổ thể C7 CFB Complement factor B Yếu tố bổ thể B CC Local clustering coeficient Giá trị hệ số phân cụm cục bộ CI Confidence Interval Khoảng tin cậy DTT Dithiothreitol ĐTĐ Đái tháo đường ELISA Enzyme-linked immunosorbent Xét nghiệm miễn dịch hấp thụ liên assay kết với enzyme FPG Fasting Plasma Glucose Glucose huyết tương lúc đói GAPDH Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase HDL_C High Density Lipoporotein Cholesterol Lipoprotein tỉ trọng Cholesterol cao HSP Heat shock protein IAA Iodoacetamide ICD-10 Classifications International Bảng phân loại quốc tế về bệnh Classification of Diseases, 10th tật và nguyên nhân tử vong 10 Revision IGF-1 Insulin-like growth factor-1 yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 IgG Immunoglobulin Globulin IL Interleukin IRMA Intra Retinal Microvascular Bất thường vi mạch trong võng Abnormalities mạc LDL Low Density Lipoprotein Cholesterol Lipoprotein tỉ trọng Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Cholesterol thấp MAC Membrane Attack Complex Phức hợp tấn công màng tế bào MLCT Mức lọc cầu thận nanoLC- Nanoscale liquid MS/MS chromatography coupled to tandem mass spectrometry NKM Người khỏe mạnh OGTT Oral Glucose Tolerance Test Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống OR Odds ratio Tỉ số chênh PANTHER Protein Analysis Through Phân tích protein thông qua dữ Evolutionary Relationships liệu các mối liên quan PEDF Pigment epithelium-derived Yếu tố bắt nguồn từ biểu mô sắc tố factor PGF Placental growth factor Yếu tố tăng trưởng nhau thai PK1 Prokineticin 1 PPi Protein-protein interactions Tương tác protein - protein ROC Receiver Operating Characteristic Đường cong đặc trưng hoạt động SDS-PAGE Sodium Dodecyl Sulfat - Điện di đứng trên gel poly- Polyacrylamid acrylamide có sử dụng sodium Gel Electrophoresis dodecyl sulfate STRING Search Tool for the Retrieval Công cụ tìm kiếm truy xuất cơ of Interacting Genes/Proteins sở dữ liệu gen/protein tương tác TGF- β Transforming growth factor β Yếu tố tăng trưởng chuyển đổi β UBB Polyubiquitin-B VEGF Vascular endothelial growth factor Yếu tố tăng trưởng nội mạch VMĐTĐ Võng mạc đái tháo đường WHO World Health Organisation Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh võng mạc đái tháo đường. Bệnh đái tháo đường.
Dịch tễ học bệnh võng mạc đái tháo đường. Cơ chế bệnh sinh. Các triệu chứng và chẩn đoán. Một số dấu ấn sinh học huyết thanh liên quan bệnh võng mạc đái tháo đường.
Vai trò của dấu ấn sinh học trong quản lý bệnh VMĐTĐ. Dấu ấn sinh học C7. Dấu ấn sinh học APOA1. Một số nghiên cứu về hệ protein ở bệnh nhân VMĐTĐ:.
Một số kĩ thuật phân tích dấu ấn sinh học trong huyết thanh:. Kĩ thuật hấp thụ miễn dịch liên kết enzym. Kĩ thuật khối phổ. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ:. Nhóm người khỏe mạnh:.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu và sơ đồ nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Kỹ thuật định lượng protein VEGF, APOA1, C7. Kỹ thuật phân tích khối phổ các protein trong mẫu huyết thanh. Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các biện pháp khống chế sai số trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Các đặc điểm lâm sàng của các bệnh nhân đái tháo đường type 2. Các đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường type 2. Xác định nồng độ và khảo sát mối liên quan của các dấu ấn sinh học VEGF, APOA1, C7 trong huyết thanh với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có biến chứng võng mạc.
Nồng độ protein VEGF. Nồng độ protein APOA1. Tương quan giữa nồng độ 3 protein VEGF, C7, APOA1. Giá trị của nồng độ VEGF, C7, APOA1 huyết thanh trong dự đoán khả năng mắc biến chứng võng mạc.
Xác định các protein trong hệ protein huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có biến chứng võng mạc. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của các bệnh nhân có mẫu huyết thanh phân tích khối phổ. Loại albumin và IgG trong huyết thanh. Các protein có ở các nhóm mẫu.
Kết quả phân tích tương tác giữa các protein trong các nhóm. Kết quả phân tích chức năng của protein đặc trưng nhóm có biến chứng võng mạc:. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Xác định nồng độ và khảo sát mối liên quan của các dấu ấn sinh học VEGF, APOA1, C7 trong huyết thanh với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có biến chứng võng mạc.
Nồng độ VEGF huyết thanh. Nồng độ C7 huyết thanh. Nồng độ APOA1 huyết thanh. Xác định các protein trong hệ protein huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có biến chứng võng mạc.
115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại bệnh võng mạc đái tháo đường của Hội đồng nhãn khoa quốc tế. Tiêu chuẩn béo phì của WHO cho các nước châu Á. Phân loại bệnh võng mạc ĐTĐ của Hội đồng nhãn khoa quốc tế.
Phân mức thị lực thành ba nhóm theo phân loại ICD-10. Các chỉ số hóa sinh máu, công thức máu và dải tham chiếu. Đặc điểm về tuổi và giới ở các nhóm nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng của các bệnh nhân ĐTĐ type 2.
Một số đặc điểm về tiền sử bản thân và gia đình ở các bệnh nhân ĐTĐ type 2. Tỉ lệ các hình thái lâm sàng bệnh VMĐTĐ. Các đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường type 2. Mối liên quan giữa một số đặc điểm và biến chứng võng mạc.
Nồng độ VEGF ở các đối tượng nghiên cứu. Phân bố nồng độ VEGF theo một số đặc điểm lâm sàng ở các nhóm nghiên cứu. Phân tích tương quan Spearman của nồng độ protein VEGF với các chỉ số cận lâm sàng ở các đối tượng nghiên cứu. Nồng độ C7 ở các nhóm nghiên cứu.
Phân bố nồng độ C7 theo một số đặc điểm lâm sàng trong nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dấu ấn sinh học huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu dấu ấn sinh học trong huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có biến chứng võng mạc. Phân tích biomarkers bằng kỹ thuật nanoLC-MS/MS để cải thiện chẩn đoán.
Luận án "Dấu ấn sinh học huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Dấu ấn sinh học huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dấu ấn sinh học huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2" thuộc chuyên ngành Hóa sinh y học. Danh mục: Kỹ Thuật Y Học.
Luận án "Dấu ấn sinh học huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dấu ấn sinh học huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dấu ấn sinh học huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường type 2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.