Can thiệp thân chung động mạch vành trái - Luận án Nguyễn Hoàng Minh Phương

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp stent thân chung động mạch vành trái dưới hướng dẫn siêu âm nội mạch trên bệnh nhân mạn tính.

Chuyên ngành

Nội tim mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Siêu âm nội mạch và can thiệp thân chung động mạch vành

Bệnh động mạch vành mạn tính là thách thức lớn trong y học hiện đại. Tổn thương thân chung động mạch vành trái (LMCA) đặc biệt nghiêm trọng, có thể gây ra biến cố tim mạch bất lợi. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) là một phương pháp điều trị hiệu quả cho các tổn thương này. Siêu âm nội mạch (IVUS) cung cấp hình ảnh chi tiết, hỗ trợ tối ưu hóa kết quả can thiệp LMCA. Việc sử dụng IVUS cải thiện độ chính xác, giảm thiểu biến chứng. Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của phương pháp này, mang lại bằng chứng khoa học vững chắc.

1.1. Giải pháp tối ưu hóa can thiệp thân chung

IVUS là công cụ hữu ích cải thiện kết quả can thiệp thân chung động mạch vành trái. Công cụ này hỗ trợ định lượng chính xác tổn thương, giúp lựa chọn kích thước stent phù hợp. IVUS còn giúp đánh giá vị trí đặt stent tối ưu, giảm nguy cơ tái hẹp mạch máu. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều trị bệnh động mạch vành. Mục tiêu là đạt được kết cục lâm sàng tốt nhất cho bệnh nhân.

1.2. Chẩn đoán và điều trị bệnh động mạch vành

Chẩn đoán chính xác tổn thương động mạch vành là yếu tố cần thiết. Chụp mạch vành qua da (CAG) là phương pháp tiêu chuẩn hiện nay. Tuy nhiên, CAG có giới hạn trong việc đánh giá mức độ hẹp thực sự và đặc điểm mảng xơ vữa. IVUS cung cấp cái nhìn 360 độ về cấu trúc thành mạch. Dữ liệu từ IVUS hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Chiến lược này cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành mạn tính.

1.3. Vai trò IVUS trong đánh giá tổn thương LMCA

IVUS cho phép đo chính xác diện tích lòng mạch và đánh giá chi tiết mảng xơ vữa. Công cụ này giúp xác định vị trí tổn thương chính xác. IVUS đặc biệt hữu ích với tổn thương thân chung động mạch vành trái do giải phẫu phức tạp. Việc đánh giá kỹ lưỡng bằng IVUS giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược can thiệp phù hợp. Điều này bao gồm loại stent, kích thước stent và kỹ thuật đặt stent tối ưu.

II.Phương pháp nghiên cứu can thiệp thân chung dưới IVUS

Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp quan sát. Mục tiêu chính là đánh giá kết quả can thiệp thân chung động mạch vành trái. Các bệnh nhân được can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm nội mạch. Đây là một nghiên cứu quan trọng cung cấp dữ liệu thực tế. Nó chứng minh hiệu quả lâm sàng của IVUS trong điều trị các tổn thương phức tạp này.

2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành mạn tính. Tất cả đều có tổn thương thân chung động mạch vành trái. Bệnh nhân được điều trị tại các bệnh viện lớn có khoa tim mạch can thiệp. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm hẹp thân chung mức độ vừa hoặc nặng. Bệnh nhân phải đồng ý tham gia nghiên cứu. Các tiêu chuẩn loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mẫu, tăng độ tin cậy của kết quả.

2.2. Quy trình và kỹ thuật can thiệp IVUS

Bệnh nhân trải qua chụp mạch vành ban đầu để xác định tổn thương. Sau đó, siêu âm nội mạch được thực hiện để đánh giá chi tiết. IVUS hướng dẫn chiến lược can thiệp, bao gồm việc lựa chọn stent và kỹ thuật. Kỹ thuật đặt stent được thực hiện theo khuyến nghị. IVUS được sử dụng lại sau đặt stent. Mục đích là tối ưu hóa kết quả đặt stent, đảm bảo stent nở tối đa và không có biến chứng như bóc tách thành mạch.

2.3. Các thông số đánh giá kết quả

Các thông số lâm sàng được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình nghiên cứu. Bao gồm các biến cố tim mạch bất lợi chính (MACE). MACE gồm tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong và tái can thiệp mạch máu đích. Các thông số cận lâm sàng cũng được ghi nhận. Hình ảnh siêu âm nội mạch trước và sau can thiệp được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của IVUS trong việc cải thiện kích thước lòng mạch và các kết quả khác.

III.Kết quả can thiệp thân chung động mạch vành trái IVUS

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân lớn. Các kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả rõ rệt của siêu âm nội mạch. Việc sử dụng IVUS cải thiện kết cục sau can thiệp. Dữ liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về can thiệp thân chung động mạch vành trái. Điều này hỗ trợ việc đưa ra các quyết định lâm sàng tốt hơn.

3.1. Đặc điểm bệnh nhân và tổn thương thân chung

Các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân được ghi nhận chi tiết. Các yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu. Tổn thương thân chung động mạch vành trái có nhiều dạng phức tạp. Cả chụp mạch vành và siêu âm nội mạch đều mô tả chi tiết tổn thương. IVUS cung cấp thông tin chính xác hơn về mức độ hẹp và đặc điểm mảng xơ vữa, giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.

3.2. Chiến lược và kỹ thuật can thiệp tối ưu

Chiến lược can thiệp được quyết định dựa trên hình ảnh IVUS. Điều này bao gồm lựa chọn loại stent và kích thước tối ưu. Kỹ thuật đặt stent được thực hiện cẩn thận, với việc giãn nở stent bằng bóng áp lực cao. IVUS sau đặt stent xác nhận stent nở hoàn toàn và áp sát thành mạch. Nó cũng kiểm tra không có bóc tách thành mạch hoặc huyết khối còn sót lại. Điều này giúp giảm thiểu biến chứng sau thủ thuật.

3.3. Hiệu quả sớm của can thiệp dưới IVUS

Kết quả sớm của can thiệp rất khả quan. Tỷ lệ thành công kỹ thuật cao được ghi nhận. Tỷ lệ biến cố tim mạch bất lợi chính (MACE) thấp. IVUS đảm bảo đạt được diện tích lòng mạch tối thiểu lớn hơn, điều này liên quan trực tiếp đến việc giảm nguy cơ tái hẹp. Bệnh nhân có sự cải thiện rõ rệt về triệu chứng lâm sàng. Chất lượng cuộc sống cũng được nâng cao đáng kể sau can thiệp.

IV.Bàn luận hiệu quả siêu âm nội mạch trong can thiệp LMCA

Các kết quả nghiên cứu phù hợp với xu hướng toàn cầu về vai trò của IVUS. Siêu âm nội mạch mang lại lợi ích đáng kể trong can thiệp thân chung động mạch vành trái. Nó cải thiện kết cục sau can thiệp. Phần này thảo luận chi tiết các phát hiện. Nó cũng làm rõ ý nghĩa lâm sàng của việc áp dụng IVUS trong thực hành.

4.1. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây

Kết quả của nghiên cứu tương đồng với nhiều báo cáo quốc tế uy tín. Các nghiên cứu lớn khác cũng chứng minh vai trò vượt trội của IVUS. IVUS giúp giảm đáng kể tỷ lệ biến cố tim mạch bất lợi chính (MACE). Công cụ này cũng tối ưu hóa kết quả đặt stent, giảm tái hẹp. Dữ liệu này củng cố bằng chứng về lợi ích của IVUS. Nó khẳng định tầm quan trọng của IVUS trong can thiệp thân chung động mạch vành trái.

4.2. Ý nghĩa lâm sàng của IVUS trong LMCA PCI

Việc sử dụng IVUS mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó cung cấp thông tin định lượng chính xác về tổn thương. Từ đó, bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. IVUS giúp giảm nguy cơ biến chứng cấp tính và lâu dài. Công cụ này cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân, tăng cường tuổi thọ và chất lượng sống. IVUS nâng cao tiêu chuẩn chăm sóc trong can thiệp thân chung động mạch vành.

4.3. Hạn chế và tiềm năng phát triển của IVUS

Nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định. Đây là một nghiên cứu quan sát được thực hiện tại một trung tâm. Kích thước mẫu có thể nhỏ hơn so với các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên lớn. Tuy nhiên, dữ liệu thu được vẫn có giá trị thực tế. Tiềm năng phát triển của IVUS còn rất lớn. Công nghệ này có thể tích hợp với trí tuệ nhân tạo (AI). Nó sẽ cung cấp phân tích tự động, nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị trong tương lai.

V.Ứng dụng và khuyến nghị siêu âm nội mạch thân chung ĐMV

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có những khuyến nghị quan trọng. Việc áp dụng siêu âm nội mạch cần được đẩy mạnh trong thực hành lâm sàng. Công cụ này mang lại lợi ích thiết thực cho bệnh nhân. Nó giúp tối ưu hóa chăm sóc y tế. Việc đưa IVUS vào quy trình điều trị là một bước tiến quan trọng.

5.1. Khuyến nghị sử dụng IVUS trong thực hành lâm sàng

IVUS nên được xem xét là công cụ tiêu chuẩn trong can thiệp thân chung động mạch vành trái. Việc sử dụng IVUS trước và sau đặt stent là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả và giảm biến chứng. Các hướng dẫn lâm sàng cần cập nhật khuyến nghị này. Các bệnh viện và bác sĩ can thiệp cần được trang bị thiết bị IVUS đầy đủ để nâng cao chất lượng điều trị.

5.2. Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn

Đào tạo chuyên sâu về siêu âm nội mạch là trọng yếu. Các bác sĩ can thiệp cần thành thạo kỹ thuật này. Các khóa học và hội thảo cần được tổ chức thường xuyên. Nâng cao năng lực chuyên môn đảm bảo sử dụng IVUS một cách hiệu quả và an toàn. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng điều trị mà còn giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về IVUS và LMCA

Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm, ngẫu nhiên có đối chứng. Điều này để xác nhận kết quả trên quy mô lớn hơn, tăng tính tổng quát. Các nghiên cứu về chi phí-hiệu quả của IVUS cũng cần thiết. Khám phá sự tích hợp của IVUS với các công nghệ hình ảnh khác như OCT hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) là một hướng đi tiềm năng. Mục tiêu là tối ưu hóa hơn nữa can thiệp động mạch vành và cải thiện tiên lượng lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu kết quả can thiệp thân chung động mạch vành trái dưới hướng dẫn siêu âm nội mạch ở bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------------------------------------------------------------- NGUYỄN HOÀNG MINH PHƯƠNG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ CAN THIỆP THÂN CHUNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÁI DƯỚI HƯỚNG DẪN SIÊU ÂM NỘI MẠCH Ở BỆNH NHÂN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------------------------------------------------------------- NGUYỄN HOÀNG MINH PHƯƠNG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ CAN THIỆP THÂN CHUNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÁI DƯỚI HƯỚNG DẪN SIÊU ÂM NỘI MẠCH Ở BỆNH NHÂN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH Ngành/Chuyên ngành: Nội khoa/ Nội tim mạch Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phạm Thái Giang 2. Phạm Mạnh Hùng Hà Nội – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Minh Phương MỤC LỤC MỤC LỤC. 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

8 DANH MỤC BẢNG. 10 DANH MỤC BIỂU ĐỒ. 13 DANH MỤC HÌNH. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH THÂN CHUNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÁI. Giải phẫu thân chung động mạch vành trái. Bệnh thân chung động mạch vành trái. Chẩn đoán bệnh thân chung động mạch vành trái.

Điều trị bệnh thân chung động mạch vành trái. SIÊU ÂM NỘI MẠCH TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH THÂN CHUNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÁI. Siêu âm nội mạch. Siêu âm nội mạch đánh giá tổn thương thân chung động mạch vành trái.

Siêu âm nội mạch hướng dẫn can thiệp thân chung động mạch vành trái. Vai trò cải thiện tiên lượng của siêu âm nội mạch trong hướng dẫn can thiệp bệnh thân chung động mạch vành trái. CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Các nghiên cứu về kích thước thân chung trên IVUS.

Các nghiên cứu sử dụng siêu âm nội mạch hướng dẫn chiến lược can thiệp thân chung. Các nghiên cứu về vai trò của siêu âm nội mạch hướng dẫn can thiệp giúp cải thiện kết cục. Các nghiên cứu sử dụng siêu âm nội mạch trong can thiệp thân chung tại Việt Nam. 38 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Nơi tiến hành nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu. CÁC TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN.

Thông số lâm sàng. Tiêu chuẩn chẩn đoán. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả nghiên cứu. Thông số cận lâm sàng.

XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 64 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TỔN THƯƠNG THÂN CHUNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÁI TRÊN SIÊU ÂM NỘI MẠCH. Các yếu tố nguy cơ tim mạch và bệnh đi kèm. Biểu hiện và chẩn đoán lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Đặc điểm tổn thương thân chung động mạch vành trái trên chụp mạch vành qua da. Đặc điểm tổn thương thân chung động mạch vành trái trên siêu âm nội mạch. KẾT QUẢ SỚM CỦA CAN THIỆP THÂN CHUNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÁI DƯỚI HƯỚNG DẪN CỦA SIÊU ÂM NỘI MẠCH Ở BỆNH NHÂN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH. Chiến lược can thiệp dựa vào siêu âm nội mạch.

Kỹ thuật can thiệp thân chung động mạch vành trái. Siêu âm nội mạch sau đặt stent thân chung. Kết quả can thiệp thân chung. 94 Chương 4 BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TỔN THƯƠNG THÂN CHUNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÁI TRÊN SIÊU ÂM NỘI MẠCH. Các yếu tố nguy cơ tim mạch và bệnh đi kèm. Biểu hiện và chẩn đoán lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thương thân chung động mạch vành trái trên chụp mạch vành qua da. Đặc điểm tổn thương thân chung động mạch vành trái trên siêu âm nội mạch. KẾT QUẢ SỚM CỦA CAN THIỆP THÂN CHUNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÁI DƯỚI HƯỚNG DẪN CỦA SIÊU ÂM NỘI MẠCH Ở BỆNH NHÂN BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH.

Chiến lược can thiệp dựa vào siêu âm nội mạch. Kỹ thuật can thiệp thân chung động mạch vành trái. Siêu âm nội mạch sau đặt stent thân chung. Kết quả can thiệp thân chung.

131 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU. 152 DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU TẠI VIỆN TIM MẠCH BỆNH VIỆN BẠCH MAI.

157 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt ACC American Cardiology Trường môn Tim mạch Hoa College Kỳ AHA American Heart Association Hội Tim Hoa Kỳ AUC area under curve diện tích dưới đường cong BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CABG Coronary Artery bypass phẫu thuật bắc cầu mạch vành graft CSA cross sectional area diện tích cắt ngang vùng ĐLC độ lệch chuẩn ĐM động mạch ĐMV động mạch vành EEL external elastin lamina lớp chun ngoài mạch EEM External elastin membrane màng chun ngoài EEMA External elastin membrane diện tích màng chun ngoài area ESC European Society Hội Tim Châu Âu Cardiology FFR fraction flow reserved phân suất lưu lượng dự trữ HR hazard ratio tỷ số rủi ro IVUS intravascular ultrasound siêu âm nội mạch KTC Khoảng tin cậy LAD Left anterior descending Động mạch liên thất trước Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt LCx left circumflex động mạch mũ LM left main thân chung LMCA left main coronary artery thân chung động mạch vành trái MACE Major adverse cardiac event biến cố tim mạch chính MLA Minimal lumen area diện tích lòng mạch tối thiểu MLD Minimal lumen diameter đường kính lòng mạch tối thiểu MSA Minimal stent area diện tích tối thiểu trong stent OCT optical coherence chụp cắt lớp quang học tomography OR odd ratio số chênh PCI percutaneous coronary can thiệp mạch vành qua da intervention POC polygon of confluence đa giác dòng chảy POT proximal optimal technique kỹ thuật tối ưu hoá đoạn gần THA tăng huyết áp TB trung bình DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh những tiếp cận xâm lấn. Thay đổi của các chiến lược điều trị can thiệp thân chung động mạch vành trái. Khuyến cáo từ ACC/AHA/SCAI 2021 và ESC/EACTS 2018 liên quan bệnh nhân bệnh thân chung.

Các chỉ số đo đạc thường dùng trên IVUS. Thông số thân chung động mạch vành trái bình thường hoặc bệnh nhẹ. Khuyến cáo ESC 2018 về IVUS. Lựa chọn chiến lược can thiệp thân chung.

Xác định kích thước stent dựa vào IVUS. Phân loại chỉ số khối cơ thể. Phân độ đau ngực theo CCS. Trị số lipid máu bình thường.

Tuổi và giới. Các yếu tố nguy cơ tim mạch và bệnh đi kèm. Tiền sử bệnh mạch vành. Biểu hiện lâm sàng.

Chẩn đoán lâm sàng. Kết quả sinh hoá - huyết học. Đặc điểm điện tâm đồ. Đặc điểm siêu âm tim.

Đặc điểm thân chung trên chụp mạch vành qua da. Các động mạch vành tổn thương đi kèm. Phân loại bệnh thân chung. Vị trí tổn thương thân chung động mạch vành trái.

Các thông số kích thước tổn thương thân chung động mạch vành trái. Đặc điểm tổn thương đoạn gần động mạch liên thất trước và động mạch mũ. Liên quan giữa diện tích lòng mạch tối thiểu trên siêu âm nội mạch và hẹp thân chung trên chụp mạch vành. Vị trí hẹp thân chung động mạch vành theo siêu âm nội mạch 80 Bảng 3.

Thông số đường kính và diện tích trên siêu âm nội mạch vị trí tổn thương thân chung động mạch vành trái. Kết quả siêu âm nội mạch các vị trí không tổn thương thân chung động mạch vành trái. Thông số về mảng xơ vữa thân chug động mạch vành trái trên siêu âm nội mạch. Thông số về cung can xi và tái định dạng mạch máu thân chung động mạch vành trái.

Thông số siêu âm nội mạch tổn thương đoạn gần động mạch liên thất trước, động mạch mũ. So sánh thay đổi trong đánh giá tổn thương thân chung giữa chụp mạch vành và siêu âm nội mạch. Thay đổi chiến lược can thiệp dựa siêu âm nội mạch. Các yếu tố ảnh hưởng đường vào can thiệp thân chung động mạch vành trái.

Đặc điểm kỹ thuật can thiệp một stent. Kỹ thuật can thiệp thân chung hai stent. Đặc điểm chung của stent. IVUS đánh giá áp thành sau đặt stent.

Diện tích tối thiểu lòng stent và gánh nặng mảng xơ vữa các đầu stent. Đánh giá diện tích lòng mạch và gánh nặng mảng xơ vữa đoạn xa stent thân chung. Đánh giá diện tích lòng mạch và gánh nặng mảng xơ vữa đoạn gần stent thân chung. Biến chứng thủ thuật IVUS.

Biến chứng thủ thuật can thiệp mạch vành. Cải thiện mức độ đau ngực. Cải thiện mức độ suy tim. Các yếu tố nguy cơ và bệnh đi kèm trong một số nghiên cứu.

Tiền căn bệnh mạch vành. Một số đặc điểm cận lâm sàng. 103 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Mức độ đau ngực.

Mức độ suy tim. Phân loại thân chung động mạch vành trái. Các tổn thương động mạch liên thất trước, động mạch mũ và thân chung động mạch vành trái. Vị trí hẹp thân chung trên siêu âm nội mạch.

Chiến lược can thiệp thân chung. Đường vào can thiệp thân chung động mạch vành trái. Mức độ đau ngực trước và sau can thiệp. Mức độ suy tim trước và sau can thiệp.

97 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các đoạn thân chung động mạch vành trái trên IVUS. Phân loại Medina. PCI và CABG ở bệnh nhân bệnh thân chung động mạch vành trái.

Lược đồ quyết định điều trị bệnh thân chung động mạch trái. Các dạng đầu catheter. Hình ảnh siêu âm nội mạch. Phân loại trên IVUS phân bố mảng xơ vữa ở thân chung động mạch vành trái.

Đánh giá hẹp thân chung qua hai kéo về từ 2 nhánh LAD, LCx. Một số kỹ thuật can thiệp chỗ chia đôi thân chung động mạch vành trái. Ví dụ lựa chọn đường kính stent với hướng dẫn IVUS. Can thiệp tổn thương lỗ vào thân chung đơn độc.

Chiến lược can thiệp thân chung Medina 1,1,0. IVUS hướng dẫn can thiệp tối ưu chỗ chia đôi thân chung .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Siêu âm nội mạch can thiệp thân chung động mạch vành trái" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp stent thân chung động mạch vành trái dưới hướng dẫn siêu âm nội mạch trên bệnh nhân mạn tính.

Luận án "Siêu âm nội mạch can thiệp thân chung động mạch vành trái" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Siêu âm nội mạch can thiệp thân chung động mạch vành trái" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Siêu âm nội mạch can thiệp thân chung động mạch vành trái" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Y Học.

Luận án "Siêu âm nội mạch can thiệp thân chung động mạch vành trái" có bao nhiêu trang?

Luận án "Siêu âm nội mạch can thiệp thân chung động mạch vành trái" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Siêu âm nội mạch can thiệp thân chung động mạch vành trái" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter