Luận án TS: Vai trò siêu âm tim thai chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh
Luận án tiến sĩ tập trung phân tích vai trò của siêu âm tim thai trong chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh. Đánh giá phương pháp và cải thiện phát hiện sớm.
Nội tim mạch
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Vai trò siêu âm tim thai Chẩn đoán sớm bệnh tim bẩm sinh
Bệnh tim bẩm sinh (BTBS) là dị tật bẩm sinh phổ biến, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe thai nhi. Chẩn đoán sớm BTBS trước sinh mang lại lợi ích đáng kể. Siêu âm tim thai đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Nó giúp phát hiện các bất thường tim mạch ở thai nhi từ sớm. Điều này cho phép can thiệp kịp thời. Siêu âm tim thai đã cách mạng hóa quản lý thai kỳ có nguy cơ cao. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc sàng lọc tim thai. Mục tiêu chính là giảm thiểu biến chứng sau sinh, cải thiện tiên lượng cho trẻ.
1.1. Tầm quan trọng phát hiện sớm BTBS
Phát hiện BTBS trước sinh giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Chẩn đoán sớm cho phép gia đình chuẩn bị tâm lý. Bác sĩ có thể lên kế hoạch sinh nở tại trung tâm chuyên khoa. Điều này tối ưu hóa cơ hội sống sót và phát triển khỏe mạnh. Phát hiện muộn gây ra nhiều rủi ro. Các ca cấp cứu sau sinh được giảm thiểu nhờ chẩn đoán trước sinh.
1.2. Mục tiêu chính của siêu âm tim thai
Siêu âm tim thai nhằm xác định các bất thường cấu trúc tim. Nó đánh giá chức năng tim thai một cách toàn diện. Mục tiêu là phát hiện sớm nhất có thể các dị tật. Điều này giúp phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh. Từ đó đưa ra quyết định quản lý phù hợp. Nó cũng xác định các trường hợp cần chấm dứt thai kỳ. Mục tiêu cuối cùng là mang lại kết quả tốt nhất cho mẹ và bé.
II.Kỹ thuật siêu âm tim thai Phương pháp phát hiện dị tật hiệu quả
Siêu âm tim thai là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn. Nó sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh chi tiết của tim thai. Kỹ thuật này đòi hỏi người thực hiện có chuyên môn cao và kinh nghiệm. Thiết bị siêu âm cần hiện đại, có độ phân giải tốt. Mục tiêu là khảo sát toàn diện cấu trúc và chức năng tim. Siêu âm tim thai là công cụ vàng trong chẩn đoán trước sinh. Nó cung cấp thông tin quý giá cho bác sĩ lâm sàng, giúp đưa ra quyết định chính xác.
2.1. Các mặt cắt cơ bản trong siêu âm tim thai
Kỹ thuật siêu âm tim thai bao gồm nhiều mặt cắt tiêu chuẩn. Mặt cắt 4 buồng tim là mặt cắt tầm soát quan trọng nhất. Nó cho phép đánh giá kích thước, hình thái các buồng tim. Mặt cắt đường ra thất trái và thất phải cũng rất cần thiết. Các mặt cắt 3 mạch máu, mặt cắt cung động mạch chủ giúp đánh giá các mạch máu lớn. Hệ thống mặt cắt này được chuẩn hóa. Nó đảm bảo khảo sát đầy đủ các cấu trúc tim, phát hiện bất thường.
2.2. Quy trình thực hiện siêu âm tim thai chi tiết
Quy trình siêu âm tim thai bắt đầu bằng việc định vị thai nhi. Sau đó, khảo sát vị trí tim trong lồng ngực. Các buồng tim và van tim được đánh giá tuần tự theo một quy trình nhất định. Dòng chảy qua van được phân tích bằng Doppler màu và Doppler xung. Kích thước các cấu trúc tim được đo lường cẩn thận. Quy trình này thường kéo dài từ 20-45 phút. Nó đảm bảo thu thập đủ dữ liệu chẩn đoán chính xác.
III.Lợi ích chẩn đoán BTBS trước sinh Cải thiện tiên lượng thai nhi
Chẩn đoán BTBS trước sinh mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó không chỉ giúp phát hiện bệnh sớm. Nó còn tạo cơ hội để lập kế hoạch quản lý tối ưu cho thai kỳ. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cải thiện rõ rệt về tiên lượng. Điều này đặc biệt đúng với các trường hợp BTBS nặng. Thông tin chẩn đoán trước sinh giúp cha mẹ đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là bước quan trọng trong chăm sóc sản khoa hiện đại, giảm thiểu rủi ro cho trẻ sơ sinh.
3.1. Các lợi ích lâm sàng của chẩn đoán sớm
Chẩn đoán sớm BTBS cho phép chuyển thai phụ đến các bệnh viện có đơn vị tim mạch nhi. Điều này đảm bảo trẻ được can thiệp y tế ngay sau sinh. Các phẫu thuật tim có thể được chuẩn bị trước. Thuốc men và thiết bị hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn được sẵn sàng. Chẩn đoán sớm giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng. Nó cải thiện chất lượng sống lâu dài của trẻ bị BTBS.
3.2. Hỗ trợ tư vấn và quản lý thai kỳ phù hợp
Sau chẩn đoán BTBS, thai phụ và gia đình nhận được tư vấn chuyên sâu. Thông tin về bệnh, tiên lượng, và các lựa chọn điều trị được cung cấp đầy đủ. Các lựa chọn có thể bao gồm theo dõi thai kỳ, can thiệp bào thai (nếu có), hoặc chấm dứt thai kỳ. Tư vấn giúp gia đình chuẩn bị tâm lý. Kế hoạch sinh nở an toàn, hiệu quả được thiết lập, đảm bảo an toàn tối đa cho mẹ và bé.
IV.Đặc điểm tim thai bình thường Nền tảng chẩn đoán chính xác
Để chẩn đoán BTBS, việc hiểu rõ tim thai bình thường là cần thiết. Các đặc điểm giải phẫu và sinh lý tim thai khác biệt so với tim người lớn. Việc xác định các khoảng tham chiếu bình thường là cực kỳ quan trọng. Nó giúp phân biệt tim khỏe mạnh với tim bệnh lý. Nghiên cứu này đã góp phần xây dựng các thông số chuẩn. Điều này hỗ trợ đắc lực cho việc chẩn đoán chính xác các trường hợp tim thai bất thường. Nắm vững sinh lý tim mạch thai nhi là điều kiện tiên quyết.
4.1. Xác định khoảng tham chiếu kích thước tim thai
Các kích thước của tim thai thay đổi theo tuổi thai. Đường kính các buồng tim, các mạch máu lớn, và diện tích tim cần được đo chính xác. Nghiên cứu đã thiết lập các bảng bách phân vị cho các chỉ số này. Đây là cơ sở để so sánh với các trường hợp nghi ngờ bất thường. Việc có các giá trị chuẩn giúp đánh giá sự phát triển của tim thai. Nó cũng giúp phát hiện các trường hợp tim to hay tim nhỏ bất thường.
4.2. Ý nghĩa của sinh lý hệ tim mạch thai nhi
Hệ tuần hoàn thai nhi có các đặc điểm riêng biệt. Các shunt sinh lý như ống động mạch, lỗ bầu dục đóng vai trò quan trọng. Chúng định hướng dòng máu qua tim và phổi chưa hoạt động. Hiểu rõ sinh lý này giúp nhận diện các bất thường bẩm sinh. Ví dụ, việc đóng sớm ống động mạch có thể gây suy tim thai nghiêm trọng. Kiến thức vững chắc về sinh lý là chìa khóa để chẩn đoán đúng và kịp thời.
V.Giá trị lâm sàng siêu âm tim thai Phát hiện BTBS nặng
Siêu âm tim thai có giá trị lâm sàng cao. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện BTBS nặng. Các trường hợp này thường đòi hỏi can thiệp khẩn cấp sau sinh. Khả năng phát hiện chính xác giúp cứu sống nhiều trẻ. Nghiên cứu này đã đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp. Kết quả cho thấy siêu âm tim thai là công cụ chẩn đoán mạnh mẽ. Nó cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe của trẻ mắc BTBS nặng. Điều này giúp tối ưu hóa quản lý sau sinh.
5.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán BTBS
Luận án phân tích giá trị chẩn đoán của siêu âm tim thai. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp được đánh giá cẩn thận. Các chỉ số này phản ánh khả năng phát hiện đúng bệnh và không nhầm lẫn. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Siêu âm tim thai đạt hiệu quả cao trong chẩn đoán trước sinh. Đặc biệt đối với các dạng BTBS phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao.
5.2. Các loại BTBS thường gặp được chẩn đoán
Siêu âm tim thai có khả năng chẩn đoán nhiều loại BTBS khác nhau. Bao gồm thông liên thất, thông liên nhĩ, chuyển vị đại động mạch. Các trường hợp thiểu sản tim trái, teo tịt van động mạch phổi cũng được phát hiện. Nghiên cứu liệt kê các dạng BTBS phổ biến nhất được chẩn đoán. Khả năng chẩn đoán đa dạng này làm tăng giá trị của siêu âm tim thai. Nó giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện về tình trạng tim thai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ KIM TUYẾN VAI TRÒ CỦA SIÊU ÂM TIM THAI TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH TIM BẨM SINH TRƯỚC SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. Hồ Chí Minh – Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ KIM TUYẾN VAI TRÒ CỦA SIÊU ÂM TIM THAI TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH TIM BẨM SINH TRƯỚC SINH Chuyên ngành : Nội tim mạch Mã số : 62.25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. CHÂU NGỌC HOA Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả và số liệu trong luận án là trung thực, không sao chép và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Ký tên LÊ KIM TUYẾN ii MỤC LỤC trang Trang phụ bìa Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục các chữ viết tắt iv Danh mục các bảng v Danh mục các hình vii Danh mục biểu đồ ix Đặt vấn đề 1 Chương 1 : Tổng quan tài liệu 4 1.1 Bệnh tim bẩm sinh: tần suất và các ảnh hưởng 4 1.2 Sinh lý học hệ tim mạch thai nhi 8 1.3 Lịch sử siêu âm tim thai và các mặt cắt cơ bản 11 1.4 Các BTBS thường gặp ở thai nhi 27 1.5 Các lợi ích của chẩn đoán BTBS trước sinh 29 1.6 Sự cần thiết của việc xác định khoảng tham chiếu các kích thước 31 của tim thai bình thường trong chẩn đoán BTBS 1.7Tình hình nghiên cứu siêu âm tim thai trong chẩn đoán BTBS 32 trên thế giới và trong nước Chương 2 : Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 34 2.1 Đối tượng nghiên cứu 34 2.2 Phương pháp nghiên cứu 35 iii Chương 3 : Kết quả 51 3.1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu 51 3.2 Giá trị của siêu âm tim thai 55 3.3 Tần số các BTBS trước và sau sinh 66 3.4 Các thông số siêu âm tim thai bình thường 67 Chương 4 : Bàn luận 81 4.1 Vấn đề về cỡ mẫu và đặc điểm dân số 81 4.2 Giá trị của siêu âm tim thai trong chẩn đoán BTBS 88 4.3 Các BTBS thường gặp 100 4.4 Xác định khoảng tham chiếu các kích thước của tim thai 112 bình thường 4.5 Hạn chế đề tài 117 Kết luận 118 Kiến nghị 119 Tài liệu tham khảo b Phụ lục 1: Mẫu thu thập số liệu t Phụ lục 2: Danh sách Bác sĩ tham gia nghiên cứu v Phụ lục 3: Phân bố theo tỉnh 2924 thai phụ w Phụ lục 4: Bảng 2x2 của các BTBS thường gặp x Phụ lục 5: Bảng bách phân vị các chỉ số tim thai theo tuổi thai z iv NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BL : van ba lá BS : Bác sĩ BTBS : bệnh tim bẩm sinh BTH2L : bất tương hợp 2 lần CDTK : chấm dứt thai kì CVĐĐM : chuyển vị đại động mạch ĐKTPTT : đường kính thất phải tâm thu ĐKTPTTr : đường kính thất phải tâm trương ĐKTTTT : đường kính thất trái tâm thu ĐKTTTTr : đường kính thất trái tâm trương ĐMC : động mạch chủ ĐMP : động mạch phổi HCTSTT : hội chứng thiểu sản tim trái HL : van hai lá HLTMPBTTP : hồi lưu TMP bất thường toàn phần.
KLV : không lổ van KMSG : khoảng mờ sau gáy KNT : kênh nhĩ thất KTC : Khoảng tin cậy NP : nhĩ phải NT : nhĩ trái SATT : siêu âm tim thai SS : sau sinh TBS : tim bẩm sinh TCĐM : thân chung động mạch Teo ĐMP : teo tịt van ĐMP TLN : thông liên nhĩ TLT : thông liên thất TMCD : tĩnh mạch chủ dưới TMCT : tĩnh mạch chủ trên TP : thất phải TP2ĐR : thất phải 2 đường ra TST : tần số tim TT : thất trái TTĐN : tâm thất độc nhất TTP : thành bên thất phải TTT : thành sau thất trái v/v : vòng van V : vận tốc tối đa qua van VLT : vách liên thất YTNC : yếu tố nguy cơ v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Tỷ lệ BTBS qua các nghiên cứu siêu âm tim thai 6 1.2 Các dạng và tỉ lệ bệnh tim bẩm sinh sau sinh 6 1.3 Các BTBS mà có mặt cắt 4 buồng bình thường 13 1.4 Các BTBS có mặt cắt 4 buồng bất thường 13 1.5 Mặt cắt 4 buồng tim và tầm soát BTBS trước sinh 14 1.6 So sánh các nghiên cứu tầm soát BTBS bằng mặt cắt cơ 17 bản và mặt cắt cơ bản mở rộng 1.7 Các dạng bệnh tim bẩm sinh được chẩn đoán trước sinh 27 1.8 Các dạng bệnh tim bẩm sinh được chẩn đoán trước sinh 28 (tt) 3.9 Đặc điểm dân số 52 3.10 Diễn tiến thai kì 54 3.11 Một số đặc điểm thai nhi 55 3.12 Phân bố bệnh theo chỉ định 55 3.13 Kết quả chọc ối 56 3.14 Bảng 2x2 của các trường hợp có đối chiếu sau sinh 57 3.15 Giá trị của siêu âm tim thai/ 2924 thai nhi 57 3.16 Tóm tắt các thông số trên 2924 thai nhi khi siêu âm tim 58 thai 3.17 Bất thường kết nối nhĩ – thất 59 3.18 Bất thường kết nối thất – đại động mạch 59 3.19 Luồng thông trong tim 60 3.20 Bất thường mạch máu lớn 60 3.21 Liệt kê những trường hợp có kết quả âm tính giả 61 3.22 Bảng 2x2 của các trường hợp BTBS nặng có đối chiếu 62 sau sinh 3.23 Giá trị của siêu âm tim thai trong chẩn đoán BTBS nặng 62 vi 3.24 Bảng 2x2 giả định ở nhóm không theo dõi sau sinh (1) 63 3.25 Bảng 2x2 giả định ở 3910 thai nhi (1) 63 3.26 Giá trị của siêu âm tim thai ở nhóm 3910 thai nhi (1) 64 3.27 Bảng 2x2 giả định ở nhóm không theo dõi sau sinh (2) 64 3.28 Bảng 2x2 giả định ở 3910 thai nhi (2) 65 3.29 Giá trị của siêu âm tim thai ở nhóm 3910 thai nhi (2) 65 3.30 Tần số các BTBS trước sinh 66 3.31 Tần số các BTBS sau sinh 67 3.32 Tóm tắt các thông số trên 2535 thai nhi có kết quả sau 68 sinh bình thường 3.33 Tóm tắt phân tích hồi qui 69 3.34 Bảng bách phân vị tỉ lệ tim/lồng ngực 77 3.35 Bảng bách phân vị trục tim thai 77 3.36 Bảng bách phân vị tần số tim thai 78 3.37 Bảng bách phân vị vận tốc tối đa qua van 2 lá 78 3.38 Bảng bách phân vị vận tốc tối đa qua van 3 lá 79 3.39 Bảng bách phân vị vận tốc tối đa qua van ĐMC 79 3.40 Bảng bách phân vị vận tốc tối đa qua van ĐMP 80 3.41 Bảng bách phân vị vận tốc tối đa qua van eo ĐMC 80 4.42 Bảng phân tích mất theo dõi theo nhóm chỉ định 82 4.43 Các nghiên cứu độ nhạy của siêu âm tim thai chi tiết 88 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Hệ tuần hoàn thai nhi.2 Mặt cắt 4 buồng 13 1.3 Mặt cắt 5 buồng 16 1.4 Động mạch phổi chia đôi 16 1.5 Các mặt cắt cơ bản trong siêu âm tim thai 19 1.6 Mặt cắt 3 mạch máu 20 1.7 Mặt cắt 3 mạch máu và khí quản 21 1.8 Mặt cắt dọc 2 tĩnh mạch 22 1.9 Cắt dọc cung ĐMC 23 1.10 Cắt dọc cung ống động mạch 24 1.12 Máy siêu âm Philips Envisor C 39 2.13 Cắt TM qua 2 thất 41 2.14 Đo tỉ lệ tim thai/ lồng ngực 41 2.15 Trục tim thai 42 2.16 Đo vòng van 2 lá, 3 lá, kích thước nhĩ trái, phải 42 2.17 Doppler ngang van 2 lá, 3 lá 43 2.18 Doppler qua van ĐMC và tần số tim 43 2.19 Dopper ngang van ĐMP 44 2.20 Doppler eo ĐMC 44 4.21 Mất cân đối kích thước tim phải lớn hơn trái trong hẹp 95 eo ĐMC 4.22 Kích thước ĐMC và ĐMP trên cùng 1 thai nhi có hẹp 95 eo ĐMC 4.23 Mặt cắt 4 buồng từ mỏm trong bệnh kênh nhĩ thất thì 101 tâm trương và tâm thu 4.24 Tỉ lệ chiều dài nhĩ-thất ở tim thai bình thường (A) và ở 102 tim thai bị kênh nhĩ thất (B).25 Doppler màu trong bệnh KNT ở thì tâm trương (A) và 102 tâm thu (B) 4.26 Thông liên thất cơ bè 2mm, được phát hiện nhờ 104 doppler màu 4.27 Mặt cắt 4 buồng từ mỏm trong HCTSTT ở thai 22 tuần 105 trên 2D (A) và trên doppler màu (B).28 Mặt cắt 3 mạch máu, dòng chảy ngược trong cung 106 ĐMC 4.29 Mặt cắt 5 buồng thấy TLT và ĐMC cưỡi ngựa/ Fallot 107 4.30 Mặt cắt đường ra thất phải thấy ĐMP nhỏ so ĐMC/ 107 Fallot 4.31 Doppler màu ở mặt cắt 5 buồng thấy thất phải và trái 107 cùng tống máu qua ĐMC 4.32 Mặt cắt 4 buồng trong bệnh Ebstein 109 4.33 Doppler màu trong bệnh Ebstein 109 4.34 Doppler màu mặt cắt 3 mạch máu trong hẹp eo ĐMC 110 4.35 Mặt cắt 4 buồng bình thường với tương hợp nhĩ thất 111 trong CVĐĐM (A), mặt cắt 5 buồng thấy ĐMP ra từ thất trái (B).36 Hai đại động mạch song song ở thai CVĐĐM 112 4.37 Doppler màu cho thấy 2 đại động mạch song song 112 trong chuyển vị đại động mạch ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu Tên biểu đồ Trang đồ 1.1 Tỷ lệ BTBS qua 62 nghiên cứu 5 1.2 Chỉ định của 2758 trường hợp tim bẩm sinh ở khoa tim thai 12 bệnh viện Guy’s Luân Đôn.3 Qui trình nghiên cứu 45 3.4 Diễn tiến 3910 thai nhi 51 3.5 Phân bố tuổi mẹ 52 3.7 Phân bố thai phụ theo tỉnh 53 3.8 Số trường hợp siêu âm tim thai qua mỗi năm 54 3.9 Tỉ lệ bệnh theo bề dày của khoảng mờ sau gáy 56 3.10 TTP tâm trương theo tuổi thai trên siêu âm 1 bình diện 70 3.11 TTT tâm trương theo tuổi thai trên siêu âm 1 bình diện 70 3.12 VLT tâm trương theo tuổi thai trên siêu âm 1 bình diện 71 3.13 ĐKTTTTr theo tuổi thai trên siêu âm 1 bình diện 71 3.14 ĐKTPTTr theo tuổi thai trên siêu âm 1 bình diện 72 3.15 ĐKTTTT theo tuổi thai trên siêu âm 1 bình diện 72 3.16 ĐKTPTT theo tuổi thai trên siêu âm 1 bình diện 73 3.17 Kích thước nhĩ trái theo tuổi thai trên siêu âm 2D 73 3.18 Kích thước nhĩ phải theo tuổi thai trên siêu âm 2D 74 3.19 Kích thước vòng van 2 lá theo tuổi thai trên siêu âm 2D 74 3.20 Kích thước vòng van 2 lá theo tuổi thai trên siêu âm 2D 75 3.21 Kích thước vòng van ĐMC theo tuổi thai trên siêu âm 2D 75 3.22 Kích thước vòng van ĐMP theo tuổi thai trên siêu âm 2D 76 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò siêu âm tim thai chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung phân tích vai trò của siêu âm tim thai trong chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh. Đánh giá phương pháp và cải thiện phát hiện sớm.
Luận án "Vai trò siêu âm tim thai chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Vai trò siêu âm tim thai chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò siêu âm tim thai chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Vai trò siêu âm tim thai chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò siêu âm tim thai chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò siêu âm tim thai chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh trước sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.