Nghiên cứu phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh tuổi thai 28-42 tuần

Tài liệu: Nghiên cứu sự phát triển cân nặng chiều dài vòng đầu của trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai từ 28 42 tuần luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu.V

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá cân nặng trẻ sơ sinh 28 42 tuần

Nghiên cứu sự phát triển cân nặng trẻ sơ sinh từ 28 đến 42 tuần thai là cần thiết. Cân nặng là chỉ số thiết yếu đánh giá sức khỏe và mức độ trưởng thành của trẻ khi sinh. Việc theo dõi cân nặng giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Nó cũng hỗ trợ xác định trẻ non tháng hoặc trẻ đủ tháng. Dữ liệu cân nặng cần được so sánh với các tiêu chuẩn tăng trưởng chuẩn. Điều này đảm bảo trẻ có sự phát triển thể chất tối ưu. Các chuyên gia y tế và cha mẹ cần hiểu rõ tầm quan trọng của chỉ số này để theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của cân nặng

Cân nặng lúc sinh phản ánh tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của mẹ trong thai kỳ. Nó cũng cho thấy khả năng thích nghi của trẻ với môi trường bên ngoài. Cân nặng thấp có thể liên quan đến trẻ sơ sinh non tháng hoặc chậm phát triển trong tử cung. Cân nặng quá cao lại tiềm ẩn nguy cơ cho cả mẹ và bé. Theo dõi cân nặng giúp xác định sớm các nhóm trẻ có nguy cơ. Từ đó, kế hoạch chăm sóc phù hợp được đưa ra kịp thời. Chỉ số này là một trong những chỉ số phát triển trẻ sơ sinh cơ bản, định hướng cho việc chăm sóc tiếp theo.

1.2. Phương pháp đo cân nặng chuẩn

Đo cân nặng trẻ sơ sinh cần thực hiện chính xác và cẩn thận. Trẻ được đặt nằm ngửa trên cân chuyên dụng dành cho trẻ sơ sinh. Cân nặng được ghi lại ngay sau sinh. Đảm bảo trẻ không mặc quần áo hoặc chỉ mặc tã mỏng. Hiệu chuẩn cân trước mỗi lần sử dụng là cần thiết để đảm bảo tính chính xác. Điều này giúp có được số liệu tăng trưởng trẻ sơ sinh đáng tin cậy. Sai số nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá và so sánh với tiêu chuẩn cân nặng chiều dài vòng đầu.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng cân nặng

Nhiều yếu tố tác động đến cân nặng trẻ sơ sinh. Tuổi thai là yếu tố chính; trẻ sinh non thường nhẹ cân hơn trẻ đủ tháng. Dinh dưỡng của mẹ trong thai kỳ có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của thai nhi. Các bệnh lý của mẹ như tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật cũng tác động tiêu cực. Yếu tố di truyền cũng đóng một vai trò nhất định trong việc xác định cân nặng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán và quản lý sự phát triển thể chất trẻ sơ sinh, đặc biệt trong trường hợp trẻ sơ sinh non tháng hoặc có nguy cơ.

II.Chiều dài vòng đầu trẻ sơ sinh Chuẩn phát triển

Ngoài cân nặng, chiều dài và vòng đầu là hai chỉ số quan trọng khác. Chúng phản ánh sự phát triển xương và não bộ của trẻ sơ sinh. Theo dõi sát sao các chỉ số này giúp đánh giá toàn diện tăng trưởng trẻ sơ sinh. Sự bất thường ở chiều dài hoặc vòng đầu có thể cảnh báo vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Việc này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn từ 28 đến 42 tuần thai. Dữ liệu thu thập cần được so sánh với các tiêu chuẩn đã được thiết lập để có cái nhìn chính xác nhất về chỉ số phát triển trẻ sơ sinh.

2.1. Ý nghĩa chiều dài trẻ sơ sinh

Chiều dài trẻ sơ sinh biểu thị sự phát triển của hệ xương và tổng thể vóc dáng. Nó là chỉ số quan trọng trong đánh giá tăng trưởng thể chất. Chiều dài thấp hơn tiêu chuẩn có thể chỉ ra chậm phát triển hoặc suy dinh dưỡng. Việc đo chiều dài cần thực hiện cẩn thận. Trẻ được đặt nằm ngửa trên thước đo chuyên dụng. Kéo giãn nhẹ nhàng chân trẻ, đo từ đỉnh đầu đến gót chân. Các số liệu này là một phần không thể thiếu của tiêu chuẩn cân nặng chiều dài vòng đầu.

2.2. Đo vòng đầu Chỉ số phát triển não bộ

Vòng đầu phản ánh kích thước não bộ và sự phát triển của hộp sọ. Chỉ số này đặc biệt quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh. Vòng đầu quá nhỏ có thể liên quan đến thiểu năng trí tuệ hoặc các vấn đề phát triển não bộ. Vòng đầu lớn có thể là dấu hiệu của tràn dịch não hoặc các rối loạn khác. Đo vòng đầu cần dùng thước dây mềm. Thước được đặt quanh điểm lớn nhất của đầu, đi qua trán và sau gáy. Đây là một trong các mốc phát triển sơ sinh cần được quan tâm hàng đầu.

2.3. So sánh với tiêu chuẩn WHO

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cung cấp biểu đồ tăng trưởng chuẩn quốc tế. Biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh WHO giúp đánh giá chính xác sự phát triển. Dữ liệu về cân nặng, chiều dài, vòng đầu của trẻ được đối chiếu với biểu đồ này. Việc so sánh giúp xác định trẻ có phát triển trong giới hạn bình thường không. Nó cũng giúp nhận diện sớm các trường hợp suy dinh dưỡng hoặc quá cân. Các bác sĩ sử dụng biểu đồ làm công cụ không thể thiếu trong chăm sóc và theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh.

III.Biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh Ứng dụng chính

Biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh là công cụ thiết yếu cho các chuyên gia y tế. Nó giúp theo dõi sự phát triển thể chất của trẻ một cách khách quan. Các biểu đồ này thể hiện sự phân bố chuẩn của các chỉ số nhân trắc, bao gồm cân nặng, chiều dài và vòng đầu theo tuổi thai. Ứng dụng biểu đồ giúp chẩn đoán sớm các bất thường trong tăng trưởng. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Đây là một phần quan trọng của theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh và là căn cứ cho các quyết định y tế.

3.1. Hiểu về biểu đồ bách phân vị

Biểu đồ bách phân vị là công cụ thống kê minh họa. Nó cho thấy tỷ lệ trẻ có chỉ số nhất định trong quần thể. Ví dụ, đường bách phân vị thứ 50 (P50) là giá trị trung bình. Đường P3 hoặc P97 cho thấy sự lệch chuẩn đáng kể so với mức trung bình. Các đường này giúp xác định vị trí của trẻ so với nhóm đồng tuổi. Hiểu rõ biểu đồ giúp đánh giá tăng trưởng trẻ sơ sinh chính xác. Biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh WHO là một ví dụ điển hình, được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu.

3.2. Chẩn đoán chậm phát triển

Biểu đồ bách phân vị giúp chẩn đoán trẻ chậm phát triển trong tử cung (CPTTTC). Nếu cân nặng, chiều dài, hoặc vòng đầu dưới đường bách phân vị thứ 10 (P10) cho tuổi thai, trẻ có thể bị CPTTTC. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của trẻ. Phát hiện sớm cho phép can thiệp dinh dưỡng phù hợp. Chăm sóc đặc biệt là cần thiết cho trẻ sơ sinh non tháng có chỉ số thấp. Việc theo dõi liên tục là cực kỳ quan trọng để cải thiện tiên lượng.

3.3. Phát hiện trẻ sơ sinh quá cân

Ngoài chậm phát triển, biểu đồ còn giúp nhận diện trẻ sơ sinh quá cân. Trẻ có các chỉ số trên đường bách phân vị thứ 90 (P90) có thể được coi là quá cân so với tuổi thai. Tình trạng này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Có thể liên quan đến tiểu đường thai kỳ của mẹ. Hoặc có thể gây khó khăn trong quá trình sinh nở do thai quá lớn. Chẩn đoán sớm giúp quản lý thai kỳ và chuẩn bị sinh tốt hơn. Nó cũng giúp theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh sau sinh để phòng ngừa các biến chứng.

IV.Nhận diện bất thường phát triển trẻ sơ sinh 28 42 tuần

Việc nhận diện sớm các bất thường trong phát triển là then chốt. Đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh từ 28 đến 42 tuần thai. Bất thường ở cân nặng, chiều dài, hoặc vòng đầu có thể cảnh báo nguy cơ. Bao gồm các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hoặc những ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của trẻ. Việc này đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ, kiến thức chuyên môn và việc áp dụng các tiêu chuẩn cân nặng chiều dài vòng đầu chính xác.

4.1. Dấu hiệu chậm tăng trưởng

Trẻ chậm tăng trưởng biểu hiện qua các chỉ số dưới mức bình thường. Cân nặng, chiều dài, vòng đầu dưới P10 của biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh. Tình trạng này có thể liên quan đến suy dinh dưỡng thai nhi hoặc bệnh lý. Các dấu hiệu khác bao gồm da nhăn nheo, ít mỡ dưới da. Trẻ sơ sinh non tháng đặc biệt dễ bị chậm tăng trưởng. Cần có chế độ dinh dưỡng trẻ sơ sinh đặc biệt. Theo dõi sát sao là cần thiết để đảm bảo sự phát triển thể chất trẻ sơ sinh.

4.2. Rủi ro của trẻ sơ sinh quá cân

Trẻ sơ sinh quá cân cũng đối mặt với nhiều rủi ro. Kích thước lớn có thể gây khó khăn trong quá trình sinh thường, tăng nguy cơ chấn thương khi sinh. Sau sinh, trẻ có thể có nguy cơ hạ đường huyết. Hoặc mắc các bệnh chuyển hóa sau này như béo phì, tiểu đường. Phát hiện sớm giúp bác sĩ tư vấn cho sản phụ. Kế hoạch sinh nở được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. Chế độ dinh dưỡng trẻ sơ sinh cần được điều chỉnh để kiểm soát cân nặng hợp lý.

4.3. Khi nào cần can thiệp y tế

Can thiệp y tế là cần thiết khi phát hiện bất thường rõ ràng. Nếu các chỉ số nhân trắc của trẻ nằm ngoài ngưỡng P3 hoặc P97. Hoặc có sự thay đổi đột ngột không theo quy luật tăng trưởng trẻ sơ sinh. Bác sĩ sẽ tiến hành các xét nghiệm chuyên sâu hơn. Mục tiêu là tìm nguyên nhân và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Điều này đảm bảo theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa các mốc phát triển sơ sinh và sức khỏe toàn diện của trẻ.

V.Theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh Dinh dưỡng và mốc

Theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh là một quá trình liên tục và toàn diện. Nó bao gồm đánh giá sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ. Dinh dưỡng đóng vai trò cốt yếu trong việc hỗ trợ tăng trưởng. Việc nắm bắt các mốc phát triển sơ sinh giúp cha mẹ yên tâm hơn. Đồng thời, nhận diện sớm bất kỳ sự chậm trễ nào. Giai đoạn từ 28 đến 42 tuần thai cần sự chăm sóc đặc biệt. Chuẩn bị tốt cho một khởi đầu cuộc sống khỏe mạnh là mục tiêu hàng đầu.

5.1. Vai trò của dinh dưỡng

Dinh dưỡng trẻ sơ sinh là yếu tố quyết định sự tăng trưởng tối ưu. Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất, cung cấp đầy đủ dưỡng chất và kháng thể cần thiết. Điều này đúng cho cả trẻ sơ sinh đủ tháng và trẻ non tháng. Trường hợp không thể bú mẹ, cần lựa chọn sữa công thức phù hợp dưới sự tư vấn của bác sĩ. Chế độ dinh dưỡng cân bằng hỗ trợ phát triển thể chất trẻ sơ sinh. Nó cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch, đảm bảo trẻ đạt được các chỉ số phát triển trẻ sơ sinh tối ưu.

5.2. Các mốc phát triển quan trọng

Ngoài các chỉ số vật lý, các mốc phát triển hành vi cũng rất quan trọng. Trẻ sơ sinh học cách phản ứng với âm thanh, ánh sáng. Bắt đầu cử động tay chân, tìm vú mẹ. Các phản xạ tự nhiên như phản xạ bú, phản xạ nắm được quan sát cẩn thận. Sự xuất hiện đúng thời điểm của các mốc này cho thấy trẻ phát triển bình thường. Chậm trễ ở một số mốc cần được quan tâm và đánh giá bởi chuyên gia. Đây là một phần của theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh toàn diện.

5.3. Lời khuyên cho cha mẹ

Cha mẹ nên thường xuyên theo dõi các chỉ số của trẻ. Ghi chép lại cân nặng, chiều dài, vòng đầu hàng tháng. So sánh với biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh WHO để đánh giá. Đảm bảo trẻ được bú đủ, ngủ đủ giấc. Tạo môi trường an toàn, kích thích cho trẻ phát triển về thể chất và trí tuệ. Đừng ngần ngại tham khảo ý kiến bác sĩ khi có bất kỳ lo lắng nào về tăng trưởng trẻ sơ sinh. Việc chăm sóc chủ động là chìa khóa cho sự tăng trưởng khỏe mạnh của trẻ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sự phát triển cân nặng chiều dài vòng đầu của trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai từ 28 42 tuần luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Bé y tÕ tr-êng ®¹i häc y hµ néi ng« thÞ uyªn Nghiªn cøu sù ph¸t triÓn c©n nÆng, chiÒu dµi, vßng ®Çu cña trÎ s¬ sinh t-¬ng øng víi tuæi thai tõ 28 - 42 tuÇn LUËN ¸n tiÕn sü y HäC HÀ NỘI - 2014 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Bé y tÕ tr-êng ®¹i häc y hµ néi ng« thÞ uyªn Nghiªn cøu sù ph¸t triÓn c©n nÆng, chiÒu dµi, vßng ®Çu cña trÎ s¬ sinh t-¬ng øng víi tuæi thai tõ 28 - 42 tuÇn Chuyªn ngµnh : S¶n phô khoa M· sè : 62720131 LUËN ¸n tiÕn sü y HäC Ng-êi h-íng dÉn khoa häc: GS. PHAN TRƢỜNG DUYỆT PGS. NGUYỄN NGỌC MINH HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, đã đƣợc các thày cô hƣớng dẫn khoa học nghiêm túc và tận tình. Các kết quả và số liệu viết trong bản luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án NGÔ THỊ UYÊN CHữ VIếT TắT CPTTTC Chậm phát triển trong tử cung KCC Kinh cuối cùng NST Nhiễm sắc thể OR Tỉ suất chênh Percentile Đƣờng bách phân vị Số NC Số nghiên cứu SSQC Sơ sinh quá cân TC Tử cung TT Tuổi thai TSG Tiền sản giật WHO Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Sự phát triển về hình thể, kích thƣớc của thai trong tử cung. Giai đoạn phát triển phôi.

Giai đoạn phát triển thai. Các phƣơng pháp đánh giá sự phát triển về kích thƣớc, hình thể thai trong tử cung. Biểu đồ tăng trƣởng của một số chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Cách tính tuổi thai.

Quần thể nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu trong xây dựng biểu đồ chuẩn. Phân loại biểu đồ tăng trƣởng của các chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh.

Các nghiên cứu về cân nặng của trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Chiều dài trẻ sơ sinh tƣơng ứng với tuổi thai và biểu đồ tăng trƣởng chiều dài của thai. Vòng đầu của trẻ sơ sinh tƣơng ứng với tuổi thai và biểu đồ vòng đầu của trẻ sơ sinh. Ứng dụng biểu đồ bách phân vị về chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh trong chẩn đoán trẻ phát triển bất thƣờng trong tử cung.

Ứng dụng biểu đồ bách phân vị về các chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh trong chẩn đoán trẻ chậm phát triển trong tử cung. Ý nghĩa của các đƣờng bách phân vị trên biểu đồ tăng trƣởng thai. Ứng dụng của biểu đồ tăng trƣởng thai trong chẩn đoán trẻ sơ sinh quá cân so với tuổi thai. 33 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu cho mục tiêu 1. Đối tƣợng nghiên cứu cho mục tiêu 2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Số lƣợng đối tƣợng nghiên cứu. Quá trình, các thông số và công cụ thu thập số liệu.

Quá trình thu thập số liệu. Các thông số cần thu thập. Các bƣớc tiến hành thu thập thông số nghiên cứu. Phƣơng tiện và dụng cụ nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn đánh giá có liên quan đến nghiên cứu. Hệ số Kappa. Tiêu chuẩn đo các chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh. Tiêu chuẩn đánh giá các bệnh lý của trẻ sơ sinh có cân nặng dƣới đƣờng trung bình.

Tiêu chuẩn đánh giá các bệnh lý liên quan đến khó đẻ do thai to. Xử lý số liệu. Xử lý số liệu cho mục tiêu 1. Xử lý số liệu cho mục tiêu 2:.

Đạo đức trong nghiên cứu. 53 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Cân nặng trẻ sơ sinh tƣơng ứng với tuổi thai.

Chiều dài của trẻ sơ sinh tƣơng ứng với tuổi thai. Vòng đầu trẻ sơ sinh tƣơng ứng với tuổi thai. Chỉ số cân nặng-chiều dài của trẻ sơ sinh. Đánh giá giá trị ứng dụng lâm sàng của các biểu đồ bách phân vị.

Kiểm định về mặt lâm sàng. Kiểm định về giá trị thực thi. 102 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Bàn về đối tƣợng và phƣơng pháp nghiên cứu:.

Bàn về đặc điểm của đối tƣợng nghiên cứu. Bàn luận về các biểu đồ bách phân vị về các chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh theo tuôi thai. Bàn luận về biểu đồ bách phân vị trọng lƣợng của trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Bàn luận về biểu đồ bách phân vị chiều dài của trẻ sơ sinh theo tuổi thai.

Bàn luận về biểu đồ bách phân vị vòng đầu của trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Chỉ số cân nặng chiều dài của trẻ sơ sinh tƣơng ứng với tuổi thai. Kiểm định giá trị ứng dụng lâm sàng của các biểu đồ bách phân vị. Xác định đƣờng bách phân vị tƣơng ứng với ngƣỡng cân nặng và chỉ số cân nặng-chiều dài để chẩn đoán trẻ sơ sinh CPTTTC.

Sự liên quan giữa chỉ số cân nặng-chiều dài và trẻ CPTTTC. Xác định ngƣỡng cân nặng để chẩn đoán trẻ sơ sinh quá cân. 138 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số đặc điểm về kích thƣớc và bề ngoài của thai qua các tuần thai.

Phân bố trọng lƣợng thai theo tuổi thai. Kết quả về chiều dài sơ sinh đủ tháng của một số tác giả Việt Nam. Phân bố sự phát triển vòng đầu của thai theo tuổi thai. Đặc điểm của đối tƣợng nghiên cứu.

Cân nặng trung bình thô của trẻ sơ sinh tƣơng ứng với tuổi thai 28-42 tuần. Hệ số lệch và hệ số nhọn tƣơng ứng với đặc điểm phân phối các giá trị cân nặng trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Các giá trị tƣơng ứng với các đƣờng bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về cân nặng theo tuổi thai 28-42 tuần. Tốc độ phát triển của cân nặng qua các tuần tuổi thai.

Trọng lƣợng trung bình thô của trẻ sơ sinh trai và gái theo các lớp tuổi thai từ 28-42 tuần. Các giá trị tƣơng ứng với các đƣờng bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về cân nặng trẻ trai theo tuổi thai 28-42 tuần. Phân bố cân nặng trẻ sơ sinh gái tƣơng ứng với tuổi thai từ 28-42 tuần theo đƣờng bách phân vị. Chiều dài trung bình thô của trẻ sơ sinh tƣơng ứng với tuổi thai từ 28-42 tuần.

Hệ số lệch và hệ số nhọn tƣơng ứng với đặc điểm phân phối các giá trị chiều dài trẻ sơ sinh theo tuổi thai. Các giá trị tƣơng ứng với các đƣờng bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về chiều dài trẻ sơ sinh theo tuổi thai 28-42 tuần. Tốc độ phát triển của chiều dài trẻ sơ sinh qua các tuần tuổi thai. Chiều dài trung bình (cm) của trẻ sơ sinh trai và gái theo các lớp tuổi thai từ 28-42 tuần.

Các giá trị tƣơng ứng với các đƣờng bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về chiều dài trẻ trai theo tuổi thai 28-42 tuần. Các giá trị tƣơng ứng với các đƣờng bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về chiều dài trẻ gái theo tuổi thai 28-42 tuần. Phân bố các giá trị trung bình thô của vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai 28-42 tuần. Hệ số lệch và hệ số nhọn tƣơng ứng với đặc điểm phân phối các giá trị vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai.

Các giá trị tƣơng ứng với các đƣờng bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về vòng đầu trẻ sơ sinh theo tuổi thai 28-42 tuần. Tốc độ phát triển của vòng đầu trẻ sơ sinh qua các tuần tuổi thai. Giá trị trung bình thô của vòng đầu trẻ sơ sinh trai và gái tƣơng ứng với tuổi thai 28-42 tuần. Các giá trị tƣơng ứng với các đƣờng bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về vòng đầu trẻ trai theo tuổi thai 28-42 tuần.

Các giá trị tƣơng ứng với các đƣờng bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về chiều dài trẻ gái theo tuổi thai 28-42 tuần. Phân bố các giá trị trung bình thô của chỉ số cân nặng-chiều dài của trẻ sơ sinh theo tuổi thai 28-42 tuần. Các giá trị tƣơng ứng với các đƣờng bách phân vị 3,5,10,50,90,95,97 về chỉ số cân nặng-chiều dài theo tuổi thai 28-42 tuần. Phân bố các bệnh lý có liên quan đến thai CPTTTC.

Giá trị chẩn đoán bệnh lý thai CPTTTC với tuổi thai 33 tuần ở ngƣỡng cân nặng tƣơng ứng với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Bảng giá trị chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến thai CPTTTC. Giá trị chẩn đoán bệnh lý thai CPTTTC với tuổi thai 33 tuần ở ngƣỡng chỉ số cân nặng-chiều dài tƣơng ứng với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Bảng giá trị chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến thai CPTTTC của ngƣỡng chỉ số cân nặng-chiều dài có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.

Phân bố các bệnh lý có liên quan đến đẻ khó do thai to. Giá trị chẩn đoán bệnh lý thai to ở ngƣỡng cân nặng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Bảng giá trị chẩn đoán các bệnh lý khó đẻ liên quan đến thai to. So sánh số đo chiều dài trẻ sơ sinh giữa hai ngƣời đo và một ngƣời đo cách nhau 10 phút.

So sánh cỡ mẫu nghiên cứu và nguồn số liệu của một sô nghiên cứu về chỉ số nhân trắc của trẻ sơ sinh theo tuổi thai trên thế giới. So sánh tốc độ tăng trƣởng cân nặng của trẻ sơ sinh tƣơng ứng với tuổi thai với một số tác giả nƣớc ngoài. So sánh trọng lƣợng trung bình thô của trẻ sơ sinh Việt Nam tƣơng ứng với tuổi thai 28-42 tuần giữa 2001 và 2013. Chênh lệch giữa cân nặng trẻ sơ sinh Việt Nam ở đƣờng bách phân vị 50 so với trẻ sơ sinh một số nƣớc.

So sánh cân nặng trẻ sơ sinh Việt Nam ở đƣờng bách phân vị 10 so với trẻ sơ sinh một số nƣớc. So sánh cân nặng trẻ sơ sinh Việt Nam ở đƣờng bách phân vị 90 so với trẻ sơ sinh một số nƣớc. So sánh chiều dài trung bình và tốc độ phát triển của chiều dài qua các tuần tuổi thai với nghiên cứu trong nƣớc 2001. So sánh chiều dài của trẻ sơ sinh trai ở đƣờng bách phân vị 50 với một số tác giả nƣớc ngoài.

So sánh vòng đầu trung bình thô và tốc độ phát triển của vòng đầu của trẻ sơ sinh qua các tuần tuổi thai với nghiên cứu trong nƣớc 2001 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh 28-42 tuần" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu sự phát triển cân nặng chiều dài vòng đầu của trẻ sơ sinh tương ứng với tuổi thai từ 28 42 tuần luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu.V

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh 28-42 tuần" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh 28-42 tuần" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh 28-42 tuần" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh 28-42 tuần" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh 28-42 tuần" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển cân nặng, chiều dài, vòng đầu trẻ sơ sinh 28-42 tuần" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter