Luận án: Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCu 380A đặt ngay sau sinh tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định
Luận án TS: Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCu 380A đặt ngay sau sinh tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng đặt vòng tránh thai TCU 380A sau sinh
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Huỳnh Vĩnh Phạm Uyên
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng đặt vòng tránh thai TCU 380A sau sinh
Việc sinh con liên tiếp có thể gây ra nhiều rủi ro cho sức khỏe người mẹ và trẻ sơ sinh. Khoảng cách giữa các thai kỳ ngắn là yếu tố dẫn đến các kết cục bất lợi. Biện pháp tránh thai hiệu quả sau sinh là cực kỳ cần thiết. Nhiều phụ nữ mang thai ngoài ý muốn trong giai đoạn hậu sản. Việc chủ động kế hoạch hóa gia đình giúp giảm gánh nặng y tế cộng đồng. Các tổ chức y tế khuyến nghị việc sử dụng biện pháp tránh thai sớm. Dụng cụ tử cung (DCTC) là một trong những lựa chọn tối ưu. DCTC mang lại hiệu quả ngừa thai cao và tác dụng kéo dài.
Tình hình dân số và kế hoạch hóa gia đình tại Việt Nam luôn là vấn đề được quan tâm. Tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn vẫn còn ở mức đáng kể. Nhiều phụ nữ chưa tiếp cận được biện pháp tránh thai phù hợp. Giai đoạn sau sinh là thời điểm quan trọng để bắt đầu ngừa thai hiệu quả. Việc tư vấn và cung cấp dịch vụ đặt vòng tránh thai hậu sản giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho phụ nữ. Hạn chế thai kỳ ngoài ý muốn là mục tiêu quan trọng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản.
Vòng tránh thai TCU 380A là biện pháp tránh thai có tác dụng lâu dài (LARCs). Thiết bị này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị sử dụng rộng rãi. Vòng tránh thai đồng TCu 380A nổi bật với hiệu quả ngừa thai rất cao. Hiệu quả ngừa thai TCU 380A có thể đạt trên 99%. Thời gian sử dụng kéo dài nhiều năm. Đây là lựa chọn lý tưởng cho phụ nữ muốn trì hoãn hoặc ngừng mang thai. Vòng tránh thai TCU 380A không chứa hormone. Do đó, nó an toàn cho phụ nữ đang cho con bú. Không gây ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ. Ít tác dụng phụ toàn thân. Chi phí thấp và dễ tiếp cận. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả của vòng tránh thai đồng. Việc đặt vòng tránh thai hậu sản giúp phụ nữ tránh nguy cơ mang thai sớm trở lại.
1.1. Nhu cầu tránh thai hiệu quả hậu sản
Sinh con liên tiếp tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe mẹ và bé. Khoảng cách giữa các thai kỳ ngắn có thể dẫn đến các kết cục bất lợi. Biện pháp tránh thai hiệu quả sau sinh là cần thiết. Nhiều phụ nữ có thai ngoài ý muốn trong giai đoạn hậu sản. Việc chủ động kế hoạch hóa gia đình giúp giảm gánh nặng y tế. Các tổ chức y tế khuyến nghị sử dụng biện pháp tránh thai sớm. Dụng cụ tử cung (DCTC) là một lựa chọn tối ưu. DCTC mang lại hiệu quả ngừa thai cao và lâu dài. Tình hình dân số và kế hoạch hóa gia đình tại Việt Nam luôn được quan tâm. Tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn vẫn còn. Nhiều phụ nữ chưa tiếp cận được biện pháp tránh thai phù hợp. Giai đoạn sau sinh là thời điểm quan trọng để bắt đầu ngừa thai. Việc tư vấn và cung cấp dịch vụ đặt vòng tránh thai hậu sản giúp nâng cao chất lượng cuộc sống. Hạn chế thai kỳ ngoài ý muốn là mục tiêu quan trọng.
1.2. Lợi ích vòng tránh thai đồng TCu 380A
Vòng tránh thai TCU 380A là một biện pháp tránh thai có tác dụng lâu dài (LARCs). Nó được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị rộng rãi. Vòng tránh thai đồng này có hiệu quả ngừa thai cao. Hiệu quả ngừa thai TCU 380A có thể lên đến hơn 99%. Thời gian sử dụng kéo dài nhiều năm. Đây là lựa chọn phù hợp cho phụ nữ muốn trì hoãn thai kỳ. Vòng tránh thai TCU 380A không chứa hormone. Do đó, nó phù hợp với phụ nữ đang cho con bú. Không ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ. Ít tác dụng phụ toàn thân. Chi phí thấp và dễ tiếp cận. Nhiều nghiên cứu chứng minh tính an toàn của vòng tránh thai đồng. Việc đặt vòng tránh thai hậu sản giúp phụ nữ tránh nguy cơ mang thai sớm trở lại.
1.3. Thách thức đặt vòng tránh thai ngay sau sinh
Đặt vòng tránh thai ngay sau sinh có nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với thách thức. Tử cung phụ nữ sau sinh có kích thước lớn. Cổ tử cung còn mềm và mở rộng. Điều này có thể tăng nguy cơ sai vị trí IUD. Kỹ thuật đặt vòng cần phải chuẩn xác. Nguy cơ tuột vòng tránh thai sau sinh cao hơn so với đặt ở thời điểm khác. Luận án này tập trung vào tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung. Việc nghiên cứu giúp đánh giá rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng. Nâng cao kỹ năng cho cán bộ y tế là cần thiết. Giảm thiểu biến chứng đặt vòng TCU 380A là mục tiêu hàng đầu.
II.Nghiên cứu tỷ lệ di lệch vòng tránh thai TCU 380A
Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu chính là xác định tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCU 380A. Dụng cụ này được đặt ngay sau sinh tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định. Mục tiêu phụ là xác định các yếu tố liên quan đến tình trạng sai vị trí. Luận án cũng đánh giá tỷ lệ tai biến sau khi đặt dụng cụ. Thiết kế nghiên cứu là quan sát đoàn hệ. Đối tượng nghiên cứu là các sản phụ đủ điều kiện. Họ đã lựa chọn đặt vòng tránh thai TCU 380A ngay sau sinh. Thời gian theo dõi là 6 tuần. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn trực tiếp và siêu âm kiểm tra. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Đảm bảo đạo đức trong nghiên cứu là ưu tiên hàng đầu. Luận án cung cấp số liệu cụ thể về tuột vòng tránh thai sau sinh. Tỷ lệ này là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá sự thành công của phương pháp đặt vòng ngay sau sinh. Các trường hợp vòng bị tuột ra ngoài hoàn toàn được ghi nhận. Các trường hợp vòng tránh thai TCU 380A bị di lệch trong tử cung cũng được thống kê. Di lệch có thể ảnh hưởng đến hiệu quả ngừa thai. Việc đánh giá chính xác giúp cải thiện quy trình đặt vòng. Từ đó giảm tỷ lệ phải tháo hoặc thay thế dụng cụ.
2.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu IUD sau sinh
Nghiên cứu được thực hiện để xác định tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCU 380A. Dụng cụ được đặt ngay sau sinh tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định. Mục tiêu thứ cấp là xác định các yếu tố liên quan. Nghiên cứu cũng đánh giá tỷ lệ tai biến sau đặt dụng cụ. Thiết kế nghiên cứu là quan sát đoàn hệ. Đối tượng nghiên cứu là các sản phụ đủ điều kiện. Họ chọn đặt vòng tránh thai TCU 380A ngay sau sinh. Thời gian theo dõi là 6 tuần. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn và siêu âm. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê. Đảm bảo đạo đức trong nghiên cứu là ưu tiên.
2.2. Kết quả tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung
Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng. Tỷ lệ dụng cụ tử cung TCu 380A sai vị trí sau 6 tuần được xác định. Con số này phản ánh hiệu quả ban đầu của phương pháp. Nó cũng cho thấy nguy cơ sai vị trí IUD trong giai đoạn hậu sản. Tỷ lệ sai vị trí bao gồm cả tuột hoàn toàn và di lệch một phần. Mỗi loại sai vị trí được phân tích riêng. Dữ liệu thống kê tụt vòng tránh thai giúp đưa ra cái nhìn tổng quan. Sự chênh lệch giữa các nghiên cứu khác nhau được xem xét. Kết quả này giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn.
2.3. Dữ liệu thống kê tụt vòng tránh thai
Luận án cung cấp số liệu cụ thể về tuột vòng tránh thai sau sinh. Tỷ lệ này là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá sự thành công của phương pháp đặt vòng ngay sau sinh. Các trường hợp vòng bị tuột ra ngoài hoàn toàn được ghi nhận. Các trường hợp vòng tránh thai TCU 380A bị di lệch trong tử cung cũng được thống kê. Di lệch có thể ảnh hưởng đến hiệu quả ngừa thai. Việc đánh giá chính xác giúp cải thiện quy trình đặt vòng. Từ đó giảm tỷ lệ phải tháo hoặc thay thế dụng cụ.
III.Thống kê tuột vòng tránh thai sau sinh tại Bệnh viện
Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố có liên quan đến tỷ lệ tuột vòng tránh thai sau sinh. Các yếu tố này có thể tác động đến sự ổn định của vòng tránh thai TCU 380A. Bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học của sản phụ như tuổi, số lần sinh con, và chỉ số khối cơ thể (BMI). Cân nặng cũng có thể đóng một vai trò nhất định trong việc vòng bị di lệch vòng tránh thai. Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến quá trình sinh cũng được xem xét kỹ lưỡng. Ví dụ như loại hình sinh (sinh thường hay sinh mổ), thời gian chuyển dạ kéo dài, và kỹ thuật đặt vòng tránh thai. Các biến số này được phân tích thông qua phương pháp đơn biến và đa biến. Mục đích chính là tìm ra các yếu tố nguy cơ chính. Hiểu rõ các yếu tố này giúp giảm thiểu nguy cơ sai vị trí IUD. Đặc điểm riêng của từng phụ nữ có thể ảnh hưởng đến việc di lệch vòng tránh thai. Ví dụ, tình trạng và sự phục hồi của tử cung sau sinh. Kích thước và hình dạng tử cung có thể thay đổi đáng kể. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ vòng tránh thai đúng vị trí. Tiền sử phụ khoa cũng là một yếu tố cần được quan tâm. Tiền sử phá thai hoặc tiền sử viêm nhiễm có thể liên quan đến nguy cơ tuột vòng. Việc đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh giúp xác định những sản phụ có nguy cơ cao. Tư vấn trước khi đặt vòng tránh thai TCU 380A là rất quan trọng để đảm bảo sự phù hợp và an toàn. Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung trong nghiên cứu này được so sánh với các công trình tương tự trên thế giới. So sánh với các nghiên cứu tại Việt Nam cũng được thực hiện. Điều này giúp đánh giá tính tổng quát và giá trị ứng dụng của kết quả. Sự khác biệt trong tỷ lệ có thể do nhiều yếu tố. Có thể do sự khác biệt về kỹ thuật đặt vòng, đặc điểm dân số nghiên cứu, hoặc thời gian theo dõi. Việc phân tích so sánh cung cấp một góc nhìn toàn diện hơn. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho việc đặt vòng tránh thai hậu sản, nhằm nâng cao hiệu quả và giảm nguy cơ tuột vòng tránh thai sau sinh.
3.1. Các yếu tố liên quan tuột vòng tránh thai
Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố liên quan. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tuột vòng tránh thai sau sinh. Bao gồm đặc điểm nhân khẩu học của sản phụ. Tuổi, số lần sinh, cân nặng có thể đóng vai trò. Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến quá trình sinh cũng được xem xét. Loại sinh (sinh thường, sinh mổ), thời gian chuyển dạ, kỹ thuật đặt vòng. Các biến số này được phân tích đơn biến và đa biến. Mục đích là tìm ra yếu tố nguy cơ chính. Hiểu rõ các yếu tố này giúp giảm nguy cơ sai vị trí IUD.
3.2. Ảnh hưởng của đặc điểm phụ nữ đến di lệch IUD
Đặc điểm riêng của từng phụ nữ có thể tác động đến di lệch vòng tránh thai. Ví dụ, tình trạng tử cung sau sinh. Kích thước và hình dạng tử cung có thể thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giữ vòng. Tiền sử phụ khoa cũng là một yếu tố. Tiền sử phá thai, tiền sử viêm nhiễm có thể liên quan. Việc đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh giúp xác định nguy cơ cao. Tư vấn trước khi đặt vòng tránh thai TCU 380A là rất quan trọng.
3.3. So sánh tỷ lệ sai vị trí với nghiên cứu khác
Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung trong nghiên cứu này được so sánh. So sánh với các nghiên cứu tương tự trên thế giới. So sánh với các nghiên cứu tại Việt Nam. Điều này giúp đánh giá tính tổng quát của kết quả. Sự khác biệt trong tỷ lệ có thể do nhiều yếu tố. Có thể do kỹ thuật đặt vòng, đặc điểm dân số, hoặc thời gian theo dõi. Việc phân tích so sánh cung cấp góc nhìn toàn diện. Từ đó đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho việc đặt vòng tránh thai hậu sản.
IV.Nguy cơ sai vị trí IUD và biến chứng đặt vòng
Sai vị trí dụng cụ tử cung được phân loại rõ ràng trong nghiên cứu. Tình trạng này bao gồm tuột hoàn toàn vòng ra ngoài âm đạo. Nó cũng bao gồm di lệch trong lòng tử cung. Vòng có thể nằm thấp, xuyên cơ tử cung hoặc lạc chỗ. Mỗi mức độ sai vị trí có ảnh hưởng khác nhau đến hiệu quả ngừa thai của vòng tránh thai TCU 380A. Việc chẩn đoán chính xác mức độ di lệch vòng tránh thai là cần thiết. Siêu âm là công cụ chính để phát hiện các bất thường này. Phát hiện sớm giúp có biện pháp xử trí kịp thời. Từ đó giảm thiểu các biến chứng tiềm ẩn. Ngoài sai vị trí, có thể xảy ra các biến chứng khác. Tai biến dưới 24 giờ đầu sau đặt vòng tránh thai TCU 380A được ghi nhận. Các tai biến này có thể bao gồm đau bụng hoặc chảy máu âm đạo. Các bất thường từ sau 24 giờ đặt dụng cụ cũng được theo dõi. Có thể gặp nhiễm trùng hoặc thủng tử cung (mặc dù rất hiếm). Việc theo dõi sát sao sau khi đặt vòng là cần thiết, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Quản lý tốt biến chứng đặt vòng TCU 380A giúp tăng sự chấp nhận của người bệnh đối với phương pháp này. Khi vòng tránh thai di lệch, cần có phương án xử trí cụ thể. Nếu vòng tuột hoàn toàn, cần tư vấn cho sản phụ về các biện pháp tránh thai khác. Hoặc cân nhắc đặt lại nếu đủ điều kiện lâm sàng. Nếu di lệch trong tử cung, cần đánh giá mức độ nghiêm trọng. Tùy thuộc vào từng trường hợp, có thể cần tháo bỏ vòng. Hoặc chỉ theo dõi định kỳ. Quyết định xử trí phải dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân. Cần thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân. Đảm bảo hiệu quả ngừa thai và an toàn tối đa.
4.1. Phân loại và mức độ sai vị trí dụng cụ tử cung
Sai vị trí dụng cụ tử cung được phân loại rõ ràng. Bao gồm tuột hoàn toàn ra ngoài âm đạo. Bao gồm di lệch trong lòng tử cung. Có thể là vòng nằm thấp, xuyên cơ tử cung hoặc lạc chỗ. Mỗi mức độ có ảnh hưởng khác nhau đến hiệu quả ngừa thai. Việc chẩn đoán chính xác mức độ di lệch vòng tránh thai là cần thiết. Siêu âm là công cụ chính để phát hiện. Phát hiện sớm giúp có biện pháp xử trí kịp thời. Giảm thiểu các biến chứng tiềm ẩn.
4.2. Biến chứng đặt vòng TCU 380A ngay sau sinh
Ngoài sai vị trí, có thể xảy ra các biến chứng khác. Tai biến dưới 24 giờ đầu sau đặt vòng tránh thai TCU 380A được ghi nhận. Các tai biến này có thể bao gồm đau bụng, chảy máu. Các bất thường từ sau 24 giờ cũng được theo dõi. Có thể gặp nhiễm trùng, thủng tử cung (rất hiếm). Việc theo dõi sát sao sau khi đặt vòng là cần thiết. Đặc biệt trong giai đoạn đầu. Quản lý tốt biến chứng đặt vòng TCU 380A giúp tăng sự chấp nhận của người bệnh.
4.3. Quản lý và xử trí khi vòng tránh thai di lệch
Khi vòng tránh thai di lệch, cần có phương án xử trí. Nếu vòng tuột hoàn toàn, cần tư vấn biện pháp khác. Hoặc cân nhắc đặt lại nếu đủ điều kiện. Nếu di lệch trong tử cung, cần đánh giá mức độ. Tùy trường hợp có thể cần tháo bỏ. Hoặc theo dõi định kỳ. Quyết định xử trí phải dựa trên tình trạng lâm sàng. Cần thảo luận kỹ với bệnh nhân. Đảm bảo hiệu quả ngừa thai và an toàn.
V.Hiệu quả ngừa thai TCU 380A và ứng dụng nghiên cứu
Đặt vòng tránh thai ngay sau sinh mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Nó cung cấp cho phụ nữ một biện pháp ngừa thai hiệu quả tức thì. Giúp giảm nguy cơ mang thai ngoài ý muốn ngay sau khi sinh con. Nhiều phụ nữ gặp khó khăn trong việc quay lại bệnh viện sau này để đặt vòng. Việc tận dụng thời điểm sinh để đặt vòng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho người bệnh. Nó cũng góp phần tăng tỷ lệ chấp nhận các biện pháp tránh thai lâu dài. Hiệu quả ngừa thai TCU 380A rất cao khi vòng được đặt đúng vị trí. Nghiên cứu này có những điểm mạnh và hạn chế riêng. Điểm mạnh bao gồm thiết kế nghiên cứu chặt chẽ. Cỡ mẫu nghiên cứu đủ lớn và quy trình theo dõi được thực hiện sát sao. Luận án cung cấp dữ liệu thực tế quan trọng từ một bệnh viện lớn. Hạn chế của nghiên cứu có thể là thời gian theo dõi tương đối ngắn (6 tuần). Do đó, không thể đánh giá được hiệu quả lâu dài của vòng tránh thai. Tuy nhiên, luận án cũng có những điểm mới. Nó cung cấp số liệu cụ thể về tỷ lệ di lệch vòng tránh thai trong bối cảnh Việt Nam. Dựa trên kết quả thu được, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Cần cải thiện kỹ thuật đặt vòng tránh thai hậu sản. Đồng thời, đào tạo liên tục cho nhân viên y tế để nâng cao tay nghề. Nâng cao nhận thức về nguy cơ sai vị trí IUD cho cả cán bộ y tế và sản phụ. Tư vấn kỹ càng cho sản phụ trước khi đặt vòng là rất quan trọng. Thúc đẩy việc siêu âm kiểm tra sau đặt vòng định kỳ. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả ngừa thai TCU 380A. Giảm thiểu tỷ lệ tuột vòng tránh thai sau sinh và đảm bảo an toàn tối đa cho phụ nữ.
5.1. Ưu điểm của đặt vòng tránh thai hậu sản
Đặt vòng tránh thai ngay sau sinh mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp phụ nữ có biện pháp ngừa thai hiệu quả tức thì. Giảm nguy cơ thai ngoài ý muốn ngay sau khi sinh. Nhiều phụ nữ khó quay lại bệnh viện sau này. Việc tận dụng thời điểm sinh để đặt vòng giúp tiết kiệm thời gian. Tiết kiệm chi phí cho người bệnh. Nó cũng tăng tỷ lệ chấp nhận biện pháp tránh thai. Hiệu quả ngừa thai TCU 380A rất cao khi vòng nằm đúng vị trí.
5.2. Hạn chế và điểm mới của công trình khoa học
Nghiên cứu có những điểm mạnh và hạn chế riêng. Điểm mạnh bao gồm thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu đủ lớn và theo dõi chặt chẽ. Cung cấp dữ liệu thực tế tại một bệnh viện lớn. Hạn chế có thể là thời gian theo dõi ngắn (6 tuần). Không thể đánh giá hiệu quả lâu dài. Tuy nhiên, luận án cũng có những điểm mới. Cung cấp số liệu cụ thể về di lệch vòng tránh thai trong bối cảnh Việt Nam.
5.3. Khuyến nghị nâng cao hiệu quả ngừa thai
Dựa trên kết quả, nghiên cứu đưa ra khuyến nghị. Cần cải thiện kỹ thuật đặt vòng tránh thai hậu sản. Đào tạo liên tục cho nhân viên y tế. Nâng cao nhận thức về nguy cơ sai vị trí IUD. Tư vấn kỹ càng cho sản phụ trước khi đặt vòng. Thúc đẩy việc siêu âm kiểm tra sau đặt vòng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả ngừa thai TCU 380A. Giảm thiểu tỷ lệ tuột vòng tránh thai sau sinh. Đảm bảo an toàn tối đa cho phụ nữ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH VĨNH PHẠM UYÊN TỈ LỆ SAI VỊ TRÍ DỤNG CỤ TỬ CUNG TCU 380A ĐẶT NGAY SAU SINH TẠI BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH VĨNH PHẠM UYÊN TỈ LỆ SAI VỊ TRÍ DỤNG CỤ TỬ CUNG TCU 380A ĐẶT NGAY SAU SINH TẠI BỆNH VIỆN NHÂN DÂN GIA ĐỊNH NGÀNH: SẢN PHỤ KHOA MÃ SỐ: 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS VÕ MINH TUẤN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.
vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. vii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
Tình hình dân số và kế hoạch hóa gia đình tại Việt Nam. Thai kỳ ngoài ý muốn - Các kết cục bất lợi liên quan khoảng cách ngắn giữa 2 thai kỳ. Tình hình sử dụng biện pháp tránh thai trong khoảng thời gian sau sinh trên thế giới và tại Việt Nam. Các biện pháp tránh thai có thể được bắt đầu sử dụng ngay sau sinh.
Dụng cụ tử cung TCu 380A đặt ngay sau sinh. Tổng hợp các vấn đề liên quan đến đề tài nghiên cứu. Đặc điểm nơi tiến hành nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu.
Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Mô tả chi tiết các biến số thiết yếu. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp phân tích số liệu .Đạo đức trong nghiên cứu. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. 74 luan an iii 3. Tỉ lệ dụng cụ tử cung TCu 380A sai vị trí sau 6 tuần.
Yếu tố liên quan đến tỉ lệ dụng cụ tử cung TCu 380A sai vị trí. Tỉ lệ tai biến sau đặt dụng cụ tử cung TCu 380A. Đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ dụng cụ tử cung TCu 380A sai vị trí.
Các yếu tố liên quan đến tỉ lệ dụng cụ tử cung TCu 380A sai vị trí. Các biến cố không mong muốn. Điểm mạnh của nghiên cứu. Điểm hạn chế của nghiên cứu.
Điểm mới và ứng dụng của nghiên cứu. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1 Bản thông tin dành cho đối tượng Phụ lục 2 Phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 3 Bảng theo dõi tại nhà Phụ lục 4 Bảng kiểm đủ điều kiện tham gia trước khi đặt dụng cụ tử cung Phụ lục 5 Bảng phỏng vấn Phụ lục 6 Giấy chứng nhận hội đồng đạo đức, bệnh viện Nhân dân Gia Định Phụ lục 7 Giấp chấp thuận của hội đồng Đạo đức, Đại học Y Dược, Tp. HCM Phụ lục 8 Kỹ thuật đặt dụng cụ tử cung TCu 380A ngay sau sinh. Phụ lục 9 Phác đồ đặt dụng cụ tránh thai trong tử cung của bệnh viện Nhân dân Gia Định Phụ lục 10 Hình ảnh tư liệu minh họa Phụ lục 11 Danh sách người tham gia luan an iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACOG American college of obstetricians Hiệp hội sản phụ khoa and gynecologists Hoa Kỳ BCS Bao cao su BHSS Băng huyết sau sinh BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể BPTT Biện pháp tránh thai Cs Cộng sự DCTC Dụng cụ tử cung DCTC TCu Dụng cụ tử cung dạng chữ 380A T chứa đồng 380A DMPA Medroxyprogesterone acetate Hgb Hemoglobin Huyết sắc tố HIV Human immunodeficiency virus Virus gây suy giảm miễn dịch ở người KTC Khoảng tin cậy KHHGĐ Kế hoạch hóa gia đình LAM Lactational amenorrhoea method Vô kinh trong thời gian cho con bú mẹ LARCs Long acting reversible Biện pháp tránh thai có tác contraceptions dụng lâu dài LNG Levonorgestrel NCBSM Nuôi con bằng sữa mẹ OR Odds ratio Tỉ số chênh luan an v Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt POPs Progestin Only Pills Thuốc viên chỉ chứa Progestin RR Risk Ratio Tỉ số nguy cơ tương đối Tp.
HCM Thành phố Hồ Chí Minh USMEC U. Medical eligibility criteria for Phân loại của Hoa Kỳ về contraceptive use điều kiện phù hợp sử dụng biện pháp tránh thai WHO World health organization Tổ chức Y tế Thế giới luan an vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các khuyến cáo liên quan đến khoảng cách giữa 2 thai kỳ. Phân nhóm USMEC về các BPTT trong thời gian NCBSM.
Phân nhóm DCTC TCu 380A sai vị trí. Nguy cơ rớt DCTC sau 6 tháng khi đặt DCTC ngay sau sinh. Tỉ lệ thấy dây DCTC. Các biến số nghiên cứu.
Bảng mô tả các biến số thiết yếu. Đặc điểm chung trước khi mang thai (n = 384). Đặc điểm tiền căn phụ khoa. Loại BPTT mà các đối tượng tham gia từng sử dụng (n = 384).
Loại BPTT đang sử dụng khi có thai ngoài ý muốn (n = 206). Đặc điểm thai kỳ và quá trình sinh (n = 384). Đặc điểm trong 6 tuần theo dõi (n = 384). Đặc điểm của phụ nữ có rớt DCTC TCu 380A (n = 50).
Đặc điểm của phụ nữ có DCTC TCu 380A bị lệch (n = 51). Phân tích đơn biến giữa các biến số và DCTC TCu 380A sai vị trí. Phân tích đa biến giữa các biến số và DCTC TCu 380A sai vị trí. Tai biến dưới 24 giờ đầu sau đặt DCTC TCu 380A (n = 384).
Bất thường từ sau 24 giờ đặt DCTC (n = 384). Tỉ lệ DCTC TCu 380A sai vị trí. Phương thức sinh giữa các nghiên cứu. Tỉ lệ mất dấu giữa các nghiên cứu.
Phương tiện đánh giá giữa các nghiên cứu. Mối liên quan giữa phương thức sinh và DCTC sai vị trí. Đặc điểm về các biến cố không mong muốn. Tỉ lệ phụ nữ không tiếp tục sử dụng DCTC TCu 380A.
132 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Dụng cụ tử cung TCu 380A. Vị trí DCTC TCu 380A đúng vị trí trong lòng tử cung. DCTC TCu 380A trên siêu âm 2D qua ngả âm đạo.
DCTC đúng vị trí trong lòng tử cung qua siêu âm. Kỹ thuật đặt dụng cụ tử cung ngay sau sổ nhau. Sơ đồ tiến hành nghiên cứu. Số phụ nữ tham gia từng giai đoạn của quy trình nghiên cứu.
73 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Dân số Việt Nam, 1979-2016. Tỉ lệ phụ nữ đáp ứng nhu cầu tránh thai từ 0 - 23 tháng sau sinh 10 Biểu đồ 1. Tỉ lệ rớt DCTC tích lũy ở các nhóm theo thời gian.
Tỉ lệ DCTC TCu 380A sai vị trí sau đặt 6 tuần. Thời điểm rớt DCTC TCu 380A. Dao động khoảng cách từ đỉnh DCTC đến bờ ngoài TC. 85 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Tổ chức Y tế Thế giới [36, 80] tránh thai trong thời gian hậu sản là sử dụng biện pháp tránh thai trong khoảng 12 tháng đầu sau sinh nhằm mục đích phòng ngừa có thai ngoài ý muốn hoặc kéo dài khoảng cách giữa hai lần mang thai.
Theo phân loại của Hoa Kỳ về điều kiện phù hợp sử dụng biện pháp tránh thai, biện pháp tránh thai hiện đại có thể áp dụng trong thời gian sau sinh thuộc phân nhóm 1 [26] khá đa dạng, bao gồm: dụng cụ tử cung TCu 380A, thuốc viên chỉ có progestin, que cấy chứa etonogestrel, dụng cụ tử cung chứa Levonorgestrel, Medroxyprogesterone acetate, bao cao su. Tuy nhiên, số phụ nữ áp dụng biện pháp tránh thai hiện đại trong khoảng thời gian 1 - 2 năm đầu sau sinh không cao, có khoảng 96,7% phụ nữ sau sinh không có kế hoạch mang thai trong 1 năm kế tiếp nhưng chỉ có 12,8% có sử dụng biện pháp tránh thai có thời gian dài hạn. Số phụ nữ phá thai khi đang có con nhỏ <12 tháng tuổi chiếm 6,4% và 7,0% phụ nữ có khoảng cách giữa 2 thai kỳ <12 tháng [46]. Trong số các phụ nữ gặp trở ngại đối với việc sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại, 42 - 74% phụ nữ đã sử dụng biện pháp tránh thai kém hiệu quả hơn; 63/89 phụ nữ mang thai trong 24 tháng đầu sau sinh do gặp rào cản đối với việc sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại [84].
Có 67% phụ nữ trong thời gian hậu sản không áp dụng biện pháp tránh thai hiện đại do các trở ngại: điều kiện kinh tế - xã hội, con nhỏ, bà mẹ đơn thân [84]. Việt Nam là nước đang phát triển, kinh tế khó khăn, dành nhiều thời gian chăm sóc trẻ, không có thời gian quay lại cơ sở y tế là các trở ngại có thể có đối với việc tiếp cận biện pháp tránh thai hiện đại trong thời gian sau sinh. Tác giả Tống Kim Long và cs báo cáo gần 2/3 phụ nữ sống tại quận 2, thành phố Hồ Chí Minh không áp dụng biện pháp tránh thai trong 4 tháng đầu sau sinh [3]. luan an 2 Trong những năm gần đây, Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ cũng như Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo áp dụng rộng rãi việc đặt dụng cụ tử cung TCu 380A ngay sau sinh [26].
Levi [61] cho thấy thời điểm ngay sau sinh là lúc phụ nữ có nhiều quyết tâm mong muốn tránh thai, thời điểm đặt dụng cụ tử cung TCu 380A ngay sau sinh góp phần làm tăng số phụ nữ sử dụng dụng cụ tử cung TCu 380A trong một năm đầu sau sinh. Khoảng 42,8% phụ nữ cho biết họ sẽ chọn dụng cụ tử cung TCu 380A nếu được đặt trước khi xuất viện [46]. Tại thời điểm 6 tháng, số phụ nữ sử dụng dụng cụ tử cung của nhóm đặt dụng cụ tử cung ngay sau sinh cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm sau đặt dụng cụ tử cung sau sinh mổ 6 tuần (83% so với 64%, RR 1,3 khoảng tin cậy 95% 1,02 - 1,66) [61].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Vĩnh Phạm Uyên (2022). Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCU 380A sau sinh [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/ti-le-sai-vi-tri-dung-cu-tu-cung-tcu-380a-sau-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCU 380A sau sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCu 380A đặt ngay sau sinh tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả.
Luận án "Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCU 380A sau sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCU 380A sau sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCU 380A sau sinh" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCU 380A sau sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCU 380A sau sinh" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tỷ lệ sai vị trí dụng cụ tử cung TCU 380A sau sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.