Thực trạng bệnh u nguyên bào nuôi tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương và hiệu quả giải pháp quản lý
Luận án tiến sĩ khảo sát thực trạng bệnh u nguyên bào nuôi tại bệnh viện phụ sản trung ương. Đánh giá hiệu quả các giải pháp quản lý bệnh nhân cộng đồng.
Luan An
Luận án
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ và các dạng u
- Số trang:
- 119 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ và các dạng u
Bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ bao gồm các tổn thương tế bào phát sinh từ lá nuôi phôi thai. Nhóm bệnh này xuất hiện do rối loạn tăng sinh bất thường của các nguyên bào nuôi. Bệnh được chia thành hai nhóm rõ rệt: lành tính và ác tính. Dạng lành tính thường gặp nhất là chửa trứng. Dạng ác tính được gọi chung là u nguyên bào nuôi. Bệnh lý có thể phát triển sau thai kỳ bình thường, sảy thai hoặc chửa trứng. Việc nắm vững cơ chế bệnh sinh giúp nhận diện sớm tổn thương. Can thiệp đúng thời điểm sẽ mang lại kết quả điều trị vượt trội. Tỷ lệ bảo tồn khả năng sinh sản của người bệnh cũng tăng cao đáng kể.
1.1. Khái niệm và nguồn gốc bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ
Bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ xuất phát từ sự biến đổi tế bào nuôi sau thụ tinh. Tế bào nuôi đóng vai trò hình thành rau thai và nuôi dưỡng bào thai. Khi phân chia mất kiểm soát, các tế bào này tạo thành khối mô bệnh lý. Tình trạng này phá vỡ cấu trúc mô học bình thường của tử cung. Bệnh u nguyên bào nuôi là biến chứng nguy hiểm phát sinh từ quá trình này. Khoảng 15% đến 20% ca chửa trứng toàn phần tiến triển thành ác tính. Ngược lại, chửa trứng bán phần có nguy cơ ác tính hóa thấp hơn, chỉ từ 1% đến 3%. Ngoài ra, bệnh có thể xuất hiện sau sảy thai, thai lưu hoặc đẻ thường.
1.2. Phân loại hình thái chửa trứng toàn phần và bán phần
Chửa trứng là tổn thương lành tính đặc trưng bởi sự phù nề của gai rau. Gai rau thoái hóa nước và tạo thành các túi nang nhỏ giống chùm nho. Bệnh gồm hai dạng: chửa trứng toàn phần và chửa trứng bán phần. Chửa trứng toàn phần làm toàn bộ lông rau phù nề và thoái hóa hoàn toàn. Mô thai nhi và gai rau bình thường biến mất hoàn toàn. Ngược lại, chửa trứng bán phần chỉ làm thoái hóa một phần gai rau. Dạng này vẫn tồn tại song song mô thai hoặc màng ối. Cả hai dạng đều tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành u nguyên bào nuôi. Việc phân loại mô bệnh học chính xác là cơ sở lập kế hoạch theo dõi.
II. Thực trạng chửa trứng thoái hóa ác tính tại Việt Nam
Chửa trứng thoái hóa ác tính là mối đe dọa sức khỏe phụ nữ nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo từng khu vực địa lý trên thế giới. Các quốc gia Đông Nam Á ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh rất cao. Việt Nam là một trong những điểm nóng về bệnh lý này. Điều kiện kinh tế xã hội và chăm sóc y tế ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất bệnh. Tỷ lệ ác tính hóa sau chửa trứng tại Việt Nam duy trì ở mức cao. Phát hiện bệnh chậm trễ làm gia tăng gánh nặng y tế. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp hoạch định chiến lược y tế cộng đồng hiệu quả.
2.1. Dịch tễ học chửa trứng thoái hóa ác tính toàn cầu
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, tỷ lệ chửa trứng dao động từ 0,5 đến 8,3 trên 1000 ca sinh. Các nước phương Tây ghi nhận tỷ lệ mắc tương đối thấp, chỉ từ 0,5 đến 1 trên 1000 thai kỳ. Ngược lại, tỷ lệ này tại Đông Nam Á và Nhật Bản lên tới 1 trên 500 thai kỳ. Nguy cơ chửa trứng thoái hóa ác tính biến thiên tùy thuộc vào chất lượng y tế. Tại Hà Lan, tỷ lệ bệnh nguyên bào nuôi duy trì ổn định ở mức 1,67 trên 1000 ca sinh. Thụy Điển cũng ghi nhận tỷ lệ biến chứng ác tính không đổi qua nhiều thập kỷ. Các quốc gia tiên tiến kiểm soát tốt bệnh nhờ hệ thống giám sát chặt chẽ.
2.2. Gánh nặng bệnh lý nguyên bào nuôi ghi nhận ở Việt Nam
Tại Việt Nam, tỷ lệ chửa trứng ước tính đạt 1 trên 650 trường hợp mang thai. Tỷ lệ mắc bệnh nguyên bào nuôi nói chung đạt 1 trên 537 ca có thai. Đáng chú ý, tỷ lệ chửa trứng thoái hóa ác tính chiếm tới 20% tổng số ca bệnh. Tỷ lệ mắc ung thư nguyên bào nuôi ở phụ nữ Việt Nam từng thuộc nhóm cao nhất thế giới. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương chỉ ra tỷ lệ bệnh nhân nguy cơ cao chiếm 25%. Hơn một phần ba bệnh nhân tự ý bỏ theo dõi sau điều trị ban đầu. Tình trạng này dẫn đến nhiều ca bệnh phát hiện ở giai đoạn muộn và tiên lượng xấu.
III. Các thể ác tính gestational trophoblastic neoplasia
Thuật ngữ gestational trophoblastic neoplasia chỉ các hình thái ác tính của bệnh lý nguyên bào nuôi. Nhóm bệnh này bao gồm bốn dạng mô bệnh học chính biệt hóa khác nhau. Mỗi thể bệnh có cơ chế tiến triển, mức độ xâm lấn và tiên lượng riêng biệt. Chửa trứng xâm lấn và ung thư nguyên bào nuôi là hai thể thường gặp nhất. Hai thể còn lại xuất hiện với tần suất rất hiếm. Chẩn đoán chính xác từng thể bệnh quyết định phác đồ điều trị hóa chất hoặc phẫu thuật. Khi phát hiện sớm, gestational trophoblastic neoplasia có tỷ lệ chữa khỏi đạt mức gần như tuyệt đối.
3.1. Chửa trứng xâm lấn và ung thư nguyên bào nuôi ác tính
Chửa trứng xâm lấn xảy ra khi các gai rau phù nề ăn sâu vào lớp cơ tử cung. Bệnh gây chảy máu dai dẳng và tiềm ẩn nguy cơ thủng tử cung nguy hiểm. Ung thư nguyên bào nuôi, hay còn gọi là choriocarcinoma, là dạng tiến triển ác tính nhất. Khối u bao gồm các tế bào nuôi đa hình thái tăng sinh vô tổ chức. Khối u không chứa gai rau và có xu hướng hoại tử, xuất huyết nhanh chóng. Choriocarcinoma di căn sớm qua đường máu đến phổi, âm đạo, não và gan. Bệnh nhân cần được điều trị hóa trị tích cực theo phân tầng nguy cơ của tổ chức y tế quốc tế.
3.2. U nguyên bào nuôi tại vị trí rau bám và dạng biểu mô
U nguyên bào nuôi tại vị trí rau bám là một phân nhóm ác tính hiếm gặp. Bệnh phát sinh từ các nguyên bào nuôi trung gian tại nơi bánh rau bám vào tử cung. Dạng tổn thương này tiết rất ít hCG so với choriocarcinoma kinh điển. Tương tự, u nguyên bào nuôi dạng biểu mô cũng phát triển từ nguyên bào nuôi trung gian dạng màng đệm. Cả hai thể bệnh này có đặc tính ít nhạy cảm với hóa trị liệu tiêu chuẩn. Phương pháp điều trị chủ đạo cho các trường hợp này là phẫu thuật cắt tử cung triệt căn. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa di căn xa và bảo vệ tính mạng người bệnh.
IV. Theo dõi động học beta hCG sau điều trị chửa trứng
Xét nghiệm sinh hóa giữ vai trò then chốt trong quản lý bệnh nguyên bào nuôi thai kỳ. Sau khi hút nạo thai trứng, nồng độ beta-hCG trong huyết thanh phải giảm dần về bình thường. Bất kỳ sự tăng cao hoặc đi ngang nào của chỉ số này đều gợi ý biến chứng ác tính. Việc theo dõi động học beta-hCG cần được tiến hành định kỳ và liên tục. Đây là công cụ chẩn đoán u nguyên bào nuôi sớm nhất trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch hẹn xét nghiệm máu. Sự hợp tác này quyết định trực tiếp đến thành công của quá trình điều trị.
4.1. Vai trò của nồng độ beta hCG trong chẩn đoán sớm
Nguyên bào nuôi sản xuất hormon human chorionic gonadotropin để duy trì thai kỳ. Trong bệnh lý ác tính, các tế bào này tăng sinh mạnh và làm nồng độ beta-hCG tăng vọt. Định lượng nồng độ beta-hCG huyết thanh phản ánh chính xác khối lượng tế bào u còn sót lại. Sự thay đổi của chỉ số này giúp phát hiện sớm chửa trứng thoái hóa ác tính. Giá trị beta-hCG tăng trên 10% trong ba lần định lượng liên tiếp xác định bệnh ác tính. Tương tự, chỉ số đi ngang trong bốn lần đo liên tiếp cũng đủ tiêu chuẩn chẩn đoán. Xét nghiệm này là tiêu chuẩn vàng định hướng điều trị hóa chất kịp thời.
4.2. Quy trình theo dõi động học beta hCG sau hút thai trứng
Bệnh nhân sau nạo hút chửa trứng cần xét nghiệm beta-hCG mỗi tuần một lần. Quá trình xét nghiệm tuần tiếp diễn cho đến khi nồng độ trở về mức âm tính ba lần liên tiếp. Sau đó, quy trình theo dõi động học beta-hCG chuyển sang định kỳ mỗi tháng một lần. Thời gian duy trì xét nghiệm hàng tháng kéo dài từ 6 đến 12 tháng tiếp theo. Người bệnh bắt buộc phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian theo dõi. Việc có thai sớm sẽ làm sai lệch đánh giá nồng độ beta-hCG và gây nhầm lẫn tái phát. Mọi bất thường trên biểu đồ động học đều đòi hỏi can thiệp y tế tức thì.
V. Giải pháp quản lý u nguyên bào nuôi tại tuyến cơ sở
Quản lý bệnh nhân tại cộng đồng là giải pháp then chốt để hạ thấp tỷ lệ tử vong. Các quốc gia phát triển đã thành lập hệ thống trung tâm quản lý chuyên sâu từ lâu. Tất cả hồ sơ bệnh án được theo dõi xuyên suốt từ trung ương đến địa phương. Tại Việt Nam, công tác quản lý bệnh nhân sau chửa trứng còn nhiều lỗ hổng. Nhiều phụ nữ ở vùng sâu vùng xa không nhận thức được nguy cơ ác tính hóa. Việc xây dựng mạng lưới y tế cơ sở vững chắc giúp kiểm soát triệt để người bệnh. Nâng cao hiệu quả quản lý sẽ hạn chế biến chứng nguy hiểm và giảm chi phí điều trị.
5.1. Thực trạng bỏ theo dõi sau chửa trứng tại cộng đồng
Tỷ lệ bỏ theo dõi sau điều trị chửa trứng tại Việt Nam hiện ở mức đáng báo động. Khoảng một phần ba số bệnh nhân không quay lại tái khám định kỳ theo lịch hẹn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hoàn cảnh kinh tế khó khăn và khoảng cách địa lý. Nhiều người bệnh lầm tưởng việc hút sạch thai trứng đồng nghĩa với khỏi bệnh hoàn toàn. Sự thiếu hiểu biết này dẫn đến việc phát hiện u nguyên bào nuôi ở giai đoạn muộn. Khi tái nhập viện, bệnh nhân thường đã có khối u lớn hoặc xuất huyết nội tạng. Hậu quả là thời gian điều trị kéo dài, chi phí tốn kém và nguy cơ tử vong cao.
5.2. Mô hình quản lý và chuyển tuyến bệnh nhân nguy cơ cao
Các tỉnh phía Bắc đang tích cực triển khai các giải pháp quản lý bệnh nhân tại cộng đồng. Cán bộ y tế cơ sở lập sổ theo dõi riêng cho từng phụ nữ sau điều trị chửa trứng. Mạng lưới truyền thông chủ động nhắc lịch xét nghiệm và tư vấn tránh thai an toàn. Khi phát hiện dấu hiệu nghi ngờ u nguyên bào nuôi, trạm y tế lập tức chuyển tuyến trên. Bệnh viện tuyến chuyên khoa tiếp nhận và phân tầng nguy cơ để điều trị phác đồ chuẩn. Mô hình kết hợp này giúp tăng tỷ lệ phát hiện sớm và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ U nguyên bào nuôi là một nhóm bệnh lý ác tính của nguyên bào nuôi, gồm có 4 hình thái: chửa trứng xâm lấn, ung thư biểu mô màng đệm, u vùng rau bám và u nguyên bào nuôi dạng biểu mô. U nguyên bào nuôi thường xuất hiện sau hai hình thái bệnh lý lành tính của nguyên bào nuôi là chửa trứng toàn phần và chửa trứng bán phần. Theo ước tính của Tổ chức Y tế thế giới, tỷ lệ chửa trứng là 0,5 đến 8,3/1000 trường hợp sinh [1]. Tỷ lệ mắc bệnh lý chửa trứng cao nhất ở các nước châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á.
Trong khi tỷ lệ mắc chửa trứng ở các nước thuộc châu Âu và Bắc Mỹ từ 0,5 – 1/1000 trường hợp có thai thì tỷ lệ này ở các nước Đông Nam Á và Nhật Bản là 1/500 trường hợp có thai [2]. Tại Việt Nam, theo Dương Thị Cương (1998), tỷ lệ mắc chửa trứng là 1/650 trường hợp có thai, tỷ lệ mắc bệnh nguyên bào nuôi nói chung là 1/537 trường hợp có thai và tỷ lệ biến chứng của chửa trứng thành u nguyên bào nuôi là 20% [3]. và cộng sự (2003), tỷ lệ ung thư nguyên bào nuôi trong số các ung thư ở phụ nữ của Việt Nam cao nhất trên thế giới [4]. Tỷ lệ mắc bệnh nguyên bào nuôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó điều kiện kinh tế xã hội và chăm sóc y tế kém là yếu tố thuận lợi của bệnh [5].
Tại một số quốc gia như Hà Lan tỷ lệ mắc bệnh nguyên bào nuôi trong vòng 10 năm (2004 đến 2013) ở mức ổn định: 1,67/1000 trường hợp sinh [6]. Tỷ lệ biến chứng thành u nguyên bào nuôi sau chửa trứng trong giai đoạn 1991 đến 2010 tại Thụy Điển cũng không thay đổi so với trước đây [7]. Do tỷ lệ biến chứng từ chửa trứng thành u nguyên bào nuôi lên tới 15- 20%, việc theo dõi sau điều trị chửa trứng rất cần thiết nhằm phát hiện sớm các biến chứng. Khi bệnh u nguyên bào nuôi được phát hiện ở giai đoạn sớm, việc điều trị thường đơn giản, tỷ lệ điều trị khỏi gần như tuyệt đối.
Ngược lại, luan an 2 nếu không phát hiện bệnh kịp thời, việc điều trị ở giai đoạn muộn sẽ phức tạp, thời gian điều trị kéo dài, tỷ lệ điều trị khỏi không cao, thậm trí nhiều trường hợp có thể tử vong. Những năm gần đây, bệnh lý nguyên bào nuôi không còn là vấn đề lớn ở các nước phát triển. Các nước này đều đã thành lập các trung tâm u nguyên bào nuôi. Tất cả bệnh nhân chửa trứng và u nguyên bào nuôi được quản lý, điều trị và theo dõi chặt chẽ ở các trung tâm này [8].
Nhờ sự quản lý đó mà các biến chứng thành bệnh u nguyên bào nuôi từ chửa trứng đều được phát hiện ở giai đoạn sớm. Nước ta thuộc nhómcác nước có tỷ lệ mắc bệnh chửa trứng cao trên thế giới nhưng bệnh nhân chưa được quản lý và theo dõi đầy đủ dẫn đến việc phát hiện biến chứng u nguyên bào nuôi muộn. Theo nghiên cứu năm 2015-2016 tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, tỷ lệ bệnh nhân nguy cơ cao chiếm tới 1/4 tổng số bệnh nhân u nguyên bào nuôi và tỷ lệ bỏ theo dõi sau chửa là 1/3 số bệnh nhân [9]. Tình trạng tăng cao tỷ lệ bệnh nhân u nguyên bào nuôi tiên lượng nặng điều trị tại bệnh viện đã trở thành gánh nặng cho bệnh nhân, gia đình và xã hội.
Xuất phát từ thực tế đó, đề tài: “Thực trạng bệnh u nguyên bào nuôi ở Bệnh viện Phụ sản Trung ương và hiệu quả một số giải pháp quản lý bệnh nhân ở cộng đồng” được thực hiện với hai mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm bệnh nhân u nguyên bào nuôi điều trị ở Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2015-2016. Đánh giá biến chứng u nguyên bào nuôi khi áp dụng các giải pháp quản lý bệnh nhân tại cộng đồng sau điều trị chửa trứng tại một số tỉnh phía Bắc. Các giải pháp quản lý bệnh nhân sau điều trị chửa trứng tại cộng đồng nhằm phát hiện sớm biến chứng u nguyên bào nuôi, hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến quá trình điều trị bệnh u nguyên bào nuôi và sức khỏe bệnh nhân.
luan an 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA BỆNH NGUYÊN BÀO NUÔI 1. Phân loại bệnh nguyên bào nuôi Bệnh nguyên bào nuôi (NBN) là nhóm các bệnh lý được sinh ra do sự rối loạn phát triển của các NBN. Bệnh NBN được chia ra thành 2 nhóm chính là lành tính và ác tính [10].
BỆNH NGUYÊN BÀO NUÔI CHỬA CHỬATRỨNG CHỬATRỨNG TRỨNG TOÀNPHẦN BÁNPHẦN 15-20 % 1-3% U Choriocarcinome nguyên Chửatrứngxâmlấn bào nuôi U vùngraubám U nguyênbào nuôi dạngbiểumô 0,00005 % Thai khôngphải chửatrứng Sơ đồ 1. Nguồn gốc của bệnh u nguyên bào nuôi *Nguồn: theo WHO, (1995)[11] Nhóm lành tính là bệnh chửa trứng, gồm có: chửa trứng toàn phần (CTTP) và chửa trứng bán phần (CTBP). Chửa trứng là một tình trạng bất thường của rau thai đặc trưng bởi sự phù nề, thoái hóa nước một phần hay toàn bộ các lông rau kèm theo có tăng sinh các nguyên bào nuôi tạo thành các nang nhỏ gọi là nang trứng. CTTP là toàn bộ các lông rau phù nề thoái hóa, luan an 4 không còn gai rau thường, còn CTBP thì có sự song song cùng tồn tại lông rau bình thường và lông rau phù nề thoái hóa nước [12].
Nhóm ác tính hay còn gọi là u nguyên bào nuôi (UNBN) gồm: chửa trứng xâm lấn (CTXL), ung thư biểu mô màng đệm hay ung thư nguyên bào nuôi (UTNBN), u vùng rau bám (UVRB) và u nguyên bào nuôi dạng biểu mô (UNBNDBM). UTNBN là dạng ác tính nhất của UNBN, hai hình thái UVRB và UNBNDBM rất hiếm gặp [13]. CTTP có nguy cơ phát triển thành UNBN với tỷ lệ 15% đến 20% trong khi với CTBP nguy cơ này chỉ khoảng 3%. UNBN thường xuất hiện sau 2 loại chửa trứng nói trên.
Ngoài ra, một tỷ lệ nhỏ UNBN có thể xuất hiện sau các trường hợp có thai khác như sảy thai, chửa ngoài tử cung và thai bình thường sinh đủ tháng.Một số yếu tố nguy cơ của bệnh nguyên bào nuôi 1. Tuổi Tuổi người phụ nữ khi có thai là yếu tố liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh NBN hơn là tuổi người chồng [14]. Tuổi dưới 20 và trên 40 là yếu tố nguy cơ tăng tỷ lệ bị chửa trứng. Đặc biệt có thai ở tuổi dưới 15 nguy cơ chửa trứng cao gấp 20 lần và trên 50 tuổi thì nguy cơ này tăng 200 lần [2], [15].
Cùng với nguy cơ chửa trứng thì nguy cơ biến chứng UNBN cũng tăng cao ở nhóm tuổi dưới 20 và trên 40 tuổi. Tiền sử thai nghén Nếu một người từng mắc chửa trứng một lần, nguy cơ bị chửa trứng lần hai tăng 10 lần (từ 0,1% lên 1%); nếu đã bị chửa trứng từ hai lần trở lên, nguy cơ bị chửa trứng lần 3 là 16-28%. và cộng sự (2003), loại chửa trứng lần sau mắc phải không khác biệt so với lần đầu [16]. Chủng tộc Người châu Á có tỷ lệ mắc bệnh NBN cao nhất, đặc biệt Đông Nam Á.
Người da đen có tỷ lệ thấp hơn người không phải da đen. Nghiên cứu của Tham B. và cộng sự (2003) chỉ ra người gốc châu Á sinh sống ở Anh quốc và xứ Wale có tỷ lệ chửa trứng cao hơn hẳn người bản xứ[17]. Dinh dưỡng Một số nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa tình trạng thiếu caroten và vitamin A với nguy cơ mắc bệnh NBN cao hơn [5], [18].
Tỷ lệ biến chứng UNBN tăng cao ở nhóm người có mức sống thấp, không đủ dinh dưỡng trong chế độ ăn. Các nghiên cứu ở Việt nam cũng cho thấy tỷ lệ phụ nữlàm nghề nông nghiệp mắc bệnh NBN nhiều hơn ở thành thị. Ở Nhật Bản, một nước có nền kinh tế phát triển, tỷ lệ UNBN đã giảm xuống rất thấp từ sau năm 1990[1], [19]. Yếu tố môi trường Một số nghiên cứu thực hiện ở miền Nam Việt Nam cho thấy phơi nhiễm với chất diệt cỏ và chất độc màu da cam cũng là yếu tố nguy cơ cao mắc bệnh NBN [2].
Một số yêu tố nguy cơ khác: đột biến gen [20], nhóm máu A, thuốc tránh thai đường uống cũng được coi là yếu tố nguy cơ của bệnh NBN theo một số nghiên cứu. Bệnh chửa trứng 1. Nguồn gốc của chửa trứng Nguồn gốc gen của bệnh chửa trứng: CTTP được tạo bởi tinh trùng bình thường từ bố và noãn rỗng mất nguyên liệu gen hoặc có gen nhưng không hoạt động từ mẹ. Như vậy, tổ chức thai trứng hoàn toàn là tổ chức lạ được cấy ghép vào cơ thể mẹ.
Bộ gen ở đây là 46,XX hoặc 46,YY do kết quả luan an 6 của một tinh trùng 23,X hoặc 23,Y thụ tinh với một trứng rỗng và nhân gấp đôi tạo ra đồng hợp tử hoặc do hai tinh trùng mang bộ nhiễm sắc thể 23,X và 23,Y với một trứng rỗng tạo ra thể khảm 46,XX/46,XY. Bộ nhiễm sắc thể của hợp tử hoàn toàn có nguồn gốc của bố nhưng ADN trong ty thể hoàn toàn có nguồn gốc từ mẹ. Trong trường hợp có một nhiễm sắc thể Y thì nguy cơ chuyển sang hình thái ác tính cao hơn [21], [22]. Hay gặp nhất trong CTBP là tam bội thể 69,XXY; 69,XXX và 69,XYY với hai bộ nhiễm sắc thể từ bố và một bộ nhiễm sắc thể từ mẹ.
Đây là kết quả thụ tinh của hai tinh trùng và một trứng bình thường. Trong trường hợp thai nhi cùng tồn tại với các nang trứng, thai thường mang bộ nhiễm sắc thể tam bội thể với đặc điểm chậm phát triển và dị tật bẩm sinh và thường tự sảy trong ba tháng đầu thai kỳ. Chẩn đoán chửa trứng Chẩn đoán chửa trứng dựa vào các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng. * Dấu hiệu lâm sàng: +Ra máu âm đạo: gặp ở 84-97% số bệnh nhân chửa trứng [5].
+ Tử cung lớn hơn so với tuổi thai (chiếm khoảng 51% CTTP). +Nghén nặng hơn bình thường: có thể gặp các dấu hiệu nhiễm độc thai nghén như tăng huyết áp, phù, protein niệu[23]. + Dấu hiệu cường giáp: xuất hiện từ 2-7%. +Nang hoàng tuyến: là hiện tượng các nang nguyên thủy của buồng trứng tăng sinh, phì đại do tác động của βhCG tăng cao.
Nang hoàng tuyến gặp ở 20-50% các trường hợp CTTP [24]. Các dấu hiệu lâm sàng điển hình nói trên thường gặp khi bệnh nhân đến khám muộn. Thực tế hiện nay, khi phát hiện có thai, bệnh nhân thường đi khám sớm và với sự sẵn có của siêu âm, chửa trứng thường được phát hiện sớm nên các dấu hiệu đó thường không rõ hoặc chưa xuất hiện [23], [25].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
U nguyên bào nuôi: Thực trạng và quản lý bệnh nhân (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/thuc-trang-benh-u-nguyen-bao-nuoi-benh-vien-phu-san-trung-uong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "U nguyên bào nuôi: Thực trạng và quản lý bệnh nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khảo sát thực trạng bệnh u nguyên bào nuôi tại bệnh viện phụ sản trung ương. Đánh giá hiệu quả các giải pháp quản lý bệnh nhân cộng đồng.
Luận án "U nguyên bào nuôi: Thực trạng và quản lý bệnh nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "U nguyên bào nuôi: Thực trạng và quản lý bệnh nhân" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "U nguyên bào nuôi: Thực trạng và quản lý bệnh nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.