Luận án tiến sĩ: Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung

Luận án tiến sĩ phân tích típ độ mô học, yếu tố tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Hỗ trợ chẩn đoán, điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Giải phẫu bệnh và Pháp y

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phân loại típ mô học ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung

Ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung (adenocarcinoma cổ tử cung) ngày càng phổ biến. Bệnh này chiếm một phần đáng kể trong các trường hợp ung thư cổ tử cung. Việc phân loại mô học chính xác có ý nghĩa quan trọng. Phân loại giúp xác định đặc điểm sinh học của khối u. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung cho bệnh nhân. Các nghiên cứu mô học cung cấp thông tin chi tiết về các típ khác nhau. Nắm vững phân loại giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu, cải thiện kết quả sống sót không bệnh và sống sót toàn bộ.

1.1. Các típ mô học chính của adenocarcinoma cổ tử cung

Adenocarcinoma cổ tử cung được phân thành nhiều típ dựa trên đặc điểm mô học. Típ nội mạc cổ tử cung là phổ biến nhất. Các típ khác bao gồm típ nhầy, típ tế bào sáng và típ huyết thanh. Mỗi típ thể hiện hành vi sinh học riêng. Ví dụ, típ tế bào sáng và típ huyết thanh thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Các típ này có khả năng di căn hạch và tái phát cao hơn. Việc xác định chính xác típ mô học là cần thiết. Điều này giúp đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

1.2. Vai trò của phân loại trong chẩn đoán và tiên lượng

Phân loại mô học có vai trò then chốt trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Việc xác định típ mô học cụ thể giúp phân biệt với các bệnh lý khác. Phân loại cũng cung cấp thông tin về độ biệt hóa. Độ biệt hóa là một yếu tố tiên lượng độc lập. Phân loại chính xác giúp dự đoán khả năng di căn và tái phát. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị ban đầu và theo dõi sau điều trị. Hiểu rõ các típ mô học góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

II. Độ biệt hóa mô học Ảnh hưởng tiên lượng adenocarcinoma

Độ biệt hóa mô học là một chỉ số quan trọng trong đánh giá ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Chỉ số này phản ánh mức độ trưởng thành của các tế bào ung thư. Khối u được phân loại thành biệt hóa tốt, biệt hóa vừa hoặc biệt hóa kém. Độ biệt hóa mô học có mối liên hệ chặt chẽ với mức độ ác tính của khối u. Đây là một yếu tố tiên lượng độc lập. Độ biệt hóa kém thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Khối u biệt hóa kém có xu hướng phát triển nhanh, xâm lấn sâu và di căn hạch sớm hơn. Việc đánh giá độ biệt hóa giúp đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa, tối ưu hóa kết quả sống sót toàn bộ và sống sót không bệnh.

2.1. Tiêu chí đánh giá độ biệt hóa ung thư biểu mô tuyến

Việc đánh giá độ biệt hóa ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung dựa trên các tiêu chí mô học. Các tiêu chí này bao gồm mức độ hình thành cấu trúc tuyến. Mức độ dị dạng nhân tế bào cũng được xem xét. Chỉ số phân bào và sự hiện diện của hoại tử là các yếu tố khác. Khối u biệt hóa tốt có cấu trúc tuyến rõ ràng, nhân tế bào ít dị dạng. Ngược lại, khối u biệt hóa kém có cấu trúc tuyến không rõ ràng hoặc không có. Tế bào thường có nhân dị dạng nghiêm trọng, nhiều hình ảnh phân bào bất thường. Sự chính xác trong đánh giá là yếu tố then chốt.

2.2. Mối liên hệ độ biệt hóa với mức độ ác tính và tiên lượng

Mức độ biệt hóa có mối tương quan trực tiếp với mức độ ác tính và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến. Ung thư biệt hóa kém thường có hành vi xâm lấn mạnh. Khối u này dễ di căn hạch và di căn xa. Điều này dẫn đến tỷ lệ tái phát cao hơn và sống sót toàn bộ thấp hơn. Các trường hợp biệt hóa tốt có tiên lượng tốt hơn. Chúng thường đáp ứng tốt hơn với điều trị. Do đó, độ biệt hóa là một yếu tố tiên lượng cốt lõi. Yếu tố này giúp định hướng chiến lược điều trị cho bệnh nhân adenocarcinoma cổ tử cung.

III. Các yếu tố tiên lượng chính ung thư biểu mô tuyến CTC

Xác định các yếu tố tiên lượng có ý nghĩa sống còn trong quản lý ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Ngoài giai đoạn bệnh, nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến diễn biến bệnh. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm mô học và lâm sàng. Chúng giúp đánh giá nguy cơ tái phát và tiên lượng sống sót. Việc nhận diện sớm các yếu tố này giúp điều chỉnh phác đồ điều trị. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Mục tiêu là kéo dài sống sót không bệnh và sống sót toàn bộ. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm và xác nhận thêm các yếu tố tiên lượng mới. Điều này cải thiện khả năng dự đoán của y học.

3.1. Các yếu tố mô học ảnh hưởng tiên lượng bệnh

Một số yếu tố mô học có ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Kích thước khối u là một yếu tố quan trọng. Xâm lấn mạch bạch huyết và mạch máu (LVSI) là dấu hiệu của nguy cơ di căn cao. Chiều sâu xâm lấn mô đệm cổ tử cung cũng đóng vai trò. Sự hiện diện của di căn hạch khu vực là yếu tố tiên lượng xấu nhất. Các yếu tố này đều làm tăng tỷ lệ tái phát và giảm sống sót. Bờ diện cắt phẫu thuật dương tính cũng là một yếu tố nguy cơ. Đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm mô học là rất cần thiết.

3.2. Yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng liên quan tiên lượng

Ngoài các yếu tố mô học, nhiều yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Giai đoạn bệnh FIGO là yếu tố tiên lượng mạnh nhất. Tuổi của bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán có thể liên quan. Tình trạng hạch chậu và hạch cạnh động mạch chủ là yếu tố quyết định. Nồng độ CEA (kháng nguyên ung thư phôi) trong huyết thanh có thể là chỉ dấu. Tình trạng HPV (Human Papillomavirus) cũng đang được nghiên cứu về vai trò tiên lượng. Đáp ứng với điều trị ban đầu cũng có ảnh hưởng. Phân tích tổng hợp các yếu tố này giúp đưa ra tiên lượng chính xác hơn cho từng bệnh nhân.

IV. Giai đoạn bệnh và sống sót của adenocarcinoma cổ tử cung

Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ nhất cho ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Hệ thống phân loại giai đoạn giúp đánh giá mức độ lan rộng của khối u. Phân loại này định hướng chiến lược điều trị phù hợp nhất. Giai đoạn bệnh càng cao, tiên lượng càng xấu. Điều này liên quan đến tỷ lệ sống sót không bệnh và sống sót toàn bộ. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh rất quan trọng. Nó giúp dự đoán kết cục của bệnh nhân. Đồng thời, nó cũng so sánh kết quả giữa các phương pháp điều trị khác nhau. Cải thiện khả năng chẩn đoán giai đoạn có thể dẫn đến cải thiện kết quả điều trị.

4.1. Hệ thống phân loại giai đoạn FIGO và adenocarcinoma

Hệ thống phân loại giai đoạn FIGO (International Federation of Gynecology and Obstetrics) được áp dụng rộng rãi cho ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Hệ thống này dựa trên đánh giá lâm sàng. Các tiêu chí bao gồm kích thước khối u, mức độ xâm lấn mô kề, và sự di căn hạch xa. FIGO phân loại bệnh thành các giai đoạn từ I đến IV. Giai đoạn I là bệnh khu trú tại cổ tử cung. Giai đoạn IV là bệnh di căn xa. Áp dụng FIGO chuẩn hóa việc đánh giá mức độ lan tràn của bệnh. Nó là cơ sở để so sánh kết quả giữa các trung tâm điều trị.

4.2. Tác động của giai đoạn bệnh đến sống sót không bệnh

Giai đoạn bệnh có tác động lớn đến sống sót không bệnh của bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Bệnh nhân ở giai đoạn sớm (I, II) có tỷ lệ sống sót không bệnh cao hơn đáng kể. Ngược lại, bệnh nhân ở giai đoạn muộn (III, IV) có nguy cơ tái phát và tiến triển bệnh cao hơn. Điều này dẫn đến thời gian sống sót không bệnh ngắn hơn. Việc điều trị tích cực ở giai đoạn sớm có thể kéo dài đáng kể thời gian sống sót không bệnh. Do đó, phát hiện sớm bệnh có ý nghĩa rất quan trọng.

4.3. Dự báo sống sót toàn bộ dựa trên giai đoạn ung thư

Giai đoạn bệnh FIGO là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho sống sót toàn bộ. Bệnh nhân với adenocarcinoma cổ tử cung ở giai đoạn I thường có tỷ lệ sống sót toàn bộ 5 năm cao. Tỷ lệ này giảm dần khi giai đoạn bệnh tăng lên. Bệnh nhân ở giai đoạn IV thường có tiên lượng rất xấu. Điều này do sự hiện diện của di căn xa. Dữ liệu sống sót toàn bộ theo giai đoạn giúp các bác sĩ và bệnh nhân hiểu rõ hơn về tiên lượng. Nó cũng giúp đưa ra quyết định về cường độ và loại hình điều trị. Điều này tối ưu hóa cơ hội sống sót toàn bộ.

V. Tỷ lệ tái phát di căn hạch ảnh hưởng tiên lượng bệnh

Tỷ lệ tái phát và di căn hạch là những chỉ số then chốt trong tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Sự hiện diện của di căn hạch cho thấy bệnh đã lan rộng. Điều này làm tăng đáng kể nguy cơ tái phát. Tái phát bệnh là một thách thức lớn trong quản lý lâm sàng. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến sống sót toàn bộ của bệnh nhân. Việc dự đoán và theo dõi các yếu tố này giúp đưa ra phác đồ điều trị bổ trợ. Điều trị này nhằm giảm thiểu nguy cơ tái phát. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế di căn và tái phát đang được tiến hành. Mục tiêu là tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

5.1. Tầm quan trọng của di căn hạch trong tiên lượng bệnh

Di căn hạch là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong adenocarcinoma cổ tử cung. Sự hiện diện của tế bào ung thư trong các hạch bạch huyết khu vực cho thấy bệnh đã vượt ra khỏi vị trí ban đầu. Điều này làm tăng nguy cơ di căn xa. Bệnh nhân có di căn hạch thường có tiên lượng xấu hơn. Họ có tỷ lệ tái phát cao hơn và sống sót toàn bộ ngắn hơn. Số lượng hạch bị di căn cũng tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng. Vì vậy, việc đánh giá chính xác tình trạng hạch là cần thiết cho kế hoạch điều trị.

5.2. Các yếu tố liên quan tỷ lệ tái phát ung thư biểu mô tuyến

Nhiều yếu tố liên quan đến tỷ lệ tái phát của ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Giai đoạn bệnh muộn là một trong những yếu tố chính. Kích thước khối u lớn, xâm lấn sâu vào mô đệm cũng tăng nguy cơ. Xâm lấn mạch bạch huyết và mạch máu dương tính là yếu tố dự báo tái phát. Bờ diện cắt phẫu thuật dương tính cũng làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ. Ngoài ra, độ biệt hóa kém của khối u cũng liên quan đến tỷ lệ tái phát cao. Hiểu rõ các yếu tố này giúp sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, áp dụng các biện pháp điều trị bổ trợ phù hợp nhằm giảm thiểu tỷ lệ tái phát.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu típ độ mô học và một số yếu tố tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐOÀN VĂN KHƢƠNG NGHIÊN CỨU TÍP, ĐỘ MÔ HỌC VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ TIÊN LƢỢNG UNG THƢ BIỂU MÔ TUYẾN CỔ TỬ CUNG Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC PGS. Trịnh Quang Diện HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐOÀN VĂN KHƢƠNG NGHIÊN CỨU TÍP, ĐỘ MÔ HỌC VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ TIÊN LƢỢNG UNG THƢ BIỂU MÔ TUYẾN CỔ TỬ CUNG Mã số: 62.05 Chuyên ngành : Giải phẫu bệnh và Pháp y Mã số : 62720105MaU BỆNH Mãố: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Vượng PGS. Trịnh Quang Diện HÀ NỘI - 2015 i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi được sự giúp đỡ của rất nhiều người.

Lời đầu tiên xin bầy tỏ lời cảm ơn chân thành nhất của tôi đến những bệnh nhân, người nhà bệnh nhân, đã nhiệt tình giúp đỡ, gắn bó với tôi trong suốt quá trình theo dõi bệnh và đã cung cấp các thông tin để tôi có số liệu được trình bầy trong công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học - Trường Đại học Y Hà Nội, Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội, Khoa Giải phẫu bệnh, Phòng Kế hoạch Tổng hợp - Bệnh viện K Trung ương, Ban Giám đốc - Bệnh viên C Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS. Nguyễn Vượng - người Thầy đã luôn tận tình dạy dỗ, chỉ bảo, động viên và giúp đỡ tôi trong nhiều năm qua, đặc biệt, Thầy đã bổ sung cho tôi nhiều kiến thức chuyên môn và những kinh nghiệm quý báu trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án.

Trịnh Quang Diện - người Thầy đã dành nhiều thời gian, công sức để hướng dẫn, bồi dưỡng cho tôi những kiến thức chuyên môn và luôn động viên, khích lệ tôi trong cuộc sống cũng như trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: PGS. Nguyễn Văn Hưng, người thầy đã tận tình giảng dạy và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và cho tôi những ý kiến quý báu để hoàn thành tốt luận án. Nguyễn Thúy Hương, PGS.

Lê Trung Thọ, TS. Bùi Thị Mỹ Hạnh và các Thầy, Cô, các anh chị em trong Bộ môn GPB - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi rất nhiều trong học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tạ Văn Tờ, TS. Nguyễn Phi Hùng, Ths.

Nguyễn Văn Chủ, cùng tập thể các bác sĩ, kỹ thuật viên Khoa GPB - Bệnh viện K Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ tôi thu thập số liệu, động viên tôi học tập và nghiên cứu trong suốt quá trình 5 năm hoàn thành luận án này. Vi Huyền Trác, PGS. Nguyễn Phúc Cương, PGS. Nguyễn Văn Bằng, PGS.

Trịnh Tuấn Dũng, PGS. Ngô Thu Thoa, PGS. Bùi Diệu, PGS. Lê Quang Vinh, các thầy đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành tốt luận án.

Nguyễn Văn Tuyên, Ths. Văn Quang Anh cùng tập thể cán bộ Khoa Xạ 2 và Khoa Ngoại E - Bệnh viện K Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ tôi, đặc biệt, đã giúp đỡ tôi thu thập số liệu, theo dõi bệnh nhân, một phần rất quan trọng trong luận án này. Đào Ngọc Tuấn, BS. Đỗ Việt Dũng, Ths.

Phạm Văn Trường, cử nhân Lê Thị Thanh, cử nhân Nguyễn Hữu Trang, cùng toàn thể các điều dưỡng, kĩ thuật viên, nhân viên Khoa Ung bướu - Bệnh viện C Thái Nguyên đã dành nhiều sự quan tâm, chia sẻ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi để hoàn thành luận án. Tôi xin chia sẻ thành quả nhỏ bé này với lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân yêu nhất của tôi, vợ và hai con yêu quý, bố, mẹ và các anh, em trong gia đình, bè bạn, đồng nghiệp, những người đã luôn động viên, chia sẻ giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi thực hiện thành công luận án này. Tác giả Đoàn Văn Khương iii LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đoàn Văn Khương, nghiên cứu sinh khóa 28, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành giải phẫu bệnh và pháp y, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của các Thầy, GS.

Nguyễn Vượng và PGS. Trịnh Quang Diện. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 07 năm 2015 Ngƣời viết cam đoan Đoàn Văn Khương iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CEA : (Carcinoembryonic antigen) Kháng nguyên ung thư phôi CT : (Computer Tomography) Chụp cắt lớp vi tính CTC : Cổ tử cung DES : Diethylstilbestrol ER : Estrogen GĐ : Giai đoạn FIGO : (International Federation of Gynecology and Obstetrics) : Hiệp hội Sản Phụ Quốc tế FDA : (Food and Drug Administration) Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ HE : Hematoxylin - Eosin HMMD : Hóa mô miễn dịch HPV : (Human Papilloma Virus) Vi rút gây ú nhú ở người HSBA : Hồ sơ bệnh án MBH : Mô bệnh học NCS : Nghiên cứu sinh MRI : (Magnetic Resonance Imaging) Chụp cộng hưởng từ PAS : Periodic - Acid - Schiff PAP : Papanicolaou UTBMT : Ung thư biểu mô tuyến UTBMTN : Ung thư biểu mô tuyến nhày UTBMTTBS: Ung thư biểu mô tuyến tế bào sáng WHO : (World Health Organization) Tổ chức Y tế Thế giới v MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.

xii DANH MỤC CÁC ẢNH. xiii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nhắc lại giải phẫu, mô học bình thường của cổ tử cung.

Giải phẫu cổ tử cung. Mô học cổ tử cung. Các yếu tố nguy cơ của ung thư cổ tử cung. Phân loại mô bệnh học các u của cổ tử cung.

Phân loại ung thư cổ tử cung của WHO năm 1979. Phân loại mô bệnh học các u cổ tử cung của WHO năm 2003. Định nghĩa và chú giải ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Đặc điểm lâm sàng.

Mô bệnh học UTBMT CTC. Độ mô học ug thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Chẩn đoán và điều trị ung thư cổ tử cung:. Triệu chứng lâm sàng.

Chẩn đoán giai đoạn bệnh. Điều trị ung thư cổ tử cung. Các yếu tố tiên lượng của UTBMT CTC. Tình hình nghiên cứu ung thư cổ tử cung trên thế giới và Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu ung thư cổ tử cung trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ung thư cổ tử cung ở Việt Nam. 27 vi Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Cách thức tiến hành. Xử lý số liệu.

Các tiêu chuẩn đạo đức trong nghiên cứu. 42 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phân bố UTBMT CTC theo nhóm tuổi. Phân bố típ mô bệnh học và biến thể ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung.

Phân bố típ MBH UTBMT CTC. Phân bố các biến thể của UTBMTN. Phân bố độ mô học. Đặc điểm mô bệnh học.

Ung thư biểu mô tuyến nhày. Ung thư biểu mô tuyến dạng nội mạc tử cung. Ung thư biểu mô tuyến tế bào sáng. Ung thư biểu mô tuyến mới xâm nhập.

Đặc điểm độ mô học. Mối liên quan giữa típ MBH và độ mô học. Kết quả chẩn đoán theo giai đoạn bệnh (TNM và FIGO). Chẩn đoán theo tình trạng u (T).

Chẩn đoán theo tình trạng hạch chậu (N). Chẩn đoán theo tình trạng di căn xa (M). Chẩn đoán giai đoạn bệnh (FIGO). Kết quả theo dõi thời gian sống thêm sau điều trị.

Kết quả theo dõi chung sau điều trị. Tỉ lệ sống thêm từng năm sau điều trị. Liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với nhóm tuổi. Liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với các típ mô bệnh học.

Liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với độ mô học. Liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với giai đoạn bệnh. 83 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Về phân bố ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung theo tuổi.

Về kết quả xác định các típ và phân bố các típ mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Về phân loại mô bệnh học. Về ung thư biểu mô tuyến nhày. Về ung thư biểu mô tuyến dạng nội mạc tử cung.

Về ung thư biểu mô tuyến tế bào sáng. Về ung thư biểu mô tuyến thanh dịch. Về ung thư biểu mô tuyến dạng trung thận. Về ung thư biểu mô tuyến mới xâm nhập.

Về ung thư biểu mô tuyến tại chỗ. Về phân loại độ mô học. Về mối liên quan giữ típ mô học và độ mô học. Về phân bố theo giai đoạn bệnh.

Về tình trạng u. Về tình trạng hạch chậu. Về tình trạng di căn xa. Về giai đoạn lâm sàng theo FIGO.

Về theo dõi thời gian sống thêm và mối liên quan. Về thông tin chung quá trình theo dõi. Về tỉ lệ sống thêm từng năm sau điều trị. Về thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị và nhóm tuổi.

Về liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với các típ mô bệnh học. Về liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với các biến thể ung thư biểu mô tuyến nhày. Về liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với độ mô học. Về mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm với giai đoạn bệnh (TMN và FIGO) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích típ độ mô học, yếu tố tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Hỗ trợ chẩn đoán, điều trị hiệu quả.

Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp y. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter