Luận án tiến sĩ: Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung
Luận án tiến sĩ phân tích típ độ mô học, yếu tố tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Hỗ trợ chẩn đoán, điều trị hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân loại típ mô học ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Giải phẫu bệnh và pháp y
- Tác giả:
- Đoàn Văn Khương
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân loại típ mô học ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung
Ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung (adenocarcinoma cổ tử cung) ngày càng phổ biến. Bệnh này chiếm một phần đáng kể trong các trường hợp ung thư cổ tử cung. Việc phân loại mô học chính xác có ý nghĩa quan trọng. Phân loại giúp xác định đặc điểm sinh học của khối u. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung cho bệnh nhân. Các nghiên cứu mô học cung cấp thông tin chi tiết về các típ khác nhau. Nắm vững phân loại giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu, cải thiện kết quả sống sót không bệnh và sống sót toàn bộ.
1.1. Các típ mô học chính của adenocarcinoma cổ tử cung
Adenocarcinoma cổ tử cung được phân thành nhiều típ dựa trên đặc điểm mô học. Típ nội mạc cổ tử cung là phổ biến nhất. Các típ khác bao gồm típ nhầy, típ tế bào sáng và típ huyết thanh. Mỗi típ thể hiện hành vi sinh học riêng. Ví dụ, típ tế bào sáng và típ huyết thanh thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Các típ này có khả năng di căn hạch và tái phát cao hơn. Việc xác định chính xác típ mô học là cần thiết. Điều này giúp đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
1.2. Vai trò của phân loại trong chẩn đoán và tiên lượng
Phân loại mô học có vai trò then chốt trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Việc xác định típ mô học cụ thể giúp phân biệt với các bệnh lý khác. Phân loại cũng cung cấp thông tin về độ biệt hóa. Độ biệt hóa là một yếu tố tiên lượng độc lập. Phân loại chính xác giúp dự đoán khả năng di căn và tái phát. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị ban đầu và theo dõi sau điều trị. Hiểu rõ các típ mô học góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
II. Độ biệt hóa mô học Ảnh hưởng tiên lượng adenocarcinoma
Độ biệt hóa mô học là một chỉ số quan trọng trong đánh giá ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Chỉ số này phản ánh mức độ trưởng thành của các tế bào ung thư. Khối u được phân loại thành biệt hóa tốt, biệt hóa vừa hoặc biệt hóa kém. Độ biệt hóa mô học có mối liên hệ chặt chẽ với mức độ ác tính của khối u. Đây là một yếu tố tiên lượng độc lập. Độ biệt hóa kém thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Khối u biệt hóa kém có xu hướng phát triển nhanh, xâm lấn sâu và di căn hạch sớm hơn. Việc đánh giá độ biệt hóa giúp đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa, tối ưu hóa kết quả sống sót toàn bộ và sống sót không bệnh.
2.1. Tiêu chí đánh giá độ biệt hóa ung thư biểu mô tuyến
Việc đánh giá độ biệt hóa ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung dựa trên các tiêu chí mô học. Các tiêu chí này bao gồm mức độ hình thành cấu trúc tuyến. Mức độ dị dạng nhân tế bào cũng được xem xét. Chỉ số phân bào và sự hiện diện của hoại tử là các yếu tố khác. Khối u biệt hóa tốt có cấu trúc tuyến rõ ràng, nhân tế bào ít dị dạng. Ngược lại, khối u biệt hóa kém có cấu trúc tuyến không rõ ràng hoặc không có. Tế bào thường có nhân dị dạng nghiêm trọng, nhiều hình ảnh phân bào bất thường. Sự chính xác trong đánh giá là yếu tố then chốt.
2.2. Mối liên hệ độ biệt hóa với mức độ ác tính và tiên lượng
Mức độ biệt hóa có mối tương quan trực tiếp với mức độ ác tính và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến. Ung thư biệt hóa kém thường có hành vi xâm lấn mạnh. Khối u này dễ di căn hạch và di căn xa. Điều này dẫn đến tỷ lệ tái phát cao hơn và sống sót toàn bộ thấp hơn. Các trường hợp biệt hóa tốt có tiên lượng tốt hơn. Chúng thường đáp ứng tốt hơn với điều trị. Do đó, độ biệt hóa là một yếu tố tiên lượng cốt lõi. Yếu tố này giúp định hướng chiến lược điều trị cho bệnh nhân adenocarcinoma cổ tử cung.
III. Các yếu tố tiên lượng chính ung thư biểu mô tuyến CTC
Xác định các yếu tố tiên lượng có ý nghĩa sống còn trong quản lý ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Ngoài giai đoạn bệnh, nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến diễn biến bệnh. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm mô học và lâm sàng. Chúng giúp đánh giá nguy cơ tái phát và tiên lượng sống sót. Việc nhận diện sớm các yếu tố này giúp điều chỉnh phác đồ điều trị. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Mục tiêu là kéo dài sống sót không bệnh và sống sót toàn bộ. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm và xác nhận thêm các yếu tố tiên lượng mới. Điều này cải thiện khả năng dự đoán của y học.
3.1. Các yếu tố mô học ảnh hưởng tiên lượng bệnh
Một số yếu tố mô học có ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Kích thước khối u là một yếu tố quan trọng. Xâm lấn mạch bạch huyết và mạch máu (LVSI) là dấu hiệu của nguy cơ di căn cao. Chiều sâu xâm lấn mô đệm cổ tử cung cũng đóng vai trò. Sự hiện diện của di căn hạch khu vực là yếu tố tiên lượng xấu nhất. Các yếu tố này đều làm tăng tỷ lệ tái phát và giảm sống sót. Bờ diện cắt phẫu thuật dương tính cũng là một yếu tố nguy cơ. Đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm mô học là rất cần thiết.
3.2. Yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng liên quan tiên lượng
Ngoài các yếu tố mô học, nhiều yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Giai đoạn bệnh FIGO là yếu tố tiên lượng mạnh nhất. Tuổi của bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán có thể liên quan. Tình trạng hạch chậu và hạch cạnh động mạch chủ là yếu tố quyết định. Nồng độ CEA (kháng nguyên ung thư phôi) trong huyết thanh có thể là chỉ dấu. Tình trạng HPV (Human Papillomavirus) cũng đang được nghiên cứu về vai trò tiên lượng. Đáp ứng với điều trị ban đầu cũng có ảnh hưởng. Phân tích tổng hợp các yếu tố này giúp đưa ra tiên lượng chính xác hơn cho từng bệnh nhân.
IV. Giai đoạn bệnh và sống sót của adenocarcinoma cổ tử cung
Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ nhất cho ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Hệ thống phân loại giai đoạn giúp đánh giá mức độ lan rộng của khối u. Phân loại này định hướng chiến lược điều trị phù hợp nhất. Giai đoạn bệnh càng cao, tiên lượng càng xấu. Điều này liên quan đến tỷ lệ sống sót không bệnh và sống sót toàn bộ. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh rất quan trọng. Nó giúp dự đoán kết cục của bệnh nhân. Đồng thời, nó cũng so sánh kết quả giữa các phương pháp điều trị khác nhau. Cải thiện khả năng chẩn đoán giai đoạn có thể dẫn đến cải thiện kết quả điều trị.
4.1. Hệ thống phân loại giai đoạn FIGO và adenocarcinoma
Hệ thống phân loại giai đoạn FIGO (International Federation of Gynecology and Obstetrics) được áp dụng rộng rãi cho ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Hệ thống này dựa trên đánh giá lâm sàng. Các tiêu chí bao gồm kích thước khối u, mức độ xâm lấn mô kề, và sự di căn hạch xa. FIGO phân loại bệnh thành các giai đoạn từ I đến IV. Giai đoạn I là bệnh khu trú tại cổ tử cung. Giai đoạn IV là bệnh di căn xa. Áp dụng FIGO chuẩn hóa việc đánh giá mức độ lan tràn của bệnh. Nó là cơ sở để so sánh kết quả giữa các trung tâm điều trị.
4.2. Tác động của giai đoạn bệnh đến sống sót không bệnh
Giai đoạn bệnh có tác động lớn đến sống sót không bệnh của bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Bệnh nhân ở giai đoạn sớm (I, II) có tỷ lệ sống sót không bệnh cao hơn đáng kể. Ngược lại, bệnh nhân ở giai đoạn muộn (III, IV) có nguy cơ tái phát và tiến triển bệnh cao hơn. Điều này dẫn đến thời gian sống sót không bệnh ngắn hơn. Việc điều trị tích cực ở giai đoạn sớm có thể kéo dài đáng kể thời gian sống sót không bệnh. Do đó, phát hiện sớm bệnh có ý nghĩa rất quan trọng.
4.3. Dự báo sống sót toàn bộ dựa trên giai đoạn ung thư
Giai đoạn bệnh FIGO là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho sống sót toàn bộ. Bệnh nhân với adenocarcinoma cổ tử cung ở giai đoạn I thường có tỷ lệ sống sót toàn bộ 5 năm cao. Tỷ lệ này giảm dần khi giai đoạn bệnh tăng lên. Bệnh nhân ở giai đoạn IV thường có tiên lượng rất xấu. Điều này do sự hiện diện của di căn xa. Dữ liệu sống sót toàn bộ theo giai đoạn giúp các bác sĩ và bệnh nhân hiểu rõ hơn về tiên lượng. Nó cũng giúp đưa ra quyết định về cường độ và loại hình điều trị. Điều này tối ưu hóa cơ hội sống sót toàn bộ.
V. Tỷ lệ tái phát di căn hạch ảnh hưởng tiên lượng bệnh
Tỷ lệ tái phát và di căn hạch là những chỉ số then chốt trong tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Sự hiện diện của di căn hạch cho thấy bệnh đã lan rộng. Điều này làm tăng đáng kể nguy cơ tái phát. Tái phát bệnh là một thách thức lớn trong quản lý lâm sàng. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến sống sót toàn bộ của bệnh nhân. Việc dự đoán và theo dõi các yếu tố này giúp đưa ra phác đồ điều trị bổ trợ. Điều trị này nhằm giảm thiểu nguy cơ tái phát. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế di căn và tái phát đang được tiến hành. Mục tiêu là tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
5.1. Tầm quan trọng của di căn hạch trong tiên lượng bệnh
Di căn hạch là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong adenocarcinoma cổ tử cung. Sự hiện diện của tế bào ung thư trong các hạch bạch huyết khu vực cho thấy bệnh đã vượt ra khỏi vị trí ban đầu. Điều này làm tăng nguy cơ di căn xa. Bệnh nhân có di căn hạch thường có tiên lượng xấu hơn. Họ có tỷ lệ tái phát cao hơn và sống sót toàn bộ ngắn hơn. Số lượng hạch bị di căn cũng tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng. Vì vậy, việc đánh giá chính xác tình trạng hạch là cần thiết cho kế hoạch điều trị.
5.2. Các yếu tố liên quan tỷ lệ tái phát ung thư biểu mô tuyến
Nhiều yếu tố liên quan đến tỷ lệ tái phát của ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Giai đoạn bệnh muộn là một trong những yếu tố chính. Kích thước khối u lớn, xâm lấn sâu vào mô đệm cũng tăng nguy cơ. Xâm lấn mạch bạch huyết và mạch máu dương tính là yếu tố dự báo tái phát. Bờ diện cắt phẫu thuật dương tính cũng làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ. Ngoài ra, độ biệt hóa kém của khối u cũng liên quan đến tỷ lệ tái phát cao. Hiểu rõ các yếu tố này giúp sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, áp dụng các biện pháp điều trị bổ trợ phù hợp nhằm giảm thiểu tỷ lệ tái phát.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu ung thư học phụ khoa hiện đại đang chứng kiến sự chuyển dịch dịch tễ học rõ rệt: trong khi ung thư biểu mô tế bào vảy cổ tử cung có xu hướng giảm nhờ các chương trình sàng lọc tế bào học Papanicolaou (PAP test) diện rộng, tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung (UTBMT CTC) lại gia tăng tương đối và tuyệt đối, chiếm khoảng 10% đến 15% tổng số ca ung thư cổ tử cung và tăng tới 49,3% ở nhóm phụ nữ trẻ có nguy cơ cao (Liu S. và cộng sự; Freddie B. và cộng sự). Về mặt sinh học mô bệnh học, UTBMT CTC có tính chất xâm lấn mô đệm sâu, di căn hạch chậu sớm và đáp ứng kém hơn với xạ trị so với ung thư biểu mô vảy, dẫn đến tiên lượng tổng thể dè dặt hơn.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tại Việt Nam trước thời điểm công trình này được thực hiện là sự thiếu hụt các nghiên cứu hệ thống, quy mô lớn áp dụng toàn diện bảng phân loại mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2003) kết hợp hệ thống phân chia độ mô học theo cấu trúc u dạng đặc và phân loại giai đoạn lâm sàng quốc tế FIGO 2008/TNM nhằm lượng hóa các yếu tố tiên lượng sống thêm 5 năm (Overall Survival - OS). Đa phần y văn trong nước giai đoạn trước chỉ khảo sát chung cho ung thư biểu mô xâm nhập dựa trên phân loại WHO 1979 hoặc tập trung vào ung thư biểu mô vảy (Nguyễn Thúy Hương, 2002; Nguyễn Văn Tuyên, 2006).
Luận án của nghiên cứu sinh Đoàn Văn Khương, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Vượng và PGS. Trịnh Quang Diện tại Trường Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện K Trung ương, được xây dựng nhằm giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Phân bố các típ mô bệnh học, biến thể mô học và độ mô học của UTBMT CTC theo tiêu chuẩn WHO 2003 tại Việt Nam có đặc điểm hình thái học và hóa mô như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Típ mô bệnh học, độ mô học, tình trạng di căn hạch chậu (N), kích thước u (T) và giai đoạn lâm sàng (FIGO) tương quan như thế nào với thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị?
Giả thuyết nghiên cứu xác định:
- Giả thuyết 1 (H1): UTBMT CTC có sự đa dạng về các phân nhóm mô bệnh học (trong đó típ nhày chiếm ưu thế) và độ mô học biệt hóa thấp (Độ III) có tương quan thuận với mức độ xâm lấn mô đệm sâu và di căn hạch chậu.
- Giả thuyết 2 (H2): Giai đoạn bệnh theo FIGO 2008 và tình trạng di căn hạch chậu là những yếu tố tiên lượng độc lập mạnh nhất chi phối tỷ lệ sống thêm 5 năm của bệnh nhân.
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp giữa lý thuyết sinh bệnh học ung thư do virus sinh u nhú ở người (Human Papillomavirus - HPV, đặc biệt là oncoprotein E6, E7 tương tác vô hiệu hóa p53 và pRb, gây biểu hiện quá mức $p16^{INK4A}$), lý thuyết mô bệnh học khối u phụ khoa nguồn gốc ống Müller và trung thận, cùng khung phân loại giải phẫu bệnh - lâm sàng chuẩn hóa quốc tế (WHO 2003, FIGO 2008). Nghiên cứu được thực hiện trên cỡ mẫu chuẩn ngặt gồm 199 bệnh nhân UTBMT CTC điều trị tại Bệnh viện K Trung ương trong giai đoạn từ tháng 01/2009 đến tháng 12/2012, theo dõi dọc tiến trình sống thêm sau điều trị tối thiểu 5 năm.
Literature Review và Positioning
Y văn quốc tế ghi nhận nhiều nghiên cứu kinh điển về dịch tễ và mô bệnh học UTBMT CTC. Liu S. và cộng sự (Canada) qua nghiên cứu 3 thập kỷ (1970–2000) chứng minh tỷ lệ mắc ung thư cổ tử cung chuẩn hóa theo tuổi giảm mạnh từ 19,4/100.000 xuống 8,4/100.000, song tỷ lệ UTBMT CTC không giảm mà còn tăng ở phụ nữ dưới 50 tuổi. Nghiên cứu của Freddie B. và cộng sự tại 13 quốc gia Châu Âu chỉ ra rằng nhiễm HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV típ 18, chịu trách nhiệm tới 54% các trường hợp UTBMT CTC (so với tỷ lệ ưu thế của HPV 16 ở ung thư biểu mô vảy).
Về mặt chẩn đoán mô bệnh học và hóa mô miễn dịch, các công trình của Castrillon D.H. và cộng sự cùng McCluggage W.G. và cộng sự đã thiết lập hội đồng dấu ấn hóa mô miễn dịch (IHC panel) gồm Estrogen Receptor (ER), Vimentin, Carcinoembryonic Antigen (CEA) và $p16^{INK4A}$ để giải quyết vấn đề chẩn đoán phân biệt giữa UTBMT cổ trong cổ tử cung ($ER^-$, $\text{Vimentin}^-$, $\text{CEA}^+$, $p16^{INK4A}$ dương tính lan tỏa) với ung thư biểu mô tuyến nội mạc tử cung lan xuống cổ tử cung ($ER^+$, $\text{Vimentin}^+$, $\text{CEA}^-$, $p16^{INK4A}$ âm tính hoặc dương tính từng ổ).
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận kéo dài về giá trị tiên lượng của độ mô học và phân típ mô bệnh học đối với thời gian sống thêm của UTBMT CTC. Trường phái thứ nhất (như nghiên cứu của Nguyễn Thúy Hương, 2002 trên 384 bệnh nhân tại Việt Nam) cho rằng chỉ có giai đoạn lâm sàng là yếu tố tiên lượng có ý nghĩa thống kê, trong khi típ mô học, độ nhân và tỷ lệ nhân chia không thể hiện giá trị tiên lượng độc lập. Ngược lại, trường phái thứ hai gồm các công trình nghiên cứu hiện đại của Park J.Y. và cộng sự (Hàn Quốc, $n=222$) và Kasamatsu T. và cộng sự (Nhật Bản, $n=123$) khẳng định độ mô học biệt hóa thấp (Độ III) và sự hiện diện của di căn hạch chậu làm giảm sút nghiêm trọng tỷ lệ sống thêm 5 năm: Kasamatsu T. ghi nhận tỷ lệ sống thêm 5 năm ở nhóm không di căn hạch là 98%, nhóm di căn 1–4 hạch giảm xuống 60%, và nhóm di căn $\ge 5$ hạch chỉ còn 14%; độ mô học I, II đạt tỷ lệ sống thêm lần lượt là 85% và 87%, trong khi độ mô học III sụt giảm còn 47%.
[TIẾN TRÌNH DỊCH TỄ VÀ CHẨN ĐOÁN]
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HPV 18/16 Oncoprotein E6/E7 -> Vô hiệu hóa p53/pRb │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Chẩn đoán Hóa mô & HMMD (WHO 2003): CEA, PAS, p16, ER │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────┴────────────────────┐
│ │
▼ ▼
[Khảo sát Hình thái học] [Phân tầng Tiên lượng (FIGO 2008)]
┌───────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ - UTBMT Nhày Cổ trong (65,6%) │ │ - Giai đoạn IA: Sống thêm 5 năm 100% │
│ - Biến thể Ruột, Tế bào nhẫn, │ │ - Giai đoạn IB: Sống thêm 5 năm 86-89% │
│ Sai lệch tối thiểu, Tuyến nhung mao │ │ - Giai đoạn II: Sống thêm 5 năm 52-59% │
│ - Dạng nội mạc tử cung (13,8%) │ │ - Di căn hạch chậu (N+): Tiên lượng │
│ - Tế bào sáng (5,7%) │ │ xấu đột ngột (Kasamatsu, Park) │
└───────────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
Luận án của Đoàn Văn Khương định vị chính xác vào khoảng trống khoa học này: tái đánh giá toàn diện mô hình phân loại WHO 2003 kết hợp hệ thống tính điểm mô học định lượng cấu trúc đặc trên quần thể bệnh nhân Việt Nam, đồng thời đối chiếu trực tiếp với các bộ dữ liệu quốc tế nhằm thiết lập cơ sở dữ liệu bệnh học chuẩn mực cho ung thư phụ khoa trong nước.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong giải phẫu bệnh học và ung thư học:
- Mở rộng lý thuyết biến đổi mô học và tân sản tuyến cổ tử cung: Công trình xác thực cơ chế phát sinh UTBMT xuất phát từ vùng chuyển tiếp vảy - trụ (squamocolumnar junction) và các khe tuyến cổ trong. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại của các biến thể hiếm gặp như ung thư biểu mô tuyến biến thể sai lệch tối thiểu (minimal deviation adenocarcinoma / adenoma malignum), ung thư biểu mô tuyến nhung mao (villoglandular adenocarcinoma), và ung thư biểu mô tuyến tế bào sáng (clear cell adenocarcinoma).
- Hoàn thiện khung lý thuyết phân độ mô học u tuyến: Luận án áp dụng tiêu chuẩn phân độ dựa trên tỷ lệ phần trăm thành phần cấu trúc đặc kết hợp đặc điểm dị thướng nhân và hoạt phân chia:
- Độ I (Biệt hóa cao): Thành phần cấu trúc đặc $\le 10%$, tuyến phân nhánh trật tự, nhân cực tính đáy rõ.
- Độ II (Biệt hóa vừa): Thành phần cấu trúc đặc chiếm $11% - 50%$, hình thành cầu nối phức tạp hoặc dạng mắt sàng (cribriform).
- Độ III (Biệt hóa thấp): Thành phần cấu trúc đặc chiếm $> 50%$, tế bào đa hình thái cao, nhiều nhân chia bất thường và hoại tử u lan rộng.
- Đóng góp vào lý thuyết động học di căn hạch: Luận án chứng minh sự thâm nhiễm mô đệm quá khe sâu nhất của biểu mô tuyến bình thường liên quan mật thiết với sự xâm lấn khoang mạch bạch huyết, tạo tiền đề cho quá trình gieo rắc tế bào ung thư vào chuỗi hạch chậu trong, chậu ngoài và hố bịt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng dữ liệu:
- Tầng 1 - Hình thái học & Hóa mô (Histochemical profiling): Nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE) thường quy kết hợp nhuộm Periodic Acid - Schiff (PAS) nhằm định vị chất nhày nội bào và ngoại bào, cho phép nhận diện chính xác các ổ nhày đặc trưng của ung thư biểu mô tuyến nhày.
- Tầng 2 - Hóa mô miễn dịch chuyên biệt (Immunohistochemical panel): Ứng dụng phối hợp ER, Vimentin, CEA và $p16^{INK4A}$ để phân định ranh giới giữa biểu mô tuyến nguyên phát cổ tử cung với tân sản di căn từ buồng trứng, nội mạc tử cung hoặc đường tiêu hóa.
- Tầng 3 - Tương quan Lâm sàng - Giải phẫu bệnh (Clinicopathological correlation): Tích hợp kích thước u (T), tình trạng hạch chậu (N), di căn xa (M) theo phân loại FIGO 2008 với diễn tiến sống thêm toàn bộ sau các phác đồ điều trị đa mô thức (phẫu thuật Wertheim-Meigs, xạ trị áp sát suất liều cao kết hợp hóa trị Cisplatin).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các tổn thương ung thư biểu mô tuyến nguyên phát tại cổ tử cung, loại trừ các trường hợp carcinosarcoma, u thần kinh nội tiết thuần túy hoặc ung thư di căn từ các tạng ngoài đường sinh dục.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng luận thực nghiệm (Empirical Positivism) kết hợp mô hình bệnh học định lượng (Quantitative Pathological Modeling).
- Thiết kế: Nghiên cứu dịch tễ - mô bệnh học mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc (longitudinal cohort study), phối hợp giữa hồi cứu (85 trường hợp) và tiến cứu (114 trường hợp) tại Bệnh viện K Trung ương.
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu ước lượng tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{e^2}$$ Với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số tuyệt đối cho phép $e = 0,07$, tỷ lệ UTBMT nhày trong quần thể theo y văn WHO ước tính $p = 0,70$ (70%). Cỡ mẫu tối thiểu tính toán là $n = 164$ bệnh nhân. Nghiên cứu thực tế đã thu thập và phân tích toàn bộ 199 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn, vượt 21,3% so với yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu nhằm gia tăng lực thống kê (statistical power).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý bệnh phẩm tuân thủ nghiêm ngặt theo các hướng dẫn chuẩn hóa quốc tế về thực hành giải phẫu bệnh ngoại khoa (Rosai and Ackerman's Surgical Pathology; WHO Classification of Tumours of Female Reproductive Organs):
[QUY TRÌNH XỬ LÝ BỆNH PHẨM VÀ PHÂN TÍCH]
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Bệnh phẩm sinh thiết bấm (Biopsy): Xử lý toàn bộ mảnh mô (> 4mm), chuyển đúc nến │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2. Bệnh phẩm khoét chóp (Conization): │
│ - Xẻ dọc vị trí 12 giờ, trải phẳng cố định Formalin đệm trung tính 10% │
│ - Đánh dấu diện cắt bằng mực India │
│ - Cắt lát song song 2-3 mm theo chiều kim đồng hồ (4 góc phần tư: 12-3h, 3-6h...) │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3. Bệnh phẩm phẫu thuật Wertheim-Meigs (Cắt tử cung toàn bộ + Vét hạch chậu): │
│ - Phẫu tích hạch tươi theo vùng: Hố bịt, chậu trong, chậu ngoài (phải/trái) │
│ - Cắt ngang CTC cách cổ ngoài 2,5 cm; mở ống CTC hướng 12h, cắt lát vi thể 2-3 mm │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4. Nhuộm & Đánh giá vi thể: │
│ - Nhuộm HE thường quy + Nhuộm PAS xác định chất nhày │
│ - Nhuộm HMMD (ER, Vimentin, CEA, p16) cho các ca khó chẩn đoán phân biệt │
│ - Đánh giá mù đôi (blinded review) bởi hội đồng chuyên gia giải phẫu bệnh │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTBMT CTC bằng mô bệnh học, điều trị lần đầu tại Bệnh viện K Trung ương, có đầy đủ khối nến, tiêu bản vi thể đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và hồ sơ bệnh án theo dõi đầy đủ. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: bệnh nhân có tiền sử mắc các ung thư biểu mô khác kèm theo (ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư đại trực tràng), hồ sơ bệnh án không đầy đủ liệu trình hoặc tiêu bản mô học bị hoại tử/không đủ tế bào u để phân độ.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân nghiên cứu là $49,0 \pm 11,2$ tuổi (dao động từ 24 đến 78 tuổi). Lứa tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất là 41–50 tuổi (chiếm 44,8%), kế tiếp là nhóm 51–60 tuổi (28,6%).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu định tính được biểu diễn bằng tần số và tỷ lệ phần trăm; kiểm định mối liên quan giữa các biến định tính bằng $\chi^2$ (Chi-square test) hoặc Fisher's exact test. Phân tích thời gian sống thêm 5 năm sử dụng phương pháp Kaplan-Meier; so sánh các đường cong sống thêm bằng kiểm định Log-rank test. Mọi phép kiểm thống kê được xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 16.0 với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện mô bệnh học và tiên lượng then chốt:
- Phân bố đặc thù của các típ mô bệnh học theo WHO 2003: Ung thư biểu mô tuyến nhày chiếm tỷ lệ tuyệt đối cao nhất với 77,0% (trong đó típ biểu mô cổ trong chiếm 65,6%, biến thể tuyến nhung mao chiếm 10,4%, biến thể ruột chiếm 9,0%, biến thể tế bào nhẫn chiếm 9,0%, và biến thể sai lệch tối thiểu chiếm 6,0%). UTBMT dạng nội mạc tử cung chiếm 13,8% và UTBMT tế bào sáng chiếm 5,7%. Các thể cực hiếm như UTBMT thanh dịch và dạng trung thận chỉ ghi nhận rải rác dưới 2%.
- Phân bố độ mô học và tương quan cấu trúc: Tỷ lệ biệt hóa cao (Độ I) chiếm 32,7%, biệt hóa vừa (Độ II) chiếm 48,2%, và biệt hóa thấp (Độ III) chiếm 19,1%. Độ mô học có mối liên quan mật thiết với mức độ xâm nhập mô đệm: các u Độ III có tỷ lệ xâm lấn quá 1/2 chiều dày cơ tử cung và xâm nhập khoang mạch bạch huyết cao gấp 3,4 lần so với u Độ I ($p < 0,01$).
- Phân bố theo giai đoạn lâm sàng FIGO 2008: Tỷ lệ chẩn đoán giai đoạn sớm (Giai đoạn I) chiếm 64,3% (trong đó IA chiếm 8,5%, IB1 chiếm 39,2%, IB2 chiếm 16,6%); Giai đoạn II chiếm 26,1% (IIA: 14,6%, IIB: 11,5%); Giai đoạn III–IV chiếm 9,6%.
- Lượng hóa tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm theo giai đoạn bệnh: Tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị của toàn bộ nhóm nghiên cứu có sự phân tầng rõ rệt theo giai đoạn FIGO:
- Giai đoạn IA: $100%$
- Giai đoạn IB: $86,8%$ (IB1 đạt $89,2%$, IB2 đạt $81,4%$)
- Giai đoạn IIA: $54,5%$
- Giai đoạn IIB: $51,8%$
- Giai đoạn III–IV: sụt giảm nghiêm trọng xuống dưới $25,0%$ ($p < 0,001$, Log-rank test).
- Giá trị tiên lượng mang tính quyết định của di căn hạch chậu (N) và kích thước khối u (T): Tỷ lệ sống thêm 5 năm ở bệnh nhân không có di căn hạch chậu ($N_0$) đạt $91,4%$, trong khi nhóm có di căn hạch chậu ($N_1$) sụt giảm xuống còn $42,6%$ ($p < 0,0001$). Khối u có kích thước $\le 2\text{ cm}$ có tỷ lệ sống thêm 5 năm đạt $92,1%$, nhóm u từ $2 - 4\text{ cm}$ đạt $83,3%$, và nhóm u $> 4\text{ cm}$ chỉ đạt $56,2%$.
| Yếu tố tiên lượng | Phân nhóm | Tỷ lệ sống thêm 5 năm (%) | Giá trị $p$ (Log-rank) |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn FIGO | Giai đoạn IA Giai đoạn IB Giai đoạn IIA Giai đoạn IIB Giai đoạn III - IV |
$100,0%$$86,8%$$54,5%$$51,8%$$< 25,0%$ | $p < 0,001$ |
| Tình trạng hạch chậu | Chưa di căn ($N_0$) Đã di căn ($N_1$) |
$91,4%$$42,6%$ | $p < 0,0001$ |
| Kích thước khối u | $\le 2\text{ cm}$$2 - 4\text{ cm}$$> 4\text{ cm}$ | $92,1%$$83,3%$$56,2%$ | $p < 0,001$ |
| Độ mô học | Độ I (Biệt hóa cao) Độ II (Biệt hóa vừa) Độ III (Biệt hóa thấp) |
$87,4%$$82,6%$$51,2%$ | $p < 0,01$ |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết học thuật: Xác lập hệ thống dữ liệu chuẩn mực về đặc điểm dịch tễ vi thể của UTBMT CTC tại Việt Nam, bác bỏ quan điểm cho rằng độ mô học không có giá trị tiên lượng trong ung thư tuyến cổ tử cung, đồng thời củng cố tính ưu việt của phân loại WHO 2003 so với WHO 1979.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình chuẩn (standard operating procedure - SOP) về kỹ thuật xẻ bệnh phẩm khoét chóp và phẫu tích hạch chậu trong phẫu thuật cắt tử cung triệt căn, giảm thiểu tối đa sai số bỏ sót vi tổn thương xâm nhập.
- Về thực hành lâm sàng và chính sách y tế: Cung cấp bằng chứng thuyết phục để các nhà ung thư phụ khoa chỉ định phác đồ điều trị bổ trợ tích cực (hóa xạ trị đồng thời với Cisplatin $40\text{ mg/m}^2$ da/tuần $\times 5$ tuần kết hợp xạ ngoài 50 Gy và xạ áp sát suất liều cao điểm A lên 80–85 Gy) ngay từ Giai đoạn IB2 hoặc khi có yếu tố nguy cơ cao như u $> 4\text{ cm}$, diện cắt dương tính, hoặc di căn hạch chậu.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu:
- Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm ung bướu tuyến cuối (Bệnh viện K Trung ương), do đó tỷ lệ phân bố giai đoạn bệnh có thể chịu sai số chọn lựa (selection bias) với xu hướng tập trung nhiều ca bệnh nặng hơn so với y tế tuyến cơ sở.
- Chưa tích hợp kỹ thuật sinh học phân tử giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) để phân tích đột biến PIK3CA, KRAS, TP53 hoặc định typ HPV chuyên sâu bằng Real-time PCR cho từng biến thể hiếm gặp.
- Số lượng ca bệnh của các phân nhóm cực hiếm (như ung thư biểu mô tuyến dạng trung thận, ung thư biểu mô tuyến thanh dịch) còn nhỏ, hạn chế khả năng phân tích đa biến độc lập cho riêng từng phân typ này.
- Điều kiện biên: Kết quả nghiên cứu có giá trị khái quát hóa cao đối với phụ nữ Việt Nam được chẩn đoán và điều trị tại các trung tâm ung bướu chuyên sâu có trang bị hệ thống phẫu thuật Wertheim-Meigs và máy xạ trị gia tốc / xạ áp sát hiện đại.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Thiết lập nghiên cứu đa trung tâm tại cả ba miền Bắc - Trung - Nam nhằm đánh giá sự khác biệt địa lý và lối sống.
- Ứng dụng hệ thống phân loại Silva (Silva Pattern-based Classification System) nhằm phân tầng mức độ xâm lấn mô đệm (Pattern A, B, C) giúp bảo tồn sinh sản an toàn cho bệnh nhân trẻ tuổi có nhu cầu sinh con.
- Đánh giá hiệu quả lâm sàng của các liệu pháp miễn dịch nhắm trúng đích (kháng thể kháng PD-1/PD-L1) kết hợp với hóa xạ trị trên nhóm UTBMT CTC tái phát hoặc kháng xạ trị.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là một trong những tài liệu tham khảo kinh điển về giải phẫu bệnh ung thư cổ tử cung tại Việt Nam, đóng vai trò nền tảng cho các công trình nghiên cứu sau đại học chuyên ngành Giải phẫu bệnh, Ung bướu và Phụ sản.
- Chuyển đổi thực hành y tế: Quy trình pha bệnh phẩm khoét chóp theo múi giờ đồng hồ và kỹ thuật nhuộm PAS/IHC panel được áp dụng thường quy tại Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện K và chuyển giao cho nhiều bệnh viện đa khoa/ung bướu tuyến tỉnh.
- Ảnh hưởng chính sách y tế: Đóng góp dữ liệu dịch tễ học và kết quả điều trị quan trọng giúp Bộ Y tế xây dựng Hướng dẫn Quốc gia về Chẩn đoán và Điều trị Ung thư Cổ tử cung, khuyến khích đưa xét nghiệm HPV DNA vào chương trình sàng lọc ung thư quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Bác sĩ nội trú: Nắm vững phương pháp luận nghiên cứu giải phẫu bệnh học kết hợp theo dõi dọc lâm sàng, hiểu rõ tiêu chí phân độ mô học và phân typ theo WHO.
- Bác sĩ Giải phẫu bệnh: Tiếp cận quy trình thực hành chuẩn xác trong chẩn đoán phân biệt các thể UTBMT khó, tránh chẩn đoán nhầm giữa tổn thương lành tính (như quá sản tuyến nhỏ) với ung thư biểu mô biến thể sai lệch tối thiểu.
- Bác sĩ Ung thư Phụ khoa: Có căn cứ khoa học xác đáng để cá thể hóa phác đồ điều trị, cân nhắc phẫu thuật bảo tồn tử cung cho Giai đoạn IA1 hoặc quyết định hóa xạ trị triệt căn bổ trợ cho nhóm có di căn hạch chậu.
- Nhà hoạch định chính sách y tế: Nhận diện gánh nặng bệnh tật của UTBMT CTC để xây dựng chiến lược truyền thông tiêm chủng vaccine HPV bao phủ cả hai typ sinh ung thư chủ đạo là HPV 16 và HPV 18.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã chứng minh và khẳng định trên quần thể bệnh nhân Việt Nam rằng độ mô học theo cấu trúc đặc (Grade I, II, III) là một chỉ dấu sinh học hình thái có giá trị tiên lượng sống thêm 5 năm độc lập và có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$), mở rộng lý thuyết phân độ mô học kinh điển của Broders vào phân nhóm ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung.
2. Phương pháp nghiên cứu có cải tiến gì so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu dựa trên phân loại WHO 1979 và chỉ theo dõi ngắn hạn hoặc dừng ở mô tả cắt ngang (Nguyễn Thúy Hương, 2002; Đoàn Văn Khương, 2004), luận án này chuẩn hóa toàn bộ quy trình pha bệnh phẩm theo lát cắt liên tục 2–3 mm, áp dụng phân loại WHO 2003 kết hợp FIGO 2008, và thực hiện theo dõi dọc tiến cứu thuần tập xác định thời gian sống thêm 5 năm thực tế trên 199 bệnh nhân.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ bộ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Mặc dù biến thể sai lệch tối thiểu (minimal deviation adenocarcinoma) có hình thái vi thể rất giống các tuyến lành tính của cổ tử cung (tế bào trụ đơn tiết nhày trật tự, nhân nằm sát đáy), nhưng mức độ ác tính sinh học lại rất cao: 40% trường hợp u đã xâm lấn qua vách cổ tử cung sang mô liên kết cạnh tử cung và cơ tử cung ngay tại thời điểm phẫu thuật, dẫn đến tỷ lệ sống thêm 5 năm giảm sút nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm.
4. Quy trình nghiên cứu có khả năng lặp lại (replication protocol) không?
Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết với tính chuẩn mực cao: từ kỹ thuật định hướng bệnh phẩm chóp ở vị trí 12 giờ, nhuộm mực India diện cắt, cố định Formalin 10%, đến quy tắc cắt lọc 4 góc phần tư và các tiêu chí phân định phần trăm cấu trúc đặc vi thể, cho phép bất kỳ phòng thí nghiệm giải phẫu bệnh chuẩn nào cũng có thể tái lập quy trình chính xác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả này là gì?
Tập trung vào ba trục chính: (1) Xây dựng bản đồ đột biến gen (Genomic profiling) cho UTBMT CTC tại Việt Nam; (2) Kiểm chứng lâm sàng phân loại Silva Pattern nhằm giảm thiểu phẫu thuật vét hạch chậu không cần thiết cho nhóm nguy cơ thấp; (3) Thử nghiệm lâm sàng kết hợp thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch với phác đồ Cisplatin - Xạ áp sát liều cao.
Kết luận
- Nghiên cứu đã xác lập cấu trúc dịch tễ mô bệnh học chi tiết của 199 ca UTBMT CTC tại Bệnh viện K theo WHO 2003: UTBMT nhày chiếm đa số ($77,0%$, ưu thế là típ cổ trong $65,6%$), tiếp theo là dạng nội mạc tử cung ($13,8%$) và tế bào sáng ($5,7%$).
- Chuẩn hóa phân loại độ mô học theo tỷ lệ thành phần đặc: Độ I chiếm $32,7%$, Độ II chiếm $48,2%$, và Độ III chiếm $19,1%$, chứng minh độ mô học phản ánh trực tiếp mức độ xâm lấn mô đệm sâu và nguy cơ di căn mạch bạch huyết.
- Lượng hóa chính xác tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị theo các giai đoạn FIGO 2008: Giai đoạn IA đạt $100%$, Giai đoạn IB đạt $86,8%$, Giai đoạn IIA đạt $54,5%$, Giai đoạn IIB đạt $51,8%$, và Giai đoạn III–IV sụt giảm xuống dưới $25,0%$.
- Xác định tình trạng di căn hạch chậu ($N$) và kích thước u ($T > 4\text{ cm}$) là những yếu tố tiên lượng then chốt: bệnh nhân có di căn hạch chậu chỉ đạt tỷ lệ sống thêm 5 năm $42,6%$ so với $91,4%$ ở nhóm không di căn hạch.
- Cung cấp quy trình thực hành chuẩn về kỹ thuật giải phẫu bệnh ngoại khoa đối với bệnh phẩm khoét chóp và cắt tử cung triệt căn Wertheim-Meigs, đóng góp thiết thực cho công tác đào tạo và thực hành bệnh học phụ khoa tại Việt Nam.
- Mở ra hướng nghiên cứu sinh học phân tử kết hợp giải phẫu bệnh học ứng dụng, đặt nền tảng cho các chiến lược điều trị đích và miễn dịch học chính xác trong ung thư cổ tử cung thời đại mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐOÀN VĂN KHƢƠNG NGHIÊN CỨU TÍP, ĐỘ MÔ HỌC VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ TIÊN LƢỢNG UNG THƢ BIỂU MÔ TUYẾN CỔ TỬ CUNG Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC PGS. Trịnh Quang Diện HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐOÀN VĂN KHƢƠNG NGHIÊN CỨU TÍP, ĐỘ MÔ HỌC VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ TIÊN LƢỢNG UNG THƢ BIỂU MÔ TUYẾN CỔ TỬ CUNG Mã số: 62.05 Chuyên ngành : Giải phẫu bệnh và Pháp y Mã số : 62720105MaU BỆNH Mãố: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Vượng PGS. Trịnh Quang Diện HÀ NỘI - 2015 i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi được sự giúp đỡ của rất nhiều người.
Lời đầu tiên xin bầy tỏ lời cảm ơn chân thành nhất của tôi đến những bệnh nhân, người nhà bệnh nhân, đã nhiệt tình giúp đỡ, gắn bó với tôi trong suốt quá trình theo dõi bệnh và đã cung cấp các thông tin để tôi có số liệu được trình bầy trong công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học - Trường Đại học Y Hà Nội, Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội, Khoa Giải phẫu bệnh, Phòng Kế hoạch Tổng hợp - Bệnh viện K Trung ương, Ban Giám đốc - Bệnh viên C Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS. Nguyễn Vượng - người Thầy đã luôn tận tình dạy dỗ, chỉ bảo, động viên và giúp đỡ tôi trong nhiều năm qua, đặc biệt, Thầy đã bổ sung cho tôi nhiều kiến thức chuyên môn và những kinh nghiệm quý báu trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án.
Trịnh Quang Diện - người Thầy đã dành nhiều thời gian, công sức để hướng dẫn, bồi dưỡng cho tôi những kiến thức chuyên môn và luôn động viên, khích lệ tôi trong cuộc sống cũng như trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: PGS. Nguyễn Văn Hưng, người thầy đã tận tình giảng dạy và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và cho tôi những ý kiến quý báu để hoàn thành tốt luận án. Nguyễn Thúy Hương, PGS.
Lê Trung Thọ, TS. Bùi Thị Mỹ Hạnh và các Thầy, Cô, các anh chị em trong Bộ môn GPB - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi rất nhiều trong học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tạ Văn Tờ, TS. Nguyễn Phi Hùng, Ths.
Nguyễn Văn Chủ, cùng tập thể các bác sĩ, kỹ thuật viên Khoa GPB - Bệnh viện K Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ tôi thu thập số liệu, động viên tôi học tập và nghiên cứu trong suốt quá trình 5 năm hoàn thành luận án này. Vi Huyền Trác, PGS. Nguyễn Phúc Cương, PGS. Nguyễn Văn Bằng, PGS.
Trịnh Tuấn Dũng, PGS. Ngô Thu Thoa, PGS. Bùi Diệu, PGS. Lê Quang Vinh, các thầy đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành tốt luận án.
Nguyễn Văn Tuyên, Ths. Văn Quang Anh cùng tập thể cán bộ Khoa Xạ 2 và Khoa Ngoại E - Bệnh viện K Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ tôi, đặc biệt, đã giúp đỡ tôi thu thập số liệu, theo dõi bệnh nhân, một phần rất quan trọng trong luận án này. Đào Ngọc Tuấn, BS. Đỗ Việt Dũng, Ths.
Phạm Văn Trường, cử nhân Lê Thị Thanh, cử nhân Nguyễn Hữu Trang, cùng toàn thể các điều dưỡng, kĩ thuật viên, nhân viên Khoa Ung bướu - Bệnh viện C Thái Nguyên đã dành nhiều sự quan tâm, chia sẻ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của tôi để hoàn thành luận án. Tôi xin chia sẻ thành quả nhỏ bé này với lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân yêu nhất của tôi, vợ và hai con yêu quý, bố, mẹ và các anh, em trong gia đình, bè bạn, đồng nghiệp, những người đã luôn động viên, chia sẻ giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi thực hiện thành công luận án này. Tác giả Đoàn Văn Khương iii LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đoàn Văn Khương, nghiên cứu sinh khóa 28, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành giải phẫu bệnh và pháp y, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của các Thầy, GS.
Nguyễn Vượng và PGS. Trịnh Quang Diện. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 07 năm 2015 Ngƣời viết cam đoan Đoàn Văn Khương iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CEA : (Carcinoembryonic antigen) Kháng nguyên ung thư phôi CT : (Computer Tomography) Chụp cắt lớp vi tính CTC : Cổ tử cung DES : Diethylstilbestrol ER : Estrogen GĐ : Giai đoạn FIGO : (International Federation of Gynecology and Obstetrics) : Hiệp hội Sản Phụ Quốc tế FDA : (Food and Drug Administration) Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ HE : Hematoxylin - Eosin HMMD : Hóa mô miễn dịch HPV : (Human Papilloma Virus) Vi rút gây ú nhú ở người HSBA : Hồ sơ bệnh án MBH : Mô bệnh học NCS : Nghiên cứu sinh MRI : (Magnetic Resonance Imaging) Chụp cộng hưởng từ PAS : Periodic - Acid - Schiff PAP : Papanicolaou UTBMT : Ung thư biểu mô tuyến UTBMTN : Ung thư biểu mô tuyến nhày UTBMTTBS: Ung thư biểu mô tuyến tế bào sáng WHO : (World Health Organization) Tổ chức Y tế Thế giới v MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
xii DANH MỤC CÁC ẢNH. xiii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nhắc lại giải phẫu, mô học bình thường của cổ tử cung.
Giải phẫu cổ tử cung. Mô học cổ tử cung. Các yếu tố nguy cơ của ung thư cổ tử cung. Phân loại mô bệnh học các u của cổ tử cung.
Phân loại ung thư cổ tử cung của WHO năm 1979. Phân loại mô bệnh học các u cổ tử cung của WHO năm 2003. Định nghĩa và chú giải ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Đặc điểm lâm sàng.
Mô bệnh học UTBMT CTC. Độ mô học ug thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Chẩn đoán và điều trị ung thư cổ tử cung:. Triệu chứng lâm sàng.
Chẩn đoán giai đoạn bệnh. Điều trị ung thư cổ tử cung. Các yếu tố tiên lượng của UTBMT CTC. Tình hình nghiên cứu ung thư cổ tử cung trên thế giới và Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu ung thư cổ tử cung trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ung thư cổ tử cung ở Việt Nam. 27 vi Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Cách thức tiến hành. Xử lý số liệu.
Các tiêu chuẩn đạo đức trong nghiên cứu. 42 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phân bố UTBMT CTC theo nhóm tuổi. Phân bố típ mô bệnh học và biến thể ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung.
Phân bố típ MBH UTBMT CTC. Phân bố các biến thể của UTBMTN. Phân bố độ mô học. Đặc điểm mô bệnh học.
Ung thư biểu mô tuyến nhày. Ung thư biểu mô tuyến dạng nội mạc tử cung. Ung thư biểu mô tuyến tế bào sáng. Ung thư biểu mô tuyến mới xâm nhập.
Đặc điểm độ mô học. Mối liên quan giữa típ MBH và độ mô học. Kết quả chẩn đoán theo giai đoạn bệnh (TNM và FIGO). Chẩn đoán theo tình trạng u (T).
Chẩn đoán theo tình trạng hạch chậu (N). Chẩn đoán theo tình trạng di căn xa (M). Chẩn đoán giai đoạn bệnh (FIGO). Kết quả theo dõi thời gian sống thêm sau điều trị.
Kết quả theo dõi chung sau điều trị. Tỉ lệ sống thêm từng năm sau điều trị. Liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với nhóm tuổi. Liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với các típ mô bệnh học.
Liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với độ mô học. Liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với giai đoạn bệnh. 83 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Về phân bố ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung theo tuổi.
Về kết quả xác định các típ và phân bố các típ mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Về phân loại mô bệnh học. Về ung thư biểu mô tuyến nhày. Về ung thư biểu mô tuyến dạng nội mạc tử cung.
Về ung thư biểu mô tuyến tế bào sáng. Về ung thư biểu mô tuyến thanh dịch. Về ung thư biểu mô tuyến dạng trung thận. Về ung thư biểu mô tuyến mới xâm nhập.
Về ung thư biểu mô tuyến tại chỗ. Về phân loại độ mô học. Về mối liên quan giữ típ mô học và độ mô học. Về phân bố theo giai đoạn bệnh.
Về tình trạng u. Về tình trạng hạch chậu. Về tình trạng di căn xa. Về giai đoạn lâm sàng theo FIGO.
Về theo dõi thời gian sống thêm và mối liên quan. Về thông tin chung quá trình theo dõi. Về tỉ lệ sống thêm từng năm sau điều trị. Về thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị và nhóm tuổi.
Về liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với các típ mô bệnh học. Về liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với các biến thể ung thư biểu mô tuyến nhày. Về liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm sau điều trị với độ mô học. Về mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm với giai đoạn bệnh (TMN và FIGO) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Văn Khương (2015). Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung [Luận án tiến sĩ, đại học y hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/luan-an-ts-tip-do-mo-hoc-tien-luong-ung-thu-bieu-mo-tuyen-co-tu-cung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích típ độ mô học, yếu tố tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung. Hỗ trợ chẩn đoán, điều trị hiệu quả.
Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Pháp y. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Típ, độ mô học và tiên lượng ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.