Luận án Trần Quang Hưng: U tế bào mầm ác tính buồng trứng - Lâm sàng, cận lâm sàng, tiên lượng

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị tiên lượng của chúng trong u tế bào mầm ác tính buồng trứng. Tải miễn phí tại Tai

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan U tế bào mầm ác tính buồng trứng

U tế bào mầm ác tính buồng trứng (OGCTs) là một loại ung thư buồng trứng hiếm gặp. Chúng chiếm khoảng 2-5% tổng số các khối u ác tính của buồng trứng. Đặc biệt, OGCTs thường xảy ra ở phụ nữ trẻ tuổi, bao gồm cả trẻ em và thanh thiếu niên. Nhận diện sớm loại ung thư này có ý nghĩa quan trọng. Nguồn gốc của các khối u này là từ các tế bào mầm nguyên thủy của buồng trứng. Các tế bào mầm này có khả năng biệt hóa thành nhiều loại mô khác nhau. Sự biệt hóa bất thường dẫn đến hình thành khối u ác tính. Việc hiểu rõ về OGCTs giúp định hướng chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Khối u tế bào mầm ác tính buồng trứng cần được chẩn đoán và xử lý kịp thời. Điều này cải thiện đáng kể kết quả tiên lượng cho bệnh nhân. Kiến thức chuyên sâu về đặc điểm của chúng là cần thiết.

1.1. Nguồn gốc Dịch tễ U tế bào mầm buồng trứng

U tế bào mầm buồng trứng phát sinh từ các tế bào mầm nguyên thủy. Các tế bào này hiện diện trong buồng trứng từ giai đoạn phôi thai. Chúng có khả năng phát triển thành các cấu trúc khác nhau. Tuy nhiên, khi quá trình này bị lỗi, chúng có thể hình thành khối u. U tế bào mầm ác tính buồng trứng thường gặp ở nhóm tuổi dưới 30. Tỷ lệ mắc bệnh giảm dần theo tuổi. Đây là loại ung thư buồng trứng phổ biến nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên. Dịch tễ học cho thấy sự phân bố bệnh có thể khác nhau giữa các khu vực địa lý. Tuy nhiên, chúng vẫn là một thách thức trong ung thư phụ khoa. Nghiên cứu sâu về dịch tễ giúp xác định các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Việc nhận diện nhóm đối tượng có nguy cơ cao là quan trọng. Từ đó, xây dựng chiến lược tầm soát phù hợp. Dữ liệu dịch tễ cung cấp cái nhìn tổng quan về gánh nặng bệnh tật. Chúng hỗ trợ cho công tác y tế cộng đồng. Tần suất xuất hiện ở các nhóm dân số khác nhau cần được đánh giá. Mức độ phổ biến của OGCTs trong tổng số ung thư buồng trứng được ghi nhận. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu đặc thù. Nó giúp cải thiện công tác phòng ngừa và điều trị sớm. Sự hiểu biết về nguồn gốc giúp phân loại chính xác các loại u tế bào mầm.

1.2. Phân loại U tế bào mầm ác tính buồng trứng

U tế bào mầm ác tính buồng trứng được phân loại thành nhiều loại mô bệnh học. Các loại chính bao gồm u túi noãn hoàng (yolk sac tumor), u nghịch mầm (dysgerminoma), u quái không thành thục (immature teratoma). Ngoài ra còn có ung thư biểu mô phôi (embryonal carcinoma) và ung thư biểu mô màng đệm (choriocarcinoma). U hỗn hợp cũng là một dạng thường gặp. Mỗi loại có đặc điểm riêng về giải phẫu bệnh và tiên lượng. U nghịch mầm là loại phổ biến nhất. U nghịch mầm thường nhạy cảm với hóa trị. U túi noãn hoàng có xu hướng phát triển nhanh. Chúng thường tăng cao dấu ấn AFP. U quái không thành thục có thể chứa các mô biệt hóa khác nhau. Độ biệt hóa của chúng ảnh hưởng đến tiên lượng. Việc phân loại chính xác rất quan trọng. Nó định hướng phác đồ điều trị cụ thể. Các tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được sử dụng để phân loại. Sự đa dạng về mô bệnh học đòi hỏi chuyên môn cao. Giải phẫu bệnh là yếu tố then chốt. Đánh giá đầy đủ các thành phần mô học là bắt buộc. Điều này đảm bảo lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Phân loại giúp dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị. Nó cũng giúp ước tính nguy cơ tái phát. Một chẩn đoán mô bệnh học toàn diện cung cấp thông tin quý giá. Nó là cơ sở cho các quyết định lâm sàng.

II. Chẩn đoán chính xác U tế bào mầm ác tính buồng trứng

Chẩn đoán sớm và chính xác U tế bào mầm ác tính buồng trứng là then chốt. Nó quyết định hiệu quả điều trị và tiên lượng. Quá trình chẩn đoán bao gồm đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng. Bác sĩ cần phối hợp nhiều phương pháp. Mục tiêu là xác định bản chất khối u. Đồng thời đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Việc chẩn đoán toàn diện giúp lập kế hoạch điều trị phù hợp nhất. Sự chậm trễ trong chẩn đoán có thể làm giảm cơ hội điều trị thành công. Vì vậy, các triệu chứng cần được chú ý. Các xét nghiệm chuyên biệt cũng cần được thực hiện. Một phác đồ chẩn đoán tiêu chuẩn rất quan trọng. Nó đảm bảo mọi trường hợp đều được đánh giá đầy đủ. Độ chính xác cao trong chẩn đoán mang lại hy vọng cho bệnh nhân. Nó cũng giúp tránh các can thiệp không cần thiết.

2.1. Triệu chứng lâm sàng nhận biết U tế bào mầm

U tế bào mầm ác tính buồng trứng thường biểu hiện triệu chứng không đặc hiệu. Dẫn đến việc chẩn đoán có thể bị trì hoãn. Các triệu chứng phổ biến bao gồm đau bụng hoặc khó chịu vùng chậu. Bệnh nhân có thể cảm thấy nặng bụng hoặc chướng bụng. Sờ thấy khối ở vùng bụng dưới cũng là một dấu hiệu. Một số trường hợp có thể xuất hiện rối loạn kinh nguyệt. Triệu chứng cấp tính có thể là xoắn khối u hoặc vỡ u. Gây đau bụng dữ dội. Trẻ em có thể có dấu hiệu dậy thì sớm. Điều này do một số loại u sản xuất hormone. Việc thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng rất quan trọng. Bác sĩ có thể phát hiện khối u hoặc các dấu hiệu bất thường khác. Tiền sử bệnh nhân cần được khai thác chi tiết. Các triệu chứng kéo dài hoặc ngày càng nặng cần được lưu tâm. Không nên bỏ qua bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào. Đặc biệt ở phụ nữ trẻ và thanh thiếu niên. Nhận diện sớm các dấu hiệu lâm sàng giúp tăng khả năng phát hiện bệnh. Điều này cho phép can thiệp y tế kịp thời. Giáo dục cộng đồng về các triệu chứng là cần thiết. Nó thúc đẩy việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế sớm.

2.2. Vai trò cận lâm sàng trong chẩn đoán U tế bào mầm

Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán U tế bào mầm. Siêu âm là phương pháp đầu tay. Nó giúp xác định vị trí, kích thước và đặc điểm khối u. Các phương pháp hình ảnh tiên tiến hơn như CT scan và MRI cung cấp thông tin chi tiết. Chúng đánh giá mức độ lan rộng của khối u. Đồng thời phát hiện di căn hạch hoặc di căn xa. Các dấu ấn ung thư huyết thanh đặc biệt quan trọng. Alpha-fetoprotein (AFP) tăng cao trong u túi noãn hoàng. Beta-human chorionic gonadotropin (β-hCG) tăng trong u biểu mô màng đệm. Lactate dehydrogenase (LDH) tăng trong u nghịch mầm. Nồng độ các marker này giúp chẩn đoán, theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát. Sinh thiết hoặc phẫu thuật sinh thiết là cần thiết. Chúng cung cấp mẫu mô để xét nghiệm mô bệnh học. Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định loại u. Kết quả mô bệnh học quyết định phác đồ điều trị. Hóa mô miễn dịch (HMMD) hỗ trợ phân biệt các loại u. Sự phối hợp các phương tiện cận lâm sàng giúp đưa ra chẩn đoán chính xác. Đồng thời đánh giá tiên lượng bệnh.

2.3. Chẩn đoán giai đoạn bệnh chuẩn xác

Chẩn đoán giai đoạn bệnh là bước không thể thiếu. Nó định hướng điều trị và tiên lượng cho U tế bào mầm ác tính buồng trứng. Hệ thống phân loại của Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO) thường được sử dụng. Giai đoạn bệnh mô tả mức độ lan rộng của ung thư. Giai đoạn I là khối u giới hạn ở một hoặc hai buồng trứng. Giai đoạn II có sự lan rộng đến các cấu trúc vùng chậu. Giai đoạn III bao gồm lan rộng trong ổ bụng hoặc hạch vùng. Giai đoạn IV là có di căn xa. Việc xác định giai đoạn đòi hỏi khám lâm sàng. Các xét nghiệm hình ảnh và kết quả phẫu thuật cũng được xem xét. Phẫu thuật thám sát và sinh thiết nhiều vị trí giúp đánh giá chính xác. Mục tiêu là tìm kiếm các tổn thương nhỏ hoặc di căn vi thể. Chẩn đoán giai đoạn chuẩn xác ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị. Nó cũng là một yếu tố tiên lượng độc lập. Giai đoạn càng sớm, tiên lượng càng tốt. Ngược lại, giai đoạn muộn thường khó điều trị hơn. Một nhóm chuyên gia đa ngành thường tham gia vào quá trình này. Họ đảm bảo đánh giá toàn diện và chính xác nhất cho bệnh nhân.

III. Phương pháp điều trị U tế bào mầm ác tính buồng trứng

Điều trị U tế bào mầm ác tính buồng trứng yêu cầu phương pháp đa mô thức. Phối hợp phẫu thuật và hóa trị là phổ biến. Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối u. Đồng thời ngăn ngừa tái phát và bảo tồn chức năng sinh sản nếu có thể. Quyết định điều trị dựa trên loại mô bệnh học. Giai đoạn bệnh và tình trạng tổng thể của bệnh nhân cũng được xem xét. Một kế hoạch điều trị cá nhân hóa là rất quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Sự hợp tác của đội ngũ y tế chuyên sâu đảm bảo kết quả tốt nhất. Các phương pháp điều trị đã có những tiến bộ đáng kể. Điều này cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm cho bệnh nhân. Tuy nhiên, việc theo dõi sát sao sau điều trị vẫn cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát.

3.1. Phẫu thuật Nền tảng điều trị ban đầu

Phẫu thuật là trụ cột trong điều trị U tế bào mầm ác tính buồng trứng. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn khối u. Điều này bao gồm cả buồng trứng bị ảnh hưởng. Nếu có thể, phẫu thuật bảo tồn khả năng sinh sản được ưu tiên. Đặc biệt ở phụ nữ trẻ muốn có con. Phẫu thuật bảo tồn chỉ cắt bỏ buồng trứng và vòi trứng bị bệnh. Bảo tồn tử cung và buồng trứng đối diện khỏe mạnh. Đối với các trường hợp bệnh lan rộng, phẫu thuật triệt căn có thể cần thiết. Phẫu thuật này loại bỏ toàn bộ tử cung, cả hai buồng trứng và các hạch vùng. Việc vét hạch ổ bụng cũng thường được thực hiện. Nó giúp đánh giá chính xác giai đoạn bệnh. Đồng thời loại bỏ các di căn hạch. Khả năng phẫu thuật triệt căn khối u là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Phẫu thuật giúp giảm gánh nặng khối u. Nó chuẩn bị cho các liệu pháp bổ trợ tiếp theo. Một cuộc phẫu thuật thành công là nền tảng cho sự phục hồi của bệnh nhân. Sự cẩn trọng và kỹ thuật cao trong phẫu thuật là thiết yếu.

3.2. Hóa trị bổ trợ và điều trị tái phát

Hóa trị bổ trợ đóng vai trò quan trọng sau phẫu thuật. Nó tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Mục tiêu là giảm nguy cơ tái phát. Phác đồ hóa trị phổ biến nhất là BEP (Bleomycin, Etoposide, Cisplatin). Đây là phác đồ chuẩn cho nhiều loại u tế bào mầm ác tính. Số chu kỳ hóa trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và loại mô học. Hóa trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật (hóa trị tân bổ trợ). Điều này giúp thu nhỏ khối u lớn. Từ đó, phẫu thuật dễ dàng hơn. Trong trường hợp bệnh tái phát, các phác đồ hóa trị thứ cấp được xem xét. Lựa chọn phác đồ dựa trên tiền sử điều trị. Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Điều trị tái phát có thể phức tạp hơn. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh chiến lược liên tục. Hóa trị giúp kiểm soát bệnh. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống. Đặc biệt trong các trường hợp bệnh tiến triển hoặc di căn. Việc theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ của hóa trị là cần thiết. Quản lý tác dụng phụ giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa hiệu quả điều trị ung thư.

3.3. Các phác đồ điều trị hiệu quả

Việc lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Nó tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân U tế bào mầm ác tính buồng trứng. Phác đồ BEP được công nhận rộng rãi. Nó cho thấy hiệu quả cao trong nhiều loại u tế bào mầm. Đặc biệt là u nghịch mầm, u túi noãn hoàng và u quái không thành thục. Đối với u nghịch mầm giai đoạn sớm, phẫu thuật đơn thuần có thể đủ. Tuy nhiên, hóa trị bổ trợ thường được khuyến nghị. Nó giảm nguy cơ tái phát. Các phác đồ khác có thể được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt. Ví dụ như khi bệnh nhân không dung nạp BEP. Hoặc trong trường hợp bệnh tái phát. Các nghiên cứu lâm sàng liên tục tìm kiếm phác đồ mới. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả và giảm độc tính. Điều trị cá nhân hóa ngày càng được áp dụng. Nó dựa trên đặc điểm sinh học của khối u. Tình trạng sức khỏe bệnh nhân cũng được tính đến. Sự phát triển của các liệu pháp nhắm trúng đích đang mở ra hướng đi mới. Tuy nhiên, hóa trị dựa trên cisplatin vẫn là nền tảng. Các hướng dẫn điều trị quốc tế cung cấp khuyến nghị chi tiết. Chúng giúp các bác sĩ đưa ra quyết định tốt nhất. Việc tuân thủ phác đồ và theo dõi sát sao là chìa khóa. Nó giúp đạt được kết quả điều trị tối ưu.

IV. Các yếu tố tiên lượng U tế bào mầm ác tính buồng trứng

Tiên lượng U tế bào mầm ác tính buồng trứng đã cải thiện đáng kể. Điều này nhờ vào chẩn đoán sớm và phác đồ điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, tiên lượng vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm của khối u và bệnh nhân. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố tiên lượng là cần thiết. Nó giúp đưa ra dự đoán về quá trình bệnh. Đồng thời điều chỉnh chiến lược điều trị phù hợp. Một số yếu tố có vai trò độc lập. Chúng cung cấp thông tin quý giá về khả năng đáp ứng điều trị. Khả năng tái phát và thời gian sống thêm cũng được ước tính. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bệnh nhân và gia đình chuẩn bị tinh thần. Nó cũng hỗ trợ các bác sĩ trong việc tư vấn. Tiên lượng tốt hơn thường liên quan đến chẩn đoán sớm. Nó cũng liên quan đến điều trị tích cực và theo dõi thường xuyên. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm các yếu tố tiên lượng mới. Mục tiêu là cá nhân hóa điều trị tối đa.

4.1. Giai đoạn bệnh và mô bệnh học ảnh hưởng tiên lượng

Giai đoạn bệnh theo FIGO là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất. Bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn I có tiên lượng rất tốt. Tỷ lệ sống thêm cao. Ngược lại, bệnh ở giai đoạn muộn (III, IV) có tiên lượng xấu hơn. Mức độ lan rộng của khối u ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Loại mô bệnh học cũng là một yếu tố then chốt. U nghịch mầm thường có tiên lượng tốt hơn các loại khác. Chúng thường nhạy cảm với hóa trị. U túi noãn hoàng và ung thư biểu mô phôi có xu hướng hung hãn hơn. U quái không thành thục với độ biệt hóa cao có tiên lượng tốt hơn độ biệt hóa thấp. Sự hiện diện của các thành phần ác tính khác trong u hỗn hợp cũng tác động. Phân loại mô bệnh học chính xác là bắt buộc. Nó cung cấp thông tin nền tảng cho việc dự đoán tiên lượng. Các tiêu chí phân loại của WHO rất quan trọng. Mức độ biệt hóa của tế bào ung thư cũng cần được đánh giá. Tất cả các yếu tố này giúp định hình kế hoạch điều trị. Chúng cũng ảnh hưởng đến việc dự báo khả năng sống sót của bệnh nhân. Sự kết hợp giữa giai đoạn và mô bệnh học đưa ra cái nhìn toàn diện.

4.2. Dấu ấn ung thư Marker và giá trị tiên lượng

Các dấu ấn ung thư huyết thanh có giá trị lớn trong tiên lượng. Nồng độ Alpha-fetoprotein (AFP) tăng cao trước điều trị. Chúng liên quan đến tiên lượng kém trong u túi noãn hoàng. Mức độ β-hCG cao trong ung thư biểu mô màng đệm cũng chỉ ra tiên lượng bất lợi. Lactate dehydrogenase (LDH) tăng cao trong u nghịch mầm có thể dự báo bệnh tiến triển. Mức độ giảm của các marker này sau phẫu thuật hoặc hóa trị cũng quan trọng. Nó cho thấy đáp ứng tốt với điều trị. Ngược lại, mức độ duy trì hoặc tăng trở lại. Điều này có thể báo hiệu bệnh không đáp ứng hoặc tái phát. Việc theo dõi định kỳ các dấu ấn ung thư rất cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm tái phát. Từ đó có thể can thiệp kịp thời. Giá trị tiên lượng của marker ung thư là bổ sung cho giai đoạn bệnh. Chúng cung cấp thông tin khách quan về hoạt động của khối u. Đồng thời đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Tuy nhiên, chúng không phải là yếu tố tiên lượng duy nhất. Chúng cần được kết hợp với các dữ liệu lâm sàng và mô bệnh học khác.

4.3. Tiên lượng sống thêm và tái phát bệnh

Tiên lượng sống thêm toàn bộ (Overall Survival - OS) và sống thêm không bệnh (Disease Free Survival - DFS) là các chỉ số chính. Chúng đánh giá kết quả điều trị U tế bào mầm ác tính buồng trứng. Tỷ lệ sống thêm 5 năm đã cải thiện đáng kể. Đặc biệt ở các giai đoạn sớm. Khả năng tái phát bệnh là một quan ngại. Nó thường xảy ra trong vài năm đầu sau điều trị ban đầu. Các yếu tố nguy cơ tái phát bao gồm giai đoạn bệnh muộn. Phẫu thuật không triệt căn hoặc loại mô học kém biệt hóa. Mức độ tăng hoặc không giảm của dấu ấn ung thư sau điều trị cũng là yếu tố nguy cơ. Theo dõi sát sao sau điều trị là cần thiết. Nó bao gồm khám lâm sàng định kỳ, xét nghiệm dấu ấn ung thư và chẩn đoán hình ảnh. Mục tiêu là phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát nào. Từ đó có thể can thiệp điều trị thứ cấp kịp thời. Một tiên lượng tốt gắn liền với việc tuân thủ phác đồ. Nó cũng gắn liền với sự chăm sóc toàn diện. Thảo luận rõ ràng về tiên lượng giúp bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị tiên lượng của chúng trong u tế bào mầm ác tính buồng trứng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN QUANG HƯNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG CỦA CHÚNG TRONG U TẾ BÀO MẦM ÁC TÍNH BUỒNG TRỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN QUANG HƯNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG CỦA CHÚNG TRONG U TẾ BÀO MẦM ÁC TÍNH BUỒNG TRỨNG Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS-TS. TẠ VĂN TỜ HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành bản luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: Các thầy cô giáo Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội đã giảng dạy, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi được học tập tại Bộ môn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Văn Quảng, phó trưởng bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội, Giám Đốc Bệnh viện K, người Thầy đã gắn bó, động viên, khích lệ, dìu dắt tôi từ những bước đi đầu tiên vào chuyên ngành Ung thư. Tôi xin được trân trọng cảm ơn PGS.TS Tạ Văn Tờ, Giám Đốc Trung tâm Giải phẫu bệnh và Sinh học phân tử Bệnh viện K, Thầy hướng dẫn khoa học, đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu, tạo mọi điều kiện học tập, trao tài liệu để tôi hoàn thành bản luận án này.

Tôi xin được trân trọng cảm ơn các Thầy giáo, Cô giáo trong Hội đồng chấm luận án tiến sĩ. Các Thầy, Cô đã cho tôi rất nhiều ý kiến nhận xét quý giá về học thuật, về nghiên cứu khoa học và phương pháp luận, giúp tôi hoàn thiện luận án tốt nghiệp, với mong muốn được học tập nhiều hơn nữa để phục vụ người bệnh. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban giám hiệu, Phòng sau đại học, Thư viện trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Đốc Bệnh viện K đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi được tham gia học tập tại Bệnh viện.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Kế hoạch tổng hợp, Khoa Ngoại phụ khoa, Khoa Khám bệnh, Khoa Nội 5, Trung tâm Giải phẫu bệnh và Sinh học phân tử và các khoa, phòng chức năng Bệnh viện K Trung ương, đã hết sức ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các bạn đồng nghiệp đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; tôi xin gửi lòng cảm ơn sâu sắc tới các bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã giúp tôi có được thông tin quý báu để hoàn thành bản luận án này. Cuối cùng, tôi xin được dành tặng kết quả học tập của mình tới những người thân yêu nhất trong gia đình, luôn đồng hành cùng tôi trong sự nghiệp và cuộc sống! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Bác sĩ Trần Quang Hưng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Quang Hưng, nghiên cứu sinh khóa 30, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 2 tháng 3 năm 2020 Tác giả luận án Trần Quang Hưng DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AFP Alpha feto-protein Kháng nguyên ung thư bào thai BN Bệnh nhân BM Biểu mô BT Buồng trứng CLVT Cắt lớp vi tính Thời gian sống thêm không DFS Disease free survival bệnh International Federation of FIGO Hiệp hội sản phụ khoa quốc tế Gynecology and Obstetrics HE Nhuộm hematoxylin và eosin HMMD Hóa mô miễn dịch β-Human Chorionic β-hCG Gonadotropin MBH Mô bệnh học LDH Lactate Dehydrogenase NC Nghiên cứu OS Overall Survival Thời gian sống thêm toàn bộ PT Phẫu thuật TB ± SD Trung bình ± độ lệch TNM Tumor - Node - Metastasis U - Hạch - Di căn UNM U nghịch mầm UQKTT U quái không thành thục UTNH U túi noãn hoàng UTBMMĐ Ung thư biểu mô màng đệm UTBMP Ung thư biểu mô phôi UHH U hỗn hợp UT Ung thư UTBM U tế bào mầm WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. NGUỒN GỐC CỦA U TẾ BÀO MẦM. DỊCH TỄ U TẾ BÀO MẦM ÁC TÍNH BUỒNG TRỨNG. CHẨN ĐOÁN U TẾ BÀO MẦM ÁC TÍNH BUỒNG TRỨNG.

Cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn. ĐIỀU TRỊ U TẾ BÀO MẦM ÁC TÍNH BUỒNG TRỨNG. Điều trị phẫu thuật.

Điều trị hóa chất bổ trợ. Điều trị u tế bào mầm ác tính buồng trứng tái phát. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG CỦA U TẾ BÀO MẦM ÁC TÍNH BUỒNG TRỨNG. Giai đoạn bệnh.

Típ mô bệnh học. Các mức độ phẫu thuật và vét hạch ổ bụng. Marker ung thư và dấu ấn hóa mô miễn dịch. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ U TẾ BÀO MẦM ÁC TÍNH BUỒNG TRỨNG.

Các nghiên cứu trong nước. Một số nghiên cứu ở nước ngoài. 37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU:.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Các dữ kiện trong mô hình nghiên cứu. Điều trị hóa chất. Xét nghiệm giải phẫu bệnh thường quy.

Xét nghiệm hoá mô miễn dịch:. Theo dõi định kỳ. Các chỉ số nghiên cứu. THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU:.

ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Tiền sử bệnh nhân.

Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Các dấu hiệu trên siêu âm. Các dấu hiệu trên chụp cắt lớp vi tính.

Chẩn đoán bằng Xquang và nội soi. Giai đoạn bệnh. Đặc điểm mô bệnh học. Các loại marker ung thư trước mổ.

Các dấu ấn hóa mô miễn dịch. ĐIỀU TRỊ HÓA CHẤT BỔ TRỢ. Số đợt hóa trị bổ trợ. Theo dõi tái phát, di căn sau điều trị.

Theo dõi thời gian sống thêm. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN TỚI SỐNG THÊM. Sống thêm theo các đặc điểm sản khoa và đặc điểm lâm sàng. Sống thêm theo các đặc điểm cận lâm sàng.

Phân tích đa biến các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm 106 Chương 4: BÀN LUẬN. CÁC ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Các đặc điểm sản khoa và tiền sử gia đình. Đặc điểm lâm sàng.

Xét nghiệm cận lâm sàng. GIAI ĐOẠN BỆNH. MÔ BỆNH HỌC. KẾT QUẢ NHUỘM HÓA MÔ MIỄN DỊCH.

HÓA TRỊ BỔ TRỢ VÀ KẾT QUẢ. Hóa trị bổ trợ. Kết quả điều trị và tái phát, di căn. THỜI GIAN SỐNG THÊM.

Với sống thêm toàn bộ. Với sống thêm không bệnh. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN SỐNG THÊM. Đặc điểm lâm sàng liên quan đến sống thêm.

Đặc điểm cận lâm sàng liên quan đến sống thêm. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Liên quan giữa loại mô học và các marker ung thư. Phân giai đoạn bệnh.

Các chỉ định điều trị theo giai đoạn và típ MBH. Các biến số về thông tin hành chính và triệu chứng cơ năng 52 Bảng 2. Các biến số về triệu chứng thực thể. Các biến số về xét nghiệm cận lâm sàng.

Các biến số về tổn thương trong phẫu thuật. Các biến số về chẩn đoán giai đoạn và giải phẫu bệnh. Các biến số về điều trị hóa chất bổ trợ. Các biến số về đánh giá sống thêm.

Tiền sử sản khoa và gia đình. Triệu chứng cơ năng khi vào viện. Triệu chứng thực thể. Hình ảnh âm vang u trên siêu âm.

Các dấu hiệu trên cắt lớp vi tính. Đặc điểm khối u trong mổ. Các mức độ xử trí tổn thương PT. Giai đoạn bệnh sau mổ theo FIGO.

Phân loại mô bệnh học. Kết quả marker trước mổ dương tính với các típ MBH. Kết quả bộc lộ các dấu ấn hóa mô miễn dịch dương tính. Số bệnh nhân hóa trị theo các đợt.

Thời gian xuất hiện tái phát di căn. Các yếu tố liên quan đến sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ theo phân tích đa biến bằng mô hình Cox. Độ tuổi của một số nghiên cứu. Tỷ lệ giai đoạn bệnh theo một số tác giả.

Tỷ lệ các típ mô bệnh học theo các tác giả. Tỷ lệ bộc lộ một số dấu ấn HMMD. Thời gian sống thêm toàn bộ theo các nghiên cứu. Các bệnh nhân tử vong .137 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố BN theo độ tuổi. Vị trí tái phát. Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm không bệnh.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo nhóm tuổi. Thời gian sống thêm không bệnh theo nhóm tuổi. Thời gian sống thêm toàn bộ theo độ tuổi có kinh lần đầu. Thời gian sống thêm không bệnh theo độ tuổi có kinh lần đầu.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo tình trạng có con. Thời gian sống thêm không bệnh theo tình trạng có con 75 Biểu đồ 3. Thời gian sống thêm toàn bộ theo các mức độ đau. Thời gian sống thêm không bệnh theo các mức độ đau.

Thời gian sống thêm toàn bộ với mức dịch ổ bụng trong mổ. Thời gian sống thêm không bệnh với mức dịch ổ bụng trong mổ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh. Thời gian sống thêm không bệnh theo giai đoạn bệnh.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo mức độ PT. Thời gian sống thêm không bệnh theo mức độ PT. Thời gian sống thêm toàn bộ theo marker AFP. Thời gian sống thêm không bệnh theo marker AFP.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo marker β-hCG trước mổ. Thời gian sống thêm không bệnh theo marker β-hCG trước mổ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo marker LDH trước mổ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "U tế bào mầm ác tính buồng trứng: lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị tiên lượng của chúng trong u tế bào mầm ác tính buồng trứng. Tải miễn phí tại Tai

Luận án "U tế bào mầm ác tính buồng trứng: lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "U tế bào mầm ác tính buồng trứng: lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "U tế bào mầm ác tính buồng trứng: lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "U tế bào mầm ác tính buồng trứng: lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng" có bao nhiêu trang?

Luận án "U tế bào mầm ác tính buồng trứng: lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "U tế bào mầm ác tính buồng trứng: lâm sàng, cận lâm sàng & tiên lượng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter