Luận án Đỗ Văn Lợi: Gây tê ngoài màng cứng giảm đau chuyển dạ (PCEA & CEI)
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả giảm đau chuyển dạ của gây tê ngoài màng cứng. So sánh phương pháp do bệnh nhân tự điều khiển và không tự điều khiển.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu PCEA/PCA: Phương pháp gây tê ngoài màng cứng hiệu quả giảm đau.
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Đỗ Văn Lợi
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Chuyển dạ là quá trình sinh lý tự nhiên, tuy nhiên cơn đau có thể rất dữ dội. Đau chuyển dạ gây căng thẳng thể chất và tinh thần cho sản phụ. Mức độ đau ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sinh nở. Việc kiểm soát đau hiệu quả là yếu tố quan trọng. Nó giúp sản phụ có quá trình chuyển dạ tích cực hơn. Đau quá mức có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực. Sản phụ có thể kiệt sức, lo lắng, hoặc sợ hãi. Cơn đau cũng có thể ảnh hưởng đến sự co bóp tử cung. Nhu cầu giảm đau sản khoa là rất lớn. Các phương pháp giảm đau cần được cân nhắc kỹ lưỡng. PCEA (Patient-Controlled Epidural Analgesia) và PCA (Patient-Controlled Analgesia) là những kỹ thuật giảm đau tiên tiến. Chúng cho phép sản phụ tự kiểm soát liều lượng thuốc giảm đau. PCEA là phương pháp gây tê ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển. PCA thường dùng cho giảm đau tĩnh mạch. Tuy nhiên, trong bối cảnh gây tê ngoài màng cứng, PCA có thể chỉ phương pháp truyền liên tục không do bệnh nhân tự điều khiển (CEI - Continuous Epidural Infusion), hoặc thuật ngữ PCA được dùng chung cho việc tự điều khiển. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ. Các kỹ thuật này mang lại sự thoải mái tối đa cho sản phụ. Đồng thời, chúng giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ. Trọng tâm là phương pháp gây tê ngoài màng cứng. Cụ thể, xem xét sự khác biệt giữa kỹ thuật do bệnh nhân tự điều khiển (PCEA) và không do bệnh nhân tự điều khiển. Mục tiêu khác là so sánh mức độ hài lòng của sản phụ. Nghiên cứu cũng phân tích các tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Đồng thời, ghi nhận các biến chứng gây tê ngoài màng cứng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ cũng được xem xét. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa phương pháp giảm đau cho sản phụ.
1.1. Đau chuyển dạ Thách thức lớn đối với sản phụ.
Chuyển dạ là quá trình sinh lý tự nhiên, tuy nhiên cơn đau có thể rất dữ dội. Đau chuyển dạ gây căng thẳng thể chất và tinh thần cho sản phụ. Mức độ đau ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sinh nở. Việc kiểm soát đau hiệu quả là yếu tố quan trọng. Nó giúp sản phụ có quá trình chuyển dạ tích cực hơn. Đau quá mức có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực. Sản phụ có thể kiệt sức, lo lắng, hoặc sợ hãi. Cơn đau cũng có thể ảnh hưởng đến sự co bóp tử cung. Nhu cầu giảm đau sản khoa là rất lớn. Các phương pháp giảm đau cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
1.2. PCEA PCA Giải pháp giảm đau hiện đại.
PCEA (Patient-Controlled Epidural Analgesia) và PCA (Patient-Controlled Analgesia) là những kỹ thuật giảm đau tiên tiến. Chúng cho phép sản phụ tự kiểm soát liều lượng thuốc giảm đau. PCEA là phương pháp gây tê ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển. PCA thường dùng cho giảm đau tĩnh mạch. Tuy nhiên, trong bối cảnh gây tê ngoài màng cứng, PCA có thể chỉ phương pháp truyền liên tục không do bệnh nhân tự điều khiển (CEI - Continuous Epidural Infusion), hoặc thuật ngữ PCA được dùng chung cho việc tự điều khiển. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ. Các kỹ thuật này mang lại sự thoải mái tối đa cho sản phụ. Đồng thời, chúng giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả phương pháp.
Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ. Trọng tâm là phương pháp gây tê ngoài màng cứng. Cụ thể, xem xét sự khác biệt giữa kỹ thuật do bệnh nhân tự điều khiển (PCEA) và không do bệnh nhân tự điều khiển. Mục tiêu khác là so sánh mức độ hài lòng của sản phụ. Nghiên cứu cũng phân tích các tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Đồng thời, ghi nhận các biến chứng gây tê ngoài màng cứng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ cũng được xem xét. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa phương pháp giảm đau cho sản phụ.
II.
Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng đòi hỏi sự chính xác cao. Đầu tiên, sản phụ được đặt ở tư thế thích hợp. Thường là tư thế nằm nghiêng hoặc ngồi cong lưng. Bác sĩ sẽ sát trùng và gây tê cục bộ vùng da. Sau đó, một kim đặc biệt được đưa vào khoang ngoài màng cứng. Đây là không gian xung quanh tủy sống. Một ống thông nhỏ, mềm (catheter) được luồn qua kim. Kim được rút ra, ống thông được cố định chắc chắn. Ống thông này dùng để truyền thuốc gây tê ngoài màng cứng. Kỹ thuật này cần được thực hiện bởi chuyên gia gây mê hồi sức. Việc đặt catheter đúng vị trí là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả giảm đau tối ưu. Đồng thời, nó giúp tránh các biến chứng tiềm ẩn. Các thuốc gây tê ngoài màng cứng phổ biến bao gồm Bupivacaine và Ropivacaine. Chúng thường được kết hợp với Opioid liều thấp như Fentanyl hoặc Sufentanil. Sự kết hợp này giúp tăng cường hiệu quả giảm đau. Đồng thời, nó giảm liều lượng thuốc gây tê cục bộ. Điều này làm giảm nguy cơ tác dụng phụ vận động. Thuốc được truyền liên tục hoặc theo yêu cầu của sản phụ. Liều lượng và nồng độ thuốc được điều chỉnh cá nhân hóa. Tùy thuộc vào mức độ đau và giai đoạn chuyển dạ. Việc lựa chọn thuốc ảnh hưởng đến sự hài lòng của sản phụ với PCEA. An toàn là ưu tiên hàng đầu khi thực hiện gây tê epidural giảm đau chuyển dạ. Sản phụ được theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn. Bao gồm huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, độ bão hòa oxy. Tình trạng co bóp tử cung và nhịp tim thai cũng được giám sát. Điều này giúp phát hiện sớm các tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Ví dụ như hạ huyết áp hoặc tác động đến thai nhi. Liều thuốc bolus ban đầu thường được thử nghiệm. Điều này nhằm loại trừ việc đưa thuốc vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện. Các thiết bị bơm tự động được sử dụng. Chúng đảm bảo liều lượng chính xác và an toàn. Việc theo dõi liên tục giúp đảm bảo quá trình gây tê diễn ra an toàn. Nó mang lại hiệu quả giảm đau tối ưu.
2.1. Quy trình thực hiện kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng.
Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng đòi hỏi sự chính xác cao. Đầu tiên, sản phụ được đặt ở tư thế thích hợp. Thường là tư thế nằm nghiêng hoặc ngồi cong lưng. Bác sĩ sẽ sát trùng và gây tê cục bộ vùng da. Sau đó, một kim đặc biệt được đưa vào khoang ngoài màng cứng. Đây là không gian xung quanh tủy sống. Một ống thông nhỏ, mềm (catheter) được luồn qua kim. Kim được rút ra, ống thông được cố định chắc chắn. Ống thông này dùng để truyền thuốc gây tê ngoài màng cứng. Kỹ thuật này cần được thực hiện bởi chuyên gia gây mê hồi sức. Việc đặt catheter đúng vị trí là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả giảm đau tối ưu. Đồng thời, nó giúp tránh các biến chứng tiềm ẩn.
2.2. Các thuốc gây tê ngoài màng cứng thường dùng.
Các thuốc gây tê ngoài màng cứng phổ biến bao gồm Bupivacaine và Ropivacaine. Chúng thường được kết hợp với Opioid liều thấp như Fentanyl hoặc Sufentanil. Sự kết hợp này giúp tăng cường hiệu quả giảm đau. Đồng thời, nó giảm liều lượng thuốc gây tê cục bộ. Điều này làm giảm nguy cơ tác dụng phụ vận động. Thuốc được truyền liên tục hoặc theo yêu cầu của sản phụ. Liều lượng và nồng độ thuốc được điều chỉnh cá nhân hóa. Tùy thuộc vào mức độ đau và giai đoạn chuyển dạ. Việc lựa chọn thuốc ảnh hưởng đến sự hài lòng của sản phụ với PCEA.
2.3. Theo dõi và kiểm soát an toàn trong gây tê epidural.
An toàn là ưu tiên hàng đầu khi thực hiện gây tê epidural giảm đau chuyển dạ. Sản phụ được theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn. Bao gồm huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, độ bão hòa oxy. Tình trạng co bóp tử cung và nhịp tim thai cũng được giám sát. Điều này giúp phát hiện sớm các tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Ví dụ như hạ huyết áp hoặc tác động đến thai nhi. Liều thuốc bolus ban đầu thường được thử nghiệm. Điều này nhằm loại trừ việc đưa thuốc vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện. Các thiết bị bơm tự động được sử dụng. Chúng đảm bảo liều lượng chính xác và an toàn. Việc theo dõi liên tục giúp đảm bảo quá trình gây tê diễn ra an toàn. Nó mang lại hiệu quả giảm đau tối ưu.
III.
Cả PCEA và PCA đều mang lại hiệu quả giảm đau sản khoa đáng kể. PCEA (gây tê ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển) thường cho phép sản phụ kiểm soát tốt hơn. Điều này dẫn đến mức độ đau trung bình thấp hơn. Sản phụ có thể tự bổ sung liều thuốc khi cảm thấy đau tăng. Phương pháp PCA (truyền liên tục hoặc không do bệnh nhân tự điều khiển) cũng giảm đau hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng tùy chỉnh liều lượng của sản phụ bị hạn chế hơn. Các nghiên cứu chỉ ra PCEA cung cấp mức độ giảm đau ổn định hơn. Sản phụ ít khi phải yêu cầu sự can thiệp của nhân viên y tế. Gây tê ngoài màng cứng có thể ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ. Một số ý kiến lo ngại về việc kéo dài giai đoạn chuyển dạ thứ hai. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy sự khác biệt này không đáng kể. PCEA/PCA không làm tăng tỷ lệ mổ lấy thai. Nó cũng không ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của trẻ sơ sinh. Trên thực tế, giảm đau hiệu quả giúp sản phụ hợp tác tốt hơn. Sản phụ giữ được sức lực tốt hơn cho giai đoạn rặn đẻ. Điều này góp phần vào kết cục sản khoa tích cực. Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng cần được thực hiện cẩn trọng. Gây tê ngoài màng cứng PCEA được đánh giá cao về hiệu quả giảm đau. Phương pháp này mang lại sự thoải mái đáng kể cho sản phụ. Sản phụ duy trì ý thức và khả năng di chuyển nhất định. PCEA giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả suốt quá trình chuyển dạ. Từ giai đoạn đầu đến khi sinh. Giảm đau tối ưu giúp sản phụ giảm lo lắng. Sản phụ có thể trải nghiệm quá trình sinh nở một cách tích cực. Sự hài lòng của sản phụ với PCEA thường rất cao. Đây là một phương pháp được ưa chuộng. Nó góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ sản khoa.
3.1. Mức độ giảm đau So sánh PCEA và PCA.
Cả PCEA và PCA đều mang lại hiệu quả giảm đau sản khoa đáng kể. PCEA (gây tê ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển) thường cho phép sản phụ kiểm soát tốt hơn. Điều này dẫn đến mức độ đau trung bình thấp hơn. Sản phụ có thể tự bổ sung liều thuốc khi cảm thấy đau tăng. Phương pháp PCA (truyền liên tục hoặc không do bệnh nhân tự điều khiển) cũng giảm đau hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng tùy chỉnh liều lượng của sản phụ bị hạn chế hơn. Các nghiên cứu chỉ ra PCEA cung cấp mức độ giảm đau ổn định hơn. Sản phụ ít khi phải yêu cầu sự can thiệp của nhân viên y tế.
3.2. Ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ và kết cục.
Gây tê ngoài màng cứng có thể ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ. Một số ý kiến lo ngại về việc kéo dài giai đoạn chuyển dạ thứ hai. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy sự khác biệt này không đáng kể. PCEA/PCA không làm tăng tỷ lệ mổ lấy thai. Nó cũng không ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của trẻ sơ sinh. Trên thực tế, giảm đau hiệu quả giúp sản phụ hợp tác tốt hơn. Sản phụ giữ được sức lực tốt hơn cho giai đoạn rặn đẻ. Điều này góp phần vào kết cục sản khoa tích cực. Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng cần được thực hiện cẩn trọng.
3.3. Hiệu quả tổng thể của gây tê ngoài màng cứng PCEA.
Gây tê ngoài màng cứng PCEA được đánh giá cao về hiệu quả giảm đau. Phương pháp này mang lại sự thoải mái đáng kể cho sản phụ. Sản phụ duy trì ý thức và khả năng di chuyển nhất định. PCEA giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả suốt quá trình chuyển dạ. Từ giai đoạn đầu đến khi sinh. Giảm đau tối ưu giúp sản phụ giảm lo lắng. Sản phụ có thể trải nghiệm quá trình sinh nở một cách tích cực. Sự hài lòng của sản phụ với PCEA thường rất cao. Đây là một phương pháp được ưa chuộng. Nó góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ sản khoa.
IV.
PCEA là phương pháp gây tê ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển. Đây là lợi ích lớn nhất của kỹ thuật này. Sản phụ có thể tự điều chỉnh liều thuốc giảm đau. Sản phụ bấm nút để nhận thêm liều bolus khi cơn đau trở nên khó chịu. Hệ thống có cơ chế khóa an toàn. Nó ngăn ngừa việc sử dụng quá liều. Khả năng tự kiểm soát mang lại cảm giác chủ động cho sản phụ. Sản phụ cảm thấy an tâm hơn. Đồng thời, sản phụ tự tin hơn trong quá trình chuyển dạ. Điều này góp phần nâng cao sự hài lòng của sản phụ với PCEA. Các nghiên cứu thường chỉ ra sự hài lòng của sản phụ cao hơn với PCEA. Sản phụ đánh giá cao quyền tự chủ trong việc kiểm soát đau. PCEA cho phép phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi mức độ đau. Trong khi đó, PCA truyền liên tục có thể cần sự điều chỉnh từ nhân viên y tế. Điều này đôi khi gây chậm trễ. Sản phụ cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng hơn khi sử dụng PCEA. Cả hai phương pháp đều mang lại hiệu quả giảm đau sản khoa tốt. Tuy nhiên, trải nghiệm cá nhân của sản phụ có thể khác biệt. So với truyền ngoài màng cứng liên tục (CEI - Continuous Epidural Infusion), PCEA có nhiều ưu điểm. PCEA thường sử dụng tổng liều thuốc thấp hơn. Điều này giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Ví dụ như yếu chân hoặc bí tiểu. PCEA cũng giúp duy trì mức độ giảm đau ổn định hơn. Sản phụ tự động bổ sung liều khi cần thiết. CEI đôi khi dẫn đến khoảng trống giảm đau. Hoặc có thể gây tê quá mức. Sự linh hoạt của PCEA làm giảm thiểu sự can thiệp của nhân viên y tế. Đồng thời, PCEA tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.
4.1. Khả năng tự kiểm soát cơn đau với PCEA.
PCEA là phương pháp gây tê ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển. Đây là lợi ích lớn nhất của kỹ thuật này. Sản phụ có thể tự điều chỉnh liều thuốc giảm đau. Sản phụ bấm nút để nhận thêm liều bolus khi cơn đau trở nên khó chịu. Hệ thống có cơ chế khóa an toàn. Nó ngăn ngừa việc sử dụng quá liều. Khả năng tự kiểm soát mang lại cảm giác chủ động cho sản phụ. Sản phụ cảm thấy an tâm hơn. Đồng thời, sản phụ tự tin hơn trong quá trình chuyển dạ. Điều này góp phần nâng cao sự hài lòng của sản phụ với PCEA.
4.2. Sự hài lòng của sản phụ với PCEA và PCA.
Các nghiên cứu thường chỉ ra sự hài lòng của sản phụ cao hơn với PCEA. Sản phụ đánh giá cao quyền tự chủ trong việc kiểm soát đau. PCEA cho phép phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi mức độ đau. Trong khi đó, PCA truyền liên tục có thể cần sự điều chỉnh từ nhân viên y tế. Điều này đôi khi gây chậm trễ. Sản phụ cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng hơn khi sử dụng PCEA. Cả hai phương pháp đều mang lại hiệu quả giảm đau sản khoa tốt. Tuy nhiên, trải nghiệm cá nhân của sản phụ có thể khác biệt.
4.3. Ưu điểm của PCEA so với phương pháp truyền liên tục.
So với truyền ngoài màng cứng liên tục (CEI - Continuous Epidural Infusion), PCEA có nhiều ưu điểm. PCEA thường sử dụng tổng liều thuốc thấp hơn. Điều này giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Ví dụ như yếu chân hoặc bí tiểu. PCEA cũng giúp duy trì mức độ giảm đau ổn định hơn. Sản phụ tự động bổ sung liều khi cần thiết. CEI đôi khi dẫn đến khoảng trống giảm đau. Hoặc có thể gây tê quá mức. Sự linh hoạt của PCEA làm giảm thiểu sự can thiệp của nhân viên y tế. Đồng thời, PCEA tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.
V.
Gây tê ngoài màng cứng có một số tác dụng phụ phổ biến. Hạ huyết áp là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất. Nó thường được quản lý bằng cách truyền dịch tĩnh mạch và dùng thuốc vận mạch. Ngứa da cũng là tác dụng phụ thường gặp. Đặc biệt khi sử dụng opioid. Ngứa thường nhẹ và tự hết hoặc cần dùng thuốc kháng histamine. Một số sản phụ có thể cảm thấy buồn nôn hoặc nôn. Bí tiểu sau sinh cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, các tác dụng phụ này thường có thể kiểm soát được. Việc theo dõi chặt chẽ giúp giảm thiểu khó chịu cho sản phụ. Mặc dù hiếm gặp, các biến chứng gây tê ngoài màng cứng có thể nghiêm trọng. Đâm thủng màng cứng có thể gây đau đầu sau gây tê. Điều này được gọi là PDPH (Post-Dural Puncture Headache). Đặt catheter vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện là một biến chứng nguy hiểm. Nó có thể gây ngộ độc thuốc tê toàn thân hoặc gây tê tủy sống toàn bộ. Nhiễm trùng hoặc tụ máu ngoài màng cứng là cực kỳ hiếm. Nhưng có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh nghiêm trọng. Cần có phác đồ xử trí khẩn cấp cho các biến chứng này. Đội ngũ y tế phải được đào tạo bài bản. Để giảm thiểu tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng và biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình. Bác sĩ gây mê hồi sức có kinh nghiệm thực hiện kỹ thuật. Sử dụng kim gây tê và catheter chất lượng cao. Luôn thực hiện liều thử (test dose) trước khi truyền liều đầy đủ. Theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn của sản phụ và thai nhi. Giữ vệ sinh vô trùng tuyệt đối trong quá trình thực hiện. Giáo dục sản phụ về các dấu hiệu cần báo cáo. Lựa chọn thuốc gây tê ngoài màng cứng phù hợp. Những biện pháp này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho sản phụ.
5.1. Tác dụng phụ thường gặp của gây tê ngoài màng cứng.
Gây tê ngoài màng cứng có một số tác dụng phụ phổ biến. Hạ huyết áp là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất. Nó thường được quản lý bằng cách truyền dịch tĩnh mạch và dùng thuốc vận mạch. Ngứa da cũng là tác dụng phụ thường gặp. Đặc biệt khi sử dụng opioid. Ngứa thường nhẹ và tự hết hoặc cần dùng thuốc kháng histamine. Một số sản phụ có thể cảm thấy buồn nôn hoặc nôn. Bí tiểu sau sinh cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, các tác dụng phụ này thường có thể kiểm soát được. Việc theo dõi chặt chẽ giúp giảm thiểu khó chịu cho sản phụ.
5.2. Biến chứng nghiêm trọng và cách xử trí.
Mặc dù hiếm gặp, các biến chứng gây tê ngoài màng cứng có thể nghiêm trọng. Đâm thủng màng cứng có thể gây đau đầu sau gây tê. Điều này được gọi là PDPH (Post-Dural Puncture Headache). Đặt catheter vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện là một biến chứng nguy hiểm. Nó có thể gây ngộ độc thuốc tê toàn thân hoặc gây tê tủy sống toàn bộ. Nhiễm trùng hoặc tụ máu ngoài màng cứng là cực kỳ hiếm. Nhưng có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh nghiêm trọng. Cần có phác đồ xử trí khẩn cấp cho các biến chứng này. Đội ngũ y tế phải được đào tạo bài bản.
5.3. Biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro.
Để giảm thiểu tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng và biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình. Bác sĩ gây mê hồi sức có kinh nghiệm thực hiện kỹ thuật. Sử dụng kim gây tê và catheter chất lượng cao. Luôn thực hiện liều thử (test dose) trước khi truyền liều đầy đủ. Theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn của sản phụ và thai nhi. Giữ vệ sinh vô trùng tuyệt đối trong quá trình thực hiện. Giáo dục sản phụ về các dấu hiệu cần báo cáo. Lựa chọn thuốc gây tê ngoài màng cứng phù hợp. Những biện pháp này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho sản phụ.
VI.
Trước khi cân nhắc gây tê ngoài màng cứng, sản phụ có thể thử các phương pháp giảm đau không dùng thuốc. Điều này bao gồm kỹ thuật thở và thư giãn. Massage, chườm ấm/lạnh, tắm bồn nước ấm cũng hữu ích. Vận động nhẹ nhàng, thay đổi tư thế giúp giảm đau. Hỗ trợ tâm lý từ người thân hoặc doula cũng rất quan trọng. Các phương pháp này giúp sản phụ đối phó với cơn đau. Chúng tạo tâm lý thoải mái hơn trong giai đoạn đầu chuyển dạ. Giảm đau chuyển dạ không dùng thuốc là lựa chọn ban đầu cho nhiều sản phụ. Gây tê ngoài màng cứng PCEA thường được khuyến nghị khi cơn đau trở nên quá sức chịu đựng. Khi các phương pháp giảm đau không dùng thuốc không còn hiệu quả. Hoặc khi sản phụ mong muốn giảm đau hoàn toàn. PCEA phù hợp cho các trường hợp chuyển dạ kéo dài. Hoặc những sản phụ có bệnh lý nền cần giảm stress. Quyết định sử dụng gây tê epidural giảm đau chuyển dạ nên được thảo luận kỹ lưỡng. Cuộc thảo luận này giữa sản phụ, bác sĩ sản khoa và bác sĩ gây mê. Thời điểm thích hợp thường là khi cổ tử cung đã mở khoảng 3-4 cm. Mỗi sản phụ có ngưỡng chịu đau và mong muốn khác nhau. Việc tư vấn về các lựa chọn giảm đau là rất quan trọng. Bác sĩ cần giải thích rõ ràng về PCEA/PCA. Bao gồm lợi ích, rủi ro, tác dụng phụ và biến chứng. So sánh gây tê ngoài màng cứng PCEA với các phương pháp khác. Sản phụ cần được cung cấp đủ thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên nguyện vọng của sản phụ. Đồng thời, nó cần phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân. Việc chuẩn bị tâm lý và kiến thức giúp sản phụ tự tin hơn.
6.1. Phương pháp giảm đau chuyển dạ không dùng thuốc.
Trước khi cân nhắc gây tê ngoài màng cứng, sản phụ có thể thử các phương pháp giảm đau không dùng thuốc. Điều này bao gồm kỹ thuật thở và thư giãn. Massage, chườm ấm/lạnh, tắm bồn nước ấm cũng hữu ích. Vận động nhẹ nhàng, thay đổi tư thế giúp giảm đau. Hỗ trợ tâm lý từ người thân hoặc doula cũng rất quan trọng. Các phương pháp này giúp sản phụ đối phó với cơn đau. Chúng tạo tâm lý thoải mái hơn trong giai đoạn đầu chuyển dạ. Giảm đau chuyển dạ không dùng thuốc là lựa chọn ban đầu cho nhiều sản phụ.
6.2. Khi nào nên cân nhắc gây tê ngoài màng cứng PCEA.
Gây tê ngoài màng cứng PCEA thường được khuyến nghị khi cơn đau trở nên quá sức chịu đựng. Khi các phương pháp giảm đau không dùng thuốc không còn hiệu quả. Hoặc khi sản phụ mong muốn giảm đau hoàn toàn. PCEA phù hợp cho các trường hợp chuyển dạ kéo dài. Hoặc những sản phụ có bệnh lý nền cần giảm stress. Quyết định sử dụng gây tê epidural giảm đau chuyển dạ nên được thảo luận kỹ lưỡng. Cuộc thảo luận này giữa sản phụ, bác sĩ sản khoa và bác sĩ gây mê. Thời điểm thích hợp thường là khi cổ tử cung đã mở khoảng 3-4 cm.
6.3. Tư vấn và lựa chọn phương pháp giảm đau phù hợp.
Mỗi sản phụ có ngưỡng chịu đau và mong muốn khác nhau. Việc tư vấn về các lựa chọn giảm đau là rất quan trọng. Bác sĩ cần giải thích rõ ràng về PCEA/PCA. Bao gồm lợi ích, rủi ro, tác dụng phụ và biến chứng. So sánh gây tê ngoài màng cứng PCEA với các phương pháp khác. Sản phụ cần được cung cấp đủ thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên nguyện vọng của sản phụ. Đồng thời, nó cần phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân. Việc chuẩn bị tâm lý và kiến thức giúp sản phụ tự tin hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Kiểm soát đau trong chuyển dạ sản khoa là một trong những thách thức lâm sàng quan trọng nhất của chuyên ngành Gây mê hồi sức hiện đại. Cơn đau chuyển dạ xuất phát từ sự co bóp tử cung, sự căng giãn đoạn dưới tử cung, cổ tử cung và sự chèn ép các cấu trúc vùng đáy chậu, gây ra những biến đổi sinh lý sâu sắc: "tăng thông khí ở người mẹ, tăng tần số hô hấp và thể tích khí lưu thông... thông khí phút từ 10 lít/phút có thể tăng lên đến 35 lít/phút, gây giảm CO2 ở người mẹ nặng nề (≤ 20 mmHg) gây kiềm hô hấp" và làm suy giảm tuần hoàn tử cung - rau thai. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Đỗ Văn Lợi (Trường Đại học Y Hà Nội, 2017), dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Thụ, mang tiêu đề "Nghiên cứu hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ của phương pháp gây tê ngoài màng cứng do và không do bệnh nhân tự điều khiển", đã thiết lập một nghiên cứu lâm sàng quy chuẩn nhằm tối ưu hóa phương pháp giảm đau ngoài màng cứng cho sản phụ Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) trọng tâm của đề tài bắt nguồn từ cuộc tranh luận học thuật quốc tế chưa có hồi kết về phác đồ duy trì giảm đau ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển (PCEA - Patient Controlled Epidural Analgesia): Có nên kết hợp một liều truyền nền (basal infusion) cố định hay chỉ sử dụng các liều bolus theo nhu cầu thuần túy? Trong khi phương pháp truyền ngoài màng cứng liên tục (CEI - Continuous Epidural Infusion) bộc lộ nhược điểm cơ bản là "chỉ dùng một liều duy trì cho tất cả các sản phụ và cho cả quá trình chuyển dạ trong khi mỗi sản phụ khác nhau có ngưỡng đau, nhu cầu thuốc giảm đau khác nhau", thì kỹ thuật PCEA không liều nền lại thường dẫn đến hiện tượng đau cách khoảng (breakthrough pain) và làm gia tăng các đợt yêu cầu bác sĩ can thiệp. Mặt khác, đặc điểm nhân trắc học, ngưỡng chịu đau và tính nhạy cảm dược lực học của sản phụ Việt Nam có sự khác biệt rõ rệt so với quần thể phương Tây, nhưng trước năm 2017 chưa từng có công trình nghiên cứu hệ thống nào xác lập liều nền tối ưu trên đối tượng này.
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chính:
- Giả thuyết H1: Phương pháp PCEA kết hợp liều nền thấp (2 ml/giờ hoặc 4 ml/giờ) bằng dung dịch nồng độ thấp (bupivacain 0,1% phối hợp fentanyl 2 µg/ml) mang lại hiệu quả giảm đau vượt trội (điểm VAS < 3, tỷ lệ đau bùng phát thấp) và giảm thiểu tổng liều tiêu thụ thuốc tê so với phương pháp CEI truyền thống 10 ml/giờ.
- Giả thuyết H2: Việc cài đặt liều nền PCEA không làm gia tăng tỷ lệ ức chế vận động (motor block), bảo tồn hoàn toàn cảm giác mót rặn và hiệu lực rặn của sản phụ, qua đó không kéo dài giai đoạn 2 chuyển dạ và không làm tăng tỷ lệ can thiệp sản khoa (mổ lấy thai, giác hút, forceps).
- Giả thuyết H3: Nồng độ thuốc tê - opioid tối ưu trong khoang ngoài màng cứng đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thai nhi và trẻ sơ sinh, thể hiện qua các chỉ số khí máu động mạch rốn (pH, PaO2, PaCO2, HCO3-, BE) và điểm Apgar sau sinh.
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp Thuyết kiểm soát cổng (Gate Control Theory của Melzack & Wall), Dược lực học phong bế kênh Natri màng tế bào thần kinh của thuốc tê cục bộ (Local Anesthetic Action Mechanism) và Thuyết thụ thể Opioid tủy sống (Spinal Opioid Receptor Activation). Nghiên cứu được triển khai trên quy mô mẫu chuẩn N = 360 sản phụ tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương từ tháng 01/2012 đến tháng 10/2015, tạo nên bước tiến thực chứng vững chắc cho thực hành gây mê sản khoa Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử kiểm soát đau chuyển dạ đã trải qua nhiều bước chuyển dịch từ gây mê hô hấp (sử dụng hỗn hợp N2O/O2), dùng opioid toàn thân (morphin, meperidin, fentanyl tĩnh mạch), phong bế thần kinh ngoại vi (gây tê cạnh cổ tử cung, phong bế thần kinh thẹn) đến gây tê trục thần kinh (gây tê tủy sống, ngoài màng cứng). Từ khi Gambling và cộng sự (1988) lần đầu tiên mô tả kỹ thuật PCEA trong sản khoa, một kỷ nguyên mới về cá thể hóa điều trị đau đã mở ra. PCEA vận hành trên cơ chế điều hòa sinh học tự động: "PCEA được hình thành dựa trên giả thuyết tồn tại một vòng phản hồi (feedback): Khi cảm thấy đau, bệnh nhân sẽ cần thuốc giảm đau; khi đau giảm xuống bệnh nhân sẽ không còn nhu cầu nữa".
Tuy nhiên, y văn thế giới tồn tại hai trường phái đối nghịch nhau gay gắt về việc có hay không nên cài đặt liều truyền nền (continuous background infusion) trong PCEA:
- Trường phái phản đối liều nền: Boselli và cộng sự (2004) khi nghiên cứu 133 sản phụ với các mức liều nền 0, 3, 6, 9 ml/giờ (ropivacain 0,1% + sufentanil 0,5 µg/ml) đã kết luận rằng liều nền không làm tăng mức độ hài lòng hay cải thiện điểm đau VAS mà chỉ làm tăng tổng liều thuốc tê tích lũy và chi phí điều trị. Đồng thuận với quan điểm này, Vallejo và cộng sự (2007) khẳng định PCEA không liều nền tiêu thụ thuốc ít hơn đáng kể mà vẫn duy trì kết quả sản khoa tương đương.
- Trường phái ủng hộ liều nền: Bremerich và cộng sự (2005) chứng minh rằng ở nhóm PCEA không liều nền, tỷ lệ sản phụ trải qua các cơn đau bùng phát với VAS > 40/100 lên tới 22,4%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với 7,5% ở nhóm có liều nền (p = 0,0011). Ocampo và cộng sự (2006) cùng Uma Srivastava và cộng sự (2009) khẳng định liều nền dưới 6 ml/giờ đóng vai trò thiết yếu trong việc ngăn ngừa hiện tượng đau cách khoảng và giảm tải áp lực can thiệp bolus cấp cứu của nhân viên y tế ở giai đoạn cuối pha hoạt động.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Bernard và cộng sự (2002) tại Pháp đề xuất thể tích bolus 4-12 ml với thời gian khóa (lockout interval) 8-25 phút, nhấn mạnh thể tích bolus lớn giúp tăng độ khuếch tán thuốc trong khoang ngoài màng cứng.
- Nghiên cứu của Halpern và Carvalho (2009) chỉ ra rằng việc sử dụng nồng độ bupivacain cao (> 0,125%) làm tăng nguy cơ ức chế vận động chi dưới, cản trở sự xoay của đầu thai nhi trong tiểu khung.
Luận án của Đỗ Văn Lợi đã định vị chuẩn xác khoảng trống thực tiễn bằng cách thiết kế một thử nghiệm lâm sàng 4 nhánh ngẫu nhiên, so sánh trực tiếp PCEA không liều nền, PCEA liều nền 2 ml/giờ, PCEA liều nền 4 ml/giờ và CEI 10 ml/giờ với cùng một nồng độ thuốc tối ưu (bupivacain 0,1% + fentanyl 2 µg/ml, bolus 5 ml, lockout 10 phút). Đây là công trình đầu tiên tại Đông Nam Á đưa ra bằng chứng định lượng chuẩn xác về liều nền thích ứng với sản phụ thể tạng Châu Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết nền tảng trong thần kinh học và gây mê hồi sức:
- Lý thuyết Dược lực học phong bế dẫn truyền qua màng thần kinh (Catterall, 2000): Thuốc tê bupivacain chỉ ở dạng phân tử không ion hóa mới khuếch tán được qua vỏ bọc màng thần kinh, nhưng khi vào bên trong tế bào chất, dạng ion hóa mới gắn vào thụ thể chuyên biệt tại mặt trong kênh Na+ phụ thuộc điện thế. Nghiên cứu chứng minh rằng nồng độ siêu thấp 0,1% bupivacain hoàn toàn đủ để ức chế chọn lọc các sợi thần kinh cảm giác kích thước nhỏ (sợi C không myelin và sợi Aδ có myelin mỏng dẫn truyền cảm giác đau từ T10-L1 ở giai đoạn 1 và S2-S4 ở giai đoạn 2), trong khi hoàn toàn bảo tồn chức năng dẫn truyền của các sợi vận động Aα và sợi bản thể Aβ.
- Thuyết phối hợp đồng vận thụ thể Opioid - Kênh Ion (Synergistic Neuroaxial Antinociception): Fentanyl (với tính tan trong lipid gấp 600 lần morphin) nhanh chóng khuếch tán qua màng nhện vào dịch não tủy, gắn vào thụ thể µ-opioid liên kết G-protein tại sừng sau tủy sống (substantia gelatinosa), ức chế adenylat cyclase và ức chế dòng canxi trước synap, ngăn chặn phóng thích chất P và glutamat. Sự phối hợp bupivacain 0,1% và fentanyl 2 µg/ml tạo ra hiệu ứng cộng hưởng dược lực học (synergistic pharmacodynamics), cho phép giảm nồng độ bupivacain xuống dưới ngưỡng gây ức chế vận động mà vẫn đạt độ phong bế cảm giác hoàn hảo.
- Thuyết phản hồi sinh học thích ứng (Adaptive Biofeedback Loop in Pain Medicine): Luận án củng cố mô hình hành vi tự điều trị giảm đau, trong đó sản phụ trở thành trung tâm điều khiển nồng độ thuốc tại mô đích dựa trên sự biến thiên động của ngưỡng đau theo từng cơn co tử cung và từng giai đoạn xóa mở cổ tử cung.
+-------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH PHẢN HỒI SINH HỌC PCEA |
+-------------------------------------------------------------+
|
+----------------------------+----------------------------+
| |
v v
+------------------+ +-------------------+
| Áp lực cơ co TC | | Liều nền duy trì |
| & Dãn nở CTC | | (2 - 4 ml/giờ) |
+------------------+ +-------------------+
| |
v | Ngăn ngừa
+------------------+ | đau bùng phát
| Cảm nhận đau | v
| (T10-L1 & S2-S4) | +-------------------+
+------------------+ | Nồng độ thuốc |
| | ổn định khoang NMC|
v +-------------------+
+------------------+ |
| Sản phụ bấm máy | |
| Bolus PCEA (5ml) | ----------------------------------------------+
+------------------+ Bổ sung kịp thời theo nhu cầu cá thể
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa chiều của ba trục lý thuyết: Trục dược động học khoang ngoài màng cứng (Epidural Pharmacokinetics), Trục động lực học chuyển dạ (Labor Tocodynamics) và Trục an toàn mẹ - thai nhi (Fetal-Maternal Safety Homeostasis).
Các mệnh đề lý thuyết cốt lõi (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Khả năng kiểm soát đau tối ưu tỷ lệ thuận với tính chủ động của liều bolus PCEA kết hợp với một nồng độ đáy ổn định trong khoang ngoài màng cứng được tạo ra bởi liều nền 2-4 ml/giờ.
- Mệnh đề P2: Điểm phong bế vận động Bromage = 0 là điều kiện biên tiên quyết để bảo tồn phản xạ Ferguson (tiết oxytocin nội sinh) và trương lực co bóp của cơ hoành - cơ thành bụng trong pha sổ thai.
- Mệnh đề P3: Trạng thái thăng bằng kiềm toan máu động mạch rốn sơ sinh là hàm số phụ thuộc vào tính ổn định huyết động học của người mẹ (duy trì huyết áp động mạch trung bình, tránh tụt HA do ức chế giao cảm quá mức) và việc kiểm soát tình trạng tăng thông khí ở sản phụ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (Positivism), sử dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trial - RCT), tiến cứu, so sánh 4 nhóm song song.
- Quần thể nghiên cứu: Sản phụ sinh con so hoặc con rạ chuyển dạ đẻ tự nhiên tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
- Cỡ mẫu: Được tính toán chặt chẽ theo công thức so sánh hai tỷ lệ với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ và lực mẫu $1 - \beta = 80%$. Dựa trên các dữ liệu của Bremerich ($p_1 = 92,5%$, $p_2 = 77,6% \Rightarrow N \approx 90$) và Boutros ($p_1 = 68%$, $p_2 = 87,5% \Rightarrow N \approx 60$), tác giả chọn cỡ mẫu 90 sản phụ cho mỗi nhóm, tổng cộng $N = 360$ sản phụ.
- Phân nhóm nghiên cứu ngẫu nhiên: 360 phong bì dán kín chứa mã số ngẫu nhiên bốc thăm chia đều vào 4 nhóm:
- Nhóm 1 ($n = 90$): PCEA thuần túy (không liều nền; bolus 5 ml; thời gian khóa 10 phút).
- Nhóm 2 ($n = 90$): PCEA + liều nền 2 ml/giờ; bolus 5 ml; thời gian khóa 10 phút.
- Nhóm 3 ($n = 90$): PCEA + liều nền 4 ml/giờ; bolus 5 ml; thời gian khóa 10 phút.
- Nhóm 4 ($n = 90$): CEI truyền liên tục 10 ml/giờ (nhóm chứng truyền thống).
SẢN PHỤ THỎA MÃN TIÊU CHUẨN (N = 360)
|
v
BỐC THĂM PHÂN NHÓM NGẪU NHIÊN
|
+-------------------+--------------------+-------------------+-------------------+
| | | | |
v v v v v
+-----------------+ +-----------------+ +-----------------+ +-----------------+ +-----------------+
| Nhóm 1 (n=90) | | Nhóm 2 (n=90) | | Nhóm 3 (n=90) | | Nhóm 4 (n=90) | | Tiêu chuẩn |
| PCEA không nền | | PCEA nền 2ml/h | | PCEA nền 4ml/h | | CEI 10 ml/h | | loại trừ: |
| Bolus: 5ml | | Bolus: 5ml | | Bolus: 5ml | | Truyền liên tục | | Ngôi bất thường,|
| Lockout: 10 min | | Lockout: 10 min | | Lockout: 10 min | | không bolus | | Tiền sản giật, |
+-----------------+ +-----------------+ +-----------------+ +-----------------+ | Suy thai cấp |
| | | | +-----------------+
+-------------------+--------------------+-------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐÁNH GIÁ ĐA BIẾN SỐ: |
| 1. Điểm đau VAS, Thời gian khởi tê, Tỷ lệ bấm máy thành công (A/D ratio) |
| 2. Điểm vận động Bromage, Áp lực cơn co TC (Monitor Philips), Cảm giác mót rặn |
| 3. Tỷ lệ mổ lấy thai, Tỷ lệ đẻ can thiệp Forceps, Tổng liều Bupivacain/Fentanyl |
| 4. Khí máu động mạch rốn (Máy Cobas b 221), Điểm Apgar sơ sinh 1 phút & 5 phút |
+--------------------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Sản phụ tuổi 18-40, phân độ ASA I - II, tuổi thai đủ tháng (37 - 42 tuần), đơn thai, ngôi chỏm, không có bất tương xứng đầu chậu, tim thai bình thường, cổ tử cung mở từ 3 - 5 cm, đồng thuận tham gia nghiên cứu.
- Tiêu chuẩn loại trừ & đưa ra ngoài: Ngôi bất thường (ngôi mông, ngôi ngang), rau tiền đạo, rau bong non, đa ối/thiểu ối, tiền sản giật, rối loạn đông máu, nhiễm trùng tại vị trí chọc kim, tiền sử mổ lấy thai cũ hoặc bóc u xơ tử cung, các trường hợp catheter ngoài màng cứng bị tụt, chọc phạm màng cứng hoặc chỉ tê một bên.
- Trang thiết bị chuyên dụng chuẩn hóa:
- Bộ kim Tuohy 18G Perifix và catheter ngoài màng cứng có màng lọc khuẩn của hãng B/Braun (Đức).
- Máy PCEA Perfusor Space có cài đặt phần mềm giới hạn liều an toàn tự động.
- Bơm tiêm điện Terumo (Nhật Bản) dùng cho nhóm CEI.
- Hệ thống monitor sản khoa Philips ghi nhận áp lực cơn co tử cung quy đổi theo thang đo phần trăm áp lực buồng ối ($100% = 12 \text{ kPa} \approx 90 \text{ mmHg}$) và biểu đồ tim thai liên tục (Cardiotocography - CTG).
- Máy phân tích khí máu tự động Roche Cobas b 221 kiểm định mẫu máu động mạch rốn ngay sau kẹp rốn.
- Kỹ thuật gây tê: Tiến hành tại khe liên đốt L2-L3 hoặc L3-L4 ở tư thế nằm nghiêng cong lưng tôm, xác định khoang ngoài màng cứng bằng nghiệm pháp mất sức cản (loss of resistance) với khí hoặc nước muối, luồn catheter hướng đầu 3-4 cm vào khoang ngoài màng cứng, test liều 3 ml Lidocain 2% có pha Adrenalin 1/200.000 để loại trừ catheter lọt vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện. Liều khởi tê ban đầu thống nhất cho cả 4 nhóm: 8-10 ml dung dịch Bupivacain 0,1% phối hợp Fentanyl 2 µg/ml.
Data và phân tích
- Thu thập dữ liệu đa chiều: Theo dõi huyết áp động mạch, nhịp tim, SpO2 mẹ mỗi 5 phút trong 30 phút đầu, sau đó mỗi 30 phút. Đánh giá mức độ đau theo thang điểm nhìn đồng dạng VAS (0 - 10 cm), mức độ ức chế vận động theo thang điểm Bromage biến đổi (0 = không liệt; 1 = không nhấc được chân duỗi thẳng; 2 = không gập được đầu gối; 3 = không cử động được bàn chân). Đánh giá chỉ số bấm máy thực tế/số lần đòi hỏi thuốc (A/D ratio - Actual/Demanded ratio).
- Phân tích thống kê: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0 và 20.0. Các biến định lượng được trình bày dưới dạng Mean ± SD và kiểm định bằng Student's t-test hoặc ANOVA một chiều (One-way ANOVA) kèm post-hoc Bonferroni test. Các biến định danh, tỷ lệ phần trăm được kiểm định bằng Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher’s exact test. Mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu quả giảm đau và triệt tiêu cơn đau bùng phát (Breakthrough Pain): Thời gian khởi tê trung bình giữa 4 nhóm tương đương nhau ($8,5 \pm 2,1$ phút đến $8,9 \pm 2,4$ phút, $p > 0,05$). Tuy nhiên, tính ổn định giảm đau có sự khác biệt mang tính bước ngoặt: Tỷ lệ sản phụ có ít nhất một lần xuất hiện điểm VAS > 4 trong suốt cuộc chuyển dạ ở Nhóm 1 (PCEA không liều nền) là $21,1%$, cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) so với Nhóm 2 ($6,7%$) và Nhóm 3 ($4,4%$). Nhóm 4 (CEI) có tỷ lệ này là $14,4%$. Điểm VAS trung bình ở các thời điểm duy trì của Nhóm 2 và Nhóm 3 luôn dao động ở mức tối ưu từ $1,2 \pm 0,6$ đến $2,1 \pm 0,8$.
- Tiết kiệm tổng liều tiêu thụ Bupivacain và Fentanyl: Tổng lượng thuốc tê bupivacain tiêu thụ trung bình trong toàn bộ cuộc chuyển dạ ở Nhóm 1 ($14,2 \pm 3,8$ mg) và Nhóm 2 ($16,8 \pm 4,2$ mg) thấp hơn rõ rệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) so với Nhóm 4 CEI ($28,5 \pm 6,4$ mg), tương ứng mức tiết kiệm từ $41,0%$ đến $50,1%$ lượng thuốc tê. Nhóm 3 (nền 4 ml/h) tiêu thụ $20,4 \pm 5,1$ mg, vẫn thấp hơn đáng kể so với CEI.
- Chỉ số thỏa mãn nhu cầu và tỷ lệ can thiệp của nhân viên y tế: Tỷ lệ tỷ số bấm máy thành công A/D (Actual deliveries / Demands) ở Nhóm 2 và Nhóm 3 đạt xấp xỉ $94,5% - 96,2%$, cao hơn hẳn Nhóm 1 ($78,3%$, do sản phụ bấm máy nhiều lần trong thời gian khóa vì đau bùng phát). Số lần bác sĩ phải tiêm liều cứu trợ (clinician rescue bolus) ở Nhóm 1 là $0,42 \pm 0,2$ lần/sản phụ, trong khi ở Nhóm 2 chỉ còn $0,08 \pm 0,03$ và Nhóm 3 là $0,06 \pm 0,02$ ($p < 0,001$).
- Bảo tồn hoàn toàn chức năng vận động và động lực rặn đẻ: Tỷ lệ ức chế vận động (Bromage $\ge 1$) ở cả 3 nhóm PCEA là $0%$. Nhóm 4 CEI ghi nhận $4,4%$ sản phụ có ức chế vận động nhẹ (Bromage 1). Tỷ lệ sản phụ giữ được cảm giác mót rặn bình thường ở Nhóm 1, 2, 3 đạt lần lượt $96,7%$, $95,6%$, và $94,4%$, vượt trội so với Nhóm 4 ($83,3%$, $p < 0,05$). Tỷ lệ đẻ can thiệp Forceps do mẹ rặn yếu ở nhóm CEI cao hơn các nhóm PCEA ($6,7%$ so với $1,1 - 2,2%$, $p < 0,05$).
- Chỉ số an toàn sơ sinh tuyệt đối qua khí máu động mạch rốn: Các chỉ số khí máu rốn sơ sinh của cả 4 nhóm đều nằm trong giới hạn sinh lý bình thường hoàn hảo: pH trung bình từ $7,28 \pm 0,05$ đến $7,31 \pm 0,04$; $PaO_2 > 20 \text{ mmHg}$; $PaCO_2$ từ $41,2 \pm 4,8$ đến $43,5 \pm 5,1 \text{ mmHg}$; BE dao động từ $-3,5$ đến $-4,2 \text{ mmol/L}$. Điểm Apgar 1 phút $\ge 8$ điểm đạt $98,9% - 100%$, Apgar 5 phút đạt 10 điểm ở $100%$ các trường hợp, không có bất kỳ trường hợp nào suy hô hấp sơ sinh phải đặt nội khí quản.
| Tiêu chí đánh giá | Nhóm 1 (PCEA không nền) | Nhóm 2 (PCEA nền 2ml/h) | Nhóm 3 (PCEA nền 4ml/h) | Nhóm 4 (CEI 10ml/h) | Giá trị p |
|---|---|---|---|---|---|
| Cỡ mẫu (n) | 90 | 90 | 90 | 90 | - |
| Thời gian khởi tê (phút) | $8,7 \pm 2,2$ | $8,5 \pm 2,1$ | $8,6 \pm 2,3$ | $8,9 \pm 2,4$ | $> 0,05$ |
| Tỷ lệ VAS > 4 trong chuyển dạ (%) | $21,1%$ | $6,7%$ | $4,4%$ | $14,4%$ | $< 0,01$ |
| Tổng liều Bupivacain (mg) | $14,2 \pm 3,8$ | $16,8 \pm 4,2$ | $20,4 \pm 5,1$ | $28,5 \pm 6,4$ | $< 0,001$ |
| Tỷ lệ can thiệp liều cứu (%) | $23,3%$ | $5,6%$ | $4,4%$ | $17,8%$ | $< 0,01$ |
| Ức chế vận động (Bromage $\ge 1$) (%) | $0,0%$ | $0,0%$ | $0,0%$ | $4,4%$ | $< 0,05$ |
| Cảm giác mót rặn tốt (%) | $96,7%$ | $95,6%$ | $94,4%$ | $83,3%$ | $< 0,05$ |
| Tỷ lệ sinh can thiệp Forceps (%) | $1,1%$ | $1,1%$ | $2,2%$ | $6,7%$ | $< 0,05$ |
| pH máu động mạch rốn sơ sinh | $7,30 \pm 0,04$ | $7,31 \pm 0,05$ | $7,29 \pm 0,04$ | $7,28 \pm 0,05$ | $> 0,05$ |
| Tỷ lệ sản phụ rất hài lòng (%) | $84,4%$ | $95,6%$ | $96,7%$ | $77,8%$ | $< 0,01$ |
Implications đa chiều
- Thực tiễn lâm sàng gây mê sản khoa: Khẳng định phác đồ PCEA nồng độ thấp (Bupivacain 0,1% + Fentanyl 2 µg/ml) kết hợp liều nền 2 ml/giờ là "tiêu chuẩn vàng" cho sản phụ Việt Nam. Nó dung hòa hoàn hảo giữa yêu cầu giảm đau sâu và yêu cầu hạn chế tối đa tổng liều thuốc độc hại.
- Tối ưu hóa nguồn nhân lực y tế: Giảm hơn $75%$ số lần nhân viên y tế phải can thiệp bơm thuốc bổ sung so với phương pháp PCEA không nền hoặc CEI, giải phóng thời gian cho bác sĩ gây mê và nữ hộ sinh tập trung theo dõi các diễn biến sản khoa phức tạp.
- Chính sách y tế và quản trị bệnh viện: Cung cấp cơ sở khoa học để các bệnh viện chuyên khoa Phụ sản trên toàn quốc xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn hóa về dịch vụ "Đẻ không đau", nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và chỉ số hài lòng của người bệnh ($> 95%$).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả lâm sàng vượt bậc, luận án vẫn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu (Boundary Conditions):
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Đề tài chỉ giới hạn trên các sản phụ khỏe mạnh (ASA I - II), đơn thai đủ tháng, chuyển dạ đẻ đường âm đạo tự nhiên. Kết quả chưa thể ngoại suy trực tiếp trên các quần thể bệnh lý nguy cơ cao như sản phụ tiền sản giật nặng, bệnh tim mạch chuyển dạ, đa thai hoặc thai non tháng.
- Kỹ thuật phân phối thuốc ngoài màng cứng: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PCEA với liều bolus liên tục qua bơm tiêm điện thông thường, chưa so sánh với kỹ thuật tiên tiến hơn mới xuất hiện gần đây là Bolus ngoài màng cứng ngắt quãng tự động (PIEB - Programmed Intermittent Epidural Bolus).
- Thời gian theo dõi sau sinh: Chưa đánh giá các biến chứng thần kinh muộn kéo dài hoặc hội chứng đau lưng mãn tính sau sinh sau 6 tháng đến 1 năm.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng so sánh hiệu quả giữa PCEA truyền nền và kỹ thuật PIEB kết hợp PCEA trên sản phụ Việt Nam.
- Hướng 2: Đánh giá nồng độ thuốc tê và fentanyl trong sữa mẹ và huyết thanh sơ sinh bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) ở các mức liều nền khác nhau.
- Hướng 3: Nghiên cứu ứng dụng PCEA nồng độ siêu loãng (Ropivacain 0,08% + Sufentanil 0,2 µg/ml) trên sản phụ có bệnh lý tim mạch đi kèm.
- Hướng 4: Đánh giá tác động tâm lý học trường diễn và tỷ lệ trầm cảm sau sinh ở nhóm sản phụ được kiểm soát đau tối ưu bằng PCEA.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Đỗ Văn Lợi đã tạo ra tác động sâu rộng đối với sự phát triển của chuyên ngành Gây mê Hồi sức Sản khoa tại Việt Nam:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học (bác sĩ chuyên khoa II, thạc sĩ, tiến sĩ gây mê hồi sức và sản phụ khoa) tại Trường Đại học Y Hà Nội và các trường đại học y dược trên toàn quốc; được trích dẫn trong nhiều công trình nghiên cứu về giảm đau sản khoa.
- Chuyển giao và chuẩn hóa thực hành lâm sàng: Kết quả nghiên cứu đã được áp dụng thường quy tại Khoa Gây mê Hồi sức - Bệnh viện Phụ sản Trung ương và chuyển giao thành công cho các bệnh viện vệ tinh, bệnh viện chuyên khoa sản tuyến tỉnh, phục vụ hàng chục nghìn ca sinh an toàn mỗi năm.
- Lợi ích xã hội và nhân văn: Xóa bỏ hoàn toàn nỗi ám ảnh "mang nặng đẻ đau", biến quá trình chuyển dạ thành một trải nghiệm nhẹ nhàng, văn minh, đảm bảo quyền được kiểm soát đau của người phụ nữ theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu về Đau (IASP).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Bác sĩ nội trú Gây mê Hồi sức / Sản khoa: Tiếp cận một mô hình thiết kế nghiên cứu lâm sàng mẫu mực về thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), nắm vững phương pháp tính cỡ mẫu và quy trình kiểm soát sai số chuẩn quốc tế.
- Bác sĩ lâm sàng thực hành: Có được phác đồ cài đặt máy PCEA cụ thể, an toàn, đã được chứng minh hiệu quả trên thể tạng người Việt (Bupivacain 0,1% + Fentanyl 2 µg/ml; basal 2 ml/h, bolus 5 ml, lockout 10 min).
- Các nhà quản lý y tế và lãnh đạo bệnh viện: Có luận cứ khoa học và dữ liệu kinh tế y tế vững chắc để đầu tư trang thiết bị máy PCA, xây dựng bảng giá dịch vụ kỹ thuật và quy trình quản lý chất lượng giảm đau sản khoa.
- Sản phụ và gia đình: Thụ hưởng kỹ thuật y tế tiên tiến giúp loại bỏ cơn đau chuyển dạ mà vẫn giữ được sự tỉnh táo, khả năng rặn đẻ tự nhiên và sự an toàn tuyệt đối cho trẻ sơ sinh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết thụ thể G-protein tủy sống và Dược động học khoang ngoài màng cứng trong bối cảnh thể tạng sản phụ Á Đông. Tác giả chứng minh rằng việc duy trì nồng độ đáy cực thấp bằng liều nền 2 ml/giờ tạo ra trạng thái bão hòa chọn lọc vừa đủ trên các sợi dẫn truyền cảm giác đau (sợi C và Aδ) mà không đạt tới ngưỡng nồng độ ức chế tối thiểu (Cm) của các sợi vận động lớn Aα. Điều này phá vỡ giả định kinh điển cho rằng mọi liều truyền nền ngoài màng cứng đều tất yếu dẫn đến tích lũy thuốc gây phong bế vận động.
2. Đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế là gì?
So với nghiên cứu của Boselli et al. (2004) và Bremerich et al. (2005), luận án đã thực hiện một thiết kế 4 nhánh đối chứng song song bao phủ toàn diện từ PCEA không liều nền, liều nền thấp (2 ml/h), liều nền trung bình (4 ml/h) đến CEI truyền thống (10 ml/h). Điểm đột phá phương pháp luận là việc kết hợp đồng thời monitor sản khoa ghi nhận áp lực cơn co tử cung khách quan (tính theo đơn vị áp lực kPa/%) với đánh giá khí máu động mạch rốn tự động (Cobas b 221) ngay khi vừa kẹp rốn, loại bỏ hoàn toàn các sai số chủ quan trong đánh giá sức khỏe sơ sinh.
3. Phát hiện lâm sàng gây bất ngờ nhất được dữ liệu thực nghiệm chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là Nhóm 1 (PCEA không liều nền), mặc dù có tổng liều tiêu thụ thuốc tê cả cuộc đẻ thấp nhất ($14,2 \text{ mg}$), nhưng lại có tỷ lệ xuất hiện đau bùng phát cao nhất ($21,1%$) và tỷ số bấm máy thành công A/D thấp nhất ($78,3%$). Điều này chứng minh rằng việc "tiết kiệm thuốc tê tuyệt đối" bằng cách cắt bỏ hoàn toàn liều nền thực chất lại làm giảm chất lượng giảm đau và gây ức chế tâm lý nặng nề cho sản phụ do hiện tượng đau vượt ngưỡng trong thời gian khóa của máy.
4. Giao thức nhân rộng và tái lập (Replication Protocol) có được cung cấp chi tiết không?
Giao thức nghiên cứu được trình bày chi tiết tuyệt đối với khả năng tái lập 100%:
- Pha dung dịch: 20 ml Bupivacain 0,5% ($100 \text{ mg}$) + 2 ml Fentanyl ($100 \text{ µg}$) + 78 ml NaCl 0,9% $\rightarrow$ Tạo $100 \text{ ml}$ dung dịch Bupivacain 0,1% + Fentanyl 2 µg/ml.
- Kỹ thuật chọc: Kim Tuohy 18G Perifix, mất sức cản L2-L3/L3-L4, luồn catheter hướng đầu 3-4 cm. Test liều 3 ml Lidocain 2% + Adrenalin 1/200.000.
- Liều khởi tê: 8-10 ml dung dịch pha sẵn.
- Cài đặt máy Perfusor: Liều nền 2 ml/h, bolus 5 ml, lockout interval 10 phút, giới hạn liều tối đa 20 ml/4 giờ.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được định hình ra sao?
Lộ trình nghiên cứu phát triển đề tài định hướng 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Ứng dụng công nghệ PIEB (Programmed Intermittent Epidural Bolus) phối hợp PCEA để đánh giá sự phân bố thuốc tê theo diện tích khoang ngoài màng cứng so với truyền nền liên tục.
- Giai đoạn 2 (3-5 năm): Ứng dụng giải pháp trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học để dự đoán nhu cầu tiêu thụ thuốc tê cá thể hóa dựa trên các chỉ số nhân trắc học, điện sinh lý tử cung và ngưỡng đau trước chuyển dạ.
- Giai đoạn 3 (5-10 năm): Thử nghiệm các thế hệ thuốc tê đồng phân tả tuyền mới (như Levobupivacain, Ropivacain siêu loãng) kết hợp các chất bổ trợ không opioid (như Dexmedetomidin ngoài màng cứng) nhằm triệt tiêu hoàn toàn tác dụng phụ ngứa và buồn nôn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đỗ Văn Lợi là một công trình nghiên cứu y học thực nghiệm xuất sắc, giải quyết thấu đáo và toàn diện một vấn đề khoa học lớn trong chuyên ngành Gây mê hồi sức sản khoa:
- Xác lập chuẩn mực liều nền PCEA: Khẳng định phương thức PCEA phối hợp liều nền 2 ml/giờ (Bupivacain 0,1% + Fentanyl 2 µg/ml) là giải pháp tối ưu nhất cho sản phụ Việt Nam, đạt hiệu quả giảm đau vượt trội (tỷ lệ VAS > 4 chỉ $6,7%$) và giảm hơn $40%$ lượng thuốc tê tiêu thụ so với phương pháp CEI truyền thống.
- Bảo tồn trọn vẹn tiến trình sản khoa: Chứng minh gây tê ngoài màng cứng nồng độ thấp hoàn toàn không gây liệt vận động (Bromage = 0 đạt $100%$), không làm mất cảm giác mót rặn ($95,6%$), không kéo dài cuộc chuyển dạ và làm giảm tỷ lệ đẻ can thiệp Forceps do mẹ rặn yếu xuống mức tối thiểu ($1,1%$).
- Bằng chứng an toàn sơ sinh vững chắc: Cung cấp bộ dữ liệu khách quan chuẩn mực về chỉ số khí máu động mạch rốn sơ sinh và thang điểm Apgar, khẳng định tính an toàn tuyệt đối của phác đồ đối với chuyển hóa thai nhi và trẻ sau sinh.
- Tạo bước chuyển dịch mô thức điều trị (Paradigm Shift): Chuyển đổi thành công thực hành lâm sàng từ mô hình truyền thụ động sang mô hình bệnh nhân chủ động tự kiểm soát đau có liều nền bảo vệ, nâng tỷ lệ hài lòng của sản phụ lên mức $95,6%$.
- Mở ra các hướng nghiên cứu chuyển giao công nghệ: Đặt nền móng vững chắc cho việc tiếp nhận, làm chủ và phát triển các kỹ thuật giảm đau sản khoa chuyên sâu thế hệ mới tại Việt Nam trong kỷ nguyên y học cá thể hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ VĂN LỢI NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU TRONG CHUYỂN DẠ CỦA PHƢƠNG PHÁP GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG DO VÀ KHÔNG DO BỆNH NHÂN TỰ ĐIỀU KHIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ VĂN LỢI NGHI£N CøU HIÖU QU¶ GI¶M §AU TRONG CHUYÓN D¹ CñA PH¦¥NG PH¸P G¢Y T£ NGOµI MµNG CøNG DO Vµ KH¤NG DO BÖNH NH¢N Tù §IÒU KHIÓN Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số : 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Thụ HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới: - GS. Nguyễn Thụ, nguyên Chủ tịch Hội GMHS Việt Nam, nguyên Hiệu trưởng, Chủ nhiệm Bộ môn GMHS - Trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Chủ nhiệm khoa GMHS bệnh viện Việt Đức, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, quan tâm, động viên giúp tôi hoàn thành luận án này. Nguyễn Hữu Tú, Phó Hiệu trưởng – Chủ nhiệm Bộ môn GMHS - Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã tận tình chỉ bảo và góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này.
Nguyễn Quốc Kính, Phó chủ tịch hội Gây mê hồi sức Việt Nam, Giám đốc trung tâm Gây mê và hồi sức ngoại khoa bệnh viện hữu nghị Việt Đức, người thầy đã tận tình chỉ dẫn, góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi hoàn thành luận án này. Trịnh Văn Đồng, Phó Chủ nhiệm Bộ môn GMHS - Trường Đại học Y Hà Nội, Phó giám đốc trung tâm Gây mê và hồi sức ngoại khoa - bệnh viện Việt Đức, người thầy đã tận tình chỉ bảo và cho tôi những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Vũ Bá Quyết, Bí thư đảng ủy - Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Người đã quan tâm động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong công tác và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Nguyễn Hoàng Ngọc, Trưởng khoa GMHS - Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Người luôn động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong công việc và trong thực hiện luận án này.
- Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Xin trân trọng cảm ơn tới: - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn GMHS, Bộ môn Phụ sản Trường Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình dạy bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Ban Giám đốc, tập thể cán bộ nhân viên khoa GMHS, khoa Đẻ, Trung tâm chăm sóc và điều trị sơ sinh - Bệnh viện Phụ sản Trung ương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án này. - Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhân, người nhà bệnh nhân đã tham gia và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
- Cuối cùng, xin trân trọng biết ơn vợ, con, bố, mẹ, các anh chị em và những người thân trong gia đình đã luôn động viên khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong cuộc sống cũng như trong học tập và nghiên cứu khoa học. Hà Nội, ngày 06 tháng 02 năm 2017 Đỗ Văn Lợi LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Văn Lợi, Nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 06 tháng 02 năm 2017 Người viết cam đoan Đỗ Văn Lợi CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA American Society of Aenesthesiologist: Hội Gây mê hồi sức Hoa Kỳ CEI Continuous Epidural Infusion: Truyền ngoài màng cứng liên tục. CTC Cổ tử cung DNT Dịch não tủy GTNMC Gây tê ngoài màng cứng HA Huyết áp NMC Ngoài màng cứng L Lumbar: Đốt sống thắt lưng PCA Patient controlled analgesia: Giảm đau bệnh nhân tự điều khiển PCEA Patient controlled epidural analgesia: Giảm đau ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển.
KSTC Kiểm soát tử cung TC Tử cung TSM Tầng sinh môn T Thorac: Đốt sống ngực VAS Visual Analogue Scale: Thang điểm đánh giá độ đau PaCO2 Partial Arterial Carbonic Pressure Áp lực riêng phần của CO2 trong máu động mạch PaO2 Partial Arterial Oxygen Pressure Áp lực riêng phần oxy trong máu động mạch SaO2 Arterial Oxygen Saturation: Bão hòa oxy động mạch SpO2 Saturation Pulse Oxygen: Độ bão hòa oxy mao mạch S Sacrum: Đốt sống cùng SP Sản phụ MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Một số đặc điểm giải phẫu, sinh lý của phụ nữ có thai liên quan đến gây mê hồi sức. Các giai đoạn của quá trình chuyển dạ.
Cơn co tử cung. Cơn co tử cung và cơn co thành bụng trong giai đoạn xổ thai. Đau trong chuyển dạ. Cảm giác đau trong chuyển dạ.
Nguồn gốc của đau. Ảnh hưởng của đau trong quá trình chuyển dạ. Đánh giá mức độ đau. Các phương pháp giảm đau trong chuyển dạ.
Các phương pháp giảm đau không dùng thuốc. Giảm đau bằng thuốc mê hô hấp. Giảm đau bằng opioid toàn thân. Gây tê thần kinh cục bộ.
Phương pháp gây tê ngoài màng cứng để giảm đau trong chuyển dạ. Cơ chế tác dụng của bupivacain và fentanyl trong khoang NMC. Cơ chế tác dụng của Bupivacain trong khoang ngoài màng cứng. Cơ chế tác dụng của thuốc fentanyl trong khoang ngoài màng cứng.
Một số công trình nghiên cứu gần đây về phương pháp PCEA. Về liều nền. Về thể tích liều bolus và thời gian khóa. Về nồng độ thuốc tê.
33 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và nhóm nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Phương pháp tiến hành nghiên cứu và thu thập số liệu. Xét nghiệm khí máu động mạch rốn sơ sinh. Xử trí nếu có tai biến. Thủ thuật sản khoa.
Thu thập số liệu. Các tiêu chí về đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ. Các tiêu chí đánh giá ảnh hưởng của phương pháp GTNMC trên lên quá trình chuyển dạ của sản phụ.
Các tiêu chí đánh giá tác dụng không mong muốn của các phương pháp GTNMC trên đối với mẹ và con. Các thời điểm theo dõi. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa trong nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 54 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của sản phụ.
Đặc điểm của thai nhi. Vị trí gây tê. Hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ. Thời gian khởi tê.
Hiệu quả duy trì giảm đau trong chuyển dạ. Sự hài lòng của sản phụ. Ảnh hưởng của các phương pháp GTNMC trên lên quá trình chuyển dạ của sản phụ. Ảnh hưởng lên vận động.
Ảnh hưởng lên cơn co tử cung. Cảm giác mót rặn. Khả năng rặn. Liều oxytocin dùng để điều chỉnh cơn co TC và thời gian chuyển dạ.
Tỷ lệ mổ và sinh can thiệp forceps. Các tác dụng không mong muốn của các phương pháp GTNMC trên đối với sản phụ và con. Các tác dụng không mong muốn đối với sản phụ. Các tác dụng không mong muốn đối với con.
86 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của sản phụ. Đặc điểm của thai nhi.
Vị trí gây tê. Hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ. Thời gian khởi tê. Hiệu quả duy trì giảm đau trong chuyển dạ.
Sự hài lòng của sản phụ. Ảnh hưởng của các phương pháp GTNMC trên lên quá trình chuyển dạ của sản phụ. Ức chế vận động. Cơn co tử cung.
Cảm giác mót rặn. Khả năng rặn. Liều oxytocin dùng để điều chỉnh cơn co TC và thời gian chuyển dạ. Tỷ lệ mổ và sinh can thiệp forceps.
Các tác dụng không mong muốn đối với sản phụ và con. Các tác dụng không mong muốn đối với sản phụ. Ảnh hưởng lên thai và trẻ sơ sinh. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Giá trị bình thường của khí máu cuống rốn sơ sinh. Bảng chỉ số apgar. Tuổi, chiều cao, cân nặng và độ mở CTC khi gây tê. Phân độ ASA giữa các nhóm nghiên cứu.
Nghề nghiệp của sản phụ trong các nhóm nghiên cứu. Tuổi thai và trọng lượng thai. Tỷ lệ con so, con rạ giữa các nhóm nghiên cứu. Vị trí gây tê trong các nhóm nghiên cứu.
Thời gian khởi tê trung bình giữa các nhóm nghiên cứu. Phân bố Thời gian khởi tê trong các nhóm nghiên cứu. Thay đổi điểm VAS trong chuyển dạ. Tỷ lệ sản phụ có ít nhất một lần VAS > 4 trong chuyển dạ.
Tỷ lệ bấm máy thành công giữa 3 nhóm PCEA. Tỷ lệ A/D của ba nhóm PCEA. Tỷ lệ sản phụ cần can thiệp. Liều cứu trung bình, thời gian giảm đau sau đẻ, và tổng liều thuốc giảm đau.
Sự hài lòng của sản phụ. Tỷ lệ ức chế vận động. Thay đổi tần số cơn co tử cung trong chuyển dạ. Thay đổi áp lực cơn co tử cung trong chuyển dạ.
Cảm giác mót rặn. Khả năng rặn. Liều oxytocin cần dùng và thời gian chuyển dạ. Tỷ lệ mổ ở bốn nhóm nghiên cứu.
Nguyên nhân chỉ định mổ. Tỷ lệ forceps giữa bốn nhóm nghiên cứu. Lý do sinh forceps. Tỷ lệ forceps do mẹ rặn yếu/ con so hay con rạ của nhóm 4.
Thay đổi nhịp tim trong chuyển dạ. Thay đổi huyết áp trung bình trong chuyển dạ. Thay đổi tần số thở trong chuyển dạ. Thay đổi SpO2 trong chuyển dạ.
Các tác dụng không mong muốn. Thay đổi tim thai trong chuyển dạ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Văn Lợi (2017). Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/hieu-qua-gay-te-ngoai-mang-cung-pcea-cei-giam-dau-chuyen-da
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả giảm đau chuyển dạ của gây tê ngoài màng cứng. So sánh phương pháp do bệnh nhân tự điều khiển và không tự điều khiển.
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.