Luận án Đỗ Văn Lợi: Gây tê ngoài màng cứng giảm đau chuyển dạ (PCEA & CEI)
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả giảm đau chuyển dạ của gây tê ngoài màng cứng. So sánh phương pháp do bệnh nhân tự điều khiển và không tự điều khiển.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Chuyển dạ là quá trình sinh lý tự nhiên, tuy nhiên cơn đau có thể rất dữ dội. Đau chuyển dạ gây căng thẳng thể chất và tinh thần cho sản phụ. Mức độ đau ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sinh nở. Việc kiểm soát đau hiệu quả là yếu tố quan trọng. Nó giúp sản phụ có quá trình chuyển dạ tích cực hơn. Đau quá mức có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực. Sản phụ có thể kiệt sức, lo lắng, hoặc sợ hãi. Cơn đau cũng có thể ảnh hưởng đến sự co bóp tử cung. Nhu cầu giảm đau sản khoa là rất lớn. Các phương pháp giảm đau cần được cân nhắc kỹ lưỡng. PCEA (Patient-Controlled Epidural Analgesia) và PCA (Patient-Controlled Analgesia) là những kỹ thuật giảm đau tiên tiến. Chúng cho phép sản phụ tự kiểm soát liều lượng thuốc giảm đau. PCEA là phương pháp gây tê ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển. PCA thường dùng cho giảm đau tĩnh mạch. Tuy nhiên, trong bối cảnh gây tê ngoài màng cứng, PCA có thể chỉ phương pháp truyền liên tục không do bệnh nhân tự điều khiển (CEI - Continuous Epidural Infusion), hoặc thuật ngữ PCA được dùng chung cho việc tự điều khiển. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ. Các kỹ thuật này mang lại sự thoải mái tối đa cho sản phụ. Đồng thời, chúng giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ. Trọng tâm là phương pháp gây tê ngoài màng cứng. Cụ thể, xem xét sự khác biệt giữa kỹ thuật do bệnh nhân tự điều khiển (PCEA) và không do bệnh nhân tự điều khiển. Mục tiêu khác là so sánh mức độ hài lòng của sản phụ. Nghiên cứu cũng phân tích các tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Đồng thời, ghi nhận các biến chứng gây tê ngoài màng cứng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ cũng được xem xét. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa phương pháp giảm đau cho sản phụ.
1.1. Đau chuyển dạ Thách thức lớn đối với sản phụ.
Chuyển dạ là quá trình sinh lý tự nhiên, tuy nhiên cơn đau có thể rất dữ dội. Đau chuyển dạ gây căng thẳng thể chất và tinh thần cho sản phụ. Mức độ đau ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sinh nở. Việc kiểm soát đau hiệu quả là yếu tố quan trọng. Nó giúp sản phụ có quá trình chuyển dạ tích cực hơn. Đau quá mức có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực. Sản phụ có thể kiệt sức, lo lắng, hoặc sợ hãi. Cơn đau cũng có thể ảnh hưởng đến sự co bóp tử cung. Nhu cầu giảm đau sản khoa là rất lớn. Các phương pháp giảm đau cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
1.2. PCEA PCA Giải pháp giảm đau hiện đại.
PCEA (Patient-Controlled Epidural Analgesia) và PCA (Patient-Controlled Analgesia) là những kỹ thuật giảm đau tiên tiến. Chúng cho phép sản phụ tự kiểm soát liều lượng thuốc giảm đau. PCEA là phương pháp gây tê ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển. PCA thường dùng cho giảm đau tĩnh mạch. Tuy nhiên, trong bối cảnh gây tê ngoài màng cứng, PCA có thể chỉ phương pháp truyền liên tục không do bệnh nhân tự điều khiển (CEI - Continuous Epidural Infusion), hoặc thuật ngữ PCA được dùng chung cho việc tự điều khiển. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ. Các kỹ thuật này mang lại sự thoải mái tối đa cho sản phụ. Đồng thời, chúng giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả phương pháp.
Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ. Trọng tâm là phương pháp gây tê ngoài màng cứng. Cụ thể, xem xét sự khác biệt giữa kỹ thuật do bệnh nhân tự điều khiển (PCEA) và không do bệnh nhân tự điều khiển. Mục tiêu khác là so sánh mức độ hài lòng của sản phụ. Nghiên cứu cũng phân tích các tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Đồng thời, ghi nhận các biến chứng gây tê ngoài màng cứng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ cũng được xem xét. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa phương pháp giảm đau cho sản phụ.
II.
Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng đòi hỏi sự chính xác cao. Đầu tiên, sản phụ được đặt ở tư thế thích hợp. Thường là tư thế nằm nghiêng hoặc ngồi cong lưng. Bác sĩ sẽ sát trùng và gây tê cục bộ vùng da. Sau đó, một kim đặc biệt được đưa vào khoang ngoài màng cứng. Đây là không gian xung quanh tủy sống. Một ống thông nhỏ, mềm (catheter) được luồn qua kim. Kim được rút ra, ống thông được cố định chắc chắn. Ống thông này dùng để truyền thuốc gây tê ngoài màng cứng. Kỹ thuật này cần được thực hiện bởi chuyên gia gây mê hồi sức. Việc đặt catheter đúng vị trí là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả giảm đau tối ưu. Đồng thời, nó giúp tránh các biến chứng tiềm ẩn. Các thuốc gây tê ngoài màng cứng phổ biến bao gồm Bupivacaine và Ropivacaine. Chúng thường được kết hợp với Opioid liều thấp như Fentanyl hoặc Sufentanil. Sự kết hợp này giúp tăng cường hiệu quả giảm đau. Đồng thời, nó giảm liều lượng thuốc gây tê cục bộ. Điều này làm giảm nguy cơ tác dụng phụ vận động. Thuốc được truyền liên tục hoặc theo yêu cầu của sản phụ. Liều lượng và nồng độ thuốc được điều chỉnh cá nhân hóa. Tùy thuộc vào mức độ đau và giai đoạn chuyển dạ. Việc lựa chọn thuốc ảnh hưởng đến sự hài lòng của sản phụ với PCEA. An toàn là ưu tiên hàng đầu khi thực hiện gây tê epidural giảm đau chuyển dạ. Sản phụ được theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn. Bao gồm huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, độ bão hòa oxy. Tình trạng co bóp tử cung và nhịp tim thai cũng được giám sát. Điều này giúp phát hiện sớm các tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Ví dụ như hạ huyết áp hoặc tác động đến thai nhi. Liều thuốc bolus ban đầu thường được thử nghiệm. Điều này nhằm loại trừ việc đưa thuốc vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện. Các thiết bị bơm tự động được sử dụng. Chúng đảm bảo liều lượng chính xác và an toàn. Việc theo dõi liên tục giúp đảm bảo quá trình gây tê diễn ra an toàn. Nó mang lại hiệu quả giảm đau tối ưu.
2.1. Quy trình thực hiện kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng.
Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng đòi hỏi sự chính xác cao. Đầu tiên, sản phụ được đặt ở tư thế thích hợp. Thường là tư thế nằm nghiêng hoặc ngồi cong lưng. Bác sĩ sẽ sát trùng và gây tê cục bộ vùng da. Sau đó, một kim đặc biệt được đưa vào khoang ngoài màng cứng. Đây là không gian xung quanh tủy sống. Một ống thông nhỏ, mềm (catheter) được luồn qua kim. Kim được rút ra, ống thông được cố định chắc chắn. Ống thông này dùng để truyền thuốc gây tê ngoài màng cứng. Kỹ thuật này cần được thực hiện bởi chuyên gia gây mê hồi sức. Việc đặt catheter đúng vị trí là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả giảm đau tối ưu. Đồng thời, nó giúp tránh các biến chứng tiềm ẩn.
2.2. Các thuốc gây tê ngoài màng cứng thường dùng.
Các thuốc gây tê ngoài màng cứng phổ biến bao gồm Bupivacaine và Ropivacaine. Chúng thường được kết hợp với Opioid liều thấp như Fentanyl hoặc Sufentanil. Sự kết hợp này giúp tăng cường hiệu quả giảm đau. Đồng thời, nó giảm liều lượng thuốc gây tê cục bộ. Điều này làm giảm nguy cơ tác dụng phụ vận động. Thuốc được truyền liên tục hoặc theo yêu cầu của sản phụ. Liều lượng và nồng độ thuốc được điều chỉnh cá nhân hóa. Tùy thuộc vào mức độ đau và giai đoạn chuyển dạ. Việc lựa chọn thuốc ảnh hưởng đến sự hài lòng của sản phụ với PCEA.
2.3. Theo dõi và kiểm soát an toàn trong gây tê epidural.
An toàn là ưu tiên hàng đầu khi thực hiện gây tê epidural giảm đau chuyển dạ. Sản phụ được theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn. Bao gồm huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, độ bão hòa oxy. Tình trạng co bóp tử cung và nhịp tim thai cũng được giám sát. Điều này giúp phát hiện sớm các tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Ví dụ như hạ huyết áp hoặc tác động đến thai nhi. Liều thuốc bolus ban đầu thường được thử nghiệm. Điều này nhằm loại trừ việc đưa thuốc vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện. Các thiết bị bơm tự động được sử dụng. Chúng đảm bảo liều lượng chính xác và an toàn. Việc theo dõi liên tục giúp đảm bảo quá trình gây tê diễn ra an toàn. Nó mang lại hiệu quả giảm đau tối ưu.
III.
Cả PCEA và PCA đều mang lại hiệu quả giảm đau sản khoa đáng kể. PCEA (gây tê ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển) thường cho phép sản phụ kiểm soát tốt hơn. Điều này dẫn đến mức độ đau trung bình thấp hơn. Sản phụ có thể tự bổ sung liều thuốc khi cảm thấy đau tăng. Phương pháp PCA (truyền liên tục hoặc không do bệnh nhân tự điều khiển) cũng giảm đau hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng tùy chỉnh liều lượng của sản phụ bị hạn chế hơn. Các nghiên cứu chỉ ra PCEA cung cấp mức độ giảm đau ổn định hơn. Sản phụ ít khi phải yêu cầu sự can thiệp của nhân viên y tế. Gây tê ngoài màng cứng có thể ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ. Một số ý kiến lo ngại về việc kéo dài giai đoạn chuyển dạ thứ hai. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy sự khác biệt này không đáng kể. PCEA/PCA không làm tăng tỷ lệ mổ lấy thai. Nó cũng không ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của trẻ sơ sinh. Trên thực tế, giảm đau hiệu quả giúp sản phụ hợp tác tốt hơn. Sản phụ giữ được sức lực tốt hơn cho giai đoạn rặn đẻ. Điều này góp phần vào kết cục sản khoa tích cực. Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng cần được thực hiện cẩn trọng. Gây tê ngoài màng cứng PCEA được đánh giá cao về hiệu quả giảm đau. Phương pháp này mang lại sự thoải mái đáng kể cho sản phụ. Sản phụ duy trì ý thức và khả năng di chuyển nhất định. PCEA giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả suốt quá trình chuyển dạ. Từ giai đoạn đầu đến khi sinh. Giảm đau tối ưu giúp sản phụ giảm lo lắng. Sản phụ có thể trải nghiệm quá trình sinh nở một cách tích cực. Sự hài lòng của sản phụ với PCEA thường rất cao. Đây là một phương pháp được ưa chuộng. Nó góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ sản khoa.
3.1. Mức độ giảm đau So sánh PCEA và PCA.
Cả PCEA và PCA đều mang lại hiệu quả giảm đau sản khoa đáng kể. PCEA (gây tê ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển) thường cho phép sản phụ kiểm soát tốt hơn. Điều này dẫn đến mức độ đau trung bình thấp hơn. Sản phụ có thể tự bổ sung liều thuốc khi cảm thấy đau tăng. Phương pháp PCA (truyền liên tục hoặc không do bệnh nhân tự điều khiển) cũng giảm đau hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng tùy chỉnh liều lượng của sản phụ bị hạn chế hơn. Các nghiên cứu chỉ ra PCEA cung cấp mức độ giảm đau ổn định hơn. Sản phụ ít khi phải yêu cầu sự can thiệp của nhân viên y tế.
3.2. Ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ và kết cục.
Gây tê ngoài màng cứng có thể ảnh hưởng đến tiến trình chuyển dạ. Một số ý kiến lo ngại về việc kéo dài giai đoạn chuyển dạ thứ hai. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy sự khác biệt này không đáng kể. PCEA/PCA không làm tăng tỷ lệ mổ lấy thai. Nó cũng không ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của trẻ sơ sinh. Trên thực tế, giảm đau hiệu quả giúp sản phụ hợp tác tốt hơn. Sản phụ giữ được sức lực tốt hơn cho giai đoạn rặn đẻ. Điều này góp phần vào kết cục sản khoa tích cực. Kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng cần được thực hiện cẩn trọng.
3.3. Hiệu quả tổng thể của gây tê ngoài màng cứng PCEA.
Gây tê ngoài màng cứng PCEA được đánh giá cao về hiệu quả giảm đau. Phương pháp này mang lại sự thoải mái đáng kể cho sản phụ. Sản phụ duy trì ý thức và khả năng di chuyển nhất định. PCEA giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả suốt quá trình chuyển dạ. Từ giai đoạn đầu đến khi sinh. Giảm đau tối ưu giúp sản phụ giảm lo lắng. Sản phụ có thể trải nghiệm quá trình sinh nở một cách tích cực. Sự hài lòng của sản phụ với PCEA thường rất cao. Đây là một phương pháp được ưa chuộng. Nó góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ sản khoa.
IV.
PCEA là phương pháp gây tê ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển. Đây là lợi ích lớn nhất của kỹ thuật này. Sản phụ có thể tự điều chỉnh liều thuốc giảm đau. Sản phụ bấm nút để nhận thêm liều bolus khi cơn đau trở nên khó chịu. Hệ thống có cơ chế khóa an toàn. Nó ngăn ngừa việc sử dụng quá liều. Khả năng tự kiểm soát mang lại cảm giác chủ động cho sản phụ. Sản phụ cảm thấy an tâm hơn. Đồng thời, sản phụ tự tin hơn trong quá trình chuyển dạ. Điều này góp phần nâng cao sự hài lòng của sản phụ với PCEA. Các nghiên cứu thường chỉ ra sự hài lòng của sản phụ cao hơn với PCEA. Sản phụ đánh giá cao quyền tự chủ trong việc kiểm soát đau. PCEA cho phép phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi mức độ đau. Trong khi đó, PCA truyền liên tục có thể cần sự điều chỉnh từ nhân viên y tế. Điều này đôi khi gây chậm trễ. Sản phụ cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng hơn khi sử dụng PCEA. Cả hai phương pháp đều mang lại hiệu quả giảm đau sản khoa tốt. Tuy nhiên, trải nghiệm cá nhân của sản phụ có thể khác biệt. So với truyền ngoài màng cứng liên tục (CEI - Continuous Epidural Infusion), PCEA có nhiều ưu điểm. PCEA thường sử dụng tổng liều thuốc thấp hơn. Điều này giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Ví dụ như yếu chân hoặc bí tiểu. PCEA cũng giúp duy trì mức độ giảm đau ổn định hơn. Sản phụ tự động bổ sung liều khi cần thiết. CEI đôi khi dẫn đến khoảng trống giảm đau. Hoặc có thể gây tê quá mức. Sự linh hoạt của PCEA làm giảm thiểu sự can thiệp của nhân viên y tế. Đồng thời, PCEA tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.
4.1. Khả năng tự kiểm soát cơn đau với PCEA.
PCEA là phương pháp gây tê ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển. Đây là lợi ích lớn nhất của kỹ thuật này. Sản phụ có thể tự điều chỉnh liều thuốc giảm đau. Sản phụ bấm nút để nhận thêm liều bolus khi cơn đau trở nên khó chịu. Hệ thống có cơ chế khóa an toàn. Nó ngăn ngừa việc sử dụng quá liều. Khả năng tự kiểm soát mang lại cảm giác chủ động cho sản phụ. Sản phụ cảm thấy an tâm hơn. Đồng thời, sản phụ tự tin hơn trong quá trình chuyển dạ. Điều này góp phần nâng cao sự hài lòng của sản phụ với PCEA.
4.2. Sự hài lòng của sản phụ với PCEA và PCA.
Các nghiên cứu thường chỉ ra sự hài lòng của sản phụ cao hơn với PCEA. Sản phụ đánh giá cao quyền tự chủ trong việc kiểm soát đau. PCEA cho phép phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi mức độ đau. Trong khi đó, PCA truyền liên tục có thể cần sự điều chỉnh từ nhân viên y tế. Điều này đôi khi gây chậm trễ. Sản phụ cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng hơn khi sử dụng PCEA. Cả hai phương pháp đều mang lại hiệu quả giảm đau sản khoa tốt. Tuy nhiên, trải nghiệm cá nhân của sản phụ có thể khác biệt.
4.3. Ưu điểm của PCEA so với phương pháp truyền liên tục.
So với truyền ngoài màng cứng liên tục (CEI - Continuous Epidural Infusion), PCEA có nhiều ưu điểm. PCEA thường sử dụng tổng liều thuốc thấp hơn. Điều này giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng. Ví dụ như yếu chân hoặc bí tiểu. PCEA cũng giúp duy trì mức độ giảm đau ổn định hơn. Sản phụ tự động bổ sung liều khi cần thiết. CEI đôi khi dẫn đến khoảng trống giảm đau. Hoặc có thể gây tê quá mức. Sự linh hoạt của PCEA làm giảm thiểu sự can thiệp của nhân viên y tế. Đồng thời, PCEA tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.
V.
Gây tê ngoài màng cứng có một số tác dụng phụ phổ biến. Hạ huyết áp là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất. Nó thường được quản lý bằng cách truyền dịch tĩnh mạch và dùng thuốc vận mạch. Ngứa da cũng là tác dụng phụ thường gặp. Đặc biệt khi sử dụng opioid. Ngứa thường nhẹ và tự hết hoặc cần dùng thuốc kháng histamine. Một số sản phụ có thể cảm thấy buồn nôn hoặc nôn. Bí tiểu sau sinh cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, các tác dụng phụ này thường có thể kiểm soát được. Việc theo dõi chặt chẽ giúp giảm thiểu khó chịu cho sản phụ. Mặc dù hiếm gặp, các biến chứng gây tê ngoài màng cứng có thể nghiêm trọng. Đâm thủng màng cứng có thể gây đau đầu sau gây tê. Điều này được gọi là PDPH (Post-Dural Puncture Headache). Đặt catheter vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện là một biến chứng nguy hiểm. Nó có thể gây ngộ độc thuốc tê toàn thân hoặc gây tê tủy sống toàn bộ. Nhiễm trùng hoặc tụ máu ngoài màng cứng là cực kỳ hiếm. Nhưng có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh nghiêm trọng. Cần có phác đồ xử trí khẩn cấp cho các biến chứng này. Đội ngũ y tế phải được đào tạo bài bản. Để giảm thiểu tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng và biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình. Bác sĩ gây mê hồi sức có kinh nghiệm thực hiện kỹ thuật. Sử dụng kim gây tê và catheter chất lượng cao. Luôn thực hiện liều thử (test dose) trước khi truyền liều đầy đủ. Theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn của sản phụ và thai nhi. Giữ vệ sinh vô trùng tuyệt đối trong quá trình thực hiện. Giáo dục sản phụ về các dấu hiệu cần báo cáo. Lựa chọn thuốc gây tê ngoài màng cứng phù hợp. Những biện pháp này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho sản phụ.
5.1. Tác dụng phụ thường gặp của gây tê ngoài màng cứng.
Gây tê ngoài màng cứng có một số tác dụng phụ phổ biến. Hạ huyết áp là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất. Nó thường được quản lý bằng cách truyền dịch tĩnh mạch và dùng thuốc vận mạch. Ngứa da cũng là tác dụng phụ thường gặp. Đặc biệt khi sử dụng opioid. Ngứa thường nhẹ và tự hết hoặc cần dùng thuốc kháng histamine. Một số sản phụ có thể cảm thấy buồn nôn hoặc nôn. Bí tiểu sau sinh cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, các tác dụng phụ này thường có thể kiểm soát được. Việc theo dõi chặt chẽ giúp giảm thiểu khó chịu cho sản phụ.
5.2. Biến chứng nghiêm trọng và cách xử trí.
Mặc dù hiếm gặp, các biến chứng gây tê ngoài màng cứng có thể nghiêm trọng. Đâm thủng màng cứng có thể gây đau đầu sau gây tê. Điều này được gọi là PDPH (Post-Dural Puncture Headache). Đặt catheter vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện là một biến chứng nguy hiểm. Nó có thể gây ngộ độc thuốc tê toàn thân hoặc gây tê tủy sống toàn bộ. Nhiễm trùng hoặc tụ máu ngoài màng cứng là cực kỳ hiếm. Nhưng có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh nghiêm trọng. Cần có phác đồ xử trí khẩn cấp cho các biến chứng này. Đội ngũ y tế phải được đào tạo bài bản.
5.3. Biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro.
Để giảm thiểu tác dụng phụ gây tê ngoài màng cứng và biến chứng, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình. Bác sĩ gây mê hồi sức có kinh nghiệm thực hiện kỹ thuật. Sử dụng kim gây tê và catheter chất lượng cao. Luôn thực hiện liều thử (test dose) trước khi truyền liều đầy đủ. Theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn của sản phụ và thai nhi. Giữ vệ sinh vô trùng tuyệt đối trong quá trình thực hiện. Giáo dục sản phụ về các dấu hiệu cần báo cáo. Lựa chọn thuốc gây tê ngoài màng cứng phù hợp. Những biện pháp này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho sản phụ.
VI.
Trước khi cân nhắc gây tê ngoài màng cứng, sản phụ có thể thử các phương pháp giảm đau không dùng thuốc. Điều này bao gồm kỹ thuật thở và thư giãn. Massage, chườm ấm/lạnh, tắm bồn nước ấm cũng hữu ích. Vận động nhẹ nhàng, thay đổi tư thế giúp giảm đau. Hỗ trợ tâm lý từ người thân hoặc doula cũng rất quan trọng. Các phương pháp này giúp sản phụ đối phó với cơn đau. Chúng tạo tâm lý thoải mái hơn trong giai đoạn đầu chuyển dạ. Giảm đau chuyển dạ không dùng thuốc là lựa chọn ban đầu cho nhiều sản phụ. Gây tê ngoài màng cứng PCEA thường được khuyến nghị khi cơn đau trở nên quá sức chịu đựng. Khi các phương pháp giảm đau không dùng thuốc không còn hiệu quả. Hoặc khi sản phụ mong muốn giảm đau hoàn toàn. PCEA phù hợp cho các trường hợp chuyển dạ kéo dài. Hoặc những sản phụ có bệnh lý nền cần giảm stress. Quyết định sử dụng gây tê epidural giảm đau chuyển dạ nên được thảo luận kỹ lưỡng. Cuộc thảo luận này giữa sản phụ, bác sĩ sản khoa và bác sĩ gây mê. Thời điểm thích hợp thường là khi cổ tử cung đã mở khoảng 3-4 cm. Mỗi sản phụ có ngưỡng chịu đau và mong muốn khác nhau. Việc tư vấn về các lựa chọn giảm đau là rất quan trọng. Bác sĩ cần giải thích rõ ràng về PCEA/PCA. Bao gồm lợi ích, rủi ro, tác dụng phụ và biến chứng. So sánh gây tê ngoài màng cứng PCEA với các phương pháp khác. Sản phụ cần được cung cấp đủ thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên nguyện vọng của sản phụ. Đồng thời, nó cần phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân. Việc chuẩn bị tâm lý và kiến thức giúp sản phụ tự tin hơn.
6.1. Phương pháp giảm đau chuyển dạ không dùng thuốc.
Trước khi cân nhắc gây tê ngoài màng cứng, sản phụ có thể thử các phương pháp giảm đau không dùng thuốc. Điều này bao gồm kỹ thuật thở và thư giãn. Massage, chườm ấm/lạnh, tắm bồn nước ấm cũng hữu ích. Vận động nhẹ nhàng, thay đổi tư thế giúp giảm đau. Hỗ trợ tâm lý từ người thân hoặc doula cũng rất quan trọng. Các phương pháp này giúp sản phụ đối phó với cơn đau. Chúng tạo tâm lý thoải mái hơn trong giai đoạn đầu chuyển dạ. Giảm đau chuyển dạ không dùng thuốc là lựa chọn ban đầu cho nhiều sản phụ.
6.2. Khi nào nên cân nhắc gây tê ngoài màng cứng PCEA.
Gây tê ngoài màng cứng PCEA thường được khuyến nghị khi cơn đau trở nên quá sức chịu đựng. Khi các phương pháp giảm đau không dùng thuốc không còn hiệu quả. Hoặc khi sản phụ mong muốn giảm đau hoàn toàn. PCEA phù hợp cho các trường hợp chuyển dạ kéo dài. Hoặc những sản phụ có bệnh lý nền cần giảm stress. Quyết định sử dụng gây tê epidural giảm đau chuyển dạ nên được thảo luận kỹ lưỡng. Cuộc thảo luận này giữa sản phụ, bác sĩ sản khoa và bác sĩ gây mê. Thời điểm thích hợp thường là khi cổ tử cung đã mở khoảng 3-4 cm.
6.3. Tư vấn và lựa chọn phương pháp giảm đau phù hợp.
Mỗi sản phụ có ngưỡng chịu đau và mong muốn khác nhau. Việc tư vấn về các lựa chọn giảm đau là rất quan trọng. Bác sĩ cần giải thích rõ ràng về PCEA/PCA. Bao gồm lợi ích, rủi ro, tác dụng phụ và biến chứng. So sánh gây tê ngoài màng cứng PCEA với các phương pháp khác. Sản phụ cần được cung cấp đủ thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên nguyện vọng của sản phụ. Đồng thời, nó cần phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân. Việc chuẩn bị tâm lý và kiến thức giúp sản phụ tự tin hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ VĂN LỢI NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU TRONG CHUYỂN DẠ CỦA PHƢƠNG PHÁP GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG DO VÀ KHÔNG DO BỆNH NHÂN TỰ ĐIỀU KHIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ VĂN LỢI NGHI£N CøU HIÖU QU¶ GI¶M §AU TRONG CHUYÓN D¹ CñA PH¦¥NG PH¸P G¢Y T£ NGOµI MµNG CøNG DO Vµ KH¤NG DO BÖNH NH¢N Tù §IÒU KHIÓN Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số : 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Thụ HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới: - GS. Nguyễn Thụ, nguyên Chủ tịch Hội GMHS Việt Nam, nguyên Hiệu trưởng, Chủ nhiệm Bộ môn GMHS - Trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Chủ nhiệm khoa GMHS bệnh viện Việt Đức, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, quan tâm, động viên giúp tôi hoàn thành luận án này. Nguyễn Hữu Tú, Phó Hiệu trưởng – Chủ nhiệm Bộ môn GMHS - Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã tận tình chỉ bảo và góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này.
Nguyễn Quốc Kính, Phó chủ tịch hội Gây mê hồi sức Việt Nam, Giám đốc trung tâm Gây mê và hồi sức ngoại khoa bệnh viện hữu nghị Việt Đức, người thầy đã tận tình chỉ dẫn, góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi hoàn thành luận án này. Trịnh Văn Đồng, Phó Chủ nhiệm Bộ môn GMHS - Trường Đại học Y Hà Nội, Phó giám đốc trung tâm Gây mê và hồi sức ngoại khoa - bệnh viện Việt Đức, người thầy đã tận tình chỉ bảo và cho tôi những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Vũ Bá Quyết, Bí thư đảng ủy - Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Người đã quan tâm động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong công tác và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Nguyễn Hoàng Ngọc, Trưởng khoa GMHS - Bệnh viện Phụ sản Trung ương, Người luôn động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong công việc và trong thực hiện luận án này.
- Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Xin trân trọng cảm ơn tới: - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn GMHS, Bộ môn Phụ sản Trường Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình dạy bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Ban Giám đốc, tập thể cán bộ nhân viên khoa GMHS, khoa Đẻ, Trung tâm chăm sóc và điều trị sơ sinh - Bệnh viện Phụ sản Trung ương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án này. - Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhân, người nhà bệnh nhân đã tham gia và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
- Cuối cùng, xin trân trọng biết ơn vợ, con, bố, mẹ, các anh chị em và những người thân trong gia đình đã luôn động viên khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong cuộc sống cũng như trong học tập và nghiên cứu khoa học. Hà Nội, ngày 06 tháng 02 năm 2017 Đỗ Văn Lợi LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Văn Lợi, Nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 06 tháng 02 năm 2017 Người viết cam đoan Đỗ Văn Lợi CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA American Society of Aenesthesiologist: Hội Gây mê hồi sức Hoa Kỳ CEI Continuous Epidural Infusion: Truyền ngoài màng cứng liên tục. CTC Cổ tử cung DNT Dịch não tủy GTNMC Gây tê ngoài màng cứng HA Huyết áp NMC Ngoài màng cứng L Lumbar: Đốt sống thắt lưng PCA Patient controlled analgesia: Giảm đau bệnh nhân tự điều khiển PCEA Patient controlled epidural analgesia: Giảm đau ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển.
KSTC Kiểm soát tử cung TC Tử cung TSM Tầng sinh môn T Thorac: Đốt sống ngực VAS Visual Analogue Scale: Thang điểm đánh giá độ đau PaCO2 Partial Arterial Carbonic Pressure Áp lực riêng phần của CO2 trong máu động mạch PaO2 Partial Arterial Oxygen Pressure Áp lực riêng phần oxy trong máu động mạch SaO2 Arterial Oxygen Saturation: Bão hòa oxy động mạch SpO2 Saturation Pulse Oxygen: Độ bão hòa oxy mao mạch S Sacrum: Đốt sống cùng SP Sản phụ MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Một số đặc điểm giải phẫu, sinh lý của phụ nữ có thai liên quan đến gây mê hồi sức. Các giai đoạn của quá trình chuyển dạ.
Cơn co tử cung. Cơn co tử cung và cơn co thành bụng trong giai đoạn xổ thai. Đau trong chuyển dạ. Cảm giác đau trong chuyển dạ.
Nguồn gốc của đau. Ảnh hưởng của đau trong quá trình chuyển dạ. Đánh giá mức độ đau. Các phương pháp giảm đau trong chuyển dạ.
Các phương pháp giảm đau không dùng thuốc. Giảm đau bằng thuốc mê hô hấp. Giảm đau bằng opioid toàn thân. Gây tê thần kinh cục bộ.
Phương pháp gây tê ngoài màng cứng để giảm đau trong chuyển dạ. Cơ chế tác dụng của bupivacain và fentanyl trong khoang NMC. Cơ chế tác dụng của Bupivacain trong khoang ngoài màng cứng. Cơ chế tác dụng của thuốc fentanyl trong khoang ngoài màng cứng.
Một số công trình nghiên cứu gần đây về phương pháp PCEA. Về liều nền. Về thể tích liều bolus và thời gian khóa. Về nồng độ thuốc tê.
33 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và nhóm nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Phương pháp tiến hành nghiên cứu và thu thập số liệu. Xét nghiệm khí máu động mạch rốn sơ sinh. Xử trí nếu có tai biến. Thủ thuật sản khoa.
Thu thập số liệu. Các tiêu chí về đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ. Các tiêu chí đánh giá ảnh hưởng của phương pháp GTNMC trên lên quá trình chuyển dạ của sản phụ.
Các tiêu chí đánh giá tác dụng không mong muốn của các phương pháp GTNMC trên đối với mẹ và con. Các thời điểm theo dõi. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa trong nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 54 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của sản phụ.
Đặc điểm của thai nhi. Vị trí gây tê. Hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ. Thời gian khởi tê.
Hiệu quả duy trì giảm đau trong chuyển dạ. Sự hài lòng của sản phụ. Ảnh hưởng của các phương pháp GTNMC trên lên quá trình chuyển dạ của sản phụ. Ảnh hưởng lên vận động.
Ảnh hưởng lên cơn co tử cung. Cảm giác mót rặn. Khả năng rặn. Liều oxytocin dùng để điều chỉnh cơn co TC và thời gian chuyển dạ.
Tỷ lệ mổ và sinh can thiệp forceps. Các tác dụng không mong muốn của các phương pháp GTNMC trên đối với sản phụ và con. Các tác dụng không mong muốn đối với sản phụ. Các tác dụng không mong muốn đối với con.
86 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của sản phụ. Đặc điểm của thai nhi.
Vị trí gây tê. Hiệu quả giảm đau trong chuyển dạ. Thời gian khởi tê. Hiệu quả duy trì giảm đau trong chuyển dạ.
Sự hài lòng của sản phụ. Ảnh hưởng của các phương pháp GTNMC trên lên quá trình chuyển dạ của sản phụ. Ức chế vận động. Cơn co tử cung.
Cảm giác mót rặn. Khả năng rặn. Liều oxytocin dùng để điều chỉnh cơn co TC và thời gian chuyển dạ. Tỷ lệ mổ và sinh can thiệp forceps.
Các tác dụng không mong muốn đối với sản phụ và con. Các tác dụng không mong muốn đối với sản phụ. Ảnh hưởng lên thai và trẻ sơ sinh. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Giá trị bình thường của khí máu cuống rốn sơ sinh. Bảng chỉ số apgar. Tuổi, chiều cao, cân nặng và độ mở CTC khi gây tê. Phân độ ASA giữa các nhóm nghiên cứu.
Nghề nghiệp của sản phụ trong các nhóm nghiên cứu. Tuổi thai và trọng lượng thai. Tỷ lệ con so, con rạ giữa các nhóm nghiên cứu. Vị trí gây tê trong các nhóm nghiên cứu.
Thời gian khởi tê trung bình giữa các nhóm nghiên cứu. Phân bố Thời gian khởi tê trong các nhóm nghiên cứu. Thay đổi điểm VAS trong chuyển dạ. Tỷ lệ sản phụ có ít nhất một lần VAS > 4 trong chuyển dạ.
Tỷ lệ bấm máy thành công giữa 3 nhóm PCEA. Tỷ lệ A/D của ba nhóm PCEA. Tỷ lệ sản phụ cần can thiệp. Liều cứu trung bình, thời gian giảm đau sau đẻ, và tổng liều thuốc giảm đau.
Sự hài lòng của sản phụ. Tỷ lệ ức chế vận động. Thay đổi tần số cơn co tử cung trong chuyển dạ. Thay đổi áp lực cơn co tử cung trong chuyển dạ.
Cảm giác mót rặn. Khả năng rặn. Liều oxytocin cần dùng và thời gian chuyển dạ. Tỷ lệ mổ ở bốn nhóm nghiên cứu.
Nguyên nhân chỉ định mổ. Tỷ lệ forceps giữa bốn nhóm nghiên cứu. Lý do sinh forceps. Tỷ lệ forceps do mẹ rặn yếu/ con so hay con rạ của nhóm 4.
Thay đổi nhịp tim trong chuyển dạ. Thay đổi huyết áp trung bình trong chuyển dạ. Thay đổi tần số thở trong chuyển dạ. Thay đổi SpO2 trong chuyển dạ.
Các tác dụng không mong muốn. Thay đổi tim thai trong chuyển dạ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả giảm đau chuyển dạ của gây tê ngoài màng cứng. So sánh phương pháp do bệnh nhân tự điều khiển và không tự điều khiển.
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả gây tê ngoài màng cứng PCA/PCEA giảm đau chuyển dạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.