Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler và nhịp tim thai trong tiên lượng thai kỳ tiền sản giật - Luận án TS Y học

Siêu âm Doppler, nhịp tim thai giúp dự đoán nguy cơ tiền sản giật sớm, bảo vệ sức khỏe mẹ bầu hiệu quả.

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Siêu âm Doppler và nhịp tim thai dự đoán tiền sản giật
Số trang:
194 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Siêu âm Doppler và nhịp tim thai dự đoán tiền sản giật

Tiền sản giật là biến chứng sản khoa nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng của thai phụ và thai nhi. Bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng tổn thương nội mô mạch máu toàn thân và suy giảm tuần hoàn tử cung - bánh rau. Việc dự đoán và phát hiện sớm các dấu hiệu nguy cơ đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện tiên lượng chu sinh. Sự phối hợp giữa kỹ thuật siêu âm Doppler và theo dõi nhịp tim thai cung cấp phương tiện chẩn đoán không xâm lấn, độ chính xác cao. Phương pháp này giúp bác sĩ đánh giá liên tục chức năng tưới máu mô và mức độ thiếu oxy của thai nhi trong tử cung. Nhờ đó, các bác sĩ có thể lập kế hoạch can thiệp điều trị kịp thời, giảm thiểu biến chứng sản khoa nguy hiểm.

1.1. Tổng quan bệnh lý tiền sản giật và nguy cơ thai kỳ

Tiền sản giật là rối loạn mạch máu đa cơ quan thường xuất hiện sau tuần 20 của thai kỳ. Bệnh lý có biểu hiện đặc trưng gồm tăng huyết áp kết hợp protein niệu hoặc tổn thương các cơ quan đích như gan, thận, não. Cơ chế bệnh sinh bắt nguồn từ sự xâm nhập bất thường của nguyên bào nuôi vào thành động mạch xoắn tử cung trong giai đoạn làm tổ. Quá trình tái cấu trúc mạch máu không hoàn toàn làm lòng mạch bị thu hẹp, dẫn đến giảm tưới máu bánh rau mạn tính. Tình trạng thiếu máu cục bộ kích thích bánh rau giải phóng hàng loạt yếu tố gây viêm và độc tế bào vào tuần hoàn mẹ. Hậu quả gây co thắt mạch máu toàn thể, tổn thương nội mô và rối loạn đông máu. Đối với thai nhi, tiền sản giật làm tăng nguy cơ thai chậm phát triển trong tử cung, sinh non, suy thai cấp và tử vong chu sinh.

1.2. Ứng dụng kỹ thuật thăm dò tuần hoàn mẹ và thai nhi

Thăm dò huyết động học qua siêu âm Doppler đóng vai trò then chốt trong việc theo dõi thai kỳ nguy cơ cao tiền sản giật. Kỹ thuật này cho phép khảo sát chi tiết dòng chảy mạch máu tại động mạch tử cung của mẹ cũng như động mạch rốn và động mạch não của thai nhi. Đồng thời, nghiệm pháp thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích giúp ghi nhận phản ứng của tim thai với các kích thích sinh lý. Sự kết hợp giữa khảo sát huyết động và biến thiên nhịp tim thai mang lại cái nhìn toàn diện về tình trạng oxy hóa mô của thai. Bác sĩ sản khoa có cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá mức độ suy thai và dự báo nguy cơ tử vong chu sinh. Từ đó, các quyết định can thiệp như dùng thuốc hay mổ lấy thai được thực hiện đúng thời điểm, đảm bảo an toàn tối đa.

II. Vai trò siêu âm Doppler động mạch tử cung thai phụ

Siêu âm Doppler động mạch tử cung là phương pháp hàng đầu để đánh giá trở kháng tuần hoàn tử cung - bánh rau. Ở thai kỳ bình thường, các tế bào nguyên bào nuôi xâm nhập làm giãn rộng động mạch xoắn, khiến trở kháng dòng chảy giảm dần theo tuổi thai. Khi quá trình này bị khiếm khuyết trong tiền sản giật, trở kháng mạch máu duy trì ở mức cao bất thường. Đo lường các chỉ số vận tốc sóng Doppler động mạch tử cung giúp nhận diện sớm tình trạng thiếu máu tưới bánh rau. Đây là dấu hiệu cảnh báo tiền lâm sàng có giá trị dự báo cao trước khi thai phụ xuất hiện tăng huyết áp và phù.

2.1. Đánh giá chỉ số xung PI động mạch tử cung và trở kháng RI

Trong siêu âm Doppler động mạch tử cung, hai thông số quan trọng nhất cần khảo sát là chỉ số xung PI động mạch tử cung và chỉ số trở kháng RI. Khi tuần hoàn bánh rau bị cản trở, sức kháng mạch máu tăng cao khiến cả chỉ số PI và RI đều vượt quá ngưỡng bình thường. Giá trị PI trung bình hai bên lớn hơn bách phân vị thứ 95 theo tuổi thai là tiêu chuẩn vàng chỉ điểm nguy cơ tiền sản giật tiến triển nặng. Bên cạnh đó, chỉ số trở kháng RI phản ánh trực tiếp tình trạng co thắt tiểu động mạch và mức độ tổn thương nội mô tử cung. Theo dõi định kỳ sự biến thiên của chỉ số xung PI động mạch tử cung cùng chỉ số trở kháng RI hỗ trợ đắc lực trong việc phân loại mức độ bệnh và lựa chọn phương án xử trí phù hợp.

2.2. Nhận diện khuyết tiền tâm trương động mạch tử cung bất thường

Sự xuất hiện của khuyết tiền tâm trương động mạch tử cung (diastolic notch) sau tuần thai thứ 24 là một dấu hiệu bất thường có ý nghĩa bệnh học lớn. Sóng khuyết hình thành do thành mạch xơ cứng, kém đàn hồi, tạo ra sóng dội ngược ngay sau thì tâm thu. Ở các thai kỳ bình thường, dấu hiệu khuyết này sẽ biến mất sau tuần 20-22 do mạch máu đã giãn nở thích nghi. Sự tồn tại dai dẳng của khuyết tiền tâm trương động mạch tử cung ở cả hai bên báo hiệu tình trạng thiếu máu bánh rau nghiêm trọng. Hiện tượng này liên quan chặt chẽ đến biến chứng thai chậm phát triển trong tử cung, rau bong non và nguy cơ suy thai cấp trong chuyển dạ. Bác sĩ siêu âm cần ghi nhận chi tiết độ sâu và vị trí của sóng khuyết.

III. Giá trị siêu âm Doppler mạch máu rốn và não thai nhi

Khảo sát Doppler mạch máu thai nhi đóng vai trò quyết định trong việc theo dõi đáp ứng sinh lý và mức độ thiếu oxy của thai trong tử cung. Khi bánh rau bị tổn thương do tiền sản giật, sự trao đổi khí và dưỡng chất qua màng gai rau bị suy giảm nghiêm trọng. Việc đánh giá phối hợp Doppler động mạch rốn thai nhi và Doppler động mạch não giữa thai nhi giúp phát hiện sớm các rối loạn huyết động của thai. Dữ liệu siêu âm cung cấp thông tin liên tục từ giai đoạn thai thích nghi bù trừ đến khi chuyển sang giai đoạn mất bù nguy hiểm.

3.1. Phân tích phổ Doppler động mạch rốn thai nhi trong tiên lượng

Khảo sát Doppler động mạch rốn thai nhi phản ánh trực tiếp sức cản của lưới vi tuần hoàn trong bánh rau. Ở thai nhi khỏe mạnh, dòng chảy cuối tâm trương của động mạch rốn luôn dương tính và tăng dần về cuối thai kỳ. Khi xảy ra tổn thương vi mạch bánh rau do tiền sản giật, sức cản tăng cao làm giảm vận tốc dòng cuối tâm trương. Trong các trường hợp bệnh lý nghiêm trọng, phổ Doppler xuất hiện hiện tượng mất dòng tâm trương (absent end-diastolic velocity) hoặc đảo ngược dòng tâm trương (reversed end-diastolic velocity). Hiện tượng mất hoặc đảo ngược dòng tâm trương của Doppler động mạch rốn thai nhi là dấu hiệu suy thai đe dọa tử vong, đòi hỏi phải nhập viện theo dõi sát và cân nhắc chỉ định mổ lấy thai cấp cứu.

3.2. Đánh giá tuần hoàn qua Doppler động mạch não giữa thai nhi

Đánh giá tuần hoàn bằng kỹ thuật Doppler động mạch não giữa thai nhi giúp nhận diện hiện tượng bảo vệ não khi thai bị thiếu oxy mạn tính. Khi lượng oxy cung cấp từ bánh rau sụt giảm, thai nhi kích hoạt phản xạ giãn mạch máu não nhằm ưu tiên tưới máu cho các cơ quan sinh tồn. Hiện tượng này làm giảm chỉ số trở kháng và chỉ số xung trên phổ Doppler động mạch não giữa thai nhi. Khi kết hợp chỉ số Doppler não và Doppler rốn để tính tỷ số não rốn (CPR), độ chính xác trong chẩn đoán suy thai tăng lên đáng kể. Tỷ số CPR giảm dưới ngưỡng bách phân vị thứ 5 là bằng chứng rõ ràng của tình trạng tái phân phối tuần hoàn, cảnh báo nguy cơ thai ngạt và nhiễm toan máu sơ sinh.

IV. Theo dõi tim thai CTG và chỉ số sinh học tiền sản giật

Đánh giá sức khỏe thai phụ và thai nhi trong bệnh lý tiền sản giật đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa thăm dò sinh lý và xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu. Phương pháp theo dõi biểu đồ tim thai CTG cho phép ghi nhận liên tục hoạt động thần kinh thực vật và khả năng chịu đựng của tim thai. Song song đó, các chất chỉ điểm sinh học trong máu mẹ phản ánh mức độ rối loạn chức năng mạch máu và thiếu máu bánh rau. Sự kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp này giúp tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp an toàn nhất.

4.1. Đánh giá thử nghiệm không kích thích qua theo dõi biểu đồ tim thai CTG

Theo dõi biểu đồ tim thai CTG qua thử nghiệm không kích thích (Non-Stress Test) là công cụ theo dõi sinh lý thai nhi thiết yếu tại khoa sản bệnh lý. Biểu đồ CTG bình thường thể hiện qua nhịp tim thai cơ bản từ 110 đến 160 chu kỳ/phút, dao động nội tại tốt và có ít nhất hai nhịp tăng đi kèm cử động thai trong vòng 20 phút. Ở thai phụ tiền sản giật, tình trạng thiếu oxy kéo dài làm giảm dao động nội tại và mất các nhịp tăng sinh lý. Sự xuất hiện của các nhịp giảm muộn lặp lại hoặc nhịp giảm biến đổi sâu trên biểu đồ CTG cảnh báo cơ tim thai đang bị ức chế do toan chuyển hóa. Việc thực hiện theo dõi biểu đồ tim thai CTG hàng ngày giúp phát hiện sớm tình trạng suy thai cấp tính.

4.2. Vai trò của xét nghiệm PlGF và tỷ lệ sFlt 1 PlGF huyết thanh

Sự mất cân bằng giữa các yếu tố tạo mạch và kháng tạo mạch đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của tiền sản giật. Việc triển khai xét nghiệm PlGF và tỷ lệ sFlt-1/PlGF huyết thanh mở ra bước đột phá trong dự báo và chẩn đoán phân biệt bệnh. Nồng độ yếu tố tăng trưởng nội mô bánh rau (PlGF) giảm sút rõ rệt, trong khi thụ thể tyrosine kinase hòa tan 1 (sFlt-1) tăng cao trước khi có biểu hiện lâm sàng nhiều tuần. Tỷ lệ sFlt-1/PlGF tăng vượt ngưỡng cho phép dự báo chính xác nguy cơ xuất hiện tiền sản giật trong vòng 1 đến 4 tuần tiếp theo. Sử dụng xét nghiệm PlGF và tỷ lệ sFlt-1/PlGF giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ, hạn chế chỉ định nhập viện không cần thiết và chủ động dự phòng biến chứng nặng.

V. Chiến lược phối hợp chẩn đoán sớm tiền sản giật thai kỳ

Chiến lược phòng ngừa và kiểm soát tiền sản giật hiện đại chú trọng vào việc nhận diện sớm các đối tượng thai phụ có nguy cơ cao ngay từ giai đoạn đầu mang thai. Việc tích hợp các thông số lâm sàng, chỉ số Doppler huyết động và xét nghiệm sinh hóa vào một mô hình sàng lọc liên hoàn giúp nâng cao đáng kể độ nhạy chẩn đoán. Nhờ phát hiện sớm, các bác sĩ có thể triển khai phác đồ điều trị dự phòng bằng Aspirin liều thấp trước tuần thai thứ 16, giúp giảm tới hơn 70% nguy cơ khởi phát tiền sản giật sớm và sinh non.

5.1. Quy trình sàng lọc tiền sản giật tam cá nguyệt 1 hiệu quả

Chương trình sàng lọc tiền sản giật tam cá nguyệt 1 được khuyến cáo thực hiện cho tất cả thai phụ tại thời điểm tuổi thai từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày. Quy trình kết hợp đa yếu tố gồm tiền sử bệnh lý cá nhân, đo huyết áp động mạch trung bình MAP, siêu âm Doppler động mạch tử cung và xét nghiệm sinh hóa máu mẹ. Thuật toán sàng lọc chuẩn quốc tế của Fetal Medicine Foundation cho phép tính toán chính xác nguy cơ cá thể hóa của từng thai phụ. Sàng lọc tiền sản giật tam cá nguyệt 1 đạt độ nhạy trên 90% đối với các thể tiền sản giật nặng xuất hiện sớm trước 34 tuần. Thai phụ thuộc nhóm nguy cơ cao sẽ được chỉ định sử dụng Aspirin liều thấp hàng ngày trước tuần thứ 16 để ngăn ngừa biến chứng hiệu quả.

5.2. Đo huyết áp động mạch trung bình MAP và phân tầng nguy cơ

Đo huyết áp động mạch trung bình MAP là phương pháp lâm sàng đơn giản nhưng có giá trị tiên lượng rất cao trong sàng lọc sớm. Quy trình chuẩn đòi hỏi sử dụng máy đo huyết áp tự động đã được kiểm định, đo đồng thời ở cả hai cánh tay của thai phụ sau khi ngồi nghỉ ngơi tối thiểu 5 phút. Chỉ số huyết áp động mạch trung bình MAP phản ánh chính xác áp lực tưới máu các cơ quan và sức cản của hệ thống mạch máu ngoại biên. Trị số MAP tăng cao trong 3 tháng đầu thai kỳ là dấu hiệu sớm của tình trạng tăng trương lực mạch máu và tổn thương nội mô tiềm ẩn. Tích hợp huyết áp động mạch trung bình MAP vào thuật toán sàng lọc giúp nâng cao độ đặc hiệu trong phân tầng nguy cơ tiền sản giật thai kỳ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TIỀN SẢN GIẬT
1.1.1. Định nghĩa tiền sản giật
1.1.2. Cơ chế bệnh sinh của TSG
1.1.3. Tỷ lệ tiền sản giật
1.1.4. Các yếu tố nguy cơ của tiền sản giật
1.1.5. Triệu chứng và chẩn đoán TSG
1.1.6. Phân loại TSG
1.1.7. Các biến chứng của TSG gây ra cho thai
1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ CÓ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG THAI NHI TRONG TỬ CUNG
1.2.1. Phương pháp ghi biểu đồ theo dõi nhịp tim thai
1.2.2. Siêu âm Doppler thăm dò tuần hoàn mẹ và thai
1.2.3. Giá trị kết hợp của siêu âm Doppler và biểu đồ theo dõi nhịp tim thai - cơn co tử cung trong tiên lượng thai
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Thu thập số liệu
2.2.4. Các biến số nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu này
2.2.5. Phương tiện nghiên cứu
2.2.6. Phương pháp xử lý số liệu
2.3. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm của người mẹ
3.1.2. Đặc điểm của trẻ sơ sinh
3.2. GIÁ TRỊ RIÊNG CỦA CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI
3.2.1. Giá trị của chỉ số trở kháng động mạch rốn trong tiên lượng thai
3.2.2. Giá trị của CSTK ĐMN trong tiên lượng thai
3.2.3. Giá trị của CSNR trong tiên lượng thai
3.2.4. Giá trị của hình thái phổ Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai
3.2.5. Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai
3.3. GIÁ TRỊ KẾT HỢP CỦA CÁC CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI
3.3.1. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò
3.3.2. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò
3.3.3. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 4 chỉ số thăm dò
3.3.4. So sánh giá trị tiên lượng thai khi dựa vào 1 chỉ số thăm dò và khi kết hợp các chỉ số thăm dò
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. BÀN LUẬN VỀ ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
4.1.3. Đặc điểm của thai phụ và trẻ sơ sinh
4.2. BÀN LUẬN VỀ GIÁ TRỊ RIÊNG CỦA CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI
4.2.1. Giá trị của CSTK ĐMR trong tiên lượng thai
4.2.2. Bàn luận về giá trị của CSTK ĐMN trong tiên lượng thai
4.2.3. Bàn luận về giá trị của CSNR trong tiên lượng thai
4.2.4. Bàn luận về giá trị của Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai
4.2.5. Bàn luận về giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai
4.3. BÀN LUẬN VỀ GIÁ TRỊ KẾT HỢP CỦA CÁC CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI
4.3.1. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò
4.3.2. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò
4.3.3. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 4 chỉ số thăm dò
4.3.4. Bàn luận về so sánh tỉ lệ ĐN, ĐĐH, TB ĐN- ĐĐH của các chỉ số thăm dò trong tiên lượng thai suy
4.3.5. Bàn luận về so sánh tỉ lệ ĐN, ĐĐH, TB ĐN- ĐĐH của các chỉ số thăm dò trong tiên lượng thai CPTTTC
NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler động mạch tử cung động mạch não động mạch rốn thai nhi và thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai nhi ở thai phụ tsg

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ MAI ANH Nghiªn cøu gi¸ trÞ cña siªu ©m Doppler ®éng m¹ch tö cung, ®éng m¹ch n·o, ®éng m¹ch rèn thai nhi vµ thö nghiÖm nhÞp tim thai kh«ng kÝch thÝch trong tiªn lîng thai nhi ë thai phô TIÒN S¶N GIËT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ MAI ANH Nghiªn cøu gi¸ trÞ cña siªu ©m Doppler ®éng m¹ch tö cung, ®éng m¹ch n·o, ®éng m¹ch rèn thai nhi vµ thö nghiÖm nhÞp tim thai kh«ng kÝch thÝch trong tiªn lîng thai nhi ë thai phô TIÒN S¶N GIËT Chuyên ngành: Sản phụ khoa Mã số: 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN DANH CƯỜNG GS. PHAN TRƯỜNG DUYỆT HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau Đại học, Bộ môn Phụ sản Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám Đốc, Phòng kế hoạch Tổng hợp, Khoa sản bệnh lý Bệnh viện Phụ Sản Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng kế hoạch Tổng hợp, Khoa Sản bệnh lý Bệnh viện Phụ Sản Hải Phòng đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian công tác và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành nghiên cứu này. Với tất cả tấm lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin gửi lời cảm ơn tới: GS. Phan Trường Duyệt và PGS. Trần Danh Cường đã tận tâm hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này.

Tôi xin cảm ơn GS. Nguyễn Viết Tiến, các Thầy Cô trong hội đồng bảo vệ luận án cấp cơ sở, các Thầy Cô trong hội đồng bảo vệ luận án cấp nhà trường đã cho tôi những ý kiến đóng góp quí báu để luận án được hoàn thiện hơn. Xin cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, khuyến khích và chia sẻ cùng tôi trong suốt thời gian qua. Hơn tất cả tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ, anh, chị, em và những người thân, đặc biệt là chồng và 2 con tôi đã chia sẻ, động viên và đồng hành cùng tôi trong cuộc sống và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi yên tâm học tập và nghiên cứu.

Phạm Thị Mai Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Mai Anh, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Danh Cường và GS. Phan Trường Duyệt.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. NGƯỜI VIẾT CAM ĐOAN Phạm Thị Mai Anh CHỮ VIẾT TẮT BVPSHP : Bệnh Viện Phụ Sản Hải Phòng BVPSTW : Bệnh viện Phụ sản Trung ương CSNR : Chỉ số não rốn CSTK : Chỉ số trở kháng ĐĐH : Độ đặc hiệu ĐMN : Động mạch não ĐMR : Động mạch rốn ĐMTC : Động mạch tử cung ĐN : Độ nhậy ĐTĐ : Đái tháo đường GT (- ) : Giá trị tiên đoán âm tính GT (+ ) : Giá trị tiên đoán dương tính HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương N : Số lượng NTT : Nhịp tim thai PI : Chỉ số xung CPTTTC : Chậm phát triển trong tử cung TBĐN- ĐĐH : Trung bình độ nhậy và độ đặc hiệu TSG : Tiền sản giật THA : Tăng huyết áp RBN : Rau bong non WHO : Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) ACOG : Hội sản phụ khoa Mỹ (The American Congress of Obstetricians and Gynecologists) ILCOR : Ủy Ban Quốc tế về hồi sức (International Liaison committee on Resuscitation) RI : Chỉ số trở kháng (Resistance Index) ROC : Là một đồ thị một trục là độ nhậy, trục còn lại là 1- độ đặc hiệu (Receiver operating curve).

MỤC LỤc ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TIỀN SẢN GIẬT. Định nghĩa tiền sản giật. Cơ chế bệnh sinh của TSG.

Tỷ lệ tiền sản giật. Các yếu tố nguy cơ của tiền sản giật. Triệu chứng và chẩn đoán TSG. Phân loại TSG.

Các biến chứng của TSG gây ra cho thai. CÁC PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ CÓ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG THAI NHI TRONG TỬ CUNG. Phương pháp ghi biểu đồ theo dõi nhịp tim thai. Siêu âm Doppler thăm dò tuần hoàn mẹ và thai.

Giá trị kết hợp của siêu âm Doppler và biểu đồ theo dõi nhịp tim thai - cơn co tử cung trong tiên lượng thai.52 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu này.

Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.65 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm của người mẹ. Đặc điểm của trẻ sơ sinh. GIÁ TRỊ RIÊNG CỦA CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI. Giá trị của chỉ số trở kháng động mạch rốn trong tiên lượng thai.

Giá trị của CSTK ĐMN trong tiên lượng thai. Giá trị của CSNR trong tiên lượng thai. Giá trị của hình thái phổ Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai. Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai.

GIÁ TRỊ KẾT HỢP CỦA CÁC CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 4 chỉ số thăm dò.

So sánh giá trị tiên lượng thai khi dựa vào 1 chỉ số thăm dò và khi kết hợp các chỉ số thăm dò.92 Chương 4: BÀN LUẬN. BÀN LUẬN VỀ ĐỐI TƯỢNG VÀ PHUONG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu:. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Đặc điểm của thai phụ và trẻ sơ sinh. BÀN LUẬN VỀ GIÁ TRỊ RIÊNG CỦA CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI. Giá trị của CSTK ĐMR trong tiên lượng thai. Bàn luận về giá trị của CSTK ĐMN trong tiên lượng thai.

Bàn luận về giá trị của CSNR trong tiên lượng thai. Bàn luận về giá trị của Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai. Bàn luận về giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai. BÀN LUẬN VỀ GIÁ TRỊ KẾT HỢP CỦA CÁC CSTK ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI.

Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 4 chỉ số thăm dò. Bàn luận về so sánh tỉ lệ ĐN, ĐĐH, TB ĐN- ĐĐH của các chỉ số thăm dò trong tiên lượng thai suy.

Bàn luận về so sánh tỉ lệ ĐN, ĐĐH, TB ĐN- ĐĐH của các chỉ số thăm dò trong tiên lượng thai CPTTTC.143 NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán TSG.2: Phân loại tăng huyết áp mạn tính, tăng huyết áp thai nghén, tiền sản giật nhẹ và tiền sản giật nặng, sản giật.3: Kết quả nghiên cứu của một số tác giả về giá trị của CSTK ĐMR ở đường bách phân vị thứ 50 .4: Kết quả nghiên cứu của một số tác giả về CSTK của ĐMN ở đường bách phân vị thứ 50. Bảng điểm chỉ số Apgar. Bảng cách tính ĐN, ĐĐH. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.

Tình trạng bệnh lí TSG. Đặc điểm trẻ sơ sinh. Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSTK ĐMR. Giá trị tiên lượng thai suy tại điểm cắt 0,68 của CSTK ĐMR.

Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSTK ĐMR theo tuổi thai. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSTK ĐMR. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại điểm cắt 0,66 của CSTK ĐMR. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSTK ĐMR theo tuổi thai.

Giá trị tiên lượng thai nhi khi thăm dò Doppler ĐMR mất phức hợp tâm trương hoặc có dòng chảy ngược chiều. Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSTK ĐMN. Giá trị tiên lượng thai suy tại điểm cắt 0,74 của CSTK ĐMN. Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSTK ĐMN theo tuổi thai.

Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSTK ĐMN. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại điểm cắt 0,76 của CSTK ĐMN. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSTK ĐMN theo tuổi thai. Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSNR.

Giá trị tiên lượng thai suy tại điểm cắt 1,1 của CSNR. Giá trị tiên lượng thai suy tại các điểm cắt của CSNR theo tuổi thai. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSNR. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại điểm cắt 1,15 của CSNR.

Giá trị tiên lượng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSNR theo tuổi thai. Giá trị của hình thái phổ Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai suy. Giá trị của hình thái phổ Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai CPTTTC. Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích (NST) trong tiên lượng thai suy.

Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích (NST) trong tiên lượng thai CPTTTC. Giá trị tiên lượng thai suy khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai CPTTTC khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai suy khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò.

Giá trị tiên lượng thai CPTTTC khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò. Giá trị tiên lượng thai suy khi kết hợp 4 chỉ số thăm dò.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Mai Anh (n.d.). Siêu âm Doppler, nhịp tim thai dự đoán thai kỳ tiền sản giật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/sieu-am-doppler-nhip-tim-thai-tien-luong-thai-ky-tien-san-giat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Siêu âm Doppler, nhịp tim thai dự đoán thai kỳ tiền sản giật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Siêu âm Doppler, nhịp tim thai giúp dự đoán nguy cơ tiền sản giật sớm, bảo vệ sức khỏe mẹ bầu hiệu quả.

Luận án "Siêu âm Doppler, nhịp tim thai dự đoán thai kỳ tiền sản giật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Siêu âm Doppler, nhịp tim thai dự đoán thai kỳ tiền sản giật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Siêu âm Doppler, nhịp tim thai dự đoán thai kỳ tiền sản giật" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Siêu âm Doppler, nhịp tim thai dự đoán thai kỳ tiền sản giật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Siêu âm Doppler, nhịp tim thai dự đoán thai kỳ tiền sản giật" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Siêu âm Doppler, nhịp tim thai dự đoán thai kỳ tiền sản giật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter