Luận án nghiên cứu: Nhiễm GBS ở phụ nữ có thai và phòng ngừa lây truyền
Nghiên cứu thực trạng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ mang thai. Đánh giá hiệu quả dự phòng bằng kháng sinh phòng lây truyền sang con.
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan liên cầu khuẩn nhóm B và ảnh hưởng thai kỳ
- Số trang:
- 154 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2018 – 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan liên cầu khuẩn nhóm B và ảnh hưởng thai kỳ
Liên cầu khuẩn nhóm B là một tác nhân gây nhiễm khuẩn nguy hiểm. Vi khuẩn này thường sống cộng sinh tại đường tiêu hóa và sinh dục dưới. Phần lớn người mang vi khuẩn không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Tuy nhiên, tình trạng nhiễm khuẩn có thể gây biến chứng nặng nề trong thai kỳ. Phụ nữ mang thai có thể đối mặt với viêm màng ối, nhiễm khuẩn tiết niệu và sinh non. Nguy hiểm hơn, vi khuẩn có thể truyền sang thai nhi qua màng ối vỡ hoặc trong quá trình sinh ngả âm đạo. Việc nhận biết sớm và hiểu rõ bản chất vi khuẩn giúp giảm thiểu các rủi ro sản khoa nghiêm trọng.
1.1. Đặc điểm vi sinh của vi khuẩn Streptococcus agalactiae
Vi khuẩn Streptococcus agalactiae thuộc nhóm cầu khuẩn Gram dương. Chúng thường xếp thành chuỗi và phát triển tốt trong môi trường giàu chất dinh dưỡng. Vi khuẩn này mang nhiều yếu tố độc lực nguy hiểm. Lớp vỏ polysaccharide giúp vi khuẩn lẩn tránh hệ miễn dịch của cơ thể vật chủ. Ngoài ra, độc tố hemolysin và men hyaluronidase thúc đẩy vi khuẩn xâm lấn mô sâu. Vi khuẩn được phân loại thành nhiều tuýp huyết thanh khác nhau. Các tuýp Ia, Ib, III và V thường chiếm ưu thế gây bệnh. Hiểu rõ đặc tính vi sinh giúp định hướng nuôi cấy, phân lập và lựa chọn kháng sinh nhạy cảm thích hợp.
1.2. Đường lây truyền và cơ chế cư trú của GBS thai kỳ
Tình trạng GBS thai kỳ xảy ra khi vi khuẩn cư trú tạm thời hoặc kéo dài ở âm đạo và trực tràng. Tỷ lệ mang vi khuẩn dao động tùy theo đặc điểm nhân khẩu học và khu vực địa lý. Vi khuẩn di chuyển từ đường tiêu hóa sang đường sinh dục dưới một cách tự nhiên. Từ âm đạo, vi khuẩn có thể xâm nhập ngược dòng lên buồng ối. Khi màng ối rách, thai nhi dễ dàng hít hoặc nuốt phải dịch ối chứa vi khuẩn. Trẻ cũng có thể phơi nhiễm trực tiếp khi đi qua ống đẻ của sản phụ. Nhận diện các con đường lây truyền là nền tảng để xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
II. Tầm soát liên cầu khuẩn nhóm B cho phụ nữ mang thai
Tầm soát liên cầu khuẩn nhóm B là quy trình sản khoa thiết yếu hiện nay. Mục tiêu chính là phát hiện sớm sự hiện diện của vi khuẩn ở đường sinh dục. Việc xét nghiệm giúp xác định chính xác các trường hợp cần can thiệp y tế kịp thời. Hầu hết các hướng dẫn y khoa quốc tế đều khuyến cáo tầm soát đại trà cho phụ nữ mang thai. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao trong việc hạ thấp tỷ lệ lây truyền mẹ con. Việc kiểm tra định kỳ tạo cơ sở khoa học để lập kế hoạch sinh nở an toàn và chủ động cho cả mẹ và bé.
2.1. Thời điểm thực hiện xét nghiệm GBS tuần 35 37
Thực hiện xét nghiệm GBS tuần 35 37 là thời điểm vàng mang lại độ chính xác cao nhất. Mức độ cư trú của vi khuẩn có thể thay đổi liên tục trong suốt thai kỳ. Do đó, kết quả xét nghiệm quá sớm sẽ không phản ánh đúng tình trạng tại thời điểm sinh. Khoảng thời gian từ tuần thứ 35 đến 37 của thai kỳ giúp dự đoán chính xác sự hiện diện của vi khuẩn trong vòng 5 tuần tiếp theo. Đối với các trường hợp dọa sinh non trước tuần 35, nhân viên y tế cần chỉ định lấy mẫu ngay khi nhập viện để kịp thời xử trí.
2.2. Quy trình lấy mẫu và cấy dịch âm đạo trực tràng
Kỹ thuật cấy dịch âm đạo trực tràng là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán vi khuẩn. Bác sĩ hoặc nữ hộ sinh sử dụng một tăm bông vô khuẩn để lấy bệnh phẩm. Đầu tiên, tăm bông được đưa vào phần dưới của âm đạo mà không dùng mỏ vịt. Tiếp theo, tăm bông được đưa sâu khoảng 1 đến 2 cm qua cơ thắt hậu môn. Mẫu bệnh phẩm sau đó được chuyển vào môi trường tăng sinh chuyên biệt trước khi cấy trên đĩa thạch máu. Quy trình này đảm bảo tính an toàn, không gây đau đớn và mang lại độ nhạy chẩn đoán tối ưu.
III. Kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ ngăn ngừa lây GBS
Kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ là biện pháp can thiệp then chốt và có giá trị nhất. Phương pháp này ngăn chặn vi khuẩn truyền từ mẹ sang con trong giai đoạn sinh nở. Thuốc kháng sinh đi qua nhau thai nhanh chóng và tạo nồng độ diệt khuẩn trong máu thai nhi. Đồng thời, thuốc làm giảm mật độ vi khuẩn tại đường sinh dục của sản phụ. Biện pháp này chỉ áp dụng khi bắt đầu có dấu hiệu chuyển dạ hoặc vỡ ối. Việc dùng kháng sinh trước chuyển dạ không mang lại hiệu quả vì vi khuẩn sẽ nhanh chóng tái cư trú.
3.1. Đối tượng chỉ định và nguyên tắc áp dụng phác đồ IAP
Việc áp dụng phác đồ IAP dựa trên kết quả cấy vi khuẩn hoặc các yếu tố nguy cơ lâm sàng. Sản phụ có kết quả cấy dương tính ở tuần 35 - 37 đều phải dùng kháng sinh dự phòng. Trường hợp có tiền sử sinh con bị nhiễm khuẩn do GBS hoặc có khuẩn niệu GBS trong thai kỳ hiện tại cũng cần điều trị ngay. Đối với thai phụ chưa rõ kết quả xét nghiệm, chỉ định được đưa ra khi xuất hiện các yếu tố nguy cơ: sốt trong chuyển dạ từ 38 độ C trở lên, vỡ ối kéo dài trên 18 giờ hoặc chuyển dạ trước tuần 37.
3.2. Lựa chọn loại kháng sinh và theo dõi trong chuyển dạ
Penicillin G tiêm tĩnh mạch là lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong dự phòng lây truyền. Ampicillin là phương án thay thế phổ biến với hiệu quả tương đương. Liều khởi đầu cần được tiêm ít nhất 4 giờ trước khi trẻ chào đời để đạt hiệu quả bảo vệ tối ưu. Sau đó, thuốc được duy trì lặp lại mỗi 4 giờ cho đến khi hoàn thành cuộc chuyển dạ. Đối với sản phụ có tiền sử dị ứng penicillin mức độ nhẹ, Cefazolin là lựa chọn phù hợp. Trường hợp dị ứng nặng hoặc có nguy cơ phản vệ cao, bác sĩ sẽ dựa trên kháng sinh đồ để chỉ định Clindamycin hoặc Vancomycin.
IV. Nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh sớm do liên cầu khuẩn B
Nhiễm khuẩn ở trẻ sơ sinh do liên cầu khuẩn nhóm B là một cấp cứu nhi khoa nghiêm trọng. Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể trẻ thông qua đường hô hấp hoặc niêm mạc. Bệnh cảnh lâm sàng diễn tiến rất nhanh và có thể đe dọa tính mạng chỉ sau vài giờ khởi phát. Trẻ sinh non và nhẹ cân có nguy cơ tử vong cao hơn đáng kể. Việc phát hiện sớm các biểu hiện bệnh lý đóng vai trò quyết định đến hiệu quả cứu sống trẻ. Đội ngũ y tế cần theo dõi sát sao mọi dấu hiệu sinh tồn của trẻ ngay sau sinh.
4.1. Dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng sơ sinh sớm ở trẻ nhỏ
Tình trạng nhiễm trùng sơ sinh sớm thường bộc lộ triệu chứng trong vòng 24 đến 48 giờ đầu sau sinh. Dấu hiệu sớm nhất thường liên quan đến suy hô hấp cấp tính. Trẻ có thể thở nhanh, rên rỉ, thở co kéo lồng ngực hoặc có cơn ngừng thở kéo dài. Thân nhiệt của trẻ thường không ổn định, biểu hiện qua sốt cao hoặc hạ thân nhiệt. Ngoài ra, trẻ có thể bú kém, lờ đờ, giảm trương lực cơ hoặc da tái nhợt. Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, trẻ cần được thực hiện cấy máu và điều trị kháng sinh phổ rộng ngay lập tức.
4.2. Biến chứng viêm màng não sơ sinh do GBS nguy hiểm
Bệnh lý viêm màng não sơ sinh do GBS là một trong những biến chứng nặng nề nhất của nhiễm trùng sơ sinh. Vi khuẩn vượt qua hàng rào máu não gây viêm và hoại tử mô não. Trẻ thường biểu hiện thóp phồng, co giật, khóc thét từng cơn và mất phản xạ tự nhiên. Tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân này rất cao nếu không được điều trị kịp thời. Trẻ sống sót thường phải gánh chịu nhiều di chứng thần kinh vĩnh viễn như bại não, điếc tiếp nhận, động kinh và chậm phát triển trí tuệ. Can thiệp dự phòng từ người mẹ là cách tốt nhất để ngăn ngừa thảm họa này.
V. Biện pháp chăm sóc phòng ngừa GBS thai kỳ hiệu quả
Chăm sóc và dự phòng chủ động trong suốt thai kỳ giúp hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn. Phụ nữ mang thai cần nâng cao nhận thức về vi khuẩn và các biện pháp bảo vệ sức khỏe. Việc kết hợp giữa khám thai định kỳ và duy trì thói quen vệ sinh lành mạnh mang lại hiệu quả bảo vệ toàn diện. Sản phụ cần tuân thủ chặt chẽ các chỉ định y khoa của bác sĩ chuyên khoa. Sự phối hợp giữa gia đình và cơ sở y tế là chìa khóa bảo đảm an toàn cho cả mẹ và thai nhi trong suốt hành trình sinh nở.
5.1. Vệ sinh đường sinh dục đúng cách trong thai kỳ
Thực hành vệ sinh cá nhân đúng cách giúp giảm thiểu nguy cơ phát triển vi khuẩn có hại. Thai phụ nên rửa vùng kín hàng ngày bằng nước sạch từ trước ra sau để tránh lây nhiễm từ hậu môn. Tuyệt đối không thụt rửa sâu vào trong âm đạo vì hành động này làm mất cân bằng hệ vi sinh tự nhiên. Tránh sử dụng các loại dung dịch sát khuẩn mạnh hoặc hóa chất tạo mùi gây kích ứng niêm mạc. Thai phụ cần thay đồ lót thường xuyên và chọn chất liệu cotton thoáng khí. Duy trì nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh cũng là yếu tố quan trọng bảo vệ sức khỏe sinh sản.
5.2. Quản lý tiền sử sản khoa và các yếu tố nguy cơ GBS
Quản lý hồ sơ thai kỳ chi tiết giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ nguy cơ của từng sản phụ. Các yếu tố như tiền sử nạo hút thai, sinh non hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu cần được ghi nhận cẩn thận. Sản phụ từng mang thai nhiễm GBS hoặc sinh con mắc bệnh cần được theo dõi đặc biệt. Trong mỗi lần khám thai, thai phụ cần thông báo đầy đủ các triệu chứng bất thường như khí hư nhiều, ngứa rát hoặc tiểu buốt. Việc phát hiện sớm các bệnh lý kèm theo giúp tối ưu hóa phác đồ chăm sóc và giảm thiểu rủi ro khi chuyển dạ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược về liên cầu khuẩn nhóm B. Đặc điểm vi sinh vật.
Cơ chế bệnh học và những yếu tố độc lực của GBS. Sự cư trú của liên cầu khuẩn nhóm B. Các phương pháp chẩn đoán GBS. Ảnh hưởng của nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B trên thai phụ.
Ảnh hưởng của nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B lên sơ sinh. Nhiễm khuẩn sơ sinh khởi phát sớm. Nhiễm khuẩn do liên cầu khuẩn nhóm B khởi phát muộn. Các nghiên cứu về nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B.
Các nghiên cứu tại Việt Nam. Các nghiên cứu trên thế giới. Các yếu tố liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ. Kiến thức hiểu biết.
Kỹ năng thực hành vệ sinh đường sinh dục. Số lần mang thai. Tiền sử nạo hút thai. Các thói quen vệ sinh.
Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở lần mang thai trước. Điều trị dự phòng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B. Khuyến cáo sử dụng kháng sinh dự phòng theo trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ. Phác đồ kháng sinh dự phòng nhiễm khuẩn sơ sinh theo khuyến cáo của trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ.
Những khó khăn trong điều trị dự phòng liên cầu khuẩn nhóm B. Hiệu quả của chiến lược dự phòng. 32 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1.
Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Cách thức thực hiện.
Xử lý số liệu. Sai số và khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2.
Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Cách thức thực hiện.
Xử lý số liệu. Sai số và khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu.
60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng, phân bố týp huyết thanh và một số yếu tố liên quan nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai 35 - 37 tuần tại Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm (2018 – 2019). Một số đặc điểm chung về đối tương nghiên cứu. Thực trạng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ 35 - 37 tuần.
Một số yếu tố liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ. Đánh giá nhạy cảm của liên cầu khuẩn nhóm B với một số kháng sinh, hiệu quả điều trị bằng kháng sinh cho mẹ dự phòng nhiễm liên cầu B sang con trong thời gian chuyển dạ. Kết quả kháng sinh đồ. Hiệu quả điều trị dự phòng bằng kháng sinh trong chuyển dạ.
80 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng, phân bố týp huyết thanh và một số yếu tố liên quan nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai 35 - 37 tuần tại Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm (2018 – 2019). Một số đặc điểm chung về đối tượng nghiên cứu. Thực trạng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ 35 - 37 tuần.
Một số yếu tố liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ. Đánh giá nhạy cảm của liên cầu khuẩn nhóm B với một số kháng sinh, hiệu quả điều trị bằng kháng sinh cho mẹ dự phòng nhiễm liên cầu B sang con trong thời gian chuyển dạ. Kết quả kháng sinh đồ. Hiệu quả điều trị dự phòng bằng kháng sinh trong chuyển dạ.
123 TÍNH KHOA HỌC TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Biến số trong nghiên cứu.
Mồi xác định các tuýp huyết thanh của GBS. Biến số cho mục tiêu 2. Nhóm tuổi me, tuổi thai và số lần sinh (n = 750). Các triệu chứng lâm sàng của thai phụ (n = 750).
Tỷ lệ nhiễm khuẩn tiết niệu lần mang thai này (n = 750). Tiền sử nhiễm GBS lần mang thai trước (n = 296). Danh sách các chủng vi khuẩn GBS và mã số tương ứng được đăng ký trên ngân hàng gen. Tỷ lệ nhiễm GBS theo nhóm tuổi của thai phụ (n = 750).
Tỷ lệ nhiễm GBS theo nơi ở của thai phụ (n = 750). Phân bố tỷ lệ nhiễm GBS theo số lần sinh của thai phụ (n = 750). Phân bố tỷ lệ nhiễm GBS theo các thói quen vệ sinh(n =750). Tỷ lệ nhiễm GBS theo các triệu chứng viêm nhiễm phụ khoa (n =298).
Tỷ lệ týp huyết thanh các mẫu GBS (+) trong nghiên cứu (n = 69). Tỷ lệ týp huyết thanh theo độ tuổi (n = 69). Tỷ lệ týp huyết thanh theo nơi sinh sống (n = 69). Liên quan giữa trình độ học vấn và nhiễm GBS (n = 750).
Liên quan thực hành vệ sinh âm hộ âm đạo với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan gữa sẩy, nạo hút thai với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan giữa nhiễm khuẩn tiết niệu với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan nhiễm GBS lần mang thai trước và lần này (n = 750).
Liên quan giữa kiêng tắm rửa với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan cho nước vào âm đạo khi vệ sinh với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan giữa sử dụng dung dịch vệ sinh sát khuẩn âm đạo với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan giữa rửa vệ sinh âm hộ hàng ngày với nhiễm GBS (n = 750).
Liên quan giữa sử dụng nguồn nước không hợp vệ sinh với nhiễm GBS (n = 750). Kháng sinh nhóm penicillin (n = 69). Kháng sinh nhóm cephalosphorin (n = 69). Kháng sinh nhóm carbapenem (n = 69).
Kháng sinh vancomycin (n = 69). Kháng sinh nhóm quinolon (n = 69). Tỷ lệ sơ sinh nhiễm GBS sau sinh chung (n = 55). Phân bố tỷ lệ nhiễm GBS ở trẻ sơ sinh theo thời gian chuyển dạ của thai phụ (n = 55).
Phân bố tỷ lệ nhiễm GBS ở trẻ sơ sinh theo trọng lượng sơ sinh (n = 55). Tỷ lệ thai phụ nhiễm GBS sau sinh (n = 54). Tình trạng viêm nhiễm chung của sơ sinh (n = 55). Tình trạng viêm nhiễm của thai phụ sau sinh (n = 54).
Số lần tiêm kháng sinh dự phòng (n = 54). Tác dụng phụ với kháng sinh của sản phụ (n = 54). 84 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Liên cầu khuẩn nhóm B.
Sơ đồ gen của liên cầu khuẩn nhóm B. Liên cầu khuẩn nhóm B trên môi trường Granada. Hiện tượng tiêu huyết trên thạch máu của GBS. Hình thái vi khuẩn.
Thử nghiệm optochin. Thử nghiêm catalase. Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở bào thai. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu.
Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Tình trạng viêm nhiễm phụ khoa của thai phụ (n =750) .2 Kết quả thử nghiệm CAMP test chủng vi khuẩn thu thập ở bệnh nhân Nguyễn Thị Thu H. Tỷ lệ nhiễm GBS theo phương pháp nuôi cấy. Sản phẩm PCR đoạn 952bp của gen dltS trên gel Agarose 1,5%.
Minh họa một đoạn trình tự gen 16S thu được bằng mồi 27F. Minh họa một đoạn gen thu được bằng mồi dltS-F .67 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B - Group B Streptococcus (GBS) âm đạo ở phụ nữ mang thai là một trong những nguyên nhân gây nhiễm khuẩn sơ sinh, làm gia tăng tỷ lệ tử vong bởi sự lây truyền từ mẹ sang con, sự lây truyền này gần như chỉ xảy ra khi chuyển dạ hoặc vỡ ối [1]. Ở người, liên cầu khuẩn nhóm B thường cư trú tại đường tiêu hóa và đường sinh dục của phụ nữ, không biểu hiện triệu chứng lâm sàng trong hầu hết các trường hợp [2]. Nhưng khi mang thai nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B âm đạo có thể gây nên những tình trạng nhiễm khuẩn nguy hiểm cho mẹ và con.
Với mẹ, nhiễm GBS làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn ối, vỡ ối non, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn huyết, đẻ non, viêm niêm mạc tử cung sau đẻ. Với con, nhiễm GBS làm tăng nguy cơ viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết v., là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn sơ sinh và là nguyên nhân chủ yếu làm tử vong chu sinh [1]. Năm 1996 trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ (Centers for Disease control and Prevention - CDC) khuyến cáo về chiến lược điều trị dự phòng GBS dựa vào các yếu tố nguy cơ của các thai phụ. Từ năm 2002, những trường hợp điều trị dự phòng được dựa vào tầm soát nuôi cấy, thường thực hiện ở tuổi thai 35 - 37 tuần [2].
Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu về nhiễm GBS ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu đều cho thấy tỷ lệ thai phụ nhiễm GBS khá cao (7,1% đến 48,5%) như nghiên cứu của B. Lu tại Trung Quốc, nghiên cứu của Claudia Reinheimer tại Đức [3], nghiên cứu của Medugu tại Nigieria, nghiên cứu của K. le Doare tại Gambian và một số nghiên cứu khác.
Ở Việt Nam, hàng năm tỷ lệ tử vong sơ sinh khoảng 0,95% (chiếm 50 - 70% trong số những trẻ tử vong dưới một tuổi) bởi nhiều nguyên nhân, trong 2 đó có nhiễm khuẩn sơ sinh do GBS [7],[8]. Đã có một số nghiên cứu trong nước về nhiễm GBS ở thai phụ và hầu hết các nghiên cứu được thực hiện tại thành phố lớn, bệnh viện tuyến trung ương. Đa số nghiên cứu tập trung xác định tỷ lệ mắc bệnh là chính, chưa đi sâu vào phân tích yếu tố liên quan cũng như điều trị cho mẹ để phòng lây nhiễm GBS cho trẻ sơ sinh [9],[10]. Nghệ An là tỉnh có dân số hơn 3,3 triệu người, đông dân thứ 4 của cả nước [11].
Hàng năm có rất nhiều thai phụ sinh đẻ, riêng Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An (Bệnh viện hạng I) có hơn 10.000 trường hợp. Trong số này, một số lượng không ít trẻ sinh ra phải nhập khoa hồi sức sơ sinh, hoặc chuyển tuyến trên trong vòng 48 giờ đầu để điều trị với lý do nhiễm khuẩn như viêm phổi nặng, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết do nhiều tác nhân gây nhiễm khuẩn trong đó có GBS có vai trò quan trọng gây nhiễm khuẩn hô hấp sơ sinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phòng chống liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai (2018) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/phong-chong-lien-cau-khuan-nhom-b-phu-nu-co-thai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phòng chống liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ mang thai. Đánh giá hiệu quả dự phòng bằng kháng sinh phòng lây truyền sang con.
Luận án "Phòng chống liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phòng chống liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Phòng chống liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phòng chống liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phòng chống liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.