Luận án tiến sĩ: Sàng lọc tiền sản giật - sản giật bằng PAPP-A, Doppler động mạch tử cung tại Đại học Y Dược Huế

"Nghiên cứu kết quả sàng lọc bệnh lý tiền sản giật sản giật bằng xét nghiệm PAPP-A, siêu âm doppler động mạch tử cung và hiệu quả điều trị dự phòng."

Trường ĐH

trường đại học y dược

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP-A và Doppler tử cung
Số trang:
198 trang
Trường:
trường đại học y dược
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP A và Doppler tử cung

Tiền sản giật là biến chứng thai kỳ nguy hiểm hàng đầu. Bệnh gây tử vong cho mẹ và thai nhi nếu không kiểm soát tốt. Cơ chế bệnh sinh liên quan chặt chẽ đến sự suy giảm tưới máu bánh rau. Quá trình thiếu máu này bắt đầu từ rất sớm trong quý 1. Việc phát hiện sớm giúp can thiệp y tế kịp thời. Sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP-A kết hợp siêu âm Doppler mang lại độ chính xác cao. Phương pháp này đánh giá đồng thời các chỉ dấu sinh hóa và huyết động học. Nồng độ PAPP-A giảm phản ánh sự bất thường chức năng nguyên bào nuôi. Siêu âm Doppler phát hiện tình trạng tăng trở kháng mạch máu nuôi thai. Kết hợp các dấu ấn này giúp nhận diện chính xác nhóm thai phụ nguy cơ cao. Đây là nền tảng quan trọng trong chăm sóc tiền sản hiện đại.

1.1. Bệnh sinh tiền sản giật và tái tạo động mạch xoắn

Tiền sản giật bắt nguồn từ khiếm khuyết trong cấu trúc mạch máu bánh rau. Hiện tượng tái tạo động mạch xoắn và xâm nhập tế bào nuôi đóng vai trò then chốt. Bình thường, tế bào nuôi xâm nhập vào lớp cơ động mạch xoắn tử cung. Quá trình này biến đổi mạch máu thành các ống có khẩu kính lớn và trở kháng thấp. Khi quá trình xâm nhập thất bại, động mạch xoắn vẫn giữ khẩu kính hẹp. Kháng trở mạch máu tăng cao gây thiếu máu cục bộ bánh rau. Bánh rau bị tổn thương giải phóng nhiều yếu tố gây viêm vào tuần hoàn mẹ. Các yếu tố này làm tổn thương tế bào nội mô toàn thân. Hậu quả dẫn đến co mạch, tăng huyết áp và suy đa cơ quan.

1.2. Vai trò của xét nghiệm PAPP A và PlGF trong quý 1

Xét nghiệm sinh hóa huyết thanh mẹ là công cụ tầm soát quan trọng. Xét nghiệm PAPP-A và PlGF được thực hiện phổ biến trong 3 tháng đầu thai kỳ. PAPP-A là một protease do hợp bào nuôi sản xuất liên tục. Nồng độ PAPP-A giảm mạnh ở những thai phụ có nguy cơ mắc bệnh. Chỉ số này phản ánh sự suy giảm hoạt động phân chia của tế bào nuôi. Yếu tố tăng trưởng rau thai PlGF cũng sụt giảm tương ứng khi bánh rau thiếu dưỡng khí. Sự kết hợp giữa hai chỉ dấu sinh hóa giúp tăng độ nhạy chẩn đoán. Xét nghiệm được thực hiện thuận tiện từ mẫu máu tĩnh mạch mẹ ở tuần 11 đến 13 tuần 6 ngày.

1.3. Ý nghĩa chỉ số MoM Multiple of Median khi tầm soát

Nồng độ các chất chỉ điểm sinh hóa thay đổi liên tục theo tuổi thai. Để chuẩn hóa số liệu, nghiên cứu sử dụng chỉ số MoM Multiple of Median. Giá trị MoM là tỷ số giữa nồng độ đo được và giá trị trung vị của tuổi thai. Phương pháp này loại bỏ sai lệch do tuổi thai và sự khác biệt giữa các phòng xét nghiệm. Thuật toán còn hiệu chỉnh MoM theo cân nặng mẹ, chủng tộc và tiền sử hút thuốc. Đối với PAPP-A, giá trị MoM giảm dưới 0.4 thường cảnh báo nguy cơ suy chức năng bánh rau. Chỉ số MoM chuẩn hóa giúp các mô hình tính toán đạt độ tin cậy thống kê cao nhất.

II. Đánh giá chỉ số xung động mạch tử cung UtA PI chuẩn

Siêu âm Doppler động mạch tử cung là phương pháp thăm dò huyết động then chốt. Kỹ thuật này đánh giá dòng máu chảy từ động mạch mẹ vào giường bánh rau. Trở kháng mạch máu giảm dần khi thai lớn lên là sinh lý bình thường. Ngược lại, trở kháng cao liên tục báo hiệu nguy cơ tiền sản giật. Chỉ số xung UtA-PI phản ánh trực tiếp sức cản ngoại vi của hệ tuần hoàn tử cung. Đo đạc chính xác đòi hỏi bác sĩ tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật. Việc chuẩn hóa số đo giúp hạn chế tối đa sai số giữa các lần khám. Kết quả siêu âm kết hợp cùng huyết áp mẹ tạo nên bức tranh toàn diện về huyết động.

2.1. Kỹ thuật siêu âm Doppler động mạch tử cung quý 1

Đánh giá chỉ số xung động mạch tử cung UtA-PI được tiến hành ở tuần 11 đến tuần 13 ngày 6. Đầu dò siêu âm đặt ở hố chậu để nhận diện động mạch chậu ngoài và động mạch tử cung. Mặt cắt dọc qua lỗ trong cổ tử cung là vị trí chuẩn để đo phổ Doppler. Góc bắt phổ cần nhỏ hơn 30 độ để đảm bảo vận tốc dòng chảy chính xác. Thể tích mẫu đặt tại vị trí động mạch tử cung bắt chéo động mạch chậu ngoài. Bác sĩ ghi nhận ít nhất ba sóng Doppler liên tiếp có hình dạng đồng nhất. Giá trị UtA-PI trung bình của hai bên tử cung được dùng để tính toán nguy cơ.

2.2. Nhận diện sóng khuyết tiền tâm trương Doppler động mạch tử cung

Dấu hiệu sóng khuyết tiền tâm trương Doppler động mạch tử cung là đặc điểm hình ảnh quan trọng. Sóng khuyết thể hiện sự co thắt kéo dài của mạch máu trong kỳ tâm trương. Ở thai kỳ bình thường, sóng khuyết biến mất sau khi tế bào nuôi xâm nhập hoàn tất. Sự tồn tại dai dẳng của sóng khuyết hai bên cảnh báo kháng trở dòng máu tăng cao. Khi đó, lưu lượng máu nuôi thai bị suy giảm nghiêm trọng. Hình ảnh này xuất hiện phổ biến ở nhóm thai phụ xuất hiện biến chứng sớm. Sự kết hợp giữa sóng khuyết và chỉ số UtA-PI giúp tối ưu hóa độ đặc hiệu của chẩn đoán.

2.3. Đo huyết áp động mạch trung bình MAP chuẩn hóa

Huyết áp động mạch trung bình MAP là chỉ số huyết động bắt buộc trong tầm soát. Đo MAP phản ánh áp lực tưới máu thực tế trong hệ tuần hoàn của mẹ. Quy trình đo đòi hỏi thai phụ nghỉ ngơi yên tĩnh tối thiểu 5 phút trước khi đo. Thiết bị đo phải được hiệu chuẩn định kỳ và sử dụng bao đo phù hợp kích thước cánh tay. Huyết áp được đo đồng thời ở cả hai tay và lặp lại hai lần liên tiếp. Giá trị MAP trung bình tính theo công thức chuẩn kết hợp giữa huyết áp tâm thu và tâm trương. Chỉ số MAP tăng cao trong quý 1 phản ánh tình trạng co mạch tiềm tàng.

III. Ứng dụng mô hình sàng lọc FMF Fetal Medicine hiệu quả

Mô hình toán học kết hợp nhiều yếu tố giúp nâng cao hiệu quả tầm soát. Trước đây, sàng lọc chỉ dựa vào tiền sử bệnh và yếu tố dịch tễ đơn thuần. Cách tiếp cận cũ có độ nhạy thấp và bỏ sót nhiều trường hợp mắc bệnh. Sự ra đời của các thuật toán hiện đại đã thay đổi hoàn toàn thực hành lâm sàng. Mô hình tính toán dựa trên định lý Bayes kết hợp tiền sử, huyết áp, sinh hóa và Doppler. Phương pháp này xác định nguy cơ cá thể hóa chính xác cho từng thai phụ. Nhờ đó, hệ thống y tế phân loại bệnh nhân và tối ưu hóa nguồn lực chăm sóc.

3.1. Cấu trúc mô hình sàng lọc FMF Fetal Medicine Foundation

Mô hình sàng lọc FMF Fetal Medicine Foundation là tiêu chuẩn vàng toàn cầu hiện nay. Thuật toán FMF tích hợp bốn nhóm dữ liệu lâm sàng chính. Nhóm một gồm đặc điểm thai phụ như tuổi, BMI, chủng tộc và tiền sử sản khoa. Nhóm hai là huyết áp động mạch trung bình MAP. Nhóm ba là chỉ số xung động mạch tử cung UtA-PI đo qua siêu âm Doppler. Nhóm bốn bao gồm các xét nghiệm sinh hóa PAPP-A và PlGF. Phần mềm FMF tính toán xác suất mắc bệnh dựa trên phân phối Gauss đa chiều. Ngưỡng cắt nguy cơ cao thường được xác định ở mức 1 trên 100.

3.2. Dự báo tiền sản giật khởi phát sớm và muộn

Mô hình FMF có khả năng phân loại và dự báo tiền sản giật khởi phát sớm vượt trội. Thể bệnh khởi phát sớm xảy ra trước 34 tuần thai kỳ với diễn tiến nguy hiểm. Đây là nhóm bệnh nhân đối mặt với nguy cơ biến chứng sản khoa và tử vong cao nhất. Thuật toán FMF phát hiện được trên 90% các trường hợp khởi phát sớm với tỷ lệ dương tính giả 10%. Đối với thể khởi phát muộn sau 37 tuần, độ nhạy đạt khoảng 45% đến 50%. Việc dự báo chính xác thể bệnh sớm giúp tập trung nguồn lực can thiệp y tế đúng đối tượng.

3.3. Phối hợp đa yếu tố nâng cao độ nhạy sàng lọc

Phối hợp đa dấu ấn lâm sàng mang lại độ chính xác cao hơn từng xét nghiệm riêng lẻ. Khi chỉ sử dụng tiền sử mẹ, độ nhạy chỉ đạt dưới 40%. Bổ sung UtA-PI và MAP giúp tăng tỷ lệ phát hiện lên khoảng 70%. Khi kết hợp đầy đủ cả PAPP-A và PlGF, độ nhạy đạt mức tối ưu trên 90%. Mô hình đa yếu tố giúp giảm thiểu đáng kể số ca dương tính giả không cần thiết. Thai phụ tránh được các lo lắng tâm lý và can thiệp y khoa quá mức. Các dữ liệu lâm sàng bổ trợ lẫn nhau tạo nên thuật toán toàn diện.

IV. Dự phòng tiền sản giật bằng Aspirin liều thấp sớm

Dự phòng sớm là mục tiêu quan trọng nhất của công tác sàng lọc quý 1. Sau khi nhận diện nhóm nguy cơ cao, can thiệp y tế cần được triển khai ngay. Thuốc dự phòng phải đảm bảo hiệu quả ức chế co mạch và an toàn cho thai. Aspirin là hoạt chất được chứng minh có tác dụng bảo vệ mạch máu bánh rau hiệu quả nhất. Thuốc ức chế chọn lọc tổng hợp Thromboxane A2 mà không ảnh hưởng Prostacyclin. Quá trình này giúp cân bằng cán cân vận mạch và ngăn ngừa hình thành huyết khối vi mạch. Can thiệp đúng thời điểm giúp cải thiện rõ rệt kết cục thai kỳ.

4.1. Phác đồ dự phòng tiền sản giật bằng Aspirin liều thấp

Nghiên cứu ASPRE khẳng định dự phòng tiền sản giật bằng Aspirin liều thấp mang lại hiệu quả vượt bậc. Liều lượng tối ưu được khuyến cáo là 150 mg mỗi ngày. Thai phụ nên uống thuốc vào buổi tối trước khi đi ngủ để đạt nồng độ đỉnh phù hợp nhịp sinh học. Thuốc phát huy tác dụng tốt nhất khi bắt đầu trước tuần thứ 16 của thai kỳ. Thời điểm kết thúc điều trị thường vào tuần thứ 36 hoặc khi chuyển dạ. Liều 150 mg cho thấy hiệu quả ức chế tiểu cầu mạnh hơn hẳn liều 75-100 mg truyền thống. Việc tuân thủ đúng phác đồ là yếu tố quyết định thành công.

4.2. Thời điểm vàng can thiệp và hiệu quả lâm sàng

Can thiệp trước 16 tuần được coi là thời điểm vàng để tái tạo mạch máu tử cung. Sau tuần thứ 16, quá trình xâm nhập của tế bào nuôi vào động mạch xoắn đã hoàn tất. Khi đó, việc dùng Aspirin không còn khả năng phục hồi cấu trúc lòng mạch bị hẹp. Điều trị sớm trước 16 tuần giúp giảm đến 62% nguy cơ tiền sản giật khởi phát sớm. Tỷ lệ giảm nguy cơ đối với các ca sinh non trước 34 tuần lên tới hơn 80%. Hiệu quả giảm rõ rệt số ngày nằm viện điều trị tích cực của trẻ sơ sinh.

4.3. Đánh giá an toàn cho thai phụ và thai nhi

Tính an toàn của Aspirin liều thấp trong thai kỳ đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên. Thuốc không làm tăng tỷ lệ dị tật bẩm sinh hay chảy máu nhau thai. Tần suất xuất huyết sau sinh và biến chứng sơ sinh tương đương nhóm chứng không dùng thuốc. Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa của mẹ ở mức rất thấp khi uống sau bữa tối. Bác sĩ cần sàng lọc các chống chỉ định như dị ứng salicylate hoặc viêm loét dạ dày tiến triển. Đa số thai phụ dung nạp thuốc tốt trong suốt liệu trình điều trị.

V. Giá trị thực tiễn của sàng lọc tiền sản giật thai kỳ

Triển khai sàng lọc định kỳ mang lại chuyển biến tích cực trong chăm sóc sản khoa. Chương trình tầm soát giúp chuyển hướng từ điều trị bị động sang dự phòng chủ động. Tỷ lệ mắc các thể bệnh nặng và biến chứng nguy hiểm giảm đi rõ rệt. Đội ngũ y tế chủ động lập kế hoạch theo dõi sát sao cho các trường hợp nguy cơ cao. Thai phụ được tư vấn kỹ lưỡng về dấu hiệu cảnh báo và chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi. Quy trình này nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.1. Tối ưu hóa quy trình sàng lọc tiền sản giật quý 1 thai kỳ

Áp dụng quy trình sàng lọc tiền sản giật quý 1 thai kỳ vào khám thai thường quy là bước tiến lớn. Khám sàng lọc nên tích hợp cùng thời điểm siêu âm đo độ mờ da gáy ở tuần 11 đến 13 tuần 6 ngày. Thai phụ chỉ cần một lần thăm khám để hoàn thành cả siêu âm hình thái, Doppler và xét nghiệm máu. Quy trình tích hợp giúp tiết kiệm thời gian di chuyển và chi phí xét nghiệm cho gia đình. Các cơ sở y tế tuyến dưới có thể thu thập mẫu máu và gửi lên trung tâm phân tích chuyên sâu. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các tuyến giúp mở rộng độ bao phủ sàng lọc toàn dân.

5.2. Lợi ích kinh tế y tế và giảm thiểu biến chứng

Chi phí điều trị một ca tiền sản giật nặng với biến chứng HELLP hay sản giật là cực kỳ tốn kém. Bệnh nhân phải nằm viện dài ngày, can thiệp hồi sức tích cực và chăm sóc trẻ non tháng. Ngược lại, chi phí cho một xét nghiệm sàng lọc quý 1 và một liệu trình Aspirin là rất thấp. Sàng lọc diện rộng giúp hệ thống y tế tiết kiệm nhiều chi phí điều trị biến chứng mỗi năm. Quan trọng hơn, số ca tử vong mẹ và di chứng sơ sinh dài hạn được kéo giảm tối đa. Đầu tư cho sàng lọc sớm là chiến lược y tế công cộng hiệu quả và nhân văn.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương về tiền sản giật - sản giật
1.1.1. Định nghĩa tiền sản giật – sản giật
1.1.2. Đặc điểm dịch tễ
1.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh
1.3. Chẩn đoán, phân loại tăng huyết áp trong thai kỳ và các biến chứng
1.4. Sàng lọc tiền sản giật
1.5. Dự phòng tiền sản giật
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
3.2. Kết quả sàng lọc bệnh lý tiền sản giật tại thời điểm 11-13+6 tuần thai kỳ
3.3. Kết quả điều trị dự phòng tiền sản giật bằng aspirin liều thấp
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm chung
4.2. Hiệu quả sàng lọc bệnh lý tiền sản giật tại thời điểm 11-13+6 tuần thai kỳ
4.3. Hiệu quả can thiệp dự phòng tiền sản giật bằng aspirin liều thấp
DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả sàng lọc bệnh lý tiền sản giật sản giật bằng xét nghiệm papp a siêu âm doppler động mạch tử cung và hiệu quả điều trị dự phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC TRẦN MẠNH LINH NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ SÀNG LỌC BỆNH LÝ TIỀN SẢN GIẬT - SẢN GIẬT BẰNG XÉT NGHIỆM PAPP-A, SIÊU ÂM DOPPLER ĐỘNG MẠCH TỬ CUNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ DỰ PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ, 2020 luan an ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC TRẦN MẠNH LINH NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ SÀNG LỌC BỆNH LÝ TIỀN SẢN GIẬT - SẢN GIẬT BẰNG XÉT NGHIỆM PAPP-A, SIÊU ÂM DOPPLER ĐỘNG MẠCH TỬ CUNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ DỰ PHÒNG N n : SẢN PHỤ KHOA M s : 9 72 01 05 N ƣời ƣớn dẫn k oa ọc: GS. NGUYỄN VIẾT TIẾN GS. NGUYỄN VŨ QUỐC HUY HUẾ, 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành khoá học và luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn đến: - Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Đào tạo Đại học Huế; - Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế; - Ban Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế; - Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế; - Bộ môn Phụ sản, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế; - Khoa Phụ sản, Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế; - Trung tâm Sàng lọc - Chẩn đoán trước sinh và Sơ sinh, Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế; - Đơn vị Tư vấn - Phân tích số liệu Y học, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Tôi xin đặc biệt trân trọng cảm ơn đến: - GS.

Nguyễn Viết Tiến, Thứ trưởng Bộ Y tế, đã hướng dẫn tôi thực hiện đề tài này. Nguyễn Vũ Quốc Huy, xin cảm ơn thầy đã trực tiếp dạy tôi trong công tác nghiên cứu khoa học và hướng dẫn tôi thực hiện đề tài. Cao Ngọc Thành đã tạo điều kiện thuận lợi và hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hướng dẫn tôi trong khoá học. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến PGS.

Trương Quang Vinh, TS. Trần Thế Bình, PGS. Lê Lam Hương, PGS. Lê Minh Tâm, TS.

Nguyễn Thị Kim Anh, PGS. Nguyễn Viết Nhân, PGS. Hà Thị Minh Thi, ThS.BS Lê Đình Dương cùng Quý đồng nghiệp tại Bộ môn Phụ sản, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế, khoa Phụ sản Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện thuận lợi và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu này. Tôi xin gửi lời tri ân đến các thai phụ và gia đình đã đồng hành cùng với tôi trong suốt thai kỳ.

Xin thành kính cảm ơn bố mẹ, cảm ơn các em. Xin đặc biệt cảm ơn vợ và hai con, J và Kai, đã luôn bên cạnh, luôn tin tưởng và cùng chia sẻ với tôi, là động lực của tôi trong quá trình thực hiện đề tài và trong công việc. Thừa Thiên Huế, … tháng … năm 2020 TRẦN MẠNH LINH luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu nghiên cứu là trung thực và chính xác, các kết quả nghiên cứu chưa được công bố trong bất kỳ tài liệu khoa học nào và bởi tác giả nào khác.

Tôi xin chịu trách nhiệm trước những sai sót nếu có. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước lời cam đoan này. Tác giả luận án TRẦN MẠNH LINH luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT C ữ viết tắt Tiến An Tiến Việt A1M α1-Microglobulin ACOG American College of Obstetricians Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ and Gynecologists ARR Absolute Risk Reduction Giảm nguy cơ tuyệt đối ASPRE Combined Multimarker Screening Thử nghiệm sàng lọc tiền sản and Randomized Patient giật bằng phối hợp nhiều yếu tố Treatement with Aspirin for và điều trị dự phòng bằng Evidence Based Preeclampsia aspirin Prevention AUC Area under the Receiver Diện tích dưới đường cong ROC Operating Characteristic curve BMI Body Mass index Chỉ số khối cơ thể FASTER First and Second Trimester Thử nghiệm đánh giá nguy cơ ở Evaluation of Risk trial quý I và quý II thai kỳ FMF Fetal Medicine Foundation Hiệp hội Y khoa thai nhi HATB Huyết áp trung bình HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HbF free Fetal Hemoglobin Hemoglobin tự do rau thai hCG Human Chorionic Gonadotropin HELLP Hemolysis Elevated Liver enzyme Hội chứng tan máu, tăng men Low plateletes gan, giảm tiểu cầu ISSHP International Society for the study Hiệp hội Nghiên cứu Quốc tế về of Hypertension in Pregnancy tăng huyết áp trong thai kỳ luan an ISUOG International Society of Hiệp hội Siêu âm Sản phụ khoa Ultrasound in Obstetrics and Quốc tế Gynecology MoM Multiple of the Median Bội số của trung vị NHS National Health Service Dịch vụ Y tế quốc gia Anh NICE National Institute for Health and Viện Chăm sóc sức khoẻ Quốc Care Excellence gia và Chất lượng điều trị Vương quốc Anh NK Natural Killer cell Tế bào giết tự nhiên NNT Number Needed to Treat Số lượng cần can thiệp để giảm một trường hợp bệnh NO Nitric Oxide NST Nhiễm sắc thể OR Odd Ratio Tỷ suất chênh PAPP-A Pregnancy Associated Plasma Protein huyết tương liên quan Protein - A đến thai nghén A PlGF Placental Growth Factor Yếu tố tăng trưởng rau thai PP13 Protein Placental 13 Protein thuộc rau thai 13 RR Risk Ratio Nguy cơ tương đối SD/SE Standard Deviation/Standard Độ lệch chuẩn/Sai số chuẩn Error Se/Sp Sensitivity/Specificity Độ nhạy/Độ đặc hiệu sEng soluble Endoglin Endoglin hòa tan sFlt-1 soluble Fms-like tyrosine kinase-1 SGOT Glutamic Oxalacetic Transaminase SHR Subdistribution Hazard Ratio Tỷ số nguy cơ/tỷ số rủi ro luan an SOGC Society of Obstetricians and Hiệp hội Sản phụ khoa Canada Gynaecologists of Canada TSG-SG Tiền sản giật – Sản giật USPSTF United States Preventive Services Cơ quan Chuyên trách dịch vụ Task Force dự phòng Hoa Kỳ UtA-PI Pulsatility Index Uterine Artery Chỉ số xung động mạch tử cung VEGF Vascular Endothelial Growth Yếu tố tăng trưởng nội mô Factor mạch máu WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới 95% CI 95% Confidence Interval Khoảng tin cậy 95% luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 C ƣơn I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về tiền sản giật - sản giật.

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh. Chẩn đoán, phân loại tăng huyết áp trong thai kỳ và các biến chứng. Sàng lọc tiền sản giật. Dự phòng tiền sản giật .28 C ƣơn II: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu .57 C ƣơn III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Kết quả sàng lọc bệnh lý tiền sản giật tại thời điểm 11-13+6 tuần thai kỳ. Kết quả điều trị dự phòng tiền sản giật bằng aspirin liều thấp .82 C ƣơn IV: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm chung.

Hiệu quả sàng lọc bệnh lý tiền sản giật tại thời điểm 11-13+6 tuần thai kỳ. Hiệu quả can thiệp dự phòng tiền sản giật bằng aspirin liều thấp .133 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bản 1. Tóm tắt các giả thuyết nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh TSG. Chẩn đoán và phân loại tăng HA trong thai kỳ.

Tổng hợp các yếu tố nguy cơ TSG. Nguy cơ xuất hiện các biến chứng trong thai kỳ liên quan đến giá trị PAPP-A thấp ở quý I. Vai trò các chất sinh hoá chỉ điểm trong dự báo TSG. Khuyến cáo dự phòng TSG theo USPSTF.

Quy đổi kết quả định tính và giá trị định lượng protein niệu. Mô tả và định nghĩa các biến số chính của nghiên cứu. Tỷ số PAPP-A huyết thanh ở phụ nữ da trắng và phụ nữ Nam Á hiệu chỉnh theo cân nặng. Ý nghĩa của AUC.

Tóm tắt kết quả nghiên cứu. Các rối loạn tăng HA trong thai kỳ. Phân loại TSG. Một số đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.

Kết quả thai kỳ. Mô hình nguy cơ tiền định dựa vào các yếu tố nguy cơ mẹ. Đặc điểm HA theo các nhóm thai kỳ. Kết quả dự báo TSG và tăng HA thai nghén dựa vào các chỉ số HA tại thời điểm 11 – 13+6 tuần thai kỳ.

Đặc điểm UtA-PI theo các nhóm thai kỳ. Kết quả dự báo TSG và tăng HA thai nghén dựa vào UtA-PI tại thời điểm 11 – 13+6 tuần thai kỳ. Nguy cơ TSG dựa vào điểm cắt UtA-PI thấp nhất tại thời điểm 11 – 13+6 tuần thai kỳ trên bách phân vị thứ 90. Đặc điểm PAPP-A theo các nhóm thai kỳ.

Nguy cơ TSG ở điểm cắt PAPP-A (MoM) dưới bách phân vị thứ 5 và bách phân vị thứ 10 .76 luan an Bản 3. Kết quả dự báo TSG ở điểm cắt PAPP-A (MoM) dưới bách phân vị thứ 5 và bách phân vị thứ 10. Dự báo TSG dựa vào PAPP-A tại thời điểm 11 – 13+6 tuần thai kỳ. Các mô hình sàng lọc TSG muộn.

Các mô hình sàng lọc TSG sớm. Điểm cắt và tỷ lệ phát hiện TSG của các mô hình dự báo. Tỷ lệ xuất hiện các rối loạn tăng HA trong thai kỳ theo yếu tố nguy cơ. Tỷ lệ phát hiện các rối loạn tăng HA trong thai kỳ theo Khuyến cáo điều trị dự phòng của ACOG.

Tỷ lệ phát hiện các rối loạn tăng HA trong thai kỳ theo khuyến cáo điều trị dự phòng của NICE. Điểm cắt, độ nhạy, độ đặc hiệu dự báo các rối loạn tăng HA trong thai kỳ theo mô hình phối hợp FMF. Tỷ lệ các rối loạn tăng HA trong thai kỳ và tỷ lệ TSG theo các điểm cắt nguy cơ theo FMF. Phân nhóm can thiệp điều trị dự phòng bệnh lý TSG.

Một số đặc điểm chung của nhóm can thiệp aspirin liều thấp và nhóm chứng. Kết quả thai kỳ và các biến chứng ở nhóm can thiệp aspirin liều thấp và nhóm chứng. Tỷ lệ các rối loạn tăng HA trong thai kỳ ở nhóm can thiệp aspirin liều thấp và nhóm chứng. Đánh giá kết quả điều trị dự phòng TSG bằng aspirin liều thấp.

Diễn giải kết quả nghiên cứu theo phương pháp Bayes. Số lượng đối tượng cần can thiệp để giảm một trường hợp bệnh. So sánh BMI, trọng lượng và chỉ số nguy cơ theo nhóm kết quả can thiệp aspirin liều thấp. Các mô hình phối hợp dự báo TSG sớm và hiệu quả.

So sánh hiệu quả sàng lọc TSG sớm và TSG muộn dựa vào các mô hình dự báo ở quý I thai kỳ.114 luan an DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố giá trị OR hiệu chỉnh và khoảng tin cậy 95% theo các yếu tố nguy cơ TSG. So sánh bội số của trung vị của HATB tại thời điểm 11 – 13+6 tuần theo các nhóm kết quả thai kỳ. So sánh AUC dự báo TSG muộn dựa vào các chỉ số HA.

So sánh AUC dự báo TSG sớm dựa vào các chỉ số HA. So sánh bội số của trung vị của chỉ số UtA-PI thấp nhất tại thời điểm 11 – 13+6 tuần theo các nhóm kết quả thai kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Mạnh Linh (2020). Nghiên cứu sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP-A, Doppler động mạch tử cung [Luận án tiến sĩ, trường đại học y dược]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/nghien-cuu-sang-loc-tien-san-giat-san-giat-bang-papp-a-doppler-dong-mach-tu-cung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP-A, Doppler động mạch tử cung" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu kết quả sàng lọc bệnh lý tiền sản giật sản giật bằng xét nghiệm PAPP-A, siêu âm doppler động mạch tử cung và hiệu quả điều trị dự phòng."

Luận án "Nghiên cứu sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP-A, Doppler động mạch tử cung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y dược. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP-A, Doppler động mạch tử cung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP-A, Doppler động mạch tử cung" thuộc chuyên ngành y học. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Nghiên cứu sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP-A, Doppler động mạch tử cung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP-A, Doppler động mạch tử cung" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sàng lọc tiền sản giật bằng PAPP-A, Doppler động mạch tử cung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter