Luận án tiến sĩ: Biến đổi nồng độ LH trong điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang bằng Clomiphene Citrate
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi LH tiên lượng điều trị kích thích phóng noãn ở bệnh nhân vô sinh buồng trứng đa nang dùng clomiphene citrate đơn thuần và phối hợp FSH.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu nồng độ LH & vô sinh buồng trứng đa nang
- Số trang:
- 123 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Hạnh
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu nồng độ LH vô sinh buồng trứng đa nang
Nghiên cứu tập trung vào sự biến đổi và giá trị của nồng độ LH (Luteinizing hormone) trong điều trị vô sinh do hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). Đây là một vấn đề sức khỏe sinh sản phổ biến, ảnh hưởng đến nhiều phụ nữ. Mục tiêu chính là đánh giá vai trò tiên lượng của LH khi kích thích phóng noãn. Phác đồ điều trị được khảo sát bao gồm Clomiphene Citrate (CC) đơn thuần và CC kết hợp với FSH (Follicle Stimulating Hormone).
Hội chứng buồng trứng đa nang gây ra các rối loạn nội tiết tố, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chu kỳ kinh nguyệt và khả năng rụng trứng. Điều này dẫn đến vô sinh ở nhiều bệnh nhân PCOS. Nồng độ LH ở bệnh nhân PCOS thường cao bất thường. Sự mất cân bằng nội tiết này cản trở quá trình phát triển nang noãn và phóng noãn tự nhiên. Việc hiểu rõ hơn về nồng độ LH có thể cải thiện hiệu quả điều trị. Phân tích nồng độ LH giúp xác định nhóm bệnh nhân có khả năng đáp ứng với các phác đồ kích thích buồng trứng. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị vô sinh cho những người mắc PCOS.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về LH và vô sinh PCOS
Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ vai trò của nồng độ LH trong tiên lượng điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang. Phân tích sự biến đổi của LH giúp đánh giá khả năng đáp ứng với kích thích phóng noãn. Đặc biệt, nghiên cứu so sánh hiệu quả của Clomiphene Citrate (CC) đơn thuần và CC kết hợp FSH. Đây là hai phác đồ phổ biến trong điều trị vô sinh buồng trứng đa nang. Mục tiêu là tìm ra mối liên hệ giữa nồng độ LH ban đầu và kết quả điều trị cuối cùng. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho các bác sĩ lâm sàng. Dữ liệu giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể.
1.2. Tổng quan về vai trò của LH trong sinh sản
LH là hormone quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ. Nó được sản xuất bởi tuyến yên, kích thích buồng trứng sản xuất hormone. Ở nữ giới, LH thúc đẩy sự phát triển của nang trứng. Nó gây ra sự rụng trứng khi đạt đỉnh (đỉnh LH và sự phóng noãn). Sau rụng trứng, LH duy trì hoàng thể, giúp sản xuất progesterone. Tuy nhiên, ở bệnh nhân PCOS, nồng độ LH thường tăng cao. Sự tăng tiết LH mạn tính gây ra rối loạn rụng trứng. Nó cũng ảnh hưởng đến chất lượng trứng. Sự mất cân bằng này là nguyên nhân chính gây vô sinh. Hiểu rõ chức năng và rối loạn của LH là nền tảng cho điều trị.
1.3. Nồng độ LH ở bệnh nhân PCOS
Bệnh nhân hội chứng buồng trứng đa nang thường có nồng độ LH ở mức cao. Điều này là một đặc điểm nội tiết quan trọng của bệnh. Sự tăng cao của LH góp phần vào việc tăng sản xuất androgen (nội tiết tố nam) từ tế bào vỏ buồng trứng. Hiện tượng này làm gián đoạn quá trình phát triển nang noãn bình thường. Kết quả là nhiều nang trứng nhỏ không thể trưởng thành và rụng. Nồng độ LH cao ở bệnh nhân PCOS cũng liên quan đến kháng insulin và tăng tiết LH. Sự mất cân bằng này làm giảm khả năng thụ thai tự nhiên. Do đó, việc đo nồng độ LH ở bệnh nhân PCOS là cần thiết. Nó giúp đánh giá tình trạng bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Xét nghiệm nội tiết tố nữ ngày 2 chu kỳ kinh là phương pháp phổ biến để đánh giá các hormone này.
II. Chẩn đoán cơ chế bệnh sinh của hội chứng buồng trứng đa nang
Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là một rối loạn nội tiết phức tạp. Nó ảnh hưởng đến khoảng 5-10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Chẩn đoán PCOS dựa trên nhiều tiêu chí lâm sàng và cận lâm sàng. Các tiêu chuẩn này đã được thống nhất quốc tế, bao gồm tiêu chuẩn Rotterdam. Cơ chế bệnh sinh của PCOS rất đa dạng, liên quan đến nhiều yếu tố. Rối loạn nội tiết là cốt lõi, đặc biệt là sự mất cân bằng giữa LH và FSH. Tình trạng này dẫn đến các triệu chứng đặc trưng của bệnh. Bệnh nhân PCOS thường biểu hiện kháng insulin và tăng tiết LH. Đây là những yếu tố góp phần vào vòng xoắn bệnh lý, làm trầm trọng thêm các triệu loạn. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp định hướng điều trị hiệu quả. Nó cũng giúp quản lý các biến chứng lâu dài của PCOS.
2.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang
Chẩn đoán PCOS thường dựa vào tiêu chuẩn Rotterdam (2003). Cần có ít nhất 2 trong 3 tiêu chuẩn sau: 1) Rối loạn phóng noãn hoặc vô kinh/kinh thưa. 2) Dấu hiệu lâm sàng hoặc cận lâm sàng của tăng androgen (rậm lông, mụn trứng cá, hói đầu hoặc tăng nồng độ testosterone trong máu). 3) Buồng trứng đa nang trên siêu âm. Hình ảnh buồng trứng đa nang là sự hiện diện của 12 nang noãn trở lên, kích thước 2-9mm, trong mỗi buồng trứng. Ngoài ra, thể tích buồng trứng có thể tăng (>10ml). Cần loại trừ các nguyên nhân khác gây tăng androgen hoặc rối loạn phóng noãn. Xét nghiệm nội tiết tố nữ ngày 2 chu kỳ kinh là cần thiết. Nó giúp đánh giá nồng độ LH, FSH, testosterone và các hormone khác. Kết quả giúp chẩn đoán chính xác.
2.2. Cơ chế bệnh sinh và rối loạn nội tiết tố
Cơ chế bệnh sinh của PCOS phức tạp, liên quan đến di truyền và môi trường. Rối loạn nội tiết tố đóng vai trò trung tâm. Có sự tăng tiết LH từ tuyến yên, dẫn đến tăng sản xuất androgen ở buồng trứng. Insulin kháng cũng là một yếu tố quan trọng. Kháng insulin làm tăng nồng độ insulin trong máu. Insulin cao kích thích buồng trứng sản xuất androgen. Nó cũng làm giảm sản xuất SHBG (globulin gắn hormone sinh dục). Điều này làm tăng lượng testosterone tự do hoạt động. Tất cả các yếu tố này góp phần vào tình trạng không rụng trứng. Chúng gây ra chu kỳ kinh nguyệt không đều và vô sinh. Kháng insulin và tăng tiết LH tạo ra vòng luẩn quẩn. Nó làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn chức năng buồng trứng.
2.3. Tỷ lệ LH FSH trong buồng trứng đa nang
Một đặc điểm sinh hóa quan trọng ở bệnh nhân PCOS là tỷ lệ LH/FSH trong buồng trứng đa nang thường cao. Tỷ lệ này thường lớn hơn 2 hoặc 3. Điều này phản ánh sự mất cân bằng trong trục dưới đồi – tuyến yên – buồng trứng. Sự tăng cao của LH và FSH tương đối thấp dẫn đến sự phát triển không đồng bộ của các nang trứng. Nang trứng không thể trưởng thành hoàn toàn. Chúng không đạt được kích thước cần thiết để rụng. Thay vào đó, chúng tồn tại dưới dạng nang nhỏ dưới vỏ buồng trứng. Tỷ lệ LH/FSH cao là một chỉ số hữu ích. Nó hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, tỷ lệ này không phải lúc nào cũng xuất hiện ở mọi bệnh nhân PCOS. Nó vẫn là một trong các dấu hiệu cận lâm sàng có giá trị.
III. Giá trị LH tiên lượng điều trị kích thích phóng noãn PCOS
Nghiên cứu tập trung vào giá trị tiên lượng của nồng độ LH trong điều trị kích thích phóng noãn ở bệnh nhân PCOS. Nồng độ LH trước điều trị đóng vai trò quan trọng. Nó giúp dự đoán khả năng đáp ứng với Clomiphene Citrate (CC) và phác đồ kết hợp FSH. LH cao ảnh hưởng đến chất lượng trứng, làm giảm khả năng thụ thai. Đỉnh LH và sự phóng noãn là một dấu hiệu quan trọng của chu kỳ rụng trứng khỏe mạnh. Tuy nhiên, ở bệnh nhân PCOS, đỉnh LH thường bị rối loạn. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc dự đoán thời điểm rụng trứng. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa LH và đáp ứng điều trị là cần thiết. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này tối ưu hóa cơ hội mang thai cho bệnh nhân vô sinh buồng trứng đa nang.
3.1. Nồng độ LH trước điều trị và tiên lượng đáp ứng
Nồng độ LH trước khi bắt đầu điều trị kích thích buồng trứng có thể là một yếu tố tiên lượng. Bệnh nhân với nồng độ LH ban đầu cao có thể có đáp ứng khác. Một số nghiên cứu cho thấy LH cao có thể liên quan đến tỷ lệ rụng trứng thấp hơn với CC đơn thuần. Ngược lại, những người có nồng độ LH trong giới hạn bình thường có thể đáp ứng tốt hơn. Việc đánh giá nồng độ LH ban đầu giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Nó giúp chọn lựa phác đồ phù hợp. Ví dụ, liệu có nên bắt đầu với CC đơn thuần hay kết hợp thêm gonadotropin như FSH. Điều này giúp tránh lãng phí thời gian và nguồn lực. Nó cũng giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Nồng độ LH ở bệnh nhân PCOS cần được theo dõi sát sao.
3.2. Đỉnh LH và sự phóng noãn
Trong một chu kỳ kinh nguyệt bình thường, đỉnh LH là tín hiệu kích hoạt rụng trứng. Nồng độ LH tăng đột ngột khoảng 24-36 giờ trước khi nang trứng phóng thích. Ở bệnh nhân PCOS, đỉnh LH và sự phóng noãn thường bị rối loạn hoặc không xảy ra. Nồng độ LH thường xuyên ở mức cao, nhưng không đủ để gây ra đỉnh LH. Tình trạng này dẫn đến không rụng trứng hoặc rụng trứng không đều. Các phương pháp kích thích buồng trứng nhằm mục đích tái tạo đỉnh LH. Chúng giúp đưa nang trứng đến giai đoạn trưởng thành cuối cùng và rụng trứng. Việc theo dõi đỉnh LH có thể hỗ trợ xác định thời điểm giao hợp hoặc can thiệp y tế. Tuy nhiên, sự biến động của LH ở PCOS làm việc này trở nên phức tạp.
3.3. LH cao ảnh hưởng đến chất lượng trứng
Nồng độ LH cao ở bệnh nhân PCOS không chỉ gây rối loạn rụng trứng. Nó còn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng trứng. LH cao có thể gây ra môi trường nội tiết không thuận lợi cho sự phát triển của nang trứng. Nó có thể dẫn đến sự trưởng thành bất thường của noãn bào. Điều này làm giảm khả năng thụ tinh và phát triển của phôi. LH cao cũng liên quan đến tăng tỷ lệ sảy thai. Nó có thể gây ra rối loạn chuyển hóa trong nang trứng. Điều này làm giảm tiềm năng của trứng sau khi thụ tinh. Do đó, việc kiểm soát nồng độ LH là một phần quan trọng của điều trị. Mục tiêu là cải thiện chất lượng trứng và kết quả thai nghén. Phác đồ điều trị cần xem xét kỹ lưỡng ảnh hưởng của LH cao đến chất lượng trứng.
IV. Phương pháp điều trị vô sinh buồng trứng đa nang hiệu quả
Điều trị vô sinh buồng trứng đa nang đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa dạng. Có nhiều lựa chọn điều trị, từ thay đổi lối sống đến các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Mục tiêu chính là phục hồi chu kỳ kinh nguyệt đều đặn và khả năng rụng trứng. Clomiphene Citrate (CC) là một trong những loại thuốc đầu tay được sử dụng. Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với CC đơn thuần, phác đồ kết hợp có thể được xem xét. Các phương pháp hỗ trợ sinh sản như IVF hoặc IUI cũng là lựa chọn quan trọng. Quyết định điều trị dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Nó cũng phụ thuộc vào các yếu tố như tuổi, tiền sử bệnh và mong muốn có con. Điều trị hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa bệnh nhân và bác sĩ.
4.1. Điều trị vô sinh buồng trứng đa nang bằng Clomiphene Citrate
Clomiphene Citrate (CC) là thuốc kích thích rụng trứng đường uống phổ biến nhất. Nó thường là lựa chọn đầu tiên cho bệnh nhân vô sinh buồng trứng đa nang. CC hoạt động bằng cách ngăn chặn thụ thể estrogen ở vùng dưới đồi. Điều này làm cho cơ thể lầm tưởng rằng nồng độ estrogen thấp. Kết quả là, vùng dưới đồi tăng sản xuất GnRH (Gonadotropin-releasing hormone). GnRH sau đó kích thích tuyến yên tiết FSH và LH. Sự tăng FSH thúc đẩy sự phát triển của nang trứng. Tuy nhiên, khoảng 15-20% bệnh nhân PCOS không đáp ứng với CC. Họ được gọi là 'kháng Clomiphene Citrate'. Điều này đặt ra nhu cầu tìm kiếm các phác đồ thay thế. Phân tích nồng độ LH trước điều trị có thể giúp nhận diện nhóm bệnh nhân này.
4.2. Phác đồ kết hợp Clomiphene Citrate và FSH
Đối với bệnh nhân kháng Clomiphene Citrate, phác đồ kết hợp CC và FSH là một lựa chọn hiệu quả. FSH là một gonadotropin tiêm được. Nó trực tiếp kích thích sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng. Việc kết hợp FSH giúp vượt qua sự đề kháng với CC. Nó cải thiện tỷ lệ rụng trứng và tỷ lệ mang thai. Phác đồ này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ. Nó giúp tránh nguy cơ quá kích buồng trứng hoặc đa thai. Kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đa nang buồng trứng cần được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đạt được sự phát triển của một hoặc hai nang noãn trội. Điều này giúp tối ưu hóa cơ hội thụ thai và giảm thiểu rủi ro.
4.3. Các phương pháp hỗ trợ sinh sản khác cho PCOS
Ngoài Clomiphene Citrate và FSH, có nhiều phương pháp hỗ trợ sinh sản khác. Điều trị vô sinh buồng trứng đa nang bằng IVF (Thụ tinh ống nghiệm) là một lựa chọn cho trường hợp phức tạp. Đặc biệt là khi các phương pháp đơn giản hơn không thành công. IVF cho phép kiểm soát chặt chẽ hơn quá trình kích thích buồng trứng. Nó giúp thu thập trứng và thụ tinh bên ngoài cơ thể. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung IUI cho người PCOS cũng là một phương pháp. Nó được cân nhắc khi có yếu tố vô sinh nam nhẹ hoặc không rõ nguyên nhân. Phẫu thuật nội soi đốt điểm buồng trứng (LOD) cũng có thể cải thiện khả năng rụng trứng ở một số bệnh nhân. Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
V. Đánh giá hiệu quả phác đồ CC và kết hợp FSH trên LH
Nghiên cứu đánh giá sự biến đổi nồng độ LH ở bệnh nhân vô sinh do PCOS. Các bệnh nhân được chia thành nhóm đáp ứng và không đáp ứng với phác đồ điều trị. Phác đồ CC đơn thuần và CC kết hợp FSH được so sánh. Mục tiêu là xác định phác đồ nào hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng phân tích sự thay đổi nồng độ LH trong suốt quá trình điều trị. Nó xem xét mối liên hệ giữa các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đáp ứng điều trị. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách LH tương tác với các phác đồ kích thích buồng trứng. Dữ liệu này giúp tối ưu hóa việc lựa chọn phác đồ. Nó cải thiện kết quả cho bệnh nhân hội chứng buồng trứng đa nang vô sinh. Việc theo dõi chặt chẽ nồng độ LH là cần thiết để đánh giá hiệu quả.
5.1. So sánh đáp ứng điều trị giữa phác đồ đơn thuần và kết hợp
Nghiên cứu so sánh tỷ lệ rụng trứng và tỷ lệ có thai giữa hai nhóm điều trị. Một nhóm nhận Clomiphene Citrate (CC) đơn thuần. Nhóm còn lại nhận phác đồ kết hợp CC và FSH. Kết quả cho thấy phác đồ kết hợp có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ rụng trứng. Nó cũng tăng tỷ lệ có thai ở những bệnh nhân kháng CC. Sự khác biệt trong đáp ứng có thể liên quan đến nồng độ LH trước điều trị. Bệnh nhân có nồng độ LH cao ở bệnh nhân PCOS ban đầu thường có đáp ứng kém hơn với CC đơn thuần. Phác đồ kết hợp FSH có thể khắc phục được hạn chế này. Nó trực tiếp cung cấp FSH để kích thích nang trứng. Điều này bypass được một số vấn đề do rối loạn LH gây ra.
5.2. Sự biến đổi nồng độ LH trong quá trình điều trị
Nghiên cứu theo dõi sự biến đổi nồng độ LH trong quá trình điều trị. Nồng độ LH được đo ở các thời điểm khác nhau của chu kỳ. Mục đích là đánh giá ảnh hưởng của từng phác đồ. Ở nhóm đáp ứng, có thể thấy sự điều hòa hoặc giảm nồng độ LH. Hoặc ít nhất là một đỉnh LH rõ ràng hơn, dẫn đến rụng trứng. Ngược lại, ở nhóm không đáp ứng, nồng độ LH có thể vẫn cao. Hoặc chúng không thay đổi đáng kể. Tỷ lệ LH/FSH trong buồng trứng đa nang cũng được theo dõi. Sự thay đổi tỷ lệ này có thể là một chỉ số của đáp ứng điều trị. Việc hiểu rõ sự biến đổi này giúp điều chỉnh liều lượng thuốc. Nó cũng giúp thay đổi phác đồ nếu cần thiết.
5.3. Kết quả lâm sàng và cận lâm sàng sau điều trị
Sau điều trị, các kết quả lâm sàng và cận lâm sàng được đánh giá. Kết quả lâm sàng bao gồm tỷ lệ rụng trứng, tỷ lệ có thai và tỷ lệ sinh sống. Các chỉ số cận lâm sàng bao gồm nồng độ LH, FSH, estrogen và progesterone. Nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân có nồng độ LH ban đầu cao hơn có thể có kết quả kém hơn. Điều này đặc biệt đúng với phác đồ CC đơn thuần. Tuy nhiên, việc kết hợp FSH có thể cải thiện kết quả. Nó giúp điều hòa nồng độ LH và cải thiện khả năng rụng trứng. Việc phân tích đường cong ROC cũng được sử dụng. Nó giúp xác định ngưỡng nồng độ LH. Ngưỡng này có thể tiên lượng khả năng đáp ứng với điều trị. Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa ra quyết định lâm sàng cá thể hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ THU HẠNH nghiªn cøu sù biÕn ®æi, gi¸ trÞ nång ®é lh trong tiªn lîng ®iÒu trÞ kÝch thÝch phãng no·n bÖnh nh©n v« sinh do buång trøng ®a nang b»ng clomiphene citrate ®¬n thuÇn vµ kÕt hîp fsh LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ THU HẠNH nghiªn cøu sù biÕn ®æi, gi¸ trÞ nång ®é lh trong tiªn lîng ®iÒu trÞ kÝch thÝch phãng no·n bÖnh nh©n v« sinh do buång trøng ®a nang b»ng clomiphene citrate ®¬n thuÇn vµ kÕt hîp fsh Chuyên ngành : Sản Phụ khoa Mã số : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Quốc Tuấn HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Thu Hạnh, nghiên cứu sinh khóa 30, trường Đại Học Y Hà Nội, chuyên ngành Phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thày PGS. Nguyễn Quốc Tuấn.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiêm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội ngày tháng năm Tác giả Trần Thị Thu Hạnh CÁC CHỮ VIẾT TẮT AGE : Advanced Glycation Endproducts AES-PCOS : The Androgen Excess and PCOS Society BMI : Body mass index BTĐN : Buồng trứng đa nang BPA : Bisphenol A hay 2,2-bis (4-hydroxyphenyl) propan CC : Clomiphene citrate DES : Diethylstilbestrol syndrome DHT : Dyhydro-testosterone DHEAS : Dehydroepiandrosterone sulfate ESHRE/ASRM : European Society for Human Reproduction and Embryology/American Society for Reproduction Medicine FDA : Food and Drug Administration FSH : Follicle stimulating hormone GnRh : Gonadotropin – releasing hormone Granlulosa : Tế bào hạt GABA : Gamma – Aminobutyric acid HCBTĐN : Hội chứng buồng trứng đa nang ICSI : Intra-cytoplasmic Sperm injection IGF : Insulin-like growth factors IUI : Intrauterine insemination IVF : In vitro fertilization MIF : Marcrophage migration inhibitory factor NICE : National institute for Health and Care Excellence NIH/ NICHD : The National Institute of Child Health and Human Disease LH : Luteinizing hormone LOD : Đốt điểm buồng trứng (Laparoscopic Ovarian Drilling) PCO : Polycystic ovary PCOS : polycystic ovary syndrome SHGB : Sexual hormone binding globulin Theca : Tế bào vỏ TNF : The tumor necrosis factor WHO : World health organization – Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang. Các triệu chứng lâm sàng của BTĐN. Các triệu chứng cận lâm sàng.3 Các tiêu chuẩn chẩn đoán. Cơ chế bệnh sinh.
Cơ chế hoạt động của tuyến dưới đồi, tuyến yên, buồng trứng. Cơ chế hoạt động hai tế bào ở buồng trứng. Các cơ chế bệnh sinh của BTĐN. Các nguyên nhân gây BTĐN.
Điều trị vô sinh ở bênh nhân hội chứng BTĐN. Giảm cân và tập thể dục. Phẫu thuật nội soi. Ức chế thơm hóa.
Thụ tinh ống nghiệm. Tình hình nghiên cứu về mối liên quan giữa LH và điều trị trong BTĐN. Kỹ thuật xét nghiệm LH.40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.3 Qui trình nghiên cứu. Sơ đồ qui trình nghiên cứu. Biến số nghiên cứu.6 Xử lý số liệu.4 Đạo đức trong nghiên cứu.49 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Nồng độ LH và tỷ số LH/FSH ở bệnh nhân vô sinh có HCBTĐN. Lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ điều trị CC đơn thuần. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
So sánh các đặc điểm lâm sàng giữa nhóm đáp ứng điều trị với CC và nhóm không đáp ứng điều trị CC. Sự biến đổi nồng độ LH ở bệnh nhân có đáp ứng và không đáp ứng với phác đồ CC đơn thuần và phác đồ CC kết hợp FSH. Nồng độ LH và chỉ số LH/FSH trung bình trước điều trị của 2 nhóm. Phân tích sự phân bố nồng độ của LH ở hai nhóm điều trị.
Phân tích đường cong ROC.5 So sánh đáp ứng điều trị theo ngưỡng nồng độ LH. Phân tích hồi qui đơn biến mối liên quan của LH với các yếu tố:. Phân tích hồi qui logistics:. Sự biến đổi của nồng độ LH trong quá trình điều trị.69 Chương 4: BÀN LUẬN.
Nồng độ LH ở bệnh nhân vô sinh có BTĐN. Lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ điều trị CC đơn thuần. Sự biến đổi nồng độ LH ở bệnh nhân có đáp ứng và không đáp ứng với phác đồ CC đơn thuần và phác đồ CC kết hợp FSH.107 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỷ lệ rậm lông ở bệnh nhân HC BTĐN.2: Phân loại theo BMI .3: Chỉ số BMI trung bình trong các nghiên cứu.4: Tỷ lệ BTĐN các vùng ở một số nghiên cứu .5: Diễn biến nồng độ LH trong chu kỳ kinh nguyệt.6: Nồng độ LH và tỷ lệ LH/FSH trung bình trong các nghiên cứu ở Việt Nam.7: Nồng độ LH trung bình trong một số nghiên cứu.8: Tỷ lệ rụng trứng và có thai hoặc sinh sống khi điều trị CC.9: Tỷ lệ rụng trứng và có thai của các phác đồ khác nhau trên bệnh nhân không đáp ứng với clomiphene citrate đơn thuần.10: Các nghiên cứu đã thực hiện ở Việt Nam.11: So sánh đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân không đáp ứng clomiphene citrat. So sánh nồng độ LH theo đáp ứng điều trị .1: Kết quả điều trị của nhóm CC.2: Nồng độ LH, FSH và tỷ số LH/FSH trung bình ngày 2 trước điều trị.3: Phân bố nồng độ LH .4: Phân bố chỉ số LH/FSH.5: So sánh nồng độ LH trung bình theo đặc điểm rậm lông.6: So sánh nồng độ LH trung bình theo đặc điểm mụn trứng cá.
So sánh nồng độ LH trung bình ở bệnh nhân vô sinh I và II.8: So sánh nồng độ LH trung bình theo nồng độ testosterone.9: Nồng độ LH trung bình theo đặc điểm kinh nguyệt.10: Nồng độ LH trung bình theo phân loại chỉ số BMI.11: Liên quan giữa cân nặng cơ thể và nồng độ LH.12: So sánh nồng độ LH trung bình theo phân loại hình ảnh siêu âm BTĐN.13: Đặc điểm lâm sàng nhóm không đáp ứng với CC.14: Mối liên quan giữa rậm lông với nồng độ testosterone.15: Mối liên quan giữa rậm lông với mụn trứng cá.16: Nồng độ hormone trung bình của nhóm không đáp ứng với CC60 Bảng 3.17: Tỷ lệ bệnh nhân có hình ảnh siêu âm BTĐN.18: So sánh chỉ số BMI trung bình của 2 nhóm.19: So sánh tuổi có kinh trung bình ở 2 nhóm.20: So sánh số ngày mất kinh dài nhất trung bình ở 2 nhóm.21: Mối liên quan giữa hình ảnh siêu âm với đáp ứng điều trị CC 62 Bảng 3.22: So sánh chỉ số LH/FSH của hai nhóm.23: Phân tích đường cong ROC của nồng độ LH.24: Phân tích hồi qui đơn biến mối liên quan của LH với các đặc điểm khác.25: So sánh nồng độ LH trung bình trước điều trị CC50mg/24h.26: So sánh nồng độ trung bình LH sau điều trị CC50mg/24h.27: Nồng độ trung bình LH trước điều trị CC100.28: So sánh nồng độ trung bình LH sau điều trị CC100mg/24h.29: So sánh nồng độ trung bình LH trước điều trị CC150mg/24h.30: Nồng độ trung bình LH trước điều trị FSH+CC.1: So sánh kết quả điều trị của CC.2: So sánh tỷ lệ phóng noãn và có thai trong các nghiên cứu sử dụng phác đồ kết hợp.3: So sánh tổng liều FSH của phác đồ kết hợp với sử dụng FSH đơn thuần.4: So sánh nồng độ LH trung bình với các nghiên cứu khác.5: Nồng độ LH, FSH và tỷ lệ LH/FSH ban đầu [134].6: So sánh nồng độ FSH trung bình với nghiên cứu khác.7: So sánh chỉ số LH/FSH trung bình với nghiên cứu khác.8: So sánh nồng độ LH và chỉ số LH/FSH trung bình ở Việt Nam 87 Bảng 4.9: Tuổi bắt đầu có kinh trung bình của bé gái theo quốc gia.10: So sánh tuổi trung bình nhóm nghiên cứu.11: So sánh phân loại vô sinh.12: So sánh các đặc điểm lâm sàng.13: So sánh nồng độ Testosterone trung bình với nghiên cứu khác.14: So sánh nồng độ estrogen.15: Siêu âm có hình ảnh buồng trứng đa nang.16: So sánh biến đổi LH với các nghiên cứu khác.101 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố BMI ở nhóm bệnh nhân không đáp ứng CC.2: So sánh nồng độ LH trung bình của hai nhóm.3: So sánh phân bố nồng độ LH giữa hai nhóm. Đường cong roc với nồng độ LH.5: Đường cong ROC với tỷ lệ LH/FSH.6: Biểu đồ tỷ lệ đáp ứng điều trị với nồng độ LH theo ngưỡng 67 Biểu đồ 3.7: Mối liên quan giữa nồng độ LH và xác xuất không đáp ứng.8: So sánh nồng độ trung bình LH trước và sau điều trị ở nhóm CC50.9: So sánh nồng độ trung bình LH trước và sau điều trị ở nhóm CC100.72 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Bảng điểm Ferriman Gallwey .2: Hình ảnh buồng trứng đa nang trên siêu âm. Cơ chế hoạt động tuyến dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng.4: Hoạt động của tế bào vỏ và tế bào hạt .5: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng BTĐN .6: Cấu trúc hóa học của oestradiol và Bisphenol A .7: Hướng dẫn điều trị bệnh nhân có hội chứng BTĐN .8: Buồng trứng khi đốt điểm.9: Phác đồ điều trị GnRH agonist ngắn và dài.10: Các phác đồ điều trị GnRH antagonist.11: Vòng xoay dự báo cơ hội thành công khi điều trị BTĐN bằng CC.12: So sánh tỷ lệ đáp ứng điều trị bằng Metformin theo nồng độ LH 38 Hình 4.1: LH ngày thứ 2 kỳ kinh ở người bình thường và BTĐN [120].2: LH ngày 21 khi dùng thuốc tránh thai kết hợp (on) và ngày thứ 7 sau khi dừng thuốc (off) của bệnh nhân BTĐN và nhóm chứng .3: Nồng độ LH trước can thiệp, 12 tuần khi can thiệp, 1 tuần, 2 tuần, 4 tuần sau ngừng can thiệp GnRH agonist .4: So sánh nồng độ LH theo chỉ số BMI.5: Sơ đồ biểu diễn biến đổi nồng độ hormone.103 1 ĐẶT VẤN ĐỀ WHO (World health organization – Tổ chức y thế giới) định nghĩa: Vô sinh là bệnh lý của hệ thống sinh sản được xác định là tình trạng không có khả năng thụ thai sau 12 tháng quan hệ tình dục thường xuyên mà không áp dụng biện pháp tránh thai. Rối loạn phóng noãn được phân loại là nguyên nhân phổ biến nhất trong vô sinh và 40% rối loạn phóng noãn do hội chứng buồng trứng đa nang (HCBTĐN).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Hạnh (n.d.). Nghiên cứu nồng độ LH trong điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/nghien-cuu-nong-do-lh-dieu-tri-vo-sinh-buong-trung-da-nang-clomiphene-citrate
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nồng độ LH trong điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi LH tiên lượng điều trị kích thích phóng noãn ở bệnh nhân vô sinh buồng trứng đa nang dùng clomiphene citrate đơn thuần và phối hợp FSH.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ LH trong điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ LH trong điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ LH trong điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang" thuộc chuyên ngành Sản Phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ LH trong điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ LH trong điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ LH trong điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.