Nghiên cứu thực trạng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ và hiệu quả kháng sinh dự phòng lây truyền sang con
"Nhiễm liên cầu nhóm B ở thai phụ: nguy cơ, triệu chứng và hiệu quả kháng sinh điều trị. Nghiên cứu chuyên sâu về phòng ngừa."
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ và nguy cơ
- Số trang:
- 154 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ và nguy cơ
Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ là vấn đề y khoa nghiêm trọng. Vi khuẩn Streptococcus agalactiae thường cư trú ở đường tiêu hóa dưới và đường sinh dục. Phần lớn thai phụ mang mầm bệnh không xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Tình trạng này khiến việc phát hiện bệnh gặp nhiều khó khăn nếu không xét nghiệm. Vi khuẩn có thể truyền từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ. Trẻ sơ sinh có nguy cơ cao bị suy hô hấp, nhiễm trùng huyết và viêm màng não. Việc tầm soát định kỳ đóng vai trò then chốt trong công tác chăm sóc tiền sản. Chẩn đoán chính xác giúp bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp kịp thời. Điều này giảm thiểu tối đa các rủi ro nguy hiểm cho cả mẹ và thai nhi. Tỷ lệ lưu hành vi khuẩn có sự biến thiên tùy theo khu vực địa lý và quần thể dân cư. Việc nâng cao nhận thức y tế cộng đồng là điều vô cùng cần thiết.
1.1. Đặc điểm sinh học và cơ chế gây bệnh của GBS
Liên cầu khuẩn nhóm B là cầu khuẩn Gram dương xếp thành chuỗi. Vi khuẩn thuộc nhóm kỵ khí tùy tiện với khả năng thích ứng cao. Vỏ polysaccharide là yếu tố độc lực chính giúp vi khuẩn trốn tránh hệ miễn dịch của vật chủ. Các týp huyết thanh khác nhau thể hiện mức độ độc lực và khả năng xâm lấn mô biệt lập. Độc tố tế bào và các enzyme ngoại bào hỗ trợ vi khuẩn bám dính vào biểu mô âm đạo. Quá trình xâm nhập diễn ra âm thầm tại niêm mạc đường sinh dục nữ. Khi gặp điều kiện thuận lợi, vi khuẩn tăng sinh mạnh mẽ và gây viêm màng ối. Thai nhi hít phải nước ối nhiễm khuẩn có thể bị tổn thương phổi ngay trong tử cung. Khả năng gây bệnh phụ thuộc vào tải lượng vi khuẩn và sức đề kháng của cơ thể mẹ. Việc xác định týp huyết thanh hỗ trợ tiên lượng mức độ nguy hiểm của từng ca bệnh.
1.2. Phương pháp sàng lọc GBS ở thai kỳ 35 37 tuần
Thời điểm vàng để tầm soát vi khuẩn GBS là từ tuần 35 đến tuần 37 của thai kỳ. Bác sĩ thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm tại dịch âm đạo dưới và trực tràng. Phương pháp nuôi cấy truyền thống trên môi trường chọn lọc là tiêu chuẩn vàng. Kỹ thuật này giúp định danh chính xác vi khuẩn và thực hiện kháng sinh đồ. Phương pháp Real-time PCR mang lại kết quả nhanh chóng với độ nhạy cao. Xét nghiệm PCR hỗ trợ chẩn đoán cấp cứu trong các trường hợp chuyển dạ sinh non chưa kịp làm xét nghiệm trước đó. Quy trình thu thập mẫu cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô khuẩn để tránh sai lệch kết quả. Kết quả sàng lọc có giá trị dự đoán chính xác tình trạng mang khuẩn lúc chuyển dạ. Thai phụ có kết quả dương tính sẽ được chỉ định dùng thuốc dự phòng.
II. Tác hại của nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B đối với trẻ
Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ gây ra nhiều hệ lụy nặng nề cho trẻ sơ sinh. Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể bé qua đường hô hấp hoặc niêm mạc trầy xước. Bệnh cảnh diễn tiến nhanh chóng chỉ sau vài giờ chào đời. Trẻ có thể xuất hiện tình trạng tím tái, ngừng thở, li bì và sốt cao. Hội chứng suy hô hấp tiến triển khiến chức năng phổi suy giảm nghiêm trọng. Hệ miễn dịch non yếu của trẻ sơ sinh khó kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn trong máu. Tỷ lệ tử vong do sốc nhiễm khuẩn sơ sinh vẫn ở mức đáng lo ngại. Nhiều trẻ sống sót phải đối mặt với các di chứng thần kinh kéo dài suốt đời. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo giúp bác sĩ can thiệp cấp cứu kịp thời. Quá trình theo dõi sát sao sau sinh là yêu cầu bắt buộc đối với nhóm nguy cơ cao.
2.1. Nhiễm khuẩn sơ sinh khởi phát sớm do liên cầu B
Bệnh khởi phát sớm xuất hiện trong vòng 7 ngày đầu sau sinh. Hầu hết các ca bệnh biểu hiện triệu chứng ngay trong 24 đến 48 giờ đầu tiên. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc lây truyền dọc từ mẹ sang con trong tử cung hoặc khi đi qua ống sinh. Biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất bao gồm viêm phổi nặng, nhiễm trùng huyết và sốc tuần hoàn. Trẻ sinh non có nguy cơ mắc bệnh và tử vong cao hơn đáng kể so với trẻ đủ tháng. Phổi là cơ quan tổn thương tiên phát do hít phải dịch ối nhiễm khuẩn. Vi khuẩn nhanh chóng phá hủy màng phế nang và gây tràn dịch màng phổi. Tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh khởi phát sớm có thể lên tới 5 đến 20 phần trăm. Điều trị kháng sinh tĩnh mạch liều cao cần được triển khai ngay khi nghi ngờ bệnh.
2.2. Nhiễm khuẩn sơ sinh khởi phát muộn và biến chứng
Bệnh khởi phát muộn xảy ra từ ngày thứ 7 đến 3 tháng tuổi của trẻ sơ sinh. Nguồn lây truyền có thể từ người mẹ hoặc do lây nhiễm chéo từ môi trường bệnh viện và cộng đồng. Viêm màng não mủ là biểu hiện lâm sàng đặc trưng và nguy hiểm nhất của thể bệnh này. Trẻ thường có các triệu chứng như sốt cao, thóp phồng, co giật, bú kém và kích thích thần kinh. Màng não bị viêm gây tổn thương mô não và tắc nghẽn dịch não tủy. Bệnh để lại nhiều di chứng nặng nề như điếc, mù lòa, chậm phát triển trí tuệ và bại não vĩnh viễn. Việc chẩn đoán dựa vào chọc dò tủy sống và cấy máu tìm vi khuẩn. Quá trình điều trị đòi hỏi sử dụng kháng sinh qua đường truyền tĩnh mạch trong nhiều tuần. Chi phí chăm sóc và phục hồi chức năng cho trẻ rất tốn kém.
III. Các yếu tố liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B
Tỷ lệ nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố dịch tễ và sinh hoạt. Trình độ học vấn và mức độ hiểu biết về bệnh phụ khoa có mối liên hệ mật thiết với tỷ lệ mang khuẩn. Thai phụ thiếu kiến thức chăm sóc thai kỳ thường ít chủ động tham gia tầm soát định kỳ. Tình trạng vệ sinh cá nhân và môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến hệ vi sinh đường sinh dục. Các yếu tố cơ địa và tiền sử mang thai cũng làm thay đổi nguy cơ nhiễm khuẩn. Việc khảo sát các yếu tố liên quan giúp ngành y tế nhận diện nhóm đối tượng nguy cơ cao. Từ đó, các cơ sở y tế có thể phân bổ nguồn lực tầm soát một cách hiệu quả nhất. Công tác tuyên truyền vệ sinh thai nghén cần được triển khai sâu rộng tại các tuyến y tế cơ sở.
3.1. Thói quen vệ sinh vùng kín và nguy cơ nhiễm GBS
Thói quen vệ sinh đường sinh dục không đúng cách làm tăng đáng kể nguy cơ cư trú của vi khuẩn GBS. Hành vi thụt rửa sâu vào âm đạo phá vỡ cân bằng hệ vi sinh tự nhiên. Sự suy giảm vi khuẩn có lợi Lactobacillus tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh bùng phát. Sử dụng nguồn nước sinh hoạt không đảm bảo vệ sinh làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn chéo. Việc lạm dụng các dung dịch sát khuẩn có độ pH không phù hợp gây kích ứng niêm mạc âm hộ. Thói quen mặc quần áo bó sát và ẩm ướt tạo môi trường yếm khí thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Thai phụ cần giữ vùng kín khô thoáng và rửa vệ sinh hàng ngày bằng nước sạch. Kỹ năng lau từ trước ra sau sau khi đi vệ sinh giúp ngăn ngừa vi khuẩn lây từ hậu môn sang âm đạo.
3.2. Tiền sử sản khoa và các bệnh lý nhiễm khuẩn kèm theo
Tiền sử sản khoa là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ mang vi khuẩn GBS. Thai phụ từng nhiễm GBS ở lần mang thai trước có nguy cơ tái nhiễm rất cao ở thai kỳ hiện tại. Tiền sử sẩy thai, nạo hút thai hoặc can thiệp thủ thuật tử cung làm suy yếu hàng rào bảo vệ niêm mạc. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu trong thai kỳ là dấu hiệu cảnh báo tình trạng mang vi khuẩn với tải lượng lớn. Tình trạng viêm nhiễm âm hộ âm đạo tái phát nhiều lần làm thay đổi môi trường sinh học tại chỗ. Số lần sinh con nhiều cũng liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ nhiễm khuẩn ở một số nhóm sản phụ. Việc khai thác kỹ bệnh sử giúp thầy thuốc phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và lên kế hoạch xử trí phù hợp.
IV. Đánh giá mức độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn GBS
Đánh giá độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn GBS là bước bắt buộc trong quản lý điều trị. Hiện tượng đề kháng kháng sinh ngày càng gia tăng trên toàn cầu. Các chủng vi khuẩn liên cầu nhóm B có sự biến đổi liên tục về mức độ đáp ứng với thuốc. Việc thực hiện kháng sinh đồ giúp bác sĩ lựa chọn loại thuốc đặc hiệu và hạn chế tình trạng kháng thuốc lan rộng. Kháng sinh nhóm Beta-lactam vẫn duy trì được hiệu lực kháng khuẩn mạnh mẽ. Tuy nhiên, tỷ lệ kháng các kháng sinh thay thế như Macrolid và Lincosamid đang ở mức báo động. Sự suy giảm tính nhạy cảm làm thu hẹp các lựa chọn điều trị an toàn cho bệnh nhân dị ứng thuốc. Các cơ sở khám chữa bệnh cần theo dõi liên tục mô hình kháng thuốc tại địa phương để cập nhật hướng dẫn lâm sàng.
4.1. Mức độ nhạy cảm với kháng sinh nhóm Penicillin
Kháng sinh nhóm Penicillin và Ampicillin vẫn là lựa chọn hàng đầu trong phác đồ điều trị GBS. Kết quả nghiên cứu lâm sàng ghi nhận vi khuẩn GBS giữ nguyên độ nhạy cảm 100% với Penicillin. Nồng độ ức chế tối thiểu của thuốc ở mức rất thấp, mang lại hiệu quả diệt khuẩn vượt trội. Kháng sinh nhanh chóng đạt nồng độ điều trị cao trong máu cuống rốn và nước ối. Ampicillin có hoạt phổ rộng và tương đương về hiệu quả điều trị trong quá trình chuyển dạ. Cho đến nay, y văn thế giới chưa ghi nhận đột biến kháng hoàn toàn đối với Penicillin ở chủng liên cầu B. Thuốc có độ an toàn cao đối với phụ nữ mang thai và thai nhi. Đây là nền tảng vững chắc cho các chiến lược phòng ngừa lây truyền dọc trên diện rộng.
4.2. Tình trạng kháng thuốc với các nhóm kháng sinh khác
Tình trạng kháng thuốc đối với nhóm Macrolid như Erythromycin và Azithromycin đang gia tăng nhanh chóng. Vi khuẩn GBS cũng thể hiện mức độ đề kháng cao đối với Clindamycin. Cơ chế kháng thuốc chủ yếu do methyl hóa ribosome hoặc bơm tống thuốc ra ngoài màng tế bào. Hiện tượng này gây khó khăn lớn khi điều trị cho thai phụ có tiền sử dị ứng nặng với Penicillin. Đối với các chủng kháng đa thuốc, Vancomycin hoặc Carbapenem trở thành giải pháp cứu cánh cuối cùng. Tuy nhiên, việc sử dụng các kháng sinh phổ rộng cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh tạo ra các chủng siêu vi khuẩn. Thử nghiệm độ nhạy cảm đối với Clindamycin bao gồm D-test là bắt buộc trước khi chỉ định thay thế. Bác sĩ cần cân nhắc kỹ giữa hiệu quả điều trị và tác dụng phụ tiềm ẩn.
V. Hiệu quả kháng sinh dự phòng GBS trong khi chuyển dạ
Sử dụng kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ là chiến lược y tế mang lại hiệu quả cao nhất hiện nay. Mục tiêu chính là tiêu diệt vi khuẩn tại đường sinh dục mẹ và ngăn chặn lây truyền sang con. Việc dùng thuốc đúng thời điểm giúp giảm thiểu rõ rệt tỷ lệ nhiễm khuẩn sơ sinh khởi phát sớm. Thuốc được truyền qua đường tĩnh mạch ngay khi bắt đầu có dấu hiệu chuyển dạ hoặc vỡ màng ối. Nồng độ kháng sinh trong máu thai nhi đạt mức bảo vệ chỉ sau thời gian ngắn truyền thuốc. Hiệu quả dự phòng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên thế giới. Chiến lược này giúp cứu sống hàng ngàn trẻ sơ sinh mỗi năm và giảm gánh nặng chi phí y tế. Việc tuân thủ quy trình chuẩn là yếu tố quyết định sự thành công của can thiệp.
5.1. Phác đồ sử dụng kháng sinh dự phòng chuẩn theo CDC
Phác đồ chuẩn của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ khuyến cáo dùng Penicillin G tiêm tĩnh mạch. Liều khởi đầu là 5 triệu đơn vị, sau đó duy trì 2,5 đến 3 triệu đơn vị mỗi 4 giờ cho đến khi sinh. Ampicillin có thể thay thế với liều khởi đầu 2 gam và duy trì 1 gam mỗi 4 giờ. Thời gian dùng kháng sinh tối thiểu trước sinh phải đạt ít nhất 4 giờ để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối ưu. Thai phụ có nguy cơ dị ứng nhẹ với Penicillin được chỉ định dùng Cefazolin đường tĩnh mạch. Trường hợp dị ứng nặng và vi khuẩn nhạy cảm với Clindamycin, Clindamycin truyền tĩnh mạch là lựa chọn thay thế. Nếu vi khuẩn kháng Clindamycin hoặc chưa có kết quả kháng sinh đồ, Vancomycin được chỉ định với liều lượng tính theo cân nặng.
5.2. Tỷ lệ bảo vệ sơ sinh và kiểm soát lây truyền dọc
Kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ làm giảm hơn 80% tỷ lệ nhiễm khuẩn sơ sinh khởi phát sớm. Nồng độ thuốc diệt khuẩn trong nước ối ngăn chặn quá trình xâm nhập của vi khuẩn vào đường thở của thai nhi. Trẻ sinh ra từ các bà mẹ được dùng kháng sinh đủ liều có tỷ lệ cấy vi khuẩn âm tính rất cao. Tỷ lệ mắc các biến chứng suy hô hấp và sốc nhiễm khuẩn giảm rõ rệt. Tuy nhiên, biện pháp này không mang lại hiệu quả phòng ngừa đối với bệnh khởi phát muộn. Do đó, trẻ sơ sinh vẫn cần được theo dõi sát sao sau khi xuất viện về nhà. Việc áp dụng đồng bộ phác đồ tại các bệnh viện sản khoa giúp nâng cao chất lượng dân số. Đây là can thiệp y tế có chi phí thấp nhưng mang lại giá trị bảo vệ sức khỏe cộng đồng vượt trội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược về liên cầu khuẩn nhóm B. Đặc điểm vi sinh vật.
Cơ chế bệnh học và những yếu tố độc lực của GBS. Sự cư trú của liên cầu khuẩn nhóm B. Các phương pháp chẩn đoán GBS. Ảnh hưởng của nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B trên thai phụ.
Ảnh hưởng của nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B lên sơ sinh. Nhiễm khuẩn sơ sinh khởi phát sớm. Nhiễm khuẩn do liên cầu khuẩn nhóm B khởi phát muộn. Các nghiên cứu về nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B.
Các nghiên cứu tại Việt Nam. Các nghiên cứu trên thế giới. Các yếu tố liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ. Kiến thức hiểu biết.
Kỹ năng thực hành vệ sinh đường sinh dục. Số lần mang thai. Tiền sử nạo hút thai. Các thói quen vệ sinh.
Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở lần mang thai trước. Điều trị dự phòng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B. Khuyến cáo sử dụng kháng sinh dự phòng theo trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ. Phác đồ kháng sinh dự phòng nhiễm khuẩn sơ sinh theo khuyến cáo của trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ.
Những khó khăn trong điều trị dự phòng liên cầu khuẩn nhóm B. Hiệu quả của chiến lược dự phòng. 32 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1.
Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Cách thức thực hiện.
Xử lý số liệu. Sai số và khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2.
Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Cách thức thực hiện.
Xử lý số liệu. Sai số và khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu.
60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng, phân bố týp huyết thanh và một số yếu tố liên quan nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai 35 - 37 tuần tại Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm (2018 – 2019). Một số đặc điểm chung về đối tương nghiên cứu. Thực trạng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ 35 - 37 tuần.
Một số yếu tố liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ. Đánh giá nhạy cảm của liên cầu khuẩn nhóm B với một số kháng sinh, hiệu quả điều trị bằng kháng sinh cho mẹ dự phòng nhiễm liên cầu B sang con trong thời gian chuyển dạ. Kết quả kháng sinh đồ. Hiệu quả điều trị dự phòng bằng kháng sinh trong chuyển dạ.
80 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng, phân bố týp huyết thanh và một số yếu tố liên quan nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai 35 - 37 tuần tại Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm (2018 – 2019). Một số đặc điểm chung về đối tượng nghiên cứu. Thực trạng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ 35 - 37 tuần.
Một số yếu tố liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ. Đánh giá nhạy cảm của liên cầu khuẩn nhóm B với một số kháng sinh, hiệu quả điều trị bằng kháng sinh cho mẹ dự phòng nhiễm liên cầu B sang con trong thời gian chuyển dạ. Kết quả kháng sinh đồ. Hiệu quả điều trị dự phòng bằng kháng sinh trong chuyển dạ.
123 TÍNH KHOA HỌC TÍNH MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Biến số trong nghiên cứu.
Mồi xác định các tuýp huyết thanh của GBS. Biến số cho mục tiêu 2. Nhóm tuổi me, tuổi thai và số lần sinh (n = 750). Các triệu chứng lâm sàng của thai phụ (n = 750).
Tỷ lệ nhiễm khuẩn tiết niệu lần mang thai này (n = 750). Tiền sử nhiễm GBS lần mang thai trước (n = 296). Danh sách các chủng vi khuẩn GBS và mã số tương ứng được đăng ký trên ngân hàng gen. Tỷ lệ nhiễm GBS theo nhóm tuổi của thai phụ (n = 750).
Tỷ lệ nhiễm GBS theo nơi ở của thai phụ (n = 750). Phân bố tỷ lệ nhiễm GBS theo số lần sinh của thai phụ (n = 750). Phân bố tỷ lệ nhiễm GBS theo các thói quen vệ sinh(n =750). Tỷ lệ nhiễm GBS theo các triệu chứng viêm nhiễm phụ khoa (n =298).
Tỷ lệ týp huyết thanh các mẫu GBS (+) trong nghiên cứu (n = 69). Tỷ lệ týp huyết thanh theo độ tuổi (n = 69). Tỷ lệ týp huyết thanh theo nơi sinh sống (n = 69). Liên quan giữa trình độ học vấn và nhiễm GBS (n = 750).
Liên quan thực hành vệ sinh âm hộ âm đạo với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan gữa sẩy, nạo hút thai với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan giữa nhiễm khuẩn tiết niệu với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan nhiễm GBS lần mang thai trước và lần này (n = 750).
Liên quan giữa kiêng tắm rửa với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan cho nước vào âm đạo khi vệ sinh với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan giữa sử dụng dung dịch vệ sinh sát khuẩn âm đạo với nhiễm GBS (n = 750). Liên quan giữa rửa vệ sinh âm hộ hàng ngày với nhiễm GBS (n = 750).
Liên quan giữa sử dụng nguồn nước không hợp vệ sinh với nhiễm GBS (n = 750). Kháng sinh nhóm penicillin (n = 69). Kháng sinh nhóm cephalosphorin (n = 69). Kháng sinh nhóm carbapenem (n = 69).
Kháng sinh vancomycin (n = 69). Kháng sinh nhóm quinolon (n = 69). Tỷ lệ sơ sinh nhiễm GBS sau sinh chung (n = 55). Phân bố tỷ lệ nhiễm GBS ở trẻ sơ sinh theo thời gian chuyển dạ của thai phụ (n = 55).
Phân bố tỷ lệ nhiễm GBS ở trẻ sơ sinh theo trọng lượng sơ sinh (n = 55). Tỷ lệ thai phụ nhiễm GBS sau sinh (n = 54). Tình trạng viêm nhiễm chung của sơ sinh (n = 55). Tình trạng viêm nhiễm của thai phụ sau sinh (n = 54).
Số lần tiêm kháng sinh dự phòng (n = 54). Tác dụng phụ với kháng sinh của sản phụ (n = 54). 84 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Liên cầu khuẩn nhóm B.
Sơ đồ gen của liên cầu khuẩn nhóm B. Liên cầu khuẩn nhóm B trên môi trường Granada. Hiện tượng tiêu huyết trên thạch máu của GBS. Hình thái vi khuẩn.
Thử nghiệm optochin. Thử nghiêm catalase. Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở bào thai. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu.
Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Tình trạng viêm nhiễm phụ khoa của thai phụ (n =750) .2 Kết quả thử nghiệm CAMP test chủng vi khuẩn thu thập ở bệnh nhân Nguyễn Thị Thu H. Tỷ lệ nhiễm GBS theo phương pháp nuôi cấy. Sản phẩm PCR đoạn 952bp của gen dltS trên gel Agarose 1,5%.
Minh họa một đoạn trình tự gen 16S thu được bằng mồi 27F. Minh họa một đoạn gen thu được bằng mồi dltS-F .67 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B - Group B Streptococcus (GBS) âm đạo ở phụ nữ mang thai là một trong những nguyên nhân gây nhiễm khuẩn sơ sinh, làm gia tăng tỷ lệ tử vong bởi sự lây truyền từ mẹ sang con, sự lây truyền này gần như chỉ xảy ra khi chuyển dạ hoặc vỡ ối [1]. Ở người, liên cầu khuẩn nhóm B thường cư trú tại đường tiêu hóa và đường sinh dục của phụ nữ, không biểu hiện triệu chứng lâm sàng trong hầu hết các trường hợp [2]. Nhưng khi mang thai nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B âm đạo có thể gây nên những tình trạng nhiễm khuẩn nguy hiểm cho mẹ và con.
Với mẹ, nhiễm GBS làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn ối, vỡ ối non, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn huyết, đẻ non, viêm niêm mạc tử cung sau đẻ. Với con, nhiễm GBS làm tăng nguy cơ viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết v., là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn sơ sinh và là nguyên nhân chủ yếu làm tử vong chu sinh [1]. Năm 1996 trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ (Centers for Disease control and Prevention - CDC) khuyến cáo về chiến lược điều trị dự phòng GBS dựa vào các yếu tố nguy cơ của các thai phụ. Từ năm 2002, những trường hợp điều trị dự phòng được dựa vào tầm soát nuôi cấy, thường thực hiện ở tuổi thai 35 - 37 tuần [2].
Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu về nhiễm GBS ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu đều cho thấy tỷ lệ thai phụ nhiễm GBS khá cao (7,1% đến 48,5%) như nghiên cứu của B. Lu tại Trung Quốc, nghiên cứu của Claudia Reinheimer tại Đức [3], nghiên cứu của Medugu tại Nigieria, nghiên cứu của K. le Doare tại Gambian và một số nghiên cứu khác.
Ở Việt Nam, hàng năm tỷ lệ tử vong sơ sinh khoảng 0,95% (chiếm 50 - 70% trong số những trẻ tử vong dưới một tuổi) bởi nhiều nguyên nhân, trong 2 đó có nhiễm khuẩn sơ sinh do GBS [7],[8]. Đã có một số nghiên cứu trong nước về nhiễm GBS ở thai phụ và hầu hết các nghiên cứu được thực hiện tại thành phố lớn, bệnh viện tuyến trung ương. Đa số nghiên cứu tập trung xác định tỷ lệ mắc bệnh là chính, chưa đi sâu vào phân tích yếu tố liên quan cũng như điều trị cho mẹ để phòng lây nhiễm GBS cho trẻ sơ sinh [9],[10]. Nghệ An là tỉnh có dân số hơn 3,3 triệu người, đông dân thứ 4 của cả nước [11].
Hàng năm có rất nhiều thai phụ sinh đẻ, riêng Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An (Bệnh viện hạng I) có hơn 10.000 trường hợp. Trong số này, một số lượng không ít trẻ sinh ra phải nhập khoa hồi sức sơ sinh, hoặc chuyển tuyến trên trong vòng 48 giờ đầu để điều trị với lý do nhiễm khuẩn như viêm phổi nặng, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết do nhiều tác nhân gây nhiễm khuẩn trong đó có GBS có vai trò quan trọng gây nhiễm khuẩn hô hấp sơ sinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nhiễm Liên Cầu Khẩn Nhóm B ở Thai Phụ & Hiệu Quả Kháng Sinh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/nghien-cuu-nhiem-lien-cau-khuan-nhom-b-thai-phu-hieu-qua-khang-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhiễm Liên Cầu Khẩn Nhóm B ở Thai Phụ & Hiệu Quả Kháng Sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nhiễm liên cầu nhóm B ở thai phụ: nguy cơ, triệu chứng và hiệu quả kháng sinh điều trị. Nghiên cứu chuyên sâu về phòng ngừa."
Luận án "Nhiễm Liên Cầu Khẩn Nhóm B ở Thai Phụ & Hiệu Quả Kháng Sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhiễm Liên Cầu Khẩn Nhóm B ở Thai Phụ & Hiệu Quả Kháng Sinh" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Nhiễm Liên Cầu Khẩn Nhóm B ở Thai Phụ & Hiệu Quả Kháng Sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhiễm Liên Cầu Khẩn Nhóm B ở Thai Phụ & Hiệu Quả Kháng Sinh" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhiễm Liên Cầu Khẩn Nhóm B ở Thai Phụ & Hiệu Quả Kháng Sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.