Luận án tiến sĩ: Giá trị siêu âm Doppler động mạch tử cung, não, rốn thai nhi và thử nghiệm nhịp tim thai trong tiên lượng thai phụ TSG - Phạm Thị Mai Anh

Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler và thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai nhi ở phụ nữ mang thai bị TSG.

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Siêu âm Doppler tiên lượng tiền sản giật: Tổng quan
Số trang:
189 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Siêu âm Doppler tiên lượng tiền sản giật Tổng quan

Nghiên cứu này tập trung vào giá trị của siêu âm Doppler trong việc tiên lượng thai phụ bị tiền sản giật (TSG). TSG là một biến chứng thai kỳ nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi. Tiên lượng sớm và chính xác các biến chứng thai nhi là yếu tố then chốt để quản lý thai kỳ hiệu quả. Siêu âm Doppler sản khoa cung cấp thông tin quý giá về tình trạng huyết động của thai nhi và chức năng bánh rau. Việc sử dụng các chỉ số từ siêu âm Doppler, kết hợp với các phương pháp khác, giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời. Mục tiêu là cải thiện đáng kể kết cục thai nhi, giảm tỷ lệ bệnh tật và tử vong chu sinh. Công nghệ này hỗ trợ sàng lọc nguy cơ thai kỳ, đặc biệt ở những trường hợp phức tạp như TSG.

1.1. Tiền sản giật TSG và tầm quan trọng của tiên lượng

Tiền sản giật (TSG) là một hội chứng phức tạp của thai kỳ. Biểu hiện bởi tăng huyết áp và protein niệu sau tuần 20. TSG đe dọa tính mạng mẹ và thai nhi. Các biến chứng bao gồm thai chậm tăng trưởng, sinh non, suy hô hấp sơ sinh. Tiên lượng sớm các kết cục thai nhi xấu là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp các bác sĩ sản khoa chuẩn bị các phương án can thiệp thích hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa sức khỏe của cả mẹ và bé. Công cụ tiên lượng hiệu quả là cần thiết cho quản lý thai kỳ tốt.

1.2. Giới thiệu giá trị siêu âm Doppler sản khoa

Siêu âm Doppler sản khoa là phương pháp không xâm lấn. Nó đánh giá dòng chảy máu trong các mạch máu mẹ và thai nhi. Siêu âm Doppler cung cấp thông tin về sức khỏe tuần hoàn. Các chỉ số như chỉ số trở kháng (RI), chỉ số xung (PI) được sử dụng. Các chỉ số này phản ánh tình trạng cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai. Siêu âm Doppler đóng vai trò quan trọng. Nó giúp xác định sớm các thai nhi có nguy cơ cao. Đặc biệt trong các trường hợp tiền sản giật.

II.Đánh giá huyết động thai nhi bằng Doppler sản khoa

Việc đánh giá huyết động thai nhi thông qua siêu âm Doppler cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe của thai nhi, đặc biệt trong bối cảnh tiền sản giật. Các chỉ số Doppler từ các động mạch quan trọng như động mạch tử cung, động mạch rốn và động mạch não giữa được sử dụng để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai. Sự thay đổi trong lưu lượng máu có thể là dấu hiệu của tình trạng thiếu oxy, suy dinh dưỡng hoặc tái phân phối dòng máu nhằm bảo vệ các cơ quan thiết yếu của thai nhi. Phân tích chính xác các chỉ số này giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán và quản lý phù hợp, góp phần dự báo thai chậm tăng trưởng và các kết cục bất lợi khác.

2.1. Chỉ số trở kháng động mạch tử cung RI và PI động mạch rốn

Chỉ số trở kháng động mạch tử cung (RI) và chỉ số xung động mạch tử cung (PI) đánh giá tưới máu bánh rau. Giá trị RI và PI cao bất thường gợi ý tuần hoàn bánh rau kém. Điều này thường thấy ở thai phụ TSG. Chỉ số xung động mạch rốn (PI) phản ánh sức cản mạch máu rốn. PI động mạch rốn tăng cao là dấu hiệu thiếu oxy thai nhi. Các chỉ số này giúp sàng lọc nguy cơ thai kỳ. Chúng là công cụ quan trọng trong đánh giá huyết động thai nhi.

2.2. Sóng vận tốc động mạch não giữa MCA và chỉ số não rốn

Sóng vận tốc động mạch não giữa (MCA) đo lưu lượng máu đến não thai nhi. Khi thai nhi bị thiếu oxy, dòng máu sẽ được ưu tiên đến não. Điều này được gọi là hiện tượng tái phân phối máu. Sóng vận tốc MCA giảm là dấu hiệu của tái phân phối. Chỉ số não rốn (CSNR) là tỷ lệ giữa chỉ số xung động mạch não giữa và động mạch rốn. CSNR bất thường (thường dưới 1) cho thấy thai nhi đang chịu stress. CSNR là một chỉ số mạnh để dự báo thai chậm tăng trưởng. Nó cũng tiên lượng các kết cục thai nhi bất lợi khác.

III.Vai trò các chỉ số Doppler trong dự báo kết cục thai

Các chỉ số siêu âm Doppler đóng vai trò then chốt trong việc dự báo kết cục thai nhi ở những trường hợp tiền sản giật. Việc phân tích các thông số huyết động từ động mạch tử cung, động mạch rốn và động mạch não giữa giúp xác định sớm các nguy cơ. Từ đó, bác sĩ có thể đánh giá khả năng thai nhi bị chậm tăng trưởng, sinh non hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác. Khả năng dự báo này cho phép can thiệp y tế kịp thời. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro và cải thiện sức khỏe tổng thể của trẻ sơ sinh. Siêu âm Doppler sản khoa là công cụ không thể thiếu trong sàng lọc nguy cơ thai kỳ và quản lý thai phụ TSG.

3.1. Dự báo thai chậm tăng trưởng CPTTTC và sinh non

Chỉ số xung động mạch rốn (PI) và chỉ số não rốn (CSNR) rất hiệu quả. Chúng dự báo thai chậm tăng trưởng trong tử cung (CPTTTC). PI động mạch rốn cao và CSNR thấp là dấu hiệu cảnh báo sớm. Chúng cho thấy thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng. Siêu âm Doppler cũng giúp dự đoán nguy cơ sinh non dự đoán. Đặc biệt ở thai phụ TSG. Phát hiện sớm giúp quản lý thai kỳ tốt hơn. Giúp chuẩn bị cho các biến chứng có thể xảy ra.

3.2. Tiên lượng các biến chứng nặng của thai nhi

Doppler không chỉ dự báo CPTTTC. Nó còn tiên lượng các biến chứng nặng khác. Các biến chứng này bao gồm suy hô hấp sơ sinh. Hoặc các vấn đề về thần kinh và thậm chí tử vong chu sinh. Khi các chỉ số Doppler trở nên nghiêm trọng, nguy cơ tăng cao. Việc theo dõi chặt chẽ bằng siêu âm Doppler sản khoa là cần thiết. Điều này giúp xác định những thai nhi cần can thiệp khẩn cấp. Từ đó, cải thiện đáng kể kết cục thai nhi.

IV.Kết hợp Doppler và thử nghiệm nhịp tim thai dự đoán

Việc kết hợp siêu âm Doppler sản khoa với thử nghiệm nhịp tim thai (NST) không kích thích mang lại một cách tiếp cận toàn diện hơn trong tiên lượng thai phụ TSG. Mỗi phương pháp cung cấp một loại thông tin khác nhau. Doppler đánh giá huyết động mạn tính và sự thay đổi trong tuần hoàn thai nhi. NST tập trung vào phản ứng cấp tính của tim thai với các kích thích hoặc sự thay đổi tự nhiên. Sự kết hợp này tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu trong việc dự báo các kết cục thai nhi bất lợi. Nó tối ưu hóa quá trình sàng lọc nguy cơ thai kỳ và giúp đưa ra quyết định quản lý kịp thời, hiệu quả.

4.1. Giá trị độc lập của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích

Thử nghiệm nhịp tim thai (NST) không kích thích là phương pháp thường quy. Nó đánh giá sức khỏe thai nhi trong tử cung. NST ghi lại nhịp tim thai và các cơn co tử cung. Mục đích là phát hiện các thay đổi bất thường. Biểu đồ nhịp tim thai có thể cho thấy dấu hiệu suy thai cấp tính. NST đơn giản, không xâm lấn. Nó cung cấp thông tin hữu ích về tình trạng oxy hóa của thai nhi. Mặc dù vậy, giá trị tiên đoán độc lập của NST còn hạn chế.

4.2. Tối ưu hóa tiên lượng bằng kết hợp siêu âm Doppler

Kết hợp siêu âm Doppler sản khoa với NST mang lại lợi ích lớn. Doppler cung cấp cái nhìn về huyết động mạn tính. Nó giúp dự báo các vấn đề tiềm ẩn. NST đánh giá phản ứng cấp tính của thai nhi. Sự kết hợp này tăng cường khả năng tiên lượng. Nó giúp xác định chính xác hơn các thai nhi có nguy cơ cao. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra quyết định can thiệp kịp thời. Việc này tối ưu hóa sàng lọc nguy cơ thai kỳ. Nó cải thiện đáng kể kết cục thai nhi. Đặc biệt ở thai phụ bị tiền sản giật.

V.Ứng dụng thực tiễn siêu âm Doppler cải thiện tiên lượng

Siêu âm Doppler là một công cụ không thể thiếu trong thực hành sản khoa hiện đại, đặc biệt đối với việc quản lý thai phụ TSG. Nó cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng tuần hoàn của mẹ và thai nhi, cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm và đưa ra các quyết định lâm sàng kịp thời. Việc ứng dụng rộng rãi siêu âm Doppler sản khoa giúp nâng cao hiệu quả sàng lọc, theo dõi và can thiệp, từ đó cải thiện đáng kể kết cục thai nhi và giảm tỷ lệ tử vong. Đây là một bước tiến quan trọng trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, đặc biệt trong các trường hợp thai kỳ có nguy cơ cao.

5.1. Sàng lọc và quản lý thai phụ TSG hiệu quả

Siêu âm Doppler đóng vai trò trung tâm trong sàng lọc thai phụ TSG. Nó giúp xác định những người có nguy cơ cao. Từ đó, có thể bắt đầu theo dõi chặt chẽ. Các chỉ số Doppler bất thường là dấu hiệu cảnh báo. Chúng hướng dẫn quản lý thai kỳ. Bao gồm cả việc đưa ra quyết định về thời điểm sinh. Hoặc các biện pháp can thiệp khác. Việc quản lý hiệu quả giúp giảm biến chứng cho cả mẹ và thai nhi. Đây là một bước quan trọng trong chăm sóc sản khoa.

5.2. Cải thiện đáng kể kết cục thai nhi và giảm tỷ lệ tử vong

Thông qua việc sử dụng siêu âm Doppler, bác sĩ có thể theo dõi sát sao sức khỏe thai nhi. Can thiệp kịp thời khi cần thiết. Ví dụ, quyết định sinh sớm hơn khi thai nhi có dấu hiệu suy yếu nghiêm trọng. Điều này trực tiếp góp phần cải thiện kết cục thai nhi. Nó giúp giảm tỷ lệ tử vong chu sinh. Siêu âm Doppler là công cụ mạnh mẽ. Nó nâng cao chất lượng chăm sóc sản khoa. Hướng tới một thai kỳ an toàn hơn và một trẻ sơ sinh khỏe mạnh hơn.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TIỀN SẢN GIẬT
1.1.1. Định nghĩa tiền sản giật
1.1.2. Cơ chế bệnh sinh của TSG
1.1.3. Tỷ lệ tiền sản giật
1.1.4. Các yếu tố nguy cơ của tiền sản giật
1.1.5. Triệu chứng và chẩn đoán TSG
1.1.6. Phân loại TSG
1.1.7. Các biến chứng của TSG gây ra cho thai
1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ CÓ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG THAI NHI TRONG TỬ CUNG
1.2.1. Phương pháp ghi biểu đồ theo dõi nhịp tim thai
1.2.2. Siêu âm Doppler thăm dò tuần hoàn mẹ và thai
1.2.3. Giá trị kết hợp của siêu âm Doppler và biểu đồ theo dõi nhịp tim thai - cơn co tử cung trong tiên lượng thai
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Thu thập số liệu
2.2.4. Các biến số nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu này
2.2.5. Phương tiện nghiên cứu
2.2.6. Phương pháp xử lý số liệu
2.3. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm của người mẹ
3.1.2. Đặc điểm của trẻ sơ sinh
3.2. GIÁ TRỊ RIÊNG CỦA CST ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI
3.2.1. Giá trị của chỉ số trở kháng động mạch rốn trong tiên lượng thai
3.2.2. Giá trị của CST ĐMN trong tiên lượng thai
3.2.3. Giá trị của CSNR trong tiên lượng thai
3.2.4. Giá trị của hình thái phổ Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai
3.2.5. Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai
3.3. GIÁ TRỊ KẾT HỢP CỦA CÁC CST ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI
3.3.1. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò
3.3.2. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò
3.3.3. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 4 chỉ số thăm dò
3.3.4. So sánh giá trị tiên lượng thai khi dựa vào 1 chỉ số thăm dò và khi kết hợp các chỉ số thăm dò
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. BÀN LUẬN VỀ ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
4.1.3. Đặc điểm của thai phụ và trẻ sơ sinh
4.2. BÀN LUẬN VỀ GIÁ TRỊ RIÊNG CỦA CST ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI
4.2.1. Giá trị của CST ĐMR trong tiên lượng thai
4.2.2. Bàn luận về giá trị của CST ĐMN trong tiên lượng thai
4.2.3. Bàn luận về giá trị của CSNR trong tiên lượng thai
4.2.4. Bàn luận về giá trị của Doppler ĐMTC trong tiên lượng thai
4.2.5. Bàn luận về giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai
4.3. BÀN LUẬN VỀ GIÁ TRỊ KẾT HỢP CỦA CÁC CST ĐMR, ĐMN, CSNR, HÌNH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG KÍCH THÍCH TRONG TIÊN LƯỢNG THAI
4.3.1. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 2 chỉ số thăm dò
4.3.2. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 3 chỉ số thăm dò
4.3.3. Giá trị tiên lượng thai khi kết hợp 4 chỉ số thăm dò
4.3.4. Bàn luận về so sánh tỉ lệ ĐN, ĐĐH, T ĐN- ĐĐH của các chỉ số thăm dò trong tiên lượng thai suy
4.3.5. Bàn luận về so sánh tỉ lệ ĐN, ĐĐH, T ĐN- ĐĐH của các chỉ số thăm dò trong tiên lượng thai CPTTTC
NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của siêu âm doppler động mạch tử cung động mạch não động mạch rốn thai nhi và thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai nhi ở thai phụ tsg

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ MAI ANH NGHI N CỨU GIÁ TRỊ CỦA SI U M DOPP ER ĐỘNG MẠCH T CUNG ĐỘNG MẠCH N O ĐỘNG MẠCH R N THAI NHI VÀ TH NGHI M NHỊP TIM THAI H NG CH TH CH TRONG TI N Ƣ NG THAI NHI Ở THAI PHỤ TSG UẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THỊ MAI ANH NGHI N CỨU GIÁ TRỊ CỦA SI U M DOPP ER ĐỘNG MẠCH T CUNG ĐỘNG MẠCH N O ĐỘNG MẠCH R N THAI NHI VÀ TH NGHI M NHỊP TIM THAI H NG CH TH CH TRONG TI N Ƣ NG THAI NHI Ở THAI PHỤ TSG Chuyên ngành: Sản phụ khoa Mã số: 62720131 UẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TRẦN DANH CƢỜNG GS. PHAN TRƢỜNG DUY T HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Nh S tôi và ử Tôi T C T C P T M ỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thị Mai Anh, nghiên cứu sinh khóa 32, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

Trần Danh Cƣờng và GS. Phan Trƣờng Duyệt. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. NGƢỜI VIẾT CAM ĐOAN Phạm Thị Mai Anh CHỮ VIẾT TẮT BVPSHP : ệnh Viện Phụ Sản Hải Ph ng BVPSTW : ệnh viện Phụ sản Trung ƣơng CSNR : Chỉ số não rốn CSTK : Chỉ số trở kháng ĐĐH : Độ đặc hiệu ĐMN : Động mạch não ĐMR : Động mạch rốn ĐMTC : Động mạch tử cung ĐN : Độ nhậy ĐTĐ : Đái tháo đƣờng GT (- ) : Giá trị tiên đoán âm tính GT (+ ) : Giá trị tiên đoán dƣơng tính HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trƣơng N : Số lƣợng NTT : Nhịp tim thai PI : Chỉ số xung CPTTTC : Chậm phát triển trong tử cung T ĐN- ĐĐH : Trung bình độ nhậy và độ đặc hiệu TSG : Tiền sản giật THA : Tăng huyết áp RBN : Rau bong non WHO : T chức Y tế thế giới (World Health Organization) ACOG : Hội sản phụ khoa M (The American Congress of Obstetricians and Gynecologists) ILCOR : Ủy an Quốc tế về h i sức (International Liaison committee on Resuscitation) RI : Chỉ số trở kháng (Resistance Index) ROC : Là một đ thị một trục là độ nhậy, trục c n lại là 1- độ đặc hiệu (Receiver operating curve). MỤC ỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

TIỀN SẢN GIẬT. Định nghĩa tiền sản giật. Cơ chế bệnh sinh của TSG. Tỷ lệ tiền sản giật.

Các yếu tố nguy cơ của tiền sản giật. Triệu chứng và chẩn đoán TSG. Phân loại TSG. Các biến chứng của TSG gây ra cho thai.

CÁC PHƢƠNG PHÁP THĂM DÒ CÓ GIÁ TRỊ TIÊN LƢỢNG THAI NHI TRONG TỬ CUNG. Phƣơng pháp ghi biểu đ theo d i nhịp tim thai. Siêu âm Doppler thăm d tuần hoàn mẹ và thai. Giá trị kết hợp của siêu âm Doppler và biểu đ theo dõi nhịp tim thai - cơn co tử cung trong tiên lƣợng thai.

52 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu này.

Phƣơng tiện nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý số liệu. Đ O ĐỨC NGHIÊN CỨU. 65 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của ngƣời mẹ. Đặc điểm của trẻ sơ sinh. GIÁ TRỊ RIÊNG CỦA CST ĐMR, ĐMN, CSNR, H NH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI H NG CH TH CH TRONG TIÊN LƢỢNG THAI.

Giá trị của chỉ số trở kháng động mạch rốn trong tiên lƣợng thai. Giá trị của CST ĐMN trong tiên lƣợng thai. Giá trị của CSNR trong tiên lƣợng thai. Giá trị của hình thái ph Doppler ĐMTC trong tiên lƣợng thai.

Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lƣợng thai. GIÁ TRỊ ẾT HỢP CỦA CÁC CST ĐMR, ĐMN, CSNR, H NH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI H NG CH TH CH TRONG TIÊN LƢỢNG THAI. Giá trị tiên lƣợng thai khi kết hợp 2 chỉ số thăm d. Giá trị tiên lƣợng thai khi kết hợp 3 chỉ số thăm d.

Giá trị tiên lƣợng thai khi kết hợp 4 chỉ số thăm d. So sánh giá trị tiên lƣợng thai khi dựa vào 1 chỉ số thăm d và khi kết hợp các chỉ số thăm d. 92 Chƣơng 4: ÀN LUẬN. ÀN LUẬN VỀ ĐỐI TƢỢNG VÀ PHUONG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu:. Cỡ mẫu nghiên cứu. Đặc điểm của thai phụ và trẻ sơ sinh. ÀN LUẬN VỀ GIÁ TRỊ RIÊNG CỦA CST ĐMR, ĐMN, CSNR, H NH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI H NG CH TH CH TRONG TIÊN LƢỢNG THAI.

Giá trị của CST ĐMR trong tiên lƣợng thai. àn luận về giá trị của CST ĐMN trong tiên lƣợng thai. àn luận về giá trị của CSNR trong tiên lƣợng thai. àn luận về giá trị của Doppler ĐMTC trong tiên lƣợng thai.

àn luận về giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lƣợng thai. ÀN LUẬN VỀ GIÁ TRỊ ẾT HỢP CỦA CÁC CST ĐMR, ĐMN, CSNR, H NH THÁI PHỔ DOPPLER ĐMTC VÀ THỬ NGHIỆM NHỊP TIM THAI KHÔNG K CH TH CH TRONG TIÊN LƢỢNG THAI. Giá trị tiên lƣợng thai khi kết hợp 2 chỉ số thăm d. Giá trị tiên lƣợng thai khi kết hợp 3 chỉ số thăm d.

Giá trị tiên lƣợng thai khi kết hợp 4 chỉ số thăm d. àn luận về so sánh tỉ lệ ĐN, ĐĐH, T ĐN- ĐĐH của các chỉ số thăm d trong tiên lƣợng thai suy. àn luận về so sánh tỉ lệ ĐN, ĐĐH, T ĐN- ĐĐH của các chỉ số thăm d trong tiên lƣợng thai CPTTTC. 143 NHỮNG Đ NG G P CỦA NGHIÊN CỨU CÁC C NG TR NH NGHIÊN CỨU Đ ĐƢỢC C NG Ố LIÊN QUAN ĐẾN N I DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM HẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán TSG.2: Phân loại tăng huyết áp mạn tính, tăng huyết áp thai nghén, tiền sản giật nhẹ và tiền sản giật nặng, sản giật.3: Kết quả nghiên cứu của một số tác giả về giá trị của CST ĐMR ở đƣờng bách phân vị thứ 50 .4: Kết quả nghiên cứu của một số tác giả về CSTK của ĐMN ở đƣờng bách phân vị thứ 50.

Bảng điểm chỉ số Apgar. ảng cách tính ĐN, ĐĐH. Đặc điểm của đối tƣợng nghiên cứu. Tình trạng bệnh lí TSG.

Đặc điểm trẻ sơ sinh. Giá trị tiên lƣợng thai suy tại các điểm cắt của CST ĐMR. Giá trị tiên lƣợng thai suy tại điểm cắt 0,68 của CST ĐMR. Giá trị tiên lƣợng thai suy tại các điểm cắt của CST ĐMR theo tu i thai.

Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CST ĐMR. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC tại điểm cắt 0,66 của CST ĐMR. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSTK ĐMR theo tu i thai. Giá trị tiên lƣợng thai nhi khi thăm d Doppler ĐMR mất phức hợp tâm trƣơng hoặc có dòng chảy ngƣợc chiều.

Giá trị tiên lƣợng thai suy tại các điểm cắt của CST ĐMN. Giá trị tiên lƣợng thai suy tại điểm cắt 0,74 của CST ĐMN. Giá trị tiên lƣợng thai suy tại các điểm cắt của CST ĐMN theo tu i thai. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CST ĐMN.

Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC tại điểm cắt 0,76 của CSTK ĐMN. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSTK ĐMN theo tu i thai. Giá trị tiên lƣợng thai suy tại các điểm cắt của CSNR. Giá trị tiên lƣợng thai suy tại điểm cắt 1,1 của CSNR.

Giá trị tiên lƣợng thai suy tại các điểm cắt của CSNR theo tu i thai. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSNR. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC tại điểm cắt 1,15 của CSNR. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC tại các điểm cắt của CSNR theo tu i thai.

Giá trị của hình thái ph Doppler ĐMTC trong tiên lƣợng thai suy. Giá trị của hình thái ph Doppler ĐMTC trong tiên lƣợng thai CPTTTC. Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích NST trong tiên lƣợng thai suy. Giá trị của thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích NST trong tiên lƣợng thai CPTTTC.

Giá trị tiên lƣợng thai suy khi kết hợp 2 chỉ số thăm d. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC khi kết hợp 2 chỉ số thăm d. Giá trị tiên lƣợng thai suy khi kết hợp 3 chỉ số thăm d. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC khi kết hợp 3 chỉ số thăm d.

Giá trị tiên lƣợng thai suy khi kết hợp 4 chỉ số thăm d. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC khi kết hợp 4 chỉ số thăm d. So sánh giá trị tiên lƣợng thai suy khi sử dụng 1 chỉ số thăm d. So sánh giá trị tiên lƣợng thai suy khi sử dụng 2 chỉ số thăm d.

So sánh giá trị tiên lƣợng thai suy khi sử dụng 3 chỉ số thăm d. So sánh giá trị tiên lƣợng thai suy khi sử dụng 4 chỉ số thăm d. So sánh giá trị tiên lƣợng thai suy khi sử dụng 1 chỉ số thăm d và khi kết hợp các chỉ số thăm d. So sánh giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC khi sử dụng 1 chỉ số thăm d.

So sánh giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC khi sử dụng 2 chỉ số thăm d. So sánh giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC khi sử dụng 3 chỉ số thăm d. So sánh giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC khi sử dụng 4 chỉ số thăm d. So sánh giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC khi sử dụng 1 chỉ số thăm d và khi kết hợp các chỉ số thăm d.

Cỡ mẫu nghiên cứu của một số tác giả. Đặc điểm cân nặng sơ sinh trong các nghiên cứu. Giá trị liên lƣợng thai suy của CST ĐMR trong các nghiên cứu khác. Giá trị tiên lƣợng thai CPTTTC của một số tác giả .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Mai Anh (2017). Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler trong tiên lượng thai phụ TSG [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/nghien-cuu-gia-tri-sieu-am-doppler-trong-tien-luong-thai-phu-tsg

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler trong tiên lượng thai phụ TSG" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler và thử nghiệm nhịp tim thai không kích thích trong tiên lượng thai nhi ở phụ nữ mang thai bị TSG.

Luận án "Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler trong tiên lượng thai phụ TSG" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler trong tiên lượng thai phụ TSG" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler trong tiên lượng thai phụ TSG" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler trong tiên lượng thai phụ TSG" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler trong tiên lượng thai phụ TSG" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị siêu âm Doppler trong tiên lượng thai phụ TSG" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter