Luận án nghiên cứu DNA phôi thai tự do trong huyết tương thai phụ bằng kỹ thuật Realtime PCR nhằm dự báo sớm tiền sản giật

Nghiên cứu DNA phôi thai tự do (cfDNA) trong chẩn đoán và theo dõi tiền sản giật. Đánh giá tiềm năng ứng dụng trong sản khoa.

Chuyên ngành

Y học / Sinh học phân tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

135

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tiền sản giật: Rối loạn thai kỳ nghiêm trọng, cần sàng lọc
Số trang:
135 trang
Chuyên ngành:
Y học / Sinh học phân tử
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tiền sản giật Rối loạn thai kỳ nghiêm trọng cần sàng lọc

Tiền sản giật là một tình trạng bệnh lý do thai nghén gây ra, thường biểu hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ. Đặc trưng bởi tăng huyết áp và protein niệu. Có thể kèm theo phù hoặc các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng khác. Tiền sản giật xảy ra ở tất cả các nước, với tỷ lệ mắc khoảng 2-8% ở các thai phụ. Bệnh gây biến chứng nghiêm trọng cho mẹ như sản giật, rau bong non, rối loạn đông máu, suy gan, suy thận. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ. Đối với thai nhi, bệnh có thể gây chậm phát triển, suy thai. Nhu cầu sàng lọc tiền sản giậtchẩn đoán sớm tiền sản giật là rất cấp thiết. Giải pháp mới cần được phát triển để cải thiện kết quả lâm sàng.

1.1. Định nghĩa và tác động của tiền sản giật

Tiền sản giật là một rối loạn thai kỳ nghiêm trọng, thường xuất hiện sau tuần 20. Biểu hiện chính là tăng huyết áp và protein niệu. Bệnh có thể đi kèm phù nề hoặc các dấu hiệu khác. Tỷ lệ mắc bệnh từ 2% đến 8% trên toàn cầu. Hậu quả cho mẹ rất nặng nề, bao gồm sản giật, rau bong non, rối loạn đông máu, suy gan, suy thận. Tiền sản giật vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong cho mẹ. Thai nhi cũng chịu ảnh hưởng lớn, có thể bị chậm phát triển hoặc suy thai. Việc chẩn đoán sớm tiền sản giật giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm này.

1.2. Hạn chế trong chẩn đoán tiền sản giật hiện tại

Hiện tại, chẩn đoán tiền sản giật chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng: huyết áp cao, protein niệu, phù, nhức đầu. Các xét nghiệm sàng lọc tiền sản giật định lượng dấu ấn như αFP, HCG, uE3 có tính đặc hiệu và khả năng theo dõi dọc không cao. Điều này giới hạn hiệu quả của chẩn đoán sớm tiền sản giật. Cần tìm kiếm các sinh chất chỉ điểm tiền sản giật mới, có độ nhạy và đặc hiệu cao hơn. Một biomarker tiền sản giật hiệu quả sẽ cải thiện đáng kể khả năng dự đoán tiền sản giật và quản lý thai kỳ.

II. DNA thai nhi tự do Sinh chất chỉ điểm dự đoán tiền sản giật

Sự phát hiện DNA thai nhi tự do (cfDNA) lưu hành trong tuần hoàn máu mẹ đã mở ra một hướng mới. Đây là chẩn đoán trước sinh bằng các kỹ thuật không xâm lấn. Nhiều nghiên cứu chỉ ra nồng độ cfDNA trong huyết tương thai phụ tăng tương ứng với tuổi thai. Nồng độ tăng cao bất thường liên quan đến các biến chứng thai kỳ nghiêm trọng. Các biến chứng này bao gồm tiền sản giật, đẻ non, và thai lệch bội nhiễm sắc thể. DNA không tế bào được thải trừ nhanh chóng sau sinh, củng cố vai trò của nó như một chỉ dấu. Tiềm năng của cfDNA như một biomarker tiền sản giật đang được khám phá. Nó hứa hẹn khả năng sàng lọc tiền sản giậtdự đoán tiền sản giật sớm hiệu quả.

2.1. Tiềm năng cfDNA trong chẩn đoán trước sinh không xâm lấn

DNA thai nhi tự do trong huyết tương thai phụ là một tiến bộ quan trọng. Nó cho phép thực hiện chẩn đoán trước sinh không xâm lấn. Nồng độ DNA không tế bào tăng lên theo tuổi thai. Mức tăng bất thường của cfDNA có mối liên hệ mật thiết với các biến chứng. Các biến chứng bao gồm tiền sản giật, sinh non, và bất thường nhiễm sắc thể. CfDNA nhanh chóng biến mất khỏi tuần hoàn mẹ sau sinh. Đặc tính này làm cho nó trở thành một sinh chất chỉ điểm tiền sản giật lý tưởng. Nó có tiềm năng lớn trong sàng lọc tiền sản giật và theo dõi sức khỏe thai kỳ.

2.2. Mối liên hệ cfDNA và dự đoán sớm tiền sản giật

Nồng độ DNA thai nhi tự do trong huyết tương thai phụ tăng đáng kể. Sự tăng này được ghi nhận từ tuần thai thứ 17. Một đợt tăng thứ hai xuất hiện khoảng 3 tuần trước khi triệu chứng lâm sàng của tiền sản giật biểu hiện. Dữ liệu này gợi ý khả năng ứng dụng định lượng cfDNA. Kỹ thuật này có thể sàng lọc tiền sản giậtphát hiện sớm tiền sản giật. Biomarker tiền sản giật này mang lại cơ hội dự đoán tiền sản giật chính xác hơn. Điều này cho phép can thiệp sớm, cải thiện đáng kể kết quả cho cả mẹ và bé.

III. Nguồn gốc DNA không tế bào Cơ chế giải phóng và tăng cfDNA

Mặc dù DNA thai nhi tự do (cfDNA) có nhiều ứng dụng tiềm năng, cơ chế sinh học nguồn gốc của nó vẫn chưa hoàn toàn sáng tỏ. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc mô học của DNA không tế bào lưu hành trong tuần hoàn máu mẹ. Các nguồn chính bao gồm tế bào thai có nhân, nhau thai, và sự trao đổi trực tiếp của các phân tử DNA. Nghiên cứu chỉ ra rằng các tế bào thai có nhân chết theo chương trình có thể giải phóng cfDNA. Sự tăng bất thường của số lượng tế bào thai và nồng độ DNA phôi thai tự do thường gặp trong các tình trạng bệnh lý như tiền sản giật hoặc thai lệch bội. Sự hiểu biết về nguồn gốc giúp tối ưu hóa việc sử dụng cfDNA như một biomarker tiền sản giật.

3.1. Các giả thuyết về nguồn gốc của DNA thai nhi tự do

Cơ chế sinh học về nguồn gốc DNA thai nhi tự do vẫn còn là một lĩnh vực nghiên cứu. Ba khả năng chính được đưa ra: từ các tế bào thai có nhân lưu hành trong tuần hoàn mẹ, từ nhau thai, và từ sự trao đổi trực tiếp của các phân tử DNA. Nghiên cứu của Sekizawa và cộng sự (2000) đề xuất. Một lượng lớn tế bào thai có nhân trải qua quá trình chết theo chương trình. Chúng giải phóng DNA phôi thai tự do vào huyết tương thai phụ. Lo và cộng sự (1999) cũng cho rằng DNA không tế bào được giải phóng theo nhiều cách và từ nhiều nguồn khác nhau trong suốt thai kỳ.

3.2. Sự tăng cfDNA trong tiền sản giật và các bệnh lý khác

Số lượng tế bào thai và nồng độ DNA phôi thai tự do trong huyết tương thai phụ tăng cao bất thường. Sự tăng này liên quan chặt chẽ đến các tình trạng bệnh lý. Các tình trạng đó bao gồm tiền sản giật và nguy cơ sinh con lệch bội. Rudin và cộng sự (1997) ước tính. Khoảng 1-10g DNA có thể bị thải trừ mỗi ngày và có mặt trong huyết tương. Bianchi và cộng sự (1997) phát hiện. Có khoảng 1 tế bào thai có nhân/1ml máu toàn phần của thai phụ bình thường. Điều này củng cố giả thuyết. Các tế bào thai có nhân là một nguồn gốc quan trọng của DNA không tế bào. Đây là một cơ sở để phát triển biomarker tiền sản giật.

IV. Realtime PCR Kỹ thuật định lượng cfDNA chẩn đoán sớm

Cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, các kỹ thuật sinh học phân tử được ứng dụng rộng rãi. Kỹ thuật Realtime PCR nổi bật trong việc định lượng DNA thai nhi tự do. Kỹ thuật này đã được sử dụng để định lượng DNA thai nhi tự do từ tuần thứ 5 và 6 của thai kỳ. Realtime PCR là nền tảng cho chẩn đoán trước sinh không xâm lấn. Nó mang lại sự chính xác và hiệu quả cao. Kỹ thuật này cũng có vai trò quan trọng trong việc theo dõi và dự đoán tiền sản giật. Khả năng phát hiện sớm DNA không tế bào giúp đánh giá nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi. Đây là công cụ đắc lực trong chẩn đoán sớm tiền sản giật.

4.1. Ứng dụng Realtime PCR trong định lượng DNA thai nhi tự do

Realtime PCR là một kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Nó được áp dụng để định lượng DNA thai nhi tự do (cfDNA) trong huyết tương thai phụ. Kỹ thuật này cho phép phát hiện và đo lường DNA không tế bào từ giai đoạn rất sớm của thai kỳ. Cụ thể, từ tuần thứ 5 và 6 của thai kỳ. Việc ứng dụng Realtime PCR đã cải thiện độ chính xác. Đồng thời tăng hiệu quả trong chẩn đoán trước sinh không xâm lấn. Nó đóng vai trò quan trọng trong theo dõi và dự đoán tiền sản giật. Cũng như các nguy cơ khác cho mẹ và thai nhi.

4.2. Độ chính xác của Realtime PCR đối với cfDNA

Kỹ thuật Realtime PCR mang lại độ chính xác cao trong việc định lượng DNA thai nhi tự do. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho chẩn đoán sớm tiền sản giật. Nghiên cứu đặt mục tiêu hoàn chỉnh và xây dựng đường chuẩn. Đường chuẩn này dùng cho kỹ thuật Realtime PCR. Nó sẽ giúp định lượng DNA phôi thai tự do lưu hành trong huyết tương thai phụ. Việc đánh giá nồng độ cfDNA ở thai phụ bình thường và thai phụ tiền sản giật là bước thiết yếu. Điều này xác nhận Realtime PCR là một công cụ đáng tin cậy. Nó có ý nghĩa quan trọng trong sàng lọc tiền sản giật và quản lý thai kỳ.

V. Ứng dụng cfDNA sàng lọc tiền sản giật Lợi ích vượt trội

Việc sử dụng DNA thai nhi tự do (cfDNA) làm biomarker tiền sản giật mang lại nhiều lợi ích. Nó vượt trội so với các phương pháp sàng lọc tiền sản giật truyền thống. Nồng độ DNA không tế bào tăng cao một cách bất thường là chỉ dấu mạnh. Nó liên quan trực tiếp đến các biến chứng thai kỳ, đặc biệt là tiền sản giật. CfDNA cung cấp khả năng chẩn đoán sớm tiền sản giật chính xác và không xâm lấn. Điều này cho phép can thiệp kịp thời. Từ đó cải thiện đáng kể kết quả cho mẹ và thai nhi. Dự đoán tiền sản giật bằng cfDNA là một bước tiến quan trọng trong y học sản khoa.

5.1. Ưu thế của cfDNA so với các dấu ấn truyền thống

Các xét nghiệm sàng lọc tiền sản giật truyền thống, như định lượng αFP, HCG, uE3, có tính đặc hiệu và độ nhạy không cao. Khả năng chẩn đoán sớm tiền sản giật của chúng còn hạn chế. Ngược lại, DNA thai nhi tự do (cfDNA) là một sinh chất chỉ điểm tiền sản giật tiềm năng. Nồng độ cfDNA tăng cao bất thường có mối liên hệ trực tiếp với các biến chứng. Đặc biệt là tiền sản giật. Việc này giúp sàng lọc tiền sản giật hiệu quả hơn. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các bác sĩ lâm sàng, hỗ trợ quyết định điều trị tốt hơn.

5.2. Cải thiện kết quả thai kỳ nhờ chẩn đoán sớm tiền sản giật

Khả năng chẩn đoán sớm tiền sản giật thông qua DNA thai nhi tự do mang lại lợi ích lớn. Nó cho phép can thiệp kịp thời để giảm thiểu biến chứng. Các biến chứng nặng cho mẹ và thai nhi có thể được kiểm soát. Sàng lọc tiền sản giật bằng cfDNA giúp xác định sớm thai phụ có nguy cơ cao. Từ đó, bác sĩ có thể lập kế hoạch quản lý thai kỳ phù hợp. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho mẹ và bé. Đồng thời giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc dự đoán tiền sản giật và chăm sóc sức khỏe bà mẹ.

VI. Nghiên cứu cfDNA tiền sản giật Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của DNA phôi thai tự do trong tiền sản giật. Mục tiêu là cung cấp một dấu ấn sinh học bổ sung cho các thầy thuốc lâm sàng. Nghiên cứu sẽ hoàn chỉnh và xây dựng đường chuẩn của kỹ thuật Realtime PCR. Kỹ thuật này được dùng để định lượng DNA thai nhi tự do lưu hành trong huyết tương thai phụ. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá nồng độ cfDNA ở thai phụ bình thường và thai phụ tiền sản giật. Kết quả sẽ củng cố khả năng dự đoán tiền sản giật, theo dõi và tiên lượng bệnh sớm hơn. Từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho thai phụ và thai nhi. Đây là bước tiến quan trọng trong chẩn đoán sớm tiền sản giật.

6.1. Mục tiêu chính của nghiên cứu DNA thai nhi tự do

Mục đích nghiên cứu là tìm hiểu vai trò của DNA phôi thai tự do trong tiền sản giật. Nó nhằm bổ sung một sinh chất chỉ điểm tiền sản giật mới cho lâm sàng. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hoàn chỉnh và xây dựng đường chuẩn kỹ thuật Realtime PCR. Kỹ thuật này sẽ định lượng DNA phôi thai tự do lưu hành trong huyết tương thai phụ. Ngoài ra, nghiên cứu sẽ đánh giá nồng độ cfDNA ở thai phụ bình thường. So sánh với nồng độ ở thai phụ tiền sản giật. Việc này giúp xác định tiềm năng của DNA không tế bào như một biomarker tiền sản giật đáng tin cậy.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn trong dự báo và tiên lượng tiền sản giật

Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ để dự báo sớm tiền sản giật. Việc định lượng DNA thai nhi tự do giúp theo dõi và tiên lượng bệnh hiệu quả hơn. Có thêm một biomarker tiền sản giật đáng tin cậy. Điều này giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sản khoa. Các bác sĩ lâm sàng có thể đưa ra quyết định chính xác hơn. Giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện kết cục cho cả mẹ và bé. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới chẩn đoán sớm tiền sản giật và quản lý thai kỳ tối ưu.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ DNA PHÔI THAI TỰ DO LƯU HÀNH TRONG HUYẾT TƯƠNG THAI PHỤ
1.1. Nguồn gốc của DNA phôi thai tự do
1.1.1. Nguồn gốc của DNA phôi thai tự do từ những tế bào thai có nhân lưu hành trong tuần hoàn mẹ
1.1.2. Nguồn gốc của DNA phôi thai tự do từ rau thai
1.1.3. Nguồn gốc từ sự trao đổi trực tiếp của các phân tử DNA phôi thai tự do giữa mẹ và thai
1.2. Kích thước của DNA phôi thai tự do
1.3. Thời gian bán hủy t/2 của DNA phôi thai tự do
1.4. Tình hình nghiên cứu DNA phôi thai tự do ở nước ngoài và ở Việt Nam
1.4.1. Ở nước ngoài
1.4.1.1. DNA phôi thai tự do và tiền sản giật
1.4.1.2. Một số ứng dụng lâm sàng khác của DNA phôi thai tự do
1.4.1.2.1. DNA phôi thai tự do và sàng lọc thai lệch bội
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu dna phôi thai tự do trong huyết tương thai phụ bằng kỹ thuật realtime pcr nhằm dự báo sớm tiền sản giật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (135 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tiền sản giật là tình trạng bệnh lý do thai nghén gây ra, đây là một rối loạn nghiêm trọng thường biểu hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ, được xác định là có tăng huyết áp, protein niệu hoặc đi kèm theo phù và có thể kèm theo các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng khác [1],[2],[3]. Tiền sản giật xảy ra ở tất cả các nước trên thế giới, cả ở các nước phát triển và đang phát triển, tỷ lệ mắc tiền sản giật ở các thai phụ khoảng 2 - 8%. Tiền sản giật tác động nhiều đến mẹ và thai nhi, hậu quả có thể gây biến chứng nặng cho mẹ: sản giật, rau bong non, rối loạn đông máu, suy gan, suy thận,…., cho đến nay tiền sản giật vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong cho mẹ; đối với thai nhi có thể gây hậu quả: thai chậm phát triển, suy thai, … Hiện nay, cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật thì các kỹ thuật sinh học phân tử không ngừng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học. Việc phát hiện ra DNA phôi thai tự do lưu hành trong tuần hoàn thai phụ đã mở ra một hướng mới đó là chẩn đoán trước sinh bằng các kỹ thuật không xâm lấn [4].

Nhiều nghiên cứu cho thấy nồng độ DNA phôi thai tự do trong huyết tương, huyết thanh thai phụ tăng tương ứng với tuổi thai, tăng cao bất thường liên quan đến các biến chứng của thai kỳ (tiền sản giật, đẻ non, thai lệch bội nhiễm sắc thể 21, .) và được thải trừ nhanh chóng sau sinh [5],[6]. Nồng độ DNA phôi thai tự do trong huyết tương thai phụ tăng cao có ý nghĩa lần đầu tiên từ tuần thai thứ 17 và lần thứ 2 vào thời điểm 3 tuần trước khi có triệu chứng lâm sàng của tiền sản giật [7]. Điều này gợi ý khả năng ứng dụng kỹ thuật định lượng DNA phôi thai tự do để sàng lọc và phát hiện sớm các thai phụ có nguy cơ tiền sản giật. Một số nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật Realtime PCR để định lượng được DNA thai từ tuần thứ 5 và 6 của thai kỳ và trên cơ sở kỹ thuật này đã được áp dụng vào chẩn đoán trước sinh không xâm lấn một cách chính xác và hiệu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 quả hơn trong việc theo dõi, dự đoán các nguy cơ của cả mẹ và thai nhi trong quá trình thai nghén [8],[9],[10].

Ở Việt Nam, hiện tại chẩn đoán tiền sản giật dựa vào triệu chứng của bệnh: huyết áp cao, protein niệu,. bên cạnh đó việc theo dõi phát hiện tiền sản giật dựa vào các triệu chứng của bệnh nhân phát hiện ra và tự đến khám: phù, nhức đầu,… Các xét nghiệm sàng lọc định lượng các dấu ấn như αFP, HCG, uE3. nhưng tính đặc hiệu, chẩn đoán và theo dõi dọc không cao [11]. Với mục đích nghiên cứu vai trò của DNA phôi thai tự do trong tiền sản giật để giúp thầy thuốc lâm sàng có thêm một dấu ấn sinh học trong dự báo sớm, theo dõi và tiên lượng tiền sản giật nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài "Nghiên cứu DNA phôi thai tự do trong huyết tương thai phụ bằng kỹ thuật Realtime PCR nhằm dự báo sớm tiền sản giật" với các mục tiêu sau: 1.

Hoàn chỉnh và xây dựng đường chuẩn của kỹ thuật Realtime PCR để định lượng DNA phôi thai tự do lưu hành trong huyết tương thai phụ. Đánh giá nồng độ DNA phôi thai tự do trong huyết tương thai phụ bình thường và thai phụ tiền sản giật. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ DNA PHÔI THAI TỰ DO LƯU HÀNH TRONG HUYẾT TƯƠNG THAI PHỤ 1.

Nguồn gốc của DNA phôi thai tự do Mặc dù DNA phôi thai trong huyết tương thai phụ đã được biết đến với nhiều ứng dụng tiềm năng nhưng cơ chế sinh học lại còn nhiều điều chưa sáng tỏ. Có khả năng một trong những nguồn gốc của DNA phôi thai tuần hoàn là các tế bào thai có nhân trong máu mẹ [12]. Nghiên cứu của Sekizawa và CS (2000) thấy rằng có một lượng lớn tế bào thai có nhân chết theo chương trình và có thể giải phóng DNA phôi thai vào huyết tương thai phụ [13]. Đó cũng là lý do mà số lượng tế bào thai và nồng độ DNA phôi thai tự do trong huyết tương thai phụ bị tiền sản giật hoặc có nguy cơ sinh con lệch bội đều tăng cao bất thường [14],[15],[16].

Theo Lo và CS (1999), DNA phôi thai tự do được giải phóng ở các thời kỳ khác nhau không chỉ theo một cách hoặc từ một nguồn gốc [14]. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc mô học của DNA phôi thai tuần hoàn thai phụ, trong đó có 3 khả năng: từ những tế bào thai có nhân lưu hành trong vòng tuần hoàn mẹ, từ rau thai và sự trao đổi trực tiếp của các phân tử DNA. Nguồn gốc của DNA phôi thai tự do từ những tế bào thai có nhân lưu hành trong tuần hoàn mẹ Theo Rudin và CS (1997) hàng ngày có sự phân chia 1011–1012 tế bào và một lượng tương đương sẽ mất đi để duy trì sự cân bằng mô, do vậy có khoảng 1–10g DNA có thể bị thải trừ mỗi ngày và có mặt trong huyết tương [17]. Còn Bianchi và CS (1997) tiến hành kỹ thuật PCR định lượng dựa trên các tế bào nguyên vẹn trong máu thai phụ đã phát hiện được khoảng 1 tế bào thai có nhân/1ml máu toàn phần của thai phụ mang thai bình thường.

Từ đó, tác giả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 cho rằng các tế bào thai có nhân trong tuần hoàn thai phụ có thể là nguồn gốc mô học thích hợp của DNA phôi thai tự do [12]. Căn cứ vào nghiên cứu của Fournie và CS (1993) và Sekizawa và CS (2000), Bianchi và CS (2004) cho rằng DNA phôi thai tự do được giải phóng vào máu mẹ là do tác động của hệ thống miễn dịch của mẹ đối với các tế bào thai chết theo chương trình [13],[18],[19]. Các tế bào và các acid nucleic của thai trong tuần hoàn thai phụ đều tăng trong các biến chứng thai nghén như tiền sản giật và thai lệch bội, điều này cho phép nghĩ rằng giữa chúng có thể tồn tại một mối liên quan nào đó. Để tìm hiểu về mối liên quan giữa các tế bào hồng cầu có nhân của thai với nồng độ DNA phôi thai tự do trong huyết tương thai phụ, Zhong và CS (2002) đã sử dụng máu toàn phần của các thai phụ mang thai nam (gồm: nhóm bình thường và nhóm có nguy cơ tiền sản giật, đẻ non), tiến hành đồng thời 2 phương pháp: lai tại chỗ huỳnh quang để đếm số tế bào thai và kỹ thuật PCR xác định nồng độ DNA phôi thai tự do [20].

Kết quả cho thấy không có mối liên quan giữa các tế bào thai và DNA phôi thai tự do trong các trường hợp này. Điều đó gợi ý rằng, các tế bào hồng cầu có nhân của thai không phải là nguồn gốc của DNA phôi thai tự do trong máu thai phụ có nguy cơ đẻ non, vì trong nhóm này lượng DNA phôi thai tự do tăng một cách có ý nghĩa mà không có sự tăng tương ứng của các tế bào hồng cầu có nhân của thai. Angert và CS (2003) đã giả sử rằng sau khi lấy máu vào ống nghiệm, các tế bào thai chết theo chương trình sẽ tan rã hết trong ống nghiệm và giải phóng DNA của chúng; hoặc các tế bào thai bị tan rã sau khi tiếp xúc với hệ thống miễn dịch của mẹ và dẫn đến giải phóng DNA phôi thai nhiều hơn; sau đó tiến hành nghiên cứu các mẫu huyết tương thai phụ được lấy 2 lần vào 2 thời điểm khác nhau là 3 tháng đầu và 3 tháng cuối rồi định lượng DNA trên nhiễm sắc thể (NST) Y - dấu ấn của thai và DNA β-globin - dấu ấn của DNA của cả thai LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 và mẹ ở các thời điểm trong vòng 24 giờ. Kết quả là các thời điểm trong vòng 24 giờ ở cả 2 giai đoạn của thai kỳ đều không có sự tăng DNA phôi thai trong ống nghiệm [21].

Như vậy, những tế bào huyết học của thai ở trong ống nghiệm không phải là nguồn gốc duy nhất và quan trọng nhất của DNA phôi thai tự do. Nguồn gốc của DNA phôi thai tự do từ rau thai Rau thai là nguồn gốc hợp lý của DNA phôi thai tự do vì kích thước của nó cũng như các tế bào hoạt động phong phú. Rất nhiều nghiên cứu đã thấy rằng có mối liên hệ giữa nồng độ DNA phôi thai tự do lưu hành trong tuần hoàn mẹ với tuổi thai [13],[22],[23]. Sekizawa và CS (2003) nghiên cứu ở 15 thai phụ (hình thức đẻ là mổ lấy thai) có cùng tuổi thai trong đó gồm 5 thai phụ tiền sản giật và 10 thai phụ bình thường, tác giả đã phân tích các cặp mẫu huyết tương của mẹ và huyết tương của con (lấy từ máu dây rốn của con), sử dụng 7 dấu ấn khác nhau trên các NST 13, 18 và 21 để phân biệt DNA phôi thai tự do với DNA mẹ.

Kết quả cho thấy nồng độ trung bình của DNA phôi thai trong huyết tương ở dây rốn (trung vị 0.4%) thấp hơn đáng kể so với DNA trong huyết tương mẹ (14.3 - 64%) với p = 0,007; từ đó, tác giả khẳng định rằng DNA phôi thai tự do lưu hành trong tuần hoàn thai phụ có nguồn gốc từ rau thai [24]. Với mục đích để chứng minh giả thuyết DNA phôi thai tự do lưu hành trong huyết tương của thai phụ có nguồn gốc chủ yếu từ rau thai, nghiên cứu năm 2007 tiến hành trên hai nhóm: nhóm 1 gồm 15 thai phụ bình thường ở tuần thứ 11 của thai kỳ (11 thai phụ mang thai nam và 04 thai phụ mang thai nữ) và nhóm 2 gồm 9 thai phụ ở tuần thứ 8 của thai kỳ được chẩn đoán là mang thai không phôi (có túi thai nhưng không có phôi thai), trong thực tế, nồng độ DNA phôi thai tự do có xu hướng cao hơn tập trung ở nhóm thai phụ mang thai không phôi, có lẽ ở những thai phụ này thì quá trình các tế bào rau thai chết theo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 chương trình tăng cao hơn. Kết quả này ủng hộ giả thuyết rằng rau thai là nguồn chính của các DNA phôi thai tự do lưu hành trong huyết tương thai phụ [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu DNA phôi thai tự do trong tiền sản giật (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/nghien-cuu-dna-phoi-thai-tu-do-trong-tien-san-giat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu DNA phôi thai tự do trong tiền sản giật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu DNA phôi thai tự do (cfDNA) trong chẩn đoán và theo dõi tiền sản giật. Đánh giá tiềm năng ứng dụng trong sản khoa.

Luận án "Nghiên cứu DNA phôi thai tự do trong tiền sản giật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu DNA phôi thai tự do trong tiền sản giật" thuộc chuyên ngành Y học / Sinh học phân tử. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Nghiên cứu DNA phôi thai tự do trong tiền sản giật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu DNA phôi thai tự do trong tiền sản giật" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu DNA phôi thai tự do trong tiền sản giật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter