Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số đông máu của thai phụ
Luận án TS: Nghiên cứu chỉ số đông máu thai kỳ, xác định yếu tố nguy cơ, đề xuất phương pháp theo dõi, chẩn đoán sớm các biến chứng.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng chỉ số đông máu trong thai kỳ
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sinh lý học
- Tác giả:
- Phan Thị Minh Ngọc
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng chỉ số đông máu trong thai kỳ
Thai nghén là giai đoạn sinh lý với nhiều thay đổi sâu sắc trong cơ thể phụ nữ. Hệ thống tuần hoàn, đặc biệt là hệ đông cầm máu, cũng có những biến đổi để thích nghi. Những biến đổi này đảm bảo sự phát triển của mẹ và thai nhi. Tuy nhiên, chúng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Việc nắm rõ các đặc điểm huyết học trong thai kỳ rất cần thiết. Điều này giúp theo dõi, xử trí kịp thời các bất thường. Từ đó, thai nhi phát triển khỏe mạnh, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Nghiên cứu chỉ số đông máu thai kỳ đóng vai trò trung tâm trong quản lý sản khoa.
1.1. Biến đổi hệ đông máu thai kỳ Ảnh hưởng sức khỏe
Thai kỳ thúc đẩy các thay đổi về giải phẫu, sinh lý và sinh hóa. Hệ thống đông cầm máu phải điều chỉnh để đáp ứng. Những thay đổi này có tính chất sinh lý bình thường. Tuy nhiên, chúng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Những biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh mạng thai phụ và thai nhi. Việc hiểu biết toàn diện các biến đổi là cần thiết cho chăm sóc sức khỏe. Nó giúp điều hòa và hỗ trợ sự phát triển an toàn của cả mẹ và bé.
1.2. Phòng ngừa biến chứng sản khoa Đông máu an toàn
Cầm máu tốt cực kỳ quan trọng cho sự thành công của một cuộc sinh. Nó giúp giảm thiểu tối đa các tai biến, đặc biệt là băng huyết sau sinh. Băng huyết sau đẻ là biến chứng thường gặp, rất nguy hiểm. Đây là nguyên nhân chính gây tử vong cho phụ nữ mang thai. Chảy máu sau đẻ được định nghĩa là mất máu từ 500ml trở lên trong 24 giờ đầu. Biến chứng này chiếm tỷ lệ đáng kể trong các nguyên nhân tử vong mẹ. Điều chỉnh rối loạn đông máu thai kỳ là ưu tiên hàng đầu.
II.Thay đổi sinh lý đông máu ở thai phụ mang thai
Quá trình cầm máu gồm nhiều cơ chế phức tạp. Các cơ chế này nhằm hạn chế hoặc ngăn cản sự mất máu. Chúng hoạt động khi thành mạch bị tổn thương. Có ba giai đoạn chính của quá trình cầm máu. Giai đoạn cầm máu thì đầu bao gồm co mạch tại chỗ và tạo nút tiểu cầu. Tiếp theo là giai đoạn đông máu huyết tương. Cuối cùng là giai đoạn tiêu sợi huyết, bao gồm co cục máu đông và tan cục máu đông. Các yếu tố đông máu bào thai và của mẹ đều chịu sự biến đổi sinh lý. Việc này đảm bảo cân bằng giữa cầm máu và duy trì lưu thông máu. Sự thay đổi này là một phần thiết yếu của huyết học sản khoa.
2.1. Cơ chế cầm máu Các giai đoạn chính của thai kỳ
Cơ chế cầm máu gồm ba giai đoạn. Giai đoạn cầm máu thì đầu diễn ra khi mạch máu tổn thương. Nó bao gồm co mạch tại chỗ và hình thành nút tiểu cầu. Giai đoạn thứ hai là đông máu huyết tương, tạo ra cục máu đông vững chắc. Giai đoạn cuối cùng là tiêu sợi huyết. Giai đoạn này giúp tan cục máu đông khi nhiệm vụ đã hoàn thành. Sự cân bằng giữa các giai đoạn này rất quan trọng. Nó ngăn ngừa cả chảy máu và huyết khối.
2.2. Vai trò tiểu cầu và mạch máu trong đông máu thai nhi
Giai đoạn cầm máu ban đầu có hai cơ chế chính. Đó là co mạch tại chỗ và hình thành nút tiểu cầu. Mạch máu, với cấu trúc ba lớp, đóng vai trò khởi đầu. Lớp nội mạc mạch máu, lớp dưới nội mạc, và lớp ngoại mạc đều tham gia. Tiểu cầu là thành phần quan trọng khác. Vùng ngoại vi tiểu cầu có màng bào tương và hệ thống ống dẫn. Vùng bào tương chứa nhiều protein như actin và myosin. Các protein này giúp tiểu cầu thay đổi hình dạng, di động, và tiết các hạt. Hạt đặc chứa canxi, serotonin và các hạt nucle. Tiểu cầu thai nhi đóng vai trò thiết yếu trong đông máu thai kỳ.
III.Rối loạn đông máu thai kỳ Nguy cơ và phòng ngừa
Chảy máu sau sinh là một biến chứng sản khoa nghiêm trọng. Đây là nguyên nhân chính gây tử vong cho phụ nữ mang thai. Tỷ lệ tử vong do xuất huyết sau sinh khá cao ở nhiều khu vực trên thế giới. Nhận thức về nguy cơ này là cấp thiết. Các rối loạn đông máu ở thai phụ cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Điều này không chỉ giúp cứu sống người mẹ. Nó còn đảm bảo sức khỏe lâu dài cho cả mẹ và bé. Việc sàng lọc sớm các chỉ số đông máu thai kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa.
3.1. Băng huyết sau sinh Nguyên nhân tử vong hàng đầu
Băng huyết sau đẻ là một biến chứng nguy hiểm. Nó xảy ra trong chuyển dạ, khi sinh và sau sinh. Đây là nguyên nhân chính gây tử vong mẹ. Tỷ lệ tử vong do xuất huyết sau sinh chiếm khoảng 3,4% ở Anh và 11,4% ở Mỹ. Tại các nước châu Phi và châu Á, biến chứng này chiếm tới 30% nguyên nhân tử vong. Việc theo dõi sát sao các chỉ số đông máu thai nhi có thể giúp tiên lượng nguy cơ này.
3.2. Chẩn đoán và điều trị rối loạn đông máu ở thai phụ
Xét nghiệm đông cầm máu trước sinh được sử dụng rộng rãi. Mục đích là điều chỉnh các rối loạn đông máu trước khi sinh. Đặc biệt, xét nghiệm này cần thiết cho sản phụ có nguy cơ cao. Các trường hợp tiền sản giật hoặc sinh mổ đều cần đánh giá. Xét nghiệm đông cầm máu cũng hỗ trợ chẩn đoán và điều trị. Nó giúp xử lý các biến chứng chảy máu trong và sau sinh. D-dimer thai phụ là một chỉ số hữu ích trong đánh giá.
IV.Nghiên cứu chỉ số đông máu Phương pháp và Mục tiêu
Trên thế giới và tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã khảo sát đặc điểm đông máu ở phụ nữ có thai. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này chỉ dừng lại ở việc mô tả đông máu tại một thời điểm. Một số nghiên cứu chưa mô tả đầy đủ sự biến đổi các chỉ số đông cầm máu trong toàn bộ thai kỳ. Đặc biệt, giá trị dự báo của những thay đổi này đối với diễn biến sinh nở còn ít được đề cập. Luận án tiến sĩ này nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức đó, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về yếu tố đông máu bào thai và mẹ.
4.1. Khoảng trống nghiên cứu chỉ số đông máu thai kỳ
Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào một giai đoạn cụ thể của thai kỳ. Chúng thiếu đi sự mô tả toàn diện về biến đổi chỉ số đông cầm máu. Đặc biệt, các nghiên cứu có giá trị dự báo còn hạn chế. Các biến đổi chỉ số xét nghiệm đông cầm máu trong suốt thai nghén và diễn biến sinh nở ít được đề cập. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong hiểu biết về huyết học sản khoa.
4.2. Mục tiêu luận án Phân tích chỉ số đông máu bào thai
Luận án này được thực hiện để làm rõ vấn đề này. Mục tiêu chính là mô tả đặc điểm một số chỉ số đông máu của phụ nữ mang thai qua các thai kỳ. Nghiên cứu cũng mô tả diễn biến các chỉ số đông máu. Đồng thời, nó tìm mối tương quan giữa các chỉ số này và một số đặc điểm của phụ nữ mang thai. Phân tích này sẽ đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về yếu tố đông máu bào thai và mẹ.
V.Các chỉ số đông máu chính trong quản lý thai nghén
Việc theo dõi các chỉ số đông máu cụ thể là nền tảng trong quản lý thai kỳ. Các xét nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng đông cầm máu của thai phụ. Chúng giúp phát hiện sớm các nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối. Các chỉ số như tiểu cầu thai nhi, fibrinogen thai kỳ, PT, aPTT và D-dimer là những công cụ chẩn đoán không thể thiếu. Hiểu rõ sự thay đổi của chúng giúp các nhà sản khoa đưa ra quyết định lâm sàng chính xác. Điều này tối ưu hóa kết quả cho cả mẹ và bé, giảm thiểu biến chứng liên quan đến rối loạn đông máu.
5.1. Tiểu cầu và Fibrinogen thai kỳ Vai trò thiết yếu
Tiểu cầu là thành phần quan trọng trong cầm máu thì đầu. Số lượng và chức năng của chúng cần được theo dõi chặt chẽ. Fibrinogen là protein chủ chốt, biến đổi thành fibrin để tạo cục máu đông. Nồng độ fibrinogen thường tăng đáng kể trong thai kỳ. Sự tăng này góp phần vào trạng thái tăng đông máu tự nhiên. Giám sát tiểu cầu thai nhi và fibrinogen thai kỳ rất quan trọng. Nó giúp đánh giá khả năng đông máu của sản phụ.
5.2. Đánh giá PT aPTT D dimer ở thai phụ Xét nghiệm quan trọng
Thời gian prothrombin (PT) đánh giá con đường đông máu ngoại sinh và chung. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT) kiểm tra con đường nội sinh và chung. Cả hai đều là xét nghiệm tiêu chuẩn. D-dimer là sản phẩm thoái giáng của fibrin. Chỉ số này phản ánh hoạt động tiêu sợi huyết. D-dimer thai phụ có thể tăng trong thai kỳ bình thường. Bất thường ở PT, aPTT, hoặc D-dimer có thể cảnh báo rối loạn đông máu hoặc biến chứng. Các chỉ số này cung cấp thông tin giá trị về đông máu thai kỳ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHAN THỊ MINH NGỌC NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHỈ SỐ ĐÔNG MÁU CỦA THAI PHỤ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== PHAN THỊ MINH NGỌC NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHỈ SỐ ĐÔNG MÁU CỦA THAI PHỤ Chuyên ngành : Sinh lý học Mã số : 62720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Quang Vinh 2. Lê Ngọc Hưng HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thai nghén là giai đoạn sinh lý bình thường của người phụ nữ trong lứa tuổi sinh đẻ. Khi có thai cơ thể người phụ nữ có nhiều thay đổi về giải phẫu, sinh lý và sinh hóa để đáp ứng với các tác động do thai và phần phụ của thai gây ra.
Hệ thống tuần hoàn máu nói chung và hệ thống đông cầm máu nói riêng cũng có những thay đổi để đảm bảo điều hòa và phát triển của người mẹ và thai nhi. Tuy những biến đổi này có tính chất sinh lý song nó cũng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sinh mạng của phụ nữ mang thai cũng như thai nhi [1]. Vì vậy việc tìm hiểu đầy đủ những thay đổi của cơ thể người mẹ trong quá trình mang thai, trong đó có các đặc điểm của hệ thống huyết học, sẽ giúp cho quá trình theo dõi thai nghén, xử trí bất thường trong thời kỳ mang thai được kịp thời, chính xác, tạo điều kiện cho thai nhi phát triển khỏe mạnh, an toàn. Trong sản khoa, cầm máu tốt đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự thành công của một cuộc sinh nở, giúp giảm thiểu tối đa các tai biến trong sản khoa đặc biệt là băng huyết sau khi sinh.
Chảy máu sau đẻ là một biến chứng thường gặp và rất nguy hiểm khi chuyển dạ, trong khi sinh và sau sinh, là nguyên nhân chính gây tử vong cho phụ nữ mang thai. Chảy máu sau đẻ được định nghĩa là chảy máu từ đường âm đạo với thể tích từ 500ml trở lên trong 24 giờ đầu tính từ lúc sinh con [2]. Biến chứng này chiếm tới 30% trong số các nguyên nhân gây tử vong cho phụ nữ mang thai ở châu Phi và châu Á [3]. Tỷ lệ tử vong do xuất huyết sau sinh của phụ nữ mang thai chiếm khoảng 3,4% ở Anh trong giai đoạn 2006-2008 [4] và 11,4% ở Mỹ trong giai đoạn 2006-2010 [5].
Ở Việt Nam, Thái Danh Tuyên khi nghiên cứu các chỉ số đông LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 cầm máu trong tan máu miễn dịch cũng đã cảnh báo các nhà sản khoa về các rối loạn đông máu thường gặp ở phụ nữ mang thai [6]. Các xét nghiệm đông cầm máu trước sinh từ lâu đã được sử dụng nhằm mục đích giúp điều chỉnh các rối loạn đông máu trước khi sinh, đặc biệt các rối loạn đông máu ở sản phụ có nguy cơ cao như sản phụ bị tiền sản giật và tất cả các phụ nữ mang thai sinh mổ. Xét nghiệm đông cầm máu cũng giúp chẩn đoán và điều trị các biến chứng chảy máu trong và sau khi sinh [7]. Trên thế giới cũng như ở Việt Nam đã có nhiều tác giả như Liu XH, Jiang YM, Shi H và cộng sự [8], Cerneca F, Ricci G, Simeone R [9], Boehlen F và CS [10], Đoàn Thị Bé Hùng (2007) [11], Trần Thị Khảm (2008) [12], Hoàng Hương Huyền (2010) [7] nghiên cứu đặc điểm đông máu ở phụ nữ có thai.
Tuy nhiên, các nghiên cứu của các tác giả nói trên dừng lại nghiên cứu đông máu của một thai kỳ. Các nghiên cứu mô tả đầy đủ sự biến đổi các chỉ số đông cầm máu trong toàn bộ thời kỳ mang thai lại chưa được thực hiện. Đặc biệt, các nghiên cứu có giá trị dự báo của một số biến đổi các chỉ số xét nghiệm đông cầm máu trong suốt thời kỳ thai nghén và diễn biến sinh nở vẫn chưa được đề cập. Để góp phần làm rõ vấn đề này, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu một số chỉ số đông máu của phụ nữ mang thai” với các mục tiêu sau: 1.
Mô tả đặc điểm một số chỉ số đông máu của phụ nữ mang thai qua các thai kỳ. Mô tả diễn biến một số chỉ số đông máu qua các thai kỳ và mối tương quan với một số đặc điểm của phụ nữ mang thai. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sinh lý quá trình cầm máu Cầm máu là những cơ chế nhằm hạn chế hoặc ngăn cản sự mất máu khi thành mạch bị tổn thương.
Có nhiều cơ chế tham gia vào quá trình cầm máu hay người ta gọi là các giai đoạn cầm máu. Có ba giai đoạn của quá trình cầm máu là giai đoạn cầm máu thì đầu (bao gồm cơ chế co mạch tại chỗ và tạo nút tiểu cầu), giai đoạn đông máu huyết tương và giai đoạn tiêu sợi huyết (bao gồm co cục máu đông và tan cục máu đông). Giai đoạn cầm máu thì đầu Có hai cơ chế tham gia giai đoạn cầm máu ban đầu gồm co mạch tại chỗ và tạo nút tiểu cầu. Các yếu tố tham gia trong quá trình cầm máu thì đầu *Mạch máu: Về tổ chức học, nói chung mạch máu được tạo thành bởi 3 lớp vỏ đồng tâm gồm lớp nội mạc mạch máu, lớp dưới nội mạc, và lớp ngoại mạc [14].
* Tiểu cầu: Vùng ngoại vi của tiểu cầu gồm màng bào tương, hệ thống ống dẫn bề mặt, và hệ thống ống dẫn đậm đặc. Vùng bào tương của tiểu cầu có chứa nhiều protein giúp tiểu cầu thay đổi hình dạng, mọc giả túc, di động và tiết các hạt. Hai protein chính của hệ thống co rút là actin và myosin. Các hạt nội tiểu cầu gồm hạt đặc chứa can xi cũng như serotonin và các hạt nucleotid.
Các hạt α chứa nhiều protein. Các protein huyết tương được chứa nhiều trong hạt α là protein dính (fibrinogen, yếu tố von Willebrand, fibronectin, thrombospondin), các protein đông máu (fibrinogen, yếu tố V) và các protein tiêu fibrin (ức chế hoạt hóa plasminogen, PAI-1). [14] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1: Sơ đồ cấu trúc tiểu cầu *Các protein bám dính: Yếu tố von Willebrand (vWF) là glycoprotein trọng lượng phân tử cao. Yếu tố này được sinh ra ở tế bào nội mạc (70%) và mẫu tiểu cầu (30%), nó được tích trữ trong các tế bào nội mạc và trong các hạt α của tiểu cầu.
vWF tuần hoàn trong huyết tương liên kết với yếu tố VIII. vWF đảm bảo cho tiểu cầu dính với tổ chức dưới nội mạc [15]. * Fibrinogen: Là chất trung gian chính cho sự ngưng tụ tiểu cầu (NTTC), fibrinogen tạo “cầu nối” giữa hai tiểu cầu bằng cách gắn lần lượt trên các glycoprotein IIb/IIIa. Cơ chế cầm máu thì đầu Xảy ra ngay khi thành mạch bị tổn thương, lớp dưới nội mạc bị bộc lộ.
Tiểu cầu dính vào lớp dưới nội mạc với sự có mặt của vWF và receptor GPIb trên bề mặt tiểu cầu. Tiểu cầu dính vào tổ chức dưới nội mạc, chúng giải phóng ra các sản phẩm ADP, serotonin, epinephrine và các dẫn suất của prostaglandin, đặc biệt là thromboxan A2. Một số sản phẩm này thúc đẩy quá trình ngưng tập tiểu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các tiểu cầu dính vào nhau, kết quả là hình thành nút tiểu cầu mà bắt đầu là sự kết dính tiểu cầu vào lớp dưới nội mạc.
Nút tiểu cầu nhanh chóng lớn lên về mặt thể tích và sau một vài phút hoàn thành nút tiểu cầu chỗ mạch máu bị tổn thương. Đây là quá trình phức tạp với phản ứng co mạch, kết dính tiểu cầu, phản ứng giải phóng, ngưng tập tiểu cầu và làm hoạt hóa quá trình đông máu. Thành mạch tổn thương Tiểu cầu Dính vào Collagen (Lớp dưới nội mạc mạch máu) ADP, Ca++, Mg++. Kết dính có hồi phục yếu tố tiểu cầu Thrombin TC Kết dính không hồi phục Thrombin huyết tương Đinh cầm máu (nút tiểu cầu) Hình 1.2: Sơ đồ giai đoạn cầm máu thì đầu [14] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Giai đoạn đông máu huyết tương 1. Các yếu tố tham gia đông máu huyết tương Bảng 1.1: Các yếu tố tham gia đông máu huyết tương[15] Yếu tố đông máu Chức năng Nơi sản xuất Nửa đời sống I (fibrinogen) Cơ chất Tế bào gan 90 giờ Mẫu tiểu cầu II (prothrombin) Zymogen Tế bào gan 60 giờ V (proaccelerin) Đồng yếu tố Tế bào gan 12 – 36 giờ Mẫu tiểu cầu VII (proconvertin) Zymogen Tế bào gan 4 – 6 giờ VIII (yếu tố chống Đồng yếu tố Tế bào gan 12 giờ hemophilia A) IX (yếu tố chống Zymogen Tế bào gan 24 giờ hemophilia B) X (yếu tố Stuart) Zymogen Tế bào gan 24 giờ XI (yếu tố Rosenthal) Zymogen Tế bào gan 40 giờ XII (hageman) Zymogen Tế bào gan 48 – 52 giờ XIII (yếu tố ổn định sợi huyết) Zymogen Tế bào gan 3 – 5 ngày Prekallikrein (yếu tố Zymogen Tế bào gan 48 – 52 giờ fletcher) HMWK - Kininogen trọng Đồng yếu tố Tế bào gan 6,5 ngày lượng phân tử cao (yếu tố fitzgerald) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các nhóm yếu tố tham gia đông máu huyết tương.[13-15] - Nhóm yếu tố tham gia vào giai đoạn đầu (giai đoạn tiếp xúc) được gọi chung là các yếu tố tiếp xúc, đó là yếu tố XI, XII, prekallikrein, và kininogen trọng lượng phân tử cao. Các yếu tố thuộc nhóm này có đặc tính không phụ thuộc vitamin K khi tổng hợp, không phụ thuộc Ca++ trong quá trình hoạt hóa, ổn định tốt trong huyết tương lưu trữ và là những yếu tố bền vững.
- Nhóm prothrombin gồm các yếu tố II, VII, IX, và X. Đây là các yếu tố phụ thuộc vitamin K khi tổng hợp, cần có Ca++ trong quá trình hoạt hóa. - Nhóm fibrinogen gồm các yếu tố I, V, VIII và XIII. Thrombin có tác dụng qua lại với tất cả các yếu tố này.
Các yếu tố trong nhóm fibrinogen bị tiêu thụ trong quá trình đông máu, riêng yếu tố V và yếu tố VIII còn bị mất hoạt tính trong huyết tương lưu trữ. - Yếu tố tổ chức: sự tiếp xúc của máu với tổ chức dập nát sẽ phát động quá trình đông máu, chất khởi phát là một lipoprotein được gọi là TF (tissue factor, yếu tố tổ chức) hay thromboplastin ngoại sinh. TF không có hoạt tính men nhưng tác động như một đồng yếu tố trong hoạt hóa yếu tố VII và X. - Ion can-xi: ion can-xi tạo thuận lợi cho các protein phụ thuộc vitamin K kết hợp với phospholipid.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Minh Ngọc (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số đông máu của thai p [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mot-so-chi-so-dong-mau-cua-thai-phu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số đông máu của thai p" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nghiên cứu chỉ số đông máu thai kỳ, xác định yếu tố nguy cơ, đề xuất phương pháp theo dõi, chẩn đoán sớm các biến chứng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số đông máu của thai p" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số đông máu của thai p" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số đông máu của thai p" thuộc chuyên ngành Sinh lý học. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số đông máu của thai p" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số đông máu của thai p" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chỉ số đông máu của thai p" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.