Luận án tiến sĩ: Hiệu quả đông phôi chậm vs thủy tinh hóa trong thụ tinh ống nghiệm
Nghiên cứu hiệu quả hai phương pháp đông phôi chậm và đông phôi thủy tinh hóa trong bảo quản phôi. Đánh giá kết quả, đề xuất ứng dụng lâm sàng hiệu quả.
Hỗ trợ sinh sản / Sản phụ khoa
Luan An
luận án
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của đông phôi chậm và thủy tinh hóa trong IVF
- Số trang:
- 188 trang
- Chuyên ngành:
- Hỗ trợ sinh sản / Sản phụ khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của đông phôi chậm và thủy tinh hóa trong IVF
Trữ lạnh phôi là bước tiến quan trọng trong thụ tinh trong ống nghiệm. Kỹ thuật này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị hiếm muộn. Hai phương pháp chính gồm đông lạnh phôi chậm (slow freezing) và thủy tinh hóa phôi (vitrification). Phương pháp trữ lạnh giúp tăng tỉ lệ mang thai tích lũy trên một chu kỳ kích thích buồng trứng. Bệnh nhân tiết kiệm chi phí điều trị từ 25% đến 45% so với chu kỳ chuyển phôi tươi. Đồng thời, kỹ thuật này giảm gánh nặng tài chính và áp lực tâm lý cho người bệnh. Hiệu quả điều trị được nâng cao rõ rệt. Việc bảo quản phôi thừa chất lượng tốt tạo cơ hội mang thai cho các chu kỳ tiếp theo mà không cần kích thích buồng trứng lại.
1.1. Lợi ích của trữ lạnh phôi đối với kết quả thụ tinh ống nghiệm
Trữ lạnh phôi mang lại nhiều lợi ích lâm sàng vượt trội. Tỷ lệ mang thai tăng khoảng 6,6% trên mỗi noãn thu được sau chọc hút. Phương pháp này giảm thiểu nguy cơ quá kích buồng trứng. Kết quả sản khoa từ phôi đông lạnh được ghi nhận tốt hơn chuyển phôi tươi. Các chu kỳ chuyển phôi đông lạnh (FET) cho phép chuẩn bị niêm mạc tử cung tối ưu nhất. Cơ thể người phụ nữ có thời gian hồi phục sau kích thích buồng trứng. Phôi được bảo quản an toàn trong ni-tơ lỏng ở nhiệt độ -196 độ C. Các hoạt động sinh học tế bào tạm dừng hoàn toàn. Nhờ đó, chất lượng phôi được bảo tồn nguyên vẹn qua thời gian dài.
1.2. Xu hướng giảm số lượng phôi chuyển nhằm tăng tính an toàn
Xu hướng y khoa hiện đại hướng đến việc giảm số lượng phôi trong mỗi lần chuyển. Mục tiêu chính là duy trì tỷ lệ thai lâm sàng (clinical pregnancy rate) cao nhưng tránh biến chứng đa thai. Chuyển đơn phôi kết hợp trữ lạnh phôi dư là giải pháp chuẩn mực. Đa thai tiềm ẩn nhiều nguy cơ như sinh non, tiền sản giật và nhẹ cân. Việc chuyển một phôi chất lượng tốt giúp kiểm soát tốt các rủi ro sản khoa. Các phôi còn lại được lưu trữ an toàn bằng quy trình hiện đại. Chiến lược này vừa đảm bảo an toàn cho mẹ và bé, vừa nâng cao tỷ lệ thai cộng dồn sau nhiều lần chuyển.
II. Cơ chế đông lạnh phôi chậm và rủi ro tinh thể đá nội bào
Đông lạnh phôi chậm (slow freezing) là kỹ thuật kinh điển ra đời từ đầu thập niên 1970. Phương pháp này sử dụng tốc độ hạ nhiệt độ từ từ khoảng 1 đến 3 độ C mỗi phút. Tế bào phôi hạ nhiệt từ nhiệt độ sinh lý xuống khoảng -80 độ C trước khi đưa vào ni-tơ lỏng. Quy trình rã đông cũng diễn ra chậm qua nhiều nấc nồng độ. Kỹ thuật này sử dụng nồng độ chất bảo vệ đông lạnh (cryoprotectants - CPA) thấp. Nồng độ thấp giúp giảm độc tính hóa học lên tế bào phôi. Tuy nhiên, thời gian thực hiện kéo dài và cần thiết bị hạ nhiệt tự động phức tạp.
2.1. Nguyên lý hạ nhiệt độ chậm và cơ chế sử dụng chất bảo vệ CPA
Phương pháp đông lạnh chậm hoạt động dựa trên cân bằng thẩm thấu từng bước. Mẫu phôi được đưa vào môi trường chứa chất bảo vệ đông lạnh (cryoprotectants - CPA) nồng độ thấp. Khi tiếp xúc, nước trong phôi bào khuếch tán ra ngoài làm phôi co nhỏ lại. Sau đó, chất bảo vệ đông lạnh thẩm thấu vào bên trong thay thế lượng nước đã mất. Quá trình này giúp tế bào dần hồi phục kích thước ban đầu. Các bước thẩm thấu diễn ra từ từ giúp tế bào tránh hiện tượng sốc thẩm thấu. Độc tính tế bào do hóa chất được kiểm soát ở mức thấp nhất. Dù vậy, quy trình đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt và thời gian thao tác dài.
2.2. Hạn chế của sự hình thành tinh thể đá nội bào đối với phôi
Nhược điểm lớn nhất của phương pháp đông chậm là sự hình thành tinh thể đá nội bào. Tốc độ làm lạnh chậm khiến nước tự do trong tế bào dễ kết tinh thành đá. Tinh thể đá sắc nhọn có thể phá vỡ màng tế bào và cấu trúc bào quan. Hiện tượng này làm tổn thương bộ khung tế bào và giảm tỷ lệ sống của phôi. Khi rã đông, sự tan chảy và tái kết tinh đá tiếp tục gây hại cấu trúc phôi. Tỷ lệ phôi sống sau rã đông vì thế không đạt mức tối ưu. Nhiều phôi bị thoái hóa một phần hoặc mất hoàn toàn khả năng phát triển sau khi làm ấm.
III. Kỹ thuật thủy tinh hóa phôi đột phá hiệu quả điều trị
Kỹ thuật thủy tinh hóa phôi (vitrification) là bước đột phá vượt bậc trong hỗ trợ sinh sản. Phương pháp này chuyển dung dịch chứa phôi trực tiếp từ dạng lỏng sang dạng thủy tinh trong suốt. Quá trình chuyển pha không qua giai đoạn kết tinh thể rắn. Ba yếu tố quyết định thành công gồm nồng độ CPA cao, tốc độ làm lạnh cực nhanh và thể tích mẫu siêu nhỏ. Tốc độ hạ nhiệt có thể đạt tới hàng nghìn độ C mỗi phút. Kỹ thuật này loại trừ hoàn toàn nguy cơ tổn thương do tinh thể đá. Thủy tinh hóa hiện nay trở thành tiêu chuẩn vàng tại hầu hết các trung tâm IVF trên thế giới.
3.1. Nguyên lý công nghệ thủy tinh hóa phôi ở nhiệt độ siêu thấp
Thủy tinh hóa là phương pháp bảo quản lạnh phi cân bằng. Kỹ thuật này sử dụng hỗn hợp chất bảo vệ đông lạnh (cryoprotectants - CPA) ở nồng độ rất cao. Thể tích môi trường chứa phôi được giảm thiểu xuống mức cực nhỏ dưới 1 microlit. Mẫu phôi được nhúng trực tiếp vào ni-tơ lỏng ở -196 độ C. Tốc độ hạ nhiệt và làm ấm diễn ra gần như tức thì. Sự thay đổi trạng thái diễn ra nhanh đến mức các phân tử nước không kịp sắp xếp thành mạng tinh thể. Dung dịch đông đặc thành một khối vô định hình giống như thủy tinh. Nhờ đó, tính toàn vẹn của màng tế bào và bộ máy di truyền được bảo vệ hoàn hảo.
3.2. Ưu thế vượt trội khi đông phôi nang ngày 5 và phôi ngày 3
Thủy tinh hóa áp dụng hiệu quả cho cả đông phôi phân chia ngày 3 (cleavage stage) và đông phôi nang ngày 5 (blastocyst vitrification). Phôi ngày 3 có số lượng tế bào ít và kích thước phôi bào lớn. Trong khi đó, phôi nang ngày 5 có khoang phôi chứa nhiều dịch lỏng. Kỹ thuật thủy tinh hóa giúp khử nước khoang phôi nhanh chóng, ngăn ngừa ứ đọng nước. Tỷ lệ sống sót sau rã đông của phôi nang đạt mức rất cao. Phôi phục hồi hình thái nhanh và tiếp tục phân chia bình thường sau khi làm ấm. Khả năng làm tổ của phôi ngày 5 sau thủy tinh hóa cao vượt trội so với kỹ thuật đông chậm truyền thống.
IV. So sánh tỷ lệ phôi sống sau rã đông và tỷ lệ mang thai
Các nghiên cứu lâm sàng đã so sánh chi tiết hiệu quả giữa đông chậm và thủy tinh hóa. Thủy tinh hóa cho thấy ưu thế vượt trội trên mọi chỉ số đánh giá. Phương pháp này cải thiện đáng kể tỷ lệ phôi nguyên vẹn sau rã đông. Khả năng phôi tiếp tục phân chia và phát triển sau làm ấm cao hơn rõ rệt. Tỷ lệ có thai lâm sàng và tỷ lệ làm tổ ở chu kỳ thủy tinh hóa đều vượt trội so với đông chậm. Nhờ kết quả ổn định, thủy tinh hóa dần thay thế hoàn toàn phương pháp đông lạnh truyền thống. Các trung tâm hỗ trợ sinh sản tối ưu hóa được quy trình điều trị cho bệnh nhân.
4.1. Tỷ lệ phôi sống sau rã đông giữa hai phương pháp trữ lạnh
Tỷ lệ phôi sống sau rã đông là thước đo trực tiếp đánh giá chất lượng quy trình trữ lạnh. Kỹ thuật thủy tinh hóa phôi (vitrification) mang lại tỷ lệ phôi sống từ 90% đến 98%. Phôi giữ nguyên số lượng phôi bào và màng trong suốt sau rã. Ngược lại, phương pháp đông lạnh phôi chậm (slow freezing) chỉ đạt tỷ lệ sống khoảng 60% đến 80%. Nhiều phôi đông chậm bị mất đi từ 20% đến 50% số phôi bào do tổn thương màng. Việc mất tế bào làm giảm tiềm năng phát triển của phôi sau khi chuyển vào buồng tử cung. Tỷ lệ phôi nguyên vẹn 100% tế bào ở nhóm thủy tinh hóa cao hơn có ý nghĩa thống kê.
4.2. Tỷ lệ thai lâm sàng và tỷ lệ trẻ sinh sống sau chuyển phôi
Kết quả lâm sàng sau rã đông phản ánh rõ rệt ưu thế của phương pháp thủy tinh hóa. Tỷ lệ thai lâm sàng (clinical pregnancy rate) ở nhóm phôi thủy tinh hóa cao hơn đáng kể so với đông chậm. Tỷ lệ phôi làm tổ và tỷ lệ tiến triển thai kỳ ổn định qua các chu kỳ điều trị. Đặc biệt, tỷ lệ trẻ sinh sống (live birth rate) khỏe mạnh đạt mức tối ưu. Phôi sau rã đông từ thủy tinh hóa duy trì được tiềm năng sinh học tương đương phôi tươi. Nguy cơ sảy thai sớm và thoái hóa phôi sau rã giảm đi đáng kể. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để các chuyên gia khuyến cáo áp dụng kỹ thuật này.
V. Đánh giá chất lượng chuyển phôi đông lạnh FET hiện nay
Quy trình chuyển phôi đông lạnh (FET) đang giữ vai trò trung tâm trong điều trị hiếm muộn. Việc tối ưu hóa kỹ thuật trữ đông giúp nâng cao tỷ lệ thành công của các chu kỳ FET. Kỹ thuật này giúp phân tách thời điểm kích thích buồng trứng và thời điểm làm tổ của phôi. Nội mạc tử cung được chuẩn bị trong môi trường sinh lý tự nhiên hơn, không bị ảnh hưởng bởi hormone kích trứng liều cao. Các dữ liệu khoa học khẳng định tính an toàn tuyệt đối của phôi sau rã đông. Trẻ sinh ra từ chuyển phôi đông lạnh phát triển hoàn toàn bình thường cả về thể chất lẫn tâm thần vận động.
5.1. Quy trình tối ưu hiệu quả chuyển phôi đông lạnh FET hiện đại
Quy trình chuyển phôi đông lạnh (FET) hiện nay được cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Việc rã đông phôi được tiến hành chính xác tại thời điểm cửa sổ làm tổ mở ra. Chuyên viên phôi học thực hiện các bước rửa trôi chất bảo vệ đông lạnh (cryoprotectants - CPA) nhanh chóng. Phôi được nuôi cấy phục hồi trong tủ cấy chuyên dụng vài giờ trước khi chuyển. Bác sĩ đánh giá độ giãn nở của phôi nang hoặc sự tiếp tục phân chia của phôi ngày 3. Niêm mạc tử cung được theo dõi chặt chẽ bằng siêu âm và xét nghiệm nội tiết. Sự phối hợp đồng bộ này giúp tối đa hóa cơ hội thụ thai thành công cho người bệnh.
5.2. Đánh giá dài hạn sự phát triển thể chất của trẻ sau rã đông
Các nghiên cứu theo dõi dọc đóng vai trò thiết yếu để chứng minh tính an toàn của công nghệ trữ lạnh. Trẻ sinh ra từ kỹ thuật đông lạnh phôi chậm (slow freezing) và thủy tinh hóa phôi (vitrification) được đánh giá toàn diện. Các chỉ số chiều cao, cân nặng và sự phát triển thể chất tương đương trẻ sinh tự nhiên. Sự phát triển trí tuệ và tâm thần vận động của trẻ đến 4 tuổi không ghi nhận bất thường. Tỷ lệ dị tật bẩm sinh hoặc bệnh lý sơ sinh không có sự khác biệt giữa hai phương pháp trữ lạnh. Kết quả này mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các cặp vợ chồng điều trị hiếm muộn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thành công của một quy trình thụ tinh trong ống nghiệm được thể hiện qua tỉ lệ mang thai. Hiện nay, xu hướng giảm số lượng phôi chuyển nhưng không làm giảm tỉ lệ mang thai. Việc lựa chọn phôi có chất lượng tốt nhất để chuyển, kết hợp với chương trình trữ lạnh sẽ giúp người bệnh tiết kiệm chi phí đáng kể, đồng thời góp phần cải thiện tỉ lệ thai cộng dồn trên một chu kỳ có kích thích buồng trứng và tăng tính an toàn của kỹ thuật điều trị. Theo thống kê của Van Voorhis (1995), trữ lạnh phôi có khả năng làm tăng tỉ lệ mang thai lên khoảng 6,6%, tính trên mỗi noãn thu được sau chọc hút và chi phí điều trị sẽ giảm 25-45% so với chu kì chuyển phôi tươi, bên cạnh đó kết quả sản khoa lại cao hơn hẳn[1],[2],[3],[4].
Đã có 2 phương pháp trữ lạnh được áp dụng là: Hạ nhiệt độ chậm và thủy tinh hóa. Sự khác biệt chính của 2 phương pháp này là tốc độ hạ nhiệt và nồng độ chất bảo quản. Hạ nhiệt độ chậm được Whittingham giới thiệu lần đầu tiên vào những năm đầu thập niên 70 trên mô hình phôi chuột. Em bé đầu tiên từ phôi người đông lạnh trên thế giới ra đời bằng phương pháp này được ghi nhận vào năm 1983 [5].
Trong phương pháp hạ nhiệt độ chậm, mẫu tế bào được làm lạnh với tốc độ hạ nhiệt chậm (1-30C/1 phút) từ nhiệt độ sinh lý xuống nhiệt độ rất thấp (khoảng - 800C) trước khi đưa mẫu vào lưu trữ trong ni - tơ lỏng. Ngoài ra, tốc độ rã đông cũng diễn ra chậm, quá trình xâm nhập và loại bỏ các chất bảo vệ đông lạnh (CPA) được diễn ra qua nhiều bước nhỏ. Do nồng độ các CPA sử dụng thấp và trải qua nhiều bước, tế bào tránh được sốc thẩm thấu gây ra bởi nồng độ CPA, đồng thời khả năng gây độc cho tế bào thấp. Vào năm 1985, Rall và Fahy đã chứng minh được phôi chuột có thể được đông lạnh thành công bằng một phương pháp mới, được gọi là thủy tinh hóa(non - equylibrium cryopreservation method) [6].
Em bé đầu tiên trên thế giới ra đời bằng kỹ thuật này được báo cáo vào năm 2002 (Liebermann và cs.,2002; Shaw và Jones,2003) [7], [8]. Trong kỹ thuật thủy tinh hóa, ba yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của kỹ thuật là nồng độ của các CPA sử dụng, tốc độ hạ nhiệt/làm ấm và luan an 2 thể tích mẫu trữ lạnh (Vajta và Nagy, 2006), (Yahin và Arav, 2007) [9],[10]. Để có thể chuyển một lượng môi trường có chứa phôi từ dạng lỏng thành dạng "kính", các CPA cần phải được sử dụng ở nồng độ rất cao. Trong một thời gian khá dài, dù có những hạn chế về mặt hiệu quả nhưng hạ nhiệt độ chậm đã được xem là một phương pháp trữ lạnh chuẩn mực trong ngành công nghiệp chăn nuôi cũng như trong IVF trên người.
Trái lại, một khoảng thời gian dài sau khi được giới thiệu, thủy tinh hóa vẫn được xem là một kỹ thuật mang tính thử nghiệm vì nhiều lý do. Trong đó, lo ngại về các độc tính có thể có của việc sử dụng chất bảo quản nồng độ cao trên phôi và khó khăn trong việc thiết lập một hệ thống làm lạnh với tốc độ cao là những trở ngại chính. Vì vậy, cho đến nay, các nhà khoa học trên thế giới vẫn liên tục thực hiện các nghiên cứu so sánh ưu nhược điểm của 2 phương pháp, cũng như theo dõi sức khỏe, bệnh tật của những trẻ sinh ra từ 2 phương pháp trữ lạnh để đưa ra lựa chọn tối ưu an toàn. Tại trung tâm hỗ trợ sinh sản Quốc Gia, kỹ thuật đông lạnh chậm được thực hiện thành công năm 2002, thủy tinh hóa bắt đầu triển khai năm 2006, với phôi giai đoạn phân chia (phôi ngày 2 và phôi ngày 3).
Tại thời điểm nghiên cứu (2012- 2013), hầu hết các trung tâm hỗ trợ sinh sản ở Việt Nam, đều đã thực hiện thủy tinh hóa phôi mới và tiếp tục rã đông những phôi đã đông lạnh chậm. Tuy nhiên, chưa có một nghiên cứu theo dõi dọc nào tại Việt Nam, đánh giá hiệu quả các quy trình trữ lạnh thông qua các tiêu chí:tỷ lệ phôi sống, tỷ lệ có thai, tỉ lệ sinh sống, cũng như các yếu tố liên quan, tiên lượng kết quả có thai, theo dõi sự hình thành phát triển chiều cao, cân nặng, thể chất, trí tuệ, tâm vận động, bệnh tật từ khi sinh ra cho đến khi 4 tuổi để đưa ra tiên lượng cho sự phát triển tiếp theo cho những trẻ sinh ra từ 2 phương pháp này. Do đó chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu hiệu quả hai phương pháp đông phôi chậm và đông phôi thủy tinh hóa" với 2 mục tiêu: 1. Đánh giá đặc điểm phôi sau rã đông của hai phương pháp đông phôi chậm và đông phôi thủy tinh hóa.
Đánh giá một số yếu tố liên quan và tiên lượng của hai 2 phương pháp đông phôi chậm và đông phôi thủy tinh hóa. luan an 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Những thay đổi bên trong tế bào trong quá trình trữ lạnh. Phản ứng của phôi khi cho vào môi trường có chứa CPA [9] (CPA: chất bảo vệ lạnh) A: Phôi 4 phôi bào B: Các phôi bào bị mất nước làm cho kích thước phôi co nhỏ (khi vừa tiếp xúc môi trường trữ lạnh).
C: Khi CPA đi vào bên trong phôi bào và thay thế lượng nước tế bào đã mất đi, lúc này kích thước của phôi được phục hồi. Nguyên lý của trữ lạnh là giảm nhiệt độ của môi trường chứa mẫu tế bào hay mẫu mô xuống nhiệt độ rất thấp, thường là 196ºC (nhiệt độ sôi của ni-tơ lỏng). Ở nhiệt độ thấp này, hầu hết các hoạt động sinh học bên trong tế bào bao gồm các phản ứng sinh hoá và các hoạt động trao đổi chất bị ngừng lại. Nhờ đó, tế bào sống ở dạng tiềm sinh (hybernate) và có thể bảo quản trong một thời gian rất dài.
Với điều kiện nhiệt độ thấp, các phân tử nước, các chất hoà tan trong môi trường xung quanh cũng như các vật chất bên trong tế bào tồn tại dưới dạng kết hợp (dạng tinh thể và dạng kính), do đó, không có bất kỳ yếu tố nào từ môi trường bên trong cũng như bên ngoài có thể tác động đến tế bào trong giai đoạn này. Tuy nhiên, nhiệt độ cơ thể của đa số các loài được kiểm soát chặt chẽ, nhất là ở các động vật có vú. Do đó, trong quá trình luan an 4 trữ lạnh, việc hạ nhiệt độ của tế bào về mức dưới 0ºC có thể đưa tế bào vào một môi trường không sinh lý. Hậu quả là các tổn thương có thể xảy ra trong tất cả các giai đoạn của quá trình hạ nhiệt độ.
Trong quá trình làm lạnh và rã đông, một số thay đổi trong môi trường chứa tế bào và cả trong bản thân tế bào có thể ảnh hưởng đến cấu trúc, chức năng, sự toàn vẹn và khả năng sống của tế bào sau khi rã đông. Một chu kỳ trữ lạnh thường trải qua ba giai đoạn quan trọng là (1) Đông lạnh: Đưa tế bào từ nhiệt độ sinh lý 37ºC xuống nhiệt độ rất thấp -196ºC. (2) Lưu trữ: Mẫu tế bào được bảo quản trong ni-tơ lỏng. (3) Rã đông: Đưa tế bào từ nhiệt độ thấp của ni-tơ lỏng về nhiệt độ sinh lý khi cần để tế bào tiếp tục phát triển.
Trong quá trình làm lạnh, tuỳ theo từng giai đoạn hạ nhiệt mà các tổn thương trên tế bào có thể khác nhau. Trong giai đoạn hạ nhiệt từ 15ºC đến -5ºC, các hạt lipid, các màng giàu lipid và các sợi vi ống bên trong tế bào có thể bị tổn thương [10]. Đây là những tổn thương không thể phục hồi khi đông lạnh noãn. So với những loài khác, các giọt lipid chứa trong tế bào noãn ở người tương đối thấp hơn.
Nhưng điều này cũng không loại trừ khả năng tổn thương ở tế bào noãn người trong quá trình đông lạnh. Mặt khác, khoảng nhiệt độ này có thể gây tổn thương màng và polymer hoá các vi ống, do đó sẽ làm rối loạn khả năng sắp xếp của các nhiễm sắc thể trên mặt phẳng xích đạo khi tế bào phân chia và kết quả là gây hiện tượng lệch bội trong quá trình phân chia của tế bào [12]. Một số ảnh hưởng khác mà khoảng nhiệt độ này gây ra cho tế bào thường được nhắc đến như việc giảm tốc độ hoạt động của các men (enzyme) sử dụng các quá trình chuyển hoá của tế bào. Nghiên cứu cho thấy khi nhiệt độ giảm từ 37ºC xuống 7ºC hoạt động của các men giảm 8 lần.
Tuy nhiên, ảnh hưởng của việc giảm hoạt động các men lên khả năng phát triển của tế bào sau này vẫn chưa được làm sáng tỏ [13]. Bên cạnh các khí hoà tan, môi trường nuôi cấy tế bào thường dùng khí CO 2 làm hệ đệm để cân bằng pH luan an 5 trong môi trường. Khi nhiệt độ hạ xuống thấp, các khí này không còn ở dạng hoà tan trong môi trường nữa mà tách ra tạo thành các bọt khí. Số lượng và kích thước của các bọt khí càng lớn thì việc chèn ép làm tổn thương đến cấu trúc trong tế bào càng nghiêm trọng [14].
Khi tế bào được làm lạnh từ -5ºC đến -15ºC hiện tượng hình thành tinh thể đá từ các phân tử nước tinh khiết trong môi trường sát bên ngoài tế bào (môi trường ngoại bào) và ngay bên trong tế bào (môi trường nội bào) sẽ xuất hiện. Sự hình thành các tinh thể đá có thể gây tổn thương cơ học lên màng tế bào và các bào quan bên trong. Đây là giai đoạn gây tổn thương lớn nhất và quan trọng nhất mà tế bào phải trải qua trong quá trình làm lạnh và rã đông [11]. Nước là thành phần chiếm thể tích lớn nhất bên trong tế bào cũng như ở môi trường bên ngoài tế bào.
Khi nhiệt độ càng giảm, số lượng phân tử nước chuyển thành tinh thể đá càng tăng, lượng nước ở thể lỏng giảm dần, hậu quả là nồng độ chất tan trong môi trường ngoại bào tăng gây mất cân bằng về áp lực thẩm thấu giữa tế bào với môi trường. Hậu quả là nước từ bên trong tế bào chất bị rút ra ngoài và kích thước tế bào trở nên co nhỏ. Nếu tế bào bị co nhỏ quá mức, sự tổn thương màng lipoprotein của tế bào xảy ra không thể phục hồi [15]. Tăng nhiệt độ tiềm tàng cũng là một hậu quả của sự hình thành các tinh thể đá.
Các phân tử nước khi chuyển sang thế rắn sẽ giải thoát ra một lượng nhiệt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu hiệu quả đông phôi chậm và thủy tinh hóa trong IVF (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/luan-an-tien-si-nghien-cuu-hieu-qua-dong-phoi-cham-va-thuy-tinh-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả đông phôi chậm và thủy tinh hóa trong IVF" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả hai phương pháp đông phôi chậm và đông phôi thủy tinh hóa trong bảo quản phôi. Đánh giá kết quả, đề xuất ứng dụng lâm sàng hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả đông phôi chậm và thủy tinh hóa trong IVF" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả đông phôi chậm và thủy tinh hóa trong IVF" thuộc chuyên ngành Hỗ trợ sinh sản / Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả đông phôi chậm và thủy tinh hóa trong IVF" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hiệu quả đông phôi chậm và thủy tinh hóa trong IVF" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả đông phôi chậm và thủy tinh hóa trong IVF" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.