Luận án Tiến sĩ: Điều trị bảo tồn vòi tử cung trong chửa ngoài tử cung chưa vỡ bằng nội soi
Luận án tiến sĩ Y học: Nghiên cứu điều trị bảo tồn vòi tử cung trong chửa ngoài tử cung chưa vỡ bằng phẫu thuật nội soi.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chửa Ngoài Tử Cung: Định Nghĩa, Chẩn Đoán & Phương Pháp
- Số trang:
- 166 trang
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chửa Ngoài Tử Cung Định Nghĩa Chẩn Đoán Phương Pháp
Nghiên cứu tập trung vào chửa ngoài tử cung (CNTC), một tình trạng thai nghén làm tổ bên ngoài buồng tử cung. Tỷ lệ mắc CNTC đang có xu hướng tăng, gây ra nhiều thách thức trong y học sản khoa. Hiểu rõ định nghĩa, cơ chế hình thành, các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố then chốt. Việc phát hiện sớm CNTC giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị bảo tồn phù hợp, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại như siêu âm đầu dò âm đạo và định lượng beta-hCG đóng vai trò không thể thiếu. Mục tiêu chính là giảm thiểu biến chứng, bảo toàn chức năng sinh sản cho phụ nữ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về CNTC và các tiếp cận điều trị bảo tồn vòi tử cung bằng nội soi hiệu quả.
1.1. Tổng quan về cơ chế và diễn biến chửa ngoài tử cung
Chửa ngoài tử cung (CNTC) xảy ra khi trứng thụ tinh làm tổ bên ngoài buồng tử cung. Vòi tử cung (VTC) là vị trí thường gặp nhất của CNTC. Cơ chế hình thành liên quan đến các yếu tố làm chậm quá trình vận chuyển trứng qua VTC hoặc tăng khả năng làm tổ sớm. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử viêm nhiễm VTC, phẫu thuật VTC trước đó, lạc nội mạc tử cung (LNMTC) hoặc sử dụng các biện pháp hỗ trợ sinh sản (HTSS). Diễn biến của CNTC có thể từ từ với các triệu chứng mơ hồ hoặc đột ngột gây vỡ, chảy máu cấp tính. Việc hiểu rõ cơ chế và quá trình phát triển của khối thai ngoài tử cung là rất quan trọng. Điều này hỗ trợ chẩn đoán kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Biến chứng nghiêm trọng nhất là vỡ khối thai, gây xuất huyết ồ ạt, đe dọa tính mạng người bệnh. Do đó, việc theo dõi sát sao các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng rất cần thiết.
1.2. Các phương pháp chẩn đoán chửa ngoài tử cung hiệu quả
Chẩn đoán chửa ngoài tử cung (CNTC) đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, xét nghiệm và thăm dò chức năng. Về lâm sàng, bệnh nhân thường có chậm kinh, ra máu âm đạo bất thường và đau bụng dưới. Các xét nghiệm máu quan trọng bao gồm định lượng nồng độ beta-hCG (hCG) huyết thanh. Mức hCG tăng chậm hoặc không theo quy luật thông thường là dấu hiệu gợi ý CNTC. Định lượng progesteron cũng có giá trị phân biệt. Siêu âm đầu dò âm đạo là công cụ chẩn đoán hình ảnh then chốt. Siêu âm có thể phát hiện túi thai ngoài tử cung, hình ảnh khối cạnh tử cung hoặc dịch tự do trong ổ bụng. Không thấy túi thai trong lòng tử cung khi nồng độ hCG đạt ngưỡng phân biệt (thường là 1500-2000 UI/L) cũng là dấu hiệu quan trọng. Kết hợp siêu âm đầu dò âm đạo và định lượng hCG giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán sớm. Chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu.
II.Điều Trị Bảo Tồn Vòi Tử Cung Nội Khoa Phẫu Thuật
Điều trị bảo tồn vòi tử cung (VTC) cho chửa ngoài tử cung (CNTC) là mục tiêu quan trọng, đặc biệt với những phụ nữ mong muốn có con. Các phương pháp điều trị bảo tồn bao gồm nội khoa bằng Methotrexate (MTX) và phẫu thuật nội soi (NS). Mỗi phương pháp có những chỉ định và chống chỉ định riêng, đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ. Điều trị nội khoa phù hợp với CNTC chưa vỡ, kích thước nhỏ, huyết động ổn định. Phẫu thuật nội soi là lựa chọn hiệu quả cho nhiều trường hợp, giúp loại bỏ khối thai đồng thời bảo toàn VTC. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân, kích thước khối thai, nồng độ hCG và mong muốn duy trì khả năng sinh sản. Mục tiêu là loại bỏ khối thai, ngăn ngừa biến chứng và tối ưu hóa kết quả sinh sản về sau. Sự phát triển của kỹ thuật nội soi đã cách mạng hóa điều trị CNTC, giảm thiểu xâm lấn và thời gian hồi phục.
2.1. Điều trị chửa ngoài tử cung bằng Methotrexate MTX
Điều trị nội khoa bằng Methotrexate (MTX) là một phương pháp bảo tồn hiệu quả cho chửa ngoài tử cung (CNTC) chưa vỡ. MTX là một loại thuốc hóa trị liệu, hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào nguyên bào nuôi. Chỉ định tuyệt đối cho MTX bao gồm tình trạng huyết động ổn định, khối thai kích thước nhỏ (thường dưới 3.5-4 cm), không có hoạt động tim thai, nồng độ beta-hCG (hCG) tương đối thấp. Chống chỉ định bao gồm suy giảm chức năng gan, thận, bệnh phổi hoặc đang cho con bú. Tác dụng không mong muốn của MTX thường nhẹ và thoáng qua, như buồn nôn, nôn, đau bụng nhẹ, viêm miệng. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể gặp tác dụng phụ nghiêm trọng hơn. Dấu hiệu thất bại điều trị nội khoa đòi hỏi phải chuyển sang các phương pháp can thiệp khác. Việc theo dõi sát nồng độ hCG sau tiêm MTX là bắt buộc để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các trường hợp nguyên bào nuôi tồn tại.
2.2. Phẫu thuật nội soi bảo tồn vòi tử cung Chỉ định Thực hiện
Phẫu thuật nội soi (NS) bảo tồn vòi tử cung (VTC) là phương pháp điều trị ưu tiên cho chửa ngoài tử cung (CNTC) chưa vỡ khi cần loại bỏ khối thai và duy trì khả năng sinh sản. Chỉ định bảo tồn VTC bao gồm huyết động ổn định, khối thai chưa vỡ hoặc đã vỡ nhưng còn nhỏ, VTC còn lại tương đối bình thường, và bệnh nhân có mong muốn có thai trong tương lai. Chống chỉ định tuyệt đối khi VTC bị tổn thương nghiêm trọng, không thể phục hồi hoặc khi có chảy máu ồ ạt đe dọa tính mạng. Quy trình mổ nội soi thường bao gồm rạch VTC để lấy khối thai (salpingostomy) hoặc cắt đoạn VTC và nối lại (segmental resection with reanastomosis). Ưu điểm của phẫu thuật nội soi là ít xâm lấn, giảm đau sau mổ, thời gian hồi phục nhanh hơn. Sau phẫu thuật, cần theo dõi nồng độ beta-hCG để đảm bảo không còn nguyên bào nuôi tồn tại. Phẫu thuật nội soi đã chứng minh hiệu quả cao trong việc bảo tồn VTC và khả năng sinh sản.
III.Nghiên Cứu Hiệu Quả Nội Soi Bảo Tồn Vòi Tử Cung
Nghiên cứu này đi sâu vào việc đánh giá hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi (NS) trong điều trị bảo tồn vòi tử cung (VTC) cho các trường hợp chửa ngoài tử cung (CNTC) chưa vỡ. Các kết quả lâm sàng được thu thập và phân tích chi tiết. Nghiên cứu xác định các đặc điểm của đối tượng, quy trình thực hiện phẫu thuật nội soi và diễn biến sau mổ. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả và an toàn của phương pháp này, đặc biệt trong việc duy trì chức năng sinh sản. Kết quả nghiên cứu bao gồm tỷ lệ thành công của phẫu thuật, các biến chứng có thể xảy ra và tỷ lệ nguyên bào nuôi tồn tại. Phân tích cũng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của điều trị. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt, đảm bảo quyền lợi và an toàn cho bệnh nhân. Đây là một đóng góp quan trọng vào y học sản khoa, hỗ trợ việc đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn.
3.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu bảo tồn vòi tử cung
Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng bệnh nhân chửa ngoài tử cung (CNTC) chưa vỡ, có chỉ định phẫu thuật bảo tồn vòi tử cung (VTC) tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Thời gian và địa điểm nghiên cứu được xác định cụ thể, đảm bảo tính khách quan. Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu tiền cứu, can thiệp. Phương pháp chọn mẫu tuân thủ các tiêu chí nghiêm ngặt, bao gồm tình trạng huyết động ổn định, khối thai kích thước phù hợp và không có chống chỉ định phẫu thuật bảo tồn. Dữ liệu được thu thập chi tiết từ hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, siêu âm và quá trình phẫu thuật. Các biến số nghiên cứu bao gồm đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân, chỉ số cận lâm sàng (hCG), kích thước khối thai, kỹ thuật mổ nội soi được áp dụng. Quy trình mổ nội soi bảo tồn VTC được chuẩn hóa, đảm bảo tính thống nhất trong thực hiện. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu sử dụng các công cụ thống kê phù hợp.
3.2. Kết quả lâm sàng sau phẫu thuật nội soi bảo tồn
Kết quả điều trị bảo tồn vòi tử cung (VTC) trong chửa ngoài tử cung (CNTC) chưa vỡ bằng phẫu thuật nội soi (NS) đã cho thấy nhiều điểm tích cực. Đa số bệnh nhân đạt được thành công với việc loại bỏ khối thai và bảo tồn VTC. Kết quả chung sau phẫu thuật ghi nhận tỷ lệ biến chứng thấp. Một số trường hợp có tình trạng nguyên bào nuôi tồn tại sau mổ, đòi hỏi theo dõi sát nồng độ beta-hCG và có thể cần điều trị bổ sung bằng Methotrexate (MTX). Các đặc điểm của những trường hợp nguyên bào nuôi tồn tại được phân tích để tìm ra yếu tố nguy cơ. Tai biến và biến chứng sau mổ nội soi bảo tồn VTC, như chảy máu hoặc nhiễm trùng, được kiểm soát hiệu quả. Nghiên cứu khẳng định phẫu thuật nội soi là một phương pháp an toàn và hiệu quả. Phương pháp này giúp điều trị CNTC đồng thời giữ lại cơ hội mang thai cho bệnh nhân. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công cao, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho phụ nữ.
IV.Khả Năng Sinh Sản Biến Chứng Sau Bảo Tồn Vòi
Việc bảo tồn vòi tử cung (VTC) trong điều trị chửa ngoài tử cung (CNTC) có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng sinh sản của phụ nữ. Nghiên cứu đánh giá chi tiết tỷ lệ thông vòi tử cung sau phẫu thuật và khả năng mang thai tự nhiên. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thai trong tử cung và nguy cơ CNTC tái phát được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là cung cấp thông tin toàn diện về tiên lượng sinh sản sau khi áp dụng phương pháp bảo tồn. Bên cạnh đó, các tai biến và biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật nội soi cũng được xem xét. Nắm bắt được các rủi ro và lợi ích giúp bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt về kế hoạch hóa gia đình. Kết quả từ nghiên cứu này đóng góp vào việc tư vấn và quản lý bệnh nhân sau điều trị CNTC, hướng tới mục tiêu duy trì sức khỏe sinh sản lâu dài cho phụ nữ.
4.1. Tỷ lệ thông vòi tử cung và khả năng mang thai tự nhiên
Khả năng sinh sản sau phẫu thuật bảo tồn vòi tử cung (VTC) là một mối quan tâm hàng đầu. Nghiên cứu đã đánh giá độ thông cơ học của VTC sau phẫu thuật bằng phương pháp chụp tử cung - vòi tử cung. Tỷ lệ VTC thông tốt sau mổ nội soi bảo tồn đạt mức cao. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng mang thai tự nhiên của bệnh nhân. Tỷ lệ có thai trong tử cung sau phẫu thuật bảo tồn cũng được ghi nhận cao, cho thấy hiệu quả của phương pháp. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng có thai bao gồm tuổi tác, tình trạng vòi tử cung còn lại, tiền sử viêm nhiễm vùng chậu. Việc giữ được độ thông vòi tử cung là yếu tố tiên quyết. Theo dõi và tư vấn sau phẫu thuật là cần thiết để tối ưu hóa cơ hội mang thai tự nhiên. Phẫu thuật bảo tồn mang lại hy vọng về việc có con cho những phụ nữ bị chửa ngoài tử cung.
4.2. Nguy cơ tái phát chửa ngoài tử cung và các biến chứng
Sau điều trị bảo tồn vòi tử cung (VTC), nguy cơ tái phát chửa ngoài tử cung (CNTC) là một yếu tố cần được theo dõi chặt chẽ. Tỷ lệ CNTC nhắc lại được ghi nhận trong nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ tái phát bao gồm tiền sử CNTC, tình trạng tổn thương VTC trước đó và các yếu tố nguy cơ khác như viêm nhiễm mãn tính. Bên cạnh đó, tai biến và biến chứng sau mổ nội soi bảo tồn VTC, mặc dù hiếm gặp, vẫn có thể xảy ra. Các tai biến bao gồm chảy máu, tổn thương các cơ quan lân cận hoặc nhiễm trùng. Việc nhận biết và xử lý kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng. Tư vấn về kế hoạch hóa gia đình và các biện pháp tránh thai phù hợp là cần thiết sau khi bệnh nhân hồi phục. Mục tiêu là đảm bảo sức khỏe tổng thể và giảm thiểu nguy cơ tái phát, đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi là: Sinh ngày: 04 tháng 04 năm 1973 Nơi công tác: Bệnh viện Phụ sản Trung ương Tôi xin cam đoan là tất cả những số liệu đã công bố trong Luận án Tiến sĩ của tôi là của riêng cá nhân tôi, do tôi nghiên cứu mà có, tôi không hề sao chép hay vay mượn các số liệu cũng như kết quả nghiên cứu của bất cứ tác giả nào ở trong nước và nước ngoài. Nếu có ai phát hiện được tôi sao chép hay vay mượn các kết quả nghiên cứu của bất cứ ai, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm và xin chịu mọi hình thức kỉ luật. Ngày 04 tháng 04 năm 2011 Người cam đoan CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân BPTT : Biện pháp tránh thai BVPSTW : Bệnh viện Phụ sản Trung ương CNTC : Chữa ngoài Tử cung hCG : Human chorionic gonadotropin HTSS : Hỗ trợ sinh sản KHHGĐVN : Kế hoạch hóa gia đình Việt Nam LNMTC : Lạc nội mạc tử cung LTQĐTD : Lây truyền qua đường tình dục MTX : Methotrexate NC : Nghiên cứu NS : Nội soi OR : Tỷ suất chênh PT : Phẫu thuật SOB : Soi æ bông SPK : Sản phụ khoa STT : Số thứ tự TC : Tử cung TTTON : Thụ tinh trong ống nghiệm TTVTC : Tổn thương vòi tử cung UI : Unit international VTC : Vòi tử cung 1 MỤC LỤC ĐẶTVẤN ĐỀ Chương 1 : TỔNG QUAN 1. Định nghĩa và lịch sử nghiên cứu điều trị CNTC 1.
Giải phẫu vòi tử cung - cơ chế chửa ngoài tử cung và tổn thương giải phẫu bệnh của chửa tại vòi tử cung 1. Cấu tạo vòi tử cung 1. Cơ chế chửa ngoài tử cung 1. Giải phẫu bệnh của chửa tại vòi tử cung 1.
Hình ảnh giải phẫu bệnh của chửa tại VTC 1. Tiến triển của chửa tại vòi tử cung 1. Diễn biến của chửa ngoài tử cung 1. Chẩn đoán chửa ngoài tử cung 1.
Dựa vào lâm sàng 1. Dựa vào xét nghiệm và thăm dò chức năng 1. Siêu âm đầu dò âm đạo đơn thuần 1. Kết hợp siêu âm đầu dò âm đạo và βhCG 1.
Định lượng progesteron 1. Các phương pháp điều trị bảo tồn chửa ngoài tử cung 1. Phương pháp theo dõi 1. Đánh giá kết quả 1.
Các yếu tố tiên lượng 1. Một số kết quả nghiên cứu của phương pháp theo dõi 1. Điều trị nội khoa bằng MTX 1. Chỉ định tuyệt đối 1.
Chỉ định tương đối 1. Tác dụng không mong muốn do thuốc MTX 1. Tác dụng không mong muốn do phương pháp điều trị 18 1. Các dấu hiệu thất bại 18 1.
Các cách sử dụng MTX19 1. Một số nghiên cứu về điều trị nội khoa bằng MTX 20 1. Phương pháp phẫu thuật bảo tồn vòi tử cung 21 1. Chống chỉ định tuyệt đối bảo tồn vòi tử cung 21 1.
Chống chỉ định tương đối bảo tồn vòi tử cung 22 1. Chỉ định bảo tồn vòi tử cung 22 1. Một số nghiên cứu về bảo tồn vòi tử cung 22 1. Nguyên bào nuôi tồn tại sau mổ bảo tồn vòi tử cung 27 1.
Ảnh hưởng của chửa ngoài tử cung đến tương lai sinh sản 29 1. Tai biến của soi ổ bụng 30 2 1. Tai biến của soi ổ bụng chẩn đoán 30 1. Tai biến của soi ổ bụng can thiệp 32 1.
Tai biến của mổ nội soi bảo tồn vòi tử cung 32 1. Tai biến của mổ nội soi cắt vòi tử cung 32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 2. Đối tượng nghiên cứu 34 2. Thời gian - địa điểm nghiên cứu34 2.
Thiết kế nghiên cứu35 2. Phương pháp chọn mẫu 35 2. Phương pháp thu thập số liệu 2. Biến số nghiên cứu 2.
Các khái niệm, tiêu chuẩn đo lường và đánh giá kết quả 2. Một số khái niệm sử dụng trong nghiên cứu 39 2. Vật liệu, dụng cụ, máy móc sử dụng trong nghiên cứu 40 2. Quy trình mổ nội soi bảo tồn vòi tử cung áp dụng trong nghiên cứu48 2.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu 52 2. Thống kê mô tả 53 2. Thống kê phân tích53 2. Điểm mạnh của nghiên cứu 53 2.
Hạn chế của nghiên cứu 54 2. Đạo đức trong nghiên cứu 55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 57 3. Kết quả điều trị bảo tồn vòi tử cung trong chửa ngoài tử cung chưa vỡ bằng phẫu thuật nội soi 57 3. Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 57 3.
Kết quả chung sau phẫu thuật 60 3. Đặc điểm của những trường hợp nguyên bào nuôi tồn tại 66 3. Độ thông cơ học của VTC và tỷ lệ có thai sau phẫu thuật 70 3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thông vòi tử cung 70 3.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng có thai 73 3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thai trong tử cung 73 3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả CNTC nhắc lại 76 Chương 4: BÀN LUẬN 80 4. Kết quả điều trị bảo tồn vòi tử cung trong chửa ngoài tử cung chưa vỡ bằng phẫu thuật nội soi 80 4.
Chẩn đoán nguyên bào nuôi tồn tại 4. Nguy cơ nguyên bào nuôi tồn tại 4. Điều trị nguyên bào nuôi tồn tại 4. Tác dụng không mong muốn của MTX 4.
Tai biến và biến chứng sau mổ nội soi bảo tồn vòi tử cung 4. Độ thông cơ học của vòi tử cung và tỷ lệ có thai sau phẫu thuật 97 3 4. Kết quả chụp tử cung - vòi tử cung sau phẫu thuật 97 4. Tỷ lệ có thai sau phẫu thuật 106 4.
Diễn tiến các trường hợp có thai trong tử cung 106 4. Kết quả thai nghén sau phẫu thuật 107 4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng có thai sau phẫu thuật 114 4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thai trong tử cung 114 4.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả CNTC nhắc lại 120 4. Khả năng áp dụng và triển khai của đề tài 128 KẾT LUẬN 131 1. Kết quả điều trị bảo tồn vòi tử cung trong chửa ngoài tử cung chưa vỡ bằng phẫu thuật nội soi 131 2. Độ thông cơ học của vòi tử cung và tỷ lệ có thai sau phẫu thuật 131 2.
Độ thông cơ học của vòi tử cung 131 2. Tỷ lệ có thai sau phẫu thuật131 2. Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng có thai sau phẫu thuật 132 KIẾN NGHỊ 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: PHIẾU THEO DÕI ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN VÒI TỬ CUNG DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng 1.Các yếu tố nguy cơ theo Bruhat 1.Các tai biến của phẫu thuật nội soi tại Hoa Kỳ 3.Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 3.Kết quả chung sau phẫu thuật 3.Liên quan giữa nguyên bào nuôi tồn tại với các nhóm tuổi 3.Liên quan giữa nguyên bào nuôi tồn tại với tiền sử chửa ngoài tử cung 3.Liên quan giữa nguyên bào nuôi tồn tại với tiền sử phẫu thuật tiểu khung .Liên quan giữa nguyên bào nuôi tồn tại với chiều dài khối 3.Liên quan giữa nguyên bào nuôi tồn tại với tuổi thai ở thời điểm phẫu thuật 3.Liên quan giữa nguyên bào nuôi tồn tại với chiều rộng khối chửa 3.Liên quan giữa nguyên bào nuôi tồn tại với nồng độ βhCG rước mổ 3.Liên quan giữa tình trạng vòi tử cung trên phim chụp TC- VTC với chửa ngoài tử cung tồn tại 3.Liên quan giữa tình trạng vòi tử cung trên phim chụp TC- VTC với dính tiểu khung 3.12Liên quan giữa tình trạng vòi tử cung trên phim chụp TC - VTC với kết quả lần mang thai gần nhất trước khi bị chửa ngoài tử cung 4 3. Liên quan giữa tình trạng vòi tử cung trên phim chụp TC- VTC với nồng độ βhCG trước mổ 3.Liên quan giữa thai trong tử cung và thông vòi tử cung trên phim chụp TC - VTC 3.
Liên quan giữa thai trong tử cung và dính phần phụ cùng bên 3. Liên quan giữa thai trong tử cung và dính tiểu khung 3.Liên quan giữa thai trong tử cung và tiền sử vô sinh 3. Liên quan giữa thai trong TC và tình trạng VTC bên đối diện 3. Liên quan giữa thai trong tử cung và tuổi của bệnh nhân 3.
Liên quan giữa chửa ngoài tử cung nhắc lại với tiền sử hút thai 3. Liên quan giữa chửa ngoài tử cung nhắc lại với tiền sử viêm phần phụ 3. Liên quan giữa chửa ngoài tử cung nhắc lại với tiền sử viêm phần phụ 3. Liên quan giữa chửa ngoài tử cung nhắc lại với nhóm tuổi 3.
Liên quan giữa chửa ngoài tử cung nhắc lại với dính tiểu khung 3. Liên quan giữa chửa ngoài tử cung nhắc lại với dính phần phụ cùng bên chửa ngoài tử cung 3. Liên quan giữa chửa ngoài tử cung nhắc lại với dính phần phụ bên đối diện 4. Một số triệu chứng lâm sàng của chửa ngoài tử cung được chẩn đoán sớm 4.
Tỷ lệ chửa ngoài tử cung tồn tại sau mổ bảo tồn vòi tử cung 4. Kết quả thai nghén sau điều trị bảo tồn vòi tử cung DANH MỤC CÁC HÌNH Số thứ tự Tên hình Hình ảnh chửa vòi tử cung bên trái qua nội soi ổ bụng 2. Bộ dụng cụ mổ nội soi của Karl Storz 2. Giàn máy nội soi của Karl Storz 2.
Hình ảnh chụp tử cung - vòi tử cung bình thường 2. Hình ảnh chụp tử cung - vòi tử cung tắc vòi tử cung bên phải 2. Bước 1: Đánh giá ổ bụng và tiểu khung: Hình ảnh khối chửa vòi tử cung bên phải chưa vỡ 2. Bước 2: Mở vòi tử cung: Rạch 2cm bờ tự do vòi tử cung chỗ phồng nhất 2.
Bước 3: Lấy khối chửa ra khỏi vòi tử cung 2. Bước 4: Cầm máu và kiểm tra chảy máu 3. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu 3. Số liều Methotrexate điều trị nguyên bào nuôi tồn tại 3.
Kết quả các trường hợp có thai trong tử cung 3. Vị trí chửa ngoài tử cung nhắc lại 3.Đặc điểm những trường hợp chưa có thai lại 3. Thời gian có thai lại 5 ĐẶT VẤN ĐỀ Chửa ngoài tử cung (CNTC) là một thách thức đối với công tác chăm sóc sức khỏe sinh sản cộng đồng, không chỉ riêng ở những nước nghèo mà ngay cả những nước có nền Y học phát triển vì ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng và khả năng sinh sản của người phụ nữ. Tại Vương Quốc Anh, trong giai đoạn 1997 - 1999, tử vong do CNTC chiếm 0,04% các trường hợp thai nghén [124], [144].
Tần suất CNTC ngày càng tăng ở Việt Nam cũng như trên thế giới [35], [118]. Theo nghiên cứu của Rajesh Varma và cộng sự tại Hoa Kỳ, tỷ lệ CNTC giai đoạn 1991 - 1993 là 0,96% tăng lên 1,11% giai đoạn 1997 - 1999 [144].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu điều trị bảo tồn vòi tử cung bằng nội soi (2011) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/luan-an-tien-si-dieu-tri-bao-ton-voi-tu-cung-noi-soi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn vòi tử cung bằng nội soi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ Y học: Nghiên cứu điều trị bảo tồn vòi tử cung trong chửa ngoài tử cung chưa vỡ bằng phẫu thuật nội soi.
Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn vòi tử cung bằng nội soi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn vòi tử cung bằng nội soi" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn vòi tử cung bằng nội soi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.