Luận án tiến sĩ so sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh trên sản phụ giảm đau sản khoa - Đại học Y Dược TP.HCM 2019

So sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh: ưu nhược điểm, hiệu quả, khuyến cáo lâm sàng.

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bí tiểu sau sinh và gây tê ngoài màng cứng
Số trang:
184 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bí tiểu sau sinh và gây tê ngoài màng cứng

Bí tiểu sau sinh là một biến chứng phổ biến trong sản khoa. Tình trạng này gây ứ đọng nước tiểu cấp tính hoặc bán cấp. Sản phụ không thể tự đi tiểu trong vòng 6 giờ đầu sau sinh. Gây tê ngoài màng cứng giúp giảm đau hiệu quả nhưng làm tăng nguy cơ bí tiểu. Thuốc tê ức chế dẫn truyền thần kinh cảm giác và vận động vùng chậu. Cơ bàng quang bị giãn và giảm trương lực co bóp tạm thời. Áp lực bàng quang không đủ mạnh để tống xuất nước tiểu ra ngoài. Việc nhận biết sớm tình trạng bí tiểu sau gây tê ngoài màng cứng đóng vai trò quan trọng. Nhân viên y tế cần chủ động theo dõi để bảo vệ chức năng bàng quang. Điều này giúp ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn cho hệ tiết niệu của sản phụ.

1.1. Cơ chế bí tiểu sau gây tê ngoài màng cứng trong chuyển dạ

Bí tiểu sau gây tê ngoài màng cứng xảy ra do sự gián đoạn cung phản xạ tiểu tiện. Thuốc gây tê phong bế các rễ thần kinh tủy sống từ S2 đến S4. Cung phản xạ thần kinh thực vật điều khiển bàng quang bị ức chế hoàn toàn. Sản phụ mất cảm giác buồn tiểu và không nhận biết được độ căng của bàng quang. Cơ detrusor giảm trương lực và mất khả năng co bóp nhịp nhàng. Trong khi đó, cơ thắt cổ bàng quang vẫn duy trì trạng thái đóng. Thể tích nước tiểu tăng nhanh tạo áp lực lớn lên thành bàng quang. Ngoài ra, phù nề mô mềm vùng tầng sinh môn sau sinh cản trở dòng chảy niệu đạo. Sự kết hợp giữa yếu tố thần kinh và cơ học làm trầm trọng thêm tình trạng ứ trệ nước tiểu. Phản xạ tiểu tiện tự nhiên chỉ phục hồi khi thuốc tê hết tác dụng hoàn toàn.

1.2. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến tình trạng bí tiểu sau sinh

Nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng xuất hiện bí tiểu sau sinh. Thời gian chuyển dạ kéo dài, đặc biệt là giai đoạn hai, gây áp lực lớn lên bàng quang. Sản phụ sinh con so thường có nguy cơ cao hơn sinh con rạ. Thủ thuật sinh giúp như giác hút hoặc kẹp forceps dễ gây chấn thương niệu đạo. Vết rách tầng sinh môn phức tạp và vết cắt tầng sinh môn gây đau đớn dữ dội. Cơn đau kích thích co thắt cơ vòng niệu đạo phản xạ. Cân nặng thai nhi lớn trên 3500 gram làm tăng mức độ chèn ép tiểu khung. Việc truyền lượng lớn dịch tĩnh mạch trong chuyển dạ khiến bàng quang căng đầy nhanh chóng. Nhận diện chính xác các yếu tố nguy cơ giúp nhân viên y tế thiết lập kế hoạch can thiệp sớm. Can thiệp đúng thời điểm sẽ giảm thiểu tối đa các biến chứng sản khoa.

II. So sánh thông tiểu lưu và thông tiểu gián đoạn sản khoa

Chăm sóc bàng quang trong chuyển dạ đòi hỏi phương pháp can thiệp thích hợp. Hai kỹ thuật chính gồm thông tiểu lưu sau sinh và thông tiểu gián đoạn. Mỗi phương pháp mang lại những lợi ích và hạn chế lâm sàng riêng biệt. Việc lựa chọn kỹ thuật tối ưu quyết định tốc độ hồi phục chức năng tiểu tiện. Thông tiểu lưu giúp dẫn lưu liên tục và giảm tải công việc cho nhân viên y tế. Tuy nhiên, phương pháp này làm giảm khả năng rặn sinh và tăng nguy cơ kích ứng. Ngược lại, thông tiểu gián đoạn duy trì chu kỳ căng giãn sinh lý tự nhiên của bàng quang. Nghiên cứu lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên cung cấp cơ sở khoa học rõ ràng cho việc lựa chọn. Đánh giá toàn diện giữa hai phương pháp giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sản phụ.

2.1. Ưu nhược điểm khi đặt ống thông foley sản khoa liên tục

Thủ thuật đặt ống thông foley sản khoa liên tục đảm bảo bàng quang luôn xẹp trong suốt quá trình chuyển dạ. Phương pháp này loại bỏ nguy cơ bàng quang căng quá mức chèn ép đường sinh. Nhân viên y tế không cần thực hiện thủ thuật nhiều lần, tiết kiệm thời gian chăm sóc. Tuy nhiên, ống thông lưu gây cảm giác vướng víu và khó chịu cho sản phụ. Ống thông hạn chế đáng kể khả năng vận động và thay đổi tư thế chuyển dạ. Bóng chèn của ống foley kích thích niêm mạc cổ bàng quang và niệu đạo. Áp lực liên tục này có thể làm giảm phản xạ co bóp tự nhiên sau khi rút ống. Thời gian lưu ống càng kéo dài thì nguy cơ viêm nhiễm càng tăng cao. Vì vậy, chỉ định đặt thông lưu cần được cân nhắc cẩn trọng.

2.2. Lợi ích từ kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong lâm sàng

Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng hay thông tiểu gián đoạn được đánh giá cao trong sản khoa hiện đại. Phương pháp này chỉ dẫn lưu nước tiểu khi bàng quang đạt thể tích nhất định. Quá trình này giúp bàng quang duy trì hoạt động co giãn tự nhiên theo chu kỳ. Sản phụ thoải mái di chuyển và tự do thay đổi tư thế trong phòng sinh. Cảm giác đau và khó chịu giảm rõ rệt so với mang ống thông liên tục. Nghiên cứu cho thấy phương pháp này rút ngắn thời gian tự đi tiểu sau sinh. Tỷ lệ bí tiểu sau sinh ở nhóm áp dụng thông tiểu ngắt quãng thấp hơn đáng kể. Kỹ thuật này đòi hỏi nhân viên y tế theo dõi sát sao lượng nước tiểu. Áp dụng đúng quy trình sẽ bảo tồn tối đa chức năng tiết niệu của sản phụ.

III. Đánh giá nước tiểu tồn lưu PVR và biến chứng bàng quang

Nước tiểu tồn lưu PVR là chỉ số quan trọng phản ánh chức năng tống xuất của bàng quang. Đo lường chỉ số này giúp phát hiện sớm các trường hợp bí tiểu sau sinh tiềm ẩn. Thể tích nước tiểu tồn dư vượt ngưỡng 400 ml cảnh báo nguy cơ suy giảm cơ bàng quang. Tình trạng ứ trệ kéo dài dẫn đến giãn bàng quang quá mức không hồi phục. Biến chứng nghiêm trọng nhất là vỡ bàng quang sau sinh do phát hiện muộn. Các thương tổn cơ học này ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng sống của sản phụ. Áp dụng máy siêu âm quét bàng quang tại giường giúp chẩn đoán nhanh chóng và không xâm lấn. Việc theo dõi chặt chẽ chỉ số PVR là tiêu chuẩn vàng trong chăm sóc hậu sản.

3.1. Đo lường thể tích nước tiểu tồn dư bằng máy quét bàng quang

Xác định thể tích nước tiểu tồn dư bằng máy siêu âm quét bàng quang là kỹ thuật hiện đại. Thiết bị Bladder Scanner tự động tính toán thể tích nước tiểu với độ chính xác cao. Phương pháp này hoàn toàn không xâm lấn và không gây đau đớn cho sản phụ. Nhân viên y tế tránh được việc đặt thông tiểu thăm dò không cần thiết. Nguy cơ đưa vi khuẩn từ ngoài vào đường tiết niệu giảm xuống mức tối thiểu. Kết quả đo đạc cung cấp số liệu khách quan ngay sau khi sản phụ tự đi tiểu lần đầu. Nếu nước tiểu tồn lưu PVR trên 150 ml, sản phụ cần tiếp tục được theo dõi sát. Ngưỡng cắt 400 ml là mốc chẩn đoán xác định bí tiểu lâm sàng cần can thiệp xả bàng quang. Ứng dụng công nghệ quét bàng quang nâng cao độ an toàn điều trị.

3.2. Nguy cơ vỡ bàng quang và tổn thương cơ bàng quang kéo dài

Bí tiểu không được chẩn đoán kịp thời gây tổn thương cơ bàng quang vĩnh viễn. Khi thể tích nước tiểu tích tụ vượt quá 1000 ml, sợi cơ detrusor bị kéo căng quá mức. Các liên kết cơ vân và mạch máu nuôi dưỡng thành bàng quang bị đứt gãy. Tình trạng thiếu máu cục bộ làm mất trương lực co bóp bàng quang lâu dài. Trong những ca sinh khó có can thiệp thủ thuật, nguy cơ vỡ bàng quang hoàn toàn có thể xảy ra. Nước tiểu tràn vào ổ phúc mạc gây viêm phúc mạc cấp tính và sốc nhiễm trùng. Sản phụ phải trải qua phẫu thuật cấp cứu phức tạp để khâu phục hồi bàng quang. Di chứng để lại gồm tiểu không tự chủ và rối loạn đi tiểu mạn tính. Phòng ngừa và phát hiện sớm tình trạng căng trướng bàng quang là nguyên tắc sống còn.

IV. Nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu sau sinh cần lưu ý

Nhiễm trùng đường tiết niệu sau sinh là biến chứng thường gặp liên quan đến can thiệp niệu khoa. Việc can thiệp ống thông qua niệu đạo tạo đường vào cho vi khuẩn xâm nhập bàng quang. Tỷ lệ nhiễm khuẩn tăng dần theo số lần đặt và thời gian lưu ống thông. Vi khuẩn bám dính vào bề mặt chất liệu catheter và hình thành lớp màng sinh học biofilm. Màng sinh học bảo vệ vi khuẩn khỏi tác dụng của kháng sinh và hệ miễn dịch. Nhiễm khuẩn niệu không chỉ gây đau buốt, sốt cao mà còn kéo dài thời gian nằm viện. Kiểm soát vô khuẩn trong suốt quá trình chăm sóc bàng quang là yêu cầu bắt buộc. Phân tích nguy cơ nhiễm khuẩn giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ can thiệp an toàn nhất.

4.1. Tỷ lệ nhiễm khuẩn niệu liên quan đến thông tiểu lưu sau sinh

Nguy cơ nhiễm khuẩn niệu liên quan đến thông tiểu lưu sau sinh cao hơn đáng kể so với thông gián đoạn. Mỗi ngày lưu catheter làm tăng tỷ lệ nhiễm khuẩn từ 3% đến 8%. Ống thông lưu tạo điều kiện cho vi khuẩn di chuyển ngược dòng dọc theo lòng ống hoặc mặt ngoài ống. Nước tiểu đọng trong túi chứa cũng là môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển. Vi khuẩn Escherichia coli và các trực khuẩn gram âm chiếm tỷ lệ hàng đầu trong các ca bệnh. Các triệu chứng thường gặp bao gồm tiểu rắt, tiểu buốt, đau hạ vị và sốt lạnh run. Trong trường hợp nặng, nhiễm khuẩn lan tỏa lên thận gây viêm đài bể thận cấp tính. Rút ngắn thời gian lưu ống thông là biện pháp then chốt để hạn chế biến chứng này.

4.2. Biện pháp kiểm soát vi khuẩn và bảo vệ hệ tiết niệu sản phụ

Bảo vệ hệ tiết niệu sản phụ đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn sản khoa. Kỹ thuật viên phải rửa tay vô khuẩn và sát trùng kỹ vùng lỗ niệu đạo trước khi thực hiện. Lựa chọn ống thông có kích cỡ phù hợp và phủ chất bôi trơn vô khuẩn giúp giảm sang chấn. Sử dụng hệ thống dẫn lưu kín hoàn toàn đối với trường hợp chỉ định thông lưu. Ưu tiên áp dụng thông tiểu ngắt quãng giúp giảm thiểu thời gian vi khuẩn định cư. Nhân viên y tế cần khuyến khích sản phụ uống đủ nước sau sinh để tăng lưu lượng nước tiểu. Dòng nước tiểu tự nhiên có tác dụng rửa trôi vi khuẩn bám trên niêm mạc. Khám lâm sàng và xét nghiệm nước tiểu định kỳ giúp phát hiện và điều trị kịp thời các dấu hiệu viêm nhiễm.

V. Giải pháp phòng ngừa bí tiểu sau sinh đạt hiệu quả cao

Thiết lập chiến lược phòng ngừa bí tiểu sau sinh đóng vai trò cốt lõi trong thực hành sản khoa. Quy trình chăm sóc bàng quang cần được chuẩn hóa từ lúc chuyển dạ đến giai đoạn hậu sản. Việc theo dõi chủ động giúp bảo vệ toàn vẹn chức năng bàng quang của sản phụ. Nhân viên y tế phải đánh giá thường xuyên mức độ cầu bàng quang và khả năng bài tiết. Can thiệp đúng thời điểm ngăn chặn tình trạng bàng quang căng quá mức. Khuyến khích sản phụ vận động sớm kích thích phản xạ tiểu tiện tự nhiên. Hướng dẫn các phương pháp hỗ trợ bài niệu giúp sản phụ tự tin phục hồi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, nữ hộ sinh và sản phụ mang lại kết quả điều trị tối ưu.

5.1. Phác đồ chăm sóc bàng quang chuẩn hóa cho sản phụ chuyển dạ

Phác đồ chuẩn hóa quy định thời gian và phương pháp can thiệp bàng quang rõ ràng. Trong quá trình chuyển dạ có giảm đau ngoài màng cứng, kiểm tra bàng quang mỗi 2 đến 3 giờ. Nếu bàng quang sờ thấy hoặc đo trên 300 ml, tiến hành thông tiểu ngắt quãng ngay. Hạn chế tối đa việc lưu ống thông kéo dài trừ khi có chỉ định sản khoa đặc biệt. Ghi chép chi tiết lượng nước tiểu thu được vào hồ sơ bệnh án theo dõi chuyển dạ. Sau khi sinh, kiểm tra thể tích nước tiểu tồn dư bằng máy quét bàng quang trong vòng 4 đến 6 giờ. Phác đồ rõ ràng giúp nhân viên y tế thao tác đồng bộ và chính xác. Quy trình này nâng cao tính an toàn và giảm thiểu tỷ lệ biến chứng tiết niệu.

5.2. Theo dõi phục hồi phản xạ tiểu tiện tự nhiên tại phòng hậu sản

Giai đoạn hậu sản yêu cầu sự giám sát chặt chẽ tiến trình phục hồi tiểu tiện của sản phụ. Khuyến khích sản phụ ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng ngay khi thuốc tê giảm bớt tác dụng. Hướng dẫn sản phụ uống đủ 2 lít nước mỗi ngày để kích thích phản xạ bài tiết. Áp dụng các biện pháp vật lý như chườm ấm vùng hạ vị hoặc mở vòi nước chảy để tạo phản xạ đi tiểu. Sản phụ cần cố gắng tự đi tiểu trong vòng 4 đến 6 giờ sau sinh. Đánh giá thể tích nước tiểu tồn lưu PVR sau mỗi lần tiểu tự nhiên. Nếu sản phụ không thể đi tiểu hoặc nước tiểu tồn dư cao, thực hiện can thiệp y tế ngay. Sự hỗ trợ kịp thời giúp sản phụ nhanh chóng phục hồi thể trạng và an tâm chăm sóc con nhỏ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ so sánh thông tiểu lưu và thông tiểu gián đoạn nhằm phòng ngừa bí tiểu sau sinh trên sản phụ có giảm đau sản khoa một thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH  PHAN THỊ HẰNG SO SÁNH THÔNG TIỂU LƯU VÀ THÔNG TIỂU GIÁN ĐOẠN NHẰM PHÒNG NGỪA BÍ TIỂU SAU SINH TRÊN SẢN PHỤ CÓ GIẢM ĐAU SẢN KHOA: MỘT THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG ĐỐI CHỨNG NGẪU NHIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2020. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH  PHAN THỊ HẰNG SO SÁNH THÔNG TIỂU LƯU VÀ THÔNG TIỂU GIÁN ĐOẠN NHẰM PHÒNG NGỪA BÍ TIỂU SAU SINH TRÊN SẢN PHỤ CÓ GIẢM ĐAU SẢN KHOA: MỘT THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG ĐỐI CHỨNG NGẪU NHIÊN NGÀNH: SẢN PHỤ KHOA MÃ SỐ: 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. HUỲNH NGUYỄN KHÁNH TRANG TP.

HỒ CHÍ MINH, Năm 2020. MỤC LỤC Lời cam đoan. i Danh mục các chữ viết tắt. ii Danh mục đối chiếu thuật ngữ Anh Việt.

iii Danh mục các bảng. iv Danh mục các hình .v Danh mục các biểu đồ .1 Sự đi tiểu bình thường .2 Định nghĩa bí tiểu sau sinh .3 Các yếu tố nguy cơ .4 Cách chẩn đoán, tiếp cận .5 Giảm đau sản khoa và bí tiểu sau sinh .6 Chứng cứ của việc chăm sóc bàng quang phòng ngừa bí tiểu sau sinh .7 Hướng dẫn chăm sóc bàng quang .8 Các biến chứng của bí tiểu sau sinh .9 Các nghiên cứu so sánh thông tiểu lưu và thông tiểu gián đoạn .10 Tóm lược các nội dung tổng quan. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu.4 Lý do lựa chọn phác đồ chăm sóc bàng quang thông tiểu lưu thử nghiệm .5 Quy trình nghiên cứu .6 Phương pháp phân bổ ngẫu nhiên vào hai nhóm .7 Các biện pháp thực hiện để đảm bảo sự tuân thủ với quy trình nghiên cứu: .8 Phương pháp và công cụ đo lường, thu nhập số liệu .9 Phương pháp phân tích dữ liệu .10 Đạo đức trong nghiên cứu .1 Đặc điểm của hai nhóm nghiên cứu .2 Kết cục chính: So sánh tỉ lệ bí tiểu sau sinh.3 Kết cục phụ .1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .2 Đặc điểm cơ bản .3 Giải thích cơ chế .4 Kết cục chính.5 Kết cục phụ .6 Kết cục khác .7 Các kết cục bất lợi .8 Thiết kế nghiên cứu .9 Sự thành công của phân bổ ngẫu nhiên .10 Thuận lợi và khó khăn trong áp dụng phác đồ thông tiểu gián đoạn .11 Phân tích giá trị nội tại của nghiên cứu .12 Giá trị ngoại suy của nghiên cứu.13 Những nguy cơ và lợi ích .14 Hạn chế của nghiên cứu .15 Khả năng áp dụng kết quả của nghiên cứu .119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kì nơi nào.

Tác giả luận án Phan Thị Hằng. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên văn BHSS Băng huyết sau sinh BTSS Bí tiểu sau sinh BT Bí tiểu BVHV Bệnh viện Hùng Vương CDC Centers for Disease Control and Prevention CSE Combined spinal epidural anesthesia DTNTTL Dung tích nước tiểu tồn lưu DTNTTLBQ Dung tích nước tiểu tồn lưu bàng quang GĐSK Giảm đau sản khoa GTNMC Gây tê ngoài màng cứng KTC95% Khoảng tin cậy 95% NKN Nhiễm khuẩn niệu NKNLQC Nhiễm khuẩn niệu liên quan đến catheter NMC Ngoài màng cứng NVYT Nhân viên y tế PVR Post void residual volume RCT Randomized controlled trial TSM Tầng sinh môn. i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Centers for Disease Control and Prevention Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ Combined spinal epidural anesthesia Gây tê tủy và ngoài màng cứng phối hợp Post void residual volume Dung tích nước tiểu tồn lưu Randomized controlled trial Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Thời gian chuyển dạ giai đoạn hai và nguy cơ BTSS .2 Bí tiểu xác định trên lâm sàng .3 Tỉ lệ BTSS dưới ngưỡng chẩn đoán, xác định bằng đo DTNTTL .4 So sánh 2 phương pháp siêu âm truyền thống và scan bàng quang .5 Kết quả nghiên cứu tại BVHV năm 2012-2013 [5].6 So sánh 2 phương pháp chăm sóc bàng quang trong chuyển dạ .7 So sánh kết cục của thông tiểu trên sản phụ có giảm đau sản khoa .1 Ước tính cỡ mẫu nghiên cứu .2 Định nghĩa các biến số .1 Tóm tắt các trường hợp loại ra khỏi nghiên cứu .2 Đặc điểm dân số, xã hội của đối tượng nghiên cứu.3 Số lần thông tiểu gián đoạn trong chuyển dạ của nhóm thông tiểu gián đoạn và tổng thể tích nước tiểu trung bình .4 Đặc điểm cơ bản của hai nhóm trước sinh .5 Đặc điểm sau sinh .6 Tỷ lệ bí tiểu sau sinh 6 giờ từ 400 ml .7 So sánh hai nhóm về kết cục chính.8 Kết cục điều trị tại hậu sản .9 Tỷ lệ bí tiểu sau sinh 6 giờ với các ngưỡng cắt khác nhau (scan) .10 Mô tả triệu chứng lâm sàng về BHSS theo DTNTTL .11 Cảm giác sau đặt thông tiểu tại phòng sinh .12 Kết quả thông tiểu của hai nhóm .13 So sánh kích thước cầu bàng quang sờ được .14 Phân tích yếu tố ảnh hưởng lên chẩn đoán bí tiểu ngưỡng 400 ml .15 Các kết cục nghiên cứu .1 Số trường hợp BTSS 6 giờ từ 400 ml sau hiệu chỉnh xếp nhầm nhóm.

DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Vỡ bàng quang sau sinh forceps, sản phụ bị BTSS phát hiện muộn .2 Vỡ bàng quang sau sinh ngã âm đạo thông thường, sản phụ bị BTSS phát hiện muộn .1 Máy Bladder scanner BVI3000, đang sử dụng tại BVHV .48 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1 Sơ đồ thu nhận sản phụ vào nghiên cứu .2 Mô tả lý do truyền thêm dịch truyền ở hai nhóm nghiên cứu .3 Lượng máu mất các trường hợp BHSS (máu mất từ 500 ml trở lên) .4 Số trường hợp sinh ngã âm đạo .5 Trung vị thời gian chuyển dạ giai đoạn hai của 2 nhóm .6 Mối tương quan giữa kích thước cầu bàng quang và DTNTTL.1 Số lần đặt thông tiểu gián đoạn và thời gian GĐSK trong chuyển dạ ở nhóm đặt thông tiểu gián đoạn (n=567). MỞ ĐẦU Bí tiểu sau sinh là tình trạng rất phổ biến trong sản khoa. Tỉ lệ bí tiểu sau sinh rất thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn chẩn đoán bí tiểu sau sinh, dao động từ 1,4% đến 24% [66], [118]. Các nghiên cứu mô tả tỉ lệ bí tiểu sau sinh tại bệnh viện Hùng Vương, Từ Dũ lần lượt là 12,2% và 13,5% [7], [9].

Ước tính mỗi năm tại hai bệnh viện chuyên ngành Sản phụ khoa lớn nhất của miền Nam Việt Nam có đến 12000 sản phụ bị bí tiểu sau sinh, phải chịu nhiều phiền toái do bí tiểu sau sinh mang lại. Bên cạnh đó, số lượng sản phụ bí tiểu sau sinh không biểu hiện triệu chứng thường chiếm 1/3 số lượng bí tiểu sau sinh và có những biến chứng nghiêm trọng do phát hiện muộn gây tổn thương khó hồi phục như vỡ bàng quang, liệt cơ chóp bàng quang cũng đã được báo cáo [10], [19], [45], [57], [86]. Hiện nay, việc sử dụng phương tiện chẩn đoán bằng scan bàng quang nhằm đo dung tích nước tiểu tồn lưu ngày càng trở nên phổ biến trên thế giới. Dung tích nước tiểu tồn lưu là dung tích nước tiểu còn lại trong bàng quang sau khi bệnh nhân tự tiểu, thay vì thông tiểu trực tiếp.

Scan bàng quang đã được nghiên cứu đánh giá tính tin cậy, và sự tiện lợi của phương tiện thay vì phải đặt ống thông tiểu để chẩn đoán như trước đây [10], [19], [23], [39]. Áp dụng chẩn đoán bằng cách đo dung tích nước tiểu tồn lưu qua siêu âm, scan bàng quang giúp phát hiện những trường hợp bí tiểu không triệu chứng một cách chủ động. Giảm đau sản khoa bằng gây tê ngoài màng cứng là một yếu tố nguy cơ quan trọng của bí tiểu sau sinh. Tổng quan hệ thống từ thư viện Cochrane năm 2011 cho thấy bí tiểu sau sinh cao gấp 17 lần ở những sản phụ có thực hiện giảm đau sản khoa (khoảng tin cậy 95% (KTC95%): 4,8 – 60,4) [15].

Hơn nữa, bí tiểu sau sinh với dung tích tồn lưu bàng quang >500 ml trong nhóm có giảm đau sản khoa có nguy cơ cao gấp 10 lần (KTC 95%: 2,5-43,0) [67]. Khi được theo dõi sát trong quá trình chuyển dạ, nhu cầu giải áp bàng quang bằng thông tiểu gián đoạn cao hơn có ý nghĩa thống kê ở nhóm có gây tê ngoài màng cứng so với nhóm không gây tê (60,6% so với 52,5%, p = 0,01) [35]. Hiện nay, trên thế giới có hai phác đồ chăm sóc bàng quang khi chuyển dạ có giảm đau sản khoa: (i) đặt thông tiểu gián đoạn khi cần, và (ii) thông tiểu lưu liên tục. nhằm phòng ngừa bí tiểu sau sinh [121].

Trong nghiên cứu của tác giả Evron và cộng sự, mục tiêu phụ được chọn là so sánh hiệu quả của việc dự phòng bí tiểu sau sinh bằng thông tiểu lưu với thông tiểu gián đoạn, kết quả là chưa thấy có sự khác biệt giữa hai nhóm do cỡ mẫu không đủ lớn [38]. Gần đây, một nghiên cứu phân tích gộp của tác giả Zhang năm 2015 cho thấy việc thông tiểu lưu sau phẫu thuật khớp giúp làm giảm đến phân nửa nguy cơ bí tiểu sau mổ so với thông tiểu gián đoạn (nguy cơ tương đối RR=0,54; KTC95%: 0,41-0,72), mà không làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn niệu do ống thông [123]. Nhiễm khuẩn niệu từ ống thông tiểu lưu là một vấn đề được quan tâm. Tuy nhiên, trong tổng quan hệ thống từ thư viện Cochrane, khi phân tích tỷ lệ nhiễm khuẩn niệu ở bệnh nhân là nữ so với nam giới chưa thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (RR=2,36; KTC95% 0,64 – 8,73) [88].

Hơn nữa, trong thử nghiệm lâm sàng có đối chứng của Lauren Millet năm 2012, so sánh nguy cơ nhiễm khuẩn niệu của hai nhóm thông tiểu lưu và đặt thông tiểu gián đoạn, nhóm thông tiểu lưu có tỉ lệ nhiễm khuẩn niệu thấp hơn so với nhóm đặt ống thông tiểu gián đoạn (1,5% so với 8,9%, p<0,01) [77]. Tại bệnh viện Hùng Vương, giảm đau sản khoa bằng gây tê ngoài màng cứng đã được tiến hành từ năm 1988 cho đến nay. Trong luận án này, giảm đau sản khoa được hiểu là giảm đau bằng tê ngoài màng cứng. Hằng ngày, khoảng 1/2 trường hợp vào chuyển dạ yêu cầu được làm giảm đau sản khoa.

Tất cả sản phụ trong chuyển dạ được chăm sóc theo phác đồ đặt thông tiểu gián đoạn trong chuyển dạ kể cả khi có giảm đau sản khoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thị Hằng (2020). So sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/luan-an-so-sanh-thong-tieu-luu-va-gian-doan-phong-bi-tieu-sau-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

So sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh: ưu nhược điểm, hiệu quả, khuyến cáo lâm sàng.

Luận án "So sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "So sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "So sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh thông tiểu lưu và gián đoạn phòng bí tiểu sau sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter