Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xử trí thai phụ giảm tiểu cầu thai kỳ

Giảm tiểu cầu thai kỳ là biến chứng nguy hiểm, nghiên cứu lâm sàng cung cấp giải pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

các thuộc tính của xét nghiêm phát hiện kháng thể . Phân bố thai phụ theo nhóm tuổi . Phân bố thai phụ theo tuổi thai lúc phát hiện giảm tiểu cầu. Phân bố thai phụ theo tuổi thai lúc sinh. Phân bố thai phụ theo trọng lượng thai lúc sinh . Phân bố thai phụ theo trọng lượng thai và tuổi thai lúc sinh . Phân bố thai phụ khám lại sau sinh . Phân bố thai phụ theo triệu chứng xuất huyết . Số lượng tiểu cầu của thai phụlúc phát hiện và chuyển dạ. Phân bố thai phụ theo mức độ thiếu máu trước và sau sinh . Phân bố theo tuổi thai phát hiện và lý do phát hiện giảm tiểu cầu . Phân bố theo tuổi thai và số lượng tiểu cầu phát hiện của thai phụ . Phân bố theo tuổi thai phát hiện và thai phụ có kháng thể kháng tiểu cầu . Phân bố theo số lượng tiểu cầu lúc phát hiện và triệu chứng xuất huyết . Phân bố thai phụ theo số lượng tiểu cầu lúc sinh và độ thiếu máu . Phân bố thai phụ trong nhóm số lượng tiểu cầu <50G/l và độ thiếu máu . Phân bố thai phụ có số lượng tiểu cầu 50-100G/l và độ thiếu máu . Phân bố thai phụ có số lượng tiểu cầu >100G/l và độ thiếu máu . Phân bố thai phụ theo số lượng tiểu cầu lúc đẻ và độ thiếu máu . Phân bố theo số lượng tiểu cầu lúc sinh và kháng thể kháng tiểu cầu ở thai phụ . Phân bố theo số lượng tiểu cầu lúc phát hiện và sinh. Phân bố theo số lượng tiểu cầu lúc phát hiện và sinh. Phân bố theo

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tình trạng giảm tiểu cầu thai kỳ phổ biến
Số trang:
180 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tình trạng giảm tiểu cầu thai kỳ phổ biến

Giảm tiểu cầu thai kỳ là tình trạng huyết học phổ biến thứ hai sau thiếu máu. Hiện tượng này chiếm khoảng 7% đến 10% tổng số các ca mang thai. Tiểu cầu đóng vai trò then chốt trong quá trình cầm máu ban đầu. Khi mang thai, thể tích huyết tương tăng lên. Tình trạng này gây hiện tượng pha loãng máu tự nhiên. Số lượng tiểu cầu giảm nhẹ thường không gây nguy hiểm. Tuy nhiên, mức giảm sâu cảnh báo nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa tai biến sản khoa nguy hiểm. Cả mẹ và thai nhi đều cần được theo dõi định kỳ. Bác sĩ chuyên khoa cần đánh giá toàn diện các chỉ số huyết học. Quá trình theo dõi liên tục giúp đưa ra phương án can thiệp kịp thời.

1.1. Khái niệm về số lượng tiểu cầu PLT thai kỳ

Chỉ số số lượng tiểu cầu PLT thai kỳ phản ánh nồng độ tế bào máu đông tụ. Người bình thường có mức tiểu cầu từ 150 G/L đến 450 G/L. Trong thai kỳ, chỉ số PLT dưới 150 G/L được định nghĩa là giảm tiểu cầu. Mức độ nhẹ dao động từ 100 G/L đến 149 G/L. Mức độ trung bình nằm trong khoảng 50 G/L đến 99 G/L. Mức độ nặng xảy ra khi chỉ số này dưới 50 G/L. Sự thay đổi huyết học diễn ra mạnh nhất trong ba tháng cuối thai kỳ. Tốc độ tiêu thụ tiểu cầu tại bánh rau tăng nhanh. Tủy xương tăng sinh tế bào bù trừ nhưng đôi khi không đủ đáp ứng. Việc xét nghiệm đếm tế bào máu là bước kiểm tra bắt buộc.

1.2. Phân loại giảm tiểu cầu thai kỳ sinh lý lành tính

Giảm tiểu cầu thai kỳ sinh lý chiếm khoảng 75% các trường hợp. Bệnh lý này còn được gọi là giảm tiểu cầu do thai nghén. Hiện tượng này thường khởi phát vào tam cá nguyệt thứ ba. Mức tiểu cầu hiếm khi hạ xuống dưới 70 G/L. Thai phụ không có tiền sử bệnh lý tự miễn hoặc xuất huyết trước đó. Tình trạng này không gây biến chứng chảy máu nghiêm trọng lúc chuyển dạ. Trẻ sinh ra không bị ảnh hưởng bởi hiện tượng giảm tiểu cầu. Sau khi sinh từ 2 đến 12 tuần, số lượng tiểu cầu tự hồi phục về mức bình thường. Bệnh lý này không đòi hỏi can thiệp điều trị đặc hiệu. Thai phụ chỉ cần tái khám định kỳ.

1.3. Nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe mẹ và thai nhi

Tình trạng giảm tiểu cầu nghiêm trọng làm tăng nguy cơ băng huyết sau sinh. Mẹ bầu đối mặt với nguy cơ tụ máu vết mổ lấy thai hoặc rách tầng sinh môn. Việc gây tê tủy sống có thể bị chống chỉ định khi tiểu cầu quá thấp. Nguy cơ tụ máu ngoài màng cứng đe dọa trực tiếp thần kinh trung ương. Đối với thai nhi, kháng thể từ mẹ có thể truyền qua hàng rào nhau thai. Tình trạng này gây xuất huyết nội sọ hoặc giảm tiểu cầu sơ sinh nặng. Việc sinh ngả âm đạo cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh sang chấn đầu thai nhi. Sự phối hợp giữa bác sĩ sản khoa và huyết học là cực kỳ cần thiết.

II. Các nguyên nhân gây giảm tiểu cầu khi mang thai

Nguyên nhân giảm tiểu cầu khi mang thai rất đa dạng và phức tạp. Sự phân định chính xác giúp định hướng điều trị đúng đắn. Một số nguyên nhân bắt nguồn trực tiếp từ các rối loạn đặc thù của thai kỳ. Nhiều nguyên nhân khác xuất phát từ bệnh lý nội khoa sẵn có từ trước. Sự tương tác miễn dịch giữa mẹ và thai nhi cũng thúc đẩy phá hủy tiểu cầu. Việc chẩn đoán phân biệt cần dựa trên thời điểm khởi phát và triệu chứng kèm theo. Bác sĩ cần loại trừ các tình trạng giả giảm tiểu cầu do chất chống đông EDTA. Đánh giá toàn diện chức năng gan, thận và đông máu là yêu cầu bắt buộc.

2.1. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch ITP thai kỳ

Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch ITP thai kỳ chiếm khoảng 1% đến 4% trường hợp. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến tự kháng thể IgG phá hủy thụ thể glycoprotein tiểu cầu. Tiểu cầu bị gắn kháng thể sẽ bị đại thực bào tiêu hủy tại lách. Bệnh thường xuất hiện từ trước khi mang thai hoặc trong ba tháng đầu. Số lượng tiểu cầu có thể giảm rất sâu dưới mức 50 G/L. Kháng thể IgG có khả năng đi qua nhau thai vào tuần hoàn thai nhi. Điều này tạo ra nguy cơ xuất huyết giảm tiểu cầu ở trẻ sơ sinh. Điều trị thường yêu cầu Corticoid hoặc truyền Globulin miễn dịch tĩnh mạch.

2.2. Biến chứng hội chứng HELLP và tiền sản giật

Hội chứng HELLP là biến chứng đe dọa tính mạng liên quan đến thai kỳ. Hội chứng này bao gồm tán huyết vi mạch, tăng men gan và giảm tiểu cầu nghiêm trọng. Tiền sản giật nặng giảm tiểu cầu xuất hiện do tổn thương nội mạc mạch máu lan tỏa. Tiểu cầu bị tiêu thụ nhanh chóng tại các ổ lắng đọng Fibrin trong lòng mạch. Bệnh cảnh này thường đi kèm tăng huyết áp, phù và protein niệu cao. Thai phụ có nguy cơ vỡ bao gan, suy thận cấp hoặc đột quỵ xuất huyết não. Biện pháp điều trị triệt để duy nhất là chấm dứt thai kỳ kịp thời. Việc ổn định huyết áp và dự phòng co giật là tối quan trọng.

2.3. Các bệnh lý đông máu và rối loạn vi mạch khác

Hội chứng đông máu nội mạch rải rác là nguyên nhân gây tụt tiểu cầu cấp tính. Tình trạng này thường thứ phát sau nhau bong non, tắc mạch ối hoặc băng huyết nặng. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối và hội chứng urê huyết tán huyết cũng cần được lưu tâm. Bệnh nhân thiếu hụt enzyme phân cắt von Willebrand factor dẫn đến hình thành cục máu đông vi mạch. Bệnh gan nhiễm mỡ cấp thai kỳ gây suy giảm chức năng tổng hợp và tiêu thụ tiểu cầu. Nhiễm trùng cấp tính như sốt xuất huyết, HIV hoặc viêm gan cũng làm giảm sinh tiểu cầu. Chẩn đoán phân biệt chính xác giúp bảo vệ an toàn tính mạng sản phụ.

III. Triệu chứng lâm sàng giảm tiểu cầu mẹ bầu thường gặp

Triệu chứng lâm sàng giảm tiểu cầu mẹ bầu có biểu hiện phong phú từ nhẹ đến nặng. Nhiều trường hợp hoàn toàn không có biểu hiện bất thường trên lâm sàng. Bệnh chỉ được phát hiện ngẫu nhiên qua các xét nghiệm máu định kỳ. Khi số lượng tiểu cầu giảm sâu dưới 50 G/L, triệu chứng xuất huyết bắt đầu rõ nét. Vị trí xuất huyết thường xảy ra ở da, niêm mạc và các cơ quan nội tạng. Các dấu hiệu cảnh báo cần được phát hiện sớm để tránh chuyển biến xấu. Khám thực thể kỹ lưỡng giúp phân loại mức độ nguy hiểm của bệnh. Bác sĩ cần chú ý cả dấu hiệu sinh tồn và tình trạng thai nhi.

3.1. Dấu hiệu xuất huyết dưới da niêm mạc ở phụ nữ có thai

Biểu hiện xuất huyết dưới da niêm mạc ở phụ nữ có thai rất điển hình. Các nốt xuất huyết nhỏ li ti dạng chấm đỏ xuất hiện rải rác trên da. Thai phụ có thể thấy các mảng bầm tím tự nhiên không rõ nguyên nhân va đập. Vị trí thường gặp là cẳng chân, cẳng tay và thành bụng. Niêm mạc miệng, vòm họng xuất hiện các bọng máu nhỏ gây cảm giác khó chịu. Hiện tượng xuất huyết kết mạc mắt cũng có thể xảy ra khi gắng sức. Những tổn thương này phản ánh tình trạng thành mạch mất đi sự bảo vệ của tiểu cầu. Khi xuất hiện mảng bầm tím lan rộng, thai phụ cần nhập viện ngay.

3.2. Chảy máu chân răng và xuất huyết đường tiêu hóa

Chảy máu chân răng tự nhiên hoặc khi đánh răng là triệu chứng phổ biến. Thai phụ cũng có thể bị chảy máu cam tái diễn nhiều lần trong ngày. Xuất huyết niêm mạc đường tiêu hóa biểu hiện qua nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. Tình trạng này cho thấy niêm mạc dạ dày và ruột bị tổn thương kèm rối loạn đông máu. Xuất huyết đường tiết niệu dẫn đến hiện tượng tiểu ra máu đại thể hoặc vi thể. Những dấu hiệu này cảnh báo mức tiểu cầu đã tụt xuống ngưỡng báo động nguy hiểm. Cần kiểm tra ngay lượng huyết sắc tố để đánh giá tình trạng mất máu cấp.

3.3. Các biểu hiện toàn thân cảnh báo tiền sản giật nặng

Giảm tiểu cầu đi kèm các triệu chứng toàn thân cảnh báo bệnh cảnh sản khoa nguy hiểm. Đau đầu dữ dội vùng trán hoặc chẩm không đáp ứng thuốc giảm đau thông thường. Rối loạn thị giác như nhìn mờ, thấy đốm sáng hoặc hoa mắt xuất hiện thường xuyên. Cơn đau tức vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải phản ánh tình trạng căng bao gan. Huyết áp tâm thu tăng cao vượt ngưỡng 160 mmHg hoặc huyết áp tâm trương trên 110 mmHg. Phù nhanh toàn thân, đặc biệt là ở mặt và tay, xuất hiện rõ rệt. Khi có các dấu hiệu này, nguy cơ co giật sản giật là cực kỳ cao.

IV. Phương pháp xét nghiệm chẩn đoán giảm tiểu cầu thai kỳ

Thăm dò cận lâm sàng đóng vai trò quyết định trong chẩn đoán giảm tiểu cầu thai kỳ. Quy trình xét nghiệm giúp xác định chính xác số lượng và chất lượng tế bào máu. Bác sĩ có cơ sở phân biệt giữa nguyên nhân sinh lý và bệnh lý phức tạp. Việc đánh giá chức năng gan, thận, đông máu toàn bộ là không thể thiếu. Các xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu giúp tìm kiếm kháng thể kháng tiểu cầu trong máu. Bên cạnh đó, xét nghiệm phân tích nước tiểu giúp tầm soát đạm niệu trong tiền sản giật. Mọi kết quả cận lâm sàng phải được đối chiếu chặt chẽ với biểu hiện lâm sàng.

4.1. Thực hiện xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu thai kỳ

Thực hiện xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu thai kỳ là bước khảo sát đầu tiên. Kỹ thuật này cung cấp số lượng tế bào hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu chính xác. Máy đếm laser tự động ghi nhận chỉ số thể tích trung bình tiểu cầu. Nếu chỉ số này tăng cao, tủy xương đang tích cực sản xuất các tiểu cầu non bù trừ. Chỉ số độ phân bố tiểu cầu phản ánh sự đồng đều về kích thước tế bào. Trường hợp nghi ngờ giả giảm tiểu cầu do ống nghiệm EDTA, máu cần được lấy lại bằng ống chứa Heparin hoặc Citrate. Xét nghiệm lặp lại nhiều lần giúp theo dõi xu hướng biến thiên của dòng tế bào.

4.2. Quan sát hình thái tế bào qua phết máu ngoại biên

Kéo phết máu ngoại biên và soi dưới kính hiển vi quang học là tiêu chuẩn bắt buộc. Kỹ thuật này giúp loại trừ hoàn toàn hiện tượng tiểu cầu bị vón cục nhân tạo. Bác sĩ huyết học đánh giá trực tiếp hình thái, kích thước và cấu trúc tiểu cầu. Việc phát hiện các mảnh vỡ hồng cầu gợi ý bệnh lý vi mạch như HELLP, TTP hoặc HUS. Phết máu cũng giúp phát hiện các tế bào non bất thường cảnh báo bệnh bạch cầu cấp. Sự hiện diện của bạch cầu đa nhân trung tính tăng đoạn gợi ý thiếu hụt folate hoặc B12. Đây là xét nghiệm đơn giản, chi phí thấp nhưng mang lại giá trị chẩn đoán cao.

4.3. Đánh giá kháng thể kháng tiểu cầu và tủy đồ

Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu hỗ trợ xác định cơ chế miễn dịch. Các phương pháp miễn dịch như MAIPA, ELISA hoặc MACE giúp phát hiện kháng thể gắn trên màng tiểu cầu. Kháng thể kháng Glycoprotein IIb/IIIa và Ib/IX thường xuất hiện trong bệnh cảnh ITP. Xét nghiệm tủy đồ sinh thiết tủy xương chỉ thực hiện khi có nghi ngờ bệnh lý tủy nguyên phát. Tủy đồ cho thấy số lượng mẫu tiểu cầu tăng sinh phản ánh tủy hoạt động bình thường nhưng bị phá hủy ngoại vi. Thăm dò này giúp loại trừ suy tủy toàn bộ hoặc hội chứng loạn sinh tủy.

V. Hướng dẫn theo dõi và xử trí giảm tiểu cầu thai kỳ

Quy trình quản lý giảm tiểu cầu thai kỳ đòi hỏi sự phối hợp liên chuyên khoa chặt chẽ. Mục tiêu điều trị là duy trì mức tiểu cầu an toàn, ngăn ngừa xuất huyết cho mẹ và con. Kế hoạch can thiệp phụ thuộc vào nguyên nhân, tuổi thai và mức độ hạ tiểu cầu. Bác sĩ cần cân nhắc giữa lợi ích của người mẹ và sự an toàn của bào thai. Các trường hợp giảm tiểu cầu sinh lý chỉ cần theo dõi mà không cần dùng thuốc. Ngược lại, các bệnh lý cấp tính đòi hỏi nhập viện điều trị tích cực ngay lập tức. Chuẩn bị sẵn các chế phẩm máu là nguyên tắc an toàn hàng đầu trong sản khoa.

5.1. Xử trí tiền sản giật nặng giảm tiểu cầu cấp tính

Đối với tiền sản giật nặng giảm tiểu cầu hoặc hội chứng HELLP, kiểm soát huyết áp là ưu tiên số một. Thuốc hạ áp tĩnh mạch như Labetalol hoặc Hydralazine được sử dụng để kiểm soát huyết áp khẩn cấp. Magnesi Sulfat được truyền liên tục để dự phòng và cắt cơn co giật sản giật. Đánh giá sức khỏe thai nhi liên tục bằng máy Monitor sản khoa và siêu âm Doppler mạch máu. Chấm dứt thai kỳ là phương pháp điều trị dứt điểm khi tình trạng mẹ hoặc thai xấu đi. Quyết định mổ lấy thai cần được tiến hành khẩn trương trong điều kiện hồi sức tích cực. Khối tiểu cầu đậm đặc cần được chuẩn bị sẵn sàng trước phẫu thuật.

5.2. Phác đồ điều trị nội khoa cho thai phụ bị ITP

Điều trị ITP trong thai kỳ chỉ đặt ra khi tiểu cầu dưới 30 G/L hoặc có triệu chứng xuất huyết. Prednisolone hoặc Methylprednisolone đường uống là lựa chọn đầu tay với liều khởi đầu thích hợp. Liều thuốc được giảm dần đến mức thấp nhất có hiệu quả để hạn chế tác dụng phụ lên thai. Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch được chỉ định khi cần nâng nhanh tiểu cầu trước sinh. Thuốc này cũng dùng cho các trường hợp kháng Corticoid hoặc có nguy cơ xuất huyết đe dọa tính mạng. Truyền khối tiểu cầu chỉ áp dụng khi có xuất huyết cấp tính nặng hoặc trước thủ thuật phẫu thuật lớn.

5.3. Kế hoạch đỡ sinh an toàn và theo dõi trẻ sơ sinh

Ngưỡng tiểu cầu tối thiểu cho sinh thường ngả âm đạo là 50 G/L. Đối với phẫu thuật mổ lấy thai hoặc gây tê tủy sống, mức tiểu cầu cần đạt trên 80 G/L. Cần tránh các thủ thuật can thiệp gây sang chấn như đặt giác hút hoặc kẹp forceps. Trẻ sơ sinh sinh ra từ mẹ giảm tiểu cầu phải được lấy máu cuống rốn đếm tiểu cầu ngay sau sinh. Tránh tiêm bắp Vitamin K hoặc lấy máu gót chân cho trẻ trước khi có kết quả tiểu cầu. Trẻ cần được siêu âm thóp qua thóp để tầm soát xuất huyết não sơ sinh. Tiếp tục theo dõi nồng độ tiểu cầu của trẻ trong 7 ngày đầu đời.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Cấu trúc của tiểu cầu
1.2. Chức năng của tiểu cầu
1.3. Sự hình thành và phá hủy tiểu cầu ở người trưởng thành
1.4. Giảm tiểu cầu và các nguyên nhân giảm tiểu cầu
1.4.1. Giảm tiểu cầu trong thai kỳ
1.4.2. Các nguyên nhân giảm tiểu cầu xảy ra trong thai kỳ
1.4.3. Giảm tiểu cầu thai nghén (GT)
1.4.4. Giảm tiểu cầu tự miễn (ITP)
1.4.5. Giảm tiểu cầu ở trẻ sơ sinh được sinh ra bởi những thai phụ giảm tiểu cầu thai kỳ
1.5. Kháng thể kháng tiểu cầu
1.5.1. Kháng nguyên
1.5.2. Kháng thể
1.5.3. Các xét nghiệm tìm kháng thể
1.6. Chẩn đoán và điều trị giảm tiểu cầu thai kỳ
1.6.1. Chẩn đoán phân biệt
1.7. Các nghiên cứu về giảm tiểu cầu trong thai kỳ trên thế giới và tại Việt Nam
1.7.1. Nghiên cứu trên thế giới
1.7.2. Nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.1. Thời gian nghiên cứu
2.2.2. Địa điểm nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.3.3. Các bước thu thập số liệu
2.3.4. Các biến số, chỉ số nghiên cứu
2.4. Một số đặc điểm chung về đối tượng nghiên cứu
2.5. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nguyên nhân của thai phụ bị giảm tiểu cầu
2.6. Đánh giá một số chỉ số huyết học của trẻ sơ sinh được sinh ra bởi những thai phụ bị giảm tiểu cầu
2.7. Thái độ xử trí đối với thai phụ giảm tiểu cầu
2.8. Các chỉ tiêu đánh giá và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.8.1. Các chỉ tiêu đánh giá
2.8.2. Xét nghiệm đếm số lượng tiểu cầu
2.8.3. Quy trình xét nghiệm kháng tiểu cầu
2.9. Xử lí số liệu
2.10. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm chung của nhóm thai phụ nghiên cứu
3.2. Số lần sinh con
3.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
3.4. Tuổi thai khi phát hiện giảm tiểu cầu
3.5. Tuổi thai lúc sinh
3.6. Trọng lượng trẻ lúc sinh
3.7. Mối liên quan giữa trọng lượng và tuổi thai
3.8. Lý do phát hiện giảm tiểu cầu
3.9. Khám lại sau sinh
3.10. Triệu chứng xuất huyết
3.11. Số lượng tiểu cầu thai phụ lúc phát hiện
3.12. Số lượng tiểu cầu thai phụ lúc sinh
3.13. So sánh tiểu cầu từ lúc phát hiện đến lúc sinh
3.14. Kháng thể kháng tiểu cầu ở thai phụ
3.15. Thiếu máu ở thai phụ
3.16. Mối liên quan giữa tuổi thai phát hiện và lý do phát hiện
3.17. Mối liên quan giữa tuổi thai và số lượng tiểu cầu lúc phát hiện của thai phụ
3.18. Mối liên quan giữa tuổi thai lúc phát hiện và kháng thể kháng tiểu cầu của thai phụ
3.19. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu lúc sinh và việc đi khám lại
3.20. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu và triệu chứng xuất huyết trong quá trình mang thai
3.21. Mối liên quan giữa mức độ giảm tiểu cầu lúc sinh và thiếu máu trước sinh
3.22. Mối liên quan giữa nhóm có số lượng tiểu cầu <50G/l lúc sinh và độ thiếu máu
3.23. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu 50-100G/l và độ thiếu máu
3.24. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu >100G/l lúc sinh và độ thiếu máu
3.25. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu lúc đẻ và độ thiếu máu
3.26. Mối liên quan giữa mức độ giảm tiểu cầu (lúc sinh) và kháng thể kháng tiểu cầu ở thai phụ
3.27. Mối liên quan kháng thể kháng tiểu cầu và tiến triển bệnh
3.28. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu và độ thiếu máu trước, sau sinh
3.29. Thái độ xử trí
3.30. Điều trị nội khoa
3.31. Thái độ xử trí trong chuyển dạ
3.32. Thái độ xử trí sản khoa
3.33. Phương pháp giảm đau trong phẫu thuật
3.34. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu lúc sinh và thái độ xử trí sản khoa
3.35. Tình trạng sau sinh
3.36. Chỉ số huyết học ở trẻ sơ sinh
3.37. Số lượng tiểu cầu của sơ sinh
3.38. Kháng thể kháng tiểu cầu ở sơ sinh
3.39. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu của thai phụ và sơ sinh
3.40. Mối liên quan giữa kháng thể mẹ và sơ sinh giảm tiểu cầu
3.41. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu và kháng thể kháng tiểu cầu của sơ sinh
3.42. Mối liên quan giữa giảm tiểu cầu sơ sinh và tiền sử của thai phụ
3.43. Một số đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.44. Số lần sinh con
3.45. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.46. Tuổi thai lúc phát hiện
3.47. Tuổi thai lúc sinh
3.48. Cân nặng sơ sinh
3.49. Tiền sử sản khoa
3.50. Lý do phát hiện
3.51. Triệu chứng xuất huyết
3.52. Số lượng tiểu cầu
3.53. Huyết sắc tố
3.54. Kháng thể kháng tiểu cầu
3.55. Thái độ xử trí
3.56. Điều trị trong quá trình mang thai
3.57. Thái độ xử trí khi chuyển dạ
3.58. Tình trạng sau sinh
3.59. Tình trạng sơ sinh
3.60. Kháng thể kháng tiểu cầu ở trẻ sơ sinh
3.61. Tiền sử bệnh lý
3.62. Tình trạng sơ sinh
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng thái độ xử trí với thai phụ giảm tiểu cầu trong thai kỳ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADP Adenosine diphosphate AFLP Amplified fragment length polymorphism (Sự đa hình các đọan khuếch đại) APC Antigen presenting cell (Tế bào trình diện kháng nguyên) CAA Chicken anemia agent (Tác nhân gây bệnh thiếu máu ở gà) CD Cluster of Differentiation (Cụm biệt hóa) CFU- Colony forming unit granulocyte, erythroid, macrophage, GEMM megakaryocyte (Tế bào định hướng tuỷ) CFU-Meg Megakaryocyte Colony-Forming Units (Dòng mẫu tiểu cầu) DIC Disseminated intravascular coagulopathy (Hội chứng đông máu nội quản rải rác trong lòng mạch) ELISA Enzyme-linked Immunosorbent assay (Phương pháp miễn dịch enzyme) FNAIT Fetal and neonatal alloimmune thrombocytopenia (Giảm tiểu cầu tự miễn ở trẻ sơ sinh) FS Forward Scatter (tán xạ bên hay còn gọi là tán xạ góc hẹp) GM-CSF Granulocyte-macrophage-colony-stimulating factor (Yếu tố kích thích cụm bạch cầu hạt, bạch cầu đơn nhân) GOT Glutamat Oxaloacetic Transaminase GP Glycoprotein GPT Glutamat Pyrusvat Transaminase GT Gestational thrombocytopenia (Giảm tiểu cầu thai nghén) HBV Hepatitis B virus (Virus viêm gan B) HCV Hepatitis C virus (Virus viêm gan C) HELLP Hemolysis, elevated liver enzymes and low platelet count HIV Human immunodeficiency virus HLA Human leukocyte antigen (Kháng thể kháng bạch cầu) HPA Human platelet alloantigens (Kháng thể kháng tiểu cầu) HP-IPA P cell-based monoclonal antibody-independent Immobilisation of Platelet Antigen (cố định đặc hiệu kháng nguyên tiểu cầu bằng kháng thể đơn dòng) HUS Hemolytic uremic syndrome (Hội chứng urê huyết tán huyết) ICFA Immuno-complex capture fluorescence analysis (Miễn dịch huỳnh quang) Ig Immunoglobulin IL Interleukin ITP Immune thrombocytopenia (Giảm tiểu cầu tự miễn) IVIg Intravenous immunoglobulin (Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch) K Cancer (Ung thư) LDH Lactate dehydrogenlase MACE Modified antigen capture ELISA (miễn dịch men bắt giữ kháng nguyên biến đổi) MAIPA Monoclonal antibody-specific immobilisation of platelet antigens (Kỹ thuật cố định đặc hiệu kháng nguyên tiểu cầu bằng kháng thể đơn dòng) MAP Multi-Analyte Profiling MDS Myelodysplastic syndromes (Hội chứng loạn sinh tuỷ) MFI Mean fluo resscent Intensity (Cường độ trung bình huỳnh quang) MPHA Mixed passive haemagglutination (Ngưng kết hỗn hợp thụ động) NK Natural killer (Diệt tự nhiên) OR Tỷ suất chênh PAA Platelet additive solutions (Chất nuôi dưỡng tiểu cầu) PAC Platelet antigen capture immunoassay (Xét nghiệm miễn dịch tìm kháng nguyên tiểu cầu) PAI Plasminogen activator inhibitor (chất ức chế hoạt hóa plasminogen) PBS Phosphate Buffered Saline Ethylenediaminetetraacetic acid EDTA Ethylene diamin tetraacetic acid PDGF Platelet-derived growth factor (yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu) PerCP Peridinin-Chlorophyll-Protein PSIFT Platelet suspension immuno-fluorescence test (Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang) SCF Colony-stimulating factor (Yếu tố kích thích phát triển đơn dòng) SLE Systemic lupus erythematosus (Bệnh tự miễn mô liên kết) SPR Surface plasmon resonance (Cộng hưởng Plasmon bề mặt) SPRCA Solid phase red cell adherence (Ngưng kết tế bào hồng cầu pha rắn) SS Side Scatter (tán xạ trước hay còn gọi là tán xạ góc vuông) 𝑥̅ ±SD Trung bình ± Độ lệch chuẩn TFPI Tissue factor pathway inhibitor (Chất ức chế con đường yếu tố tổ chức) t-PA Tisue plasminogen activator (Chất hoạt hóa plasminogen mô) TTP Thrombotic thrombocytopenic purpura (Xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối ) vWF VonWillebrand WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Cấu trúc của tiểu cầu. Chức năng của tiểu cầu. Sự hình thành và phá hủy tiểu cầu ở người trưởng thành.

Giảm tiểu cầu và các nguyên nhân giảm tiểu cầu. Giảm tiểu cầu trong thai kỳ. Các nguyên nhân giảm tiểu cầu xảy ra trong thai kỳ. Giảm tiểu cầu thai nghén (GT).

Giảm tiểu cầu tự miễn (ITP). Giảm tiểu cầu ở trẻ sơ sinh được sinh ra bởi những thai phụ giảm tiểu cầu thai kỳ. Kháng thể kháng tiểu cầu. Kháng nguyên.

Kháng thể. Các xét nghiệm tìm kháng thể. Chẩn đoán và điều trị giảm tiểu cầu thai kỳ. Chẩn đoán phân biệt.

Các nghiên cứu về giảm tiểu cầu trong thai kỳ trên thế giới và tại Việt Nam. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước thu thập số liệu. Các biến số, chỉ số nghiên cứu. Một số đặc điểm chung về đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nguyên nhân của thai phụ bị giảm tiểu cầu. Đánh giá một số chỉ số huyết học của trẻ sơ sinh được sinh ra bởi những thai phụ bị giảm tiểu cầu. Thái độ xử trí đối với thai phụ giảm tiểu cầu. Các chỉ tiêu đánh giá và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.

Các chỉ tiêu đánh giá. Xét nghiệm đếm số lượng tiểu cầu. Quy trình xét nghiệm kháng tiểu cầu. Xử lí số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung của nhóm thai phụ nghiên cứu. Số lần sinh con.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Tuổi thai khi phát hiện giảm tiểu cầu. Tuổi thai lúc sinh. Trọng lượng trẻ lúc sinh.

Mối liên quan giữa trọng lượng và tuổi thai. Lý do phát hiện giảm tiểu cầu. Khám lại sau sinh. Triệu chứng xuất huyết.

Số lượng tiểu cầu thai phụ lúc phát hiện. Số lượng tiểu cầu thai phụ lúc sinh. So sánh tiểu cầu từ lúc phát hiện đến lúc sinh. Kháng thể kháng tiểu cầu ở thai phụ.

Thiếu máu ở thai phụ. Mối liên quan giữa tuổi thai phát hiện và lý do phát hiện. Mối liên quan giữa tuổi thai và số lượng tiểu cầu lúc phát hiện của thai phụ. Mối liên quan giữa tuổi thai lúc phát hiện và kháng thể kháng tiểu cầu của thai phụ.

Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu lúc sinh và việc đi khám lại. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu và triệu chứng xuất huyết trong quá trình mang thai. Mối liên quan giữa mức độ giảm tiểu cầu lúc sinh và thiếu máu trước sinh. Mối liên quan giữa nhóm có số lượng tiểu cầu <50G/l lúc sinh và độ thiếu máu:.

Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu 50-100G/l và độ thiếu máu. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu >100G/l lúc sinh và độ thiếu máu:. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu lúc đẻ và độ thiếu máu. Mối liên quan giữa mức độ giảm tiểu cầu (lúc sinh) và kháng thể kháng tiểu cầu ở thai phụ:.

Mối liên quan kháng thể kháng tiểu cầu và tiến triển bệnh. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu và độ thiếu máu trước, sau sinh. Thái độ xử trí. Điều trị nội khoa.

Thái độ xử trí trong chuyển dạ. Thái độ xử trí sản khoa. Phương pháp giảm đau trong phẫu thuật. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu lúc sinh và thái độ xử trí sản khoa.

Tình trạng sau sinh:. Chỉ số huyết học ở trẻ sơ sinh. Số lượng tiểu cầu của sơ sinh. Kháng thể kháng tiểu cầu ở sơ sinh.

Mối liênquan giữa số lượng tiểu cầu của thai phụ và sơ sinh:. Mối liên quan giữa kháng thể mẹ và sơ sinh giảm tiểu cầu:. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu và kháng thể kháng tiểu cầu của sơ sinh:. Mối liên quan giữa giảm tiểu cầu sơ sinh và tiền sử của thai phụ.

Một số đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Số lần sinh con. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Tuổi thai lúc phát hiện.

Tuổi thai lúc sinh. Cân nặng sơ sinh. Tiền sử sản khoa. Lý do phát hiện.

Triệu chứng xuất huyết. Số lượng tiểu cầu. Huyết sắc tố. Kháng thể kháng tiểu cầu.

Thái độ xử trí. Điều trị trong quá trình mang thai. Thái độ xử trí khi chuyển dạ. Tình trạng sau sinh.

Tình trạng sơ sinh. Kháng thể kháng tiểu cầu ở trẻ sơ sinh. Tiền sử bệnh lý. Tình trạng sơ sinh.

145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các glycoprotein quan trọng. Kháng nguyên tiểu cầu người. Dữ liệu kháng nguyên tiểu cầu- Glycoprotein.

Tóm tắt các thuộc tính của xét nghiêm phát hiện kháng thể. Phân bố thai phụ theo nhóm tuổi. Phân bố thai phụ theo tuổi thai lúc phát hiện giảm tiểu cầu. Phân bố thai phụ theo tuổi thai lúc sinh.

Phân bố thai phụ theo trọng lượng thai lúc sinh. Phân bố thai phụ theo trọng lượng thai và tuổi thai lúc sinh. Phân bố thai phụ khám lại sau sinh. Phân bố thai phụ theo triệu chứng xuất huyết.

Số lượng tiểu cầu của thai phụlúc phát hiện và chuyển dạ. Phân bố thai phụ theo mức độ thiếu máu trước và sau sinh. Phân bố theo tuổi thai phát hiện và lý do phát hiện giảm tiểu cầu. Phân bố theo tuổi thai và số lượng tiểu cầu phát hiện của thai phụ.

Phân bố theo tuổi thai phát hiện và thai phụ có kháng thể kháng tiểu cầu. Phân bố theo số lượng tiểu cầu lúc phát hiện và triệu chứng xuất huyết. Phân bố thai phụ theo số lượng tiểu cầu lúc sinh và độ thiếu máu. Phân bố thai phụ trong nhóm số lượng tiểu cầu <50G/l và độ thiếu máu.

Phân bố thai phụ có số lượng tiểu cầu 50-100G/l và độ thiếu máu. Phân bố thai phụ có số lượng tiểu cầu >100G/l và độ thiếu máu. Phân bố thai phụ theo số lượng tiểu cầu lúc đẻ và độ thiếu máu. Phân bố theo số lượng tiểu cầu lúc sinh và kháng thể kháng tiểu cầu ở thai phụ.

Phân bố theo số lượng tiểu cầu lúc phát hiện và sinh. Phân bố theo số lượng tiểu cầu lúc phát hiện và sinh. Phân bố theo số lượng tiểu cầu và nồng độ hemoglobin. Phân bố thai phụ theo phương pháp điều trị trong thai kỳ.

Phân bố thai phụ theo chỉ định truyền tiểu cầu khi chuyển dạ. Phân bố theo cách đẻ và nồng độ hemoglobin của thai phụ. Phân bố thai phụ theo thái độ xử trí sản khoa và thiếu máu sau sinh. Phân bố thai phụ thiếu máu trước và sau sinh theo phương pháp sinh.

Phân bố thai phụ không thiếu máu theo độ thiếu máu sau sinh và phương pháp sinh. Mối liên quan giữa tiểu cầu của thai phụ lúc đẻ và sơ sinh. Mối liên quan giữa kháng thể kháng tiểu cầu mẹ và số lượng tiểu cầu con. Mối liên quan giữa kháng thể kháng tiểu cầu mẹ và số lượng tiểu cầu con trong nhóm thai phụ có số lượng tiểu cầu ≥80G/l.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giảm tiểu cầu thai kỳ: Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-thai-do-xu-tri-voi-thai-phu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giảm tiểu cầu thai kỳ: Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giảm tiểu cầu thai kỳ là biến chứng nguy hiểm, nghiên cứu lâm sàng cung cấp giải pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Luận án "Giảm tiểu cầu thai kỳ: Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giảm tiểu cầu thai kỳ: Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Giảm tiểu cầu thai kỳ: Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giảm tiểu cầu thai kỳ: Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giảm tiểu cầu thai kỳ: Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter