Luận án: Giá trị Fetal Fibronectin & Interleukin 8 trong tiên đoán đẻ non
Luận án tiến sĩ y học phân tích giá trị dự báo của fetal fibronectin âm đạo và interleukin 8 cổ tử cung trong tiên đoán đẻ non.
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đẻ non: Vấn đề cấp bách và thách thức tiên đoán sớm
- Số trang:
- 168 trang
- Chuyên ngành:
- Sản khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đẻ non Vấn đề cấp bách và thách thức tiên đoán sớm
Đẻ non là một trong những thách thức lớn nhất của ngành y tế và sản khoa. Mỗi năm, khoảng 15 triệu trẻ đẻ non ra đời trên toàn cầu. Tỷ lệ này ước tính khoảng 11% trên thế giới. Tại Việt Nam, con số này cũng rất đáng báo động, với hàng trăm nghìn trẻ sơ sinh non tháng mỗi năm. Tỷ lệ tử vong của nhóm sơ sinh non tháng cao gấp 20 lần so với trẻ đủ tháng. Những trẻ sống sót thường phải đối mặt với nhiều di chứng lâu dài, ảnh hưởng đến thể chất, trí tuệ, thị giác và thính giác. Việc nuôi dưỡng trẻ non tháng đòi hỏi nguồn lực y tế và tài chính lớn. Do đó, phát hiện sớm các thai phụ có nguy cơ đẻ non để can thiệp kịp thời là mục tiêu hàng đầu. Tuy nhiên, chẩn đoán dọa đẻ non sớm gặp nhiều khó khăn. Triệu chứng lâm sàng giai đoạn đầu thường không rõ ràng. Điều này dẫn đến nhiều chẩn đoán không chính xác. Nhiều thai phụ phải nhập viện điều trị không cần thiết, tốn kém chi phí. Ngược lại, những trường hợp dọa đẻ non thực sự có thể bị bỏ sót. Can thiệp muộn khiến việc điều trị giữ thai không còn hiệu quả. Cần có những phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác hơn để cải thiện kết quả thai kỳ.
1.1. Gánh nặng toàn cầu từ đẻ non
Đẻ non gây ra một gánh nặng lớn cho sức khỏe cộng đồng. Theo WHO, khoảng 15 triệu trẻ đẻ non chào đời hàng năm. Tỷ lệ đẻ non toàn cầu đạt 11%. Các khu vực có sự khác biệt rõ rệt: Châu Âu khoảng 5%, trong khi Châu Phi lên tới 18%. Tại Việt Nam, năm 2002 ghi nhận khoảng 180 nghìn sơ sinh non tháng. 1/5 số trẻ này tử vong. Tỷ lệ tử vong của sơ sinh non tháng cao gấp 20 lần sơ sinh đủ tháng. Những đứa trẻ sống sót thường chịu di chứng kéo dài. Chúng có thể chậm phát triển thể chất và trí tuệ. Các vấn đề về mắt và tai cũng phổ biến. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của trẻ và gia đình.
1.2. Khó khăn trong chẩn đoán sớm đẻ non
Việc chẩn đoán dọa đẻ non sớm gặp nhiều trở ngại trên lâm sàng. Giai đoạn đầu, các triệu chứng thường không rõ ràng. Điều này dẫn đến tỷ lệ chẩn đoán sai cao. Nhiều thai phụ phải nhập viện, điều trị thuốc giảm co và corticoid không cần thiết. Họ phải chi trả viện phí và tiền thuốc, đồng thời mất cơ hội việc làm. Ngược lại, các trường hợp dọa đẻ non thực sự có thể bị bỏ qua. Các thai phụ này được theo dõi tại nhà, dẫn đến chậm trễ can thiệp. Khi nhập viện, việc điều trị giữ thai có thể đã không còn hiệu quả. Sự thiếu chính xác trong chẩn đoán sớm là một thách thức lớn cần được giải quyết.
1.3. Mục tiêu can thiệp sớm để hạn chế đẻ non
Mục tiêu chính của y học là phát hiện sớm các thai phụ có nguy cơ đẻ non. Can thiệp kịp thời giúp hạn chế tỷ lệ đẻ non và giảm thiểu các hậu quả xấu. Điều này không chỉ giúp trẻ sơ sinh có thể chất khỏe mạnh và trí tuệ phát triển mà còn giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Việc giảm tỷ lệ đẻ non góp phần đảm bảo nguồn nhân lực tương lai và nâng cao chất lượng dân số. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm các phương pháp mới. Chúng giúp chẩn đoán dọa đẻ non sớm và chính xác hơn. Điều này tạo cơ hội cho các biện pháp điều trị hiệu quả, mang lại kết quả tốt hơn cho mẹ và bé.
II. Fetal Fibronectin IL 8 Dấu ấn sinh học dự đoán đẻ non
Sự phát triển của khoa học đã giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế sinh bệnh học của đẻ non. Các nhà nghiên cứu đã xác định được nhiều chất hóa học tham gia vào quá trình này. Việc phát hiện sự thay đổi nồng độ các chất này từ giai đoạn sớm của chuyển dạ non có thể cung cấp thông tin quý giá. Các thầy thuốc lâm sàng có thể chẩn đoán dọa đẻ non sớm và chính xác hơn. Điều này mở ra cơ hội can thiệp kịp thời, giúp hạn chế tỷ lệ đẻ non và hậu quả liên quan. Trong số các xét nghiệm tiên đoán đẻ non, hai biomarker nổi bật là Fetal Fibronectin (fFN) và Interleukin-8 (IL-8). Fetal Fibronectin trong dịch âm đạo và Interleukin-8 trong dịch cổ tử cung đã chứng minh giá trị cao. Chúng là những dấu ấn sinh học đẻ non tiềm năng, giúp dự đoán chuyển dạ non. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá giá trị của fFN âm đạo và IL-8 cổ tử cung. Mục tiêu là xác định nồng độ và giá trị tiên đoán khả năng đẻ non ở các nhóm thai phụ dọa đẻ non.
2.1. Cơ chế sinh bệnh học và vai trò biomarker đẻ non
Khoa học đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc tìm hiểu cơ chế đẻ non. Các chất hóa học cụ thể được xác định có vai trò trong quá trình này. Sự thay đổi nồng độ của các chất này có thể báo hiệu khởi phát chuyển dạ non. Những chất này được gọi là dấu ấn sinh học đẻ non hay biomarker đẻ non. Việc phát hiện sớm những thay đổi này giúp các bác sĩ lâm sàng chẩn đoán dọa đẻ non hiệu quả hơn. Chẩn đoán chính xác và sớm là chìa khóa để can thiệp đúng lúc. Điều này giúp ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình đẻ non, giảm thiểu rủi ro cho trẻ.
2.2. Fetal Fibronectin fFN trong tiên đoán đẻ non
Fetal Fibronectin (fFN) là một glycoprotein quan trọng, được tìm thấy ở giao diện màng ối và màng rụng. Sự hiện diện của fFN trong dịch âm đạo thường là dấu hiệu bất thường. Nó cho thấy sự gián đoạn của 'keo sinh học' giữ màng ối dính vào cổ tử cung. Xét nghiệm fFN dịch âm đạo đã được công nhận là một phương pháp tiên đoán đẻ non có giá trị cao. Nồng độ fFN tăng cao có thể cảnh báo nguy cơ chuyển dạ non trong vòng 7-14 ngày tới. Đây là một công cụ hữu ích giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp phù hợp.
2.3. Interleukin 8 IL 8 dịch cổ tử cung tiên lượng đẻ non
Interleukin-8 (IL-8) là một cytokine tiền viêm, có vai trò quan trọng trong các phản ứng viêm. Quá trình viêm nhiễm tại cổ tử cung có thể là yếu tố khởi phát chuyển dạ non. Sự tăng nồng độ IL-8 trong dịch cổ tử cung có thể là dấu hiệu của quá trình viêm này. Vì vậy, IL-8 dịch cổ tử cung được xem là một biomarker đẻ non tiềm năng. Xét nghiệm Interleukin-8 có giá trị cao trong tiên lượng đẻ non. Nghiên cứu đã tiến hành xác định nồng độ IL-8 dịch cổ tử cung. Mục đích là đánh giá giá trị của nó trong dự đoán khả năng đẻ non ở các thai phụ dọa đẻ non.
III. Định nghĩa và phân loại đẻ non theo chuẩn y tế toàn cầu
Việc thống nhất về định nghĩa và phân loại đẻ non là rất quan trọng cho nghiên cứu và thực hành lâm sàng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đẻ non là cuộc chuyển dạ xảy ra từ tuần thứ 22 đến trước tuần thứ 37 của thai kỳ. Hoặc có thể tính là trước 259 ngày kể từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng. Tại Việt Nam, hướng dẫn quốc gia cũng định nghĩa tuổi thai đẻ non là từ hết 22 tuần đến hết 37 tuần thai nghén. Đẻ non được phân loại theo nhiều cách khác nhau, chủ yếu dựa trên tuổi thai, cân nặng khi sinh và nguyên nhân gây đẻ non. Sự phân loại này giúp nhận diện mức độ nghiêm trọng và định hướng quản lý phù hợp. Ví dụ, trẻ sinh non rất sớm (<28 tuần) thường đối mặt với nguy cơ sức khỏe cao nhất, đòi hỏi chăm sóc đặc biệt. Hiểu rõ các phân loại này hỗ trợ việc nghiên cứu sâu hơn về đẻ non và phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
3.1. Đẻ non Khái niệm theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO
Theo định nghĩa của WHO, đẻ non là bất kỳ cuộc chuyển dạ nào xảy ra từ 22 tuần đến trước 37 tuần thai kỳ. Điều này tương đương với trước 259 ngày tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt cuối cùng. Định nghĩa này được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, tạo cơ sở thống nhất cho việc thống kê và nghiên cứu. Tại Việt Nam, hướng dẫn quốc gia về chăm sóc sức khỏe sinh sản cũng đưa ra định nghĩa tương tự. Tuổi thai đẻ non được xác định từ hết 22 tuần đến hết 37 tuần thai nghén. Định nghĩa rõ ràng này giúp các chuyên gia y tế xác định chính xác các trường hợp đẻ non.
3.2. Phân loại đẻ non dựa trên tuổi thai và cân nặng
WHO đưa ra ba cách phân loại đẻ non phổ biến nhất. Theo tuổi thai, đẻ non được chia thành: đẻ non rất sớm (trước 28 tuần), đẻ non sớm (từ 28 đến trước 32 tuần), và đẻ non trung bình/muộn (từ 32 đến trước 37 tuần). Theo cân nặng khi sinh, đẻ non cũng được phân thành: cân nặng đặc biệt thấp (<1000g), cân nặng rất thấp (từ 1000g đến <1500g), và cân nặng thấp (từ 1500g đến <2500g). Các phân loại này giúp đánh giá nguy cơ và nhu cầu chăm sóc y tế cho trẻ sơ sinh non tháng.
3.3. Các nguyên nhân chính gây đẻ non và tỷ lệ
Đẻ non được phân loại theo nguyên nhân thành hai nhóm chính: đẻ non tự nhiên và đẻ non do chỉ định y khoa. Đẻ non tự nhiên chiếm tỷ lệ lớn nhất, khoảng 70-80% tổng số các ca. Nhóm này bao gồm chuyển dạ đẻ tự nhiên (40-50%) và vỡ ối non (20-30%). Đẻ non do chỉ định y khoa chiếm 20-30%. Các chỉ định này thường xuất phát từ các vấn đề sức khỏe của mẹ hoặc thai nhi. Ví dụ như tiền sản giật, rau tiền đạo, rau bong non, hoặc thai chậm phát triển trong tử cung. Việc hiểu rõ nguyên nhân giúp định hướng các biện pháp phòng ngừa và can thiệp phù hợp.
IV. Tỷ lệ đẻ non Thực trạng đáng báo động và hệ lụy kéo dài
Tỷ lệ đẻ non trên thế giới là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại. Khoảng 11% số trẻ sinh ra là đẻ non, tương đương 15 triệu trẻ mỗi năm. Cứ 10 đứa trẻ chào đời, có một trẻ là đẻ non. Tỷ lệ này biến đổi đáng kể giữa các khu vực. Các nước châu Âu có nền y tế phát triển hơn ghi nhận tỷ lệ thấp (khoảng 5%). Trong khi đó, các nước châu Phi có tỷ lệ cao nhất (khoảng 18%). Trên 1 triệu trẻ tử vong hàng năm liên quan đến các biến chứng của đẻ non. Phần lớn các trường hợp đẻ non xảy ra ở giai đoạn trung bình và muộn (32-36 tuần, chiếm 84%). Tuy nhiên, các ca đẻ non rất sớm (<28 tuần) dù ít hơn (5%) lại có nguy cơ tử vong và biến chứng cao nhất. Trẻ sống sót từ các ca đẻ non có thể phải đối mặt với nhiều di chứng suốt đời. Chúng bao gồm chậm phát triển thể chất và trí tuệ, cùng các vấn đề về mắt và tai. Những hệ lụy này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân và gia đình mà còn gây gánh nặng lớn cho xã hội và hệ thống y tế.
4.1. Thống kê tỷ lệ đẻ non toàn cầu và khu vực
Tỷ lệ đẻ non toàn cầu ước tính khoảng 11%. Mỗi năm có khoảng 15 triệu trẻ đẻ non ra đời. Điều này có nghĩa là cứ 10 trẻ sinh ra trên thế giới thì có một trẻ là đẻ non. Sự phân bố tỷ lệ đẻ non không đồng đều. Các nước châu Âu, với nền y tế phát triển, có tỷ lệ thấp hơn, khoảng 5%. Ngược lại, các nước châu Phi ghi nhận tỷ lệ đẻ non cao nhất, lên tới khoảng 18%. Hầu hết các ca đẻ non (84%) nằm trong khoảng từ 32 đến 36 tuần thai. 10% xảy ra từ 28 đến dưới 32 tuần, và 5% trước 28 tuần. Những con số này nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề đẻ non.
4.2. Tỷ lệ tử vong và biến chứng liên quan đẻ non
Hàng năm, hơn 1 triệu trẻ tử vong do các biến chứng liên quan đến đẻ non. Tỷ lệ tử vong ở sơ sinh non tháng cao gấp 20 lần so với sơ sinh đủ tháng. Ngay cả những trẻ đẻ non sống sót cũng phải đối mặt với nhiều di chứng. Chúng bao gồm chậm phát triển về mặt thể chất và trí tuệ. Các vấn đề về thị lực và thính lực cũng rất phổ biến. Những di chứng này có thể kéo dài suốt cuộc đời, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng học tập, làm việc và hòa nhập xã hội của trẻ. Điều này đặt ra một thách thức lớn cho y tế và xã hội trong việc chăm sóc và hỗ trợ các trẻ đẻ non.
4.3. Gánh nặng kinh tế và xã hội từ chăm sóc đẻ non
Nuôi sống và chăm sóc trẻ non tháng đòi hỏi đầu tư lớn về công sức, nhân lực và tài chính. Chi phí điều trị, chăm sóc đặc biệt tại bệnh viện và các dịch vụ hỗ trợ sau này là rất đáng kể. Gánh nặng này không chỉ đè lên gia đình mà còn lên toàn bộ hệ thống y tế và xã hội. Mặc dù y học hiện đại có thể nuôi sống trẻ với cân nặng thấp và tuổi thai nhỏ, tỷ lệ bệnh tật của những trẻ này khi lớn lên vẫn còn khá cao. Giảm tỷ lệ đẻ non sẽ giúp giảm gánh nặng kinh tế, xã hội và y tế. Điều này đồng thời nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai.
V. Tầm quan trọng của xét nghiệm Fetal Fibronectin và IL 8
Chẩn đoán chính xác dọa đẻ non là yếu tố then chốt để có thể can thiệp kịp thời và hiệu quả. Các xét nghiệm tiên đoán đẻ non như Fetal Fibronectin (fFN) và Interleukin-8 (IL-8) đóng vai trò ngày càng quan trọng. Chúng giúp phân biệt giữa dọa đẻ non thực sự và các trường hợp co thắt tử cung không nguy hiểm. Nhờ đó, tránh được việc điều trị không cần thiết, giảm chi phí y tế và phiền toái cho thai phụ. Đồng thời, những trường hợp nguy cơ cao được phát hiện sớm, đảm bảo can thiệp đúng lúc. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá giá trị tiên đoán của fFN dịch âm đạo và IL-8 dịch cổ tử cung. Nghiên cứu này sẽ xác định nồng độ các biomarker này ở các nhóm thai phụ dọa đẻ non với chiều dài cổ tử cung khác nhau. Thông qua đó, cung cấp bằng chứng khoa học để ứng dụng vào thực hành lâm sàng. Việc tích hợp các xét nghiệm này vào quy trình sàng lọc và chẩn đoán sẽ giúp cải thiện đáng kể kết quả thai kỳ, góp phần vào sức khỏe cộng đồng.
5.1. Chẩn đoán chính xác dọa đẻ non Nhu cầu cấp thiết
Nhu cầu về chẩn đoán chính xác dọa đẻ non là rất cấp thiết. Việc chẩn đoán sai lầm dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Các thai phụ có thể phải chịu đựng quá trình điều trị không cần thiết. Điều này bao gồm việc sử dụng thuốc giảm co và corticoid, cùng với chi phí viện phí. Ngược lại, việc bỏ sót các trường hợp dọa đẻ non thực sự khiến thai phụ không được can thiệp kịp thời. Điều trị giữ thai trở nên kém hiệu quả. Chẩn đoán chính xác giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên y tế. Nó đảm bảo mọi can thiệp đều có ý nghĩa, mang lại lợi ích tốt nhất cho mẹ và bé.
5.2. Nghiên cứu giá trị Fetal Fibronectin và Interleukin 8
Nghiên cứu khoa học tập trung vào việc đánh giá giá trị tiên đoán của Fetal Fibronectin (fFN) dịch âm đạo và Interleukin-8 (IL-8) dịch cổ tử cung. Mục tiêu là xác định nồng độ IL-8 và kết quả xét nghiệm fFN ở các nhóm thai phụ dọa đẻ non. Các nhóm này được phân loại dựa trên chiều dài cổ tử cung (≤ 25mm và > 25mm). Việc nghiên cứu giá trị của các biomarker này sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng dự đoán đẻ non của chúng. Kết quả sẽ hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc đưa ra quyết định chẩn đoán và quản lý thai kỳ chính xác hơn.
5.3. Hướng tới tương lai sức khỏe mẹ và bé tốt hơn
Việc sử dụng hiệu quả các xét nghiệm như fFN và IL-8 sẽ góp phần quan trọng vào việc cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Can thiệp kịp thời dựa trên kết quả tiên đoán chính xác giúp hạn chế tỷ lệ đẻ non. Đồng thời, nó giảm thiểu các hậu quả và di chứng nặng nề cho trẻ. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi trẻ sơ sinh đều được chào đời khỏe mạnh và thông minh. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống cho từng cá nhân và gia đình mà còn xây dựng một nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội trong tương lai. Đây là bước tiến quan trọng trong sản khoa hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Nội dung chính
Phân Tích Chuyên Sâu: Giá Trị Của Fetal Fibronectin (FFN) Và Interleukin-8 (IL-8) Trong Tiên Đoán Dọa Đẻ Non
Tóm tắt nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Nồng độ Interleukin-8 (IL-8) trong dịch cổ tử cung và sự hiện diện của Fetal Fibronectin (FFN) trong dịch âm đạo có giá trị chính xác như thế nào trong việc tiên đoán nguy cơ đẻ non ở các thai phụ dọa đẻ non có chiều dài cổ tử cung ngắn (≤ 25mm) và bình thường (> 25mm)?
- Tổng quan phương pháp (Methodology Snapshot): Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc tiến cứu trên 146 thai phụ đơn thai ở tuổi thai 28–34 tuần nhập viện tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Mẫu nghiên cứu được chia đều thành 2 nhóm: nhóm có chiều dài cổ tử cung (CTC) ≤ 25mm ($n=73$) và nhóm có chiều dài CTC > 25mm ($n=73$). Bệnh nhân được thực hiện xét nghiệm test nhanh định tính FFN dịch túi cùng sau âm đạo (ngưỡng 50 ng/ml) và định lượng IL-8 dịch CTC bằng hệ thống phân tích miễn dịch, sau đó theo dõi kết cục thai kỳ tại các mốc giữ thai 7 ngày, 14 ngày, trước 34 tuần và trước 37 tuần.
- Phát hiện cốt lõi (Key Findings): Xét nghiệm FFN thể hiện giá trị tiên đoán âm tính (NPV) vượt trội (đạt trên 99% không sinh non trong vòng 7–14 ngày), giúp loại trừ chính xác các trường hợp chuyển dạ giả. Trong khi đó, IL-8 dịch cổ tử cung tăng cao rõ rệt ở nhóm có tổn thương viêm và cổ tử cung ngắn, đóng vai trò chỉ dấu sinh học nhạy bén phản ánh quá trình xóa mở cổ tử cung tiến triển.
- Ý nghĩa thực tiễn (Implications): Kết hợp đo chiều dài CTC qua siêu âm đầu dò âm đạo với xét nghiệm FFN và IL-8 cung cấp công cụ chẩn đoán đa tầng, giúp bác sĩ lâm sàng hạn chế tối đa các can thiệp y tế không cần thiết (nhập viện, dùng thuốc giảm co, tiêm corticoid quá mức), đồng thời tập trung nguồn lực điều trị tích cực cho những thai phụ có nguy cơ sinh non thực sự.
Bối cảnh và tầm quan trọng
Hiện trạng y tế toàn cầu và tại Việt Nam
Đẻ non – định nghĩa là cuộc chuyển dạ diễn ra từ hết 22 tuần đến trước 37 tuần thai kỳ – vẫn luôn là một trong những thách thức y khoa và xã hội nặng nề nhất của chuyên ngành Sản - Nhi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm trên thế giới có khoảng 15 triệu trẻ sinh non ra đời, chiếm tỷ lệ ước tính 11% tổng số ca sinh. Đáng chú ý, hơn 1 triệu trẻ tử vong mỗi năm do các biến chứng liên quan trực tiếp đến sinh non. Những trẻ non tháng sống sót thường phải đối mặt với các di chứng nặng nề suốt đời như bại não, chậm phát triển trí tuệ, suy giảm thị lực, thính lực và bệnh phổi mạn tính.
Tại Việt Nam, thống kê cho thấy tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh non tháng cao gấp 20 lần so với trẻ sinh đủ tháng. Mặc dù sự tiến bộ của kỹ thuật hồi sức sơ sinh hiện nay đã giúp cứu sống nhiều trẻ sinh non có cân nặng cực thấp, nhưng chi phí tài chính, công sức y tế và gánh nặng tâm lý cho gia đình cũng như xã hội là vô cùng lớn.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THÁCH THỨC LÂM SÀNG DỌA ĐẺ NON │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ DƯƠNG TÍNH GIẢ CAO │ │ BỎ SÓT CHUYỂN DẠ THẬT │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Chẩn đoán quá mức │ │ • Chẩn đoán trễ │
│ • Nhập viện không cần │ │ • Mất "cửa sổ vàng" │
│ thiết │ dùng corticoid/giảm co │
│ • Chi phí y tế tăng vọt │ │ • Biến chứng sơ sinh │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Thách thức lớn nhất trong thực hành lâm sàng hiện nay là việc chẩn đoán sớm dọa đẻ non gặp rất nhiều khó khăn. Trong giai đoạn đầu, các triệu chứng cơ năng (cơn co tử cung nhẹ, tức nặng bụng dưới, đau lưng) rất nghèo nàn và không đặc hiệu. Hậu quả dẫn đến hai thái cực sai lầm:
- Chẩn đoán quá mức (Dương tính giả): Khiến thai phụ chuyển dạ giả phải nhập viện kéo dài, dùng thuốc giảm co và corticoid không cần thiết, làm tăng chi phí và tác dụng phụ của thuốc.
- Bỏ sót dọa đẻ non thực sự (Âm tính giả): Khiến thai phụ bị trì hoãn can thiệp, mất đi "cửa sổ vàng" để sử dụng liệu pháp corticoid trưởng thành phổi và bảo vệ thần kinh thai nhi trước khi chuyển dạ thực sự diễn ra.
Tính cấp thiết và tác động tiềm năng
Sự tiến bộ của sinh học phân tử đã chỉ ra rằng quá trình chuyển dạ đẻ non xuất phát từ 4 cơ chế chính:
- Kích hoạt sớm trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA) do stress.
- Phản ứng viêm và nhiễm khuẩn cục bộ/toàn thân.
- Chảy máu màng rụng và đông máu nội mạc.
- Sự căng giãn tử cung quá mức kích hoạt thoái hóa chất nền.
Tất cả các con đường này đều hội tụ tại điểm chung: sự giáng hóa protein tại màng ối - màng rụng và quá trình chín muồi cổ tử cung. Việc phát hiện các chỉ dấu sinh học đặc hiệu như Fetal Fibronectin (FFN) – "chất keo sinh học" của màng đệm – và chemokine viêm Interleukin-8 (IL-8) kết hợp với đo chiều dài cổ tử cung qua siêu âm đầu dò âm đạo là chìa khóa then chốt giải quyết khoảng trống chẩn đoán này.
Methodology và approach
Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu
Nghiên cứu được triển khai theo thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi tiến cứu dọc, thực hiện tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương với sự phối hợp phân tích cận lâm sàng chuyên sâu từ Viện Nghiên cứu Y Dược học Quân sự - Học viện Quân y trong giai đoạn 2014–2016.
Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức so sánh hai tỷ lệ, với giả định tỷ lệ đẻ non ở nhóm CTC ≤ 25mm là 30% và nhóm CTC > 25mm là 3%. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định là 50 bệnh nhân mỗi nhóm (tính cả 10% mất dấu theo dõi là 55 ca/nhóm). Nghiên cứu đã thu thập tổng cộng 146 thai phụ, chia đều thành 2 nhóm:
- Nhóm 1: 73 thai phụ có chiều dài cổ tử cung qua siêu âm $\le 25\text{ mm}$.
- Nhóm 2: 73 thai phụ có chiều dài cổ tử cung qua siêu âm $> 25\text{ mm}$ (được ghép cặp tương đồng về tuổi mẹ và tuổi thai).
TIẾP NHẬN THAI PHỤ
(Dọa đẻ non, tuổi thai 28 - 34 tuần)
│
▼
SIÊU ÂM ĐẦU DÒ ÂM ĐẠO ĐO CTC
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
Nhóm CTC ≤ 25mm (n=73) Nhóm CTC > 25mm (n=73)
│ │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
▼
LẤY MẪU BỆNH PHẨM SINH HỌC
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
Test nhanh FFN định tính Định lượng IL-8 dịch CTC
(QuickCheck FFN - Ngưỡng 50ng/ml) (Bảo quản -60°C, máy DTX 880)
│
▼
THEO DÕI KẾT CỤC THAI
(Mốc giữ thai ≤7 ngày, 8-13 ngày, ≥14 ngày; <34w, <37w)
Tiêu chuẩn chọn lựa và loại trừ
- Tiêu chuẩn chọn vào: Thai phụ từ 18–49 tuổi; đơn thai sống không dị tật bẩm sinh; tuổi thai xác định chính xác từ 27 tuần 1 ngày đến 33 tuần 7 ngày (dựa trên siêu âm đo chiều dài đầu mông CRL ở quý I); có triệu chứng dọa đẻ non cần nhập viện điều trị.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Thai phụ mắc bệnh lý nội/ngoại khoa mạn tính; có tiền sử can thiệp phẫu thuật cổ tử cung (cắt cụt, khoét chóp, khâu vòng CTC); tử cung dị dạng, u xơ lớn; rau tiền đạo, rau bong non; đa ối, thiểu ối; thai phụ đang trong tình trạng rỉ ối, vỡ ối hoặc ra máu âm đạo hoạt động; thai phụ quan hệ tình dục hoặc thăm khám âm đạo thô bạo trong vòng 48 giờ trước lấy mẫu.
Kỹ thuật thu thập dữ liệu và quy trình xét nghiệm
- Siêu âm đo chiều dài cổ tử cung: Thực hiện qua đường âm đạo bằng đầu dò chuyên dụng, đảm bảo bàng quang rỗng hoàn toàn, không tạo áp lực đè ép lên cổ tử cung. Đo khoảng cách thẳng giữa lỗ trong và lỗ ngoài CTC; trong trường hợp cổ tử cung cong, chiều dài được đo theo từng đoạn phân nhánh.
- Lấy bệnh phẩm xét nghiệm FFN và IL-8: Sau khi đặt mỏ vịt vô khuẩn, sử dụng tăm bông Dacron chuyên dụng đặt vào túi cùng sau âm đạo trong 15 giây để thấm dịch FFN, sau đó làm test nhanh định tính bằng bộ Kit QuickCheck FFN (Hologic) theo nguyên lý sắc ký miễn dịch (độ nhạy ngưỡng 50 ng/ml). Với IL-8, tăm bông lấy dịch lỗ ngoài cổ tử cung được hòa tan vào ống dung dịch đệm vô khuẩn, đưa vào quy trình bảo quản lạnh sâu ở nhiệt độ $-60^\circ\text{C}$ và phân tích định lượng trên hệ thống đa chức năng DTX 880.
- Phân tích thống kê và kiểm soát sai số: Tính toán các chỉ số giá trị chẩn đoán: Độ nhạy (Se), Độ đặc hiệu (Sp), Giá trị tiên đoán dương tính (PPV), Giá trị tiên đoán âm tính (NPV), Tỷ số khả dĩ ($LR^+$, $LR^-$) và Tỷ suất chênh (OR).
Phát hiện chính
1. Fetal Fibronectin (FFN) – "Tiêu chuẩn vàng" về giá trị tiên đoán âm tính
Nghiên cứu khẳng định xét nghiệm FFN có giá trị lâm sàng lớn nhất ở khả năng loại trừ chuyển dạ sinh non. Thai phụ có kết quả FFN âm tính có xác suất duy trì thai nghén và không chuyển dạ trong vòng 7 đến 14 ngày lên tới > 99%.
- Khi thai phụ nhập viện với các cơn co tử cung dọa đẻ non nhưng FFN âm tính, nguy cơ sinh non trong vòng 1 tuần là cực thấp ($< 1%$).
- Điều này cho phép bác sĩ tự tin đưa ra phác đồ theo dõi ngoại trú hoặc giảm nhẹ can thiệp, tránh việc giữ bệnh nhân nằm viện kéo dài và hạn chế sử dụng lặp lại các đợt thuốc cắt cơn co tử cung vốn có nhiều tác dụng phụ tim mạch.
2. Interleukin-8 (IL-8) – Chỉ dấu sinh hóa then chốt của phản ứng viêm cổ tử cung
Định lượng IL-8 trong dịch cổ tử cung phản ánh trực tiếp mức độ hoạt hóa của bạch cầu đa nhân trung tính và sự giải phóng các enzym tiêu hủy protein mô liên kết (như MMP-8, MMP-9).
- Nồng độ IL-8 dịch CTC ở nhóm thai phụ thực sự chuyển dạ đẻ non cao gấp nhiều lần so với nhóm mang thai an toàn đến đủ tháng.
- Nồng độ IL-8 tăng cao là dấu hiệu cảnh báo sớm quá trình phân hủy collagen tại cổ tử cung (chín muồi CTC) và sự suy yếu của màng ối trước khi các triệu chứng lâm sàng rõ rệt xuất hiện trên thăm khám bằng tay.
3. Mối liên quan mật thiết giữa chiều dài cổ tử cung và các Biomarker
Sự phân tầng theo chiều dài cổ tử cung cho thấy mối tương quan sinh học chặt chẽ:
- Thai phụ có chiều dài cổ tử cung $\le 25\text{ mm}$ có tỷ lệ FFN dương tính cao hơn rõ rệt và nồng độ IL-8 dịch CTC trung bình cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) so với nhóm có cổ tử cung $> 25\text{ mm}$.
- Chiều dài CTC ngắn chính là biểu hiện hình thái học của quá trình ly giải chất nền dưới tác động của IL-8 và sự phá hủy liên kết màng đệm giải phóng FFN.
4. Hiệu quả hiệp đồng khi phối hợp đa thông số (Multimodal Approach)
So sánh giá trị tiên đoán đơn độc và phối hợp giữa các phương pháp:
| Phương pháp thăm dò | Điểm mạnh chẩn đoán | Hạn chế chính | Vai trò lâm sàng tối ưu |
|---|---|---|---|
| Siêu âm đo chiều dài CTC | Đánh giá trực quan cấu trúc giải phẫu, độ lặp lại cao | Không phản ánh được hoạt tính sinh hóa vi mô tức thời | Sàng lọc ban đầu, phân loại nhóm nguy cơ |
| Test nhanh FFN âm đạo | NPV cực cao (>99%), cho kết quả nhanh sau 20 phút | Dễ dương tính giả khi có giao hợp hoặc thăm khám | Xác định thai phụ an toàn để cho xuất viện |
| Định lượng IL-8 cổ tử cung | Phản ánh phản ứng viêm cục bộ và tiến trình chín CTC | Cần bảo quản mẫu lạnh, thực hiện tại phòng lab | Tiên lượng chuyển dạ thật ở nhóm CTC ngắn |
| Phối hợp CTC + FFN + IL-8 | Tối ưu hóa cả Se, Sp, PPV và NPV toàn diện | Quy trình đa bước, đòi hỏi trang thiết bị đồng bộ | Mô hình tiên đoán chính xác nhất |
Đóng góp khoa học
Đóng góp về mặt lý thuyết
Nghiên cứu đã củng cố mô hình bệnh sinh tích hợp của chuyển dạ đẻ non: chuyển dạ thực chất là một chuỗi phản ứng viêm vô khuẩn hoặc có khuẩn tại giao diện màng rụng - màng ối. IL-8 đóng vai trò trung tâm hóa ứng động bạch cầu, giải phóng elastase và collagenase gây thoái hóa mô, dẫn đến sự đứt gãy lớp ngoại bào giải phóng FFN vào dịch âm đạo, đồng thời làm mềm và rút ngắn cổ tử cung.
CƠ CHẾ SINH BỆNH HỌC HỘI TỤ
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Stress / Kích hoạt HPA • Nhiễm khuẩn / Viêm • Bong rau │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
▼
KÍCH HOẠT DÒNG THÁC CYTOKINE (IL-8 TĂNG VỌT)
│
▼
HÓA ỨNG ĐỘNG BẠCH CẦU ──► TIẾT ENZYM MMPs & PROTEASE
│
┌─────────────────┴─────────────────┐
▼ ▼
GIÁNG HÓA MÀNG ĐỆM/ỐI CHÍN MUỒI CỔ TỬ CUNG
│ │
▼ ▼
GIẢI PHÓNG FETAL FIBRONECTIN RÚT NGẮN CHIỀU DÀI CTC
│ │
└─────────────────┬─────────────────┘
│
▼
CHUYỂN DẠ ĐẺ NON
Đổi mới về mặt phương pháp luận
Nghiên cứu đã chuẩn hóa quy trình lấy mẫu dịch sinh dục không xâm lấn, kết hợp hiệu quả giữa xét nghiệm nhanh tại điểm chăm sóc (Point-of-Care Testing - POCT) bằng que thử FFN và kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch định lượng IL-8 trong điều kiện lâm sàng thực tế tại Việt Nam.
Ứng dụng thực hành và chính sách y tế
- Cung cấp thuật toán xử trí lâm sàng: Đưa ra lưu đồ quản lý dọa đẻ non dựa trên bằng chứng khoa học, giúp các bác sĩ sản khoa quyết định chính xác:
- Trường hợp nào cần nhập viện hồi sức tích cực và chuyển tuyến trên.
- Thời điểm tối ưu để tiêm 1 đợt duy nhất corticosteroid trưởng thành phổi trong vòng 7 ngày trước sinh.
- Tối ưu hóa kinh tế y tế: Giảm thiểu chi phí nằm viện, giảm số ca chuyển viện cấp cứu không cần thiết từ tuyến cơ sở lên tuyến trung ương, tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí y tế hàng năm.
Đối tượng quan tâm
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI CHÍNH │
├──────────────────────────┬──────────────────────────┬───────────────────┤
│ BÁC SĨ SẢN - NHI │ CƠ SỞ Y TẾ & BẢO HIỂM │ THAI PHỤ & GIA ĐÌNH│
├──────────────────────────┼──────────────────────────┼───────────────────┤
│ • Ra quyết định dựa trên │ • Tiết kiệm giường bệnh │ • Tránh dùng thuốc│
│ chỉ số khách quan │ • Giảm chi phí vận chuyển│ thừa │
│ • Sử dụng corticoid đúng │ cấp cứu │ • Giảm lo âu │
│ "cửa sổ vàng" │ • Tối ưu hóa phân bổ │ • Tiết kiệm viện │
│ • Giảm tỷ lệ tử vong chu │ ngân sách y tế │ phí │
│ sinh │ │ │
└──────────────────────────┴──────────────────────────┴───────────────────┘
- Bác sĩ Sản phụ khoa và Hồi sức Sơ sinh: Có thêm công cụ cận lâm sàng định lượng có độ tin cậy cao để tiên lượng chính xác thời điểm sinh non, từ đó chuẩn bị phương án hồi sức sơ sinh tại phòng sinh kịp thời.
- Các nhà nghiên cứu Y sinh học: Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực về nồng độ cytokine sinh học trên quần thể thai phụ Việt Nam, làm tiền đề cho các nghiên cứu phát triển panel biomarker tiên tiến.
- Nhà quản lý y tế và Hoạch định chính sách: Cung cấp bằng chứng thuyết phục để xem xét đưa xét nghiệm FFN và đo chiều dài CTC vào danh mục kỹ thuật thường quy và hướng dẫn điều trị quốc gia về dọa đẻ non.
- Thai phụ và gia đình: Giúp giảm bớt tâm lý hoang mang lo lắng khi xuất hiện các cơn co sinh lý, đồng thời bảo vệ thai nhi khỏi việc tiếp xúc với các loại thuốc giảm co liều cao không cần thiết.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?
[!IMPORTANT] Phát hiện cốt lõi là giá trị tiên đoán âm tính (NPV) cực cao (> 99%) của xét nghiệm Fetal Fibronectin (FFN). Thai phụ có dấu hiệu dọa đẻ non nhưng FFN âm tính gần như chắc chắn sẽ không sinh non trong vòng 7 đến 14 ngày tới.
2. Phương pháp nghiên cứu này có điểm gì đặc biệt?
Nghiên cứu được thiết kế đối chứng chặt chẽ, ghép cặp phân tầng dựa trên chiều dài cổ tử cung (mốc 25mm), kết hợp giữa xét nghiệm test nhanh tại chỗ (QuickCheck FFN) cho kết quả sau 20 phút và kỹ thuật phân tích miễn dịch hiện đại định lượng nồng độ IL-8 tại phòng lab chuẩn quốc gia.
3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho mọi thai phụ không?
Kết quả áp dụng có độ tin cậy cao nhất cho nhóm thai phụ đơn thai, có triệu chứng dọa đẻ non ở tuổi thai từ 28 đến 34 tuần, màng ối còn nguyên vẹn và không ra máu âm đạo ồ ạt. Không nên áp dụng FFN cho sàng lọc đại trà ở thai phụ hoàn toàn không có triệu chứng hoặc thai phụ đã vỡ ối.
4. Bước tiếp theo cần triển khai trong hướng nghiên cứu này là gì?
Cần mở rộng nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều tuyến bệnh viện khác nhau ở Việt Nam, đồng thời tích hợp thuật toán học máy (Machine Learning) kết hợp đa cytokine (IL-6, IL-8, TNF-$\alpha$, PAMG-1) và chiều dài CTC để xây dựng phần mềm dự báo nguy cơ sinh non tự động.
5. Ứng dụng thực tiễn lớn nhất của nghiên cứu tại phòng cấp cứu sản khoa là gì?
Bác sĩ có thể sử dụng test nhanh FFN kết hợp siêu âm đo chiều dài cổ tử cung như một bộ đôi sàng lọc đầu tay. Nếu cổ tử cung $> 25\text{ mm}$ và FFN âm tính, bệnh nhân có thể an tâm xuất viện theo dõi tại nhà, giúp giảm tải hơn 50% số ca nhập viện dọa đẻ non không cần thiết.
Kết luận
Nghiên cứu về giá trị của Fetal Fibronectin dịch âm đạo và Interleukin-8 dịch cổ tử cung đã chứng minh đây là những chỉ dấu sinh học có giá trị tiên lượng vượt trội trong quản lý dọa đẻ non, khắc phục hoàn toàn những nhược điểm của chẩn đoán lâm sàng truyền thống. Việc ứng dụng FFN giúp bảo vệ thai phụ khỏi các can thiệp y tế quá mức nhờ giá trị tiên đoán âm tính tuyệt đối, trong khi IL-8 cung cấp bức tranh sinh hóa chân thực về phản ứng viêm và tiến trình xóa mở cổ tử cung.
Trong tương lai, việc chuẩn hóa và phổ cập quy trình phối hợp siêu âm đo chiều dài CTC cùng các test sinh học nhanh tại các cơ sở sản khoa trên toàn quốc sẽ là bước đột phá chiến lược, góp phần nâng cao chất lượng dân số và giảm thiểu gánh nặng tử vong chu sinh tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẶT VẤN ĐỀ Dọa đẻ non và đẻ non luôn là vấn đề lớn của y học nói chung cũng như sản khoa nói riêng. Theo nghiên cứu của WHO, mỗi năm có khoảng 15 triệu trẻ đẻ non ra đời. Tỷ lệ đẻ non trên thế giới ước tính khoảng 11%. Ở những nước châu âu, tỷ lệ đẻ non thấp hơn các vùng khác trên thế giới, khoảng 5% trong khi những nước châu Phi có tỷ lệ đẻ non cao nhất, khoảng 18% [1].
Theo thống kê của Việt Nam, năm 2002 có khoảng 180 nghìn sơ sinh non tháng trên tổng số gần 1.6 triệu sơ sinh chào đời, 1/5 số các trẻ sơ sinh non tháng này tử vong. Tỷ lệ tử vong của nhóm sơ sinh non tháng cao gấp 20 lần nhóm đủ tháng. Trong những trẻ đẻ non sống sót, nhiều trẻ mang theo những di chứng suốt cuộc đời như chậm phát triển về mặt thể chất và trí tuệ cùng với những vấn để về mắt và tai. Hiện nay với sự phát triển của y học, chúng ta đã có thể nuôi sống được những trẻ có trọng lượng thấp và tuổi thai còn khá nhỏ.
Tuy nhiên, để nuôi sống đượ c những trẻ non tháng này sẽ tốn kém rất nhiều công sức, nhân lực và tài chính của xã hội cũng như ngành y tế, đồng thời tỷ lệ bệnh tật của những đứa trẻ này khi lớn lên còn khá cao. Do đó, phát hiện sớm những thai phụ có nguy cơ cao đẻ non để can thiệp kịp thời để hạn chế tỷ lệ đẻ non luôn là mục đích của y học nhằm cho ra đời những đứa trẻ có thể chất khỏe mạnh và thông minh, đảm bảo nguồn nhân lực tươ ng lai và chất lượng dân số cho xã hội. Trên thực tế lâm sàng, chẩn đoán sớm dọa đẻ non gặp rất nhiều khó khăn vì giai đoạn đầu triệu chứng lâm sàng thường không rõ ràng. Chính vì vậy có nhiều chẩn đoán dọa đẻ non không chính xác.
Từ đó, nhiều thai phụ phải nhập viện điều trị thuốc giảm co và corticoid không cần thiết dẫn đến tốn kém về kinh tế để chi trả tiền thuốc và viện phí cũng như mất đi cơ hội về việc làm trong thời gian nằm viện. Bên cạnh đó, chúng ta lại bỏ sót những trường hợp dọa đẻ non thực sự, để những thai phụ này về nhà theo dõi dẫn đến thời gian can thiệp muộn, điều trị giữ thai không còn hiệu quả. Trên thế giới và trong nước đã có rất nhiều các công trình khoa học nghiên cứu về cơ chế sinh bệnh học, các yếu tố nguy cơ, triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng và điều trị để hạn chế tình trạng đẻ non. Với sự phát triển của khoa học, trong những năm gần đây các nhà nghiên cứu trên thế giới đã tìm hiểu được sâu sắc hơn cơ chế của đẻ non và tìm ra được các chất hóa học tham gia vào cơ chế của đẻ non.
Bằng cách phát hiện sự thay đổi nồng độ các chất này ở giai đoạn sớm của chuyển dạ đẻ non, các thầy thuốc lâm sàng có thể chẩn đoán dọa đẻ non sớm hơn và chính xác hơn để can thiệp kịp thời giúp hạn chế tỷ lệ đẻ non và hậu quả của đẻ non. Trong các xét nghiệm tiên đoán đẻ non, 2 xét nghiệm có giá trị cao là fetal fibronectin (FFN) dịch âm đạo và Interleukin8 (IL8) dịch cổ tử cung (CTC). Do đó, chúng tôi tiến hành "Nghiên cứu giá trị của Fetal fibronectin âm đạo và Interleukin 8 cổ tử cung trong tiên đoán đẻ non" nhằm mục tiêu: 1. Xác định nồng độ IL8 dịch CTC và xét nghiệm FFN dịch âm đạo ở nhóm thai phụ dọa đẻ non có chiều dài CTC ≤ 25mm và nhóm thai phụ dọa đẻ non có chiều dài CTC > 25mm.
Nghiên cứu giá trị của IL8 và FFN trong tiên đoán khả năng đẻ non. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Khái niệm đẻ non Theo tổ chức y tế thế giới, đẻ non là cuộc chuyển dạ xảy ra từ tuần thứ 22 đến trước tuần thứ 37 của thai kỳ hoặc 259 ngày tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng [2]. Tại Việt Nam theo hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản thì tuổi thai đẻ non là từ hết 22 tuần đến hết 37 tuần thai nghén.
Các tài liệu đưa ra nhiều cách phân loại đẻ non khác nhau nhưng theo WHO có 3 cách phân loại phổ biến nhất là theo tuổi thai, theo cân nặng và theo nguyên nhân [2]. Theo tuổi thai, đẻ non đượ c phân ra 3 loại: đẻ non rất sớm (trước 28 tuần), đẻ non sớm (từ 28 đến trướ c 32 tuần), đẻ non trung bình và muộn (32 tuần đến trướ c 37 tuần). Theo cân nặng, đẻ non cũng đượ c phân ra 3 loại: cân nặng đặc biệt thấp (<1000g), cân nặng rất thấp (từ 1000g đến <1500g), cân nặng thấp (từ 1500g đến <2500g). Theo nguyên nhân, chia ra 2 loại: đẻ non tự nhiên hoặc do chỉ định y khoa.
Đẻ non tự nhiên: chiếm 7080% (bao g ồm chuy ển d ạ đẻ tự nhiên (4050%) và vỡ ối non (2030%). Đẻ non do chỉ định y khoa: chiếm 2030%. Chỉ định y khoa có thể do mẹ hoặc do thai như ti ền s ản gi ật, rau tiền đạo, rau bong non, thai ch ậm phát triển trong tử cung,. Tỷ lệ đẻ non trên thế giới ước tính khoảng 11%.
Ở những nước châu Âu, nền y tế phát triển hơn, tỷ lệ đẻ non thấp hơn các vùng khác trên thế giới, khoảng 5% trong khi những nước châu Phi có tỷ lệ đẻ non cao nhất, khoảng 18%. Theo nghiên cứu của WHO, mỗi năm có khoảng 15 triệu trẻ đẻ non ra đời. Như vậy cứ 10 đứa trẻ đẻ ra trên thế giới lại có một trẻ đẻ non. Trong số những trẻ đẻ non này, 84% nằm trong 32 đến 36 tuần,10% nằm trong 28 <32 tuần và 5% trước 28 tuần.
Trên 1 triệu trẻ tử vong hàng năm có liên quan đến các biến chứng của đẻ non [1]. Tại Việt Nam cho đến nay vẫn chưa có thống kê trên cả nước về tỷ lệ đẻ non mà chỉ có những nghiên cứu tại từng vùng miền hoặc từng bệnh viện. Theo Nguyễn Viết Tiến và Phạm Thị Thanh Hiền, tỷ lệ đẻ non tại viện Bảo vệ bà mẹ và trẻ sơ sinh năm 1985 là 17,6%, năm 1986 là 16,9% [3]. Nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ về đẻ non năm 2002 của Nguyễn Công Nghĩa cho thấy tỷ lệ đẻ non tại Hà Nội là 11,8% [4].
Nghiên cứu của Trương Quốc Việt và nghiên cứu của Phan Thành Nam về nhóm thai phụ có triệu chứng dọa đẻ non phải nhập viện điều trị tại khoa sản bệnh lý Bệnh viện phụ sản Trung ương năm 2012 và 2013, tỷ lệ đẻ non là 35,2% và 37,3% [5],[6]. Cơ chế đẻ non Cơ chế bệnh sinh của đẻ non đến nay vẫn còn nhiều tranh cãi và chưa có giả thuyết nào được coi là tối ưu. Trong số đó có một số giả thuyết được chấp nhận rộng rãi là: 1. Kích hoạt sớm trục nội tiết hạ đồi tuyến yên tuyến thượng thận của mẹ và thai nhi: Đây là một trong những giả thuyết lâu nhất về đẻ non đến nay vẫn còn được chấp nhận.
Nguyên nhân gây ra đẻ non khi kích hoạt trục nội tiết là do cơ thể người mẹ bị căng thẳng. Khi bị căng thẳng, vùng dưới đồi sẽ tiết ra hormon chống lại sự căng thẳng (corticotrophic releasing hormon CRH). Bình thường CRH do tuyến dưới đồi tiết ra nhưng trong suốt thời kỳ thai nghén, một lượng lớn CRH được các tế bào màng rụng, tế bào màng ối và rau thai tiết ra. CRH sẽ kích thích tuyến yên tiết ra ACTH, ACTH sẽ kích thích tuyến thượng thận tiết cortisol.
Ở phụ nữ không mang thai, cortisol có tác dụng như phản hồi âm tính lên các tuyến nội tiết, ức chế tuyến dưới đồi giảm tiết CRH và tuyến yên giảm tiết ACTH. Tuy nhiên khi có thai, CRH đượ c tiết ra rất nhiều và liên tục ở màng rụng và màng rau không chịu sự ức chế của tuyến d ưới đồi và tuyến yên. CRH tăng cao liên tục sẽ kích thích trục nội tiết hạ đồi tuyến yên tuyến thượ ng thận [7]. Mặt khác, CRH cũng kích thích tổng hợp prostaglandin (PG) ở màng rụng, màng ối và nước ối và chính PG cũng có tác dụng feedback dương tính kích thích tổng hợp CRH.
PG có tác dụng gây ra cơn co tử cung và làm tăng enzym protease ở đường sinh dục (matrix metalloproteinases MMPs) để làm chín muồi cổ tử cung, gây ra chuyển dạ. Những feedback dương tính này sẽ tạo thành một vòng xoắn kích thích lẫn nhau làm cho CRH và PG được tiết ra liên tục và cuối cùng dẫn đến chuyển dạ. Trong một nghiên cứu năm 2011, Dunkel Schetter và Glynn kết luận rằng căng thẳng trong quá trình mang thai là một yếu tố nguy cơ lớn của đẻ non và rút ngắn thời gian mang thai [ 8]. Một nghiên cứu năm 2014 tổng hợp 12 nghiên cứu với cỡ mẫu 17304 thai phụ của XX.Dinh và cộng sự cho thấy căng thẳng của mẹ trong quá trình thai nghén làm tăng có ý nghĩa thống kê tỷ lệ đẻ non (RR=1,5;95%; CI=1,331,7) và tỷ lệ đẻ thấp cân (RR=1,76;95%; CI=1,322,33) [9].
Nhiễm khuẩn hoặc phản ứng viêm Khi có sự xâm nhập vi khuẩn vào đường sinh dục, các receptor nằm trên bề mặt các tế bào màng rụng, màng ối, cổ tử cung và bánh rau sẽ gắn với vi khuẩn và tiết ra các cytokine nội sinh. Dưới tác dụng hóa ứng động của các cytokine, các tế bào bạch cầu đa nhân trung tính, các đại thực bào sẽ hoạt hóa và tập trung lại ở vùng có mặt của vi khuẩn và tiết ra rất nhiều các chất trung gian hóa học như interleukin 1,6,8; yếu tố hoại tử u (TNF), MMPs,. Có nhiều bằng chứng chỉ ra rằng các cytokine đóng vai trò trung tâm trong các cơ chế của viêm / nhiễm khuẩn gây ra đẻ non. IL1 kích thích gây ra cơn co tử cung và kích thích chuyển dạ đẻ và đẻ non trên động vật và có khả năng bị chặn lại khi dùng chất đối vận [ 10].
Nồng độ TNF α tăng lên ở thai phụ vỡ ối non và cao hơn khi xuất hiện chuy ển d ạ. Đưa TNFα vào cổ tử cung gây ra những thay đổi ở CTC tương tự như khi CTC trong quá trình chín và TNF α có thể kích thích chuyển dạ khi dùng toàn thân ở động vật [11]. Ngoài ra, IL1 và TNFα kích thích tổng hợp prostaglandin bằng cách kích thích tiết ra COX2 vào màng rụng và nước ối trong khi ức chế emzym chuyển hóa prostaglandin (15hydroxy prostaglandin dehydrogenase) trong màng đệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Fetal Fibronectin & IL-8 tiên đoán đẻ non (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/luan-an-gia-tri-fetal-fibronectin-interleukin-8-tien-doan-de-non
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Fetal Fibronectin & IL-8 tiên đoán đẻ non" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học phân tích giá trị dự báo của fetal fibronectin âm đạo và interleukin 8 cổ tử cung trong tiên đoán đẻ non.
Luận án "Fetal Fibronectin & IL-8 tiên đoán đẻ non" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Fetal Fibronectin & IL-8 tiên đoán đẻ non" thuộc chuyên ngành Sản khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Fetal Fibronectin & IL-8 tiên đoán đẻ non" có bao nhiêu trang?
Luận án "Fetal Fibronectin & IL-8 tiên đoán đẻ non" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Fetal Fibronectin & IL-8 tiên đoán đẻ non" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.