Luận án tiến sĩ: Hiệu quả và an toàn của mifepriston phối hợp misoprostol đình chỉ thai 10-20 tuần tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả, an toàn mifepriston phối hợp misoprostol kết thúc thai nghén 10-20 tuần tại bệnh viện Phụ Sản Trung ương.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phác đồ mifepristone và misoprostol chấm dứt thai kỳ
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Vũ Văn Khanh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phác đồ mifepristone và misoprostol chấm dứt thai kỳ
Phác đồ mifepristone và misoprostol là phương pháp can thiệp chuẩn trong sản phụ khoa hiện đại. Phương pháp này áp dụng phổ biến cho các trường hợp kết thúc thai kỳ ngoài ý muốn hoặc thai bệnh lý. Việc phối hợp hai loại thuốc tạo ra cơ chế tác động hiệp đồng mạnh mẽ. Mifepristone giữ vai trò đối kháng thụ thể progesterone. Thuốc làm mềm cổ tử cung và làm bong màng rụng. Tiếp theo, misoprostol là một prostaglandin tổng hợp có tác dụng kích thích co bóp tử cung. Thuốc mở rộng cổ tử cung và tống xuất thai cùng nhau thai ra ngoài. Hiệu quả lâm sàng của sự phối hợp này cao hơn nhiều so với việc chỉ dùng đơn độc một loại thuốc. Độ an toàn của phương pháp đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm lâm sàng uy tín. Việc áp dụng đúng quy trình giúp giảm thiểu tối đa các can thiệp ngoại khoa xâm lấn. Phương pháp hỗ trợ rút ngắn thời gian nằm viện cho sản phụ. Các hướng dẫn quốc tế từ WHO và RCOG đều khuyến cáo áp dụng liệu trình phối hợp này.
1.1. Cơ chế và liều dùng mifepristone 200mg đường uống
Mifepristone hoạt động như một chất ức chế thụ thể progesterone tại cơ quan đích. Khi thiếu hụt progesterone, niêm mạc tử cung thoái hóa và phôi thai ngừng phát triển. Thuốc còn làm tăng tính nhạy cảm của cơ tử cung với prostaglandin ngoại sinh. Liều dùng mifepristone 200mg đường uống duy nhất là mức liều tiêu chuẩn quốc tế. Liều lượng này tối ưu hóa tác dụng làm mềm ống cổ tử cung. Sản phụ uống một viên mifepristone 200mg dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 đến 2 giờ. Sau khi uống, sản phụ có thể xuất hiện hiện tượng ra máu âm đạo nhẹ hoặc đau bụng âm ỉ. Đây là phản ứng dược lý bình thường của cơ thể. Giai đoạn dùng mifepristone tạo tiền đề quan trọng cho bước dùng misoprostol tiếp theo. Sự chuẩn bị này giúp tử cung đáp ứng co bóp tốt hơn và giảm đau đớn.
1.2. Cách dùng misoprostol đặt âm đạo và ngậm dưới lưỡi
Misoprostol được sử dụng sau khi uống mifepristone từ 24 đến 48 giờ. Hai đường dùng phổ biến nhất là đặt âm đạo và ngậm dưới lưỡi. Phương pháp misoprostol đặt âm đạo thường bắt đầu với liều khởi đầu từ 400mcg đến 800mcg. Đường đặt âm đạo giải phóng hoạt chất từ từ và duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Phương pháp này giảm thiểu tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Đối với các liều lặp lại, liều dùng misoprostol ngậm dưới lưỡi 400mcg mỗi 3 đến 4 giờ mang lại hiệu quả co bóp nhanh chóng. Niêm mạc dưới lưỡi hấp thu thuốc trực tiếp vào hệ tuần hoàn. Nồng độ đỉnh đạt được nhanh giúp kích thích các cơn co tử cung mạnh. Bác sĩ lâm sàng sẽ lựa chọn đường dùng phù hợp tùy vào từng trường hợp cụ thể. Việc dùng thuốc đúng khoảng cách thời gian giúp nâng cao hiệu quả kích thích chuyển dạ.
1.3. Quy trình theo dõi tại cơ sở y tế chuyên khoa
Sản phụ cần được theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện chuyên khoa sau khi dùng misoprostol. Nhân viên y tế ghi nhận mạch, huyết áp, nhiệt độ và lượng máu mất mỗi giờ. Việc đánh giá tần số và cường độ cơn co tử cung là bắt buộc. Cổ tử cung được kiểm tra định kỳ để đánh giá độ mở và tiến triển tống xuất thai. Bác sĩ sẵn sàng các biện pháp giảm đau nếu sản phụ có cơn đau quặn bụng nhiều. Cơ sở y tế cần chuẩn bị sẵn phòng mổ và máu dự trữ để xử trí các tình huống cấp cứu. Khi thai và nhau được tống xuất hoàn toàn, sản phụ được kiểm tra lại sự co hồi của tử cung. Lượng máu chảy qua âm đạo phải nằm trong ngưỡng kiểm soát an toàn. Sản phụ chỉ được xuất viện khi các chỉ số sinh hiệu ổn định và không còn dấu hiệu băng huyết.
II. Hiệu quả phá thai nội khoa tam cá nguyệt thứ hai an toàn
Phương pháp phá thai nội khoa tam cá nguyệt thứ hai mang lại tỷ lệ thành công vượt trội. Nghiên cứu khoa học ghi nhận phương pháp này giúp hạn chế tối đa nguy cơ thủng tử cung hoặc rách cổ tử cung. Can thiệp bằng thuốc tôn trọng sinh lý tự nhiên của hệ thống sinh sản nữ giới. Khi thai từ 10 đến 20 tuần tuổi, tử cung đã phát triển lớn hơn và nhạy cảm hơn với thuốc. Sự kết hợp giữa hai loại thuốc tạo điều kiện cho quá trình sẩy thai diễn ra tương tự chuyển dạ tự nhiên. Tỷ lệ thành công chung đạt trên 90% ở các cơ sở y tế tuyến chuyên sâu. Thời gian tống xuất thai diễn ra tương đối nhanh chóng và có thể dự đoán được. Sản phụ hồi phục sức khỏe nhanh sau khi hoàn tất liệu trình. Đây là giải pháp y khoa an toàn thay thế cho các phương pháp can thiệp ngoại khoa phức tạp.
2.1. Đánh giá tỷ lệ sẩy thai hoàn toàn theo tuổi thai
Dữ liệu nghiên cứu lâm sàng chứng minh tỷ lệ sẩy thai hoàn toàn đạt mức rất cao từ 90% đến 95%. Tỷ lệ này có sự dao động nhẹ tùy thuộc vào tuổi thai thực tế của sản phụ. Nhóm thai từ 10 đến 14 tuần thường có tỷ lệ tống xuất thai trọn vẹn nhanh hơn nhóm thai lớn. Ở nhóm thai từ 15 đến 20 tuần, khối lượng thai và nhau tăng lên đòi hỏi liều lượng misoprostol lặp lại nhiều hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công chung vẫn duy trì ở mức tối ưu. Sẩy thai hoàn toàn được định nghĩa là tình trạng thai và toàn bộ bánh nhau được tống xuất tự nhiên. Buồng tử cung sạch sẽ và không cần can thiệp ngoại khoa bổ sung. Việc sử dụng phác đồ chuẩn giúp giảm mạnh nguy cơ phải can thiệp hút nạo buồng tử cung thứ phát. Kết quả này mang lại sự an tâm cho người bệnh.
2.2. Thời gian tống xuất thai trung bình sau dùng thuốc
Thời gian tống xuất thai trung bình là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả phác đồ. Khoảng thời gian này được tính từ liều misoprostol đầu tiên cho đến khi thai ra ngoài hoàn toàn. Các nghiên cứu ghi nhận thời gian trung bình dao động từ 6 đến 12 giờ. Đa số các trường hợp sẩy thai thành công trong vòng 24 giờ đầu tiên sau khi dùng thuốc. Yếu tố số lần sinh nở trước đó có ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian tống xuất thai. Phụ nữ từng sinh con thường có thời gian tống thai ngắn hơn phụ nữ mang thai lần đầu. Khoảng cách giữa liều mifepristone và misoprostol cũng quyết định tốc độ đáp ứng của tử cung. Giữ khoảng cách 36 đến 48 giờ giúp rút ngắn đáng kể thời gian chuyển dạ sẩy thai. Quy trình theo dõi sát giúp phát hiện sớm các trường hợp chuyển dạ kéo dài.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đình chỉ thai
Hiệu quả kết thúc thai kỳ chịu tác động bởi nhiều yếu tố lâm sàng và nhân khẩu học. Tuổi mẹ, tiền sử sinh nở và số lượng vết mổ đẻ cũ là những yếu tố then chốt. Sản phụ có sẹo mổ tử cung cần được điều chỉnh liều misoprostol thận trọng để phòng ngừa vỡ tử cung. Tuổi thai càng lớn thì lượng misoprostol cần dùng càng cao và thời gian can thiệp kéo dài hơn. Vị trí bám của bánh nhau và bất thường giải phẫu tử cung cũng ảnh hưởng đến tiến trình tống xuất. Sự tuân thủ đúng khoảng cách liều lượng giữa hai loại thuốc quyết định độ nhạy cảm của cơ tử cung. Thể trạng tổng quát và tình trạng dinh dưỡng của sản phụ cũng góp phần vào khả năng đáp ứng thuốc. Đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa an toàn.
III. Quy trình đình chỉ thai nghén 10 đến 20 tuần bằng thuốc
Quy trình đình chỉ thai nghén 10 đến 20 tuần bằng thuốc đòi hỏi sự chuẩn hóa nghiêm ngặt. Mỗi bước can thiệp đều tuân theo phác đồ hướng dẫn quốc gia về chăm sóc sức khỏe sinh sản. Bệnh nhân được cung cấp đầy đủ thông tin y khoa trước khi đưa ra quyết định can thiệp. Bác sĩ tiến hành đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe tổng quát và phụ khoa. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp hạn chế tối đa các sai sót chuyên môn và tai biến y khoa. Mọi giai đoạn dùng thuốc đều được thực hiện dưới sự giám sát trực tiếp của nhân viên y tế có chứng chỉ chuyên khoa. Quy trình đảm bảo tính bảo mật, tôn trọng quyền riêng tư và an toàn tuyệt đối cho người bệnh. Việc thực hiện đúng các bước kỹ thuật giúp tối ưu hóa hiệu quả tống xuất thai và giảm biến chứng.
3.1. Thăm khám lâm sàng và chỉ định cận lâm sàng
Khâu thăm khám ban đầu bao gồm hỏi tiền sử bệnh lý nội khoa, ngoại khoa và sản phụ khoa. Bác sĩ thực hiện khám thực thể toàn diện và khám chuyên khoa phụ khoa. Siêu âm thai là chỉ định bắt buộc để xác định chính xác tuổi thai, kích thước thai và vị trí bánh nhau. Siêu âm cũng giúp loại trừ các trường hợp thai ngoài tử cung hoặc chửa vết mổ. Các xét nghiệm máu cơ bản bao gồm công thức máu, nhóm máu, chức năng đông máu và xét nghiệm miễn dịch. Tình trạng thiếu máu nặng hoặc rối loạn đông máu cần được phát hiện và xử lý trước khi dùng thuốc. Bác sĩ kiểm tra kỹ các chống chỉ định của mifepristone và misoprostol như bệnh lý tuyến thượng thận hay hen suyễn nặng. Hồ sơ bệnh án được lập chi tiết và lưu trữ theo đúng quy định y tế.
3.2. Liệu trình dùng thuốc và xử trí cơn co tử cung
Liệu trình bắt đầu bằng việc uống một liều mifepristone tại cơ sở y tế. Sau 24 đến 48 giờ, sản phụ nhập viện nội trú để dùng misoprostol. Liều misoprostol đầu tiên thường được đặt sâu vào túi cùng sau âm đạo. Các liều tiếp theo được chỉ định ngậm dưới lưỡi hoặc đặt âm đạo cách nhau từ 3 đến 4 giờ. Số liều dùng tối đa trong một đợt điều trị tuân thủ nghiêm ngặt theo phác đồ của Bộ Y tế. Khi cơn co tử cung xuất hiện, sản phụ sẽ cảm thấy đau quặn ở vùng hạ vị. Bác sĩ đánh giá mức độ đau và chỉ định thuốc giảm đau phù hợp như paracetamol hoặc NSAIDs. Nhân viên y tế liên tục theo dõi cường độ cơn co để điều chỉnh khoảng cách dùng thuốc. Sự phối hợp nhịp nhàng giúp kiểm soát cơn đau và thúc đẩy tiến trình sẩy thai.
3.3. Tiêu chuẩn đánh giá tống xuất thai và nhau thành công
Sau khi thai được tống xuất, bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng hình thái thai và đo kích thước. Bánh nhau và màng nhau được hứng trọn vẹn vào khay y tế để kiểm tra tính toàn vẹn. Bác sĩ quan sát bề mặt bánh nhau để xác định nhau đã bong và sổ hoàn toàn hay chưa. Khám âm đạo và nắn đáy tử cung qua thành bụng giúp đánh giá độ co hồi cơ tử cung. Tử cung co chắc thành khối cầu an toàn là dấu hiệu cho thấy cầm máu tốt. Bác sĩ theo dõi lượng máu chảy qua âm đạo trong 2 đến 4 giờ tiếp theo. Nếu có nghi ngờ sót mô, siêu âm đầu dò âm đạo được thực hiện ngay tại giường bệnh. Ca can thiệp được xem là thành công hoàn toàn khi buồng tử cung sạch mô thai và không còn chảy máu bất thường.
IV. Kiểm soát biến chứng và sót nhau thai sau đình chỉ thai
Quản lý rủi ro là yêu cầu bắt buộc trong đình chỉ thai nội khoa ở tam cá nguyệt giữa. Mặc dù phương pháp dùng thuốc có độ an toàn cao, các tai biến y khoa vẫn có thể xảy ra. Việc nhận biết sớm và xử trí kịp thời giúp ngăn ngừa các hậu quả nghiêm trọng. Đội ngũ y tế cần trang bị đầy đủ phương tiện cấp cứu sản khoa và thuốc hồi sức. Kiểm soát tốt các biến chứng giúp bảo tồn chức năng sinh sản trong tương lai cho sản phụ. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu kéo dài, sót mô nhau và nhiễm trùng đường sinh dục. Việc tuân thủ quy trình vô khuẩn và theo dõi sát giúp giảm thiểu tối đa tỷ lệ rủi ro. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ lâm sàng và sản phụ là chìa khóa đảm bảo an toàn.
4.1. Phòng ngừa biến chứng băng huyết sau phá thai
Biến chứng băng huyết sau phá thai là tai biến nguy hiểm nhất cần được phòng ngừa chủ động. Tình trạng này thường xảy ra do đờ tử cung, sót nhau hoặc rách đường sinh dục. Nhân viên y tế theo dõi chặt chẽ số lượng gạc thấm máu và lượng máu mất thực tế qua âm đạo. Nếu máu âm đạo chảy ướt đẫm hai miếng băng vệ sinh dày trong hai giờ liên tiếp, bác sĩ cần can thiệp ngay. Các thuốc tăng co tử cung như oxytocin tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch được sử dụng khẩn cấp. Xoa bóp đáy tử cung qua thành bụng giúp kích thích co hồi cơ trơn tử cung. Kiểm tra cẩn thận cổ tử cung và âm đạo bằng van chuyên dụng nhằm loại trừ chấn thương phần mềm. Truyền dịch và truyền máu được thực hiện kịp thời nếu có biểu hiện sốc mất máu.
4.2. Xử trí sót nhau thai sau đình chỉ thai nội khoa
Tình trạng sót nhau thai sau đình chỉ thai nội khoa chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng cần được xử lý đúng kỹ thuật. Sau khi thai sổ, nếu bánh nhau không bong sau 30 đến 60 phút, bác sĩ sẽ can thiệp. Việc dùng thêm một liều misoprostol có thể kích thích tống xuất phần nhau còn lại. Trường hợp nhau bám chặt hoặc chảy máu nhiều, chỉ định hút nạo buồng tử cung nhẹ nhàng được đặt ra. Thủ thuật hút buồng tử cung được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm để tránh làm tổn thương niêm mạc. Bác sĩ sử dụng ống hút chân không vô khuẩn với áp lực thích hợp. Mẫu mô lấy ra được gửi làm xét nghiệm giải phẫu bệnh khi cần thiết. Sau thủ thuật, sản phụ được dùng kháng sinh dự phòng để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng buồng tử cung.
4.3. Quản lý tác dụng phụ và hướng dẫn chăm sóc sau thủ thuật
Misoprostol có thể gây ra một số tác dụng phụ ngắn hạn như sốt nhẹ, rét run, buồn nôn và tiêu chảy. Các triệu chứng này thường tự thoái lui sau vài giờ và không cần điều trị đặc hiệu. Sản phụ có thể dùng thuốc hạ sốt paracetamol khi nhiệt độ cơ thể trên 38 độ C. Uống nhiều nước ấm và nghỉ ngơi giúp cải thiện thể trạng nhanh chóng. Trước khi xuất viện, bác sĩ hướng dẫn chi tiết chế độ vệ sinh cá nhân và dinh dưỡng phục hồi. Sản phụ cần kiêng quan hệ tình dục ít nhất hai tuần để tránh nhiễm khuẩn đường sinh sản. Lịch tái khám được ấn định sau 2 tuần để siêu âm kiểm tra buồng tử cung. Bác sĩ tư vấn các biện pháp tránh thai hiện đại phù hợp ngay sau khi kết thúc thai kỳ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ VĂN KHANH nghiªn cøu hiÖu qu¶ vµ tÝnh an toµn CñA mifepriston phèi hîp víi misoprostol ®Ó kÕt thóc thai nghÐn tõ 10 ®Õn 20 tuÇn t¹i bÖnh viÖn phô s¶n trung -¬ng LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ VĂN KHANH nghiªn cøu hiÖu qu¶ vµ tÝnh an toµn CñA mifepriston phèi hîp víi misoprostol ®Ó kÕt thóc thai nghÐn tõ 10 ®Õn 20 tuÇn t¹i bÖnh viÖn phô s¶n trung -¬ng Chuyên ngành : Sản phụ phoa Mã ố : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Huy Hiền Hào 2. Vũ Văn Du HÀ NỘI – 2018 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới: - PGS. Phạm Huy Hiền Hào, Cán bộ giảng dậy Trƣờng Đại học Y Hà Nội, phó phòng NCKH Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng, ngƣời thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn, quan tâm, động viên giúp tôi hoàn thành luận án này.
Vũ Văn Du, Trƣởng khoa ĐTTYC, trƣởng phòng QLCL Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng, phó chủ nhiệm bộ môn phụ sản Khoa y dƣợc Đại học Quốc gia, ngƣời thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn, chỉ bảo, động viên giúp tôi hoàn thành luận án này. Nguyễn Viết Tiến, Thứ trƣởng Bộ y tế – Chủ nhiệm Bộ môn Phụ sản Trƣờng Đại học Y Hà Nội, ngƣời thầy đã tạo điều kiện và góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Nguyễn Đức Hinh, Hiệu trƣởng Trƣờng Đại học Y Hà Nội – Phó chủ nhiệm Bộ môn Phụ sản - Trƣờng Đại học Y Hà Nội, ngƣời thầy đã tạo điều kiện và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Vũ Bá Quyết, Nguyên Bí thƣ đảng ủy – Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng, ngƣời đã quan tâm động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong công tác và nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Lê Thiện Thái, Phó giám đốc – Trƣởng khoa đẻ Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng, ngƣời đã quan tâm động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong công tác và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Nguyễn Thị Hồng Minh, Nguyên giám đốc trung tâm TVSKSS & KHHGĐ Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng, ngƣời đã góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn tới: - Các Thầy, Cô trong hội đồng chấm đề cƣơng, hội đồng chấm luận án cấp bộ môn và cấp trƣờng đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Phụ sản Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình dạy bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Ban Giám đốc, tập thể cán bộ nhân viên khoa Đẻ, khoa ĐTTYC, trung tâm TVSKSS & KHHGĐ, phòng NCKH - Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án này. - Ths Nguyễn Thanh Lâm, phụ trách phòng đào tạo Viện đái tháo đƣờng Trƣờng Đại học Y Hà Nội, ngƣời đã nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình xử lý số liệu và hoàn thành luận án. - Xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhân, ngƣời nhà bệnh nhân đã tham gia và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin bầy tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới bố, mẹ, vợ, các con, các anh chị em và những ngƣời thân trong gia đình đã luôn động viên khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong cuộc sống cũng nhƣ trong học tập và nghiên cứu khoa học.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Vũ Văn Khanh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Văn Khanh nghiên cứu sinh khóa 33 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy PGS. Phạm Huy Hiền Hào và Thầy PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018. Ngƣời viết cam đoan Vũ Văn Khanh CHỮ VIẾT TẮT ACOG : American college of obstetricians and gynecologists (Hội sản phụ khoa Hoa Kỳ).
BTC : buồng tử cung. BVPSTƢ : bệnh viện Phụ sản trung ƣơng. CCTC : cơn co tử cung. CTC : cổ tử cung.
D&E : dilation and evacuation (nong và gắp thai). ĐCTN : đình chỉ thai nghén. ĐTTYC : điều trị theo yêu cầu. RCOG : Royal college obstetricians and gynaecologists (Đại học sản phụ khoa Hoàng gia).
SFP : society of family planning (hội kế hoạch hóa gia đình). TDKMM : tác dụng không mong muốn. TTTVSKSS & KHHGĐ: trung tâm tƣ vấn sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình. WHO : World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới).
MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Những thay đổi ở cổ tử cung và tử cung khi có thai. Thay đổi ở cổ tử cung.
Thay đổi ở eo tử cung. Thay đổi ở tử cung. Đặc điểm của tử cung khi có thai ba tháng giữa. Nguyên nhân của chuyển dạ.
Vai trò của Prostaglandin. Estrogen và progesteron. Vai trò của oxytocin. Các yếu tố khác.
Diễn biến khác biệt của quá trình sẩy thai với chuyển dạ. Các phƣơng pháp đình chỉ thai nghén. Các phƣơng pháp ĐCTN đến hết 12 tuần tuổi. Các phƣơng pháp ĐCTN từ 13 đến hết 22 tuần tuổi.
Misoprostol và mifepriston. Các nghiên cứu về phác đồ MFP phối hợp MSP để ĐCTN giai đoạn muộn của ba tháng đầu và ba tháng giữa. Các nghiên cứu trên thế giới. Tình hình ĐCTN bằng thuốc từ 10 đến 22 tuần tại Việt Nam.
34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Các biến số nghiên cứu. Các phƣơng tiện nghiên cứu. Các bƣớc nghiên cứu. Quy trình thu nhận phụ nữ tham gia nghiên cứu.
Các bƣớc can thiệp phụ nữ tham gia nghiên cứu. Mức độ đau bụng dƣới. Ra máu âm đạo. Các TDKMM khi sử dụng thuốc.
Các tai biến, biến chứng. Tiêu chuẩn đình chỉ nghiên cứu. Phƣơng pháp đánh giá kết quả. Tiêu chuẩn đánh giá sẩy thai.
Tiêu chuẩn đánh giá sổ rau tự nhiên. Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả của việc điều trị. Tiêu chuẩn đánh giá cảm giác đau. Tiêu chuẩn đánh mức độ chấp nhận TDKMM.
Tiêu chuẩn đánh thời gian nằm viện. Tiêu chuẩn đánh mức độ hài lòng của phƣơng pháp. Đạo đức trong nghiên cứu. Thu thập, nhập và xử lý số liệu.
58 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm phụ nữ tham gia nghiên cứu. Tuổi phụ nữ tham gia nghiên cứu. Trình độ học vấn.
Tình trạng hôn nhân. Tiền sử ĐCTN. Tiền sử sinh đẻ. Hiệu quả của phƣơng pháp ĐCTN.
Tỷ lệ thành công. Thời gian sẩy thai. Lƣợng MSP cần thiết cho sẩy thai. Tình trạng sổ rau.
Thời gian nằm viện. Lƣợng Hemoglobin trƣớc và sau ĐCTN. Thái độ xử trí khi khám lại. Thời gian ra máu.
Độ an toàn và sự chấp nhận. Tai biến, biến chứng. Tác dụng không mong muốn của thuốc. Đánh giá mức độ chấp nhận.
85 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về phƣơng pháp nghiên cứu. Bàn luận về phác đồ sử dụng thuốc. Tính tƣơng đồng các đặc điểm của phụ nữ tham gia nghiên cứu giữa hai nhóm.
Tuổi của phụ nữ tham gia nghiên cứu. Đặc điểm về nghề nghiệp và trình độ học vấn. Tiền sử ĐCTN và tiền sử sinh đẻ. Đặc điểm về tình trạng hôn nhân và lý do ĐCTN.
Tuổi thai trong nghiên cứu. Bàn luận về hiệu quả của phƣơng pháp. Bàn luận về tỷ lệ thành công của phƣơng pháp. Bàn luận về thời gian sẩy thai.
Lƣợng MSP cần thiết cho sẩy thai. Hình thái sổ rau. Thời gian nằm viện. Sự thay đổi Hemoglobin trƣớc và sau ĐCTN.
Thái độ xử trí khi khám lại. Mức độ đau bụng dƣới. Thời gian ra máu của quá trình ĐCTN. Độ an toàn, sự chấp nhận.
Tai biến, biến chứng. Tác dụng không mong muốn. Đánh giá mức độ chấp nhận của phƣơng pháp. Mức độ hài lòng.
129 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tuổi của phụ nữ tham gia nghiên cứu. Tình trạng hôn nhân. Lí do ĐCTN của phụ nữ tham gia nghiên cứu.
Tuổi thai trong nghiên cứu. Tỷ lệ sẩy thai hoàn toàn. Tỷ lệ sẩy thai phân bố theo thời gian. Tỷ lệ sẩy thai phân bố theo thời gian của các nhóm tuổi thai.
Thời gian sẩy thai trung bình sau dùng MSP. Thời gian sẩy trung bình theo tuổi thai. Mối liên quan giữa tiền sử sinh đẻ và thời gian sẩy thai. Lƣợng MSP trung bình gây sẩy thai.
Sổ rau tự nhiên. Tỷ lệ bổ sung MSP để sổ rau. Tỷ lệ bổ sung MSP để sổ rau theo tuổi thai. Lƣợng MSP trung bình bổ sung gây sổ rau.
Lƣợng MSP bổ sung để sổ rau theo tuổi thai. Thời gian sổ rau trung bình sau sẩy thai. Thời gian sổ rau trung bình theo tuổi thai. Thời gian trung bình nằm viện.
Thời gian nằm viện trung bình theo tuổi thai. So sánh lƣợng Hemoglobin trƣớc và sau ĐCTN. Thái độ xử trí khi khám lại lần 01. Thái độ xử trí khi khám lại lần 02.
Mức độ đau của phụ nữ tham gia nghiên cứu. Thời gian ra máu trung bình của quá trình ĐCTN. Thời gian ra máu của quá trình ĐCTN theo tuổi thai. Tai biến, biến chứng.
Tác dụng không mong muốn của thuốc. TDKMM của thuốc theo nhóm tuổi thai. Thuốc dùng để điều trị TDKMM. Đánh giá mức độ chấp nhận TDKMM .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Khanh (2018). Hiệu quả và an toàn của mifepriston kết hợp misoprostol đình chỉ thai 10-20 tuần [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/hieu-qua-va-an-toan-mifepriston-misoprostol-dinh-chi-thai-10-20-tuan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả và an toàn của mifepriston kết hợp misoprostol đình chỉ thai 10-20 tuần" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả, an toàn mifepriston phối hợp misoprostol kết thúc thai nghén 10-20 tuần tại bệnh viện Phụ Sản Trung ương.
Luận án "Hiệu quả và an toàn của mifepriston kết hợp misoprostol đình chỉ thai 10-20 tuần" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hiệu quả và an toàn của mifepriston kết hợp misoprostol đình chỉ thai 10-20 tuần" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả và an toàn của mifepriston kết hợp misoprostol đình chỉ thai 10-20 tuần" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Hiệu quả và an toàn của mifepriston kết hợp misoprostol đình chỉ thai 10-20 tuần" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả và an toàn của mifepriston kết hợp misoprostol đình chỉ thai 10-20 tuần" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả và an toàn của mifepriston kết hợp misoprostol đình chỉ thai 10-20 tuần" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.