Luận án tiến sĩ: Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng Anti-Mullerian Hormone (AMH) sau mổ nội soi bóc nang lạc nội mạc tử cung

Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi giúp bác sĩ theo dõi sức khỏe sinh sản phụ nữ.

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá dự trữ buồng trứng bằng chỉ số AMH hiện nay
Số trang:
157 trang
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá dự trữ buồng trứng bằng chỉ số AMH hiện nay

Khả năng sinh sản của nữ giới phụ thuộc trực tiếp vào số lượng nang noãn hiện có. Dự trữ buồng trứng phản ánh tiềm năng sinh sản tại từng thời điểm. Chỉ số AMH là thước đo sinh học có độ chính xác cao nhất hiện nay. Hormone này do các tế bào hạt của nang noãn tiền hốc và nang nhỏ tiết ra. Nồng độ AMH trong máu phản ánh liên tục số lượng nang noãn nguyên thủy còn lại. Chỉ số này không thay đổi đáng kể theo chu kỳ kinh nguyệt. Phụ nữ có thể thực hiện xét nghiệm vào bất kỳ ngày nào trong tháng. Đánh giá dự trữ buồng trứng giúp cá thể hóa phác đồ điều trị hiếm muộn. Phương pháp này hỗ trợ tiên lượng thời điểm mang thai phù hợp. Kết quả xét nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để bác sĩ tư vấn bảo tồn chức năng sinh sản.

1.1. Giá trị vượt trội của chỉ số AMH so với các xét nghiệm khác

Các xét nghiệm nội tiết truyền thống như FSH hay Estradiol thường dao động mạnh theo chu kỳ kinh. Ngược lại, chỉ số AMH có tính ổn định cao suốt tháng. Nồng độ AMH phản ánh chính xác số lượng nang noãn đang phát triển ở giai đoạn sớm. Chỉ số này giảm dần theo độ tuổi sinh học của buồng trứng. Đây là dấu ấn sinh học giảm sớm nhất khi buồng trứng bắt đầu thoái hóa. Xét nghiệm AMH không bị can thiệp bởi việc dùng thuốc tránh thai hoặc tiền sử can thiệp ngoại khoa. Phương pháp này cho kết quả tin cậy trong việc phát hiện suy giảm dự trữ buồng trứng sớm. Bác sĩ chuyên khoa dựa vào AMH để xây dựng kế hoạch điều trị hỗ trợ sinh sản tối ưu.

1.2. Vai trò đếm nang noãn thứ cấp AFC trong đánh giá khả năng sinh sản

Siêu âm đếm nang noãn thứ cấp AFC là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến hiện nay. Bác sĩ tiến hành đếm số lượng nang có kích thước từ hai đến mười milimet qua đầu dò âm đạo. Phương pháp này thực hiện vào đầu chu kỳ kinh nguyệt. Kết quả AFC phản ánh trực quan số lượng nang noãn sẵn sàng đáp ứng kích thích buồng trứng. Tuy nhiên, kết quả đếm nang noãn thứ cấp AFC phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và chất lượng máy siêu âm. Khi kết hợp siêu âm AFC với định lượng AMH, độ chính xác trong tiên lượng dự trữ buồng trứng đạt mức tối đa. Sự phối hợp này giúp phát hiện sớm nguy cơ giảm chức năng buồng trứng trước phẫu thuật.

1.3. Ý nghĩa của xét nghiệm AMH sau mổ trong việc theo dõi chức năng buồng trứng

Thực hiện xét nghiệm AMH sau mổ đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi tổn thương mô buồng trứng. Can thiệp ngoại khoa có thể làm giảm đột ngột số lượng nang noãn chức năng. Định lượng AMH sau phẫu thuật giúp xác định mức độ suy giảm dự trữ buồng trứng thực tế. Kết quả kiểm tra định kỳ tại các thời điểm 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng cho thấy tốc độ hồi phục mô buồng trứng. Bác sĩ sử dụng dữ liệu này để tư vấn thời gian thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm phù hợp. Việc theo dõi chỉ số AMH định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ suy buồng trứng sớm sau can thiệp. Đây là cơ sở then chốt để bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.

II. Tác động của mổ lạc nội mạc tử cung buồng trứng rõ rệt

Lạc nội mạc tử cung buồng trứng là bệnh lý phụ khoa mạn tính thường gặp. Bệnh chiếm tỷ lệ cao ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và nhóm hiếm muộn. Nang lạc nội mạc gây viêm mạn tính và làm biến dạng cấu trúc mô lành buồng trứng. Phương pháp mổ lạc nội mạc tử cung buồng trứng qua nội soi được chỉ định rộng rãi nhằm giải quyết triệu chứng đau và hỗ trợ sinh sản. Tuy nhiên, phẫu thuật bóc tách nang luôn tiềm ẩn nguy cơ tác động đến mô buồng trứng lành xung quanh. Thao tác ngoại khoa có thể làm tổn thương hoặc vô tình lấy đi các nang noãn còn non. Điều này gây nên sự suy giảm dự trữ buồng trứng sau mổ.

2.1. Nguy cơ suy giảm dự trữ buồng trứng do nang lạc nội mạc tử cung

Bản thân khối u nang lạc nội mạc tạo ra môi trường viêm cục bộ kéo dài. Các cytokine gây viêm và gốc tự do trong dịch nang làm thoái hóa mô đệm buồng trứng xung quanh. Áp lực cơ học từ khối u lớn cũng chèn ép và làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng các nang noãn. Tình trạng này dẫn đến suy giảm dự trữ buồng trứng ngay cả khi chưa can thiệp phẫu thuật. Khi nang phát triển kích thước lớn hoặc xuất hiện ở cả hai bên buồng trứng, số lượng mô lành bị phá hủy càng nhiều. Việc phát hiện và can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa sự phá hủy cấu trúc buồng trứng tiến triển. Bệnh nhân cần được kiểm tra kỹ lưỡng chức năng buồng trứng trước khi điều trị.

2.2. Kỹ thuật bóc u nang buồng trứng nội soi và tổn thương mô lành

Kỹ thuật bóc u nang buồng trứng nội soi đòi hỏi sự bóc tách cẩn thận dọc theo ranh giới vỏ nang. Vỏ nang lạc nội mạc thường dính chặt vào nhu mô buồng trứng lành do hiện tượng viêm xơ hóa. Quá trình bóc tách cơ học dễ kéo theo một lớp mô buồng trứng bình thường chứa các nang noãn non. Nghiên cứu mô bệnh học sau mổ thường phát hiện nang noãn nguyên thủy bám dính trên vỏ nang bị cắt bỏ. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào kích thước u nang, độ dính của mô và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Giảm thiểu sang chấn cơ học trong lúc bóc tách là nguyên tắc then chốt để bảo toàn tối đa dự trữ buồng trứng cho người bệnh.

2.3. Mổ lạc nội mạc tử cung buồng trứng và vấn đề bảo tồn sinh sản

Quyết định thực hiện mổ lạc nội mạc tử cung buồng trứng cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích giảm đau và nguy cơ mất mô buồng trứng. Phẫu thuật giúp loại bỏ ổ bệnh, giảm viêm và cải thiện khả năng thụ thai tự nhiên. Tuy vậy, nguy cơ giảm chức năng buồng trứng không thể tránh khỏi hoàn toàn sau thủ thuật. Bác sĩ điều trị cần thảo luận chi tiết với bệnh nhân về kế hoạch sinh con trong tương lai. Đối với phụ nữ chưa sinh con hoặc có AMH thấp từ trước, chỉ định phẫu thuật phải được xem xét rất thận trọng. Các biện pháp trữ trứng hoặc trữ phôi trước phẫu thuật có thể được đề xuất nhằm bảo tồn khả năng sinh sản tối đa cho bệnh nhân.

III. Phục hồi chỉ số AMH sau phẫu thuật nội soi buồng trứng

Sau can thiệp ngoại khoa, nồng độ hormone dự trữ buồng trứng thường trải qua giai đoạn biến động rõ rệt. Phẫu thuật nội soi buồng trứng gây ra tình trạng giảm sút cấp tính các nang noãn đang hoạt động. Chỉ số AMH huyết thanh sụt giảm mạnh nhất trong những tuần đầu sau phẫu thuật. Quá trình lành thương và tái tạo vi tuần hoàn tại mô buồng trứng diễn ra trong các tháng tiếp theo. Sự phục hồi chỉ số AMH sau phẫu thuật phụ thuộc vào tuổi tác, tình trạng mô lành còn lại và kỹ thuật mổ. Việc đánh giá định kỳ giúp xác định thời điểm vàng để bệnh nhân bắt đầu các liệu trình hỗ trợ sinh sản.

3.1. Diễn biến nồng độ AMH tại các mốc 1 tháng 3 tháng và 6 tháng

Tại thời điểm 1 tháng sau mổ nội soi, xét nghiệm AMH sau mổ ghi nhận mức giảm sâu nhất so với trước mổ. Sự sụt giảm này phản ánh tổn thương cấp tính do phẫu thuật và hiện tượng thiếu máu nuôi tạm thời. Đến mốc 3 tháng, nồng độ hormone bắt đầu có xu hướng tăng nhẹ khi tuần hoàn buồng trứng phục hồi và các nang noãn mới bước vào chu kỳ phát triển. Tại thời điểm 6 tháng sau phẫu thuật, chỉ số AMH đi vào giai đoạn ổn định. Mặc dù có sự phục hồi một phần, nồng độ AMH sau 6 tháng thường vẫn thấp hơn mức ban đầu trước mổ. Sự phục hồi này phản ánh lượng mô buồng trứng chức năng thực tế còn lại sau can thiệp.

3.2. Khả năng phục hồi chỉ số AMH sau phẫu thuật ở bệnh nhân trẻ tuổi

Độ tuổi của bệnh nhân là yếu tố quyết định lớn đến khả năng phục hồi chỉ số AMH sau phẫu thuật. Phụ nữ trẻ tuổi dưới ba mươi lăm thường sở hữu mật độ nang noãn nguyên thủy dồi dào và mạng lưới mạch máu nuôi tốt. Do đó, mức độ hồi phục AMH sau 3 đến 6 tháng ở nhóm này diễn ra tích cực hơn. Ngược lại, phụ nữ trên ba mươi lăm tuổi có tốc độ suy giảm dự trữ buồng trứng nhanh hơn và khả năng bù đắp mô kém hơn. Sau phẫu thuật bóc nang, lượng AMH ở phụ nữ lớn tuổi khó đạt lại mức kỳ vọng ban đầu. Việc đánh giá tuổi kết hợp xét nghiệm hormone giúp đưa ra chiến lược mang thai sớm và kịp thời.

3.3. Các yếu tố tiên lượng mức độ suy giảm hormone sau can thiệp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ sụt giảm của chỉ số AMH sau phẫu thuật bóc nang. Kích thước nang lạc nội mạc càng lớn thì diện tích mô buồng trứng bị tổn thương càng rộng. Những trường hợp u nang xuất hiện ở cả hai bên buồng trứng chịu nguy cơ giảm AMH gấp đôi so với tổn thương một bên. Tiền sử phẫu thuật buồng trứng trước đó cũng làm tăng mức độ suy giảm chức năng buồng trứng. Mức AMH trước mổ quá thấp là yếu tố cảnh báo nguy cơ suy giảm dự trữ buồng trứng nghiêm trọng sau phẫu thuật. Xác định các yếu tố tiên lượng này giúp bác sĩ chọn lựa phương pháp can thiệp ít xâm lấn nhất cho từng cá nhân.

IV. Hạn chế suy giảm dự trữ buồng trứng qua dao điện cầm máu

Trong phẫu thuật nội soi phụ khoa, kiểm soát chảy máu tại giường buồng trứng là bước kỹ thuật trọng yếu. Tuy nhiên, việc lạm dụng năng lượng nhiệt có thể gây tổn thương nghiêm trọng mô lành. Ảnh hưởng của dao điện cầm máu là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm chết tế bào hạt và phá hủy các nang noãn nguyên thủy. Nhiệt lượng từ dao điện lưỡng cực lan tỏa sâu vào nhu mô buồng trứng và làm tắc các vi mạch nuôi dưỡng rốn buồng trứng. Do đó, việc cải tiến phương pháp cầm máu có ý nghĩa quyết định trong việc hạn chế suy giảm dự trữ buồng trứng cho bệnh nhân sau mổ.

4.1. Ảnh hưởng của dao điện cầm máu đến hệ mạch nuôi buồng trứng

Dao điện lưỡng cực sinh nhiệt độ cao để đông máu tại các mạch máu bị rách sau khi bóc tách vỏ nang. Năng lượng nhiệt này dễ dàng lan tỏa ra khỏi điểm tiếp xúc và đốt cháy các mô lân cận. Ảnh hưởng của dao điện cầm máu làm tổn thương các mạch máu nhỏ cung cấp oxy và dưỡng chất cho rốn buồng trứng. Sự thiếu máu cục bộ kéo dài khiến hàng loạt nang noãn nguyên thủy bị thoái biến không hồi phục. Điều này dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng chỉ số AMH và đếm nang noãn thứ cấp AFC sau phẫu thuật. Việc đốt điện quá mức tại giường nang là yếu tố làm tăng nguy cơ suy buồng trứng sớm sau can thiệp.

4.2. Giải pháp phẫu thuật nội soi buồng trứng an toàn và tối ưu hóa

Để bảo vệ tối đa mô buồng trứng lành, kỹ thuật phẫu thuật nội soi buồng trứng cần được thực hiện tỉ mỉ và chuẩn xác. Phẫu thuật viên nên ưu tiên sử dụng kỹ thuật khâu phục hồi nhu mô buồng trứng thay vì đốt điện lan tỏa. Việc sử dụng vật liệu cầm máu sinh học tại chỗ giúp kiểm soát chảy máu an toàn mà không sinh nhiệt. Bóc tách u nang đúng lớp phẫu tích tự nhiên giúp hạn chế tối đa rách mạch máu và tránh mất mô lành. Thời gian và công suất phát điện của dao lưỡng cực cần được giới hạn ở mức thấp nhất. Tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật là chìa khóa để bảo vệ dự trữ buồng trứng cho bệnh nhân.

4.3. Lời khuyên lâm sàng trước khi quyết định phẫu thuật bóc nang

Trước khi tiến hành bóc u nang buồng trứng nội soi, người bệnh cần được thăm khám toàn diện chức năng sinh sản. Bác sĩ cần chỉ định xét nghiệm AMH và siêu âm đếm nang noãn thứ cấp AFC để đánh giá chính xác dự trữ buồng trứng nền. Nếu dự trữ buồng trứng đã ở mức thấp, phương pháp điều trị nội khoa hoặc gom trứng làm thụ tinh ống nghiệm nên được ưu tiên trước phẫu thuật. Bệnh nhân cần được tư vấn rõ ràng về nguy cơ suy giảm dự trữ buồng trứng và khả năng phục hồi chỉ số AMH sau phẫu thuật. Lựa chọn cơ sở y tế chuyên khoa với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm giúp giảm thiểu rủi ro phẫu thuật đáng tiếc.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng
1.1.1. Sinh bệnh học của nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng
1.1.1.1. Cơ chế hình thành nang LNMTC tại buồng trứng
1.1.1.2. Cơ chế gây đau của nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng
1.1.1.3. Cơ chế gây vô sinh của nang LNMTC tại buồng trứng
1.1.2. Chẩn đoán nang LNMTC tại buồng trứng
1.1.2.1. Triệu chứng cơ năng
1.1.2.2. Khám lâm sàng
1.1.2.3. Các phương pháp cận lâm sàng
1.1.2.4. Phẫu thuật nội soi ổ bụng
1.1.2.5. Phân loại lạc nội mạc tử cung
1.1.2.6. Giải phẫu bệnh
1.1.3. Điều trị nang LNMTC tại buồng trứng
1.1.3.1. Điều trị nang LNMTC tại buồng trứng không kèm vô sinh
1.1.3.2. Điều trị nang LNMTC tại buồng trứng kèm vô sinh
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng anti mullerian hormone amh sau mổ nội soi bóc nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khả năng sinh sản là chức năng quan trọng của người phụ nữ, một trong những yếu tố quyết định khả năng sinh sản đó là số lượng và chất lượng các nang noãn còn lại ở buồng trứng - hay còn gọi là dự trữ buồng trứng [1. Dự trữ buồng trứng giảm dần theo tuổi và bị tác động bởi các yếu tố như gen, môi trường hay những bệnh lý của buồng trứng và những phương pháp điều trị tác động lên buồng trứng [3. Trong khi đó, cùng với sự phát triển của xã hội, ngày càng có nhiều phụ nữ mong muốn có con ở lứa tuổi lớn hơn và khoảng cách giữa các lần sinh dài hơn, nghĩa là người phụ nữ mong muốn có con ở độ tuổi mà dự trữ buồng trứng đã suy giảm nhiều hoặc còn trẻ tuổi nhưng không biết thực trạng về dự trữ buồng trứng của mình. Chính vì vậy, việc xác định dự trữ buồng trứng có vai trò rất quan trọng để đánh giá, tiên lượng khả năng sinh sản của người phụ nữ nhằm tư vấn cho họ thời điểm có thai thích hợp giúp bảo tồn khả năng sinh sản của mình [1.

Lạc nội mạc tử cung (LNMTC) là một bệnh lý phụ khoa thường gặp, chiếm khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và chiếm đến 50% phụ nữ hiếm muộn, trong đó nang LNMTC tại buồng trứng là hình thái LNMTC thường gặp, chiếm khoảng 17% - 44% những bệnh nhân có LNMTC và chiếm khoảng 35% những trường hợp u buồng trứng lành tính [7. Bệnh lý LNMTC ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh với biểu hiện chính là đau với nhiều hình thái và mức độ khác nhau và vô sinh, do đó đã được khuyến cáo chỉ nên điều trị khi có triệu chứng đau hoặc vô sinh với mục tiêu giảm đau, tăng khả năng có thai, giảm mức độ diễn tiến và tái phát của bệnh [8. Với nang LNMTC tại buồng trứng, mặc dù phương pháp điều trị hiệu quả nhất vẫn đang được bàn cãi nhưng mổ nội soi bóc nang LNMTC được chấp nhận và ứng dụng rộng rãi [12. Tuy nhiên, phẫu thuật này có thể làm mất những nang trứng từ đó ảnh hưởng đến dự trữ 2 buồng trứng và khả năng sinh sản [13.

Chính vì vậy, cho đến nay giải pháp ngoại khoa trong điều trị nang LNMTC vẫn còn rất nhiều tranh cãi đặc biệt là tiêu chuẩn nào mới nên phẫu thuật, nhưng có một điểm chung là trước khi đi đến quyết định cần có sự thảo luận kỹ với bệnh nhân về lợi ích và nguy cơ giảm dự trữ buồng trứng khi lựa chọn phương pháp điều trị [8. Có rất nhiều test được dùng để đánh giá dự trữ buồng trứng, tuy nhiên cho đến nay Hormone kháng ống Muller (Anti - Mullerian Hormone - AMH) và siêu âm đếm số nang thứ cấp (Antral Follicle Count – AFC) được coi là 2 test có giá trị nhất trong đánh giá dự trữ buồng trứng, trong đó AMH được coi là có nhiều ưu việt hơn AFC vì AMH có giá trị dự báo sớm nhất đồng thời không phụ thuộc vào chu kỳ kinh nguyệt cũng như không bị ảnh hưởng bởi việc có lạc nội mạc tử cung, hay tiền sử phẫu thuật tại buồng trứng [16. Trên thế giới, đã có những nghiên cứu đánh giá sự thay đổi của dự trữ buồng trứng sau mổ bóc nang LNMTC bằng một số test khác nhau và AMH cũng được thấy là test có giá trị nhất [19. Tuy nhiên, dự trữ buồng trứng thay đổi như thế nào, phụ thuộc vào những yếu tố gì, diến biến sau mổ ra sao và có dự báo được không vẫn là những câu hỏi đang được quan tâm nghiên cứu.

Ở Việt Nam, chưa có nghiên cứu theo dõi dọc nào về lạc nội mạc tử cung và dự trữ buồng trứng. Chính vì vậy, đề tài nghiên cứu “Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng Anti - Mullerian Hormone (AMH) sau mổ nội soi bóc nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng” được tiến hành với mục tiêu: 1. Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi bóc nang LNMTC 1tháng, 3 tháng, 6 tháng. Xác định một số yếu tố liên quan đến sự thay đổi nồng độ AMH sau mổ nội soi bóc nang LNMTC.

3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng Lạc nội mạc tử cung (LNMTC) là sự hiện diện của mô tuyến và mô đệm nội mạc tử cung ở bên ngoài tử cung gây ra tình trạng viêm mạn tính, phát triển và thoái triển theo chu kỳ kinh nguyệt và chịu ảnh hưởng của nội tiết tố sinh dục [2. Nang LNMTC ở buồng trứng là hình thái LNMTC thường gặp và thường phối hợp với LNMTC ở nhiều vị trí khác nhau. Nang LNMTC cũng gây bệnh cảnh chính là đau và vô sinh, điều trị nang LNMTC với việc mổ nội soi bóc nang đã được khuyến cáo nhưng vẫn còn nhiều bàn cãi vì ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng và khả năng sinh sản của người bệnh.

Sinh bệnh học của nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng 1. Cơ chế hình thành nang LNMTC tại buồng trứng Có 3 giả thuyết giải thích cho sự hình thành nang LNMTC tại buồng trứng. Giả thuyết thứ nhất được mô tả bởi Hughesdon năm 1957 [26.] tác giả cho rằng, có sự cấy ghép các tế bào nội mạc tử cung từ máu kinh nguyệt vào vỏ buồng trứng tạo ra như một “cái kén” xâm nhập vào buồng trứng, năm 1994 Brosens [27.] cũng chứng minh điều này qua nội soi buồng trứng. Giả thuyết thứ hai cho rằng nang LNMTC tại buồng trứng là kết quả của sự lõm vào của vỏ buồng trứng hay sự dị sản biểu mô của khoang cơ thể.

Thuyết về sự dị sản biểu mô được các nhà ủng hộ dùng để giải thích cho việc có sự xuất hiện của biểu mô buồng trứng cùng với mô nội mạc tử cung lạc chỗ, nang LNMTC buồng trứng gặp cả ở những bệnh nhân hội chứng Rokitansky – Kuster – Hauser – những người không có tử cung nên không thể có sự trào ngược máu kinh qua vòi tử cung [28. Giả thuyết thứ ba được Nezhat mô tả, trong đó nang LNMTC tại buồng trứng là sự phát triển thứ cấp của các nang chức năng tại buồng trứng với sự cấy ghép của các tế bào nội mạc tử cung tại bề mặt buồng trứng [30. Cơ chế gây đau của nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng Bệnh nhân có nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng có thể kèm theo LNMTC ở nhiều vị trí khác nhau. Các giả thuyết giải thích cho hiện tượng đau trong LNMTC bao gồm: hệ thống thần kinh gây cảm giác đau được kích thích và nhạy cảm hơn trong bệnh lý LNMTC, các tổn thương LNMTC có chứa một số lượng lớn các tế bào cảm giác và các dây thần kinh kích thích cảm giác đau, hơn nữa, hiện tượng viêm trong sinh bệnh học LNMTC sẽ kích thích hệ thống miễn dịch và các tế bào viêm, các tế bào này có khả năng kích thích cảm giác đau [31.

Cơ chế gây vô sinh của nang LNMTC tại buồng trứng Tỉ lệ có thai trong 1 tháng của các cặp vợ chồng bình thường là 15 – 20%, trong khi đó tỉ lệ này ở những phụ nữ LNMTC chỉ từ 2 – 10% [31. Giả thuyết về cơ chế gây vô sinh và giảm khả năng có thai của LNMTC nói chung và nang LNMTC tại buồng trứng nói riêng còn nhiều tranh luận. Một số giả thuyết được đưa ra là [31.]: - Giảm dự trữ buồng trứng: các nghiên cứu mô bệnh học đã chứng minh mật độ nang noãn ở mô buồng trứng bình thường giảm ở bệnh nhân có u LNMTC so với bệnh nhân có u buồng trứng khác và so với bệnh nhân không có u buồng trứng và cùng với đó là dự trữ buồng trứng ở phụ nữ có nang LNMTC tại buồng trứng giảm, từ đó làm giảm khả năng sinh sản [14. - Rối loạn cấu trúc giải phẫu tiểu khung: viêm dính vùng tiểu khung bao gồm buồng trứng và 2 vòi tử cung gây cản trở sự phóng noãn, sự thụ tinh và sự vận chuyển phôi vào buồng tử cung.

- Môi trường phúc mạc bị thay đổi với nồng độ cao của cytokine và đại thực bào làm ảnh hưởng xấu đến chức năng của tinh trùng, kể cả gây tổn thương ADN của tinh trùng và nang noãn. Ngoài ra, biến đổi nội tiết, chức năng NMTC, chức năng của trứng… cũng được nói đến trong bệnh lý này. Chẩn đoán nang LNMTC tại buồng trứng 1. Triệu chứng cơ năng Nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng có thể tiềm tàng không triệu chứng, tuy nhiên bệnh nhân thường đi khám vì đau hoặc vô sinh.

- Đau: Phụ thuộc vào vị trí LNMTC kèm theo, thường gặp đau bụng kinh, đau mãn tính vùng chậu, đau khi giao hợp sâu [33. Có nhiều thước đo để đánh giá tình trạng đau của bệnh nhân LNMTC, tổng quan hệ thống của Nicolas (2014) [36.] chỉ ra rằng, VAS (Visual Analog Scale) và NRS (Numerical Rating Scale) là 2 thước đo phù hợp nhất để đánh giá mức độ đau ở bệnh nhân LNMTC, trong đó VAS là việc bệnh nhân nhìn vào một thước đo có độ dài 10cm và đánh dấu đau ở mức độ nào, còn NRS là việc bệnh nhân cho điểm mức độ đau với 10 điểm là mức độ đau nhất. - Vô sinh: Các nghiên cứu chỉ ra rằng, có đến 50% những trường hợp vô sinh có LNMTC và 30% những trường hợp LNMTC kèm vô sinh (trong khi tỉ lệ vô sinh ở phụ nữ độ tuổi sinh sản nói chung là 2 – 10%). Do đó, trước mỗi trường hợp vô sinh nên xem xét có LNMTC hay không [9.

- Các triệu chứng khác: như triệu chứng tiêu hóa, tiết niệu, hô hấp…khi có LNMTC ở các vị trí khác nhau kèm theo nang LNMTC tại buồng trứng. Khám lâm sàng - Đặt mỏ vịt: đôi khi thấy LNMTC tại cổ tử cung hay LNMTC ở túi cùng Douglas với hình ảnh dưới dạng nang chứa dịch xanh đen. - Thăm âm đạo và trực tràng: có thể sờ thấy khối u LNMTC ở một hay hai bên BT với đặc trưng đau, ít di động, hay tử cung di động hạn chế và đau, đôi khi thấy một khối ở dây chằng tử cung cùng, cảm giác thâm nhiễm vách trực tràng âm đạo nếu có kèm theo LNMTC ở các vị trí khác nhau. - Vị trí khác: ngoại lệ thấy lạc nội mạc tử cung tại sẹo mổ thành bụng hay chỗ cắt khâu tầng sinh môn.

Tất cả dấu hiệu khám được gợi ý hơn khi nó rõ hơn, nặng hơn trong vòng kinh, có tính chất chu kỳ [23.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/danh-gia-su-thay-doi-du-tru-buong-trung-bang-amh-sau-mo-noi-soi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi giúp bác sĩ theo dõi sức khỏe sinh sản phụ nữ.

Luận án "Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter