Đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém tại Bệnh viện Phụ Sản Trung ương
Luận án đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng cho bệnh nhân đáp ứng kém tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phác đồ kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém
- Số trang:
- 54 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phác đồ kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém
Kích thích buồng trứng là bước then chốt trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Mục tiêu chính nhằm thu được số lượng noãn trưởng thành tối ưu. Tuy nhiên, nhóm bệnh nhân đáp ứng buồng trứng kém luôn đối mặt với nhiều thách thức lâm sàng lớn. Tỷ lệ đáp ứng kém chiếm khoảng 19% đến 25,2% ở phụ nữ dưới 35 tuổi và lên tới 22,6% trong phác đồ dài chung. Khi buồng trứng đáp ứng kém, số lượng noãn thu hồi giảm rõ rệt. Tình trạng này kéo theo số lượng phôi tạo thành ít, chất lượng phôi suy giảm và tỷ lệ thai lâm sàng chỉ đạt khoảng 9,9% so với mức 31,6% ở nhóm đáp ứng bình thường. Việc lựa chọn đúng phác đồ điều trị đóng vai trò quyết định đến cơ hội làm cha mẹ của các cặp vợ chồng hiếm muộn. Nghiên cứu sâu về các phương pháp kích thích buồng trứng giúp tối ưu hóa số lượng noãn, nâng cao tỷ lệ làm tổ và giảm thiểu nguy cơ hủy chu kỳ điều trị.
1.1. Thách thức lâm sàng ở nhóm đáp ứng buồng trứng kém POR
Đáp ứng buồng trứng kém (POR) gây suy giảm nghiêm trọng hiệu quả điều trị thụ tinh trong ống nghiệm. Bệnh nhân POR thường thu được dưới 3 noãn sau chu kỳ kích thích chuẩn. Tình trạng thiếu hụt noãn dẫn đến số lượng phôi chuyển rất thấp, làm tăng tỷ lệ hủy chu kỳ. Các nguyên nhân phổ biến gồm tuổi mẹ cao, tổn thương nhu mô buồng trứng sau phẫu thuật bóc u, dính tiểu khung hoặc lạc nội mạc tử cung tiến triển. Bên cạnh đó, chi phí điều trị lặp lại tạo ra gánh nặng kinh tế và tâm lý nặng nề cho người bệnh. Việc tiên lượng sớm và cá thể hóa phác đồ giúp giảm thiểu tỷ lệ thất bại. Bác sĩ lâm sàng cần kết hợp đánh giá tiền sử điều trị, nồng độ nội tiết nền và siêu âm nang thứ cấp để đưa ra quyết định can thiệp kịp thời, chuẩn xác.
1.2. Xu hướng chuyển đổi từ phác đồ dài sang phác đồ ngắn
Phác đồ GnRH agonist dài từng là lựa chọn kinh điển trong thụ tinh trong ống nghiệm. Phác đồ này giúp ngăn chặn đỉnh LH sớm hiệu quả nhưng lại gây ức chế sâu tuyến yên. Ở bệnh nhân đáp ứng kém, ức chế sâu làm tăng liều gonadotropins cần dùng, kéo dài ngày tiêm và tăng chi phí. Do đó, các trung tâm hỗ trợ sinh sản đang dịch chuyển mạnh mẽ sang phác đồ ngắn và phác đồ GnRH antagonist. Phác đồ ngắn tận dụng hiệu ứng phóng thích gonadotropins nội sinh ban đầu (flare-up effect). Phác đồ antagonist giúp rút ngắn thời gian điều trị, giảm số mũi tiêm và bảo tồn độ nhạy cảm của các nang noãn còn lại trên buồng trứng. Sự chuyển đổi này mang lại sự thuận tiện cao và giảm tỷ lệ hủy chu kỳ do đáp ứng kém.
II. Nhận diện đáp ứng buồng trứng kém và dự trữ buồng trứng
Đánh giá chính xác chức năng buồng trứng là bước tiên quyết để xây dựng chiến lược điều trị hiệu quả. Dự trữ buồng trứng giảm (DOR) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng đáp ứng kém với kích thích buồng trứng trong IVF. Quá trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chỉ số cận lâm sàng và yếu tố dịch tễ học. Độ tuổi của người phụ nữ, đặc biệt từ sau 35 đến 38 tuổi, có mối tương quan nghịch với số lượng và chất lượng nang noãn. Bên cạnh đó, xét nghiệm nội tiết vào ngày 3 chu kỳ kinh nguyệt cùng siêu âm đếm nang thứ cấp đầu chu kỳ cung cấp thông tin giá trị về tiềm năng sinh sản. Việc phân loại bệnh nhân theo các hệ thống chuẩn quốc tế giúp bác sĩ lâm sàng tiên lượng chính xác khả năng thu hồi noãn, hạn chế tối đa nguy cơ thất bại chu kỳ.
2.1. Đánh giá theo tiêu chuẩn Bologna và chỉ số nồng độ AMH
Tiêu chuẩn Bologna do ESHRE ban hành năm 2011 là công cụ nền tảng để xác định bệnh nhân đáp ứng buồng trứng kém (POR). Để chẩn đoán POR theo tiêu chuẩn Bologna, bệnh nhân cần có ít nhất hai trong ba yếu tố: tuổi mẹ cao (từ 40 tuổi trở lên) hoặc có yếu tố nguy cơ khác; tiền sử đáp ứng kém (thu được không quá 3 noãn với phác đồ chuẩn); và kết quả xét nghiệm dự trữ buồng trứng bất thường. Trong đó, chỉ số nồng độ AMH dưới 0,5 - 1,1 ng/ml hoặc số nang thứ cấp (AFC) dưới 5 - 7 nang phản ánh tình trạng dự trữ buồng trứng giảm (DOR) rõ rệt. Nồng độ FSH huyết thanh ngày 3 tăng cao cũng là dấu hiệu chỉ điểm quan trọng. Tiêu chuẩn này tạo cơ sở đồng nhất cho nghiên cứu và thực hành lâm sàng.
2.2. Ứng dụng phân loại POSEIDON trong cá thể hóa điều trị
Phân loại POSEIDON ra đời nhằm khắc phục hạn chế về tính không đồng nhất của tiêu chuẩn Bologna. Hệ thống này phân chia bệnh nhân đáp ứng kém thành 4 nhóm cụ thể dựa trên độ tuổi, chỉ số nồng độ AMH, số lượng nang thứ cấp (AFC) và phản ứng buồng trứng bất ngờ ở chu kỳ trước. Nhóm 1 và 2 gồm những bệnh nhân trẻ hoặc lớn tuổi có dự trữ buồng trứng bình thường nhưng đáp ứng kém bất ngờ. Nhóm 3 và 4 bao gồm các bệnh nhân có dự trữ buồng trứng giảm (DOR) thực sự với AMH dưới 1,2 ng/ml và AFC dưới 5. Ứng dụng phân loại POSEIDON giúp xác định số lượng noãn cần thiết để đạt ít nhất một phôi nguyên bội (euploid), từ đó hỗ trợ tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng cá thể.
III. So sánh phác đồ GnRH antagonist và GnRH agonist flare up
Lựa chọn phác đồ kích thích buồng trứng phù hợp đóng vai trò sống còn đối với bệnh nhân suy giảm chức năng sinh sản. Hai phương pháp được ứng dụng phổ biến cho nhóm đáp ứng kém là phác đồ GnRH antagonist và phác đồ GnRH agonist flare-up (phác đồ ngắn). Mỗi phác đồ sở hữu cơ chế tác động dược lý riêng biệt nhằm mục đích tối đa hóa việc chiêu mộ nang noãn và hạn chế hiện tượng hoàng thể hóa sớm. Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng việc kiểm soát nồng độ estradiol (E2) ngày tiêm hCG và theo dõi sát sự phát triển nang noãn giúp cải thiện số noãn trưởng thành. Sự linh hoạt trong điều chỉnh liều gonadotropins kết hợp thuốc ức chế tuyến yên đem lại kết quả thụ thai khả quan hơn cho các trường hợp tiên lượng dè dặt.
3.1. Ưu thế lâm sàng của phác đồ GnRH antagonist
Phác đồ GnRH antagonist ngày càng khẳng định vị thế ưu tiên trong hỗ trợ sinh sản cho bệnh nhân đáp ứng kém. Cơ chế đối kháng thụ thể GnRH tại tuyến yên giúp ức chế đỉnh LH tức thì mà không gây tình trạng suy giảm thụ thể kéo dài. Phác đồ này không ức chế buồng trứng ở giai đoạn đầu chu kỳ kinh, cho phép các nang noãn tự nhiên phát triển đồng bộ hơn dưới tác động của gonadotropins ngoại sinh. Thời gian kích thích buồng trứng được rút ngắn đáng kể, thường chỉ kéo dài từ 9 đến 10 ngày. Tổng liều FSH tiêu thụ thấp hơn, giúp tiết kiệm chi phí điều trị cho bệnh nhân. Đồng thời, phác đồ antagonist loại bỏ hoàn toàn nguy cơ quá kích buồng trứng nặng và duy trì tỷ lệ thai lâm sàng tương đương phác đồ dài.
3.2. Cơ chế và hiệu quả phác đồ GnRH agonist flare up
Phác đồ GnRH agonist flare-up tận dụng phản ứng bùng phát gonadotropins nội sinh trong những ngày đầu sử dụng thuốc đồng vận GnRH. Sự phóng thích ồ ạt FSH và LH nội sinh từ tuyến yên hỗ trợ đắc lực cho quá trình chiêu mộ nang noãn ngay từ đầu pha noãn nang. Sau giai đoạn bùng phát ban đầu, thuốc sẽ gây ức chế tuyến yên thụ thể để ngăn ngừa đỉnh LH xuất hiện sớm trước khi chọc hút. Phác đồ này đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân lớn tuổi hoặc có tiền sử đáp ứng rất kém với phác đồ ức chế dài hạn. Nhờ khả năng kích hoạt tối đa các nang noãn nhạy cảm còn sót lại, phác đồ flare-up cải thiện nồng độ E2 ngày tiêm hCG và nâng cao chất lượng noãn thu hồi.
IV. Các phác đồ kích thích buồng trứng hiện đại cho nhóm DOR
Sự tiến bộ của y học sinh sản mang lại nhiều giải pháp mới cho nhóm bệnh nhân có dự trữ buồng trứng giảm (DOR). Các chiến lược điều trị hiện đại tập trung vào việc thu thập tối đa số lượng noãn có năng lực phát triển trong thời gian ngắn nhất, đồng thời giảm bớt gánh nặng tiêm truyền. Thay vì áp dụng liều cao gonadotropins mang lại hiệu quả hạn chế, các chuyên gia phát triển những phác đồ nhẹ nhàng, tiết kiệm chi phí hoặc tối đa hóa số lần chọc hút trong một chu kỳ kinh. Những cải tiến này mang lại hy vọng lớn cho các cặp vợ chồng lớn tuổi hoặc người có tiên lượng buồng trứng rất nghèo nàn, giúp tích lũy đủ số phôi chất lượng trước khi thực hiện chuyển phôi vào buồng tử cung.
4.1. Phác đồ kích thích nhẹ Mild stimulation Mini IVF
Phác đồ kích thích nhẹ (Mild stimulation / Mini-IVF) là giải pháp can thiệp thân thiện và kinh tế cho bệnh nhân dự trữ buồng trứng giảm (DOR). Phác đồ này sử dụng liều thấp gonadotropins kết hợp hoặc không kết hợp với thuốc uống như Clomiphene Citrate hoặc Letrozole. Mục tiêu không phải tạo ra số lượng lớn noãn mà là thu được từ 2 đến 5 noãn có chất lượng sinh học vượt trội. Phương pháp này giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc nội tiết, giảm số lần tiêm và hạ thấp đáng kể chi phí điều trị. Các nghiên cứu chứng minh tỷ lệ tạo phôi nang và tỷ lệ trẻ sinh sống tích lũy từ phác đồ Mini-IVF không thua kém các chu kỳ kích thích liều cao ở nhóm phụ nữ lớn tuổi có đáp ứng buồng trứng kém.
4.2. Phác đồ kích thích kép DuoStim tối ưu số lượng noãn
Phác đồ kích thích kép DuoStim là bước đột phá điều trị cho bệnh nhân có đáp ứng buồng trứng kém (POR) nghiêm trọng. Phương pháp này tiến hành hai đợt kích thích buồng trứng và hai lần chọc hút noãn trong cùng một chu kỳ kinh nguyệt: đợt một ở pha noãn nang (follicular phase) và đợt hai ở pha hoàng thể (luteal phase). DuoStim tận dụng tối đa các làn sóng chiêu mộ nang noãn liên tiếp của buồng trứng. Nhờ đó, số lượng noãn thu hồi tăng gấp đôi chỉ trong thời gian ngắn từ 20 đến 28 ngày. Kỹ thuật này kết hợp đông lạnh toàn bộ noãn hoặc phôi để chuyển phôi trong chu kỳ tự nhiên tiếp theo, đặc biệt có giá trị đối với phụ nữ lớn tuổi cần tích lũy phôi khẩn cấp.
4.3. Phác đồ PPOS Progestin primed ovarian stimulation
Phác đồ PPOS (Progestin-primed ovarian stimulation) sử dụng progestin đường uống như Medroxyprogesterone acetate (MPA) hoặc Dydrogesterone để ngăn ngừa đỉnh phóng noãn LH sớm. Progestin được bắt đầu dùng cùng lúc với gonadotropins ngay từ ngày đầu kích thích buồng trứng cho đến ngày tiêm trưởng thành noãn. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như chi phí thuốc rất thấp, tiện lợi khi dùng đường uống và hiệu quả ức chế LH hoàn toàn ổn định. Do progestin làm thay đổi cửa sổ làm tổ của niêm mạc tử cung, toàn bộ phôi tạo thành sẽ được trữ lạnh an toàn (Freeze-all). Phác đồ PPOS là lựa chọn tối ưu cho bệnh nhân giảm dự trữ buồng trứng thực hiện gom noãn hoặc tích lũy phôi nhiều đợt.
V. Tối ưu kết quả điều trị thụ tinh ống nghiệm đáp ứng kém
Nâng cao tỷ lệ thành công cho bệnh nhân đáp ứng kém đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa lâm sàng và phòng xét nghiệm hỗ trợ sinh sản (Lab IVF). Bên cạnh việc lựa chọn phác đồ kích thích buồng trứng tối ưu, việc chuẩn bị thể trạng bệnh nhân và kiểm soát chặt chẽ các chỉ số sinh học đóng vai trò quyết định. Các yếu tố như số lượng nang thứ cấp, nồng độ estradiol (E2) ngày tiêm hCG và độ dày niêm mạc tử cung cần được theo dõi sát sao. Ứng dụng các kỹ thuật nuôi cấy phôi tiên tiến và xét nghiệm di truyền giúp tối đa hóa cơ hội mang thai cho từng chu kỳ chuyển phôi, biến những hy vọng mong manh của các cặp vợ chồng hiếm muộn thành hiện thực.
5.1. Kiểm soát các yếu tố tiên lượng và chỉ số nồng độ AMH
Nhận diện các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ lâm sàng tiên đoán chính xác hiệu quả điều trị của chu kỳ IVF. Tuổi người mẹ là yếu tố dự báo quan trọng nhất về chất lượng di truyền của noãn. Bên cạnh đó, chỉ số nồng độ AMH và số nang thứ cấp (AFC) phản ánh trực tiếp số lượng noãn có thể thu hồi. Nồng độ estradiol (E2) vào ngày tiêm kích thích rụng trứng (hCG hoặc GnRH agonist trigger) là chỉ số chỉ điểm then chốt cho sự trưởng thành của nang noãn. Mức E2 quá thấp cảnh báo nguy cơ thu được ít noãn hoặc noãn kém chất lượng. Việc theo dõi liên tục các chỉ số này cho phép điều chỉnh liều gonadotropins kịp thời, hạn chế tối đa nguy cơ hủy chu kỳ điều trị.
5.2. Chiến lược nâng cao tỷ lệ làm tổ và thai lâm sàng
Để cải thiện tỷ lệ thai lâm sàng ở nhóm đáp ứng kém, các trung tâm hỗ trợ sinh sản áp dụng nhiều giải pháp hỗ trợ đồng bộ. Bổ sung dưỡng chất cải thiện vi môi trường buồng trứng như Coenzyme Q10, DHEA hoặc Melatonin trước chu kỳ kích thích có thể hỗ trợ nâng cao chất lượng ty thể noãn. Trong phòng lab, kỹ thuật hỗ trợ thoát màng phôi (AH) bằng laser giúp phôi dễ dàng làm tổ vào niêm mạc tử cung. Đối với bệnh nhân lớn tuổi, xét nghiệm di truyền tiền làm tổ phát hiện lệch bội (PGT-A) giúp lựa chọn chính xác phôi nguyên bội khỏe mạnh để chuyển. Chiến lược trữ phôi toàn bộ kết hợp chuẩn bị niêm mạc tử cung tối ưu trong chu kỳ đông lạnh giúp nâng cao tỷ lệ thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẶT VẤN ĐỀ Điều trị vô sinh là một lĩnh vực chữa bệnh đặc biệt nhất trong Y học. Việc điều trị mang tính nhân văn và xã hội vì nó không chỉ mang lại hạnh phúc làm cha mẹ cho các cặp vợ chồng hiếm muộn mà còn tạo nên thế hệ các em bé góp phần vào duy trì giống nòi và nâng cao chất lượng dân số. Thụ tinh trong ống nghiệm là một trong các biện pháp điều trị vô sinh hiện đại nhất hiện nay. Trong những năm qua có rất nhiều tiến bộ về các phác đồ kích thích buồng trứng nhằm không ngừng nâng cao hiệu quả điều trị vô sinh của phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm.
Tuy nhiên, tỷ lệ đáp ứng kém với kích thích buồng trứng vẫn còn cao. Tỷ lệ đáp ứng kém trong phác đồ dài là 22,6%. Ngay cả đối với bệnh nhân dưới 35 tuổi thì tỷ lệ đáp ứng kém là 19%-25,2%. Đáp ứng kém với kích thích buồng trứng thì sẽ thu được ít noãn hơn, số phôi ít hơn và tỷ lệ thai lâm sàng cũng thấp hơn so với nhóm đáp ứng tốt với kích thích buồng trứng.
Tỷ lệ có thai ở nhóm đáp ứng kém là 9,9%, trong khi ở nhóm đáp ứng bình thường là 31,6%. Hiện nay, các phác đồ kích thích buồng trứng đang được áp dụng tại trung tâm hỗ trợ sinh sản bao gồm phác đồ dài, phác đồ ngắn và phác đồ antagonist. Việc lựa chọn được phác đồ nào có hiệu quả để kích thích buồng trứng vẫn là một vấn đề khó và nhiều tranh luận trong thực hành thụ tinh trong ống nghiệm. Cho tới nay tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu nào về các phác đồ kích thích buồng trứng đối với các trường hợp đáp ứng kém với kích thích buồng trứng trong thụ tinh trong ống nghiệm.
Do đó tôi tiến hành đề tài "Đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng ở những bệnh nhân đáp ứng kém tại Bệnh viện Phụ Sản Trung ương với hai mục tiêu sau: 1. Đánh giá kết quả thụ tinh trong ống nghiệm trên những bệnh nhân đáp ứng kém với phác đồ dài và phân tích một số yếu tố liên quan. Đánh giá kết quả thụ tinh trong ống nghiệm trên những bệnh nhân đáp ứng kém với phác đồ ngắn và phân tích một số yếu tố liên quan. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN 1.
Đây là luận án đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu toàn diện về đáp ứng kém với phác đồ dài và phác đồ ngắn. Nghiên cứu đã xác định được các tỷ lệ đáp ứng kém theo phác đồ dài và phác đồ ngắn dựa trên cỡ mẫu lớn có độ tin cậy cao. Luận án đầu tiên ở Việt Nam đã nghiên cứu về tỷ lệ làm tổ và tỷ lệ thai lâm sàng của bệnh nhân đáp ứng kém với phác đồ dài và phác đồ ngắn. Nghiên cứu đã chứng minh được các yếu tố liên quan đến đáp ứng kém với kích thích buồng trứng bao gồm các yếu tố về tuổi, số nang thứ cấp và nồng độ E2 ngày tiêm hCG.
BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN Luận án gồm 108 trang, trong đó đặt vần đề: 3 trang, tổng quan: 34 trang, phương pháp nghiên cứu : 16 trang, kết quả nghiên cứu: 26 trang, bàn luận: 27 trang, kết luận: 2 trang, kiến nghị và những điểm mới của luận án: 1 trang. Để nghiên cứu có 102 tài liệu tham khảo. CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. CÁC CHỈ ĐỊNH CỦA HỖ TRỢ SINH SẢN 1.
Định nghĩa về hỗ trợ sinh sản Hỗ trợ sinh sản là các phương pháp điều trị bao gồm các thao tác trên noãn, tinh trùng và phôi ở ngoài cơ thể nhằm giúp các cặp vợ chồng vô sinh mang thai. Các chỉ định hỗ trợ sinh sản Các chỉ định của hỗ trợ sinh sản bao gồm nguyên nhân do vòi tử cung, lạc nội mạc tử cung, vô sinh do chồng, do rối loạn phóng noãn, vô sinh không rõ nguyên nhân, do giảm dự trữ buồng trứng, cho nhận noãn, chẩn đoán di truyền trước làm tổ. CÁC PHÁC ĐỒ KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG TRONG THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM 1. Phác đồ clomiphen citrat + gonadotropins Phác đồ này thường có tỷ lệ xuất hiện đỉnh LH sớm cao và tỷ lệ thành công thấp.
Do vậy, phác đồ này hiện nay không sử dụng trong IVF 1. Phác đồ gonadotropins đơn thuần Phác đồ này hiện ít dùng do không kiểm soát được sự xuất hiện của đỉnh LH sớm, có thể ảnh hưởng xấu đến hiệu quả kích thích buồng trứng. Phác đồ GnRH agonist + gonadotropins Sử dụng FSH để kích thích sự phát triển của nang noãn. Sử dụng GnRH agonist để ngăn ngừa sự xuất hiện đỉnh LH sớm, hạn chế hoàn toàn hiện tượng phóng noãn và hoàng thể hóa sớm, làm tăng số noãn thu được trong một chu kỳ và tỷ lệ noãn trưởng thành cao.
Phác đồ GnRH antagonist + gonadotropins GnRH antagonist được sử dụng để kích thích buồng trứng trong hỗ trợ sinh sản. GnRH antagonit ngăn ngừa được đỉnh LH trong kích thích buồng trứng. Hiện nay phác đồ kích thích buồng trứng phổ biến đó là phác đồ GnRHa phối hợp với gonadotropins. ĐÁP ỨNG CỦA BUỒNG TRỨNG 1.
Đáp ứng kém với kích thích buồng trứng Đáp ứng kém với kích thích buồng trứng thường xảy ra ở những phụ nữ lớn tuổi (trên 38 tuổi), hàm lượng FSH ngày 3 cao và số nang thứ cấp ít, những người có phẫu thuật bóc u buồng trứng làm giảm thể tích mô lành của buồng trứng, những người dính tiểu khung nặng hoặc bị lạc nội mạc tử cung nặng. Hội chứng quá kích buồng trứng Hội chứng quá kích buồng trứng là một biến chứng nghiêm trọng và có thể đe dọa tính mạng do kích thích buồng trứng gây nên. Tỷ lệ quá kích buồng trứng từ 8-23% đối với mức độ nhẹ, 0,005-7% đối với mức độ vừa và 0,008-2% đối với mức độ nặng. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN ĐÁP ỨNG CỦA BUỒNG TRỨNG VÀ TỶ LỆ THÀNH CÔNG CỦA THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM Tuổi: Tuổi cao làm giảm sự đáp ứng với gonadotropins, giảm số lượng noãn, chất lượng noãn, tỷ lệ thụ tinh và chất lượng phôi.
FSH ngày 3 chu kỳ: là yếu tố tiên lượng hữu ích và quan trọng. Bởi vì FSH tăng lên cùng với tuổi, nếu FSH ngày 3 >12 IU/l nhưng đặc biệt là trên 20 IU/l thì đáp ứng kém với thụ tinh trong ống nghiệm. Số lƣợng nang thứ cấp đánh giá bằng siêu âm đầu dò âm đạo trong giai đoạn đầu của pha nang noãn. Bệnh nhân có số nang thứ cấp < 4 nang thì liên quan đến đáp ứng kém với kích thích buồng trứng và có tỷ lệ hủy bỏ chu kỳ cao hơn và tỷ lệ có thai thấp Inhibin B: Inhibin B do tế bào hạt sản xuất trong quá trình phát triển nang noãn.
Inhibin B < 40 mg/ml tiên lượng đáp ứng kém với độ nhạy là 87% và độ đặc hiệu là 49 % [71]. Anti-Mullerian hormon (AMH): AMH do tế bào hạt sản xuất AMH có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất ở ngưỡng AMH < 25 pg/l đối với đáp ứng của buồng trứng CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU Bao gồm những bệnh nhân điều trị vô sinh bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm tại Trung tâm hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Phụ sản Trung ương từ năm 2009-2011 phù hợp với tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ dưới đây và đồng thuận tham gia vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn: Bao gồm tất cả các bệnh nhân được làm thụ tinh trong ống nghiệm kích thích buồng trứng bằng phác đồ dài và phác đồ ngắn.
Tiêu chuẩn đáp ứng kém với kích thích buồng trứng khi số noãn ≤ 3. Kích thích buồng trứng bằng FSH tái tổ hợp. Tiêu chuẩn loại trừ: Các bệnh nhân kích thích buồng trứng bằng các phác đồ khác như phác đồ antagonist. Các trường hợp cho nhận noãn.
Các trường hợp tinh trùng được lấy từ phương pháp chọc hút mào tinh. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Thiết kế nghiên cứu Thiết kế nghiên cứu theo phương pháp tiến cứu mô tả. Đánh giá kết quả thụ tinh trong ống nghiệm trên đối tượng nghiên cứu được lựa chọn với tiêu chuẩn về đáp ứng kém được thực hiện bằng phác đồ dài và phác đồ ngắn.
Cỡ mẫu nghiên cứu Số bệnh nhân tham gia vào nghiên cứu được tính theo công thức: p(1 p) n Z (21 / 2) (p) 2 n = Số trường hợp cần nghiên cứu Z(1-/2) = 1,96 là hệ số tin cậy với độ tin cậy 95% = 0,2 là sai số mong đợi tương đối. P1 = 22 % là tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng kém trong phác đồ dài theo nghiên cứu của Vương Thị Ngọc Lan [3]. Như vậy phác đồ dài cần tối thiểu 340 bệnh nhân đáp ứng kém. P2 = 15% là tỷ lệ đáp ứng kém trong phác đồ ngắn theo Oudendijk [83].
Như vậy phác đồ ngắn cần tối thiểu 544 bệnh nhân đáp ứng kém. Các phƣơng tiện và vật liệu nghiên cứu 2. Các thuốc được sử dụng trong nghiên cứu GnRH đồng vận (GnRH agonist, viết tắt là GnRHa) GnRHa đa liều là triptorelin hàm lượng 0,1 mg. Đây là dạng phóng thích nhanh (short acting) được sử dụng cho phác đồ kích thích buồng trứng bằng GnRHa đa liều (nhóm đa liều).
Liều sử dụng là 0,1 mg, tiêm dưới da hàng ngày. FSH tái tổ hợp FSH tái tổ hợp được sử dụng là Gonal-f® (sản xuất bởi Laboratoires Serono S., Thụy Sĩ, phân phối tại Việt Nam bởi Merk-Serono ) hoặc Puregon® (sản xuất bởi Organon, Hà Lan, phân phối tại Việt Nam bởi MSD). Sử dụng bằng đường tiêm dưới da. hCG hCG có biệt dược là Pregnyl® hàm lượng 5000 IU (sản xuất bởi công ty Organon, Hà Lan, phân phối tại Việt Nam bởi công ty MSD).
Liều dùng từ 5000-10000 IU. Sử dụng bằng đường tiêm bắp. Progesteron: Utrogestan® hàm lượng là 100mg, 200 mg. Liều dùng 400 mg mỗi ngày.
Sử dụng bằng đường đặt trong âm đạo để hỗ trợ pha hoàng thể. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu 2. Khám lâm sàng và xét nghiệm Trước khi bắt đầu thực hiện các quy trình thụ tinh trong ống nghiệm, mỗi cặp vợ chồng đều được khám lâm sàng và làm các xét nghiệm cơ bản. Các phác đồ kích thích buồng trứng Phác đồ dài + Sử dụng GnRH agonist 0,1mg (Diphereline, Ipsen, Pháp) tiêm dưới da vào ngày 21 vòng kinh 1 ống/ngày trong 12 ngày.
+ Định lượng LH, E2 sau khi sử dụng GnRH agonist. + Khi nồng độ LH < 5 IU/l và E2 < 50 pg/ml thì bắt đầu KTBT với rFSH (Puregon hoặc Gonal-F) liều rFSH tuỳ theo từng bệnh nhân và GnRH agonist (Diphereline, Ipsen Pháp) giảm đi một nửa còn 0,05mg/ngày, duy trì đến ngày tiêm hCG (Pregnyl, Organon, Hà Lan).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/danh-gia-hieu-qua-hai-phac-do-kich-thich-buong-trung-o-benh-nhan-dap-ung-kem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng cho bệnh nhân đáp ứng kém tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
Luận án "Đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng ở bệnh nhân đáp ứng kém" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.