Chăm sóc trước, trong và sau sinh cho bà mẹ dân tộc Khmer 0-2 tuổi

Luận án chăm sóc trước và sau sinh cho bà mẹ dân tộc Khmer có con 0-2 tuổi. Nghiên cứu tại vùng ven biển Bạc Liêu với giải pháp can thiệp nâng cao sức khỏe.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

289

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chăm sóc thai kỳ phụ nữ Khmer và các yếu tố nguy cơ
Số trang:
289 trang
Trường:
Trường Đại học Y tế Công cộng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chăm sóc thai kỳ phụ nữ Khmer và các yếu tố nguy cơ

Chăm sóc thai kỳ phụ nữ Khmer đóng vai trò quyết định đến sức khỏe của mẹ và trẻ sơ sinh. Tại các xã ven biển tỉnh Bạc Liêu, điều kiện kinh tế và giao thông còn nhiều khó khăn. Rào cản ngôn ngữ cùng phong tục tập quán ảnh hưởng lớn đến hành vi chăm sóc sức khỏe. Nhiều phụ nữ mang thai chưa nhận thức đầy đủ về các dấu hiệu nguy hiểm trong thai kỳ. Tình trạng thiếu máu, thiếu vi chất dinh dưỡng vẫn còn phổ biến. Việc quản lý thai nghén tại trạm y tế xã chưa đạt tỷ lệ bao phủ tối ưu. Nghiên cứu thực địa cho thấy sự cần thiết phải nâng cao hiểu biết cho thai phụ. Hoạt động truyền thông trực tiếp giúp sản phụ chủ động theo dõi sự phát triển của thai nhi. Can thiệp sớm giúp giảm thiểu tối đa các tai biến sản khoa nguy hiểm. Bảo vệ thai kỳ khỏe mạnh tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của trẻ sau này.

1.1. Thực trạng nhận thức chăm sóc trước sinh

Nhận thức về chăm sóc trước sinh của nhiều bà mẹ Khmer còn nhiều hạn chế. Đa số phụ nữ chỉ phát hiện mang thai khi thai kỳ đã bước sang tháng thứ ba hoặc thứ tư. Việc nhận biết các triệu chứng bất thường như ra máu, phù nề hay đau bụng dưới chưa kịp thời. Tỷ lệ phụ nữ nắm rõ tầm quan trọng của việc tiêm phòng uốn ván còn thấp. Yếu tố trình độ học vấn và kinh tế gia đình tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận thông tin. Các rào cản về phong tục truyền thống khiến nhiều người e ngại đến cơ sở y tế. Việc tăng cường tư vấn trực tiếp tại hộ gia đình mang lại hiệu quả thiết thực. Cán bộ y tế cơ sở cần hướng dẫn chi tiết về các mốc khám thai quan trọng. Nâng cao nhận thức giúp thai phụ tự tin và chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân trong suốt 9 tháng mang thai.

1.2. Dinh dưỡng thai kỳ cho sản phụ Khmer đúng cách

Dinh dưỡng thai kỳ cho sản phụ Khmer là yếu tố then chốt giúp thai nhi phát triển khỏe mạnh. Nhiều gia đình vẫn duy trì thói quen ăn uống đạm bạc, thiếu cân đối các nhóm chất. Quan niệm kiêng khem quá mức một số loại thực phẩm bổ dưỡng gây ra tình trạng thiếu vi chất. Sản phụ cần được bổ sung đầy đủ chất đạm từ thịt, cá, trứng và đậu nành. Các loại rau xanh và trái cây tươi cung cấp lượng lớn vitamin cùng chất xơ cần thiết. Việc uống viên sắt và axit folic định kỳ giúp phòng ngừa hiệu quả bệnh thiếu máu thai kỳ. Cơ sở y tế cần hướng dẫn bà mẹ cách chế biến bữa ăn giàu dinh dưỡng từ nguồn thực phẩm địa phương. Bổ sung đủ nước và duy trì chế độ nghỉ ngơi hợp lý giúp tăng cường sức đề kháng cho mẹ bầu.

II. Khám thai định kỳ bà mẹ dân tộc Khmer theo chuẩn y tế

Khám thai định kỳ bà mẹ dân tộc Khmer là biện pháp y tế quan trọng hàng đầu trong sản khoa. Quy trình kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh và nguy cơ tiền sản giật. Bộ Y tế khuyến cáo sản phụ cần thực hiện tối thiểu 4 lần khám thai trong suốt thai kỳ. Tuy nhiên, tỷ lệ tuân thủ lịch khám đúng hạn ở vùng ven biển vẫn còn khiêm tốn. Khó khăn về kinh tế và phương tiện đi lại là nguyên nhân chính dẫn đến sự chậm trễ. Việc phối hợp giữa trạm y tế xã và chính quyền địa phương giúp quản lý danh sách thai phụ chặt chẽ. Hệ thống y tế cần chủ động thông báo lịch tiêm chủng và xét nghiệm định kỳ cho từng hộ gia đình. Khám thai đầy đủ giúp bảo đảm quá trình mang thai diễn ra an toàn và suôn sẻ.

2.1. Lịch khám thai định kỳ bà mẹ dân tộc Khmer

Lịch khám thai định kỳ bà mẹ dân tộc Khmer cần tuân thủ nghiêm ngặt theo từng giai đoạn phát triển của thai. Trong 3 tháng đầu, lần khám đầu tiên giúp xác định vị trí thai và tính ngày dự sinh chính xác. Giai đoạn 3 tháng giữa yêu cầu siêu âm hình thái học để tầm soát các dị tật thai nhi. Đây cũng là thời điểm quan trọng để tiêm vắc xin uốn ván mũi đầu tiên cho thai phụ. Trong 3 tháng cuối, sản phụ cần tăng tần suất thăm khám để theo dõi sự tăng trưởng và ngôi thai. Xét nghiệm nước tiểu và đo huyết áp thường xuyên giúp phát hiện sớm hội chứng nhiễm độc thai nghén. Cán bộ y tế cần lập sổ theo dõi sức khỏe bà mẹ cho từng trường hợp. Lập kế hoạch sinh nở rõ ràng giúp gia đình chủ động ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

2.2. Vai trò của y tế cơ sở chăm sóc sản phụ

Hệ thống y tế cơ sở chăm sóc sản phụ đóng vai trò nòng cốt tại các xã vùng sâu ven biển. Trạm y tế xã là nơi đầu tiên tiếp cận và cung cấp dịch vụ chăm sóc ban đầu cho phụ nữ. Đội ngũ y bác sĩ tại đây thực hiện tư vấn trực tiếp, khám lâm sàng và theo dõi thai định kỳ. Việc nâng cao cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế giúp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Cán bộ y tế cần sử dụng song ngữ Việt - Khmer để truyền tải thông điệp sức khỏe hiệu quả hơn. Hoạt động thăm khám tại nhà giúp tiếp cận những sản phụ có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Mạng lưới y tế thôn ấp đóng vai trò cầu nối vững chắc giữa người dân và cơ sở y tế xã.

III. Sức khỏe sinh sản phụ nữ Khmer Nam Bộ khi chuyển dạ

Sức khỏe sinh sản phụ nữ Khmer Nam Bộ trong quá trình chuyển dạ cần được theo dõi sát sao. Chuyển dạ là giai đoạn nhạy cảm tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai biến đe dọa tính mạng mẹ và bé. Việc sinh con tại các cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị giúp giảm thiểu tối đa rủi ro. Trước đây, tập quán sinh đẻ tại nhà với sự trợ giúp của bà đỡ vườn còn diễn ra phổ biến. Điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng uốn ván sơ sinh và băng huyết sau sinh. Công tác vận động sản phụ đến sinh tại trạm y tế hoặc bệnh viện huyện mang lại chuyển biến tích cực. Đội ngũ hộ sinh được đào tạo bài bản xử lý tốt các kỹ thuật đỡ đẻ an toàn. Chăm sóc đúng quy trình giúp cuộc sinh diễn ra thuận lợi và bảo vệ an toàn tối đa cho mẹ và con.

3.1. Thay đổi phong tục sinh đẻ người Khmer lạc hậu

Thay đổi phong tục sinh đẻ người Khmer lạc hậu là nhiệm vụ then chốt của y tế cộng đồng. Tập quán sinh con tại nhà và tự cắt rốn bằng dụng cụ chưa tiệt trùng tiềm ẩn hiểm họa lớn. Hủ tục kiêng cữ hà khắc trong lúc lâm bồn khiến sản phụ kiệt sức và suy giảm thể lực. Các chương trình can thiệp hành vi đã tích cực vận động xóa bỏ các thói quen gây hại này. Sự tham gia của các sư sãi và người có uy tín trong phum sóc tạo tác động sâu rộng. Người dân dần nhận thức được sự nguy hiểm của việc tự sinh đẻ không có chuyên môn y tế. Tỷ lệ phụ nữ Khmer lựa chọn sinh con tại cơ sở y tế tăng lên rõ rệt qua từng năm. Sự chuyển biến này góp phần hạ thấp tỷ lệ tử vong ở mẹ và trẻ sơ sinh vùng dân tộc.

3.2. Mạng lưới cô đỡ thôn bản người Khmer hỗ trợ sinh

Mạng lưới cô đỡ thôn bản người Khmer là lực lượng hỗ trợ đắc lực cho công tác chăm sóc sinh sản. Những cô đỡ là người địa phương, am hiểu văn hóa và sử dụng thành thạo tiếng Khmer. Họ dễ dàng tiếp cận, tạo dựng niềm tin và thuyết phục thai phụ tuân thủ hướng dẫn y tế. Cô đỡ thôn bản có nhiệm vụ theo dõi thai, phát hiện dấu hiệu chuyển dạ và đưa sản phụ đến trạm y tế. Trong các tình huống khẩn cấp, họ có khả năng thực hiện sơ cứu và đỡ đẻ sạch an toàn. Đào tạo liên tục giúp nâng cao kỹ năng chuyên môn và kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ này. Chính sách hỗ trợ phụ cấp hợp lý tạo động lực cho các cô đỡ duy trì hoạt động lâu dài. Đây là giải pháp bền vững nhằm nâng cao sức khỏe sinh sản vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

IV. Kiêng cữ sau sinh đồng bào Khmer và chăm sóc thể chất

Kiêng cữ sau sinh đồng bào Khmer là nét văn hóa truyền thống cần được định hướng khoa học. Giai đoạn hậu sản kéo dài 6 tuần đầu đòi hỏi sự phục hồi toàn diện về thể chất và tinh thần. Phụ nữ sau sinh thường đối mặt với nguy cơ nhiễm trùng, trầm cảm và suy nhược cơ thể. Nhiều phong tục kiêng cữ khắt khe như nằm than, kiêng tắm giặt hay kiêng ăn gây hại cho sức khỏe. Khói than củi chứa nhiều khí độc hại dễ gây ngạt thở và bỏng da cho trẻ sơ sinh. Cán bộ y tế cần tích cực hướng dẫn sản phụ phương pháp chăm sóc hậu sản hiện đại. Gia đình cần tạo điều kiện cho người mẹ nghỉ ngơi, giữ gìn vệ sinh và ăn uống đầy đủ dinh dưỡng. Chăm sóc sau sinh đúng cách giúp người mẹ nhanh chóng phục hồi thể lực và chăm sóc con tốt hơn.

4.1. Điều chỉnh hủ tục kiêng cữ sau sinh đồng bào Khmer

Điều chỉnh hủ tục kiêng cữ sau sinh đồng bào Khmer đòi hỏi sự kiên trì trong công tác tuyên truyền. Tập quán nằm lò than sưởi ấm sau sinh cần được thay thế bằng việc giữ ấm bằng quần áo sạch. Thói quen kiêng tắm gội kéo dài hàng tháng làm gia tăng nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa và da liễu. Chế độ ăn chỉ có cơm trắng với muối ớt khiến sản phụ suy dinh dưỡng và thiếu sữa cho con. Cần vận động gia đình cho sản phụ ăn uống đa dạng các loại thịt, cá, rau củ và trái cây tươi. Phòng ở của mẹ và bé cần bảo đảm thoáng mát, đủ ánh sáng và tránh gió lùa trực tiếp. Việc thay đổi dần các tập quán lạc hậu giúp bảo vệ sự phát triển khỏe mạnh của trẻ nhỏ.

4.2. Chăm sóc vệ sinh và phục hồi sức khỏe sản phụ

Chăm sóc vệ sinh và phục hồi sức khỏe sản phụ sau sinh là yếu tố quan trọng ngăn ngừa biến chứng. Sản phụ cần vệ sinh vùng tầng sinh môn bằng nước ấm sạch hàng ngày để tránh nhiễm khuẩn. Tắm rửa nhanh bằng nước ấm giúp cơ thể thoải mái, giảm căng thẳng và tăng tiết sữa. Nhân viên y tế cần thăm khám định kỳ tại nhà vào ngày thứ nhất, ngày thứ bảy và tuần thứ sáu sau sinh. Các buổi thăm khám giúp đánh giá sự co hồi tử cung, sản dịch và tình trạng vết may tầng sinh môn. Sản phụ cũng cần được kiểm tra huyết áp và đánh giá sức khỏe tâm thần nhằm phát hiện sớm trầm cảm sau sinh. Chế độ vận động nhẹ nhàng giúp khí huyết lưu thông và rút ngắn thời gian hồi phục thể trạng.

V. Nuôi con bằng sữa mẹ người Khmer và can thiệp cộng đồng

Nuôi con bằng sữa mẹ người Khmer là chìa khóa vàng bảo vệ sức khỏe và hệ miễn dịch của trẻ nhỏ. Sữa mẹ cung cấp nguồn dưỡng chất hoàn hảo và kháng thể tự nhiên giúp trẻ chống lại bệnh tật. Tại các vùng ven biển Bạc Liêu, tỷ lệ cho trẻ bú sớm và bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đang từng bước được nâng cao. Việc áp dụng mô hình PRECEDE-PROCEED đã tạo ra bước đột phá trong thay đổi hành vi chăm sóc bà mẹ và trẻ em. Can thiệp tập trung vào việc nâng cao kiến thức, củng cố thái độ tích cực và hướng dẫn thực hành đúng. Sự vào cuộc của Hội Phụ nữ và Đoàn Thanh niên giúp mở rộng mạng lưới truyền thông tại phum sóc. Hỗ trợ toàn diện giúp các bà mẹ vững tâm nuôi con khỏe mạnh.

5.1. Thúc đẩy nuôi con bằng sữa mẹ người Khmer sớm

Thúc đẩy nuôi con bằng sữa mẹ người Khmer sớm trong vòng một giờ đầu sau sinh mang lại lợi ích to lớn. Sữa non chứa hàm lượng kháng thể cực cao giúp bảo vệ niêm mạc ruột non nớt của trẻ sơ sinh. Trước đây, nhiều bà mẹ có quan niệm vắt bỏ sữa non và cho trẻ uống nước cam thảo hay nước đường. Thói quen cho trẻ ăn dặm quá sớm trước 6 tháng tuổi làm tăng nguy cơ tiêu chảy và suy dinh dưỡng. Cán bộ y tế cần kiên trì hướng dẫn cách ngậm bắt núm vú đúng và tư thế bú thoải mái. Trẻ cần được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu mà không cần bổ sung thêm bất kỳ thức ăn, nước uống nào khác. Cho trẻ bú theo nhu cầu cả ngày lẫn đêm giúp kích thích tuyến sữa tiết dồi dào.

5.2. Giải pháp làm mẹ an toàn vùng đồng bào dân tộc

Giải pháp làm mẹ an toàn vùng đồng bào dân tộc đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ và lâu dài. Việc lồng ghép kiến thức sức khỏe sinh sản vào các buổi sinh hoạt chùa chiền, lễ hội mang lại hiệu quả cao. Xây dựng các câu lạc bộ làm mẹ an toàn tạo không gian giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm cho phụ nữ Khmer. Ngành y tế cần tăng cường tập huấn chuyên môn cho cán bộ y tế cơ sở và cộng tác viên dân số. Tài liệu truyền thông cần được biên soạn bằng hình ảnh sinh động và chữ Khmer dễ hiểu. Nâng cao năng lực tài chính và bảo hiểm y tế giúp thai phụ yên tâm tiếp cận dịch vụ chất lượng cao. Chăm sóc toàn diện từ trước, trong đến sau sinh là nền tảng nâng cao chất lượng dân số vùng đồng bào.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tăng cường chăm sóc trước trong và sau sinh cho bà mẹ dân tộc khmer có con từ 0 2 tuổi tại một số xã vùng ven biển huyện hòa bình tỉnh bạc liêu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (289 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG CHÂU HỒNG NGỌC TĂNG CƢỜNG CHĂM SÓC TRƢỚC, TRONG VÀ SAU SINH CHO BÀ MẸ DÂN TỘC KHMER CÓ CON TỪ 0-2 TUỔI TẠI MỘT SỐ XÃ VÙNG VEN BIỂN HUYỆN HÒA BÌNH, TỈNH BẠC LIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 9720701 HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG CHÂU HỒNG NGỌC TĂNG CƢỜNG CHĂM SÓC TRƢỚC, TRONG VÀ SAU SINH CHO BÀ MẸ DÂN TỘC KHMER CÓ CON TỪ 0-2 TUỔI TẠI MỘT SỐ XÃ VÙNG VEN BIỂN HUYỆN HÒA BÌNH, TỈNH BẠC LIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 9720701 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN THANH HƢƠNG PGS. LƢU THỊ HỒNG HÀ NỘI, NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và nhóm nghiên cứu thực hiện tại xã Vĩnh Hậu, xã Vĩnh Thịnh, huyện Hòa Bình và xã Long Điền, xã Long Điền Đông, huyện Đông Hải, tỉnh Bạc Liêu từ năm 2016-2019. Kết quả trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác ngoài các công bố trên tạp chí trong phạm vi của đề tài nghiên cứu này.

Tác giả luận án Châu Hồng Ngọc ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, các thầy, cô của trƣờng Đại học Y tế công cộng, đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi vô cùng biết ơn đến giáo viên trực tiếp hƣớng dẫn cho tôi; các cô đã hết lòng nhiệt tình giúp đỡ và chia sẻ kinh nghiệm với tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin cảm ơn đến lãnh đạo cơ quan và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện cho tôi tham gia việc học tập. Tôi xin cũng xin chân thành cảm ơn tới Ủy ban nhân dân xã, trạm y tế xã, các nhân viên y tế, cán bộ Hội phụ nữ, Đoàn thanh niên, ban truyền thông của xã trên địa bàn nghiên cứu đã giúp đỡ và cho tôi đƣợc thực hiện các hoạt động nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin biết ơn đến gia đình của tôi, đã động viên và ủng hộ giúp tôi hoàn thành luận án. Tác giả luận án Châu Hồng Ngọc iii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.x DANH MỤC HÌNH. xi DANH MỤC BẢNG. xii ĐẶT VẤN ĐỀ.1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số nội dung về chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Khái niệm Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh .4 Chăm sóc trƣớc sinh. Tầm quan trọng của Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh.

Sự khác biệt trong kết quả chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh giữa các vùng miền và dân tộc thiểu số. Kiến thức, thái độ, thực hành về chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Kiến thức chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Kiến thức chăm sóc trƣớc sinh.

Kiến thức chăm sóc trong sinh. Kiến thức chăm sóc sau sinh. Thái độ chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Thái độ chăm sóc trƣớc sinh.

Thái độ chăm sóc trong sinh. Thái độ chăm sóc sau sinh. Thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Thực hành chăm sóc trƣớc sinh.

Thực hành chăm sóc trong sinh. Thực hành chăm sóc sau sinh. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh trên thế giới và ở Việt Nam. Một số yếu tố cá nhân liên quan đến kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh.

Một số yếu tố gia đình liên quan đến kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Yếu tố tiếp cận nguồn thông tin liên quan đến kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh của bà mẹ. Cơ sở lý thuyết xây dựng chƣơng trình can thiệp thay đổi hành vi. Mô hình lý thuyết PRECEDE- PROCEED.

Áp dụng mô hình lý thuyết PRECEDE- PROCEED trong nghiên cứu tăng cƣờng CSTTSS cho bà mẹ. Các can thiệp cải thiện kiến thức, thái độ , thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Giới thiệu về địa bàn nghiên cứu. Một số thông tin về tỉnh Bạc Liêu.

Một số thông tin về địa bàn can thiệp. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu định lƣợng.

Đối tƣợng nghiên cứu định tính. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Giai đoạn 1: Đánh giá trƣớc can thiệp và chuẩn bị can thiệp.

Giai đoạn 2: Can thiệp. Giai đoạn 3: Đánh giá sau can thiệp. Cỡ mẫu và phƣơng pháp chọn mẫu. Cỡ mẫu và chọn mẫu cho nghiên cứu định lƣợng.

Cỡ mẫu và chọn mẫu cho nghiên cứu định tính. Phƣơng pháp thu thập số liệu. Công cụ thu thập số liệu. Tổ chức thu thập số liệu.

Biến số và chủ đề nghiên cứu. Các biến số của nghiên cứu định lƣợng. Các chủ đề nghiên cứu định tính. Các khái niệm, chỉ số và tiêu chuẩn đánh giá.

Khái niệm trong nghiên cứu. Cách tính các chỉ số đánh giá Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Phƣơng pháp phân tích số liệu. Phân tích số liệu định lƣợng.

Phân tích thông tin định tính. Hoạt động can thiệp. Đạo đức của nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thông tin chung của bà mẹ. Kiến thức, thái độ, thực hành về chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh của bà mẹ dân tộc Khmer giai đoạn trƣớc can thiệp. Kiến thức chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Kiến thức chăm sóc trƣớc sinh.

Kiến thức chăm sóc trong sinh. Kiến thức chăm sóc sau sinh. Thái độ chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Thái độ chăm sóc trƣớc sinh.

Thái độ chăm sóc trong sinh. Thái độ chăm sóc sau sinh. Thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Thực hành chăm sóc trƣớc sinh.

Thực hành chăm sóc trong sinh. Thực hành chăm sóc sau sinh. Một số yếu tố liên quan với kiến thức, thái độ, thực hành Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Yếu tố liên quan với kiến thức Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh.

Phân tích đơn biến. Phân tích đa biến. Yếu tố liên quan với thái độ Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Phân tích đơn biến.

Phân tích đa biến. Yếu tố liên quan với thực hành Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Phân tích đơn biến. Phân tích đa biến.

Đánh giá kết quả can thiệp cải thiện kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh của bà mẹ dân tộc Khmer. Thay đổi kiến thức chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Thay đổi kiến thức chăm sóc trƣớc sinh. Thay đổi kiến thức chăm sóc trong sinh.

Thay đổi kiến thức chăm sóc sau sinh. Thay đổi thái độ chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Thay đổi thái độ chăm sóc trƣớc sinh. Thay đổi thái độ chăm sóc trong sinh.

Thay đổi về thái độ chăm sóc sau sinh. Thay đổi thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Thay đổi thực hành chăm sóc trƣớc sinh. Thay đổi thực hành chăm sóc trong sinh.

Thay đổi thực hành chăm sóc sau sinh. Thông tin chung của bà mẹ dân tộc Khmer. Kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh của bà mẹ dân tộc Khmer giai đoạn trƣớc can thiệp. Kiến thức chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh.

Kiến thức chăm sóc trƣớc sinh. Kiến thức chăm sóc trong sinh. Kiến thức chăm sóc sau sinh. Thái độ chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh.

Thái độ chăm sóc trƣớc sinh. Thái độ chăm sóc trong sinh. Thái độ chăm sóc sau sinh. Thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh.

Thực hành chăm sóc trƣớc sinh. Thực hành chăm sóc trong sinh. Thực hành chăm sóc sau sinh. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh của bà mẹ.

Yếu tố liên quan với kiến thức chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Yếu tố liên quan với thái độ chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Yếu tố liên quan với thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Kết quả can thiệp cải thiện kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh của bà mẹ dân tộc Khmer.

Cải thiện kiến thức chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh của bà mẹ. Cải thiện kiến thức chăm sóc trƣớc sinh. Cải thiện kiến thức chăm sóc trong sinh. Cải thiện kiến thức chăm sóc sau sinh.

Cải thiện thái độ chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh của bà mẹ. Cải thiện thái độ chăm sóc trƣớc sinh. Cải thiện thái độ chăm sóc trong sinh. Cải thiện thái độ chăm sóc sau sinh.

Cải thiện thực hành chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh của bà mẹ. Cải thiện thực hành chăm sóc trƣớc sinh. Cải thiện thực hành chăm sóc trong sinh. Cải thiện thực hành chăm sóc sau sinh.

Bàn luận về ƣu điểm và hạn chế của nghiên cứu. Ƣu điểm của nghiên cứu. Tính phù hợp của nghiên cứu .Tính khả thi của nghiên cứu. Tính mới của nghiên cứu.

Hạn chế của nghiên cứu. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Giấy đồng ý tham gia nghiên cứu. Bảng câu hỏi phỏng vấn bà mẹ dân tộc Khmer (Tiếng Khmer).

Hƣớng dẫn phỏng vấn lãnh đạo, quản lý trong ngành Y tế tuyến tỉnh, huyện. Hƣớng dẫn phỏng vấn Trụ trì chùa. Hƣớng dẫn phỏng vấn sâu lãnh đạo, quản lý ban ngành tuyến xã. Hƣớng dẫn thảo luận nhóm nhân viên y tế tuyến xã.

Hƣớng dẫn thảo luận nhóm bà mẹ dân tộc Khmer có thực hành. Hƣớng dẫn thảo luận nhóm bà mẹ dân tộc Khmer không thực hành Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Hƣớng dẫn thảo luận chồng/mẹ chồng/mẹ ruột của bà mẹ dân tộc Khmer không thực hành Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Khái niệm các biến số nghiên cứu.

Cách chấm điểm kiến thức, thái độ, thực hành Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh. Tính giá trị và độ tin cậy của thang đo đánh giá thái độ về Chăm sóc trƣớc, trong và sau sinh của bà mẹ dân tộc Khmer.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Châu Hồng Ngọc (2022). Chăm sóc trước, trong và sau sinh cho bà mẹ Khmer [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y tế công cộng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/cham-soc-truoc-trong-va-sau-sinh-cho-ba-me-dan-toc-khmer-0-2-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chăm sóc trước, trong và sau sinh cho bà mẹ Khmer" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án chăm sóc trước và sau sinh cho bà mẹ dân tộc Khmer có con 0-2 tuổi. Nghiên cứu tại vùng ven biển Bạc Liêu với giải pháp can thiệp nâng cao sức khỏe.

Luận án "Chăm sóc trước, trong và sau sinh cho bà mẹ Khmer" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế công cộng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Chăm sóc trước, trong và sau sinh cho bà mẹ Khmer" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chăm sóc trước, trong và sau sinh cho bà mẹ Khmer" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Chăm sóc trước, trong và sau sinh cho bà mẹ Khmer" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chăm sóc trước, trong và sau sinh cho bà mẹ Khmer" có 289 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chăm sóc trước, trong và sau sinh cho bà mẹ Khmer" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter