Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn WT1, p53, Napsin A, PR trong ung thư biểu mô buồng trứng - Luận văn Thạc sĩ Y học
Nghiên cứu biểu hiện wt 1, p53, napsin a, pr trong ung thư biểu mô buồng trứng. Khám phá vai trò của chúng trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
Luan An
Luận văn thạc sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dấu ấn WT1 và p53 trong ung thư biểu mô buồng trứng
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh (Giải phẫu bệnh)
- Tác giả:
- Phan Ngọc Trà My
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dấu ấn WT1 và p53 trong ung thư biểu mô buồng trứng
Ung thư biểu mô buồng trứng là nhóm bệnh lý ác tính phức tạp tại đường sinh dục nữ. Bệnh gồm nhiều phân nhóm mô học có đặc điểm sinh học và tiên lượng khác nhau. Phương pháp nhuộm Hematoxylin - Eosin truyền thống đôi khi gặp khó khăn trong phân loại chính xác. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch buồng trứng đóng vai trò then chốt trong hỗ trợ chẩn đoán. Việc phối hợp các kháng thể giúp xác định đúng nguồn gốc tế bào u. Các dấu ấn miễn dịch phổ biến gồm WT1, p53, Napsin A và thụ thể Progesterone (PR). Trong đó, dấu ấn WT1 và protein p53 có giá trị đặc biệt quan trọng. Bộ đôi này hỗ trợ nhận diện dòng tế bào thanh dịch và đánh giá mức độ đột biến. Ứng dụng hóa mô miễn dịch giúp giảm thiểu sai sót chẩn đoán vi thể. Kết quả nhuộm cung cấp cơ sở tin cậy cho phác đồ điều trị trúng đích.
1.1. Vai trò của hóa mô miễn dịch buồng trứng
Hóa mô miễn dịch buồng trứng là công cụ không thể thiếu trong giải phẫu bệnh hiện đại. Kỹ thuật này phát hiện sự hiện diện của các kháng nguyên đặc hiệu trong mẫu mô. Phương pháp nhuộm giúp phân biệt u nguyên phát buồng trứng với các tổn thương thứ phát di căn. Nhiều loại u có hình thái cấu trúc vi thể tương đồng trên tiêu bản H&E. Sự tương đồng này dễ dẫn đến nhầm lẫn giữa ung thư buồng trứng dạng nội mạc tử cung và tế bào sáng. Hóa mô miễn dịch giải quyết triệt để các thách thức chẩn đoán hình thái. Bảng dấu ấn kết hợp WT1, p53, Napsin A và PR mang lại độ nhạy cùng độ đặc hiệu cao. Bác sĩ giải phẫu bệnh dựa vào phổ biểu hiện để đưa ra kết luận chính xác. Chẩn đoán mô học đúng là tiền đề quyết định hiệu quả phẫu thuật và hóa trị.
1.2. Giá trị liên kết giữa hóa mô miễn dịch và giải phẫu bệnh
Giải phẫu bệnh vi thể cung cấp thông tin về cấu trúc sắp xếp và đặc điểm nhân tế bào. Tuy nhiên, các phân nhóm ung thư buồng trứng có thể biểu hiện hiện tượng chồng lấp hình thái. Hóa mô miễn dịch đóng vai trò cầu nối xác thực kiểu hình miễn dịch tương ứng với biến đổi phân tử. Sự kết hợp giữa hình thái học và nhuộm hóa mô giúp phân loại theo đúng tiêu chuẩn Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Tiêu chuẩn này phân chia u buồng trứng thành 5 phân nhóm chính gồm thanh dịch độ cao, thanh dịch độ thấp, dạng nội mạc tử cung, tế bào sáng và dịch nhầy. Việc nhận định chính xác từng phân nhóm hỗ trợ bác sĩ lâm sàng tiên lượng nguy cơ tái phát. Đồng thời, phương pháp giúp xây dựng chiến lược can thiệp cá thể hóa cho từng người bệnh.
II. Hóa mô miễn dịch buồng trứng phân biệt các phân nhóm
Phân loại chính xác các phân nhóm mô học là yêu cầu tiên quyết trong điều trị ung thư biểu mô buồng trứng. Phương pháp hóa mô miễn dịch buồng trứng cung cấp bảng dấu ấn đặc trưng cho từng phân nhóm. Các dấu ấn này phản ánh nguồn gốc mô học và cơ chế sinh bệnh học riêng biệt. Dấu ấn WT1 biểu hiện chọn lọc ở biểu mô thanh dịch và thường âm tính ở các phân nhóm khác. Thụ thể PR xuất hiện ưu thế trong ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung. Dấu ấn Napsin A đặc trưng cho dòng tế bào sáng. Protein p53 phản ánh tình trạng đột biến gen. Việc phân tích đồng thời 4 dấu ấn này cho phép phân tầng u chính xác và khoa học.
2.1. Phân biệt ung thư biểu mô thanh dịch độ thấp LGSC
Ung thư biểu mô thanh dịch độ thấp (LGSC) là khối tân sinh tiến triển chậm. Phân nhóm này thường phát triển từ u giáp biên thanh dịch. Hình thái vi thể của LGSC đặc trưng bởi tế bào đồng dạng, chỉ số phân bào thấp và ít đa dạng nhân. Cấu trúc nhú nhỏ và thể cát thường xuất hiện rải rác trong mô đệm xơ. Về mặt hóa mô miễn dịch, ung thư biểu mô thanh dịch độ thấp (LGSC) dương tính mạnh với dấu ấn WT1. Protein p53 trong LGSC duy trì kiểu biểu hiện hoang dã (wild-type). Kiểu biểu hiện này có đặc điểm bắt màu nhân rải rác với cường độ từ yếu đến trung bình. Thụ thể PR cũng thường xuyên dương tính trong nhóm bệnh lý này. Bảng dấu ấn WT1 dương tính cùng p53 kiểu hoang dã là tiêu chuẩn vàng giúp nhận diện LGSC.
2.2. Ý nghĩa của dấu ấn WT1 trong u buồng trứng thanh dịch
Dấu ấn WT1 (Wilms' tumor protein-1) là protein gắn DNA đóng vai trò quan trọng trong phát triển sinh dục. Trong bệnh học buồng trứng, WT1 là dấu ấn miễn dịch đặc hiệu cho dòng biểu mô thanh dịch. Kháng thể WT1 cho phản ứng dương tính trong nhân tế bào u. Cả ung thư biểu mô thanh dịch độ thấp và ung thư biểu mô thanh dịch độ cao (HGSC) đều biểu hiện dấu ấn WT1 mạnh mẽ và lan tỏa. Tỷ lệ dương tính thường vượt trên 80% trường hợp. Ngược lại, ung thư biểu mô tế bào sáng buồng trứng, ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung và ung thư biểu mô dịch nhầy hầu như âm tính với WT1. Do đó, dấu ấn WT1 đóng vai trò then chốt trong định hướng chẩn đoán phân biệt u thanh dịch với các phân nhóm mô học còn lại.
III. Đột biến gen TP53 ở ung thư biểu mô thanh dịch độ cao
Ung thư biểu mô thanh dịch độ cao (HGSC) chiếm tỷ lệ cao nhất trong các ca tử vong do ung thư buồng trứng. HGSC có diễn tiến nhanh, mức độ xâm lấn mạnh và độ ác tính cao. Phần lớn tổn thương HGSC bắt nguồn từ biểu mô vòi trứng thông qua tổn thương tiền ung STIC. Bất thường sinh học phân tử cốt lõi của HGSC là đột biến gen TP53. Đột biến này xuất hiện ở hầu hết mọi trường hợp ung thư biểu mô thanh dịch độ cao (HGSC). Đột biến dẫn đến biểu hiện protein p53 bất thường trên tiêu bản hóa mô miễn dịch. Đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất để phân biệt HGSC với các thể bệnh khác.
3.1. Cơ chế biểu hiện protein p53 bất thường
Gen TP53 mã hóa protein p53 có chức năng ức chế khối u và duy trì ổn định bộ gen. Khi xảy ra đột biến gen TP53, cấu trúc protein bị biến đổi và tích tụ bất thường hoặc mất hoàn toàn. Phản ứng hóa mô miễn dịch phản ánh trực tiếp các dạng đột biến này. Biểu hiện protein p53 bất thường thường biểu hiện dưới hai dạng chính: dương tính quá mức (overexpression) hoặc âm tính hoàn toàn (null phenotype). Dạng dương tính quá mức thể hiện bằng phản ứng bắt màu nhân mạnh, đồng nhất ở trên 80% tế bào u do đột biến sai nghĩa. Dạng âm tính hoàn toàn không có bất kỳ tế bào nào bắt màu do đột biến vô nghĩa hoặc mất đoạn. Kiểu biểu hiện "tất cả hoặc không" (all-or-none) này giúp phân biệt rõ ràng với biểu hiện p53 kiểu hoang dã.
3.2. Mối liên quan giữa đột biến gen TP53 và độ ác tính HGSC
Đột biến gen TP53 làm mất khả năng kiểm soát chu kỳ tế bào và ức chế quá trình chết theo chương trình. Sự tích tụ các biến đổi di truyền phụ khiến tế bào u phân chia vô tổ chức. Vì vậy, ung thư biểu mô thanh dịch độ cao (HGSC) luôn biểu hiện chỉ số phân bào cao và nhân tế bào đa dạng bất thường. Mối tương quan chặt chẽ giữa đột biến gen TP53 và biểu hiện protein p53 bất thường giúp hóa mô miễn dịch trở thành xét nghiệm thay thế tin cậy cho giải trình tự gen. Việc xác định kiểu p53 đột biến khẳng định chẩn đoán HGSC. Kết quả này định hướng liệu pháp điều trị toàn thân với phác đồ hóa chất dựa trên platinum và thuốc ức chế PARP.
IV. Dấu ấn Napsin A chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào sáng
Ung thư biểu mô tế bào sáng buồng trứng là một phân nhóm u biểu mô đặc biệt. Bệnh có mối liên hệ mật thiết với bệnh lý lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng. Phân nhóm này thường đề kháng với hóa trị tiêu chuẩn và có tiên lượng xấu ở giai đoạn muộn. Hình thái vi thể của tế bào sáng rất đa dạng, bao gồm cấu trúc ống, nhú, đặc hoặc tế bào đầu đinh (hobnail). Bào tương tế bào thường chứa nhiều glycogen nên trong suốt hoặc có dạng hạt ưa eosin. Dấu ấn Napsin A được chứng minh là công cụ miễn dịch có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất để chẩn đoán phân nhóm u này.
4.1. Đặc điểm dấu ấn Napsin A ở ung thư biểu mô tế bào sáng buồng trứng
Napsin A là một aspartic proteinase tham gia vào quá trình xử lý protein bề mặt. Trong bệnh học phụ khoa, dấu ấn Napsin A biểu hiện mạnh mẽ trong bào tương của tế bào ung thư biểu mô tế bào sáng buồng trứng. Phản ứng nhuộm biểu hiện dạng hạt mịn bắt màu nâu đặc trưng trong bào tương. Tỷ lệ dương tính của dấu ấn Napsin A trong ung thư tế bào sáng đạt từ 80% đến 90%. Ngược lại, dấu ấn WT1 và thụ thể PR hoàn toàn âm tính trong phân nhóm này. Protein p53 trong ung thư tế bào sáng thường biểu hiện kiểu hoang dã. Sự kết hợp giữa Napsin A dương tính và WT1 âm tính xác nhận chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào sáng buồng trứng một cách chuẩn xác.
4.2. Phân biệt ung thư tế bào sáng với các phân nhóm mô học khác
Ung thư biểu mô tế bào sáng buồng trứng dễ bị chẩn đoán nhầm với ung thư biểu mô thanh dịch độ cao (HGSC) và ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung có biến đổi tế bào sáng. Cấu trúc nhú và tế bào không điển hình trong tế bào sáng có thể tương tự HGSC. Ứng dụng bảng hóa mô miễn dịch giúp giải quyết triệt để khó khăn này. HGSC biểu hiện dấu ấn WT1 dương tính và biểu hiện protein p53 bất thường, trong khi tế bào sáng âm tính với WT1 và dương tính với dấu ấn Napsin A. Đối với ung thư dạng nội mạc tử cung, sự hiện diện của thụ thể PR dương tính mạnh giúp tách biệt với u tế bào sáng vốn luôn âm tính với PR. Bảng kháng thể đa dấu ấn đảm bảo tính chính xác cho chẩn đoán phân biệt.
V. Thụ thể PR trong ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung
Ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung chiếm khoảng 10% đến 15% các ca ung thư buồng trứng. Phân nhóm này thường phát triển trên nền lạc nội mạc tử cung buồng trứng. Khối u có cấu trúc tuyến tương tự như ung thư nội mạc tử cung nguyên phát. Thụ thể progesterone (PR) là dấu ấn sinh học phản ánh sự phụ thuộc hormone của mô u. Khảo sát biểu hiện PR cung cấp thông tin giá trị về bản chất mô học và mức độ biệt hóa tế bào. Đánh giá PR phối hợp với các dấu ấn WT1, p53 và Napsin A tạo nên bộ công cụ hoàn chỉnh để phân loại ung thư biểu mô buồng trứng.
5.1. Vai trò thụ thể progesterone PR trong ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung
Thụ thể progesterone (PR) biểu hiện ở nhân tế bào biểu mô tuyến. Ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung có tỷ lệ dương tính với PR rất cao, dao động từ 70% đến 85%. Mức độ biểu hiện PR thường liên quan thuận với độ biệt hóa mô học. Các khối u biệt hóa tốt (độ 1 và độ 2) thường bắt màu PR mạnh và lan tỏa. Biểu hiện PR là dấu hiệu đặc trưng giúp nhận diện ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung. Dấu ấn này đối lập hoàn toàn với tính trạng âm tính của PR trong ung thư tế bào sáng và u dịch nhầy. Ngoài ra, ung thư dạng nội mạc tử cung cũng thường âm tính với dấu ấn WT1 và có p53 kiểu hoang dã.
5.2. Ứng dụng bảng dấu ấn hóa mô miễn dịch trong điều trị và tiên lượng
Bảng 4 dấu ấn gồm WT1, p53, Napsin A và PR mang lại giá trị thực tiễn cao trong thực hành giải phẫu bệnh. Mỗi phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng sở hữu một hồ sơ miễn dịch độc nhất. Hồ sơ này giúp phân định ranh giới giữa các thể bệnh có hình thái vi thể phức tạp. Độ chính xác trong phân loại mô học quyết định trực tiếp đến phác đồ can thiệp lâm sàng. Bệnh nhân ung thư biểu mô thanh dịch độ cao (HGSC) cần hóa trị tích cực và xét nghiệm đột biến gen TP53 hoặc BRCA. Trong khi đó, ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung có biểu hiện PR dương tính mở ra cơ hội điều trị nội tiết bổ trợ. Việc ứng dụng hóa mô miễn dịch buồng trứng nâng cao chất lượng chẩn đoán và tối ưu hóa hiệu quả điều trị cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --------------------------------------------------- PHAN NGỌC TRÀ MY NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN CỦA DẤU ẤN WT-1, p53, Napsin A, PR Ở UNG THƯ BIỂU MÔ BUỒNG TRỨNG NGÀNH: KHOA HỌC Y SINH (GIẢI PHẪU BỆNH) MÃ SỐ: 8720101 LUẬN VĂN THẠC SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN SÀO TRUNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn này là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận văn Phan Ngọc Trà My.
MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .i MỤC LỤC ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH .ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ .1 CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN Y VĂN. Đặc điểm giải phẫu, phôi thai học và mô học của buồng trứng. Phân loại u buồng trứng.
Ung thư biểu mô buồng trứng. Đặc điểm giải phẫu bệnh của ung thư biểu mô dịch trong độ thấp. Đặc điểm giải phẫu bệnh của ung thư biểu mô dịch trong độ cao. Đặc điểm giải phẫu bệnh của ung thư biểu mô dịch nhầy.
Đặc điểm giải phẫu bệnh của ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung. Đặc điểm giải phẫu bệnh của ung thư biểu mô tế bào sáng. Hoá mô miễn dịch trong chẩn đoán ung thư biểu mô buông trứng. 28 CHƯƠNG 2:ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.
Phương pháp thu thập số liệu. Biến số - Định nghĩa biến số. Tiến hành nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.
42 CHƯƠNG 3:KẾT QUẢ. Đặc điểm chung. Đặc điểm đại thể. Một số đặc điểm vi thể của từng loại ung thư biểu mô buồng trứng.
Biểu hiện hóa mô miễn dịch. 58 CHƯƠNG 4:BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Đặc điểm đại thể.
Một số đặc điểm vi thể của các phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng. Biểu hiện hóa mô miễn dịch. Đặc điểm đại thể. Một số đặc điểm vi thể của từng loại ung thư biểu mô buồng trứng.
Biểu hiện hóa mô miễn dịch. 88 KIẾN NGHỊ 90 TÀI LIỆU THAM KHẢO .a PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP DỮ LIỆU BỆNH NHÂN UNG THƯ BIỂU MÔ BUỒNG TRỨNG .l PHỤ LỤC 2: MINH HỌA MỘT SỐ TRƯỜNG HỢP. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TỪ NGUYÊN GỐC Tiếng Việt Cs Cộng sự HMMD Hóa mô miễn dịch NMTC Nội mạc tử cung QTL Quang trường lớn TCYTTG Tổ chức y tế thế giới (WHO) UTBM Ung thư biểu mô Tiếng Anh CCC Clear cell carcinoma EMC/ EC Endometrioid carcinoma ER Estrogen receptors IACR International Agence on Cancer Research H&E Haematoxylin and eosin HGSC High grade serous carcinoma LGSC Low grade serous carcinoma MC Mucinous carcinoma META Metastasis PR Progesterone receptor STIC Serous tubal intraepithelial carcinoma TNM Tumor – lymph nodes – distant metastasis WT-1 Wilms’ tumor protein -1 Tiếng Pháp FIGO Fédération Internationale de Gynécologie et d’Obstétrique. DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH THUẬT NGỮ VIỆT THUẬT NGỮ ANH Biểu hiện Expression Biểu hiện bào tương Cytoplasmic expression Biểu hiện bất thường Aberrant expression Biểu hiện quá mức Overexpression Biểu mô bề mặt buồng trứng Ovarian surface epithelium Biểu mô khoang cơ thể Coelomic epithelium Cấu trúc/ cấu trúc tế bào Pattern/ architecture Chỉ số phân bào Mitotic index Chùm nang nhỏ Microacini Dây chằng riêng buồng trứng Ovarian ligament Dây sinh dục nguyên phát Primitive sex cord Dịch trong Serous Dịch nhầy Mucinous Diễn tiến Behaviour Đa dạng nhân Nuclear pleomorphic Độ mô học Grade Độ cao High grade Độ thấp Low grade Đồng dạng Isoform Hệ thống phân loại giai đoạn TNM TNM staging system Hóa mô miễn dịch Immunohistochemistry Hòa nhập tuyến Confluent glandular/Expansile Không điển hình Atypia Hồ sơ di truyền Genomic profile Kiểu hoang dã Wild type Lưới buồng trứng Rete ovarii Mất biểu hiện/ hoàn toàn âm tính Complete absence Nguyên bào noãn Oogonia Ống cận trung thận Paramesonephric ducts / Müllerian ducts Phân bào Mitotic figure/ mitosis Phản ứng tạo mô xơ Desmoplastic reaction Quang trường lớn High power field Tân sinh Neoplasm Tế bào đầu đinh Hobnail cell Tế bào mầm nguyên thuỷ Primordial germ cell Tế bào sinh dục nguyên thủy Germ cell Tiền tế bào hạt nang Pregranulosa cell Tuyến sinh dục trung tính Primordium of gonade Thể cát Psammoma body.
i THUẬT NGỮ VIỆT THUẬT NGỮ ANH Tỉ số nhân: bào tương N: C ratio Tổ chức y tế thế giới World Health Organization (WHO) Tổn thương tiền ung Precursor lesions U di căn/u thứ phát Metastatic tumor U tồn dư Residual tumor Ung thư biểu mô Carcinoma Ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung Endometrioid carcinoma Ung thư biểu mô dịch nhầy Mucinous carcinoma Ung thư biểu mô dịch trong Serous carcinoma Ung thư biểu mô tế bào sáng Clear cell carcinoma Ung thư biểu mô dịch trong trong biểu Serous tubal intraepithelial carcinoma mô ống dẫn trứng (STIC) Ung thư biểu mô thể cát Psammomacarcinoma Ung thư trung mô - biểu mô Carcinosarcoma Xâm nhập Invasive Xâm nhập sang bên Expansile invasion Xâm nhập thấm nhập Infiltrative invasion. i DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Hệ thống phân loại u biểu mô buồng trứng theo TCYTTG 2020 .2: Phân giai đoạn ung thư biểu mô buồng trứng theo hệ thống phân loại giai đoạn TNM và theo Hiệp Hôi Sản Phụ Khoa Quốc Tế 2014 .3: Nhóm giai đoạn giai đoạn tiên lượng ung thư biểu mô buồng trứng theo AJCC 2018 .4: Đặc trưng lâm sàng và phân tử các phân nhóm thường gặp của ung thư biểu mô buồng trứng .5: Phân bố phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng theo giai đoạn FIGO .6: Hệ thống phân độ mô học Shimizu-Silverberg cho ung thư biểu mô buồng trứng .7: Hệ thống phân độ mô học đề nghị cho các phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .8: Hệ thống phân độ mô học dành cho UTBM dịch nhầy dựa trên dạng xâm nhập .9: Hệ thống phân độ mô học cho các tân sinh dịch trong .10: Hệ thống phân độ mô học FIGO cho ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung ở thân tử cung .11: Đặc điểm hoá mô miễn dịch ung thư biểu mô buồng trứng .12: Phân biệt UTBM dịch trong độ cao và UTBM tế bào sáng.13: Phân biệt ung thư biểu mô dịch trong độ cao và ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung độ thấp (độ 1,2)* .14: Phân biệt ung thư biểu mô dịch trong độ cao và ung thư biểu mô di căn từ đại tràng .1: Biến số thu thập cho đặc điểm chung của các loại ung thư biểu mô buồng trứng.2: Biến số thu thập cho mục tiêu 1 .3: Biến số thu thập cho mục tiêu 3.4:Mức độ phân bào theo đường kính thị kính .5: Biến số thu thập cho mục tiêu 4 .6: Đặc điểm của các kháng thể được sử dụng .7: Tiêu chuẩn đánh giá kết quả hóa mô miễn dịch .1: Phân bố tuổi theo phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .2: Phân bố tỉ lệ trường hợp sinh thiết tức thì theo chẩn đoán lâm sàng .3: Phân bố tỉ lệ giai đoạn FIGO 2014 và mức độ lan tràn u theo phân nhóm mô bệnh học .4: Tương hợp bắt cặp giữa chẩn đoán dựa trên H&E và chẩn đoán dựa trên H&E kết hợp kết quả hóa mô miễn dịch .5: Kích thước u của từng phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .6: Phân bố tỉ lệ các loại cấu trúc mô bệnh học chính.7: Phân bố tỉ lệ mức độ đa dạng nhân theo phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .8: Phân bố tỉ lệ mức độ phân bào theo phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .9: Phân bố tỉ lệ mức độ biệt hóa u theo phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .10: Các đặc điểm vi thể khác .11: Phân bố tỉ lệ biểu hiện WT-1 theo phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .12: Phân bố tỉ lệ biểu hiện p53 theo phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .13: Phân bố tỉ lệ biểu hiện Napsin A theo phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .14: Phân bố tỉ lệ biểu hiện PR theo phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .1: So sánh tuổi trung bình của bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng giữa các nghiên cứu.2: So sánh tỉ lệ các phân nhóm mô bệnh học ung thư biểu mô buồng trứng (%). DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Hệ sinh dục nữ.2: Tỉ lệ tích lũy sống còn theo độ mô học của ung thư biểu mô dịch trong buồng trứng .3: Hình ảnh mô bệnh học ung thư biểu mô dịch trong độ thấp.4: Hình ảnh mô bệnh học ung thư biểu mô dịch trong độ cao.5: Hình ảnh mô bệnh học ung thư biểu mô dịch nhầy.6: Hình ảnh mô bệnh học ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung.7: Hình ảnh mô bệnh học ung thư biểu mô dịch trong nhầy.8: Hình ảnh mô bệnh học ung thư biểu mô tế bào sáng .9: Biểu hiệu của các phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng với một số dấu ấn hóa mô miễn dịch.10: Thuật toán hóa mô miễn dịch giúp phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .11: Các dạng biểu hiện của p53 .1: Ung thư biểu mô dịch trong độ cao ở hai bên buồng trứng .2: Cấu trúc khối u dạng nang đơn thuần .3: Cấu trúc khối u dạng đặc đơn thuần.4: Cấu trúc khối u dạng hỗn hợp .5: Các dạng cấu trúc mô bệnh học của ung thư biểu mô buồng trứng.6: Các mức độ đa dạng nhân của ung thư biểu mô buồng trứng.7: Các hình ảnh phân bào thường gặp trong UTBM buồng trứng (→). Biểu hiện WT-1 ở nhân tế bào u.9: Các hình thái biểu hiện p53.10: Biểu hiện Napsin A.11: Các kiểu biểu hiện dấu ấn thụ thể Progesterone (PR).
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố tỉ lệ ung thư biểu mô buồng trứng theo nhóm tuổi .2: Phân bố tỉ lệ vị trí u theo từng phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng .3: Phân bố tỉ lệ ung thư biểu mô buồng trứng theo nhóm kích thước u .4: Phân bố tỉ lệ các loại cấu trúc u theo từng phân nhóm ung thư biểu mô buồng trứng. ĐẶT VẤN ĐỀ Theo báo cáo GLOBOCAN của Cơ quan nghiên cứu ung thư quốc tế (IARC) [24], toàn thế giới năm 2018 có gần 300.000 trường hợp mắc ung thư buồng trứng mới, trong đó sắc dân Châu Á chiếm 51,8%. Tại Việt Nam, ghi nhận gần 1.500 trường hợp mắc mới, đứng thứ 11 trong các ung thư phổ biến ở phụ nữ trưởng thành.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Ngọc Trà My (2021). Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn WT1, p53, Napsin A, PR trong ung thư buồng trứng [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/bieu-hien-cua-dau-an-wt-1-p53-napsin-a-pr-o-ung-thu-bieu-mo-buong-trung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn WT1, p53, Napsin A, PR trong ung thư buồng trứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biểu hiện wt 1, p53, napsin a, pr trong ung thư biểu mô buồng trứng. Khám phá vai trò của chúng trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn WT1, p53, Napsin A, PR trong ung thư buồng trứng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn WT1, p53, Napsin A, PR trong ung thư buồng trứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn WT1, p53, Napsin A, PR trong ung thư buồng trứng" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh (Giải phẫu bệnh). Danh mục: Sản Phụ Khoa.
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn WT1, p53, Napsin A, PR trong ung thư buồng trứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn WT1, p53, Napsin A, PR trong ung thư buồng trứng" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn WT1, p53, Napsin A, PR trong ung thư buồng trứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.