Luận án tiến sĩ: Biến đổi thông số hình thái, chức năng và huyết động tim bằng siêu âm Doppler ở phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật

Nghiên cứu siêu âm Doppler tim tại phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật nhằm đánh giá hình thái chức năng và huyết động của thất trái.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Biến đổi huyết động tim ở phụ nữ mang thai bình thường
Số trang:
176 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Biến đổi huyết động tim ở phụ nữ mang thai bình thường

Thai kỳ tạo ra nhiều thay đổi sinh lý sâu sắc trong cơ thể người mẹ. Hệ thống tuần hoàn phải tái cấu trúc để nuôi dưỡng thai nhi và bảo vệ người mẹ. Quá trình này bắt đầu từ tuần thứ năm của thai kỳ. Biến đổi huyết động đạt đỉnh ở ba tháng giữa và ba tháng cuối. Thể tích tuần hoàn toàn phần tăng từ 40% đến 50% so with trước mang thai. Sự gia tăng thể tích huyết tương vượt trội so với khối hồng cầu dẫn đến tình trạng thiếu máu sinh lý. Tim hoạt động với cường độ cao hơn để đáp ứng nhu cầu oxy tăng cao. Hệ thống mạch máu ngoại vi giãn nở mạnh nhằm tiếp nhận lượng máu tuần hoàn gia tăng. Những biến đổi huyết động này diễn ra liên tục, có tính quy luật và mang bản chất sinh lý lành tính. Việc hiểu rõ các biến đổi này giúp bác sĩ phân biệt tình trạng sinh lý bình thường với các bệnh lý tim mạch nguy hiểm phát sinh trong thai kỳ.

1.1. Thích nghi tim mạch trong thai kỳ và thể tích máu

Quá trình thích nghi tim mạch trong thai kỳ là phản ứng sinh lý bắt buộc để duy trì tưới máu bánh rau. Sự gia tăng nồng độ progesterone, estrogen và nitric oxide làm giãn mạch hệ thống. Thể tích huyết tương bắt đầu tăng từ tuần thứ sáu. Thể tích này đạt mức cực đại vào tuần thứ 32 đến 34 của thai kỳ. Thể tích huyết tương tăng khoảng 1200 đến 1600 ml so với mức trước khi mang thai. Khối hồng cầu cũng tăng khoảng 20% đến 30% nhờ kích thích của erythropoietin. Tỷ lệ tăng thể tích huyết tương cao hơn mức tăng hồng cầu làm giảm độ nhớt của máu. Hiện tượng này giúp giảm hậu tải cho cơ tim và hỗ trợ lưu thông máu qua tuần hoàn tử cung rau. Hoạt động của hệ renin-angiotensin-aldosterone tăng mạnh nhằm giữ muối và nước, duy trì áp lực tưới máu cho tử cung.

1.2. Biến đổi cung lượng tim thai kỳ và nhịp tim mẹ

Chỉ số cung lượng tim thai kỳ tăng từ 30% đến 50% trong suốt quá trình mang thai bình thường. Sự gia tăng này xuất hiện rất sớm, từ tuần thứ năm đến tuần thứ tám. Cung lượng tim đạt đỉnh vào khoảng tuần thứ 20 đến tuần thứ 24 của thai kỳ. Cung lượng tim tăng chủ yếu do hai yếu tố: thể tích nhát bóp và nhịp tim nghỉ. Nhịp tim của thai phụ tăng trung bình từ 10 đến 15 nhịp mỗi phút so với trước khi thụ thai. Sự thay đổi tư thế của thai phụ ảnh hưởng đáng kể đến cung lượng tim. Khi thai phụ nằm ngửa, tử cung to chèn ép vào tĩnh mạch chủ dưới làm giảm lượng máu tĩnh mạch trở về tim. Điều này khiến cung lượng tim sụt giảm đột ngột và gây hạ huyết áp tư thế. Tư thế nằm nghiêng trái giải phóng chèn ép tĩnh mạch, phục hồi hồi lưu tĩnh mạch và tối ưu hóa cung lượng tim.

1.3. Giảm sức cản mạch hệ thống và huyết áp động mạch

Chỉ số sức cản mạch hệ thống giảm rõ rệt trong thai kỳ bình thường. Mức giảm này đạt khoảng 20% đến 30% so với giá trị trước khi mang thai. Tuần hoàn tử cung rau hoạt động như một shunt động tĩnh mạch có điện trở thấp với lưu lượng dòng chảy cao. Tác dụng giãn mạch của prostacyclin, relaxin và oxit nitric nội sinh làm giảm trương lực cơ trơn tiểu động mạch. Sức cản mạch ngoại vi giảm làm huyết áp động mạch có xu hướng giảm trong nửa đầu thai kỳ. Huyết áp tâm trương giảm sâu hơn huyết áp tâm thu, trung bình giảm từ 5 đến 10 mmHg. Huyết áp đạt trị số thấp nhất vào tuần thứ 24 đến tuần thứ 28. Sau đó, huyết áp tăng dần trở lại mức bình thường khi thai đủ tháng. Nếu sức cản mạch hệ thống không giảm hoặc tăng cao bất thường, thai phụ có nguy cơ cao phát triển các rối loạn tăng huyết áp thai kỳ.

II. Biến đổi hình thái tim ở phụ nữ mang thai theo các quý

Hình thái và kích thước các buồng tim thay đổi đáng kể để thích nghi với tình trạng tăng tải tuần hoàn kéo dài suốt thai kỳ. Thể tích tuần hoàn tăng gây tăng tiền tải và làm giãn nở dần các buồng tim. Siêu âm tim cho thấy bốn buồng tim đều tăng kích thước từ ba tháng đầu đến ba tháng cuối. Thất trái chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất do phải đảm nhiệm công bóp tống máu với lưu lượng lớn. Quá trình biến đổi cấu trúc hình thái tim diễn ra từ từ, đồng bộ và có khả năng phục hồi hoàn toàn sau sinh. Cơ tim dày lên đều đặn nhằm giảm ứng suất thành tâm thất theo định luật Laplace. Việc theo dõi sát các chỉ số hình thái buồng tim trên siêu âm giúp phân định chính xác giữa quá trình thích nghi sinh lý và bệnh cơ tim chu sinh.

2.1. Hiện tượng phì đại thất trái sinh lý khi mang thai

Tình trạng phì đại thất trái sinh lý là đáp ứng thích nghi điển hình của tim trước sự gia tăng kéo dài của tiền tải và thể tích nhát bóp. Thành cơ tim thất trái dày lên đồng tâm hoặc lệch tâm mức độ nhẹ trong thai kỳ. Độ dày thành sau thất trái và độ dày vách liên thất tăng từ 10% đến 20% vào ba tháng cuối thai kỳ. Sự dày lên này không đi kèm tình trạng xơ hóa mô kẽ cơ tim như trong các bệnh lý tim mạch tăng huyết áp mạn tính. Mật độ mao mạch nuôi dưỡng cơ tim tăng tương ứng để đảm bảo cung cấp đầy đủ oxy cho tế bào cơ tim đang phát triển. Quá trình tái cấu trúc hình thái học này có tính chất thuận nghịch. Sau khi sinh từ 6 đến 12 tuần, cấu trúc cơ tim và bề dày thành thất trái sẽ tự động hồi phục về trạng thái ban đầu trước khi mang thai.

2.2. Biến đổi đường kính cuối tâm trương thất trái mẹ

Chỉ số đường kính cuối tâm trương thất trái (LVDd) tăng dần theo từng giai đoạn phát triển của thai nhi. Trong ba tháng đầu thai kỳ, đường kính buồng thất trái bắt đầu giãn nhẹ do lượng máu tĩnh mạch đổ về tim tăng lên. Đến ba tháng cuối thai kỳ, giá trị LVDd tăng trung bình từ 3 đến 6 mm so với mức bình thường của người không mang thai. Sự giãn buồng thất trái giúp tâm thất chứa được thể tích máu đổ đầy lớn hơn trong thời kỳ tâm trương. Thể tích cuối tâm trương thất trái tăng tương ứng tạo điều kiện thuận lợi cho lực co bóp cơ tim theo cơ chế Frank-Starling. Mặc dù buồng thất trái giãn nhẹ nhưng kích thước vẫn nằm trong giới hạn thích nghi sinh lý an toàn. Hiện tượng giãn này không làm suy giảm sức căng thành tim và không gây rối loạn vận động vùng cơ tim thất trái.

2.3. Tăng khối lượng cơ thất trái theo tuổi thai nhi

Chỉ số khối lượng cơ thất trái (LV Mass) và chỉ số khối lượng cơ thất trái (LVMI) tăng tịnh tiến theo tuổi thai. Khi thai kỳ tiến triển đến ba tháng cuối, khối lượng cơ thất trái có thể tăng từ 25% đến 35% so với giai đoạn chưa mang thai. Sự gia tăng kích thước của từng tế bào cơ tim đơn lẻ là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tăng khối lượng cơ tim tổng thể. Siêu âm Doppler tim 2D và chế độ M-mode cho phép tính toán chính xác chỉ số khối cơ tim theo công thức của Hội Siêu âm Tim Hoa Kỳ. Việc tăng khối lượng cơ tim giúp thất trái duy trì sức co bóp mạnh mẽ để đẩy khối lượng máu lớn vào hệ tuần hoàn. Ở thai phụ khỏe mạnh, sự tăng khối cơ thất trái diễn ra cân đối với thể tích buồng tim, đảm bảo tỷ số độ dày thành tương đối duy trì trong ngưỡng bình thường.

III. Chức năng tim ở phụ nữ mang thai qua siêu âm Doppler

Siêu âm Doppler tim là phương tiện không xâm lấn hàng đầu để đánh giá toàn diện hoạt động của tim trong thai kỳ. Kỹ thuật này cung cấp các thông số định lượng chính xác về hoạt động tâm thu và hoạt động đổ đầy tâm trương của tâm thất. Ở thai phụ bình thường, chức năng tim luôn duy trì ở trạng thái hiệu quả cao để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất của thai nhi. Cả hai pha co bóp tống máu và giãn nở buồng tim đều có những điều chỉnh sinh lý tinh tế. Việc phân tích phổ Doppler dòng chảy qua van hai lá và Doppler mô cơ tim giúp phát hiện sớm các dấu hiệu quá tải tuần hoàn. Đánh giá chức năng tim mạch định kỳ giúp phát hiện kịp thời các bất thường huyết động tiềm ẩn trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt trên thai phụ.

3.1. Đánh giá chức năng tâm thu thất trái và chỉ số EF

Thông số chức năng tâm thu thất trái phản ánh trực tiếp khả năng bơm máu của tim vào tuần hoàn hệ thống. Trong thai kỳ bình thường, phân suất tống máu EF (Ejection Fraction) được duy trì ổn định trong giới hạn bình thường, thường dao động từ 55% đến 70%. Phân suất co rút sợi cơ thất trái cũng duy trì ở mức tối ưu. Mặc dù thể tích tống máu tăng cao, phân suất tống máu EF không thay đổi nhiều do thể tích cuối tâm trương cũng tăng tương ứng theo tiền tải. Vận tốc dòng tống máu qua van động mạch chủ tăng nhẹ do lưu lượng dòng chảy qua van gia tăng. Đánh giá sức căng cơ tim theo chiều dọc bằng kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cho thấy sức co bóp nội tại của cơ tim vẫn được bảo tồn tốt suốt thai kỳ bình thường.

3.2. Đánh giá chức năng tâm trương thất trái trên Doppler

Đánh giá chức năng tâm trương thất trái trên siêu âm Doppler cung cấp thông tin quan trọng về độ giãn và áp lực đổ đầy buồng tim. Phổ Doppler dòng chảy qua van hai lá ghi nhận sóng E (vận tốc đổ đầy đầu tâm trương) và sóng A (vận tốc đổ đầy cuối tâm trương do nhĩ bóp). Trong thai kỳ bình thường, vận tốc sóng E tăng nhẹ ở ba tháng đầu do tăng thể tích tuần hoàn, sau đó sóng A tăng dần ở ba tháng cuối do nhịp tim tăng. Tỷ số E/A có thể giảm nhẹ vào cuối thai kỳ nhưng vẫn nằm trong giới hạn sinh lý bình thường với E/A lớn hơn 1. Thời gian giảm tốc sóng E và thời gian thư giãn đồng thể tích không có biến đổi bệnh lý. Vận tốc sóng e' trên Doppler mô cơ tim duy trì ổn định, chứng tỏ khả năng thư giãn cơ tim bình thường và áp lực buồng thất trái không bị tăng cao.

3.3. Tác động của thể tích nhát bóp lên huyết động mẹ

Chỉ số thể tích nhát bóp (Stroke Volume) là lượng máu được thất trái tống vào động mạch chủ trong mỗi chu chuyển tim. Trong thai kỳ, thể tích nhát bóp tăng từ 20% đến 35%, bắt đầu tăng từ tuần thai thứ tám và đạt mức cao nhất vào giữa thai kỳ. Sự gia tăng này bắt nguồn từ sự gia tăng hồi lưu tĩnh mạch, tăng thể tích cuối tâm trương và giảm sức cản ngoại vi. Thể tích nhát bóp kết hợp cùng nhịp tim tăng tạo nên sự bùng nổ cung lượng tim cần thiết cho thai nhi. Đến những tuần cuối của thai kỳ, do tử cung chèn ép cơ học vào tĩnh mạch chủ và nhịp tim tiếp tục tăng nhanh, thể tích nhát bóp có thể chững lại hoặc giảm nhẹ. Tuy nhiên, sự bù trừ từ nhịp tim giúp tổng lưu lượng máu tưới cho các cơ quan đích của người mẹ và bánh rau luôn được bảo toàn đầy đủ.

IV. Rối loạn huyết động tim ở phụ nữ mang thai tiền sản giật

Tiền sản giật là hội chứng bệnh lý mạch máu nguy hiểm đặc trưng bởi tăng huyết áp và protein niệu xuất hiện sau tuần 20 của thai kỳ. Bệnh lý này gây rối loạn sâu sắc huyết động và làm gián đoạn quá trình thích nghi sinh lý bình thường của hệ tim mạch người mẹ. Tình trạng tổn thương tế bào nội mô lan tỏa dẫn đến co thắt mạch máu toàn thân và tăng tính thấm thành mạch. Thể tích huyết tương trong tiền sản giật bị suy giảm nghiêm trọng mặc dù cơ thể có biểu hiện phù nề ngoại vi. Tim phải làm việc trong điều kiện hậu tải tăng rất cao, dẫn đến biến đổi cấu trúc cơ tim và suy giảm chức năng tim mạch. Đánh giá huyết động thất trái ở bệnh nhân tiền sản giật giúp tiên lượng sớm mức độ nghiêm trọng và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm cho mẹ và thai nhi.

4.1. Tăng sức cản mạch hệ thống trong tiền sản giật

Ngược lại với thai kỳ bình thường, sức cản mạch hệ thống ở phụ nữ tiền sản giật tăng cao bất thường. Nguyên nhân do sự mất cân bằng giữa các chất gây co mạch và các chất gây giãn mạch. Hiện tượng co thắt tiểu động mạch ngoại vi làm tăng áp lực mạch máu hệ thống, đẩy huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương lên cao. Cung lượng tim trong tiền sản giật có thể biểu hiện ở hai thể: tăng động (cung lượng tim cao, sức cản vừa phải) ở giai đoạn khởi phát hoặc giảm động (cung lượng tim thấp, sức cản mạch rất cao) ở giai đoạn nặng. Sức cản ngoại vi tăng cao tạo gánh nặng hậu tải khổng lồ lên thất trái. Tình trạng này cản trở dòng máu tống ra khỏi buồng tim, gây thiếu máu cục bộ cơ quan và làm giảm nghiêm trọng lưu lượng máu nuôi dưỡng thai nhi.

4.2. Rối loạn chức năng tâm trương thất trái bệnh lý

Tổn thương chức năng tâm trương thất trái là biến đổi huyết động xuất hiện sớm và phổ biến nhất ở thai phụ tiền sản giật. Hậu tải tăng cao cùng tình trạng thiếu máu cơ tim tương đối làm giảm khả năng thư giãn chủ động của thất trái trong thời kỳ tâm trương. Siêu âm Doppler tim cho thấy tỷ số E/A đảo ngược rõ rệt (E/A nhỏ hơn 1) do vận tốc sóng E giảm mạnh và sóng A tăng cao bù trừ. Thời gian giãn đồng thể tích và thời gian giảm tốc sóng E kéo dài bất thường. Trên Doppler mô cơ tim, vận tốc sóng e' giảm sâu, dẫn đến tỷ số E/e' tăng cao trên 13 đến 15. Tỷ số E/e' tăng phản ánh áp lực đổ đầy thất trái và áp lực mao mạch phổi bít tăng cao. Tình trạng này khiến thai phụ có nguy cơ rất cao bị biến chứng phù phổi cấp nguy hiểm tính mạng.

4.3. Biến đổi cấu trúc hình thái thất trái nặng nề

Ở bệnh nhân tiền sản giật, khối lượng cơ thất trái và độ dày thành tim tăng nhanh bất thường vượt quá mức phì đại sinh lý thông thường. Áp lực máu cao kéo dài kích thích các tế bào cơ tim phì đại đồng tâm cấp tính. Vách liên thất và thành sau thất trái dày lên đáng kể, làm tăng độ dày thành tương đối (RWT lớn hơn 0.42). Đường kính buồng thất trái có xu hướng thu hẹp lại do áp lực thành tim tăng cao và giảm thể tích máu nội mạch. Mặc dù phân suất tống máu EF có thể vẫn duy trì ở mức bình thường trên siêu âm 2D cơ bản, sức căng dọc toàn bộ thất trái đã bị suy giảm rõ rệt. Tình trạng tái cấu trúc cơ tim bệnh lý này làm giảm độ đàn hồi của thất trái. Sau khi chấm dứt thai kỳ, nhiều bệnh nhân tiền sản giật nặng cần nhiều tháng để cấu trúc hình thái thất trái có thể hồi phục.

V. Vai trò siêu âm tim ở phụ nữ mang thai khám định kỳ

Siêu âm tim định kỳ đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý và chăm sóc sức khỏe tim mạch cho phụ nữ mang thai. Phương pháp này an toàn tuyệt đối cho mẹ và thai nhi do không sử dụng bức xạ ion hóa. Siêu âm Doppler cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm chức năng thất trái trước khi các triệu chứng suy tim lâm sàng bộc lộ. Đối với những thai phụ có bệnh tim từ trước hoặc có nguy cơ cao bị rối loạn tăng huyết áp thai kỳ, siêu âm tim cung cấp dữ liệu định lượng huyết động quan trọng. Bác sĩ sản khoa và tim mạch có thể dựa vào các thông số siêu âm để lập kế hoạch điều trị, điều chỉnh thuốc hạ áp và lựa chọn thời điểm chấm dứt thai kỳ an toàn nhất cho cả mẹ và con.

5.1. Quy trình thăm dò huyết động không xâm lấn

Quy trình siêu âm tim cho phụ nữ mang thai đòi hỏi kỹ thuật chuẩn hóa để đảm bảo độ chính xác của các chỉ số huyết động. Bệnh nhân được đo huyết áp, kiểm tra nhịp tim và nằm ở tư thế nghiêng trái 30 đến 45 độ để tránh hiện tượng tử cung đè ép tĩnh mạch chủ dưới. Bác sĩ sử dụng phối hợp các đầu dò chuyên dụng và nhiều mặt cắt chuẩn như mặt cắt cạnh ức trục dọc, trục ngang và mặt cắt từ mỏm tim 4 buồng, 2 buồng, 5 buồng. Kỹ thuật siêu âm TM, siêu âm 2D, Doppler xung, Doppler liên tục và Doppler màu được ứng dụng đồng bộ. Kỹ thuật viên đo đạc cẩn thận các kích thước buồng tim, thể tích buồng tim và vận tốc dòng chảy qua các van tim qua nhiều chu chuyển tim liên tiếp. Dữ liệu thu được giúp xây dựng bức tranh huyết động chi tiết và trung thực nhất về hệ thống tuần hoàn của người mẹ.

5.2. Ứng dụng theo dõi thai kỳ nguy cơ cao và tiền sản giật

Theo dõi siêu âm Doppler tim định kỳ đặc biệt quan trọng đối với các thai kỳ có nguy cơ cao như tăng huyết áp mạn, tiền sản giật hoặc bệnh van tim. Việc theo dõi liên tục chỉ số thể tích nhát bóp, cung lượng tim thai kỳ và sức cản mạch hệ thống giúp bác sĩ phân loại chính xác kiểu hình huyết động của bệnh nhân. Ở nhóm tiền sản giật, siêu âm Doppler mô giúp đánh giá tình trạng tăng áp lực đổ đầy thất trái và cảnh báo sớm nguy cơ phù phổi cấp. Nhờ các chỉ số siêu âm định lượng, bác sĩ có thể tối ưu hóa phác đồ điều trị, tránh tình trạng bù dịch quá mức hoặc dùng thuốc hạ áp quá liều gây suy giảm tưới máu rau thai. Siêu âm tim định kỳ là công cụ đắc lực hỗ trợ hội chẩn liên chuyên khoa Sản - Tim mạch, giảm thiểu tối đa tỷ lệ tử vong và biến chứng tim mạch chu sinh.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC SƠ ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. SINH LÝ TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ BIẾN ĐỔI BỆNH LÝ TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MANG THAI BỊ TIỀN SẢN GIẬT
1.1.1. Biến đổi sinh lý tim mạch ở người mang thai bình thường
1.1.2. Biến đổi bệnh lý tim mạch ở người bị tiền sản giật
1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP THEO DÕI CHỨC NĂNG TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MANG THAI
1.2.1. Lâm sàng
1.2.2. Điện tim đồ và Holter điện tim đồ 24 giờ
1.2.3. Holter huyết áp 24 giờ
1.2.4. Siêu âm Doppler động mạch
1.2.5. X-quang tim phổi quy ước
1.3. ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI, CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM TIM
1.3.1. Đánh giá hình thái và cấu trúc tim
1.3.2. Đánh giá chức năng tâm thu thất trái
1.3.3. Chức năng tâm trương thất trái
1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG TIM Ở NGƯỜI MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Tính cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.4. Qui trình làm Siêu âm Doppler tim
2.2.5. Các chỉ tiêu chính sử dụng trong nghiên cứu
2.2.6. Xử lý số liệu thống kê
2.2.7. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.1.1. Tuổi, các yếu tố nguy cơ ở nhóm mang thai bình thường và tiền sản giật
3.1.2. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nhóm MTBT và TSG
3.2. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG TIM Ở NHÓM MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT
3.2.1. Hình thái và chức năng tim ở nhóm mang thai bình thường
3.2.2. Hình thái và chức năng tim ở phụ nữ mang thai bị tiền sản giật
3.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI Ở PHỤ NỮ MANG THAI VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.3.1. Nhóm phụ nữ mang thai bình thường kỳ 3 tháng cuối
3.3.2. Nhóm phụ nữ mang thai bị tiền sản giật
3.3.3. Tương quan hồi quy đa biến giữa hình thái, cấu trúc và chức năng thất trái với một số yếu tố ở phụ nữ mang thai TSG
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ TSG
4.1.1. Đặc điểm chung
4.1.2. Một số đặc điểm lâm sàng ở nhóm phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật
4.1.3. Biến chứng thai ở phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật
4.2. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG THẤT TRÁI VÀ HUYẾT ĐỘNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ MANG THAI BỊ TSG
4.2.1. Hình thái và chức năng tim ở phụ nữ mang thai bình thường
4.2.2. Hình thái, cấu trúc chức năng tim ở phụ nữ mang thai bị TSG
4.2.3. Hình thái, cấu trúc và chức năng tim ở phụ nữ mang thai TSG nặng
4.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG THẤT TRÁI VÀ HUYẾT ĐỘNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ TSG
4.3.1. Mang thai bình thường
4.3.2. Mang thai tiền sản giật
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đồi một số thông số về hình thái chức năng và huyết động của thất trái bằng siêu âm doppler tim ở phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ HOÀNG OANH NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỘT SỐ THÔNG SỐ VỀ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG VÀ HUYẾT ĐỘNG CỦA THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER TIM Ở PHỤ NỮ MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ HOÀNG OANH NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỘT SỐ THÔNG SỐ VỀ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG VÀ HUYẾT ĐỘNG CỦA THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER TIM Ở PHỤ NỮ MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT Chuyên ngành : Nội Tim mạch Mã số : 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo cáo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Trải qua những tháng năm học tập, làm việc và nghiên cứu tại Học viện Quân y, tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến: Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nội Tim mạch - Thận - Khớp - Nội tiết Học viện Quân y, Khoa A1 Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, Khoa Phụ sản và Phòng khám sản Bệnh viện đa khoa Hà Đông, Phòng Siêu âm tim mạch Bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Bằng tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn em xin gửi tới PGS. TS Đinh Thị Thu Hương, PGS. TS Phạm Nguyên Sơn - những Thầy giáo, Cô giáo đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt, trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu cho đến tận ngày hôm nay. Em xin được bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.

Nguyễn Oanh Oanh - Chủ nhiệm Bộ môn Nội Tim mạch - Thận - Khớp - Nội tiết Học viện Quân y. Đoàn Văn Đệ - Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Nội Tim mạch - Thận - Khớp - Nội tiết Học viện Quân y đã đóng góp những ý kiến quý báu, cùng chia sẻ và giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập. Em xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, các Cô trong hội đồng chấm luận án đã giành nhiều thời gian, công sức, tận tình chỉ bảo, giúp đỡ em trong suốt quá trình hoàn thiện và bảo vệ luận án. Con xin được bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ - những đấng sinh thành đã nuôi dưỡng con nên người, là nguồn động lực và chỗ dựa tinh thần lớn nhất cho con.

Thương yêu gửi đến Anh và các con đã luôn bên em trong những năm tháng khó khăn nhất cũng như khi em hạnh phúc. Xin cảm ơn anh chị em, bạn bè, người thân và những đồng nghiệp khoa Thăm dò chức năng, Ban giám đốc Bệnh viện đa khoa Hà Đông - nơi tôi công tác đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Xin tri ân với những tình cảm sâu sắc nhất. Lê Hoàng Oanh MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN.

SINH LÝ TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ BIẾN ĐỔI BỆNH LÝ TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MANG THAI BỊ TIỀN SẢN GIẬT. Biến đổi sinh lý tim mạch ở người mang thai bình thường. Biến đổi bệnh lý tim mạch ở người bị tiền sản giật. CÁC PHƯƠNG PHÁP THEO DÕI CHỨC NĂNG TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MANG THAI.

Lâm sàng. Điện tim đồ và Holter điện tim đồ 24 giờ. Holter huyết áp 24 giờ. Siêu âm Doppler động mạch:.

X-quang tim phổi quy ước. ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI, CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM TIM. Đánh giá hình thái và cấu trúc tim. Đánh giá chức năng tâm thu thất trái.

Chức năng tâm trương thất trái. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG TIM Ở NGƯỜI MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT.33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Tính cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Qui trình làm Siêu âm Doppler tim. Các chỉ tiêu chính sử dụng trong nghiên cứu.

Xử lý số liệu thống kê. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi, các yếu tố nguy cơ ở nhóm mang thai bình thường và tiền sản giật.

Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nhóm MTBT và TSG. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG TIM Ở NHÓM MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT. Hình thái và chức năng tim ở nhóm mang thai bình thường. Hình thái và chức năng tim ở phụ nữ mang thai bị tiền sản giật.

MỐI LIÊN QUAN GIỮA HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI Ở PHỤ NỮ MANG THAI VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Nhóm phụ nữ mang thai bình thường kỳ 3 tháng cuối. Nhóm phụ nữ mang thai bị tiền sản giật. Tương quan hồi quy đa biến giữa hình thái, cấu trúc và chức năng thất trái với một số yếu tố ở phụ nữ mang thai TSG.89 Chương 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ TSG. Đặc điểm chung. Một số đặc điểm lâm sàng ở nhóm phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật. Biến chứng thai ở phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật.

ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG THẤT TRÁI VÀ HUYẾT ĐỘNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ MANG THAI BỊ TSG. Hình thái và chức năng tim ở phụ nữ mang thai bình thường. Hình thái, cấu trúc chức năng tim ở phụ nữ mang thai bị TSG. Hình thái, cấu trúc và chức năng tim ở phụ nữ mang thai TSG nặng.

MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG THẤT TRÁI VÀ HUYẾT ĐỘNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ TSG.1 Mang thai bình thường.2 Mang thai tiền sản giật.134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 1 ACOG The American College of Obstetricians and Gynecologists ( Tiêu chuẩn các nhà Sản phụ khoa Hoa Kỳ) 2 AFI Amnionic Fluid Index (Chỉ số ối) 3 Am Vận tốc cơ tim tối đa cuối tâm trương 4 ASE American Society of Echocardiography (Hội siêu âm tim Hoa Kỳ) 5 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 6 BSA Body Surface Area (Diện tích da bề mặt cơ thể) 7 BTM Bệnh tim mạch 8 CI Cardiac index (Chỉ số tim) 9 CNTT Chức năng tâm thu 10 CNTTr Chức năng tâm trương 11 CNTTTT Chức năng tâm thu thất trái 12 CO Cardiac output (Cung lượng tim) 13 CW Cardiac work (Công tim) 14 CWI Cardiac work index (Chỉ số công tim) 15 ĐMC Động mạch chủ 16 DMNT Dịch màng ngoài tim 17 DT Deceleration time (Thời gian giảm tốc sóng E). 18 ĐTĐ Đái tháo đường 19 EF Ejection fraction (Phân suất tống máu) 20 ESC Eropean Society of Cardiology Hội Tim mạch châu Âu) 21 ET Ejection time (Thời gian tống máu) 22 ET-1 Endothelin-1 Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 23 FS Fractional shortening ( Tỉ lệ co ngắn sợi cơ) 24 HATB Huyết áp trung bình 25 HATT Huyết áp tâm thu 26 HATTr Huyết áp tâm trương 27 HELLP Haemolysis Elevated Liver enzymes Low Platelets. 28 IVCT Isovolume contraction time ( Thời gian co cơ đồng thể tích) 29 IVCTm Thời gian giãn cơ đồng thể tích Doppler mô 30 IVRT Isovolume relaxation time (Thời gian giãn cơ đồng thể tích) 31 IVRTm Thời gian giãn cơ đồng thể tích Doppler mô 32 IVSd Vách liên thất tâm trương 33 JNC Joint National Committee (Ủy ban tăng huyết áp quốc tế của Hoa Kỳ) 34 LAd Đường kính nhĩ trái dọc 35 LAn Đường kính nhĩ trái ngang 36 LPWd Thành sau thất trái tâm trương 37 LVEDd Left ventricular end diastolic diameter (Đường kính thất trái cuối tâm trương) 38 LVEDs Left ventricular end systolic diameter (Đường kính cuối tâm thu thất trái) 39 LVEDV Left ventricular end diastolic volume ( Thể tích buồng thất trái cuối tâm trương) 40 LVESV Left ventricular end systolic volume (Thể tích buồng thất trái cuối tâm thu) 41 LVM Left ventricular mass (Khối lượng cơ thất trái) 42 LVMI Left ventricular mass index (Chỉ số khối lượng cơ thất trái) Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 43 MRI Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hưởng từ) 44 MTBT Mang thai bình thường 45 PI Pulsatility index (Chỉ số đập) PĐĐT Concentric remodeling (Phì đại đồng tâm) 46 RCOG Royal College of Obstetricians and Gynaecologists (Học viện chuyên ngành sản phụ khoa Hoàng Gia Anh) 47 RI Resistance index (Chỉ số kháng) 48 RWT Relative wall thickness (Bề dầy thành tim tương đối) 49 Sm Vận tốc cơ tim tối đa tâm thu 50 THA Tăng huyết áp 51 TM Time motion (siêu âm một bình diện) 52 TSG Tiền sản giật 53 TVR Total vascular resistance (Tổng kháng mạch ngoại vi) 54 VA Vận tốc tối đa cuối tâm trương 55 Va’ Vận tốc tối đa cuối tâm trương Doppler mô 56 Vd Vận tốc tối đa sóng tâm trương qua tĩnh mạch phổi 57 VE Vận tốc tối đa sóng đổ đầy tâm trương 58 Ve’ Vận tốc tối đa sóng đổ đầy tâm trương Doppler mô 59 Vs Vận tốc tối đa sóng tâm thu qua tĩnh mạch phổi 60 Vs’ Vận tốc tâm thu Doppler mô cơ tim 61 VTI Velocity time integral. 62 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Tuổi trung bình ở nhóm phụ nữ MTBT và TSG 54 3.2 Đặc điểm tiền sử sinh đẻ ở nhóm MTBT và TSG 55 3.3 Cân nặng, chỉ số BMI và BSA ở nhóm MTBT và TSG 55 3.4 So sánh đặc điểm phù và chỉ số AFI nhóm MTBT và TSG 56 3.5 Nhịp tim, HATT, HATTr giữa hai nhóm MTBT và TSG 56 3.6 Công thức máu giữa hai nhóm MTBT và TSG 57 3.7 Các xét nghiệm hóa sinh giữa hai nhóm MTBT và TSG 58 3.8 Biến đổi điện tim giữa ở nhóm MTBT và TSG 59 3.9 Một số biến chứng thai ở nhóm mang thai TSG 61 3.10 Các chỉ số hình thái tim ở nhóm MTB 62 3.11 Biến đổi hình thái thất trái ở nhóm MTB 63 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hoàng Oanh (n.d.). Biến đổi thông số hình thái, chức năng và huyết động tim ở phụ nữ mang thai [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/bien-doi-thong-so-hinh-thai-chuc-nang-va-huyet-dong-tim-o-phu-nu-mang-thai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi thông số hình thái, chức năng và huyết động tim ở phụ nữ mang thai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu siêu âm Doppler tim tại phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật nhằm đánh giá hình thái chức năng và huyết động của thất trái.

Luận án "Biến đổi thông số hình thái, chức năng và huyết động tim ở phụ nữ mang thai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Biến đổi thông số hình thái, chức năng và huyết động tim ở phụ nữ mang thai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi thông số hình thái, chức năng và huyết động tim ở phụ nữ mang thai" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Biến đổi thông số hình thái, chức năng và huyết động tim ở phụ nữ mang thai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi thông số hình thái, chức năng và huyết động tim ở phụ nữ mang thai" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi thông số hình thái, chức năng và huyết động tim ở phụ nữ mang thai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter