Luận án TS Y học: Nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Lâm sàng, cận lâm sàng, căn nguyên
Luận án tiến sĩ chuyên sâu về viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & xác định căn nguyên bệnh.
Truyền nhiễm và các Bệnh Nhiệt đới
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan VPCĐ Khái niệm Tầm quan trọng
Viêm phổi cộng đồng (VPCĐ), hay CAP (Community-acquired pneumonia), là bệnh nhiễm trùng cấp tính ở nhu mô phổi. Bệnh xảy ra ở những người không nhập viện hoặc không sống tại các cơ sở chăm sóc y tế trong ít nhất 14 ngày trước khi phát bệnh. VPCĐ là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do nhiễm trùng trên toàn cầu. Hiểu rõ VPCĐ giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các căn nguyên gây bệnh. Phân tích các yếu tố này hỗ trợ phát triển các chiến lược quản lý hiệu quả hơn.
1.1. Định nghĩa Viêm phổi cộng đồng VPCĐ
Viêm phổi cộng đồng là tình trạng viêm cấp tính tại phổi. Các tác nhân gây bệnh xâm nhập và gây tổn thương nhu mô phổi. Việc chẩn đoán dựa vào sự hiện diện của triệu chứng lâm sàng viêm phổi mới xuất hiện. Đồng thời, hình ảnh thâm nhiễm mới trên X-quang ngực cũng là tiêu chí quan trọng. Điều này phân biệt VPCĐ với các dạng viêm phổi khác như viêm phổi bệnh viện.
1.2. Tình hình dịch tễ và ảnh hưởng của VPCĐ
VPCĐ gây gánh nặng y tế đáng kể. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao, đặc biệt ở người già và người có bệnh nền. Bệnh ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, giới tính. Chi phí điều trị và chăm sóc y tế cho VPCĐ rất lớn. Hiểu rõ yếu tố nguy cơ VPCĐ giúp kiểm soát dịch bệnh. Tỷ lệ tái phát bệnh cũng là một vấn đề y tế cần quan tâm.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về VPCĐ
Nghiên cứu này nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân VPCĐ. Xác định phổ căn nguyên gây viêm phổi là mục tiêu cốt lõi. So sánh sự khác biệt giữa các nhóm tuổi hoặc tình trạng bệnh nền cũng quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho việc chẩn đoán và điều trị VPCĐ. Từ đó, cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
II.Đặc điểm Lâm Sàng VPCĐ và Triệu chứng
Nhận diện triệu chứng lâm sàng viêm phổi sớm rất quan trọng. Điều này giúp chẩn đoán Viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) kịp thời. Các dấu hiệu thường đa dạng, phụ thuộc vào tác nhân và thể trạng bệnh nhân. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng các biểu hiện. Việc này đảm bảo không bỏ sót các trường hợp bệnh.
2.1. Triệu chứng lâm sàng khởi phát điển hình
Bệnh nhân VPCĐ thường có sốt cao đột ngột, có thể kèm rét run. Ho là triệu chứng phổ biến, ban đầu ho khan, sau đó ho có đờm. Đờm có thể là đờm mủ hoặc đờm máu. Đau ngực kiểu màng phổi cũng thường gặp. Khó thở là dấu hiệu cho thấy bệnh nặng hơn. Nhịp thở nhanh là một chỉ số quan trọng cần theo dõi.
2.2. Dấu hiệu thực thể và khám lâm sàng VPCĐ
Khám thực thể có thể phát hiện ran nổ, ran ẩm ở phổi. Có thể có hội chứng đông đặc phổi như rung thanh tăng, gõ đục, rì rào phế nang giảm. Dấu hiệu này giúp định vị tổn thương phổi. Môi khô, lưỡi bẩn, vẻ mặt nhiễm trùng cũng thường thấy. Kiểm tra huyết áp, nhịp tim, độ bão hòa oxy máu là bắt buộc. Những chỉ số này hỗ trợ đánh giá mức độ nặng của VPCĐ.
2.3. Các thể lâm sàng đặc biệt của VPCĐ
VPCĐ có nhiều thể lâm sàng. Viêm phổi không điển hình thường do virus hoặc vi khuẩn không điển hình. Triệu chứng có thể nhẹ nhàng hơn, ho khan chiếm ưu thế. Viêm phổi nặng yêu cầu điều trị tích cực. Các yếu tố như tuổi cao, bệnh nền làm tăng nguy cơ mắc VPCĐ thể nặng. Chẩn đoán viêm phổi cộng đồng cần xem xét tất cả các khả năng.
III.Dấu hiệu Cận Lâm Sàng VPCĐ quan trọng
Dấu hiệu cận lâm sàng VPCĐ đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán. Chúng hỗ trợ xác định mức độ nặng và căn nguyên gây viêm phổi. Các xét nghiệm này cung cấp thông tin khách quan. Từ đó, bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho bệnh nhân.
3.1. Xét nghiệm máu Bạch cầu CRP PCT
Công thức máu thường cho thấy tăng bạch cầu đa nhân trung tính. Tốc độ máu lắng tăng cao. Protein C phản ứng (CRP) là dấu hiệu viêm nhạy cảm. Nồng độ CRP tăng cao trong VPCĐ. Procalcitonin (PCT) giúp phân biệt viêm phổi do vi khuẩn và virus. Mức PCT cao thường chỉ điểm nhiễm khuẩn. Những xét nghiệm này giúp định hướng căn nguyên gây viêm phổi.
3.2. Chẩn đoán hình ảnh X quang ngực trong VPCĐ
X-quang ngực thẳng và nghiêng là xét nghiệm không thể thiếu. Hình ảnh thâm nhiễm phổi mới xuất hiện là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Các dạng tổn thương bao gồm thâm nhiễm phế nang, kẽ hoặc cả hai. Đôi khi có thể thấy tràn dịch màng phổi. X-quang ngực trong VPCĐ cũng giúp đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có thể cần thiết trong trường hợp phức tạp.
3.3. Các xét nghiệm chuyên sâu khác
Cấy đờm, cấy máu giúp xác định căn nguyên vi khuẩn. Xét nghiệm PCR tìm virus gây viêm phổi là quan trọng. Các tác nhân không điển hình như Mycoplasma, Chlamydia cũng cần được tìm kiếm. Xét nghiệm kháng thể huyết thanh giúp chẩn đoán hồi cứu. Những xét nghiệm này giúp chẩn đoán viêm phổi cộng đồng chính xác. Việc này định hướng điều trị kháng sinh hoặc kháng virus đặc hiệu.
IV.Căn nguyên Gây Viêm Phổi Cộng Đồng Vi khuẩn virus
Xác định căn nguyên gây viêm phổi là bước quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến phác đồ điều trị. Viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) do nhiều loại vi khuẩn và virus gây ra. Phổ căn nguyên có thể khác nhau tùy theo vùng địa lý, mùa và tuổi bệnh nhân.
4.1. Căn nguyên vi khuẩn phổ biến gây VPCĐ
Streptococcus pneumoniae (phế cầu) là tác nhân hàng đầu. Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis cũng thường gặp. Staphylococcus aureus và Klebsiella pneumoniae có thể gây bệnh nặng. Các vi khuẩn này thường được phát hiện qua cấy đờm hoặc cấy máu. Kháng sinh đồ giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp. Kháng thuốc là một thách thức lớn trong điều trị.
4.2. Căn nguyên virus và các tác nhân không điển hình
Virus cúm, virus hợp bào hô hấp (RSV) là căn nguyên virus chính. Adenovirus, parainfluenza virus cũng gây VPCĐ. Legionella pneumophila, Mycoplasma pneumoniae và Chlamydia pneumoniae là các tác nhân không điển hình. Chúng thường gây triệu chứng lâm sàng viêm phổi nhẹ hơn. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể diễn biến nặng. Xét nghiệm PCR là phương pháp hiệu quả để phát hiện virus gây viêm phổi.
4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến phổ căn nguyên VPCĐ
Tuổi tác, tình trạng miễn dịch của bệnh nhân ảnh hưởng đến căn nguyên. Bệnh nền như COPD, tiểu đường cũng là yếu tố nguy cơ. Tiền sử sử dụng kháng sinh gần đây cũng thay đổi phổ vi khuẩn. Môi trường sống và làm việc cũng đóng vai trò. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán căn nguyên. Từ đó, chọn lựa điều trị ban đầu phù hợp.
V.Chẩn đoán VPCĐ Tiêu chuẩn lâm sàng xét nghiệm
Chẩn đoán Viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) cần kết hợp nhiều yếu tố. Tiêu chuẩn lâm sàng và dấu hiệu cận lâm sàng VPCĐ đều quan trọng. Quy trình chẩn đoán chính xác giúp xác định bệnh sớm. Điều này hướng dẫn quyết định điều trị kịp thời, hiệu quả.
5.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán Viêm phổi cộng đồng
Tiêu chuẩn chẩn đoán VPCĐ bao gồm triệu chứng lâm sàng viêm phổi cấp tính. Các triệu chứng như sốt, ho, khó thở, đau ngực. Dấu hiệu thực thể như ran nổ hoặc hội chứng đông đặc phổi. Quan trọng nhất là hình ảnh thâm nhiễm mới trên X-quang ngực trong VPCĐ. Sự kết hợp các yếu tố này khẳng định chẩn đoán.
5.2. Công cụ đánh giá mức độ nặng CURB 65 PSI
Đánh giá mức độ nặng của VPCĐ rất cần thiết. Công cụ CURB-65 bao gồm Rối loạn ý thức, Ure máu, Nhịp thở, Huyết áp động mạch, Tuổi > 65. Chỉ số PSI (Pneumonia Severity Index) cũng được sử dụng. Các thang điểm này giúp quyết định nơi điều trị: tại nhà, nhập viện thường hay ICU. Việc này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên y tế.
5.3. Quy trình chẩn đoán phân biệt VPCĐ
Chẩn đoán phân biệt VPCĐ với các bệnh lý hô hấp khác là cần thiết. Các bệnh như viêm phế quản cấp, hen phế quản, suy tim cấp, thuyên tắc phổi. Đánh giá triệu chứng lâm sàng viêm phổi cẩn thận. Đồng thời, sử dụng X-quang ngực và các xét nghiệm cận lâm sàng. Phân biệt chính xác giúp tránh chẩn đoán sai và điều trị không phù hợp.
VI.Yếu tố nguy cơ VPCĐ Nhận diện và biện pháp phòng ngừa
Nhận diện các yếu tố nguy cơ VPCĐ là bước đầu tiên trong phòng ngừa. Viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) có thể được hạn chế nếu áp dụng biện pháp phòng ngừa. Việc này giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và gánh nặng cho hệ thống y tế.
6.1. Các yếu tố nguy cơ mắc Viêm phổi cộng đồng
Tuổi cao là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Các bệnh lý mạn tính như COPD, hen phế quản, tiểu đường, bệnh tim mạch cũng tăng nguy cơ. Hút thuốc lá, uống rượu bia quá mức làm suy yếu hệ miễn dịch. Suy giảm miễn dịch do HIV/AIDS, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch cũng là nguy cơ. Tiếp xúc với môi trường ô nhiễm hoặc phơi nhiễm với dịch bệnh cũng có thể gây ra VPCĐ.
6.2. Đối tượng đặc biệt dễ mắc VPCĐ
Trẻ nhỏ, người cao tuổi là nhóm dễ bị tổn thương nhất. Bệnh nhân suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao. Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc hen phế quản. Người suy dinh dưỡng, người nghiện ma túy cũng nằm trong nhóm này. Đối tượng này cần được theo dõi và chăm sóc đặc biệt để phòng ngừa VPCĐ.
6.3. Chiến lược dự phòng và giảm thiểu VPCĐ
Tiêm vắc-xin là biện pháp dự phòng hiệu quả. Vắc-xin cúm và vắc-xin phế cầu được khuyến cáo. Duy trì lối sống lành mạnh, không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia. Kiểm soát tốt các bệnh nền. Rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người bệnh. Giáo dục cộng đồng về vệ sinh hô hấp cũng rất quan trọng. Những biện pháp này giúp giảm thiểu yếu tố nguy cơ VPCĐ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TẠ THỊ DIỆU NGÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CĂN NGUYÊN CỦA VIÊM PHỔI MẮC PHẢI TẠI CỘNG ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TẠ THỊ DIỆU NGÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CĂN NGUYÊN CỦA VIÊM PHỔI MẮC PHẢI TẠI CỘNG ĐỒNG Chuyên ngành: Truyền nhiễm và các Bệnh Nhiệt đới Mã số : 62720153 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Vũ Trung HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Tạ Thị Diệu Ngân, nghiên cứu sinh khóa 29, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Truyền Nhiễm, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Kính, PGS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 16 tháng 10 năm 2016 Ngƣời viết cam đoan Tạ Thị Diệu Ngân LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè, cơ quan và gia đình.
Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: PGS. Nguyễn Văn Kính, Giám đốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ƣơng, Trƣởng Bộ môn Truyền nhiễm Trƣờng Đại học Y Hà Nội PGS. Nguyễn Vũ Trung, Phó Giám đốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ƣơng, Trƣởng Bộ môn Vi sinh Trƣờng Đại học Y Hà Nội Các Thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình học tập và cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong toàn bộ quá trình thực hiện để hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn trân trọng nhất tới: Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trƣờng Đại học Y Hà Nội; Đảng ủy, Ban Giám đốc, các Khoa Phòng của Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ƣơng; PGS.
Bùi Vũ Huy và các thầy cô trong Bộ môn Truyền nhiễm Trƣờng Đại học Y Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Heiman Wertheim và các cán bộ của Đơn vị Nghiên cứu Lâm sàng Trƣờng Đại học Oxford, Vƣơng Quốc Anh.; Ban Giám đốc và các thành viên tham gia nghiên cứu 03HN của Bệnh viện Đa khoa Đống Đa, Bệnh viện Đa khoa Đức Giang đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập số liệu, thực hiện xét nghiệm để hoàn thành luận án. Với tất cả tấm lòng kính trọng, tôi xin cảm ơn các Thầy Cô trong Hội đồng chấm luận án tốt nghiệp đã đóng góp những ý kiến quí báu để tôi có thể hoàn thành tốt luận án này.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, cổ vũ, giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập. Tôi xin dành tất cả tình cảm yêu quý và biết ơn tới những ngƣời thân trong gia đình tôi, những ngƣời đã hết lòng vì tôi trong cuộc sống và học tập. Hà Nội , ngày 10 tháng 5 năm 2016 Tạ Thị Diệu Ngân DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADN Axit deoxyribonucleic AFB Acid fast bacilli (Trực khuẩn kháng acid) ANSORP Asian Network for Surveillance of Resistant Pathogens (Mạng lƣới Giám sát Tác nhân Kháng thuốc Khu vực châu Á) ARDS Acute respiratory distress syndrome (Hội chứng suy hô hấp cấp) ARN Axit ribonucleic ATS American Thoracic Society (Hội lồng ngực của Mỹ) BTS British Thoracic Society (Hội lồng ngực của Anh) CAP Community-acquired pneumoniae (Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng) CF Complement fixation (Cố định bổ thể) CMV Cytomegalovirus COPD Chronic obstructive pulmonary disease (Bệnh phổi mạn tính tắc nghẽn) CRP C-reactive protein (Protein C phản ứng) CS Cộng sự CT Computerized tomography (Chụp cắt lớp vi tính) Ct Cycle threshold (Ngƣỡng chu kỳ) CURB65 Confusion-Uremia-Respiratory-Blood pressure-65 (Rối loạn ý thức-Ure máu-Nhịp thở-Huyết áp động mạch-65 tuổi) ĐTTC Điều trị tích cực ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay (Phản ứng hấp phụ miễn dịch có gắn men) FEV1 Forced expiratory volume in 1 second (Thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây) FVC Forced vital capacity (Dung tích sống thở mạnh) HA Huyết áp HAP Hospital acquired pneumoniae (Viêm phổi mắc phải tại Bệnh viện) HCAP Health care-associated pneumoniae (Viêm phổi liên quan đến chăm sóc y tế) HIV Human immunodeficiency virus (Vi rút gây suy giảm Miễn dịch ở ngƣời) HMPV Human metapneumovirus HPIV Human parainfluenza virus (Virus á cúm ở ngƣời) IDSA Infectious Diseases Society of America (Hội Bệnh Nhiễm trùng của Mỹ) IFA Immunofluorescence assay (Thử nghiệm miễn dịch huỳnh quang) IgG Immunoglobulin G IgM Immunoglobulin M IL Interleukin IQR Interquartile range (Tứ phân vị) KT Kháng thể MIC Minimum inhibitory concentration (Nồng độ ức chế tối thiểu) MIF Migration inhibition assay (Thử nghiệm ức chế di chuyển) PCR Polymerase chain reaction (Phản ứng khuếch đại chuỗi) PCT Procalcitonin PMN Polymorphonuclear (Bạch cầu đa nhân trung tính) PORT Pneumonia Patient Outcomes Research Team (Nhóm nghiên cứu các kết cục của bệnh nhân viêm phổi) PSI Pneumoniae severity index (Chỉ số đánh giá mức độ nặng của viêm phổi) RSV Respiratory syncytial virus (Vi rút hợp bào hô hấp) RT-PCR Reverse Transcriptase Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại chuỗi dùng men sao chép ngƣợc SARS Severe acute respiratory syndrome (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng) SEC Squamous epithelium cell (Tế bào biểu mô vẩy) SGMD Suy giảm miễn dịch TCLS Triệu chứng lâm sàng VAP Ventilation acquired pneumoniae (Viêm phổi do thở máy) VC Vital capacity (Dung tích sống) VK Vi khuẩn VP Viêm phổi VPMPTCĐ Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng WHO World health organisation (Tổ chức Y tế Thế giới) MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 1 TỔNG QUAN 3 1.2 Sinh bệnh học của viêm phổi .1 Các đường vào phổi của vi sinh vật .2 Cơ chế bảo vệ của bộ máy hô hấp .3 Dịch tễ học và căn nguyên gây VPMPTCĐ .1 Dịch tễ học của VPMPTCĐ .2 Căn nguyên gây VPMPTCĐ .4 Các yếu tố nguy cơ của VPMPTCĐ .5 Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của VPMPTCĐ .1 Triệu chứng cơ năng và toàn thân .2 Triệu chứng thực thể.3 Diễn biến lâm sàng cuả bệnh nhân VPMPTCĐ .4 Các thay đổi cận lâm sàng trong VPMPTCĐ .5 Viêm phổi ở các đối tượng đặc biệt .6 Chẩn đoán viêm phổi mắc phải tại cộng đồng .1 Chẩn đoán dựa vào lâm sàng .2 Xác định căn nguyên gây VPMPTCĐ .3 Chẩn đoán mức độ nặng của VPMPTCĐ .7 Kháng kháng sinh trong VPMPTCĐ .8 Tình hình nghiên cứu VPMPTCĐ .35 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .1 Tiêu chuẩn lựa chọn .2 Tiêu chuẩn loại trừ .3 Định nghĩa ca bệnh Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng .2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu.2 Cỡ mẫu nghiên cứu .3 Quy trình nghiên cứu .4 Các kỹ thuật xét nghiệm tìm căn nguyên gây bệnh .4 Nội dung nghiên cứu .1 Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu .2 Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của VPMPTCĐ .3 Căn nguyên gây VPMPTCĐ và tính nhạy cảm kháng sinh .4 Đánh giá tính nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn .5 Các định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu .1 Viêm phổi nặng .2 Căn nguyên gây VPMPTCĐ .6 Xử lý số liệu .7 Đạo đức trong nghiên cứu .58 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 60 3.1 Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu .2 Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân VPMPTCĐ .1 Đặc điểm lâm sàng của VPMPTCĐ khi nhập viện .2 So sánh đặc điểm lâm sàng khi nhập viện .3 Đặc điểm cận lâm sàng của VPMPTCĐ .4 Các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân VPMPTCĐ .3 Căn nguyên gây VPMPTCĐ và mức độ nhạy cảm kháng sinh của một số vi khuẩn gây VPMPTCĐ .1 Căn nguyên gây VPMPTCĐ .2 Căn nguyên vi khuẩn được xác định ở bệnh nhân gây VPMPTCĐ .3 Căn nguyên vi khuẩn C. psittaci mới phát hiện ở bệnh nhân VPMPTCĐ .4 Mức độ nhạy cảm kháng sinh của một số vi khuẩn phân lập được.1 Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu .1 Tuổi mắc bệnh .2 Tiền sử bệnh tật .3 Phân bố bệnh nhân theo các thang điểm đánh giá mức độ nặng .2 Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và diễn biến của VPMPTCĐ .1 Đặc điểm lâm sàng của VPMPTCĐ .2 Đặc điểm cận lâm sàng .3 Diễn biến và các yếu tố tiên lượng của VPMPTCĐ .3 Các căn nguyên gây VPMPTCĐ và tính nhạy cảm kháng sinh .1 Căn nguyên vi khuẩn gây VPMPTCĐ .2 Đồng nhiễm các căn nguyên trong VPMPTCĐ .3 So sánh lâm sàng, xét nghiệm và diễn biến của VPMPTCĐ theo nhóm căn nguyên gây bệnh .4 Tính nhạy cảm kháng sinh của một số vi khuẩn phân lập được.115 KẾT LUẬN 119 KIẾN NGHỊ 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO 122 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Các căn nguyên gây VPMPTCĐ ở châu Á và châu Âu .2 Căn nguyên gây VPMPTCĐ theo Khoa Điều trị trong các nghiên cứu ở khu vực Đông Nam Á .3 Các xét nghiệm huyết thanh học đƣợc sử dụng để chẩn đoán căn nguyên vi khuẩn gây VPMPTCĐ .4 Các xét nghiệm chẩn đoán tìm căn nguyên vi khuẩn ở các bệnh nhân VPMPTCĐ nặng theo các hƣớng dẫn quốc tế .5 Thang điểm PSI (theo tiêu chuẩn PORT) .6 Tỷ lệ tử vong theo thang điểm PSI .7 Thang điểm CURB65 .8 Tỷ lệ tử vong và khuyến cáo điều trị dựa theo thang điểm CURB65 .1 Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp .2 Tiền sử của bệnh nhân .3 Các triệu chứng thực thể tại phổi.4 Các triệu chứng cơ năng của VP không nặng và VP nặng.5 So sánh triệu chứng cơ năng của VP ở bệnh nhân .6 So sánh triệu chứng cơ năng theo thang điểm PSI .7 So sánh triệu chứng cơ năng theo thang điểm CURB65 .8 So sánh lâm sàng giữa nhóm VP còn sống và tử vong .9 So sánh xét nghiệm giữa nhóm VP không nặng và VP nặng .10 So sánh thay đổi xét nghiệm ở nhóm trên 65 và dƣới 65 tuổi.11 So sánh các chỉ số xét nghiệm theo thang điểm PSI .12 So sánh các chỉ số xét nghiệm theo thang điểm CURB65 .13 Tổn thƣơng X-quang phổi .14 So sánh mức độ tổn thƣơng phổi theo mức độ nặng .15 Các yếu tố liên quan đến tử vong (phân tích đơn biến).16 Các yếu tố liên quan đến tử vong ở bệnh nhân VPMPTCĐ (phân tích hồi quy logistic).17 Tỷ lệ ổn định các triệu chứng của VPMPTCĐ.18 Tỷ lệ vi rút phát hiện đƣợc bằng PCR từ dịch mũi họng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Lâm sàng, cận lâm sàng, căn nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ chuyên sâu về viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & xác định căn nguyên bệnh.
Luận án "Nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Lâm sàng, cận lâm sàng, căn nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Lâm sàng, cận lâm sàng, căn nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Lâm sàng, cận lâm sàng, căn nguyên" thuộc chuyên ngành Truyền nhiễm và các Bệnh Nhiệt đới. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Lâm sàng, cận lâm sàng, căn nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Lâm sàng, cận lâm sàng, căn nguyên" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu viêm phổi cộng đồng: Lâm sàng, cận lâm sàng, căn nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.